Key takeaways |
---|
|
Tầm quan trọng của việc học từ vựng ở trình độ A1
Ở mức độ này, họ sẽ dần quen với việc lắng nghe và trả lời những câu hỏi đơn giản, cũng như đọc và viết được một số văn bản ngắn với các chủ đề cơ bản.
Vì vậy, có thể nói những kiến thức A1, như từ vựng, là một chất xúc tác không thể thiếu để người học có thể từ không hề biết gì về ngôn ngữ đến đạt được mục tiêu thành thạo tiếng Anh.
Thêm vào đó, những từ vựng A1 xuất hiện rất nhiều trong những cuộc hội thoại thường ngày trong tiếng Anh nhờ sự thông dụng và đơn giản của chúng, nên nếu muốn nói chuyện về những sự việc xảy ra hằng ngày thì cần sở hữu vốn từ A1 tương đối lớn.
Điều này cũng đúng đối với những bài thi học thuật như IELTS, TOEIC, …vv. Thông thường thị hiếu của thí sinh lần đầu thử sức với những kì thi cấp chứng chỉ là những từ ngữ, cấu trúc thật cao cấp, hiếm gặp; cho rằng từ càng khó thì càng ăn điểm, và những mục từ vựng ở trình độ A1 là thứ “kiêng kị”, không nên sử dụng.
Tuy nhiên, điều bài thi yêu cầu là từ và ngữ pháp được sử dụng chính xác, hợp lý và liên quan đến chủ đề đang nói đến, do đó những từ thuộc mức độ A1 có liên quan đến nội dung bài thi trên thực tế sẽ hữu ích với người thi hơn so với những từ quá nâng cao nhưng hoàn toàn không phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ, trong bài thi về Đồ ăn và Nhà hàng, từ “restaurant” (nhà hàng) là một từ vựng thuộc chủ đề, và dù nó ở trình độ A1, nó sẽ có ích hơn rất nhiều so với từ “deluge” (trận lũ) chẳng hạn - là một từ khó nhưng không đúng trọng tâm nội dung bài.
Từ vựng tiếng Anh A1 cơ bản
Lời chào
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Good morning | Thán từ | /ˌɡʊd ˈmɔː.nɪŋ/ | Chào buổi sáng |
Good afternoon | Thán từ | /ˌɡʊd ˌɑːf.təˈnuːn/ | Chào buổi chiều |
Good evening | Thán từ | /ˌɡʊd ˈiːv.nɪŋ/ | Chào buổi tối |
Hello | Thán từ, danh từ | /heˈləʊ/ | Xin chào, chào |
Hello there | Thán từ | /hɛˈləʊ ðeə/ | Xin chào, chào |
Morning | Thán từ | /ˈmɔː.nɪŋ/ | Chào buổi sáng |
Hi | Thán từ | /haɪ/ | Xin chào, chào |
Hi there | Thán từ | /haɪ ðeə/ | Xin chào, chào |
Welcome | Thán từ | /ˈwelkəm/ | Xin mời vào, chào mừng |
Đếm số
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Number | Danh từ | /ˈnʌm.bər/ | Số |
One | Số, từ hạn định | /wʌn/ | Một |
Two | Số | /tuː/ | Hai |
Three | Số | /θriː/ | Ba |
Four | Số | /fɔː(r)/ | Bốn |
Five | Số | /faɪv/ | Năm |
Six | Số | /sɪks/ | Sáu |
Seven | Số | /ˈsevn/ | Bảy |
Eight | Số | /eɪt/ | Tám |
Nine | Số | /naɪn/ | Chín |
Ten | Số | /ten/ | Mười |
Eleven | Số | /ɪˈlevn/ | Mười một |
Twelve | Số | /twelv/ | Mười hai |
Thirteen | Số | /ˌθɜːˈtiːn/ | Mười ba |
Fourteen | Số | /ˌfɔːˈtiːn/ | Mười bốn |
Fifteen | Số | /ˌfɪfˈtiːn/ | Mười lăm |
Twenty | Số | /ˈtwenti/ | Hai mươi |
Twenty-one | Số | /ˈtwɛnti-wʌn/ | Hai mươi mốt |
