Từ vựng tiếng Anh C2 mạnh mẽ
I. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh C2 theo các đề tài
Các từ vựng tiếng Anh C2 thường không được sử dụng quá nhiều trong giao tiếp do cách sử dụng chúng mang tính trang trọng. Tuy nhiên, trên các tài liệu, tin tức bạn sẽ thấy chúng xuất hiện rất nhiều. Hãy cùng Mytour khám phá các chủ đề từ vựng C2 nhé!
1. Thế Giới Kinh Doanh
Chủ đề đầu tiên chúng ta sẽ khám phá trong từ vựng tiếng Anh C2 là thế giới kinh doanh. Chủ đề này rất đa dạng và bao gồm nhiều từ vựng cao cấp. Hãy cùng Mytour tìm hiểu xem những từ vựng tiếng Anh nào thường được sử dụng trong lĩnh vực này nhé!
| Từ vựng tiếng Anh C2: The Business World | |
| Conglomerate (n): Tập đoàn (một tập hợp lớn các công ty đa ngành hoạt động thuộc cùng một quản lý) | Mogul (n): Một người có quyền lực, giàu có |
| Consortium (n): Liên doanh (tập hợp các công ty hoặc tổ chức đồng ý hợp tác để đạt được mục tiêu chung). | Loophole (n): một lỗ hổng trong luật pháp, quy định mà cá nhân tận dụng để tránh những ràng buộc đã đưa ra. |
| Delegation (n): Đoàn đại biểu | Indemnify (v): Bồi thường hoặc đền bù cho tổn thất, thiệt hại |
| Ascertain (v): Xác định, chắc chắn | Mandate (n): Mệnh lệnh hoặc quy định chính thức từ một tổ chức, chính phủ |
| Unsolicited (adj): Không được yêu cầu | Margin (n): Phần trăm giữa giá bán và chi phí sản xuất |
| Penetration (n): sự xâm nhập hoặc thâm nhập vào một vùng | Inventory (n): Hàng tồn kho |
| Orientation (n): Định hướng | Purveyor (n): Người hay tổ chức cung cấp hoặc cung ứng một loại hàng hóa |
| Mitigate (v): Làm giảm nhẹ, bớt tính nghiêm trọng | Boycott (v): tẩy chay |
| Predatory (adj): Hung hãn, săn mồi | Nominal (n): đại diện/trên danh nghĩa |
| Meritocracy (n): Xã hội công bằng dựa trên tài năng | Mark-up (n): Sự tăng giá hoặc phần trăm lợi nhuận |
| Protectionism (n): Chủ nghĩa bảo hộ | Tranche (n): Một phần của công cụ tài chính |
| Ideologically (adv): Theo học thuyết | Cut-throat business (n): Một ngành công nghiệp hoạt động cạnh tranh khốc liệt |
| Punitive (adj): Nhằm trừng phạt | False bottom (n): điểm đáy (điểm thấp nhất) của một cổ phiếu/hàng hoá mà một người đánh giá (không phải thực tế) |
| Nepotist (n): Người hay áp dụng chính sách ưu ái gia đình, người thân trong việc tuyển dụng hoặc thăng tiến trong tổ chức, thường bỏ qua khả năng và năng lực | Junk bond (n): Trái phiếu có mức độ rủi ro cao |
| Precedent (n): tiền lệ | Cash flow (n): Dòng tiền |
| Capitulation (n): Hành động đầu hàng hoặc chịu thua | Credit check (n): Việc kiểm tra và đánh giá sự tin cậy và khả năng trả nợ của một cá nhân, kiểm tra tín dụng |
| Unilaterally (adv): Một cách đơn phương | Factory floor (n): Khu vực trong một nhà máy hoặc xưởng sản xuất |
| Viability (n): Khả năng tồn tại, phát triển | Double-dip recession (n): giai đoạn suy thoái liên tiếp |
| Insolvent (n): Tình trạng không thể thanh toán nợ hoặc trả nợ | Corporate ladder (n): hệ thống các cấp bậc và cơ hội thăng tiến |
| Requisition (n): Hành động yêu cầu hoặc đòi hỏi một cái gì đó | Credit crunch (n): thắt chặt tín dụng (nguồn cung tiền mặt giảm ➞ việc vay tiền và truy cập vốn trở nên khó khăn) |
| Repossessed property (n): Tài sản bị thu hồi lại từ một người vay nợ do không thanh toán nợ | Cottage industry (n): Mô hình kinh doanh cá nhân nhỏ |
| Inheritance (n): Tài sản thừa kế |
2. Thế Giới Chính Trị
Thêm vào từ vựng tiếng Anh C2 về chính trị để dễ dàng theo dõi và hiểu tin tức thế giới nhé!
