1. Bài văn mẫu số 1
Nguyễn Trãi tôn vinh chính nghĩa dân tộc Đại Việt qua Bình Ngô đại cáo, với những lập luận sắc bén và bản cáo trạng đầy cảm xúc. Tác phẩm là một tuyên ngôn vững chắc về quyền sống và tư tưởng nhân quyền, đặt ra những nét chấm phá, làm nổi bật tinh thần chiến đấu chống giặc.
Bài văn mẫu số 1 tập trung phân tích đoạn thơ đầu tiên của tác phẩm, nhấn mạnh giá trị nghệ thuật và triết lý tác phẩm. Những đường văn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sức mạnh lý luận và tình cảm nhân dân Đại Việt trong cuộc kháng chiến chống quân Minh xâm lược. Tự do, chủ quyền dân tộc được đặt lên hàng đầu, là nguồn động viên lớn lao cho những người lính và những người yêu nước.
Đặc biệt, bài văn mẫu số 1 là bức tranh sinh động về lòng yêu nước và tình đoàn kết của nhân dân. Bạn sẽ cảm nhận được tinh thần hào hùng, sự kiên trì và lòng nhân ái là những phẩm chất hàng đầu được tác giả khắc họa. Đồng cảm và hãy đồng hành cùng những chiến sĩ, những tâm hồn yêu nước trong hành trình chống giặc ác.
Hy vọng rằng, qua những bài văn phân tích này, bạn sẽ cảm nhận sâu sắc hơn về giá trị văn hóa, lịch sử và tinh thần của dân tộc Việt Nam trong cuộc chiến tranh khốc liệt. Bình Ngô đại cáo không chỉ là một tác phẩm văn học nổi tiếng mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước và ý chí chiến đấu bất khuất.
Hãy cùng Mytour.vn khám phá những góc khuất của tác phẩm, những tư tưởng sâu sắc và những câu chuyện hào hùng về tình yêu quê hương, tình người, đồng lòng đánh giặc, gìn giữ hòa bình cho dân tộc Việt Nam.


2. Bài văn mẫu số 3
“Bình Ngô đại cáo” của Nguyễn Trãi là bản tuyên ngôn độc lập bất hủ của dân tộc, tác phẩm áng văn chính luận mẫu mực của non sông và là áng thiên cổ hùng văn còn vang mãi nghìn đời. Nguyễn Trãi viết tác phẩm vào năm 1428, bố cáo về độc lập tự cường, chủ quyền của đất nước. Bài Cáo chứa đựng ý nghĩa sâu sắc, đặc biệt là phần đầu tiên đã thể hiện tư tưởng nhân nghĩa, lòng tự hào dân tộc và sự tàn bạo của quân Minh khi xâm lược.
“Bình Ngô đại cáo” được viết theo sự lệnh của Lê Lợi để thông báo về chiến thắng chống quân Minh, đồng thời khẳng định độc lập của dân tộc. Tác phẩm là bản cáo lớn, mang tính quy mô toàn dân tộc, khẳng định chủ quyền và tư tưởng nhân nghĩa. Phần một và phần hai là cơ sở tiền đề cho cuộc kháng chiến, nhấn mạnh vào tư tưởng nhân nghĩa và trình bày tội ác của giặc.
Nguyễn Trãi đã xác lập luận đề chính nghĩa của cuộc kháng chiến từ đầu bài thơ. Tư tưởng nhân nghĩa được thể hiện qua mối quan hệ giữa người với người, xây dựng trên cơ sở tình thương và đạo đức. Trong bối cảnh thực tiễn, Nhân nghĩa được cụ thể hóa thành yên dân, làm cho nhân dân có cuộc sống ấm no. Mục đích của chiến đấu là bảo vệ đất nước, chủ quyền dân tộc và tư tưởng nhân nghĩa.
Nguyễn Trãi khẳng định chủ quyền lãnh thổ bằng những căn cứ lịch sử, văn hiến, địa phận, phong tục, nhà nước và nhân tài. Mỗi phương diện đều đại diện cho dân tộc, minh chứng cho tính chính nghĩa và văn hóa mạnh mẽ của đất nước. Việc liệt kê các triều đại của nước Đại Việt so sánh với Trung Hoa làm nổi bật sự độc lập và bình đẳng giữa hai nước.
Nguyễn Trãi nhấn mạnh vai trò quan trọng của nhân tài trong sự thịnh vượng của một đất nước. Nhân tài là vận mệnh đất nước, và bài thơ tôn vinh những anh hùng, thế hệ với đầu trí và lòng yêu nước, làm rạng danh non sông. Thông qua những chiến công lịch sử, tác giả chứng minh tình thần đoàn kết và tự tôn dân tộc.
Nguyễn Trãi nêu rõ tội ác và thái độ dã man của quân Minh trong cuộc xâm lược. Thông qua các tên tướng thất bại, Nguyễn Trãi làm rõ sự phi nghĩa của cuộc chiến, và bản chất tham lam, tàn bạo của giặc. Hình ảnh nhân dân vô tội bị đàn áp, cuộc sống bị phá hủy, và tài nguyên bị lấy cắp được mô tả một cách sinh động và gợi lên lòng tự hào tự tôn dân tộc.
