1. Tổng hợp từ vựng học kỳ I cho học sinh lớp 6
1.1 Unit 1 – Trường Mới Của Tôi
1.1.1 Từ vựng chỉ đồ dùng/ thiết bị học tập:
- school bag /skuːl bæɡ/: balo, cặp sách
- subject /ˈsʌbʤɪkt/: môn học
- pencil sharpener /ˈpensəl ˈʃɑrpənər/: gọt bút chì
- compass /ˈkʌmpəs/: compa
- calculator /ˈkælkjəˌleɪtər/: máy tính bỏ túi
- rubber /ˈrʌbər/: cục tẩy
- pencil case /ˈpensəl keɪs/: hộp bút
- notebook /ˈnoʊtˌbʊk/: quyển vở
- ruler /ˈruːlər/: thước kẻ
- textbook /ˈtekstˌbʊk/: sách giáo khoa
- lunchbox /lʌnʧ bɑks/ : hộp cơm

1.1.2 Từ vựng về các loại trường/ địa điểm trong trường
- boarding school /ˈbɔrdɪŋ sku:l/: trường nội trú
- international school /ˌɪntərˈnæʃənəl sku:l/: trường quốc tế
- secondary school /ˈsekənˌderi sku:l/: trường cấp hai
- playground /ˈpleɪˌɡraʊnd/: sân chơi
- swimming pool /ˈswɪmɪŋ pu:l/: bể bơi
- greenhouse /ˈɡrinˌhaʊs/: nhà kính
- computer room /kəmˈpjutər ru:m/: phòng máy tính
- school garden /skul ˈɡɑrdən/: vườn trường
- library /ˈlaɪˌbreri/: thư viện
- canteen /kænˈtin/: phòng ăn
- laboratory /ˈlæbrəˌtɔri/: phòng thí nghiệm
- parking lot /ˈpɑrkɪŋ lɔt/: khu đỗ xe
1.1.3 Từ vựng về các hoạt động ở trường học
- wear uniforms /wer ˈjunəˌfɔrmz/: mặc đồng phục
- put on /pʊt ɔn/: mặc lên, thay đồ
- smart /smɑrt/: thông minh
- do homework /du ˈhoʊmˌwɜrk/: làm bài tập về nhà
- do exercise /du ˈeksərˌsaɪz/: tập thể dục
- join (in) /ʤɔɪn (ɪn)/: tham gia (vào)
- art club ɑ:rt klʌb/: câu lạc bộ nghệ thuật
- favorite /ˈfeɪvərɪt/: yêu thích
- interesting /ˈɪntrəstɪŋ/: thú vị
- have lunch /hæv lʌnʧ/: ăn trưa
- cycle /ˈsaɪkəl/: đạp xe
- do paintings /du ˈpeɪntɪŋz/: vẽ tranh
1.2 Unit 2 – Nhà Của Tôi
1.2.1 Từ vựng về các loại nhà cửa
- country house /ˈkʌntri haʊs/: nhà miền quê
- city house /ˈsɪti haʊs/: nhà thành phố
- town house /taʊn haʊs/: nhà thị trấn, nhà liền kề
- flat /flæt/: căn hộ
- apartment /əˈpɑrtmənt/: căn hộ
- villa /ˈvɪlə/: biệt thự
- stilt house /stɪlt haʊs/: nhà sàn
1.2.2 Tên các phòng trong ngôi nhà
- hall /hɔ:l/: sảnh, hành lang
- kitchen /ˈkɪʧən/: bếp
- bedroom /ˈbeˌdrum/: phòng ngủ
- bathroom /ˈbæˌθrum/: phòng tắm
- living room /ˈlɪvɪŋ rum/: phòng khách
- department store /dɪˈpɑrtmənt stɔ:r/: cửa hàng bách hóa
- garage /ɡəˈrɑʒ/: gara để xe
- dining room /ˈdaɪnɪŋ rum/: phòng ăn
- attic /ˈætɪk/: gác xép
- basement /ˈbeɪsmənt/: tầng hầm

1.2.3 Từ vựng liên quan đến đồ dùng trong nhà
- lamp /læmp/: đèn ngủ, đèn bàn
- cupboard /ˈkʌbərd/: tủ đồ
- dishwasher /ˈdɪˌʃwɑʃər/: máy rửa bát
- chest of drawers /ʧɛst ʌv drɔrz/: tủ có ngăn kéo
- sink /sɪŋk/: bồn rửa mặt/ bát
- fridge /frɪʤ/: tủ lạnh
- sofa /ˈsoʊfə/: ghế sô-pha
- shower /ˈʃoʊər/: vòi sen
- television /ˈteləˌvɪʒən/: tivi
- bowl /boʊl/: bát
- chopsticks /ˈʧɑpˌstɪks/: đôi đũa
- wardrobe /ˈwɔrˌdroʊb/: tủ quần áo
- cooker /ˈkʊkər/: nồi cơm điện
- shelf /ʃelf/: kệ, giá
- microwave /ˈmaɪkrəˌweɪv/: lò vi sóng
- air-conditioner /er-kənˈdɪʃənər/: điều hòa
- stove /stoʊv/: bếp ga
1.2.4 Các giới từ chỉ vị trí cụ thể
- in /ɪn/: trong
- on /ɔn/: trên (có tiếp xúc với bề mặt)
- behind /bɪˈhaɪnd/: đằng sau
- under /ˈʌndər/: ngay dưới (tiếp xúc bề mặt hoặc khoảng không rất nhỏ)
- next to /nekst tu/: bên cạnh (không có khoảng trống)
- in front of /ɪn frʌnt ʌv/: ở đằng trước
- between /bɪˈtwi:n/: ở giữa (hai đối tượng)
- in the middle of /ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv/: ở giữa
1.3 Unit 3 – Bạn Bè Của Tôi
1.3.1 Từ vựng về hình dạng bên ngoài
- appearance /əˈpɪrəns/: ngoại hình
- have glasses /hæv ˈɡlæsəz/: đeo kính
- fat /fæt/: mập
- thin /θɪn/: gầy
- slim /slɪm/: mảnh khảnh
1.3.2 Từ vựng diễn tả kiểu tóc
- have long black hair /hæv lɔŋ blæk her/: có mái tóc đen dài
- blonde /blɑnd/: màu bạch kim
- curly /ˈkɜː.li/: xoăn
- bald /bɔld/: hói
- straight /streɪt/: thẳng
- wavy /ˈweɪvi/: gợn sóng
- fringe /frɪnʤ/: tóc mái ngang trán
- ponytail /ˈpoʊniˌteɪl/: tóc cột đuôi gà
1.3.3 Từ vựng về các phần của cơ thể con người
- cheek /ʧi:k/: má
- mouth /maʊθ/: miệng
- shoulder /ˈʃoʊldər/: vai
- eye /aɪ/: mắt
- leg /leɡ/: chân
- foot /fʊt/: bàn chân
- hand /hænd/: bàn tay
- nose /noʊz/: mũi
- arm /ɑ:rm/: cánh tay
- hair /her/: tóc
- beard /bɪrd/: râu
- freckle /ˈfrekəl/: tàn nhang
- neck /nek/: cổ
- chest /ʧest/: ngực
- knee /ni:/: đầu gối
- finger /ˈfɪŋɡər/: ngón tay
- toe /toʊ/: ngón chân

