Ngữ pháp là rất quan trọng khi học tiếng Anh. Để đạt được các chứng chỉ quốc tế như TOEIC, IELTS, bạn cần phải nắm vững ngữ pháp, đặc biệt là 12 thì trong tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây, Mytour đã tổng hợp các thì trong tiếng Anh với cấu trúc, cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết.Các thì trong tiếng Anh được phân thành 12 thì cơ bản theo 3 khoảng thời gian: Hiện tại, Quá khứ và Tương lai.
1. Thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn là một trong những thì thường gặp trong tiếng Anh. Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại thường xuyên, những sự thật tự nhiên hoặc những hành động đang diễn ra vào thời điểm hiện tại.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V(s/es) + O hoặc S + am/is/are + O
Ví dụ:
He eats rice every day. (Anh ấy ăn cơm mỗi ngày.)
My father is a teacher. (Bố tôi là giáo viên.)
- Phủ định: S + do/does not + V-inf + O hoặc S + am/is/are not + O
Ví dụ:
I don’t like ice cream. (Tôi không thích kem.)
She’s not a doctor. (Cô ấy không phải bác sĩ.)
- Nghi vấn: Do/Does + S + V-inf + O? Hoặc Am/is/are + S + O?
Ví dụ:
Do you often go out? (Bạn có thường xuyên ra ngoài không?)
Are you in grade 5th? (Bạn đang học lớp 5 phải không?)
Cách sử dụng:
- Diễn tả một một chân lý, sự thật hiển nhiên.
Ví dụ: The Earth moves around the Sun. (Trái đất xoay xung quanh mặt trời.)
- Diễn tả một sở thích, thói quen hoặc một hành động được lặp đi lặp lại ở hiện tại.
Ví dụ: I do my homework for 2 hours a day. (Tôi làm bài tập về nhà 2h mỗi ngày.)
- Diễn tả một lịch trình, thời gian biểu.
Ví dụ: The train takes off at 9 o’clock morning. (Tàu sẽ xuất phát lúc 9 giờ ngày mai.)
Dấu hiệu nhận biết: Trong câu thường có trạng từ chỉ tần suất như: Everyday/night/week, often, usually, always, sometimes,…
2. Thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để miêu tả một hành động đang diễn ra vào thời điểm nói hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian ở hiện tại.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
Ví dụ: I am dancing with my friends. (Tôi đang nhảy múa cùng bạn bè.)
- Phủ định: S + am/is/are not + V-ing
Ví dụ: She is not watching TV. (Cô ấy đang không xem TV.)
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing
Ví dụ: Are you eating dinner? (Bạn đang ăn tối à?)
Cách sử dụng:
- Diễn tả hành động xảy ra ngay trong thời điểm nói.
Ví dụ: My brother is reading books now. (Em trai tôi đang đọc sách bây giờ.)
- Diễn tả hành động xảy ra trong tương lai theo lịch trình đã định sẵn.
Ví dụ: I’m visiting my cousins tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ đi thăm họ hàng.)
- Diễn tả mục đích than phiền, dùng với “Always”.
Ví dụ: She is always going out without bringing her umbrella. (Cô ấy luôn ra ngoài mà không mang theo ô.)
Lưu ý: Không sử dụng với những từ chỉ tri giác, cảm giác như: believe (tin), like (thích), want (muốn), need (cần), know (biết), think (nghĩ)…
Dấu hiệu nhận biết: Trong câu thường có những cụm từ chỉ thời gian sau: Now, at the moment, at present, right now, look, listen, be quiet.…
3. Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục vào thời điểm hiện tại.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + has/have + V3/ed + O
Ví dụ: I have been to this university for four years (Tôi đã đi học ở trường đại học này được 4 năm.)
- Phủ định: S + has/have not (hoặc hasn’t / haven’t) + V3/ed + O
Ví dụ: We haven’t seen each other since last week. (Chúng tôi đã không gặp nhau kể từ tuần trước.)
- Nghi vấn: Have/has + S + V3/ed + O?
Ví dụ: Have you tried Italian food yet? (Bạn đã từng thử ăn đồ Ý chưa?)
Cách sử dụng:
- Diễn tả 1 hành động đã bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn tiếp diễn đến hiện tại và tương lai.
Ví dụ: I have been working for this company since 2019. (Tôi đã làm cho công ty này từ năm 2019.)
- Diễn tả hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không đề cập tới nó xảy ra khi nào.
Ví dụ: I have seen that movie. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi.)
- Diễn tả hành động vừa mới xảy ra.
Ví dụ: My sister has gone to bed for 20 minutes. (Em gái tôi vừa đi ngủ được 20 phút.)