“Bình Ngô đại cáo” của Nguyễn Trãi không chỉ là một bản tuyên ngôn độc lập mà còn là tác phẩm văn chính luận với những chiến công hùng vĩ của dân tộc. Nguyễn Trãi đã tạo nên một bức tranh chân thực về cuộc kháng chiến, tư tưởng nhân nghĩa và lòng yêu nước sâu sắc của người viết.
Bằng những lời văn sắc sảo và lập luận tài tình, Nguyễn Trãi đã làm nổi bật tư tưởng chính nghĩa trong “Bình Ngô đại cáo”. Tác phẩm không chỉ là niềm tự hào về lịch sử dân tộc mà còn là nguồn cảm hứng cho thế hệ hôm nay giữ gìn và phát triển đất nước.


3. Mẫu bài văn thứ 2
Sau chiến thắng lớn, khiến cho mười lăm vạn binh giặc Minh tan rã và tiêu diệt, tướng Vương Thông không còn lựa chọn nào khác ngoài việc thừa nhận thất bại và rút quân về nước. Cuộc kháng chiến anh hùng của nhân dân Việt Nam đã kết thúc thắng lợi, chấm dứt hai mươi năm chịu đựng dưới ách đô hộ của giặc Minh, mở ra kỷ nguyên hòa bình cho dân tộc.
Theo lệnh của chủ soái Lê Lợi, Nguyễn Trãi viết Đại Cáo Bình Ngô. Đây không chỉ là một bản tường thuật tổng kết cuộc kháng chiến, mà còn là tuyên ngôn độc lập quan trọng nhất thứ hai sau Thơ Thần của Lí Thường Kiệt, đúng với danh xưng 'thiên cổ hùng văn' trong lịch sử văn chương Việt Nam. Đặc biệt, hai đoạn thơ mở đầu của Bình Ngô Đại Cáo của Nguyễn Trãi không chỉ phản ánh chân lý, chính nghĩa độc lập của dân tộc, mà còn đề cập đến tội ác không thể tha thứ của kẻ thù.
Đoạn 1: Triết lí nhân nghĩa theo Nguyễn Trãi. Nguyễn Trãi mở đầu Đại Cáo bằng triết lí nhân nghĩa, dựa trên tư tưởng thân dân:
Đạo nhân nghĩa cứu thế dân,
Quân đánh trước để loại bỏ ác.
Nhân nghĩa ở đây là mối quan hệ con người với con người, xây dựng trên tình thương và đạo lý. Điều đáng chú ý là Nguyễn Trãi không chỉ nói về nhân dân chung chung, mà còn xác định rõ là những người mạnh, là người lao động ở khắp mọi nơi. Bước chân giặc xâm lược đồng nghĩa với việc chạm trán với dân chúng. Lo nước là lo dân, thương nước là thương dân, cứu nước là cứu dân. Nước và dân là một.
Nhân nghĩa không chỉ giới hạn trong phạm vi đạo đức, mà còn là một lý tưởng xã hội, một đường lối chính trị dựa trên dân làm nền (dân vi bản). Do đó, cần phải lo lắng cho dân để họ có cuộc sống yên bình, hạnh phúc trong một đất nước độc lập, hòa bình. Tư tưởng nhân nghĩa này liên quan chặt chẽ đến cuộc kháng chiến chống xâm lược. Nhân nghĩa là chống xâm lược, chống xâm lược là nhân nghĩa. Nguyễn Trãi đã phô diễn luận điệu nhân nghĩa của mình và phân biệt rõ ràng giữa chính nghĩa và phi nghĩa.
Đoạn 2: Tố cáo tội ác dã man của giặc Minh. Chỉ trong mười hai câu, tác giả đã mô tả chân thực hình ảnh đau lòng của dân tộc Đại Việt chịu đựng dưới ách đô hộ của giặc Minh. Mỗi nơi trên đất nước đều rơi vào cảnh máu chảy, tiếng khóc oan trái vang vọng. Nguyễn Trãi đã sử dụng từ ngữ mạnh mẽ để tố cáo tội ác của kẻ thù, từ việc cướp đoạt các tài sản quý giá đến bóc lột sức lao động, thu thuế má, phu, phận, hủy hoại môi trường sống và tàn sát dân chúng vô tội.
Vừa rồi:
Gia đình Hồ tạo phiền não không kể,
Cho trong nước lòng dân oan giận.
Quân thù Minh khôn xiết tạo nên tai họa,
Bọn gian tà bán nước tìm vinh quang.
Nguyễn Trãi đề cập đến âm mưu cướp nước của giặc Minh, vạch trần chủ trương cai trị thâm độc và tội ác của chúng. Việc nhà Hồ chiếm ngôi của nhà Trần chỉ là một cái cớ để giặc Minh có lí do tạo ra tai họa. Nguyên nhân chủ yếu là để giặc Minh thừa cơ gây ra đau thương. Nguyễn Trãi sử dụng từ ngữ như nhân (nhân dịp), thừa cơ để làm nổi bật luận điệu giả nhân giả nghĩa của giặc Minh. Khi tố cáo chủ trương cai trị thâm độc và tội ác của giặc, Nguyễn Trãi đặt mình trên lập trường nhân nghĩa:
Dân thù đen trên lửa đốt dã man,
Chôn đỏ xuống dưới vực tai nạn.
