Để giúp các em học sinh lớp 4 tiếp thu kiến thức hiệu quả, phụ huynh và giáo viên cần nắm vững chương trình học, đặc biệt là phần ngữ pháp. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân tích chi tiết toàn bộ kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh lớp 4 Global Success, bài viết sẽ trình bày chi tiết từng unit trong sách giáo khoa, kèm theo các ví dụ minh họa. Cuối cùng, bài viết sẽ tổng hợp các dạng bài tập thường gặp trong các bài kiểm tra để giúp học sinh làm quen và đạt kết quả cao.
Key takeaways |
|---|
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4
|
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 theo chương trình Global Success
Nhóm 1: Cách giới thiệu bản thân và người khác
Cấu trúc hỏi và trả lời về nguồn gốc và nơi cư trú
|
|---|
Ví dụ:
Q: Where are you from? (Cậu đến từ đâu?)
→ A: I'm from Thailand. (Tớ đến từ Thái Lan)
Cấu trúc hỏi và trả lời về công việc và địa điểm làm việc
|
|---|
Ví dụ:
Q: What does your father do? (Bố bạn làm nghề gì?)
→ A: He's a doctor. (Bố mình là bác sĩ.)Q: Where does she work? (Cô ấy làm việc ở đâu?)
→ A: She works in a hospital. (Cô ấy làm việc ở bệnh viện.)
Cấu trúc hỏi và trả lời về vẻ ngoài
|
|---|
Ví dụ:
Q: What does your friend look like? (Bạn của bạn trông thế nào?)
→ A: She's tall and has brown hair. (Cô ấy cao và có mái tóc màu nâu.)
Nhóm 2: Thời gian, kế hoạch và các hoạt động hàng ngày
Cấu trúc hỏi và trả lời về thời gian và thói quen hàng ngày
|
|---|
Ví dụ:
Q: What time do you go to bed? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
→ A: I go to bed at 10 p.m. (Mình đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
Cấu trúc hỏi và trả lời về các ngày trong tuần và các hoạt động trong ngày
|
|---|
Ví dụ:
Q: What do you do on Saturdays? (Bạn làm gì vào thứ Bảy?)
→ A: I play football. (Mình chơi bóng đá.)
Cấu trúc hỏi và trả lời về thời điểm thực hiện các hoạt động hàng ngày
|
|---|
Ví dụ:
Q: What do you do in the morning? (Bạn làm gì vào buổi sáng?)
→ A: I have breakfast. (Mình ăn sáng.)
Cấu trúc hỏi và trả lời về các hoạt động và địa điểm vào cuối tuần
|
|---|
Ví dụ:
Q: Where does your family go on Saturdays? (Gia đình bạn đi đâu vào thứ Bảy?)
→ A: We go to the park. (Chúng tôi đi công viên.)
Cấu trúc hỏi và trả lời về các môn học cũng như thời khóa biểu
|
|---|
Ví dụ:
Q: What subjects do you have today? (Hôm nay bạn có môn học nào?)
→ A: I have Math and English. (Mình có môn Toán và Tiếng Anh.)
Nhóm 3: Sở thích và năng lực

Cấu trúc hỏi và trả lời về môn học yêu thích và lý do yêu thích môn học đó
|
|---|
Ví dụ:
Q: What's your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
→ A: It's Science. (Đó là môn Khoa học.)Q: Why do you like English? (Tại sao bạn thích môn Tiếng Anh?)
→ A: Because I want to be a teacher. (Vì mình muốn trở thành giáo viên.)
Cấu trúc hỏi và trả lời về khả năng của một người nào đó
|
|---|
Ví dụ:
Q: Can he play the guitar? (Anh ấy có biết chơi đàn guitar không?)
→ A: No, he can't, but he can play the piano. (Không, anh ấy không biết, nhưng anh ấy có thể chơi piano.)
Nhóm 4: Các sự kiện và kỳ nghỉ lễ