Thirty | Số | /ˈθɜːti/ | Ba mươi |
Forty | Số | /ˈfɔːti/ | Bốn mươi |
Fifty | Số | /ˈfɪfti/ | Năm mươi |
One hundred | Số | /wʌn ˈhʌndrəd/ | Một trăm |
One thousand | Số | /wʌn ˈθaʊzənd/ | Môt nghìn |
One million | Số | /wʌn ˈmɪljən/ | Một triệu |
Màu sắc
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Colour | Danh từ | /ˈkʌlə(r)/ | Màu sắc |
Black | Danh từ, tính từ | /blæk/ | Màu đen, đen |
Blue | Danh từ, tính từ | /bluː/ | Màu xanh dương, xanh dương |
Brown | Danh từ, tính từ | /braʊn/ | Màu nâu, nâu |
Grey | Danh từ, tính từ | /ɡreɪ/ | Màu xám, xám |
Green | Danh từ, tính từ | /ɡriːn/ | Màu xanh lá, xanh lá |
Orange | Danh từ, tính từ | /ˈɒrɪndʒ/ | Màu cam, cam |
Pink | Danh từ, tính từ | /pɪŋk/ | Màu hồng, hồng |
Purple | Danh từ, tính từ | /ˈpɜːpl/ | Màu tím, tím |
Red | Danh từ, tính từ | /red/ | Màu đỏ, đỏ |
White | Danh từ, tính từ | /waɪt/ | Màu trắng, trắng |
Yellow | Danh từ, tính từ | /ˈjeləʊ/ | Màu vàng, vàng |
Blonde/blond | Tính từ | /blɒnd/ | (chỉ tóc) vàng sáng, vàng hoe |
Dark | Tính từ | /dɑːk/ | Tối màu |
Light | Tính từ | /laɪt/ | Nhạt màu |
Các ngày trong tuần
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Day | Danh từ | /deɪ/ | Ngày |
Week | Danh từ | /wiːk/ | Tuần |
Monday | Danh từ | /ˈmʌndeɪ/ | Thứ hai |
Tuesday | Danh từ | /ˈtjuːzdeɪ/ | Thứ ba |
Wednesday | Danh từ | /ˈwenzdeɪ/ | Thứ tư |
Thursday | Danh từ | /ˈθɜːzdeɪ/ | Thứ năm |
Friday | Danh từ | /ˈfraɪdeɪ/ | Thứ sáu |
Saturday | Danh từ | /ˈsætədeɪ/ | Thứ bảy |
Sunday | Danh từ | /ˈsʌndeɪ/ | Chủ Nhật |
Tháng trong năm
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Month | Danh từ | /mʌnθ/ | Tháng |
Year | Danh từ | /jɪər/ | Năm |
January | Danh từ | /ˈdʒænjuəri/ | Tháng Một |
February | Danh từ | /ˈfebruəri/ | Tháng Hai |
March | Danh từ | /mɑːtʃ/ | Tháng Ba |
April | Danh từ | /ˈeɪprəl/ | Tháng Tư |
May | Danh từ | /meɪ/ | Tháng Năm |
June | Danh từ | /dʒuːn/ | Tháng Sáu |
July | Danh từ | /dʒuˈlaɪ/ | Tháng Bảy |
August | Danh từ | /ɔːˈɡʌst/ | Tháng Tám |
September | Danh từ | /sepˈtembə(r)/ | Tháng Chín |
October | Danh từ | /ɒkˈtəʊbə(r)/ | Tháng Mười |
November | Danh từ | /nəʊˈvembə(r)/ | Tháng Mười một |
December | Danh từ | /dɪˈsembə(r)/ | Tháng Mười hai |
Thời tiết và mùa
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Weather | Danh từ | /ˈweð.ər/ | Thời tiết |
Bad | Tính từ | /bæd/ | (thời tiết) xấu |
Good | Tính từ | /ɡʊd/ | (thời tiết) đẹp, đẹp trời |
Change | Danh từ, động từ | /tʃeɪndʒ/ | Sự thay đổi, thay đổi |
Rain | Danh từ, động từ | /reɪn/ | Cơn mưa, (trời) mưa |
Dark | Tính từ | /dɑːk/ | (trời) tối sầm |
Sun | Danh từ | /sʌn/ | Mặt trời |
Sunny | Tính từ | /ˈsʌn.i/ | Nắng, nhiều ánh nắng |
Ice | Danh từ | /aɪs/ | Băng, đá |
Snow | Danh từ, động từ | /snəʊ/ | Tuyết, (trời) tuyết rơi |
Cold | Tính từ | /kəʊld/ | Lạnh |