Ông tố cáo tội ác của kẻ thù bằng hai hình ảnh mạnh mẽ: đốt cháy dân thù đen, chôn đỏ dưới vực tai nạn. Điều này diễn đạt một cách rất cụ thể tội ác man rợ của quân xâm lược và tạo ra một bản cáo trạng chất chồng tội ác của chúng để muôn đời người dân Việt Nam nguyền rủa kẻ thù bạo tàn.
Đoạn cuối cùng của Đại Cáo Bình Ngô kết thúc bằng hai câu văn mang tính khái quát:
Độc ác thay, còn sót Nam Sơn khảo tận tội,
Bẩn thay, nước Đông Hải không dứt sạch mùi tan.
Nguyễn Trãi so sánh cái vô hạn (Nam Sơn) với cái vô hạn (tội ác của giặc), cái vô cùng (Đông Hải) với cái vô cùng (sự bẩn thỉu của kẻ thù). Câu văn này mang tính hình tượng và giúp chúng ta cảm nhận sâu sắc tội ác của giặc Minh xâm lược. Dân tộc Việt Nam chỉ có một con đường là đứng lên chiến đấu:
Trời đất đều thấu, ai cũng biết không thể tha thứ?
Bản Đại Cáo Bình Ngô không chỉ hùng hồn mà còn đầy chất thống thiết. Khi nổi giận, lúc đau lòng, và lúc muốn hét to, Nguyễn Trãi đã tạo ra một tác phẩm phản ánh đa dạng tâm tư và tình cảm của mình. Bản Đại Cáo Bình Ngô chứa đựng những yếu tố cần thiết của một 'tuyên ngôn độc lập', với những nội dung đã được phân tích ở trên.


4. Bài văn mẫu số 5 - Sáng tạo và phong cách
Nguyễn Trãi, vị quan kiêm nhà văn lỗi lạc, là biểu tượng văn hóa của dân tộc. Ông để lại nhiều tác phẩm văn học quý giá, trong đó 'Bình Ngô đại cáo' nổi bật như một biểu tượng của sự xuất sắc. Công trình này được coi là 'tuyên ngôn độc lập thứ hai' của dân tộc, với những phần mở đầu tinh tế và phần tiếp theo là sự soi chiếu thực tế về tội ác của kẻ thù.
Đoạn đầu tiên của 'Bình Ngô đại cáo' đã khám phá luận điệu về độc lập dân tộc, là nền tảng lý luận của cuộc kháng chiến. Nguyễn Trãi, t deeply influenced by Confucianism, emphasizes the importance of 'nhân nghĩa' (humanity) in creating a peaceful life for the people. The core idea is to prioritize the well-being of the people and eliminate tyranny.
Thêm vào đó, tác giả còn nêu lên chân lí độc lập của dân tộc từ ngàn đời nay, thể hiện sự tự hào về lịch sử lâu dài và chiến thắng lẫy lừng của dân tộc trong các cuộc chiến tranh.
Trong phần tiếp theo, Nguyễn Trãi soi chiếu lí luận vào thực tế để bày tỏ tội ác của kẻ thù. Kẻ thù không chỉ xâm lược và lợi dụng tình hình rối ren nội địa mà còn thực hiện chính sách tàn nhẫn, hủy diệt dân lành và môi trường.
Bằng những hình ảnh rõ ràng và từ ngữ đầy mạnh mẽ, tác giả đưa ra những chứng cứ về sự tàn ác và man rợ của kẻ thù. 'Bình Ngô đại cáo' không chỉ là một tác phẩm văn học nổi tiếng mà còn là bức tranh sống động về tình yêu nước và lòng dũng cảm của nhân dân Việt Nam.


Bài văn mẫu số 4 - Sáng tạo và Phong cách
Bắt đầu bài diễn thuyết, tác giả đặt ra một ý tưởng to lớn làm cơ sở cho cả bài viết.
Chấp hành nhân nghĩa, bảo vệ bình yên cho nhân dân
Chống đối ác bạo, đặt quân đánh đầu đối phương.
Đó là tư duy nhân nghĩa, không chỉ là nhân nghĩa trừu tượng, mà còn liên quan đến mục tiêu 'bình yên cho nhân dân', 'chống ác bạo', mang theo nội dung yêu nước, thương dân. Điều này đã được chứng minh thông qua sự tồn tại của đất nước Đại Việt như một chân lý lịch sử:
Như Đại Việt từ xa xưa,
Luôn tự hào về văn hiến lâu dài,
Đất non bến bờ đã chia cắt,
Phong tục miền Bắc Nam đa dạng;
Từ Triệu, Đinh, Lý, Trần đã định hình nền độc lập,
Đồng thời với Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi phía tỏ ra kiêu hãnh ở một hướng;
Mặc dù sức mạnh có thay đổi qua thời gian,
Nhưng hào kiệt không bao giờ phai mờ.