Cấu trúc hỏi và trả lời về sinh nhật cùng món ăn/uống yêu thích
|
|---|
Ví dụ:
Q: When's your birthday? (Sinh nhật bạn vào khi nào?)
→ A: It's in August. (Sinh nhật của mình vào tháng Tám.)Q: What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
→ A: I want pizza. (Mình muốn ăn pizza.)
Cấu trúc hỏi và trả lời về ngày hội thể thao
|
|---|
Ví dụ:
Q: When's your sports day? (Ngày thể thao của bạn là khi nào?)
→ A: It's in July. (Ngày thể thao của mình vào tháng Bảy.)
Cấu trúc hỏi và trả lời về những địa điểm đã thăm trong kỳ nghỉ hè
|
|---|
Ví dụ:
Q: Where were you last summer? (Mùa hè năm ngoái bạn ở đâu?)
→ A: I was in Japan. (Mình đã ở Nhật Bản.)
Nhóm 5: Địa điểm và mô tả

Cấu trúc hỏi và trả lời về vị trí cùng số lượng các cơ sở vật chất trong trường học
|
|---|
Ví dụ:
Q: How many classrooms are there at your school? (Có bao nhiêu phòng học trong trường bạn?)
→ A: There are 20 classrooms. (Có 20 phòng học.)
Cấu trúc hỏi và trả lời về nơi cư trú và mô tả địa điểm
|
|---|
Ví dụ:
Q: What’s the village like? (Ngôi làng như thế nào?)
→ A: It's peaceful. (Ở đó rất yên bình.)
Cấu trúc nhận biết các biển báo giao thông, hỏi đường và chỉ dẫn
|
|---|
Ví dụ:
Q: What does this sign say? (Biển báo này nói gì thế?)
→ A: It says "No Parking". (Nó ghi là "Cấm đỗ xe".)Q: How can I get to the library? (Làm thế nào để tới thư viện?)
→ A: Go straight, then turn left. (Đi thẳng, sau đó rẽ trái.)
Cấu trúc hỏi và trả lời về vị trí và giá cả
|
|---|
Ví dụ:
Q: Where's the bookstore? (Hiệu sách ở đâu?)
→ A: It's on the second floor. (Hiệu sách ở tầng hai.)Q: How much is the jacket? (Cái áo khoác giá bao nhiêu?)
→ A: It's $50. (Cái áo có giá 50 đô la.)
Nhóm 6: Thiên nhiên và thời tiết

Cấu trúc hỏi và trả lời về thời tiết đã xảy ra, đưa ra và phản hồi các gợi ý
|
|---|
Ví dụ:
Q: What was the weather like last weekend? (Thời tiết cuối tuần trước như thế nào?)
→ A: It was rainy. (Trời đã mưa.)
Cấu trúc hỏi và trả lời về các loài động vật và lý do thích chúng
|
|---|
Ví dụ:
Q: Why do you like dolphins? (Tại sao bạn thích cá heo?)
→ A: Because they are intelligent. (Vì chúng thông minh.)
Nhóm 7: Các hoạt động đang diễn ra
Cấu trúc hỏi và trả lời về những việc hiện tại đang thực hiện
|
|---|
Ví dụ:
Q: What are they doing? (Họ đang làm gì thế?)
→ A: They're playing soccer. (Họ đang chơi bóng đá.)
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 4
Bài tập 1: Chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành đoạn hội thoại
1. What time do you go to bed? A. I go to bed at 9 PM. B. I go to school. C. It’s 9 PM.
2. What day is it today? A. It’s sunny. B. It’s Monday. C. It’s 9 o’clock.
3. When’s your birthday? A. I want a cake. B. It’s in December. C. I like birthdays.
4. Can he swim? A. Yes, he can. B. He is swimming. C. He likes swimming.
5. Where’s your school? A. It’s in the city. B. It’s a big school. C. I like my school.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn tất câu
1. How many _______ are there in the classroom? A. student B. students C. a student
2. She _______ to school every day. A. goes B. is going C. went
3. I usually go to bed _______ 10 PM. A. on B. at C. in
4. What _______ she want to eat? A. does B. do C. is
5. They _______ very happy today. A. is B. are C. am
Bài tập 3: Điền từ phù hợp nhất vào đoạn văn
birthday | subjects | like | from | school |
Hello, my name is Anna. I am (1) _______ Japan. My (2) _______ is in December. I go to (3) _______ every day. My favorite (4) _______ are English and Math. I (5) _______ to play with my friends after school.
Bài tập 4: Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh
live / I / in / Singapore / .
do / What / you / time / get up / ?
like / Why / you / do / English / ?
play / Can / the / piano / she / ?
many / How / are / there / books / library / the / in / ?
Bài tập 5: Điền vào các giới từ chỉ thời gian và địa điểm (at, on, in)
I usually wake up ______ 7 AM.
She was born ______ 2005.
We have a meeting ______ Monday.
The party is ______ the weekend.
He lives ______ New York.
They are going to the beach ______ summer.
The concert starts ______ 8 PM.
My birthday is ______ December.
She works ______ a hospital.
The cat is sleeping ______ the bed.
Bài tập 6: Kết nối một câu từ cột A với một câu từ cột B để tạo thành đoạn hội thoại hoàn chỉnh
Cột A | Cột B |
1. What does your best friend look like? | A. I play badminton. |
2. What time do you get up? | B. I like playing the piano. |
3. Where is she from? | C. She has long black hair. |
4. What do you do on Saturdays? | D. I get up at 6:30. |
5. What’s your hobby? | E. She is from China. |
Bài tập 7: Quan sát các bức tranh và hoàn thiện đoạn hội thoại dưới đây