1.3.4 Từ vựng về tính cách và tính cách
- hard-working /hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/: chăm chỉ
- confident /ˈkɑnfədənt/: tự tin
- funny /ˈfʌni/: vui tính
- caring /ˈkerɪŋ/: biết quan tâm, chu đáo
- active /ˈæktɪv/: tích cực, chủ động
- careful /ˈkerfəl/: cẩn thận
- clever /ˈklevər/: thông minh, lanh lợi
- shy /ʃaɪ/: ngại ngùng
- kind /kaɪnd/: tốt bụng
- creative /kriˈeɪtɪv/: sáng tạo
- friendly /frendli/: thân thiện
- learn quickly and easily /lɜ:rn ˈkwɪkli ænd ˈizəli/: học nhanh và dễ dàng
- help /help/: sự giúp đỡ
- have new ideas /hæv nu: aɪˈdiəz/: có ý tưởng mới
- sporty /ˈspɔrti/: yêu thể thao
- share /ʃer/: chia sẻ
- talkative /ˈtɔkətɪv/: nói nhiều
- strict /strɪkt/: nghiêm khắc
- lazy /ˈleɪzi/: lười biếng
- polite /pəˈlaɪt/: lịch sự, lễ phép
1.4 Unit 4 – Khu Phố Của Tôi
1.4.1 Từ vựng liên quan đến các địa điểm
- railway station /ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/: nhà ga
- cinema /ˈsɪnəmə/: rạp phim
- temple /ˈtempəl/: đền
- café /kæfˈeɪ/: quán cà phê
- square /skwer/: quảng trường
- art gallery /ɑ:rt ˈɡæləri/: phòng triển lãm nghệ thuật
- cathedral /kəˈθidrəl/: nhà thờ
- building /ˈbɪldɪŋ/: tòa nhà
- museum /mjuˈziəm/: bảo tàng
- workshop /ˈwɜ:kˌʃɑp/: xưởng
- factory /ˈfæktəri/: nhà máy
- memorial /məˈmɔriəl/: đài tưởng niệm
- theatre /ˈθiətər/: nhà hát

1.4.2 Từ vựng mô tả các địa điểm
- beautiful /ˈbjutəfəl/: đẹp
- noisy /ˈnɔɪzi/: ồn ào
- quiet /ˈkwaɪət/: yên tĩnh
- busy /ˈbɪzi/: bận rộn, náo nhiệt
- crowded /ˈkraʊdɪd/: đông đúc
- modern /ˈmɑdərn/: hiện đại
- boring /ˈbɔ:rɪŋ/: nhàm chán
- peaceful /ˈpi:sfəl/: yên bình
- exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/: thú vị
- expensive /ɪkˈspensɪv/: đắt đỏ
- convenient /kənˈvinjənt/: tiện lợi
- fantastic /fænˈtæstɪk/: tuyệt vời
- delicious /dɪˈlɪʃəs/: ngon (đồ ăn)
- sandy beach /ˈsændi ˈbiːtʃ/: bãi biển đầy cát
- dirty air /ˈdɜ:rti er/: không khí bụi bẩn
- heavy traffic /ˈhevi ˈtræfɪk/: nhiều xe cộ
- ancient /ˈeɪnʧənt/: cổ kính
- unique /juˈnik/: độc đáo
- polluted /pəˈlutɪd/: bị ô nhiễm
- historic /hɪˈstɔ:rɪk/: đầy tính lịch sử
- spacious /ˈspeɪʃəs/: rộng rãi
1.4.3 Từ vựng về các hành động chỉ đường
- cross the road /krɔs ðə roʊd/: sang đường
- turn left /tɜ:n left/: rẽ trái
- turn right /tɜ:n raɪt/: rẽ phải
- to be lost/ get lost /tu bi lɔst/, /ɡet lɔst/: bị lạc đường
- go straight /ɡoʊ streɪt/: đi thẳng
1.5 Unit 5 – Những Kỳ Quan Thiên Nhiên của Việt Nam
1.5.1 Từ vựng về tự nhiên
- scenery /ˈsinəri/: phong cảnh, cảnh quan
- island /ˈaɪlənd/: đảo
- natural wonders /ˈnæʧərəl ˈwʌndərz/: kỳ quan thiên nhiên
- desert /ˈdez.ət/: sa mạc
- waterfall /ˈwɑːt̬ɚfɑːl/: thác nước
- landscapes /ˈlændˌskeɪps/: phong cảnh
- mount /maʊnt/: đồi, núi
- Ha Long bay /Ha Long beɪ/: vịnh Hạ Long
- Mui Ne Sand Dunes /Mui Ne sænd dunz/: Đồi cát Mũi Né
- cave /keɪv/: hang động
- rock /rɑk/: đá
- forest /ˈfɔ:rɪst/: rừng
- river /ˈrɪvər/: sông
- village /ˈvɪlɪʤ/: làng
- valley /ˈvæli/: thung lũng