Có đầy đủ yếu tố của một quốc gia độc lập và tự chủ: quốc hiệu (tên nước), văn hiến, lãnh thổ, phong tục, con người và đặc biệt là 'nền độc lập' đã được xây dựng qua nhiều thế kỷ. Bằng cách diễn đạt mạnh mẽ, rõ ràng, với lời văn hùng tráng, Nguyễn Trãi đã xác nhận chủ quyền của dân tộc một cách hùng dũng. Nguyễn Trãi nhấn mạnh lịch sử của các triều đại thông qua sự liệt kê và so sánh song song, khẳng định lịch sử lâu dài của đất nước, đồng thời tuyên bố tư thế tự chủ ngang hàng của Đại Việt với các triều đại phương Bắc. Điều này là đồng nghĩa với việc khẳng định hậu quả không thể tránh khỏi của kẻ thù khi chúng xâm phạm độc lập và chủ quyền của dân tộc ta. Do đó:
Lưu Cung tham công nên thất bại;
Triệu Tiết chí lớn phải vong thân;
Cửa Hàm Tử bắt sống Toa Đô
Sông Bạch Đằng giết tươi Ô Mã
Nguyễn Trãi đã làm cho chúng ta chứng kiến những chiến công hùng hậu của dân tộc trong cuộc kháng chiến chống lại quân xâm lược, bảo vệ tự do của Tổ quốc. Cách thức trình bày chứng cứ rõ ràng và cụ thể bằng những từ ngữ mạnh mẽ, hùng hồn, thể hiện niềm tự hào của dân tộc.
Nói về Đại Việt, tác giả thể hiện nguồn cảm hứng đầy tự hào về dân tộc. Ngôn từ hùng dũng, sức cân đối tạo ra một âm nhạc nghiêm trang, khẳng định khi nói về quốc gia độc lập và tự chủ; đặc biệt là nghệ thuật so sánh giúp tôn cao và khẳng định thêm điều đó: Nguyễn Trãi đã xếp các triều đại Triệu, Đinh, Lý, Trần của Việt Nam ngang hàng với các triều đại Hán, Đường, Tống, Nguyên của Trung Quốc. Không có tinh thần tự hào của dân tộc mạnh mẽ, thì không thể có một sự so sánh như vậy.
Phần thứ hai của bài viết là một bản cáo trạng mạnh mẽ tố cáo tội ác của quân xâm lược nhà Minh. Nguyễn Trãi đã làm rõ âm mưu tăm tối của chúng: tận dụng tình hình hỗn loạn ở nước ta để từ đó chúng xâm lược và chiếm đất nước của ta:
Nhân họ Hồ chính sự phiền hà
Để trong lòng dân nảy sinh oán giận
Quân Minh cuồng nhiệt thừa cơ tạo họa
…….
Lừa dối dân chúng bằng mưu mẹo
Gây ra chiến tranh, tạo điều kiện cho hai mươi năm oan trái.
Tác giả khẳng định rằng đó là 'tội ác khiến nhân nghĩa tan vỡ cả đất trời' và kể ra những hành động tàn bạo của chúng. Đó là hành vi tàn bạo, giết người dân vô tội, kể cả trẻ em cũng không được tha thứ: Nướng dân đen trên ngọn lửa khát máu- Chôn con đỏ xuống hầm tai thú vị. Sau đó chúng còn tận dụng người dân của ta bằng cách đặt thuế nặng, cướp tài nguyên của đất nước, đẩy người dân vào tình cảnh khó khăn, thậm chí cả tính mạng cũng không được bảo đảm:
Người bị đẩy xuống biển, cảnh lưng đầy viên ngọc, chật cửa làm sao thoát
Người bị đưa lên núi, đào cát để tìm vàng, cảnh rừng sâu, nước độc.
Và tàn bạo hơn cả, đến mức:
Tàn phá cả giống côn trùng cây cỏ,
Thay thế những đứa trẻ yêu đương nhau không thương tiếc.
Nặng nề những nỗi đau của phụ mẫu,
Canh cửa làm nghề nông không còn nữa.
Hậu quả mà chúng để lại là thảm khốc: Gia đình tan nát, vợ chồng mất nhau, con cái thì nghèo đói, tất cả mọi thứ đều bị phá hủy, sản xuất trì trệ, dân số chịu nhiều khổ cực.
Để mô tả rõ hơn về tội ác của quân xâm lược, tác giả sử dụng phương pháp liệt kê một cách có chọn lọc, sử dụng ngôn ngữ mạch lạc, giọng văn biến đổi linh hoạt, phù hợp với cảm xúc. Lúc nào cũng toát lên sự căm phẫn, tức giận đối với bọn xâm lược tàn bạo, đồng thời thể hiện sự thương xót, đau đớn với nhân dân của ta.
Ở đoạn đầu của bản cáo trạng có một hình ảnh ấn tượng: 'Nướng dân đen trên ngọn lửa khát máu - Chôn con đỏ xuống hầm tai đầy ác mộng', rồi kết thúc bằng một hình ảnh có giá trị tổng kết cao: 'Độc ác thay, trúc Nam Sơn không ghi hết tội - Ô uế thay, nước Đông hải không làm sạch được mùi tanh'. Cuối cùng là lời phán quyết nghiêm túc, chắc chắn của nhân dân về tội ác của chúng:
Lẽ nào trời đất có thể dung tha
Đâu có thể nói rằng thần thánh chịu đựng?


7. Mẫu bài văn số 6
Trong sự tiến triển của văn học Việt Nam, có ba tác phẩm văn học được coi như là bản tuyên ngôn độc lập của đất nước. Đó là Nam quốc sơn hà của Lí Thường Kiệt, Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi và Tuyên ngôn độc lập của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Trong số đó, Bình Ngô đại cáo đã thể hiện lòng yêu nước và tự hào của dân tộc một cách 'áng thiên cổ hùng văn,' làm cho nó trở thành một phần quan trọng của di sản văn hóa Việt Nam. Bài thơ được viết vào những năm 1382, ngay sau khi quân vị quốc Minh, kết thúc chiến tranh xâm lược đất nước.