Cool | Tính từ | /kuːl/ | Mát |
Hot | Tính từ | /hɒt/ | Nóng |
Warm | Tính từ | /wɔːm/ | Ấm |
Wind | Danh từ | /wɪnd/ | Gió |
Từ vựng liên quan đến thực phẩm và đồ uống
Những món ăn căn bản
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Food | Danh từ | /fuːd/ | Đồ ăn, thức ăn |
Meat | Danh từ | /miːt/ | Thịt |
Fruit | Danh từ | /fruːt/ | Trái cây |
Vegetable | Danh từ | /ˈvedʒtəbl/ | Rau củ |
Chicken | Danh từ | /ˈtʃɪkɪn/ | Gà |
Egg | Danh từ | /eɡ/ | Trứng |
Fish | Danh từ | /fɪʃ/ | Cá |
Pepper | Danh từ | /ˈpepə(r)/ | Tiêu |
Bread | Danh từ | /bred/ | Bánh mì |
Pizza | Danh từ | /ˈpiːtsə/ | Bánh pizza |
Rice | Danh từ | /raɪs/ | Gạo, cơm |
Salad | Danh từ | /ˈsæləd/ | Rau trộn, xa lát |
Sandwich | Danh từ | /ˈsænwɪtʃ/ | Bánh mì kẹp, bánh mì lát |
Soup | Danh từ | /suːp/ | Súp, canh |
Cake | Danh từ | /keɪk/ | Bánh ngọt |
Butter | Danh từ | /ˈbʌtə(r)/ | Bơ |
Chocolate | Danh từ | /ˈtʃɒklət/ | Sô cô la |
Ice cream | Danh từ | /ˈaɪs kriːm/ | Kem |
Đồ uống và nước uống
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Drink | Danh từ, động từ | /drɪŋk/ | Đồ uống, thức uống, uống |
Beer | Danh từ | /bɪə(r)/ | Bia |
Coffee | Danh từ | /ˈkɒfi/ | Cà phê |
Juice | Danh từ | /dʒuːs/ | Nước ép trái cây |
Milk | Danh từ | /mɪlk/ | Sữa |
Tea | Danh từ | /tiː/ | Trà |
Water | Danh từ | /ˈwɔːtə(r)/ | Nước |
Wine | Danh từ | /waɪn/ | Rượu |
Đi ăn ra ngoài
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Eat | Động từ | /iːt/ | Ăn |
Restaurant | Danh từ | /ˈrestrɒnt/ | Nhà hàng |
Cafe | Danh từ | /ˈkæfeɪ/ | Tiệm cà phê |
Menu | Danh từ | /ˈmenjuː/ | Thực đơn |
Bill | Danh từ | /bɪl/ | Hóa đơn |
Order | Danh từ, động từ | /ˈɔːdə(r)/ | Đơn đặt món, đặt món |
Dish | Danh từ | /dɪʃ/ | Món ăn |
Kitchen | Danh từ | /ˈkɪtʃɪn/ | Nhà bếp |
Meal | Danh từ | /miːl/ | Bữa ăn |
Prepare | Động từ | /prɪˈpeə(r)/ | Chuẩn bị |
Waiter/Waitress | Danh từ | /ˈweɪtə/ˈweɪtrɪs/ | Bồi bàn nam/Bồi bàn nữ |
Từ vựng về nhà cửa và gia đình
Các phòng bên trong nhà
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
House | Danh từ | /haʊs/ | Nhà ở, căn nhà |
Home | Danh từ | /həʊm/ | Nhà ở, tổ ấm |
Room | Danh từ | /ruːm/ | Phòng |
Living room | Danh từ | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Phòng khách |
Bathroom | Danh từ | /ˈbɑːθruːm/ | Phòng tắm |
Bedroom | Danh từ | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ |
Dining room | Danh từ | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | Phòng ăn |
Kitchen | Danh từ | /ˈkɪtʃɪn/ | Nhà bếp |
Library | Danh từ | /ˈlaɪbrəri/ | Thư viện tại gia |
Office | Danh từ | /ˈɒfɪs/ | Phòng làm việc |
Đồ nội thất
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Sofa | Danh từ | /ˈsəʊfə/ | Ghế sofa |
Bed | Danh từ | /bed/ | Giường |
Chair | Danh từ | /tʃeə(r)/ | Ghế |
Table | Danh từ | /ˈteɪbl/ | Bàn |