1.5.2 Từ vựng mô tả phong cảnh, thiên nhiên
- amazing /əˈmeɪzɪŋ/: tuyệt vời
- wonderful /ˈwʌndərfəl/: phi thường
- large /lɑ:rʤ/: rộng lớn
- man-made /mæn-meɪd/: nhân tạo
- dry /draɪ/: hanh khô
- cold and rainy /koʊld ænd ˈreɪni/: lạnh và mưa
1.5.3 Từ vựng về trang thiết bị khi đi du lịch
- plaster /ˈplæstər/: băng dán
- scissors /ˈsɪzərz/: kéo
- sleeping bag /ˈslipɪŋ bæɡ/: túi ngủ
- suncream /ˈsʌnkriːm/: kem chống nắng
- useful >< unnecessary /ˈjusfəl/ >< /ʌnˈnes.ə.ser.i/: hữu dụng >< không cần thiết
- compass /ˈkʌmpəs/: la bàn
- waterproof coat /ˈwɔtərˌpru:f koʊt/: áo khoác chống nước
- umbrella /ʌmˈbrelə/: cái ô
- passport /ˈpæˌspɔrt/ : hộ chiếu
- torch /tɔrʧ/: đèn pin
- credit card /ˈkredɪt kɑ:rd/: thẻ tín dụng
- binoculars /bəˈnɑkjələrz/: ống nhòm
- luggage /ˈlʌɡəʤ/: hành lý
1.6 Unit 6 – Kỳ Nghỉ Tết Của Chúng Tôi
1.6.1 Từ vựng về các hoạt động trong ngày Tết
- celebrate /ˈseləˌbreɪt/: ăn mừng
- clean house /klin haʊs/: dọn nhà
- decorate /dekəˌreɪt/: trang trí
- family gatherings /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋz/: tụ họp gia đình
- get lucky money /ɡet ˈlʌki ˈmʌni/: nhận tiền lì xì
- shopping /ˈʃɑ:pɪŋ/: mua sắm
- make a wish /meɪk ə wɪʃ/: ước
- watch fireworks /wɑʧ ˈfaɪrˌwɜ:ks/ xem pháo hoa
- visit relatives /ˈvɪzɪt ˈrelətɪvz/: thăm họ hàng
- have fun /hæv fʌn/: (có) niềm vui, thư giãn
- behave well /bɪˈheɪv wɛl/: cư xử ngoan ngoãn
- go to the pagoda /ɡoʊ tu ðə pəˈɡoʊdə/: đi chùa

1.6.2 Từ vựng về các vật phẩm/món ăn trong dịp Tết
- special food /ˈspɛʃəl fu:d/: món ăn đặc biệt
- peach flower /piʧ ˈflaʊər/: cành đào
- banh chung and banh tet: bánh chưng và bánh tét
- lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/: lì xì
- spring roll /sprɪŋ roʊl/: nem
- sausage /ˈsɔsɪʤ/: lạp xưởng
- kumquat tree /ˈkʌmkwɑt tri/: cây quất
- calendar /ˈkæləndər/: cuốn lịch
- present /ˈprezənt/: món quà
- sticky rice /ˈstɪki raɪs/: xôi
2. Tổng hợp từ vựng học kỳ II cho trẻ học tiếng Anh lớp 6
2.1 Unit 7: Truyền Hình
2.1.1 Từ vựng các chương trình truyền hình phổ biến trên TV
- The Voice Kids /ðə vɔɪs kɪdz/: Giọng hát nhí
- English in a Minute /ˈɪŋ.ɡlɪʃ ɪn ə ˈmɪn.ɪt/: Tiếng Anh trong một phút
- America's Got Talent /əˈmer.ɪ.kə ɡɒt ˈtæl.ənt/: Tài năng Mỹ
- MasterChef /ˈmɑː.stər ʃef/: Đầu bếp giỏi nhất
2.1.2 Từ vựng các thể loại truyền hình
- Program /ˈprəʊ.ɡræm/: Chương trình
- Talent Show /ˈtæl.əntˌʃəʊ/: Chương trình tìm kiếm tài năng
- Animated Film /ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd fɪlm/: Phim hành động
- Cartoon /kɑ:ˈtu:n/: Phim hoạt hình
- Education program /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən ˈprəʊ.ɡræm/: Chương trình giáo dục
- Comedy /ˈkɒm.ə.di/: Phim hài, hài kịch
- Game show /ˈɡeɪmˌ ʃəʊ/: Trò chơi truyền hình
- Channel /ˈʧæn.əl/: Kênh
- Clip /klɪp/: Đoạn phim
- Educate (V) /ˈedʒ.u.keɪt/: Giáo dục
- (Tv) Guide /(ˈtiˈvi) /ɡaɪd/: Hướng dẫn sử dụng tivi
- Weather forecast /ˈweð.ə ˌfɔː.kɑːst/: Dự báo thời tiết
- National television /ˈnæʃ.ən.əl tel.ɪ.vɪʒ.ən/: Truyền hình quốc gia
- News /njuːz/: Tin tức
- Remote /rɪˈməʊt/: Điều khiển