| Từ vựng tiếng Anh C2: The World of Politics | |
| Concede (v): Chấp nhận, thừa nhận hoặc đồng ý với một ý kiến | Cabinet reshuffle (n): Chuyển động lại nội các (quá trình thay đổi thành viên trong chính phủ hoặc nội các của một quốc gia) |
| Renege (v): Không tuân thủ hoặc không thực hiện cam kết | Front runner (n): Người dẫn đầu |
| Capture (v): Bắt, chụp hoặc ghi lại hình ảnh, âm thanh | Dark horse (n): người hay đội được đánh giá yếu |
| Convene (v): Tổ chức, triệu tập hoặc sắp xếp một cuộc họp | Exit poll (n): Khảo sát được tiến hành ngay sau khi cử tri bỏ phiếu nhưng trước khi kết quả chính thức được công bố |
| Heckle (v): Chế giễu, phản đối hoặc không thân thiện với một diễn giả hoặc người diễn thuyết | Hung parliament (n): không có một đảng nào có đa số tuyệt đối trong Quốc hội, làm cho việc thành lập một chính phủ ổn định trở nên khó khăn. |
| Canvassing (v): Thăm dò, điều tra hoặc tìm hiểu ý kiến trong một cuộc bầu cử hoặc chiến dịch chính trị. | Diplomatic immunity (n): Miễn trách nhiệm ngoại giao (cho phép các nhà ngoại giao không bị truy tố hoặc trừng phạt trong quốc gia mà họ đang công tác) |
| Withdraw (v): Rút lui hoặc rút khỏi một cuộc đua | Landslide victory (n): Chiến thắng lớn, nổi bật trong cuộc bầu cử hoặc cuộc cạnh tranh |
| Ratify (v): Phê chuẩn hoặc thông qua một hiệp định | Financial ombudsman (n): Người giám sát tài chính |
| Nominate (v): Đề cử hoặc đề xuất một người cho một vị trí | Public-private partnership (n): Đối tác công tư - Đây là một hình thức hợp tác giữa các tổ chức hoặc doanh nghiệp công và tư nhân |
| Pledge (v): Hứa, cam kết hoặc đảm bảo một điều gì đó | Trade surplus (n): Thặng dư thương mại - Đây là tình trạng khi giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu của một quốc gia vượt quá giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu. |
| Polarize (v): Gây chia rẽ hoặc tạo ra sự chống đối mạnh mẽ giữa hai hoặc nhiều phe phái | Fiscal year (n): Năm tài chính - Đây là khoảng thời gian mà một tổ chức, một quốc gia hoặc một doanh nghiệp sử dụng để tính toán thu chi và báo cáo tài chính |
| Gambit (n): Một động thái chiến lược hoặc một bước mở đầu trong một trò chơi hoặc tranh luận | Tertiary sector (n): Ngành thứ ba - Ngành thứ ba là một trong ba ngành kinh tế chính, bao gồm hoạt động cung cấp dịch vụ như thương mại, tài chính, du lịch, giáo dục, y tế và dịch vụ chuyên nghiệp khác |
| Catalyst (n): Chất xúc tác, nguyên tố hoặc sự kiện gây ra hoặc thúc đẩy một quá trình | National debt (n): Nợ công - Đây là số tiền mà một quốc gia đã vay để chi tiêu vượt quá thu nhập và nguồn tài nguyên của nó. |
| Whistle-stop (n): Một điểm dừng ngắn của một cuộc hành trình | Free trade (n): Thương mại tự do - Đây là một hình thức thương mại mà các quốc gia loại bỏ hoặc giảm giới hạn về thuế quan, hạn chế xuất nhập khẩu và các rào cản khác đối với hàng hóa và dịch vụ. |
| Gerrymandering (n): Sự vạch lại biên giới của các khu vực bỏ phiếu hoặc lãnh thổ để ảnh hưởng đến kết quả bầu cử | Excise duty (n): Thuế tiêu thụ - Đây là một loại thuế áp dụng lên hàng hóa và dịch vụ trong một quốc gia. |
| Bureaucratic (adj): Liên quan đến hệ thống quản lý công việc của các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức | Attorney general (n): Thanh tra chính phủ |
| Bipartisan (n): Liên quan đến sự hợp tác hoặc sự đồng thuận giữa hai phe chính trị | Civil service (n): Người công chức - Đây là nhóm những nhân viên làm việc cho chính phủ hoặc các cơ quan công quyền. |
| Partisan (n): Liên quan đến hoặc biểu thị sự ủng hộ mạnh mẽ cho một phe chính trị | Semi-state company (n): Công ty bán nhà nước - Đây là một loại công ty mà chính phủ hoặc các cơ quan công quyền sở hữu một phần vốn trong công ty đó. |
| Appetite (n): Sự khao khát, sự thèm muốn hoặc nhu cầu về một thứ gì đó | Welfare state (n): Nhà nước phúc lợi - Đây là một hệ thống xã hội trong đó chính phủ đảm bảo và cung cấp các dịch vụ cơ bản và trợ giúp cho người dân, như chăm sóc y tế, giáo dục, trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp gia đình |
| take over (v): thừa kế tài sản | Welfare state (n): Nhà nước phúc lợi - Đây là một hệ thống xã hội trong đó chính phủ đảm bảo và cung cấp các dịch vụ cơ bản và trợ giúp cho người dân, như chăm sóc y tế, giáo dục, trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp gia đình |
3. Việc Làm
Việc tìm kiếm việc làm hiện nay đang được thảo luận rất nhiều, và nếu bạn nộp đơn vào các công ty, tập đoàn thì chắc chắn bạn cần biết những từ vựng này. Hãy cùng Mytour khám phá ngay bây giờ nhé!