Desk | Danh từ | /desk/ | Bàn làm việc |
Picture | Danh từ | /ˈpɪktʃə(r)/ | Tranh ảnh |
Những vật dụng gia đình
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Bath | Danh từ | /bɑːθ/ | Bồn tắm |
Light | Danh từ | /laɪt/ | Đèn |
Shower | Danh từ | /ˈʃaʊə(r)/ | Vòi hoa sen |
Telephone | Danh từ | /ˈtelɪfəʊn/ | Điện thoại |
Television | Danh từ | /ˈtelɪvɪʒn/ | Vô tuyến, ti vi |
Toilet | Danh từ | /ˈtɔɪlət/ | Bồn cầu |
Những thành viên trong gia đình
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Family | Danh từ | /ˈfæməli/ | Gia đình |
Parent | Danh từ | /ˈpeərənt/ | Bố, mẹ |
Mother | Danh từ | /ˈmʌðə(r)/ | Mẹ |
Father | Danh từ | /ˈfɑːðə(r)/ | Bố |
Child | Danh từ | /tʃaɪld/ | Con |
Son | Danh từ | /sʌn/ | Con trai |
Daughter | Danh từ | /ˈdɔːtə(r)/ | Con gái |
Brother | Danh từ | /ˈbrʌðə(r)/ | Anh trai, em trai |
Sister | Danh từ | /ˈsɪstə(r)/ | Chị gái, em gái |
Grandparent | Danh từ | /ˈɡrænpeərənt/ | Ông, bà |
Grandmother | Danh từ | /ˈɡrænmʌðə(r)/ | Bà |
Grandfather | Danh từ | /ˈɡrænfɑːðə(r)/ | Ông |
Grandchild | Danh từ | /ˈɡræntʃaɪld/ | Cháu |
Granddaughter | Danh từ | /ˈɡrændɔːtə(r)/ | Cháu gái |
Grandson | Danh từ | /ˈɡrænsʌn/ | Cháu trai |
Cousin | Danh từ | /ˈkʌzn/ | Anh họ, chị họ, em họ |
Husband | Danh từ | /ˈhʌzbənd/ | Chồng |
Wife | Danh từ | /waɪf/ | Vợ |
Từ vựng về du lịch
Các phương tiện di chuyển
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Holiday | Danh từ | /ˈhɒlədeɪ/ | Kì nghỉ |
Vacation | Danh từ | /veɪˈkeɪʃn/ | Kì nghỉ mát |
Trip | Danh từ | /trɪp/ | Chuyến đi, chuyến du lịch |
Journey | Danh từ | /ˈdʒɜːni/ | Chuyến đi |
Bus | Danh từ | /bʌs/ | Xe buýt |
Train | Danh từ | /treɪn/ | Tàu hỏa |
Station | Danh từ | /ˈsteɪʃn/ | Nhà ga |
Bus stop | Danh từ | /ˈbʌs stɒp/ | Điểm dừng xe buýt |
Boat | Danh từ | /bəʊt/ | Thuyền |
Bicycle | Danh từ | /ˈbaɪsɪkl/ | Xe đạp |
Car | Danh từ | /kɑː(r)/ | Xe hơi |
Taxi | Danh từ | /ˈtæksi/ | Xe tắc-xi |
Hướng dẫn đường đi
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Left | Danh từ, tính từ, trạng từ | /left/ | Bên trái, về bên trái, trái |
Right | Danh từ, tính từ, trạng từ | /raɪt/ | Bên phải, về bên phải, phải |
West | Danh từ | /west/ | Phía Tây |
East | Danh từ | /iːst/ | Phía Đông |
South | Danh từ | /saʊθ/ | Phía Nam |
North | Danh từ | /nɔːθ/ | Phía Bắc |
Map | Danh từ | /mæp/ | Bản đồ |
Những nơi lưu trú
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Apartment | Danh từ | /əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ |
Hotel | Danh từ | /həʊˈtel/ | Khách sạn |
Room | Danh từ | /ruːm/ | Phòng |
Stay | Động từ | /steɪ/ | Ở, ở lại |
Passport | Danh từ | /ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu |
Pool | Danh từ | /puːl/ | Bể bơi |
Những điểm đến du lịch
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Beach | Danh từ | /biːtʃ/ | Bãi biển |