2.1.3 Từ vựng về các nhân vật liên quan
- Character /ˈkær.ək.tər/: Nhân vật
- Mouse /maʊs/: Con chuột
- Funny /ˈfʌn.i/: Hài hước
- Popular /ˈpɒp.jə.lər/: Nổi tiếng
- Cute /kjuːt/: Dễ thương
- Live /lɪv/: Phát trực tiếp
- Boring /ˈbɔː.rɪŋ/: Nhàm chán
- Clever /ˈklev.ər/: Thông minh
- Enjoy /ɪnˈʤɔɪ/: Thích
- Colorful /ˈkʌl.ə.fəl/: Nhiều màu sắc
- Compete in /kəmˈpiːt ɪn/: Cạnh tranh
- Intelligent /ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/: Thông minh, sáng dạ
- Dolphin /ˈdɒl.fɪn/: Cá heo
- Natural /ˈnætʃ.ər.əl/: Tự nhiên
- Viewer /ˈvjuː.ər/: Người xem
- Mc (Master Of Ceremonies) /ˌemˈsiː/: Người dẫn chương trình
- Weatherman /ˈweð.ə.mæn/: Người dẫn chương trình dự báo thời tiết
- Newscaster ˈnjuːzˌkɑː.stər: Người dẫn chương trình tin tức
2.2 Unit 8: Thể Thao và Trò Chơi
2.2.1 Từ vựng về các môn thể thao
- Chess /tʃes/: Cờ vua
- Cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/: Đạp xe
- Aerobics /eəˈrəʊ.bɪks/: Thể dục nhịp điệu
- Table Tennis /ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/: Bóng bàn
- Swimming /ˈswɪm.ɪŋ/: Bơi lội
- Volleyball /ˈvɒl.i.bɔ:l/: Bóng chuyền
- Karate /kəˈrɑː.tiː/: Võ karate
- Marathon /ˈmær.ə.θən/: Chạy marathon
- Badminton /ˈbæd.mɪn.tən/: Xổ sống
- Ball Game /ˈbɔːl ˌɡeɪm/: Trò chơi với trái bóng
- Golf /ɡɒlf/: Đánh gôn
- Baseball /ˈbeɪs.bɔːl/: Bóng chày
- Skiing /ˈskiː.ɪŋ/: Trượt tuyết
2.2.2 Từ vựng về dụng cụ tập thể thao
- Ball /bɔːl/: Quả bóng
- Boat /bəʊt/: Tàu, thuyền
- Racket /ˈræk.ɪt/: Cái vợt
- Goggles /ɡɒɡ.əlz/: Kính bơi
- Athletic shoes /æθˈlet.ɪk ʃuːz/: Giày thể thao
- Equipment /ɪˈkwɪp.mənt/: Thiết bị
- Gym /dʒɪm/: Phòng tập
- Skateboard /ˈskeɪt.bɔːd/: Ván trượt
- Skis /skiːz/: Ván trượt tuyết
- Shuttlecock /ˈʃʌt.əl.kɒk/: Quả xổ sống

2.3 Unit 9: Thành Phố Trên Thế Giới
2.3.1 Từ vựng về các quốc gia và thủ đô trên thế giới
- India /ˈɪn.di.ə/: Ấn Độ – New Delhi /nuːˈdel.i/
- Japan /dʒəˈpæn/: Nhật – Tokyo /ˈtoʊ.ki.oʊ/
- Australia /ɑːˈstreɪl.jə/: Úc – Sydney /ˈsɪd.ni/
- Russia /ˈrʌʃ.ə/: Nga – Moscow /ˈmɑː.skaʊ/ Mát-xcơ-va
- Italy /ˈɪt̬.əl.i/: Ý – Rome /roʊm/
- England /ˈɪŋ.ɡlənd/: Anh – London /ˈlʌn.dən/ Luân Đôn
- Germany /ˈdʒɝː.mə.ni/: Đức – Berlin /bɝːˈlɪn/
- Thailand /ˈtaɪ.lænd/: Thái Lan – Bangkok /bæŋˈkɑːk/ Băng-cốc
- France /fræns/: Pháp – Paris /ˈper.ɪs/
- Korea /kəˈriː.ə/: Hàn Quốc – Seoul /soʊl/
- China /ˈtʃaɪ.nə/: Trung Quốc – Beijing /ˌbeɪˈdʒɪŋ/ Bắc Kinh
- Greece /ɡriːs/: Hy Lạp – Athens /ˈæθ.ənz/
- America /əˈmer.ɪ.kə/: Mỹ – Washington D.C /ˈwɑː.ʃɪŋ.tən/
2.3.2 Từ vựng về tên các địa danh
- Eiffel Tower (Paris) /ˈaɪfəl ˈtaʊər/: Tháp Eiffel
- Statue of Liberty (New York) /ˈstætʃuː əv ˈlɪbərti/: Tượng Nữ thần Tự do
- Great Wall (China) /ɡreɪt wɔːl/: Vạn Lý Trường Thành
- Sydney Opera House (Sydney) /ˈsɪdni ˈɒpərə haʊs/: Nhà hát Opera Sydney
- Pyramids of Giza (Egypt) /ˈpɪrəmɪdz əv ˈɡiːzə/: Kim tự tháp Giza
- Big Ben (London) /bɪɡ ben/: Tháp đồng hồ Big Ben
- Merlion (Singapore) /ˈmɜːrlaɪən/: Sư tử biển
- Disneyland Park /ˈdɪzniˌlænd pɑ:rk/: Công viên Disneyland