| Từ vựng tiếng Anh C2: Employment | |
| Hiring policy (n): Chính sách tuyển dụng | Permanent (adj): Vĩnh viễn |
| Blue-collar worker (n): Công nhân làm việc tay chân | Internship (n): Thực tập |
| Benefit in kind (n): các phúc lợi và tiện ích mà một người lao động nhận được từ nhà tuyển dụng mà không phải là tiền mặt. | Recession (n): Suy thoái kinh tế |
| Unemployment benefit (n): Trợ cấp thất nghiệp | Autocrat (n): Người chuyên quyền |
| Employment tribunal (n): Tòa án lao động - Đây là một hệ thống pháp lý độc lập để giải quyết các tranh chấp lao động và sự việc pháp lý liên quan đến mối quan hệ lao động. | Hierarchy (n): Hệ thống bậc thang |
| Constructive dismissal (n): Đây là tình huống nhân viên bị ép phải nghỉ việc vì điều kiện làm việc không thể chấp nhận được hoặc không công bằng từ phía nhà tuyển dụng. | Apprenticeship (n): Học việc |
| Social insurance (n): Bảo hiểm xã hội | Profession (n): Nghề nghiệp |
| Glass ceiling (n): rào cản vô hình - là một thuật ngữ chỉ sự hạn chế về tiến cử và thăng tiến nghề nghiệp mà phụ nữ hoặc các nhóm thiểu số gặp phải trong một tổ chức | White-collar worker (n): Nhân viên văn phòng |
| Working conditions (n): Điều kiện làm việc | Remuneration (n): Tiền công |
| Performance appraisal (n): Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên | Threshold (n): Điểm bắt đầu |
| Shop steward (n): Đại diện công đoàn cơ sở | Partner (n): Đối tác |
| Salary freeze (n): Đóng băng lương - Đây là tình huống khi mức lương của nhân viên không được tăng cao hơn mức hiện tại trong một khoảng thời gian nhất định. | Camaraderie (n): Tình đồng đội |
| Pay dispute (n): Tranh chấp về lương | Fringe benefit (n): Phúc lợi ngoài lương |
| Career prospects (n): Triển vọng nghề nghiệp | Receivership (n): Tình trạng quản lý tạm thời - Đây là một quá trình pháp lý khi một người được chỉ định là người quản lý tạm thời tài sản hoặc tài chính của một tổ chức hoặc doanh nghiệp. |
| Office politics (n): Chính trị văn phòng | Pseudonym (n): Bút danh |
| Maternity leave (n): Nghỉ thai sản | Plaintiff (n): Nguyên đơn |
| Pay slip (n): Phiếu lương | Enforcement (n): Thi hành - Đây là quá trình áp dụng và thực hiện một quyết định, phán quyết, luật lệ hoặc sự thỏa thuận pháp lý. |
| Job specification (n): Bản mô tả chi tiết công việc |
4. Tội Ác và Hình Phạt
Bạn đã biết được bao nhiêu từ vựng C2 về vấn đề tội phạm chưa? Hãy cùng Mytour tìm hiểu chi tiết trong bảng dưới đây nhé!
| Từ vựng tiếng Anh C2: Crime and Punishment | |
| Abductor (n):Người bắt cóc, kẻ bắt cóc. | Subpoenae (v): Được trát quyết định đòi ra toà, trát đơn yêu cầu ra lệnh. |
| Homicidal (adj): Liên quan đến giết người, gây chết người. | Apprehend (v): Bắt giữ, tóm gọn. |
| Embezzle (v): biển thủ | Incarcerate (v): Giam cầm, Tống giam. |
| Harassment (n): Quấy rối, gây phiền hà. | Bail (v): Bảo lãnh để tạm thời được tự do. |
| Money laundering (n): Rửa tiền | Deport (v): Trục xuất, lưu đày |
| Racketeering (n): phạm tội tổ chức hoặc hình sự liên quan đến tiền bẩn. | Extradite (v): Bị dẫn độ, bị bắt và chuyển giao (giữa các quốc gia). |
| Smuggler (n): Kẻ buôn lậu, người vận chuyển hàng lậu. | Inspect (v): Kiểm tra, thanh tra, xem xét. |
| Blackmail (n): hành động tống tiền hoặc đe dọa, uy hiếp để đạt được lợi ích cá nhân. | Impose (v): Áp đặt, đánh thuế. |
| Stalk (v): Theo dõi ai đó một cách bất hợp pháp trong thời gian dài, gây phiền toái và mang tính hăm dọa | Overturn (v): Lật đổ, hủy bỏ, đảo ngược. |
| Petty criminal (n): Tội phạm ít nghiêm trọng | Dismiss (v): Sa thải, giải tán, bãi bỏ (trong một vụ kiện hoặc tố tụng). |
| Manslaughter (n): Tội giết người không cố ý, tội ngộ sát | Affray (n): Cuộc ẩu đả, cuộc cãi lộn (ở nơi công cộng) |
| Vandalize (v): Phá hoại, làm hỏng, phá phách. | Abduct (v): Bắt cóc. |
| Hijacking (n): Cướp máy bay, cướp xe. | Domestic violence (n): Bạo lực gia đình, bạo hành gia đình. |
| Forge (v): Giả mạo, làm giả. | Assault (v): Tấn công, hành hung, cướp đoạt. |
| Hijacking (n): Cướp máy bay, cướp xe. | Forge (v): Giả mạo, làm giả. |
5. Tính Cách của Con Người
Mỗi người mỗi tính cách, mỗi người mỗi ngoại hình, nhưng nếu cứ sử dụng lặp đi lặp lại các từ như “xấu - bad” hay “đẹp - beautiful” thì hẳn là rất nhàm chán. Vậy tại sao bạn không thử áp dụng các từ vựng tiếng Anh C2 dưới đây mà Mytour đã tổng hợp?