Sea | Danh từ | /siː/ | Biển, đại dương |
River | Danh từ | /ˈrɪvə(r)/ | Sông |
Mountain | Danh từ | /ˈmaʊntən/ | Núi |
Park | Danh từ | /pɑːk/ | Công viên |
Museum | Danh từ | /mjuˈziːəm/ | Bảo tàng |
Theatre | Danh từ | /ˈθɪətə(r)/ | Rạp hát, nhà hát |
Festival | Danh từ | /ˈfestɪvl/ | Lễ hội |
Từ vựng về công việc và nghề nghiệp
Các nghề nghiệp
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Worker | Danh từ | /ˈwɜːkə(r)/ | Công nhân, người làm |
Actor/actress | Danh từ | /ˈæktə/ˈæktrɪs/ | Nam diễn viên/nữ diễn viên |
Artist | Danh từ | /ˈɑːtɪst/ | Họa sĩ, nghệ sĩ |
Doctor | Danh từ | /ˈdɒktə(r)/ | Bác sĩ |
Dancer | Danh từ | /ˈdɑːnsə(r)/ | Vũ công |
Driver | Danh từ | /ˈdraɪvə(r)/ | Tài xế |
Farmer | Danh từ | /ˈfɑːmə(r)/ | Nông dân |
Nurse | Danh từ | /nɜːs/ | Y tá |
Policeman/policewoman | Danh từ | /pəˈliːsmən/pəˈliːsˌwʊmən/ | Nam cảnh sát/nữ cảnh sát |
Scientist | Danh từ | /ˈsaɪəntɪst/ | Nhà khoa học |
Singer | Danh từ | /ˈsɪŋə(r)/ | Ca sĩ |
Teacher | Danh từ | /ˈtiːtʃə(r)/ | Giáo viên |
Waiter/waitress | Danh từ | /ˈweɪtə/ˈweɪtrɪs/ | Nam bồi bàn/nữ bồi bàn |
Writer | Danh từ | /ˈraɪtə(r)/ | Nhà văn |
Từ vựng liên quan đến nơi làm việc
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Office | Danh từ | /ˈɒfɪs/ | Văn phòng |
Desk | Danh từ | /desk/ | Bàn làm việc |
Boring | Tính từ | /ˈbɔːrɪŋ/ | Nhàm chán |
Exciting | Tính từ | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | Phấn khích |
Easy | Tính từ | /ˈiːzi/ | Dễ dàng |
Hard | Tính từ | /hɑːd/ | Khó khăn |
Dangerous | Tính từ | /ˈdeɪndʒərəs/ | Nguy hiểm |
Business | Danh từ | /ˈbɪznəs/ | Kinh doanh, thương mại |
Art | Danh từ | /ɑːt/ | Nghệ thuật, hội họa |
Kitchen | Danh từ | /ˈkɪtʃɪn/ | Nhà bếp |
Hospital | Danh từ | /ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện |
Theatre | Danh từ | /ˈθɪətə(r)/ | Nhà hát, rạp hát |
Những hoạt động liên quan đến công việc
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
---|---|---|---|
Work | Danh từ, động từ | /wɜːk/ | Việc, làm việc |
Job | Danh từ | /dʒɒb/ | Việc làm |
Meeting | Danh từ | /ˈmiːtɪŋ/ | Cuộc họp |
Interview | Danh từ, động từ | /ˈɪntəvjuː/ | Cuộc phỏng vấn, phỏng vấn |
Break | Danh từ | /breɪk/ | Giờ nghỉ giải lao |
Career | Danh từ | /kəˈrɪə(r)/ | Sự nghiệp |
Draw | Động từ | /drɔː/ | Vẽ |
Paint | Động từ | /peɪnt/ | Vẽ, tô vẽ |
Dance | Động từ | /dɑːns/ | Nhảy, múa |
Drive | Động từ | /draɪv/ | Lái xe |
Sing | Động từ | /sɪŋ/ | Hát |
Teach | Động từ | /tiːtʃ/ | Giảng, dạy học |
Write | Động từ | /raɪt/ | Viết |
Cách học từ vựng A1 một cách hiệu quả
Một nguồn uy tín và đa dạng cho người học đang tìm kiếm từ vựng A1 đó là trang web của British Council. Ở đây vô cùng dồi dào tài nguyên đọc và nghe ở tất cả các trình độ, giúp người dùng thuận lợi chọn tài liệu hợp lý.
