Tổng quan về từ vựng - Môn Ngữ văn lớp 9
I. Kiến thức căn bản
1. Từ đơn và từ ghép
Từ đơn: là từ chỉ một khái niệm hoặc sự vật. Ví dụ: nhà, cửa, xe, bút, sách…
Từ ghép: là từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ đơn. Ví dụ: sách vở, xe cộ, lấp lánh, khấp khiểng…
2. Thành ngữ: là những cụm từ mang ý nghĩa cố định thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ý nghĩa của chúng không thể giải thích dễ dàng thông qua từ ngữ đơn lẻ.
Ví dụ: Nhanh như chớp, trắng như vôi, nhát như cáy…
3. Ý nghĩa của từ: thông điệp mà từ truyền đạt
Ví dụ: Ý nghĩa của từ “đi” là hành động di chuyển bằng chân của con người hoặc động vật.
4. Từ đa nghĩa và sự biến nghĩa của từ
Từ đa nghĩa: là từ có một nghĩa chính và một hoặc nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Sự biến nghĩa của từ thường xảy ra thông qua hai cách thức: biến đổi gián tiếp và ẩn dụ
Ví dụ: Từ “mặt” ban đầu chỉ phần trên cơ thể con người từ trán đến cằm, hoặc phần phía trước của đầu con thú, nơi có các bộ phận như mắt, mũi, miệng
Nghĩa chuyển: bề mặt bàn, bề mặt ghế, kính mặt, mặt của đồng hồ…
5. Từ đồng âm: từ có cùng cách phát âm nhưng khác nhau về ý nghĩa.
VD: Tôi đi học.
Mùi vôi tôi mới nồng nặc làm sao!
Từ tôi 1: danh từ chỉ người nói
Từ tôi 2: động từ miêu tả hành động thả vôi vào trong nước
6. Từ đồng nghĩa
Là những từ có ý nghĩa tương đồng hoặc gần giống nhau.
Ví dụ: từ chết và từ toi có ý nghĩa đồng nghĩa với nhau, đều chỉ sự kết thúc của sự sống
7. Từ đối nghĩa
Là những từ có ý nghĩa ngược nhau
VD. sáng- tối, đóng- mở, vui- buồn…
8. Mức độ tổng quát của ý nghĩa từ: cách mà ý nghĩa của từ được tổng quát hóa theo các mức độ khác nhau (rộng- hẹp)
Ví dụ: Ý nghĩa của từ vũ khí được tổng quát hóa thành lê, mác, súng, đại bác…
9. Tập từ vựng: nhóm các từ có ít nhất một điểm chung về ý nghĩa
Ví dụ tập từ vựng về thực phẩm: thịt lợn, thịt bò, tôm, cua, cá…
II. Bài tập áp dụng
Bài 1: Thông tin về ý nghĩa của các thành ngữ sau:
- Đầu ngắt mặt tối
- Buổi sáng nắng chiều mưa
- Áo dạ đi đêm
- Báo ơn trả thù
Bài 2: Tìm từ trái nghĩa trong các thành ngữ trên
Bài 3: Tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với các từ: sáng, siêng năng, tốt bụng, hào hiệp, hoạt bát
Bài 4: Phát hiện nghĩa chuyển của từ “chân” và từ “lá”
Gợi ý:
Bài 1:
- Bắt đầu khó khăn: miêu tả sự cần cù và nỗ lực của người lao động. Tình trạng làm việc mệt mỏi, liên tục, không có thời gian nghỉ ngơi
- Buổi sáng nắng chiều mưa: tình trạng bất ổn, không ổn định, khó đoán trước về tính cách
- Áo dạ đi đêm: chỉ việc làm không hợp lý, không đúng thời điểm, không đúng hoàn cảnh.
Bài 2: Các từ đối nghĩa với các thành ngữ trên
- Bận rộn, bất tiện, căng thẳng, mệt mỏi, lo lắng
- Ổn định
- Không hợp lý, không phù hợp
Bài 3:
| Từ | Đồng nghĩa | Trái nghĩa |
|---|---|---|
| Sáng | Ánh sáng, tia sáng, sáng sủa | Tối, đen tối |
| Chăm chỉ | Cần mẫn, cần cù | Lười biếng, nhác, lười |
| Tốt lành | An lành, yên lành, tốt đẹp | Xấu xa, xấu xí |
| Hào phóng | Hào sảng, phóng khoáng | Ki bo, ích kỉ |
| Nhanh nhẹn | Hoạt bát, linh hoạt, nhanh nhảu | Chậm chạp, rù rờ, chậm |
Bài 4:
Các từ biến nghĩa của từ chân: chân trời, chân mây, chân bàn, chân ghế, chân núi…
Các từ biến nghĩa của từ lá: lá phổi, lá gan, lá gió, lá lách…