2.3.3 Từ vựng mô tả thành phố/ địa danh trên toàn thế giới
- Busy /ˈbɪzi/: Đông đúc
- Beautiful /ˈbjuːtɪfəl/: Đẹp
- Old /oʊld/: Cổ kính
- Modern /ˈmɒdərn/: Hiện đại
- Big /bɪɡ/: Lớn
- Small /smɔːl/: Nhỏ
- Famous /ˈfeɪməs/: Nổi tiếng
- Historic /hɪˈstɒrɪk/: Lịch sử
- Crowded /ˈkraʊdɪd/: Đông đúc
- Quiet /kwaɪət/: Yên bình
- Colorful /ˈkʌlərfəl/: Nhiều màu sắc
- Interesting /ˈɪntrəstɪŋ/: Thú vị
- Unique /juːˈniːk/: Độc đáo
- Popular /ˈpɒpjʊlər/: Phổ biến
- Exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/: Hứng khởi
- Safe /seɪf/: An toàn
- Clean /kliːn/: Sạch sẽ
- Friendly /ˈfrendli/: Thân thiện
- Cultural /ˈkʌltʃərəl/: Văn hóa
- Tower /ˈtaʊər/: tháp
- River bank /ˈrɪvər bæŋk/: bờ sông
- Postcard /ˈpoʊstˌkɑrd/: bưu thiếp
- Night market /naɪt ˈmɑːr.kɪt/: chợ đêm
- Helmet /ˈhelmət/: mũ bảo hiểm
- City map /ˈsɪti mæp/: bản đồ thành phố
- Rent /rent/: thuê
- Shell /ʃel/: vỏ ốc, vỏ hến
2.4 Đơn vị 10: Nhà của chúng tôi trong tương lai
2.4.1 Từ vựng các thiết bị trong nhà
- Television /ˈtelɪvɪʒən/: Truyền hình
- Refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtə/: Tủ lạnh
- Washing machine /ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/: Máy giặt
- Microwave /ˈmaɪkrəweɪv/: Lò vi sóng
- Oven /ˈʌvən/: Lò nướng
- Vacuum cleaner /ˈvækjuːm ˈkliːnə/: Máy hút bụi
- Dishwasher /ˈdɪʃˌwɒʃər/: Máy rửa chén
- Blender /ˈblendə/: Máy xay sinh tố
- Toaster /ˈtəʊstə/: Máy nướng bánh mì
- Fan /fæn/: Quạt
- Air conditioner /eə kənˈdɪʃənə/: Máy điều hòa không khí
- Computer /kəmˈpjuːtə/: Máy tính
- Lamp /læmp/: Đèn
- Clock /klɒk/: Đồng hồ
- Telephone /ˈtelɪfəʊn/: Điện thoại
- Hair dryer /ˈheəˌdraɪə/: Máy sấy tóc
- Iron /ˈaɪ.ən/: Bàn là
- Heater /ˈhiːtə/: Bếp sưởi
- Radio /ˈreɪdiəʊ/: Radio
- Camera /ˈkæmərə/: Máy ảnh
2.4.2 Từ vựng về việc sử dụng thiết bị điện trong nhà
- Charge your phone /ʧɑrdʒ jʊr foʊn/: Sạc điện thoại
- Boil water /bɔɪl ˈwɔtər/: Đun sôi nước
- Turn on the lights /tɜ:n ɒn ðə laɪts/: Bật đèn
- Turn off the lights /tɜ:n ɒf ðə laɪts/: Tắt đèn
- Set the alarm /set ðə əˈlɑrm/: Đặt báo thức
- Adjust the thermostat /əˈdʒʌst ðə ˈθɛ:məˌstæt/: Điều chỉnh nhiệt độ
- Boil an egg /bɔɪl æn ɛg/: Luộc một quả trứng
- Charge the laptop /ʧɑrdʒ ðə ˈlæptɑp/: Sạc laptop
- Brew coffee /bru kɒfi/: Pha cà phê
- Set the timer /set ðə ˈtaɪmər/: Đặt hẹn giờ
- Cook rice /kʊk raɪs/: Nấu cơm
- wash and dry dishes /wɑʃ ænd draɪ ˈdɪʃəz/: Rửa và sấy bát

2.4.3 Từ vựng về các địa điểm
- Location /loʊˈkeɪʃən/: Địa điểm
- Space /speɪs/: Vũ trụ, không gian
- On the mountain /ɔn ðə ˈmaʊntən/: Trên núi
- Ocean /ˈoʊʃən/: Đại dương
- Outside /ˈaʊtˈsaɪd/: Ở bên ngoài
- On an island /ɔn ən ˈaɪlənd/: Trên đảo
2.5 Unit 11: Our more environmentally friendly world
2.5.1 Từ vựng liên quan đến bảo vệ môi trường
- Plant trees and flower /plɑːnt tri:z ænd ˈflaʊərz/: Trồng cây và hoa
- Pick up rubbish /pɪk ʌp ˈrʌb.ɪʃ/: Nhặt rác
- Cycle /ˈsaɪ/kəl/: Đạp xe
- Walk /wɔːk/: Đi bộ
- Use reusable bags /ju:z ˌriːˈjuː.zə.bəl bæɡz/: Dùng túi tái chế
- Write article /raɪt ˈɑː.tɪ.kəl/: Viết báo
- Give old clothes to those in need /ɡɪv əʊld kləʊðz tuː ðəʊz ɪn ni:d/: Tặng quần áo cũ cho ai cần
- Turn off the fan /tɜːn ɒf ðə fæn/: Tắt quạt
- Exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/: Trao đổi
- Lld items /əʊld ˈaɪ.təmz/: Đồ cũ
- Recycling bins /ˌriːˈsaɪ.klɪŋ bɪns/: Thùng rác tái chế
- Charity /ˈtʃær.ə.ti/: Tổ chức từ thiện
- Encourage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/: Khuyến khích
- Fair /feər/: Hội chợ
- To be in need /tuː ɪn ni:d/: Cần (gì đó)
- Container /kənˈteɪ.nər/: Đồ chứa
- Go green /ɡəʊ ɡri:n/: Sống xanh, sống thân thiện với môi trường
- Instead of /ɪnˈsted ˌəv/: Thay vì
- Tip /tɪp/: Mẹo
- Wrap /ræp/: Gói
- Natural material /ˈnætʃ.ər.əl məˈtɪə.ri.əl/: Chất liệu tự nhiên
- Reduce /rɪˈdʒuːs/: Giảm
- Reuse /ˌriːˈjuːz/ Sử dụng lại

