I. Định nghĩa liên từ tương quan
Liên từ tương quan là gì? Liên từ tương quan (correlative conjunctions) là các từ nối được sử dụng để thể hiện mối liên kết giữa hai từ hoặc cụm từ trong câu. Chúng luôn xuất hiện theo cặp. Ví dụ:
- We could either hike up the mountain or swim in the lake this afternoon. (Chúng ta có thể leo núi hoặc đi bơi trong hồ chiều nay.)
- Whether you bike or drive to work, you’ll need to show your parking pass. (Cho dù bạn đạp xe hay lái xe đi làm, bạn đều cần xuất trình vé gửi xe của mình.)
II. Hướng dẫn sử dụng các liên từ tương quan trong tiếng Anh
Hãy cùng Mytour khám phá 10 liên từ tương quan phổ biến và cách dùng của chúng ngay dưới đây nhé!
1. Cặp liên từ Both…and…
Liên từ tương quan “Both…and…” được dùng với nghĩa: “vừa…vừa…” hoặc “cả…và/lẫn…” Cấu trúc:
Both + Danh từ 1 (N1) + And + Danh từ 2 (N2) + Động từ (V) (chia ở số nhiều).
Hoặc
Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + Both + Danh từ (N)/Tính từ (Adj) + And + Danh từ (N)/Tính từ (Adj).
Ví dụ minh họa:
- Both Harry and his father are going to have a vacation in Singapore this summer. (Cả Harry và bố đều sẽ có kỳ nghỉ ở Singapore vào mùa hè này.)
- Tom is both a talented musician and a skilled painter. (Tom vừa là một nhạc sĩ tài năng vừa là một họa sĩ khéo léo.)
2. Cặp liên từ Either… or…
Liên từ tương quan “Either… or…” mang ý nghĩa: hoặc…hoặc… Cấu trúc:
Either + Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ, hoặc + Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.
hoặc
Chủ ngữ + either + Động từ + or + Động từ.
hoặc
Either S1 hoặc S2 + Động từ (chia theo S2)…
Ví dụ minh họa:
- Either you complete the assignment, or you face the consequences. (Hoặc là bạn hoàn thành nhiệm vụ, hoặc bạn phải đối mặt với hậu quả.)
- We can either go to the movies or stay home and watch TV. (Chúng ta có thể đi xem phim ở rạp hoặc ở nhà xem tivi.)
- Either Jessica or her best friend is invited to the night party. (Jessica hoặc bạn thân của cô ấy sẽ được mời tối bữa tiệc đêm.)
3. Cặp liên từ Neither… nor…
Liên từ tương quan “Neither … nor…” được dùng với nghĩa: không … cũng không. Cấu trúc:
Neither N1 nor N2 + Động từ.
Hoặc
Chủ ngữ + neither + Động từ + nor + Động từ +...
Ví dụ minh họa:
- Neither the teacher nor the students were satisfied with the exam results. (Cả giáo viên và học sinh đều không hài lòng với kết quả kỳ thi.)
- Fiona neither confirmed nor denied the allegations against her. (Fiona không xác nhận cũng không phủ nhận những cáo buộc về cô.)
4. Cặp liên từ Not only… but (also)…
Liên từ tương quan “Not only… but (also)…” dùng để diễn đạt ý nghĩa: không những… mà còn… Tham khảo bảng bên dưới để hiểu cách sử dụng liên từ tiếng Anh này chính xác nhé!
|
Cấu trúc |
Công thức |
Ví dụ |
|
Nhấn mạnh danh từ |
S + V + not only + (O) + but also + V + (O). |
Anna not only completed the marathon but also set a new record. (Anna không chỉ hoàn thành cuộc thi chạy marathon mà còn lập kỷ lục mới.) |
|
Nhấn mạnh động từ |
S + not only + V + but also + V. |
Alex not only sings beautifully but also plays the guitar skillfully. (Alex không chỉ hát hay mà còn chơi guitar điêu luyện.) |
|
Nhấn mạnh tính từ/ trạng từ |
S + V + not only + Adj/ Adv + but also + Adj/ Adv. |
Maria is not only intelligent but also humorous. (Maria không chỉ thông minh mà còn hài hước.) |
|
Nhấn mạnh cụm giới từ |
S + V + not only + giới từ + but also + giới từ. |
Daisy is not only good at Math but also at Physics. (Daisy không chỉ giỏi Toán mà còn giỏi Vật lý.) |
Hơn nữa, chúng ta sẽ có cấu trúc “Not only… but also…” với thứ tự ngược lại:
|
Cấu trúc |
Công thức |
Ví dụ |
|
Đảo ngữ động từ khuyết thiếu |
Not only + Modal verb + S + V, but + S + also + V… |
Not only can Tommie speak three languages fluently, but he also can write poetry in each of them. (Tommie không chỉ có thể nói trôi chảy ba ngôn ngữ mà còn có thể viết thơ bằng các thứ tiếng đó.) |
|
Đảo ngữ động từ tobe |
Not only + động từ tobe + S + …, but S also +… |
Not only is Annie an excellent scientist, but she is also a passionate advocate for environmental issues. (Annie không chỉ là một nhà khoa học tài ba mà còn là nhà hoạt động xã hội nhiệt tình về các vấn đề môi trường.) |
|
Đảo ngữ động từ thường |
Not only + trợ động từ + S + V, but S also +… |
Not only did Robert finish the project ahead of schedule, but he also he exceeded all expectations. (Robert không chỉ hoàn thành dự án trước thời hạn mà chất lượng còn vượt ngoài mong đợi.) |
5. Cặp liên từ No sooner… than…
Liên từ tương quan “No sooner… than…” được dùng để diễn đạt ý nghĩa: Vừa mới … thì …/ Ngay sau khi … thì …. Cấu trúc:
No sooner + auxiliary verb + S + V + than + S + V.