- Nói về kinh nghiệm, trải nghiệm.
Ví dụ: I have never gone to the theater. (Tôi chưa bao giờ đến rạp hát.)
Dấu hiệu nhận biết: Thì hiện tại hoàn thành thường dùng kèm với các từ sau: Already, Since, for, just, never, ever, yet, recently…
4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được dùng để chỉ một hành động đã hoàn thành và vẫn còn tiếp diễn vào hiện tại.
Cấu trúc:
- Câu khẳng định: S + has/have been + V-ing
Ví dụ: I have been playing soccer for 5 years. (Tôi đã chơi bóng đá được 5 năm.)
- Câu phủ định: S + has/have not been + V-ing
Ví dụ: I haven’t drinking alcohol for a year. (Tôi đã không uống rượu 1 năm gần đây.)
- Câu nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?
Ví dụ: Have you been waiting for me for 3 hours? (Bạn chờ tôi 3 tiếng đồng hồ rồi đúng không?)
Lưu ý:
- S = I, we, you,they (số nhiều) + have
- S = He, she, it, (số ít) +has
Cách sử dụng:
- Diễn tả hành động xảy ra diễn ra liên tục trong quá khứ, tiếp tục kéo dài đến hiện tại.
Ví dụ: I have been studying in Japan for 4 years. (Tôi đã học ở Nhật Bản được 4 năm.)
- Diễn tả hành động vừa kết thúc để nhấn mạnh kết quả của hành động.
Ví dụ: I am in pain because I have been doing exercises the whole morning. (Tôi đau nhức người vì tôi đã tập thể dục cả sáng.)
Dấu hiệu nhận biết: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường sử dụng với các từ sau: All day/week, since, for, lately, recently, up until now,…
5. Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn được dùng để miêu tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ (không còn diễn ra hoặc gây ảnh hưởng đến hiện tại), đã kết thúc và thời điểm xảy ra hành động rõ ràng.
Cấu trúc:
- Câu khẳng định: S + V2/ed + O hoặc S + was/were + O
Ví dụ:
I had pizza last week. (Tuần trước tôi đã ăn pizza.)
Did you complete your laundry? (Bạn đã giặt đồ rồi chưa?)
- Câu phủ định: S + did not + V-inf + O hoặc S + were/was not + O
Ví dụ:
I skipped school yesterday. (Ngày hôm qua tôi đã không đi học.)
Yesterday I did not skip school. (Hôm qua tôi không vắng mặt ở trường.)
- Câu nghi vấn: Did + S + V-inf + O ? hoặc Was/were + S + O?
Ví dụ:
Have you completed your work? (Bạn đã hoàn thành công việc chưa?)
Was he at the park yesterday morning? (Sáng hôm qua anh ấy có ở công viên không?)
Chú ý:
- S = I, he , she, it (số ít) + was
- S= We, you, they (số nhiều) + were
Cách dùng:
- Diễn tả một hành động đã xảy ra và đã kết thúc tại thời điểm trong quá khứ.
Ví dụ: I went to school yesterday. (Tôi đã đến trường hôm qua.)
- Diễn tả những hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
Ví dụ: Yesterday morning, I visited my friends then I prepared lunch. (Sáng hôm qua, tôi đến thăm bạn rồi chuẩn bị bữa trưa.)
- Diễn đạt một hành động xảy ra xen vào một hành động đang diễn ra tại thời điểm trong quá khứ .
Ví dụ: When I was in the kitchen, someone rang the bell. (Khi tôi đang trong bếp, có ai đó ấn chuông.)
Dấu hiệu nhận biết: Các mệnh đề có thì quá khứ đơn thường xuất hiện với các trạng từ chỉ thời gian như Yesterday, last night, last week, last month, ago,…
6. Thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để nhấn mạnh quá trình hay diễn biến của sự vật hoặc sự việc trong quá khứ.
Cấu trúc:
- Câu khẳng định: S + were/ was + V-ing + O
Ví dụ: I was eating dinner when he came. (Tôi đang ăn tối thì anh ấy đến.)
- Câu phủ định: S + were/was+ not + V-ing + O
Ví dụ: I was not watching TV when you called yesterday. (Tôi đã không xem TV khi bạn gọi ngày hôm qua.)
- Câu nghi vấn: Were/was+S+ V-ing + O?
Ví dụ: Was he feeding her cat? (Anh ấy đang cho mèo ăn à?)
Cách dùng:
- Để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ
Ví dụ: My dad was playing badminton at 5 o’clock yesterday. (Bố tôi đang chơi xổ sống lúc 5 giờ hôm qua.)
- Diễn tả một hành động đang trong quá trình xảy ra thì có hành động khác xen vào trong quá khứ.