2. A: How many ________ are there at your school?B: There are two.
3. A: What does your father do?B: He’s a ________.
4. A: What time do you do your homework?B: I do my homework at ________.
5. A: What do you do on Saturdays?B: I ________.
Bài tập 8: Tìm và sửa lỗi sai trong câu cho đúng
Do you want to go to the park? - Sorry, I can’t. I has homework.
What are these animals? They are panda.
How many classrooms are there at your school? - There is 20 classrooms.
When’s your birthday? - It’s on August.
Where is the restaurant? - It’s at the 5th floor.
Giải đáp cho bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 4
Đáp án A. I go to bed at 9 PM.
Đáp án B. It’s Monday.
Đáp án B. It’s in December.
Đáp án A. Yes, he can.
Đáp án A. It’s in the city.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu
Đáp án B. students
Đáp án
A. goes
Đáp án
B. at
Đáp án
A. does
Đáp án
B. are
Bài tập 3: Điền từ thích hợp nhất để hoàn thành đoạn văn
Hello, my name is Anna. I am (1) from Japan. My (2) birthday is in December. I go to (3) school every day. My favorite (4) subjects are English and Math. I (5) like to play with my friends after school.
Bài tập 4: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
I live in Singapore.
What time do you get up?
Why do you like English?
Can she play the piano?
How many books are there in the library?
Bài tập 5: Điền đúng giới từ chỉ thời gian và nơi chốn (at, on, in)
I usually wake up at 7 AM.
She was born in 2005.
We have a meeting on Monday.
The party is at the weekend.
He lives in New York.
They are going to the beach in summer.
The concert starts at 8 PM.
My birthday is in December.
She works at a hospital.
The cat is sleeping on the bed.
Bài tập 6: Nối 1 câu ở cột A với 1 câu ở cột B để tạo thành đoạn hội thoại hoàn chỉnh
1 - C
2 - D
3 - E
4 - A
5 - B
Bài tập 7: Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành đoạn hội thoại sau
1. A: What was the weather like last weekend?B: It was rainy.
2. A: How many libraries are there at your school?B: There are two.
3. A: What does your father do?B: He’s a scientist.
4. A: What time do you do your homework?B: I do my homework at 7 P.M.
5. A: What activities do you engage in on Saturdays?
B: I swim.
Bài tập 8: Phát hiện lỗi sai trong câu và chỉnh sửa cho chính xác
Lỗi: “I has homework.”
Sửa lại: Do you want to go to the park? - Sorry, I can’t. I have homework.
Lỗi: “panda”.
Sửa lại: What are these animals? They are pandas.
Lỗi: “There is 20 classrooms.”
Sửa lại: How many classrooms are there at your school? - There are 20 classrooms.
Lỗi: “It’s on January.”
Sửa lại: When’s your birthday? - It’s in January.
Lỗi: “It’s at the 5th floor.”
Sửa lại: Where is the restaurant? - It’s on the 5th floor.
