1. Định nghĩa về âm tiết và từ có 3 âm tiết

Từ có 3 âm tiết là gì?
Âm tiết (Syllables) là một đơn vị âm thanh trong từ ngữ được hình thành từ một hoặc một nhóm các phụ âm và nguyên âm được kết hợp với nhau theo quy tắc cụ thể.
Từ có 3 âm tiết là một từ ngữ mà bạn có thể chia thành ba phần khi phát âm. Ví dụ: Computer' (/kəmˈpjuː.tər/) được hình thành từ 3 âm tiết /kəm/, /pju/, /tər/.
2. Tại sao cần hiểu về trọng âm trong tiếng Anh ?
Tại sao phải nắm vững trọng âm trong tiếng Anh ?
Đầu tiên, trọng âm ảnh hưởng đến cách bạn phát âm từ ngữ và làm cho giao tiếp trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn. Nếu bạn đặt trọng âm sai có thể gây hiểu lầm hoặc làm mất đi ý nghĩa của từ.
Ví dụ: 'record' (/ˈrɛk.ərd/) là danh từ có trọng âm ở âm tiết thứ nhất, trong khi 'record' (/rɪˈkɔrd/) là động từ có trọng âm ở âm tiết thứ hai.
Thứ hai, khi bạn hiểu rõ cách nhận biết trọng âm, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc lắng nghe và hiểu rõ hơn về ngữ điệu của người nói.
Thứ ba, kỹ năng nhận diện trọng âm tốt sẽ giúp bạn tăng cường khả năng phản xạ ngôn ngữ, làm cho quá trình luyện nghe và hiểu ngôn ngữ trở nên linh hoạt và nhanh nhạy hơn.
Tóm lại, nắm vững trọng âm trong tiếng Anh không chỉ làm cho việc học ngôn ngữ của bạn trở nên dễ dàng hơn mà còn là một phần quan trọng của việc giao tiếp hiệu quả hơn.
3. Quy tắc đánh trọng âm từ có 3 âm tiết
Các quy tắc về trọng âm có thể thay đổi tùy thuộc vào loại từ vựng và cấu trúc ngữ pháp. Quy tắc đánh trọng âm cho từ có 3 âm tiết sẽ được phân loại theo danh từ, tính từ và động từ.
3.1 Quy tắc trọng âm danh từ có 3 âm tiết

Quy tắc trọng âm danh từ có 3 âm tiết
Quy tắc 1: Nếu âm tiết thứ hai là nguyên âm /ə/, /ɪ/ thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 1.
Ví dụ:
- elephant /ˈɛl.ɪ.fənt/: con voi
- information /ˌɪnfərˈmeɪʃən/: thông tin
- family /ˈfæm.ə.li/: gia đình
- resident /ˈrezɪdənt/: cư dân
- citizen /ˈsɪt.ɪ.zən/: công dân
Quy tắc 2: Nếu âm tiết thứ 3 là nguyên âm/ə/, /i/ hoặc âm tiết thứ 2 là nguyên âm dài/nguyên âm đôi thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ:
- reˈsearcher /rɪˈsɜːrtʃ.ər/: người tìm kiếm
- computer /kəmˈpjuː.tər/: máy tính để bàn
- potato /pəˈteɪtoʊ/: khoai tây
- deˈcision /dɪˈsɪ.ʒən/: sự quyết định
- banana /bəˈnænə/: trái chuối
3.2 Quy tắc trọng âm tính từ có 3 âm tiết

Quy tắc trọng âm tính từ có 3 âm tiết
Quy tắc 1: Nếu âm tiết thứ 1 là nguyên âm /ə/, /i/ thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ:
- amazing /əˈmeɪzɪŋ/ (adj): ngạc nhiên
- excited /ɪkˈsaɪtɪd/ (adj): háo hức
- familiar /fəˈmɪl.i.ər/: thân quen
- delicate /dɪˈlɪkət/: mảnh khảnh
- developed /dɪˈvel.əpt/: chu đáo
Quy tắc 2: Nếu âm tiết thứ 3 là nguyên âm ngắn và âm tiết thứ 2 là nguyên âm dài/nguyên âm đôi thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ:
- delightful /dɪˈlaɪtfəl/: thích thú
- annoying /əˈnɔɪɪŋ/: mang tính gây khó chịu
- enormous /ɪˈnɔːməs/ (adj): khổng lồ
- attractive /əˈtræktɪv/: thu hút
- retarded /rɪˈtɑːdɪd/: chậm phát triển
3.3 Quy tắc trọng âm động từ có 3 âm tiết

Quy tắc trọng âm động từ có 3 âm tiết
Quy tắc 1: Nếu động từ kết thúc bằng 2 phụ âm trở lên hoặc âm tiết thứ 3 là nguyên âm đôi thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 1.
Ví dụ:
- exercise /ˈeksəsaɪz/: tập thể dục
- analyze /ˈænəlaɪz/: phân tích
- illustrate /ˈɪləstreɪt/: minh họa
- compromise /ˈkɒm.prə.maɪz/: thỏa hiệp
Quy tắc 2: Nếu âm tiết cuối có nguyên âm ngắn và kết thúc bằng phụ âm thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ:
- determined /dɪˈtɜː.mɪnd/: đã được xác định
- deliver /dɪˈlɪvər/: giao hàng
- remember /rɪˈmɛmbər/: nhớ
- interrupt /ɪntəˈrʌpt/: can thiệp
4. Bài tập từ có 3 âm tiết có câu trả lời
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng:
1. Danh từ nào có trọng âm ở âm tiết thứ nhất
A. computer
B. assistant
C. pagoda
D. banana
2. Động từ nào có trọng âm ở âm tiết thứ nhất
A. illustrate
B. encounter
C. volunteer
D. correspond
3. Danh từ nào có trọng âm ở âm tiết thứ hai
A. potato
B. family
C. cinema
D. photograph
4. Danh từ nào có trọng âm ở âm tiết thứ nhất
A. pharmacy
B. resident
C. family
D. concealer
5. Động từ nào có trọng âm ở âm tiết thứ hai
A. comprehend
B. exercise
C. determine
D. compromise
Bài tập 2: Chọn đáp án đánh trọng âm từ có 3 âm tiết đúng
- A. re’luctant B. ‘reluctant C. reluc’tant
- A. pho’tograph B. ‘photograph C. photo’graph
- A. in’teresting B. ‘interesting C. interes’ting
- A. diffi’cult B. dif’ficult C. ‘difficult
- A. ‘enormous B. enor’mous C. e’normous
- A. as’sistant B. ‘assistant C. assis’tant
- A. ‘introduce B. intro’duce C. in’troduce
- A. re’tarded B. retar’ded C. ‘retarded
- A. ‘pagoda B. pago’da C. pa’goda
- A. ‘correspond B. cor’respond C. corre’spond
Đáp án:
Bài tập 1:
- B
- B
- A
- D
- C
Bài tập 2:
- A
- B
- A
- C
- C
- A
- B
- A
- C
- C
KẾT LUẬN
Dưới đây là tóm tắt thông tin về cách đánh trọng âm của từ có 3 âm tiết