2.5.2 Từ vựng về ô nhiễm môi trường
- Rubbish /ˈrʌb.ɪʃ/: Rác thải
- Noise /nɔɪz/: Tiếng ồn
- Plastic bottle /ˈplæs.tɪk ˈbɒt.əl/: Chai nhựa
- Plastic bag /ˈplæs.tɪk bæɡ/: Túi nhựa
- Clothes /kləʊðz/: Quần áo
- Glass /ɡlɑːs/: Thủy tinh, kính
- Paper /ˈpeɪ.pər/: Giấy
- Air conditioner /ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ər/: Điều hòa
- Deforestation /diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/: Nạn phá rừng
- Chemical /'kem.ɪ.kəl/: Chất hóa học
2.6 Đơn vị 12: Các loại rô-bốt
2.6.1 Từ vựng các tên rô-bốt bằng tiếng Anh
- Domestic robot /dəˈmes.tɪk ˈrəʊ.bɒt/: Người máy giúp việc
- Robotic teacher /rəʊˈbɒt.ɪk ˈtiː.tʃər/: Người máy dạy học

2.6.2 Từ vựng chức năng của máy tự động
- Do the housework /du ðə ˈhaʊs.wɜːk/: Làm việc nhà
- Do the dishes /du ðə ˈdɪʃəz/: Rửa bát
- Iron clothes /aɪən kləʊðz/: Là quần áo
- Put toy away /pʊt tɔɪ əˈweɪ/: Cất đồ chơi
- Make meal /meɪk mɪəl/: Nấu ăn
- Move heavy thing /muːv ˈhev.i θɪŋ/: Di chuyển vật nặng
- Repair broken machine /rɪˈpeər ˈbrəʊ.kən məˈʃiːn/: Sửa máy móc
- Help sick people help sɪk ˈpiː.pəl/: Giúp người bệnh
3. Các điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 theo từng đơn vị trong Sách Giáo Khoa
3.1 Ngữ pháp Đơn vị 1: Trường Mới Của Tôi
Thì Hiện tại đơn với động từ thường
Cấu trúc:
- Câu khẳng định: S + V(s/es)
- Câu phủ định: S + don’t/doesn’t + V(bare)
- Câu hỏi: Do/Does + S + V(bare)?
Cách dùng:
- Diễn tả những sự việc, hành động xảy ra thường xuyên, hoặc lặp đi lặp lại.
- Diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên, hoặc các sự việc cố định như lịch trình tàu, xe,...
- Sử dụng để thể hiện tần suất thực hiện một hành động.
Ví dụ:
- Nga rides her bicycle to school every day. (Nga đạp xe đến trường mỗi ngày.)
- My Music class starts at 7 am in the morning. (Tôi có tiết âm nhạc vào 7 giờ sáng.)
Dấu hiệu nhận biết:
- Every day, every week, every month, every year, every morning… (mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng, mỗi năm, mỗi buổi sáng…)
- Xuất hiện một trong các trạng từ chỉ tần suất sau: Always (luôn luôn), usually/often/frequently/regularly (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), seldom/rarely/hardly (hiếm khi), never (không bao giờ)

3.2 Ngữ pháp Đơn vị 2: Nhà Của Tôi
3.2.1 Phương thức sở hữu
Khái niệm
Hình thức sở hữu thể hiện quyền sở hữu của danh từ đứng trước đối với một thực thể cụ thể. Hình thức của sở hữu là ‘s, đặt cuối cùng sau danh từ.
Lưu ý:
- Dạng sở hữu cách ‘s đứng cuối danh từ riêng hoặc danh từ số ít.
- Danh từ có sở hữu cách có thể có danh từ khác theo sau hoặc không.
Ví dụ:
- My friend’s brother is four years older than me. (Anh trai của bạn tôi lớn hơn tôi 4 tuổi.)
- My house is smaller than my friend’s. (= my friend’s house.) (Ngôi nhà của tôi nhỏ hơn của bạn tôi.)

3.2.2 Các giới từ biểu thị vị trí
Các giới từ biểu thị vị trí thường gặp: in (trong), on (trên), behind (phía sau), under (dưới), next to (bên cạnh), in front of (phía trước), between (ở giữa).
Ví dụ:
- The glass is on the armchair. (Cái ly đang trên cái ghế bành.)
- The dog is under the bed. (Con chó đang nằm dưới giường.)
- Andy is standing between two men. (Andy đang đứng giữa hai người đàn ông.)
3.3 Ngữ pháp Đơn vị 3: Bạn Bè Của Tôi
Thì Hiện tại tiếp diễn
Cấu trúc:
- Câu khẳng định: S + is/am/are + V-ing
- Câu phủ định: S + isn’t/aren’t/am not + V-ing
- Câu hỏi: Is/Am/Are + S + V-ing?
Cách dùng:
- Diễn tả những sự việc, hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
- Diễn đạt một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, đã được lên kế hoạch từ trước.
Ví dụ:
- Look, Anna is cooking dinner! (Nhìn kìa, Anna đang nấu bữa tối!)
- Tet holiday is coming. (Tết đang đến.)
Dấu hiệu nhận biết:
Các trạng từ chỉ thời gian xuất hiện:
- Now: bây giờ
- Right now: Ngay bây giờ
- At the moment: lúc này
- At present: hiện tại