| Từ vựng tiếng Anh C2: Character of People | |
| Impetuous (adj): Hấp tấp, thiếu suy nghĩ, hành động nhanh chóng mà không suy xét. | Steadfast (adj): Kiên định, không dao động, không lay chuyển. |
| Cynical (adj): Hoài nghi, hoài nghi đến mức không tin tưởng người khác. | Wilful (adj): Tính hoang dại - thích làm điều mình muốn kể cả khi điều đó là sai |
| Gregarious (adj): Hòa đồng, thích giao tiếp và sinh hoạt với người khác | Stoic (adj): tính khắc kỷ - không phàn nàn hay thể hiện cảm xúc của bản thân khi trải qua nỗi đau hoặc rắc rối |
| Belligerent (adj): Hiếu chiến, thù địch, sẵn sàng chiến đấu. | Vociferous (adj): Ồn ào, huyên náo, hùng hồn, với giọng lớn. |
| Erudite (adj): Uyên bác, hiểu biết rộng, có kiến thức sâu rộng. | Wistful (adj): Buồn rầu, tiếc nuối, tràn đầy niềm nhớ nhung. |
| Indolent (adj): Lười biếng, không muốn làm việc hay cố gắng. | Scrupulous (adj): Cẩn thận, tỉ mỉ, tỉnh táo, có tinh thần công phu. |
| Dogmatic (adj): Giáo điều, kiên quyết, không linh hoạt trong quan điểm hoặc niềm tin. | Sanguine (adj): Lạc quan, đầy hy vọng, mạnh mẽ. |
| Affable (adj): Dễ gần, thân thiện, tử tế. | Insolent (adj): Hỗn xược, trơ tráo, cả gan. |
| Aloof (adj): Cách xa, không thân thiện, giữ khoảng cách với người khác. | Mendacious(adj): gian dối |
| Benevolent (adj): Từ thiện, nhân từ, tốt bụng. | mercurial (adj): thay đổi thất thường và liên tục thay đổi |
| Capricious (adj): Thất thường, thất thường, thay đổi thất thường, khó đoán. | Irascibility (n): Tính nóng nảy, hay cáu kỉnh |
| Eccentric (adj): Kỳ quặc, lập dị, khác thường. | Pensive (adj): trầm tư. |
| Patriarch (n): Bậc trượng phu, đàn ông đứng đầu gia đình hoặc nhóm. | Pernicketiness (n): Khó tính, tỉ mỉ, hay quan trọng hoá |
| Partisan (n): Người theo phe, người ủng hộ một ý kiến, nhóm hoặc chính trị gia cụ thể. | Recalcitrant (n): Ngoan cố, cứng đầu cứng cổ, hay cãi lại, chống lại |
| Denizen (n): Cư dân, người sống ở một nơi cụ thể. | Sanguine (adj): Lạc quan, tin tưởng, hi vọng. |
| Mercenary (n): Lính đánh thuê, tay sai | Quixotic (adj): Mơ tưởng, không thực tế, theo đuổi những ý tưởng không khả thi. |
| Luminary (n): Ngôi sao, người nổi tiếng, nhân vật có uy tín và ảnh hưởng. | Self-righteous (adj): Kiêu ngạo, tự phụ, kiêu căng, luôn cho mình là đúng |
| Subordinate (n): Cấp dưới, người bị phụ thuộc, dưới quyền. | Brazen (adj): Tự tin, trơ tráo, không biết xấu hổ. |
| Villain (n): Ác nhân, kẻ gian ác, người có hành vi xấu. | Quarrelsome (adj): Hay gây gổ, thích tranh cãi, hay cãi nhau. |
| Proponent (n): Người ủng hộ, người theo đuổi hoặc bênh vực một ý kiến hoặc mục tiêu. | Truculence (n): Tính hung ác, sẵn sàng gây gổ, hiếu chiến. |
| Protagonist (n): Nhân vật chính, nhân vật đóng vai trò quan trọng trong một câu chuyện hoặc tác phẩm. | Meddlesome (adj): Tọc mạch, hay can thiệp vào chuyện của người khác. |
| Aristocrat (n): Quý tộc, người thuộc tầng lớp quý tộc, giai cấp quý tộc. | Clinging (n): Tính bám chặt, không chịu buông bỏ, gắn bó mạnh mẽ. |
| Vindictive (adj): Ác ý. | Remorse (n): Lương tâm, hối lỗi, sự hối hận. |
Audacity (n): Táo bạo, sự mạo hiểm, sự trơ tráo. |
6. Đói Nghèo và Các Vấn Đề Xã Hội
| Từ vựng tiếng Anh C2: Poverty and Social issues | |
