1. Khái niệm về trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency)
Trạng từ chỉ tần suất là loại từ chỉ mức độ xảy ra của một sự kiện hay hiện tượng nào đó. Thông thường, chúng được sử dụng để diễn tả tần suất thường xuyên của một hành động. Tuy nhiên, chúng cũng có thể linh hoạt trong nhiều mức độ khác nhau như scarcely (hiếm khi), sometimes (thỉnh thoảng…).
Ví dụ:
- I usually go to school by bus (Tớ thường xuyên tới trường bằng xe buýt)
- I’m never at home on Monday (Tớ không bao giờ ở nhà vào thứ 2)
2. Cách sử dụng trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)
Chắc hẳn bạn đã biết, trong tiếng Anh có rất nhiều loại trạng từ khác nhau. Để tránh sai lầm trong bài thi, học viên cần phải phân biệt và sử dụng chính xác. Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng của trạng từ chỉ tần suất thông qua thông tin dưới đây:
2.1. Trạng từ chỉ tần suất miêu tả mức độ của sự việc
Khi muốn diễn đạt mức độ thường xuyên của một sự việc, người nói có thể sử dụng trạng từ chỉ tần suất.
Ví dụ:
- My mom always prepares breakfast for me. (Mẹ tôi luôn luôn chuẩn bị bữa sáng cho tôi)
- My father usually wake up at 5 A.M (Bố tôi thường xuyên dậy vào lúc 5 giờ sáng)
2.2. Cách sử dụng trạng từ chỉ tần suất trong câu trả lời cho câu hỏi “How often…?”
“How often” là câu hỏi về tần suất, do đó để trả lời câu hỏi này, bạn cần sử dụng trạng từ chỉ tần suất.
Ví dụ:
- How often do you have breakfast? (Bạn có thường xuyên dùng bữa sáng không?)
- Sometimes, because I have to go to school early. (Thỉnh thoảng, bởi vì tôi phải tới trường sớm)
3. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất khi sử dụng trong tiếng Anh
Các từ loại trong tiếng Anh thường có vị trí cụ thể trong câu. Vậy trạng từ chỉ tần suất thường đứng ở vị trí nào? Hãy tìm hiểu chi tiết trong phần kiến thức dưới đây:
3.1. Trạng từ chỉ tần suất khi đứng ở đầu câu
Khi đứng ở đầu câu, trạng từ nhấn mạnh mức độ của hành động.
Ví dụ: Usually, I clean the house on weekends. (Thường thì, tôi lau nhà vào cuối tuần).
Lưu ý: Một số trạng từ chỉ tần suất như often, always không được đặt ở đầu câu. Trong trường hợp này, nếu đặt ở đầu câu, phải phân cách bằng dấu phẩy với phần còn lại của câu.
3.2. Trạng từ chỉ tần suất khi đứng ở giữa câu
- Trạng từ đứng ở sau động từ “tobe”
For example: I am always enthusiastic about new things. (Tôi luôn luôn hào hứng với những điều mới mẻ).
- Trạng từ đứng trước động từ thường
For example: I usually exercise. (Tôi thường xuyên tập thể dục).
- Trạng từ đứng trước động từ chính và trợ động từ
Trường hợp này thường xảy ra trong thì hiện tại hoàn thành.
For example: My mom has never been to the cinema before. (Mẹ tôi chưa bao giờ đi xem phim trước đây).

The position of adverbs of frequency when used in English
3.3. Adverbs of frequency at the end of the sentence
Students may rarely encounter cases where adverbs of frequency are positioned at the end of the sentence. However, some instances are still used.
For example: I occasionally confide in my mom. (Tôi thỉnh thoảng khi tâm sự với mẹ)
3.4. Some exceptional cases
- Trạng từ đứng trước “used to” và “have to”
For example: Lan’s teacher rarely needs to remind her of something. (Giáo viên của Lan hiếm khi phải nhắc nhở cô ấy điều gì)
- Trạng từ đứng trước trợ động từ trong câu hỏi và câu nhận xét
For example: Can your father park the car near the house? Yes, he frequently can. (Bố của cậu có thể đậu xe gần nhà chứ? Có chứ, ông ấy thường làm vậy)
4. Common adverbs of frequency
In exercises or communication, you may encounter some common adverbs below:
- Always /ˈɔːlweɪz/: Luôn luôn
- Usually /ˈjuːʒuəli/: Thường xuyên
- Normally /ˈnɔːməli/: Thường xuyên
- Generally /ˈdʒenrəli/: Thông thường
- Often /ˈɒfn/: Thông thường, thường lệ
- Frequently /ˈfriːkwənsi/: Thường thường
- Sometimes /ˈsʌmtaɪmz/: Đôi khi, đôi lúc
- Occasionally /əˈkeɪʒnəli/: Thỉnh thoảng
- Hardly ever /ˈhɑːdli evə(r)/: Hầu như không bao giờ
- Rarely /ˈreəli/: Hiếm khi
- Never /ˈnevə(r)/: Không bao giờ

Common adverbs of frequency
5. Comprehensive video on adverbs in English
Watch videos on adverbs guided by native speakers:
Basic English Vocabulary - 100 Most Common Adverbs [Mytour]
6. Exercises on adverbs of frequency
Exercise:
Vận dụng kiến thức về trạng từ chỉ tần suất đã học để chọn đáp án chính xác nhất.
1. Tim lives next door but my family _____ see him.
A. never
B. rarely
C. often
2. My former classmates _______ on Christmas day.
A. never
B. annually
C. every day
3. My mother's personal physician _________ .
A. monthly checks my health
B. checks my health monthly
C. checks my health monthly
4. Don't worry, it _______ rains in the winter.
A. never
B. seldom
C. occasionally
5. My younger brother ______ the TV show, and then he can blush because of this.
A. often misses
B. misses often
C. frequently misses
6. My boyfriend and I take vacations together quite _____. We really dislike traveling.
A. never
B. rarely
C. often
7. Lam __________ rarely goes to visit his grandparents. Because she lives very close to her grandparents’ house.
A. often
B. occasionally
C. never

Exercises on adverbs of frequency
Answer:
1. never
2. annually
3. conducts health checks monthly
4. never
5. has frequently missed
6. never
7. frequency
The article has provided readers with a complete knowledge of adverbs of frequency. With this basic understanding, learners need to grasp it firmly to lay the groundwork for more advanced lessons. To assess your current English proficiency level, you can take a competency test here.