3.4 Ngữ pháp Đơn vị 4: Khu Phố Của Tôi
Cấp so sánh hơn của tính từ
Cấu trúc:
- Tính từ ngắn: adj-er/ier + than
- Tính từ dài: more + adj + than
Một số trường hợp đặc biệt:
- good → better than
- bad → worse than
- far → farther/further than
- little → less than
- many/much → more than
Ví dụ:
- Hai is taller than my son. (Hải cao hơn con trai của tôi.)
- Life in the city is more expensive than life in the countryside. (Cuộc sống ở thành phố đắt đỏ hơn so với cuộc sống ở nông thôn.)

3.5 Ngữ pháp Đơn vị 5: Những Kỳ Quan Tự Nhiên Của Việt Nam
3.5.1 Danh từ đếm được và danh từ không đếm được
- Danh từ đếm được là những danh từ chỉ người và vật có thể đếm được bằng số đếm. Danh từ đếm được gồm danh từ số ít và danh từ số nhiều. Some (một vài), many (nhiều), a few (một ít) được sử dụng để thể hiện số lượng đối với các danh từ đếm được.
- Danh từ không đếm được là những danh từ chỉ vật mà không thể đếm được bằng số đếm. Danh từ không đếm được thường không có dạng số nhiều. Some (một chút), much (nhiều), a little (một ít) sẽ được dùng để biểu hiện số lượng đối với các danh từ không đếm được.
Ví dụ:
- I have a few good friends. (Tôi có một vài người bạn tốt.)
- Could you give me a little sugar, please? (Bạn cho tôi xin một ít đường được không?)
3.5.2 Động từ thiếu: must - mustn’t
Must - mustn’t là động từ thiếu, theo sau là một động từ thường đóng vai trò chính trong câu.
- Must được dùng để biểu hiện sự cần thiết hay quan trọng của một hành động nào đó.
- Mustn’t được sử dụng để nói về hành động bị cấm hay không được phép.
Ví dụ:
- You must be careful when you come to this area. (Bạn cần phải cẩn thận khi đến khu vực này.)
- We mustn’t call Anna when she is sleeping. (Chúng ta không được gọi cho Anna khi cô ấy đang ngủ.)

3.6 Ngữ pháp Đơn vị 6: Kỳ Nghỉ Tết Của Chúng Tôi
3.6.1 Động từ thiếu: should - shouldn’t
Should - shouldn’t được dùng để đưa ra lời khuyên.
- Should được dùng để nói về những hành động nên làm.
- Shouldn’t được dùng để nói về những hành động không nên làm.
Ví dụ:
- You should go to sleep early. (Bạn nên đi ngủ sớm.)
- You shouldn’t stay up late. (Bạn không nên thức khuya.)
3.6.2 Some/any (một vài/bất kì)
- Some được sử dụng với các danh từ đếm được số nhiều, danh từ không đếm được trong câu khẳng định.
- Any được sử dụng với các danh từ đếm được số nhiều, danh từ không đếm được trong câu phủ định và câu hỏi.
Ví dụ:
- My mom bought some flowers to decorate for Tet. (Mẹ tôi mua hoa để trang trí Tết.)
- I don’t have any pens. (Tôi không có bất kỳ cây bút nào.)

3.7 Ngữ pháp Đơn vị 7: Truyền Hình
Liên từ trong câu ghép
- Câu ghép là câu có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập trong một câu. Một mệnh đề độc lập bao gồm chủ ngữ và động từ (có thể có thành phần khác như tân ngữ, trạng ngữ,...) và có thể đứng độc lập mà không bị tối nghĩa hay bị sai về mặt ngữ pháp.
- Một số liên từ trong câu ghép như but (nhưng), so (vì vậy), and (và) được dùng để liên kết các mệnh đề trong một câu ghép.
Ví dụ:
- My son enjoys playing tennis, so he often plays with his friends every afternoon. (Con trai của tôi thích chơi bóng bàn, vì vậy thằng bé thường chơi với bạn bè mỗi buổi chiều.)
- Judy wants to see him, but she never calls him first. (Judy muốn gặp người đó, nhưng cô ấy không bao giờ gọi anh ta trước.)

3.8 Ngữ pháp Đơn vị 8: Thể Thao và Trò Chơi
3.8.1 Thì Quá khứ đơn với động từ thường
Cấu trúc:
- Câu khẳng định: S + V(ed)
- Câu phủ định: S + didn’t + V(bare)
- Câu hỏi: Did + S + V(bare)?
Cách dùng: Được dùng để diễn tả những sự việc, hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Ví dụ:
- Linda told me her secrets 2 days ago. (Linda đã kể tôi nghe bí mật của cô ấy cách đây 2 ngày.)
- My mom didn’t buy a new doll for me. (Mẹ của tôi không mua búp bê mới cho tôi.)
Dấu hiệu nhận biết: ago (cách đây), yesterday (hôm qua), last night (tối hôm qua),...
3.8.2 Câu mệnh lệnh
Câu mệnh lệnh được sử dụng để đưa ra yêu cầu hoặc mệnh lệnh cho ai đó.
Cấu trúc:
Khẳng định: V(bare)
Phủ định: Don’t + V(bare)!
Ví dụ:
- Try your best! (Hãy cố gắng hết sức!)
- Don’t do that! (Đừng có làm vậy!)