Đoạn 1 và đoạn 2 của bài thơ đã rõ ràng thể hiện tư tưởng nhân nghĩa và phơi bày tội ác 'trời không dung, đất không tha” của kẻ thù.
'Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân
Quân điếu phạt trước lo trừ bạo' .
'Yên dân' có nghĩa là đảm bảo cuộc sống bình yên, đủ đầy và ấm no cho nhân dân. Dân cần phải yên bình để đất nước mới ổn định, phát triển và vững bền. 'Nhân nghĩa' là hành động làm hài lòng người, với mục đích vì con người, vì lợi ích của nhân dân. Để đảm bảo sự yên bình cho nhân dân, cũng phải 'trừ bạo,' tiêu diệt những kẻ cướp nước và làm hại dân. Nguyễn Trãi đã thể hiện tư tưởng lấy dân làm trung tâm, xuất phát từ mục đích cụ thể, đó là yêu nước, thương dân và đối phó với kẻ thù xâm lược. Điều này là tất yếu để đảm bảo cuộc sống đầy đủ, ấm no cho nhân dân. 'Nhân nghĩa' không chỉ đơn thuần là yên dân mà còn bao gồm ý thức bảo vệ độc lập, chủ quyền quốc gia và làm nền văn hóa, cốt cách của dân tộc. Tác giả đã khẳng định rằng văn hiến của nước Đại Việt đã tồn tại từ hàng nghìn năm trước và vẫn vững bền suốt thời gian. Lãnh thổ đã được phân biệt rõ ràng, phong tục ở mỗi miền đều có đặc điểm riêng biệt không thể nhầm lẫn được. Từ Triệu, Đinh, Lí, Trần đã thống nhất và xây dựng nên nền độc lập, Đại Việt cũng như các triều đại Trung Quốc khác, đã hùng mạnh và thịnh vượng. Đặt các triều đại của Đại Việt ngang hàng với nhà Hán, Đường, Tống, Nguyên của Trung Quốc để làm nổi bật lãnh thổ và sức mạnh đặc biệt của dân tộc, mà không ai có thể phủ nhận. Mặc dù mạnh yếu có thể thay đổi theo thời gian, nhưng đất Việt luôn có những nhân tài và hào kiệt, thao lược và tài năng. Câu thơ như một cảnh báo đối với những kẻ âm mưu muốn thôn tính Đại Việt. Đó là sự tự hào và lòng tự tôn mạnh mẽ về văn hóa, lãnh thổ và con người Việt, là cơ sở vững chắc để khẳng định rằng nước ta hoàn toàn xứng đáng có độc lập và làm chủ nền độc lập ấy.
“Cho nên:
Lưu Cung tham công nên thất bại;
Triệu Tiết thích lớn phải tiêu vong;
Cửa Hàm Tử bắt sống Toa Đô
Sông Bạch Đằng giết tươi Ô Mã
Việc xưa xem xét, chứng cứ còn ghi.”
Nhờ vậy, bao chiến công hùng vĩ trải dài mọi miền, làm cho núi sông cũng phải reo hò vui mừng. Những thất bại của quân đội giặc phải chịu là do chúng tự gây ra. Lưu Cung, Triệu Tiết, Toa Đô, Ô Mã không bị giết thì cũng bị bắt sống, nhưng đều gặp họa. Những kẻ phi nghĩa, độc ác dù mạnh mẽ cũng không thể đánh bại chính nghĩa và lòng dân.
Để chứng minh sự thất bại đó, tác giả đã tố cáo những tội ác mà chúng gây ra cho dân tộc:
“Nhân họ Hồ chính sự phiền hà
Để trong nước lòng dân oán hận
Quân cuồng Minh thừa cơ gây hoạ
Bọn gian tà còn bán nước cầu vinh”.
Giặc Minh lợi dụng thời cơ đất nước đang trong tình trạng hỗn loạn để xâm lược. Chúng áp bức, lấy trộm tài sản của nhân dân, và thậm chí còn gieo rắc kẻo vạt tàn. Chúng thao túng, lừa dối nhân dân để tận dụng tình hình và đối xử tàn bạo với họ:
“Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn
Vùi con đỏ xuống dưới hầm tai vạ
Dối trời lừa dân đủ muôn ngàn kế
Gây thù kết oán trải mấy mươi năm
Bại nhân nghĩa nát cả đất trời.
Nặng thuế khóa sạch không đầm núi.”
Thuế khóa nặng nề, áp bức không nhân đạo, làm hại môi trường tự nhiên, và thậm chí làm suy giảm từng gốc cây và đám cỏ của nhân dân. Những hành động tàn ác này khiến nhân dân càng thêm đau đớn, đói khổ, và đau buồn khó tả! Đồng thời, những kẻ gian tà bên trong nước cũng tham lam và bán nước, chống lại nhân dân, khiến lòng dân thêm căm hận. Chúng biến nhân dân thành nô lệ và hoàn toàn không quan tâm đến tính mạng của họ:
“Kẻ bị đem vào núi đãi cát tìm vàng, khốn nỗi rừng sâu nước độc.
Vét sản vật, bắt dò chim trả, chốn chốn lưới chăng.
Nhiễu nhân dân, bắt bẫy hươu đen, nơi nơi cạm đặt.