Ví dụ: I was doing my homework when he rang the bell. (Tôi đang làm bài tập về nhà thì anh ấy bấm chuông cửa.)
- Diễn tả hai hành động xảy ra song song trong quá khứ.
Ví dụ: While I was frying the chips, my mother was cooking the rice. (Trong khi tôi chiên khoai, mẹ tôi nấu cơm.)
Dấu hiệu nhận biết: Trong câu thì quá khứ tiếp diễn thường có trạng từ thời gian trong quá khứ kết hợp với thời điểm xác định.
Ví dụ: At/At this time + thời gian quá khứ (at 7 o’clock yesterday), in + năm quá khứ, in the past,…
7. Thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một tình huống hay hành động khác trong quá khứ, động từ được chia ở thì quá khứ hoàn thành.
Kết cấu:
- Câu khẳng định: S + had + V3/ed + O
Ví dụ: I had done all the housework before my dad arrived. (Tôi đã hoàn thành việc nhà trước khi bố tôi về.)
- Câu phủ định: S + had + not + V3/ed + O
Ví dụ: She hadn’t arrived when we got there. (Cô ấy vẫn chưa đến nơi khi chúng tôi có mặt.)
- Câu nghi vấn: Had + S + V3/ed + O?
Ví dụ: Had the sun set when you arrived at the lake? (Mặt trời đã lặn chưa khi bạn đến hồ?)
Cách sử dụng:
- Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm xác định trong quá khứ
Ví dụ: By 10pm my friend had arrived at the airport. (Đến 10h tối bạn tôi đã xuống đến sân bay.)
- Diễn đạt một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Hành động xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành, xảy ra sau dùng quá khứ đơn.
Ví dụ: Before it rained, I had come home. (Trước khi trời mưa, tôi đã về đến nhà.)
Dấu hiệu nhận biết: Thì quá khứ hoàn thành thường dùng kèm với các từ: By the time, before, after, prior to that time, as soon as, until then,…
8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng để mô tả quá trình xảy ra của một hành động bắt đầu trước khi một hành động khác xảy ra trong quá khứ. Thì này thường chỉ sử dụng khi cần nhấn mạnh tính chính xác của hành động.
Kết cấu:
- Câu khẳng định: S + had been + V-ing + O
Ví dụ: Tuan had been eating for an hour when his friends came. (Tuấn đã ăn được cả tiếng đồng hồ thì bạn anh ấy đến.)
- Câu phủ định: S + had + not + been + V-ing + O
Ví dụ: I hadn’t been playing soccer for an hour when it rained. (Tôi đã không chơi bóng được một giờ thì trời mưa.)
- Câu nghi vấn: Had + S + been + V-ing + O?
Ví dụ: Had she been studying for an hour before her mom called? (Cô ấy đã học được một tiếng thì mẹ cô ấy gọi đúng không?)
Cách sử dụng:
- Diễn tả một hành động xảy ra liên tục trước một hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ: I had been singing when he interrupted. (Tôi đã đang hát khi anh ấy ngắt lời.)
- Diễn tả một hành động xảy ra kéo dài liên tục trước một thời điểm xác định trong quá khứ.
Ví dụ: My husband had been waiting for me for two hours until 7pm. (Chồng tôi đã chờ tôi 2 tiếng đồng hồ cho tới 7 giờ tối.)
Dấu hiệu nhận biết: Trong thành phần câu sẽ xuất hiện các từ dùng để nhận biết như sau: Until then, by the time, before, after, prior to that time,…
9. Thì tương lai đơn giản

Thì tương lai đơn giản là một trong các thì cơ bản của tiếng Anh, dùng để diễn tả một hành động không có kế hoạch trước. Hành động, lời hứa, yêu cầu hoặc quyết định đó phát sinh ngay lập tức tại thời điểm nói.
Kết cấu:
- Câu khẳng định: S + shall/will + V-inf + O
Ví dụ: I will comb my hair before going out. (Tôi sẽ chải tóc trước khi ra ngoài).
- Câu phủ định: S + shall/will + not + V-inf + O
Ví dụ: I won’t make up when I do not work on the weekend. (Tôi sẽ không trang điểm khi không đi làm vào cuối tuần.)
- Câu nghi vấn: Shall/will+S + V-inf+ O?
Ví dụ: Will you wait for me to prepare clothes? (Bạn sẽ chờ tôi chuẩn bị quần áo chứ?)
Cách sử dụng:
- Diễn tả một dự đoán không có căn cứ xác định.
Ví dụ: He thinks it will rain. (Anh ấy nghĩ rằng trời sẽ mưa.)