3.9 Ngữ pháp Đơn vị 9: Thành Phố Trên Thế Giới
3.9.1 Tính từ sở hữu
- I → My
- You → Your
- We → Our
- They → Their
- He → His
- She → Her
- It → Its
3.9.2 Đại từ sở hữu
I → My Own
You → Your Own
We → Our Own
They → Their Own
He → His Own
She → Her Own

3.10 Unit 10 Grammar: Our Homes in the Future
3.10.1 Simple Future Tense
Cấu trúc:
- Câu khẳng định: S + will + V(bare)
- Câu phủ định: S + won’t + V(bare)
- Câu hỏi: Will + S + V(bare)?
Cách dùng:
- Diễn tả những sự việc hay hành động sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa có dự định hay kế hoạch từ trước.
- Đưa ra những dự đoán về những sự việc có thể xảy ra trong tương lai.
- Đề nghị, đồng ý hoặc hứa hẹn sẽ làm gì đó.
Ví dụ:
- I’ll help you finish this project. (Tôi sẽ giúp cậu hoàn thành dự án này.)
- I think Jack and Anna will get married soon. (Tôi nghĩ Jack và Anna sẽ sớm kết hôn.)
Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week, next month, next year, soon,...
3.10.2 Defective Verb: Might
Might is used to talk about things, phenomena that may happen in the future, but not certain.
Ví dụ:
Robots may assist us in composing essays. (Người máy có thể giúp chúng ta viết bài luận.)

3.11 Unit 11 Grammar: Our More Sustainable World
3.11.1 Articles
Articles consist of two types: indefinite articles (a/an) and definite articles (the).
- A/an đứng trước các danh từ đếm được số ít trong trường hợp chúng chưa được xác định, hoặc khi chỉ nói chung chung.
- The đứng trước cả danh từ số ít và danh từ số nhiều đã được xác định, trong trường hợp là đối tượng duy nhất, hay phổ biến ai cũng biết, hoặc khi danh từ đó được nhắc lại lần thứ hai.
Ví dụ:
- There is an apple on your table. Please give me the apple. (Có một quả táo trên bàn của bạn. Làm ơn đưa quả táo đó cho tôi.)
- The Sun is much larger than the Earth. (Mặt Trời lớn hơn nhiều so với Trái Đất.)
3.11.2 First Conditional Sentences
Câu điều kiện loại I miêu tả những tình huống hoặc hành động có khả năng xảy ra cao trong hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will/won’t + V(bare)
Mệnh đề nếu (If-clause) được sử dụng khi một điều kiện được đưa ra, và mệnh đề còn lại là mệnh đề chính (main clause).
Ví dụ:
- If you tell me the truth, I’ll help you solve the problems. (Nếu cậu nói thật, tôi sẽ giúp cậu giải quyết vụ này.)
- If you don’t water these flowers regularly, they will die soon. (Nếu cậu không tưới nước những bông hoa này thường xuyên, chúng sẽ chết sớm.)

3.12 Ngữ pháp Bài 12: Các loại Robot
Cấp so sánh nhất của tính từ: Tính từ ngắn
So sánh nhất của tính từ được áp dụng trong trường hợp so sánh từ ba người hoặc vật trở lên. So sánh nhất nhấn mạnh tính chất nổi bật của một cá nhân hoặc vật trong nhóm so với các đối tượng khác.
Cấu trúc:
Tính từ ngắn: the adj-est/iest
Ví dụ:
- Jody is the most intelligent girl I have ever known. (Jody là cô gái thông minh nhất tôi từng biết.)
- Nam is the tallest among those kids. (Nam là đứa cao nhất đám nhóc đó.)
Một vài trường hợp đặc biệt:
- good → the best
- bad → the worst
- far → the farthest/furthest
- little → the least
- many/much → the most

4. Mẹo giúp trẻ học tiếng Anh lớp 6 hiệu quả hơn
4.1 Thường xuyên luyện nghe
Mỗi ngày, ba mẹ nên dành từ 1-3 tiếng để giúp con làm quen với cách phát âm, ngữ điệu nhấn nhá thông qua các bài hát, phim tiếng Anh có dịch song ngữ hay video trên Youtube. Hãy biến việc luyện nghe trở thành thói quen hằng ngày để trẻ “thấm dần” ngôn ngữ và học được cách phát âm chuẩn chỉnh như người bản xứ.
4.2 Học từ theo nhóm
Một trong những lời khuyên cho trẻ khi học tiếng Anh lớp 6 là nên học từ theo cụm, kết hợp với các giới từ để tạo thành phrase hoặc collocation. Đây là cách giúp các em hiểu được chính xác và hiệu quả cách dùng từ trong từng tình huống khác nhau. Từ đó có thể ghi nhớ lâu hơn để vận dụng trong giao tiếp linh hoạt.
4.3 Đừng chỉ học ngữ pháp thuộc lòng
Giữa việc ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh bằng việc học thuộc lòng và việc hướng dẫn con nắm vững các cấu trúc cơ bản của tiếng Anh thông qua thực hành và giao tiếp trong nhiều tình huống, sẽ hiệu quả hơn. Điều này sẽ giúp tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ của trẻ.
4.4 Phát triển thói quen phản xạ
Trong quá trình học tiếng Anh, rèn luyện khả năng phản xạ sẽ giúp trẻ phát triển tư duy nhanh nhạy và linh hoạt trong giao tiếp. Bố mẹ có thể đặt câu hỏi và tương tác với con hàng ngày để tạo điều kiện cho việc sử dụng tiếng Anh.
Dưới đây là tất cả những kiến thức về chương trình học tiếng Anh lớp 6, bao gồm từ vựng và ngữ pháp quan trọng trong từng chủ đề. Hi vọng bài viết tổng hợp sẽ là nguồn thông tin hữu ích cho các bậc phụ huynh và học sinh trong năm học đầu tiên tại trường Trung học của mình!