Tàn hại cả giống côn trùng cây cỏ,
Nheo nhóc thay kẻ goá bụa khốn cùng.
Thằng há miệng, đứa nhe răng, máu mỡ bấy no nê chưa chán,
Nay xây nhà, mai đắp đất, chân tay nào phục dịch cho vừa?
Nặng nề những nỗi phu phen
Tan tác cả nghề canh cửi.”
Nhân dân bị đẩy vào tình cảnh khốn cùng, bị thương, đau khổ và chịu đựng những tội ác không kể xiết. Nghề nghiệp tan tác, đau thương và chết chóc, là một biểu hiện rõ ràng của sự tàn ác. Những hành động độc ác mà chúng thực hiện khiến nhân dân căm phẫn, và lòng trung ương đau đớn.
Chỉ trong hai đoạn thơ ngắn gọn nhưng sâu sắc và tinh tế, Nguyễn Trãi đã truyền đạt được tư tưởng về nhân nghĩa và tình yêu dành cho nhân dân một cách xuất sắc. Ông đã đóng góp vào việc xây dựng cơ sở cho những phần sau của tác phẩm.


7. Bài văn mẫu số 6
Trình bày về những nhà văn lỗi lạc của văn học trung đại, không thể không nhắc đến tài năng vượt trội của Nguyễn Trãi. Ông không chỉ là một nhà thơ sâu sắc, mà còn là nhà văn chính luận nổi tiếng với những tác phẩm như 'Quân trung từ mệnh tập' và 'Bình Ngô đại cáo'. Những diễn đạt chính luận này không chỉ thể hiện lòng yêu nước và thương dân của ông, mà còn là bản lên tiếng chống giặc ngoại xâm quyết liệt.
Ngay từ câu đầu tiên, tư tưởng nhân nghĩa được ông thể hiện rõ:
'Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân
Quân điếu phạt trước lo trừ bạo'.
'Nhân nghĩa' đại diện cho lòng yêu thương và hành động vì lợi ích cộng đồng. Đối với Nguyễn Trãi, 'nhân nghĩa' là sự tôn trọng lẽ phải và bảo vệ lợi ích của nhân dân. Tư tưởng này không chỉ áp dụng trong mối quan hệ con người với con người mà còn mở rộng ra là mối quan hệ giữa dân tộc với dân tộc.
Để khẳng định chủ quyền của đất nước, ông đã đưa ra những bằng chứng thuyết phục:
'Như nước Đại Việt ta từ trước,
Vốn xưng nền văn hiến đã lâu.
Núi sông bờ cõi đã chia,
Phong tục Bắc Nam cũng khác.
Từ Triệu, Đinh, Lý, Trần bao đời gây nền độc lập,
Cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng đế một phương.
Tuy mạnh yếu từng lúc khác nhau,
Song hào kiệt đời nào cũng có'.
Nền văn hiến đã tồn tại hàng nghìn năm và tạo ra bản sắc riêng của dân tộc. Nguyễn Trãi còn so sánh triều đại Việt Nam với các triều đại phương Bắc, khẳng định lòng tự hào và tự tôn dân tộc.
Ông đặc biệt nhấn mạnh các chiến thắng lịch sử của Đại Việt, chứng minh sự thất bại của đối thủ:
'Lưu Cung tham công nên thất bại,
Triệu Tiết thích lớn phải tiêu vong.
Cửa Hàm Tử bắt sống Toa Đô,
Sông Bạch Đằng giết tươi Ô Mã.
Việc xưa xem xét,
Chứng cớ còn ghi'.
Ông tuyên bố những tướng lĩnh xuất sắc của Đại Việt đã đánh bại tất cả. Điều này không chỉ là minh chứng cho lòng yêu nước mà còn là sự tự hào về lịch sử và truyền thống anh hùng.
Ông lên tiếng tố cáo tội ác của quân Minh với nhân dân:
'Nhân họ Hồ chính sự phiền hà,
Để trong nước lòng dân oán hận.
Quân cuồng Minh thừa cơ gây họa,
Bọn gian tà bán nước cầu vinh'.
Quân Minh lợi dụng tình hình bất ổn trong triều Hồ để xâm chiếm nước ta. Hành động của chúng khiến nhân dân ta phải chịu đựng nhiều khổ cực và căm hận. Ông cũng chỉ trích bọn gian tà ủng hộ kẻ thù vì lợi ích cá nhân mà không quan tâm đến nhân dân, tổ quốc.
Nguyễn Trãi tiếp tục tố cáo tội ác của quân Minh:
'Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn
Vùi con đỏ xuống dưới hầm tai vạ.
Dối trời lừa dân đủ muôn nghìn kế,
Gây binh kết oán trải hai mươi năm.
Bại nhân nghĩa nát cả đất trời,
Nặng thuế khóa sạch không đầm núi'.
Chúng ác độc, đố kị nhân dân ta bằng cách 'nướng', 'vùi' họ trên lửa và dưới hầm tai vạ. Chúng áp đặt thuế nặng nề và sử dụng mọi thủ đoạn để chia rẽ và kết oán nhân dân. Nguyễn Trãi cho biết rằng hành động này không chỉ hủy hoại nhân dân mà còn làm tổn thương đất trời.
Ông mô tả những hậu quả của sự đô hộ của quân Minh:
'Người bị ép xuống biển dòng lưng mò ngọc, ngán thay cá mập, thuồng luồng.