- Diễn tả dự định đột xuất xảy ra ngay lúc nói.
Ví dụ: I will buy some souvenirs. (Tôi sẽ mua một ít quà lưu niệm.)
- Diễn tả lời hứa, lời yêu cầu, đề nghị, lời mời, lời cảnh báo hoặc đe dọa, gợi ý, xin lời khuyên.
Ví dụ: I will come back to you soon. (Tôi sẽ trở về với bạn sớm.)
- Sử dụng trong câu điều kiện loại 1
Ví dụ: If you exercise on a daily basis, you will become more healthy. (Nếu bạn tập thể dục hàng ngày, bạn sẽ khỏe mạnh hơn.)
Dấu hiệu nhận biết: Trong câu thường có các từ: tomorrow, next day/week/month/year, in + thời gian…
10. Thì tương lai tiếp diễn
Thì tương lai tiếp diễn được dùng để miêu tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
Kết cấu:
- Câu khẳng định: S + shall/will + be + V-ing
Ví dụ: I will be working at my office at this time tomorrow. (Tôi sẽ đang đi làm ở văn phòng giờ này ngày mai.)
- Câu phủ định: S + shall/will + not + be + V-ing
Ví dụ: I won’t be reading newspaper when you come tomorrow. (Ngày mai khi bạn đến tôi sẽ không đang đọc báo đâu.)
- Câu nghi vấn: Shall/will+S + be + V-ing?
Ví dụ: Will you be studying at school at 5PM tomorrow? (Ngày mai lúc 5h em có đang học ở trường không?)
Dấu hiệu nhận biết: Với những trạng từ chỉ thời gian tương lai kèm thời điểm xác định:
- At this/ that + time/ moment + khoảng thời gian trong tương lai (at this moment next year,…)
- At + thời điểm xác định trong tương lai (at 5 p.m tomorrow)
- …when + mệnh đề ở thì hiện tại đơn (when she comes,…)
- Các cụm từ khác như In the future, next year, next week, next time, soon…
11. Thì tương lai hoàn thành

Thì tương lai hoàn thành được dùng để miêu tả một hành động sẽ hoàn tất vào một thời điểm trong tương lai, trước khi một hành động hay sự việc khác xảy ra. Kết cấu:
- Câu khẳng định: S + will have + V3/ed
Ví dụ: I will have finished my homework at 10PM. (Tôi sẽ xong bài tập về nhà lúc 10h tối.)
- Câu phủ định: S + will + not + have + V3/ed
Ví dụ: I won’t have done it tonight. (Tôi sẽ không xong trong tối nay đâu.)
- Câu nghi vấn: Will +S + have + V3/ed?
Ví dụ: Will you have gone home by then? (Lúc đó bạn đã về đến nhà chưa?)
Dấu hiệu nhận biết: Những cụm từ chỉ thời gian đi kèm:
- By + mốc thời gian (by the end of this month, by tomorrow)
- By then
- By the time + mốc thời gian
12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Tương lai hoàn thành tiếp diễn
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến một thời điểm cụ thể trong tương lai và vẫn chưa kết thúc.
Cấu trúc:
- Câu khẳng định: S + will have been + V-ing
Ví dụ: I will have been doing homework by 10pm tomorrow (Tôi sẽ đang làm bài tập về nhà lúc 10h tối mai.)
- Câu phủ định: S + will not / won’t + have + been + V-ing
Ví dụ: They will not have been living in Japan for 10 days by next week. (Họ sẽ không sống ở Nhật Bản được 10 ngày tính đến tuần sau.)
- Câu nghi vấn: Will + S (+ not) + have + been + V-ing +… ?
Ví dụ: Will Mr. Giang have been teaching for 20 years when he retires? (Có phải ông Giang sẽ dạy học được 20 năm khi ông ấy về hưu không?)
Cách sử dụng:
- Nhấn mạnh tính liên tục của hành động so với một hành động khác trong tương lai.
Ví dụ: My mom will have been cooking dinner for two hours by the time my dad leaves work and comes home. (Mẹ tôi sẽ đang nấu bữa tối được 2h vào lúc bố tôi tan sở và về nhà.)
- Diễn tả một hành động, sự việc sẽ xảy ra và kéo dài liên tục đến một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Ví dụ: I will have been watching the movie for 3 hours until he calls. (Tôi sẽ xem phim được 3 tiếng tính đến thời điểm anh ấy gọi tôi.)
Dấu hiệu nhận biết: Dùng với các trạng từ chỉ thời gian bắt đầu bằng by:
- by then, by this July,…by the end of… (+ this week/ month/ year)
- by the time + 1 mệnh đề thì hiện tại đơn (Ví dụ: by the time she comes back)