| Weather (v): Đã trải qua, vượt qua khó khăn. | Domestic violence (n): Bạo lực trong gia đình. |
| Cast (v): Bỏ đi, loại bỏ, đánh rơi. | Checkered history (n): Quá khứ gồm cả những sự kiện tích cực và tiêu cực xen kẽ. |
| Scrounge (v): Lùng sục, lấy cắp, tìm cách kiếm lấy. | Emotional scar (n): Vết sẹo tâm lý, tổn thương cảm xúc. |
| Sponge (v): ăn bám (lấy tiền, thức ăn, v.v. từ người khác, đặc biệt là để sống mà không cần làm việc) | Illicit drug (n): Ma túy bất hợp pháp, ma túy trái phép. |
| Pilfer (v): ăn cắp vặt | Parental guidance (n): Sự hướng dẫn của cha mẹ, sự hướng dẫn từ phụ huynh. |
| Illiteracy (n): Không biết đọc, sự thiếu học thức. | Rough sleeping(n): Ngủ ngoài trời, sống không chỗ cư trú cố định. |
| Innumeracy (n): thiếu hiểu biết hoặc khả năng hiểu về con số/tính toán. | Substance abuse (n): Lạm dụng chất gây nghiện/chất kích thích. |
| Impoverished (adj): Nghèo khó, thiếu thốn về kinh tế. | People tracking (n): Theo dõi ai đó |
| Emancipation (n): Giải phóng, sự thoát khỏi sự áp bức, trói buộc. | Black market (n): Chợ đen. |
| Privilege (n): Đặc quyền | Asylum (n): trại tị nạn. |
| Preoccupy (v): Bận tâm, không tập trung. | Cosmopolitan (adj): Đa văn hóa, khắp nơi trên thế giới |
| Intolerance (n): không khoan dung | Surrogate (n): người được ủy thác. |
| Unscrupulous (adj): Vô đạo đức, không ngần ngại, không có nguyên tắc. | Tangible (adj): Có thể chạm, có thể cảm nhận được, hữu hình |
| Extremism (n): Chủ nghĩa cực đoan, sự cực đoan. | Oppression (n): Áp bức, sự đàn áp, sự áp đặt. |
| Aspiration (n): Hoài bão, khát vọng, mục tiêu. | Malnutrition (n): Suy dinh dưỡng |
| Metropolis (n): Thành phố lớn, trung tâm đô thị. | Deprivation (n): Sự thiếu thốn |
| Sanitation (n): Vệ sinh, sự đảm bảo vệ sinh. | Deportation (n): Sự trục xuất, sự đày đi, sự đuổi bỏ. |
| Destitution (n): Cùng cực, nghèo khổ, sự bần cùng. | Repercussion (n): hệ quả |
| Sustenance (n): Kế sinh nhai, nguồn sống, sự nuôi dưỡng. | Starvation (n): Sự đói, sự thiếu ăn, sự chết đói |
| Inferiority (n): Sự thấp kém, sự tự ti, sự kém cỏi. | Corruption (n): Tham nhũng |
| Despotic (adj): Độc đoán, bạo ngược, chuyên quyền. | Inequity (n): bất bình đẳng |
| Ostensible (adj): tỏ vẻ bề ngoài là (để che giấu sự thật) | Indigenous (adj): Tính bản địa, bản xứ, dân tộc bản địa. |
| Subservient (adj): Phục tùng, khúm núm, quỵ luỵ | Financial aid (n): Viện trợ tài chính |
| Squalor (n): Nơi nghèo khổ, điều kiện sống tồi tàn, bẩn thỉu. | Rebel fighter (n): Chiến binh nổi dậy |
| Disheartening (adj): Chán nản, làm mất lòng, làm mất can đảm. | Religious zealot (n): người cuồng tín |
| Indigence (n):Nghèo khó, cùng cực, sự bần cùng. | Regime change (n): Thay đổi chế độ cai trị |
| Mortality (n): Tính chất tử vong, sự tử vong, sự chết. | Racial tension (n): Mâu thuẫn chủng tộc, căng thẳng về vấn đề chủng tộc. |
| Culture clash (n): Sự xung đột văn hóa, sự xung đột giữa các giá trị văn hóa khác nhau. | Physical infrastructure (n): Cơ sở hạ tầng vật chất |
| Physical infrastructure (n): Cơ sở hạ tầng vật chất |
7. Thức Ăn, Du Lịch và Kỳ Nghỉ
Dưới đây, Mytour mang đến cho bạn những từ vựng tiếng Anh C2 về chủ đề Thức Ăn, Du Lịch và Kỳ Nghỉ, giúp bạn nâng cao bộ từ vựng của mình một cách nhanh chóng!