Kẻ bị đem vào núi đãi cát tìm vàng, khốn nỗi rừng sâu nước độc.
Vét sản vật, bắt chim trả, chốn chốn lưới chăng,
Nhiễu nhân dân, bẫy hươu đen, nơi nơi cạm đặt'.
Quân Minh buộc người dân xuống biển để mò ngọc, đưa kẻ bị đem vào núi đãi cát tìm vàng. Họ vét sản vật quý báu và bắt chim để đổi lấy lợi ích cá nhân. Hành động này không chỉ gây hại cho nhân dân mà còn tàn phá môi trường sống.
Ông nhấn mạnh sự tàn ác của quân Minh:
'Độc ác thay, trúc Nam Sơn không ghi hết tội,
Dơ bẩn thay, nước Đông Hải không rửa sạch mùi.
Lẽ nào trời đất dung tha,
Ai bảo thần nhân chịu được'?
Ngay cả trúc Nam Sơn, nước Đông Hải cũng không thể ghi hết tội ác của quân Minh. Họ làm tơi bời và độc ác, khiến cả trời đất cũng không dung tha cho hành động của họ. Câu hỏi cuối cùng nhấn mạnh sự tàn bạo và không thể tha thứ của kẻ thù.
Qua những hình ảnh tượng trưng, Nguyễn Trãi thể hiện sự đối lập giữa bản chất vô tội của nhân dân và sự tàn ác của quân Minh. Bài cáo là một bản tố cáo quyết liệt về sự cướp đoạt, bóc lột và hủy hoại từ kẻ thù xâm lược. Ông mô tả những khổ cực, đau thương mà nhân dân phải chịu đựng trong suốt hai mươi năm đô hộ.'


Bài văn mẫu số 9
Nguyễn Trãi, một danh sĩ văn hóa với nhiều tác phẩm xuất sắc, là một tướng lĩnh kiệt xuất trong lịch sử dân tộc. Đóng góp của ông cho quê hương là vô cùng lớn. Trong lĩnh vực văn học, ông để lại tác phẩm Bình Ngô Đại Cáo, tôn vinh nhân nghĩa và lòng yêu nước thương dân.
Việc nhân nghĩa là tâm huyết vì bình yên nhân dân,
Quân điếu phạt những kẻ hung ác trước khi chúng gieo rắc bạo lực.
Nguyễn Trãi khai mạc Bình Ngô Đại Cáo bằng tư tưởng nhân nghĩa, với mục đích bảo vệ nhân dân, 'trừ bạo' để mang lại cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho nhân dân, qua đó góp phần làm cho đất nước phồn thịnh.
Bài viết của tác giả còn ca ngợi các triều đại vua từ nhà Triệu, Đinh, Lý, Trần phía Nam xưng bá, song hành cùng với các triều đại phía Bắc như Hán, Đường, Tống, Nguyên. Tất cả núi sông và phong tục đều khác biệt, nhưng điều này chính là cách tác giả khẳng định chủ quyền lịch sử và dân tộc. Ông đặt các triều đại của nước Nam ngang hàng với các triều đại phương Bắc, thể hiện lòng tự hào về những giai đoạn lịch sử hào hùng của dân tộc.
Đối mặt với kẻ xâm phạm chủ quyền, họ sẽ gặp thất bại thảm hại.
'Lưu Cung tham công gặp thất bại,
Triệu Tiết lớn lao chết thảm.
Cửa Hàm Tử bắt sống Toa Đô,
Sông Bạch Đằng giết tươi Ô Mã.
Chứng cứ đây rõ ràng.'
Lưu Cung, Triệu Tiết, Toa Đô, Ô Mã là những tướng lĩnh nổi tiếng từ lịch sử Trung Quốc, khiến quân đội của họ thất bại khi xâm lược đất Đại Việt nhỏ bé. Điều này chứng minh rằng quốc gia có chủ quyền sẵn sàng đối mặt và đánh bại mọi kẻ thù lớn lao.
Một quốc gia 'nhân nghĩa' sử dụng sức mạnh của lòng dân để đánh bại những kẻ thù 'phi nhân nghĩa'. Nguyễn Trãi đưa ra nhiều dẫn chứng cụ thể, thuyết phục, thể hiện niềm tự hào về đất nước, dân tộc qua hàng nghìn năm.
Trong bài viết, tác giả thể hiện giọng điệu hùng tráng, oai nghiêm khi nói về độc lập chủ quyền của quốc gia. Điều này là sự phản ánh của lòng yêu nước sâu sắc của Nguyễn Trãi, tồn tại qua hàng ngàn năm trong tâm hồn mỗi người con Việt Nam.
Nếu đoạn 1 tôn vinh nhân nghĩa và khẳng định chủ quyền dân tộc, đoạn 2 của Bình Ngô Đại Cáo tố cáo tội ác của giặc Minh khi chúng đô hộ đất nước.
Tác giả chỉ trích thời kỳ nhà Hồ suy yếu, giặc Minh lợi dụng danh nghĩa 'phù Trần diệt Hồ' gây chia rẽ, gây bạo loạn để cướp đất nước ta.
'Nhân họ Hồ gây phiền hà,
Trong nước, lòng dân đầy oán hận.
Quân cuồng Minh đã thừa cơ gây nguy hiểm,
Bọn gian tà còn bán nước để đạt được vinh quang.'