Ngoài tham khảo trên mạng, người đọc cũng hoàn toàn có thể tìm đọc những cuốn sách, câu chuyện tiếng Anh ở mức độ bắt đầu, ví dụ như bộ sách Bookworms do Đại học Oxford xuất bản. Độc giả được thỏa sức chọn lựa trong kho tàng tuyển tập những truyện hay ở nhiều cấp bậc. Những người đọc ở mức độ A1 sau khi đã tích lũy kiến thức từ bộ truyện này có thể tiếp tục thu thập từ vựng và ngữ pháp phức tạp hơn ở những tập có mức độ khó hơn của bộ sách.
Người học có thể luyện tập bằng cách nói nói chuyện với bạn bè, người thân bằng tiếng Anh nếu có thể, hoặc giao tiếp với người bản xứ qua các kênh mạng xã hội, hay thử viết nhật ký và những câu chuyện ngắn bằng tiếng Anh để củng cố kiến thức một cách chắc chắn. Nếu vì lý do gì mà học viên không có cơ hội làm những việc trên, thì riêng việc suy nghĩ và độc thoại bằng tiếng Anh thôi cũng sẽ giúp học thuộc được từ mới.
Ngoài ra, người học tiếng Anh cũng có thể tự hỗ trợ quá trình học từ của bản thân bằng cách ứng dụng các trò chơi. Các trò chơi từ vựng sẽ kích thích tính hiếu kì và hứng thú, giúp người chơi vừa bổ sung vốn từ vừa có một khoảng thời gian thú vị. Hiện nay, trên mạng có rất nhiều nền tảng “game hóa” việc học từ như Quizlet, Quizizz, Kahoot - có sẵn những bộ câu hỏi và cũng cho phép người dùng cá nhân hóa theo ý thích.
Bài tập thực hành
weather, festival, black, sun, farmer, sea, mountain, son, hospital, bill, bedroom, order, worker, salad, journey, table, sofa, mother, orange, writer, green, blue, sing, passport, west, toilet, cold, doctor, pink, ice, meal, blonde, vegetable, rain, business, granddaughter, map, mother, wife, chicken, trip, exciting, warm.
Thời tiết | Du lịch | Màu sắc | Công việc và nghề nghiệp | Đồ ăn và đồ uống | Nhà cửa và gia đình |
---|---|---|---|---|---|
Bài 2. Chọn đáp án chính xác:
There is only ______ ice cream left.
one | two | three | four |
______! How are you today?
Hello | What | Bye | Look out |
Mary’s bag is _____ - the same colour as mine.
trip | chicken | blue | business |
Her hair is ________.
mother | dining room | waiter | blonde |
Today is___________.
Thursday | vegetable | artist | sofa |
How many students are there in your class? - There are ______ students in my class.
one | thirty | exciting | East |
This theatre can hold about ________ people.
an | journey | one hundred | sunny |
What month were you born in? - I was born in _____.
ice | September | break | cousin |
Đáp án:
Bài 1.
Thời tiết | Du lịch | Màu sắc | Công việc và nghề nghiệp | Đồ ăn và đồ uống | Nhà cửa và gia đình |
---|---|---|---|---|---|
Weather, sun, cold, ice, warm | Festival, sea, mountain, journey, passport, west, map, trip | Black, orange, green, blue, pink, blonde | Farmer, hospital, worker, writer, sing, doctor, business, exciting | Bill, order, salad, meal, vegetable, chicken | Son, bedroom, table, sofa, mother, toilet, granddaughter, mother, wife |
Bài 2.
one
Hello
blue
blonde
Thursday
thirty
one hundred
September
Tóm tắt
Tài liệu tham khảo
Từ điển Cambridge | Từ điển tiếng Anh, Phiên dịch và Từ điển Từ đồng nghĩa, Từ điển Cambridge, https://dictionary.cambridge.org/ .
Từ điển Oxford Learner's | Tìm Định nghĩa, Phiên dịch và Giải thích Ngữ pháp tại Từ điển Oxford Learner's, Từ điển Oxford Learner's, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/.
Kandybovich , Svetlana. Mười Cách Học Từ mới như một Người Học Ngôn ngữ, Hội đồng Anh, 16 Tháng Hai 2017, https://www.britishcouncil.org/voices-magazine/ten-ways-learn-new-words-language-learner.