| Từ vựng tiếng Anh C2: Food, Travel and Holidays | |
| Quaint (adj): Lạ lùng, độc đáo, cổ kính. | Salivary (adj): Chảy nước miếng |
| Subtle (adj): Tinh tế. | Devour (v): Nuốt chửng, ăn ngấu nghiến. |
| Elegant (adj): Thanh lịch, tao nhã, duyên dáng. | Simmer (v): ninh nhỏ lửa, nước sôi lăn tăn |
| Garish (adj): Lòe loẹt. | Gorge (v): ăn ngấu nghiến |
| Boisterous (adj): ồn ào, huyên náo, náo nhiệt. | Marinate (v): Ướp, ngâm, làm ngấm gia vị. |
| Somber (adj): Lạnh lùng, u ám, trầm ảo. | Munch (v): Nhai chóp chép |
| Cramped (adj): Chật chội, hẹp hòi, chật hẹp. | Scrumptious (adj): hảo hạng,ngon lành. |
| Cluttered (adj): Lộn xộn. | Bountiful (adj): Phong phú. |
| Quirky (adj): Kỳ quặc, lập dị, khác biệt. | Tangy (adj): đậm vị |
| Picturesque (adj): đẹp như tranh. | Delectable (adj): Ngon miệng |
| Inconspicuous (adj): Không đáng chú ý, không nổi bật | Starchy (adj): chứa nhiều tinh bột |
| Gaudy (adj): lòe loẹt. | Soggy (adj): Nhũn, ngấm nước, ướt đẫm. |
| Rowdy (adj): ồn ào, hỗn loạn, xô bồ. | Curdle (v): đông cục, đặc lại. |
| Subdued (adj): Dịu dàng (cho tính cách con người), không quá ồn ào/vừa phải (cho âm thanh hoặc âm thanh) | Putrid (adj): ôi thiu, thối rữa, hôi hám. |
| Offbeat (adj): Khác thường, lạ lùng | Satiate (v): Thoả mãn, no căng |
| Assortment (n): Sự phân loại, sự đa dạng | Amenity (n): Tiện nghi, dịch vụ tiện ích, cơ sở vật chất. |
| Accompaniment (n): Đồ ăn, thức uống đi kèm | Jaunt (n): Cuộc đi tản bộ, cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn. |
| Casserole (n): Món hầm, món nướng, nồi hầm. | Junket (n): Hành trình du lịch, chuyến đi giải trí. |
| Connoisseur (n): Người sành điệu, người hiểu biết, người có óc thẩm mỹ | Keepsake (n): Đồ lưu niệm, vật kỷ niệm. |
| Culinary (n): món ăn | Promenade (n): Lối đi dạo, đường đi bộ, công viên đi dạo. |
| Eatery (n): quán ăn, nhà hàng | Sabbatical (adj): Nghỉ việc tạm thời, kỳ nghỉ học tập, nghỉ phép |
| Fusion (n): Sự kết hợp, sự hòa quyện, sự pha trộn. | Hiatus (n): khoảng trống, thời gian gián đoạn. |
| Inedible (adj): Không ăn được | Regatta (n): đua thuyền |
8. Những Vấn Đề Mà Giới Trẻ Đang Đối Mặt
Những vấn đề mà giới trẻ hiện nay đang phải đối mặt là gì? Đây là chủ đề thường xuyên xuất hiện trong bài IELTS Writing Task 2, và nếu bạn không có đủ từ vựng cho chủ đề này, thì chắc chắn sẽ khó có thể đạt được band điểm mục tiêu. Dưới đây Mytour đã gợi ý cho bạn những từ vựng cao cấp để bạn có thể đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 2!