Ví dụ minh họa:
- No sooner had I left the house than it started raining. (Ngay sau khi tôi bước ra khỏi nhà thì trời đổ mưa.)
- No sooner had the chef Mytourared the dish than the hungry guests quickly devoured it. (Chẳng bao lâu sau khi đầu bếp chuẩn bị món ăn, những thực khách đã nhanh chóng ăn hết.)
6. Cụm liên từ Scarcely…when
Liên từ tương quan “Scarcely…when…” được sử dụng với ý nghĩa: Vừa mới…thì… Cấu trúc:
Scarcely + had + S + V3/V-ed (Quá khứ phân từ)… when + S + V2/V-ed.
Ví dụ minh họa:
- Scarcely had I started reading the book when the power went out. (Tôi vừa mới bắt đầu đọc cuốn sách thì mất điện.)
- Scarcely had the meeting begun when an unexpected interruption occurred. (Cuộc họp vừa mới bắt đầu thì có một sự cốbất ngờ xảy ra.)
7. Whether…or…
Liên từ tương quan “Whether…or…” được sử dụng với ý nghĩa: Liệu điều gì đó có đúng hay không. Cấu trúc:
S + V + whether + S + V + or not.
Hoặc
S + V + whether or not + S + V.
Ví dụ minh họa:
- I'm unsure whether he will come to the party or not. (Tôi không chắc liệu anh ấy có đến bữa tiệc hay không.)
- Our team have to process the meeting whether or not the boss is here. (Nhóm tôi phải tiếp tục buổi họp, cho dù sếp có ở đây hay không.)
8. Such… that…
Liên từ tương quan “Such… that…” được áp dụng với nghĩa: Như thế nào đó đến mức. Cấu trúc:
Such + be + a/an + adj + N + that + S + V + O.
Ví dụ:
- The movie was such a success that the producer decided to spawn multiple sequels. (Bộ phim thành công đến mức mà nhà sản xuất đã quyết định sản xuất thêm nhiều phần tiếp theo.)
- This homework is such a difficult task that it took her much time to finish. (Bài tập về nhà khó đến nỗi mà cô ấy mất rất nhiều thời gian mới làm xong.)
9. Rather…than…
Liên từ tương quan “Rather…than…” được áp dụng với nghĩa: yêu thích, có thiên hướng chọn nhiều hơn. Cấu trúc:
S + V + to V + rather than + V/V-ing.
Hoặc
S + V + Noun + rather than + Noun/V-ing.
Ví dụ:
- Peter decided to travel by car rather than traveling by train. (Peter quyết định đi du lịch bằng ô tô thay vì đi bằng tàu hỏa.)
- I will have a cup of tea rather than a milkshake. (Tôi sẽ uống một tách trà thay vì sữa lắc.)
10. As many…as…
Liên từ tương quan “As many…as…” được sử dụng với ý nghĩa: nhiều cái gì như cái gì. Cấu trúc:
S + V + as many + N + as + S + V.
Ví dụ:
- I have as much enthusiasm for the project as you do. (Tôi cũng dành nhiều nhiệt huyết với dự án như bạn.)
- Flora has as many friends as Fiona does. (Flora có nhiều bạn bè giống như Fiona.)
III. Bài tập về liên kết tương quan có đáp án
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của 10 liên kết tương quan trong tiếng Anh, hãy cùng Mytour hoàn thành 2 bài tập dưới đây và so sánh với đáp án ngay phía dưới nhé!
1. Bài tập
Bài tập 1: Chọn liên kết tương quan tương ứng:
- You can_____choose the blue shirt_____the red one for the party.
- No sooner…than
- Either…or
- Rather…than
- _____the teacher _____the students were aware of the surprise test.
- Rather…than
- Whether…or
- Neither…nor
- She is _____intelligent_____hardworking.
- No sooner…than
- Rather…than
- Not only…but also
- _____it rains_____shines, the picnic will go on as planned.
- As many/much…as
- Whether…or
- Such…that
- _____did he finish his speech_____the audience burst into applause.
- Either…or
- No sooner…than
- Neither…nor
- She would_____read a book_____watch television in the evenings.
- Such…that
- Scarcely…when
- rather…than
- _____had he left the house_____it started to rain heavily.
- Either…or
- Neither…nor
- Scarcely…when
- She has_____ _____enthusiasm for painting_____she does for writing.
- Neither…nor
- Not only…but also
- As much…as
- The movie is_____entertaining_____thought-provoking.
- No sooner…than
- Rather…than
- Both…and
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng các liên kết tương quan tương ứng.
- She not only sings well but also plays the guitar. (Not only...but also…)
- Annie had hardly left the school when the lesson ended. (No sooner…than)
- Smith opened the door. He fainted at once. (No sooner…than)
- The restaurant not only serves delicious food but also provides excellent service. (Not only...but also…)
- No sooner had Jennie arrived at the office than the boss noticed her. (Hardly)
2. Đáp án
Bài tập 1:
- B
- C
- C
- B
- B
- C
- C
- C
- C
Bài tập 2:
- Not only does she play the guitar, but she also sings well.
- No sooner had Annie left the school than the lesson ended.
- No sooner did Smith open the door than he fainted.
- Not only does the restaurant provide excellent service, but it also serves delicious food.
- Scarcely had Jennie arrived at the office when the boss noticed her.
Mong rằng bài viết trên đây của Mytour đã giúp bạn hiểu sâu hơn về khái niệm và cách sử dụng 10 liên từ tương quan trong tiếng Anh. Hãy thường xuyên theo dõi Mytour để cập nhật thêm nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Anh chất lượng hơn nhé!