| Từ vựng tiếng Anh C2: Issues Facing Young People | |
| Conspicuous (adj): Dễ thấy, rõ ràng, nổi bật. | Ostracize (v): xa lánh, tẩy chay, cô lập. |
| Woes (n): Nỗi đau khổ, nỗi buồn, nỗi lo âu. | Exclude (v): loại trừ, không cho ai tham gia vào |
| Chasm (n): Hố sâu, khe nứt, khoảng cách lớn. | Compromising (adj): Khoảng cách, có tính đối lập |
| Crisis (n): Tình trạng khủng hoảng | Instill (v): ảnh hưởng đến cảm xúc, suy nghĩ của ai đó |
| Amok (adj): Điên cuồng, điên loạn, mất kiểm soát. | Exorbitant (n): vượt quá giới hạn chấp nhận được. |
| Inept (adj): Vụng về, không giỏi, không tài năng. | Suburbia (n): Khu vực ngoại ô |
| Obstinate (adj): Bướng bỉnh, ngoan cố, cứng đầu. | Revelation (n): điều bất ngờ được tiết lộ. |
| Promiscuous (adj): Tùy tiện, vô định, không chọn lọc. | Proportion (n): tỷ lệ phần trăm. |
| Unrealistic (adj): Không thực tế, không hợp lý, không thể hiện thực. | Deposit (n): Khoản tiền đặt cọc |
| Pushy (adj): tự đề cao | Arrear (n): số tiền chưa thanh toán đúng hạn |
| Suicide (v): Tự tử | Foreclosure (n): Tịch thu tài sản, sự mất quyền sở hữu vì không trả nợ. |
| Virtual (adj): Ảo | Repossession (n): Sự lấy lại, sự tịch thu, sự chiếm đoạt trở lại. |
| Antisocial (adj): không muốn dành thời gian với người khác/có hại cho xã hội | Plummet (v): Rơi tự do, lao xuống, giảm mạnh. |
| Sedentary (adj): Ít vận động, ngồi nhiều, ít di chuyển. | Prudence (n): Sự thận trọng, sự cẩn trọng, sự khôn ngoan. |
| Morbid (adj): Bệnh tật, ốm yếu, không lành mạnh | Calorie (n): Calo, lượng năng lượng. |
9. Medical and Health issues
Sức khỏe luôn là một vấn đề được chúng ta quan tâm không ngừng. Vậy bạn đã biết những từ vựng tiếng Anh C2 thuộc chủ đề này chưa? Hãy cùng Mytour tham khảo ngay bộ từ vựng nâng cao của chủ đề này nhé!
| Từ vựng tiếng Anh C2: Issues Facing Young People | |
| Conspicuous (adj): Dễ thấy, rõ ràng, nổi bật. | Ostracize (v): xa lánh, tẩy chay, cô lập. |
| Woes (n): Nỗi đau khổ, nỗi buồn, nỗi lo âu. | Exclude (v): loại trừ, không cho ai tham gia vào |
| Chasm (n): Hố sâu, khe nứt, khoảng cách lớn. | Compromising (adj): Khoảng cách, có tính đối lập |
| Crisis (n): Tình trạng khủng hoảng | Instill (v): ảnh hưởng đến cảm xúc, suy nghĩ của ai đó |
| Amok (adj): Điên cuồng, điên loạn, mất kiểm soát. | Exorbitant (n): vượt quá giới hạn chấp nhận được. |
| Inept (adj): Vụng về, không giỏi, không tài năng. | Suburbia (n): Khu vực ngoại ô |
| Obstinate (adj): Bướng bỉnh, ngoan cố, cứng đầu. | Revelation (n): điều bất ngờ được tiết lộ. |
| Promiscuous (adj): Tùy tiện, vô định, không chọn lọc. | Proportion (n): tỷ lệ phần trăm. |
| Unrealistic (adj): Không thực tế, không hợp lý, không thể hiện thực. | Deposit (n): Khoản tiền đặt cọc |
| Pushy (adj): tự đề cao | Arrear (n): số tiền chưa thanh toán đúng hạn |
| Suicide (v): Tự tử | Foreclosure (n): Tịch thu tài sản, sự mất quyền sở hữu vì không trả nợ. |
| Virtual (adj): Ảo | Repossession (n): Sự lấy lại, sự tịch thu, sự chiếm đoạt trở lại. |
| Antisocial (adj): không muốn dành thời gian với người khác/có hại cho xã hội | Plummet (v): Rơi tự do, lao xuống, giảm mạnh. |
| Sedentary (adj): Ít vận động, ngồi nhiều, ít di chuyển. | Prudence (n): Sự thận trọng, sự cẩn trọng, sự khôn ngoan. |
| Morbid (adj): Bệnh tật, ốm yếu, không lành mạnh | Calorie (n): Calo, lượng năng lượng. |
10. The Entertainment industry and the Mass Media
Mạng xã hội và ngành công nghiệp giải trí đang phát triển ngày càng. Để không bị tụt lại tại giai đoạn này trong sự nghiệp của bạn.
| Từ vựng tiếng Anh C2: The Entertainment industry and the Mass Media | |
| Ratings (n): Đánh giá, xếp hạng | Feature film (n): Phim dài, phim truyện |
| Demographics (n): số liệu thống kê dân số | Opening night (n): Đêm khai mạc |
| viewers (n): Người xem, khán giả | General release (n): công chiếu rộng rãi |
| Penetrating (adj): Sâu sắc, thấu đáo | Movie premiere (n): Buổi ra mắt phim |
| Subscription (n): Đăng ký | Release date (n): ngày công chiếu |
| Merchandise (n): Hàng hóa, sản phẩm | Ensemble cast (n): Đội ngũ diễn viên |
| Circulation (n): Lưu thông, phân phối | Leading lady (n): Nữ diễn viên chính |
| Soundbites (n): Đoạn âm thanh ngắn, đoạn nói ngắn | Critical reception (n): đánh giá từ giới phê bình. |
| Anticlimactic (adj): Điểm cao nhưng không như mong đợi | Enrapturing (adj): Quyến rũ, mê hoặc |
| Cliffhanger (n): Kết thúc gây hồi hộp | Gripping (adj): Nắm chặt, gắn kết |
| Tearjerker (n): Tác phẩm khiến người xem xúc động | Nail biting (adj): Gây căng thẳng (căng thẳng đến mức gặm móng tay.) |
| Acclaim (n): Sự hoan nghênh, sự khen ngợi, sự ca tụng. | Harrowing (adj): Khốn khổ, đau đớn |
| Abysmal (adj): Tệ hại, tồi tệ, rất tệ. | Enigmatic (adj): Bí ẩn, khó hiểu |
| Interweave (v): Đan xen, liên kết với nhau | Intoxicating (adj): Gây say đắm, gây nghiện |
| Compelling (adj): Thuyết phục | Visceral (adj): Thuộc về cơ thể, thể xác |
| Consensus (n): Sự đồng lòng, sự đồng thuận | Buoyant (adj): Vui vẻ, lạc quan |
| Frenetic (adj): Hỗn loạn, điên cuồng | Unapologetic (adj): Không biết xin lỗi, không hối tiếc |
| Suspense (n): Sự căng thẳng, sự hồi hộp | Pretentious (adj): Ngạo mạn, khoa trương |
| Riveting (adj): Mê hoặc, thu hút | Insipid (adj): Nhạt nhẽo, không thú vị |
| Spellbinding (adj): Tỏa ma thuật, quyến rũ | Wearisome (adj): Mệt mỏi, nhàm chán |
| Enthralling (adj): Cuốn hút, quyến rũ | Absorbing (adj): Hấp thụ, hấp dẫn |
11. Environmental issues and the Natural World
Cuối cùng, Environmental issues and the Natural World là chủ đề không thể bỏ qua trong chuỗi học từ vựng theo chủ đề. Hãy khám phá ngay cùng Mytour về lĩnh vực môi trường và thế giới tự nhiên nhé!
| Từ vựng tiếng Anh C2: Environmental issues and the Natural World | |
| two-tiered society (n): xã hội phân cấp hai tầng. | Innate (adj): Bẩm sinh, tự nhiên, vốn có. |
| resource-rich countries (n): Các quốc gia giàu tài nguyên. | Conscience (n): Lương tâm, lương tri |
| blood diamond (n): Kim cương máu (kim cương khai thác từ vùng chiến tranh hoặc bất hợp pháp.) | Ecosystem (n): Hệ sinh thái, môi trường sinh thái. |
| corrupt administration (n): Các quan chức tham nhũng | Cultivation (n): Sự canh tác, sự trồng trọt |
| the general populace (n): Dân chúng, công chúng | Swathe (n): vùng rộng lớn |
| carbon footprint (n): Dấu chân carbon (lượng khí thải carbon gây ra bởi một cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động.) | Deforestation (n): Sự phá rừng, sự tàn phá rừng. |
| the greater good (n): Lợi ích chung | Desertification (n): sa mạc hóa |
| tacit approval (n): Sự chấp thuận không lời, sự ủng hộ ngầm. | Agrarian (adj): Thuộc về nông nghiệp/nông thôn. |
| shady deal (n): Giao dịch gian lận, mờ ám | Arid (adj): Khô cằn |
| irrevocable harm (n): Tổn thương không thể bù đắp lại. | Absorption (n): Sự hấp thụ |
| confront (v): Đối diện, đối mặt | Conducive (v): Có lợi, tạo điều kiện |
| Maximize (v): Tối đa hóa | Inhospitable (adj): Không thân thiện, không khách sáo |
| Fundamental (adj): Cơ bản, căn bản, cốt lõi. | Depletion (n): Sự cạn kiệt, sự làm cạn kiệt |
| Essence (n): Bản chất | Abundance (n): Sự phong phú, sự dồi dào |
| Differentiate (v): Phân biệt, phân định. | Recognition (n): Sự công nhận, sự thừa nhận |
| Embarrass (v) : làm ai đó xấu hổ, ngượng ngùng |
III. Bài tập về từ vựng tiếng Anh C2
Bài tập: Điền từ vựng đã được cung cấp vào ô trống của câu phù hợp:
Confronted, maximize, fundamental, essence, differentiate, recognition, embarrassed |
-
- Sarah was ________ by her colleagues about the mistakes she had made on the project, and she had to take responsibility for her actions.
- The company implemented a new strategy to ________ their profits by optimizing their production processes and increasing sales.
- Learning basic arithmetic skills is ________ to build a strong foundation in mathematics.
- The ________ of a good novel lies in its ability to transport readers to different worlds and evoke deep emotions.
- The new smartphone model was designed with unique features to ________ it from its competitors in the market.
- After years of hard work, Jane finally received ________ for her contributions to the field of scientific research.
- John tripped and spilled his coffee in front of his colleagues, feeling ________ by his clumsiness.
Đáp án:
-
- confronted
- maximize
- fundamental
- essence
- differentiate
- recognition
- embarrassed
Mong rằng tất cả các từ vựng tiếng Anh C2 mà Mytour đã chia sẻ ở đây sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ một cách nhanh chóng, áp dụng vào giao tiếp hiệu quả và đạt được điểm số cao trong các kỳ thi tiếng Anh. Chúc bạn thành công!