Kẻ thù ngoại xâm độc ác, chính sách cai trị tàn bạo, không có nhân tính. Chúng hành động như diệt chủng, giết hại nhân dân, 'Nướng dân đen trên ngọn lửa hung ác - Vùi con đỏ xuống hầm tai vạ'. Chúng thu thuế vô nhân tính, khóa mục đích chiếm đất và tài sản, sử dụng con người như công cụ khai thác tài nguyên đến chết chóc, 'ép xuống biển mò ngọc' đối mặt với nguy hiểm từ cá mập, thương dân và 'vào núi đãi cát tìm vàng' trong rừng thiêng độc đáo và nước độc. Rất nhiều gia đình tan tác, xã hội tan nát, nhân dân đối mặt với đau khổ cùng cực.
Nguyễn Trãi trong đoạn 2 của Bình Ngô Đại Cáo mạnh mẽ tố cáo tội ác man rợ của giặc Minh, đồng thời là biểu hiện của lòng căm phẫn và uất ức của nhân dân tầng lớp nghèo trong xã hội. Trước những hành động tàn bạo, phi nhân đạo như vậy, liệu trời đất có dung thứ cho chúng?
Lẽ nào trời đất dung tha,
Ai có thể chấp nhận những hành động đó?
Đoạn 2 của Bình Ngô Đại Cáo là lời tố cáo mạnh mẽ về sự tàn bạo, độc ác của giặc Minh đang áp đặt lên đất nước. Trong bối cảnh bị áp bức, chắc chắn sẽ có sự đấu tranh, khởi nghĩa và niềm tin rằng chính nghĩa sẽ chiến thắng cuối cùng.
Với hình ảnh thơ độc đáo và ngôn ngữ sắc sảo, giọng điệu linh hoạt, hai đoạn thơ đầu tiên của Bình Ngô Đại Cáo không chỉ làm cho người đọc nhận thức được luận điểm chủ nghĩa, chân lý độc lập của dân tộc, mà còn thể hiện những tội ác không thể tha thứ của kẻ thù.


Một số bài văn mẫu số 8 được mở đầu với tư tưởng lớn về nhân nghĩa, với mục tiêu yên dân và trừ bạo. Tác giả tận dụng ví dụ lịch sử của Đại Việt để khẳng định chủ quyền và độc lập của quốc gia.
Qua các triều đại từ Triệu, Đinh, Lý, Trần đến Hán, Đường, Tống, Nguyên, Đại Việt đã xây dựng nền độc lập từng đời. Nguyễn Trãi đưa ra những chiến công oanh liệt của dân tộc, thể hiện sự tự hào và chủ nghĩa dân tộc.
Đoạn 2 của bài văn tố cáo tội ác của quân xâm lược nhà Minh, lên án sự tàn bạo, giết hại dân innocents và cướp đất nước. Nguyễn Trãi phê phán những hành động độc ác và khẳng định niềm tự hào dân tộc.
Một số bài văn mẫu số 8 bắt đầu bằng việc đặt ra tư tưởng về nhân nghĩa, với mục đích bảo vệ yên bình cho nhân dân và trừ bỏ bạo lực. Tác giả liên kết lịch sử Đại Việt với nguyên lý nhân nghĩa, khẳng định sự độc lập của quốc gia.
Từ Triệu, Đinh, Lý, Trần đến Hán, Đường, Tống, Nguyên, Đại Việt không chỉ xây dựng độc lập mà còn tỏ ra ngang ngửa với các triều đại phương Bắc. Nguyễn Trãi vinh danh chiến công của dân tộc và thể hiện niềm tự hào.
Đoạn 2 của bài văn tố cáo tội ác của quân Minh, lên án sự tàn bạo và độc ác. Tác giả nhấn mạnh niềm tự hào dân tộc và đồng thời chỉ trích kẻ thù, thể hiện lòng yêu nước sâu sắc.


Ảnh minh họa
Một số bài văn mẫu số 10 mở đầu bằng việc đặt ra một đề tài quan trọng. Tác giả tận dụng không gian để đưa ra nội dung chính của bài văn, tạo sự hứng thú cho độc giả.
Vua Lê Thánh Tông đã một lần ca ngợi: “Ức Trai tâm thượng quang Khuê Tảo”. Trong suốt thời gian qua, tên tuổi Nguyễn Trãi được kính trọng như một danh sĩ, nhà thơ vĩ đại của dải đất Việt Nam, cũng như là một nhà tư tưởng, nhà chính trị lỗi lạc của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XV. Các tác phẩm của ông kết hợp một cách hài hòa giữa tư tưởng chính trị, lòng yêu nước với lập luận sắc sảo, chặt chẽ. Giọng văn của ông hùng hồn, đầy tính thuyết phục, ánh sáng tư tưởng lấy dân làm gốc.
Một trong những tác phẩm nổi bật của Nguyễn Trãi là Bình Ngô đại cáo. Bài văn được sáng tác khi Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế, mang tên hiệu là Thuận Thiên (hợp lòng trời). Ông ủy thác Nguyễn Trãi viết bài cáo này để thông báo chiến thắng lịch sử trong cuộc kháng chiến chống quân Minh, đồng thời đánh dấu sự chuyển giao từ thời kỳ chiến tranh sang giai đoạn xây dựng hoà bình.
Bình Ngô đại cáo không chỉ là một bản luận văn chính trị tổng kết chặt chẽ, súc tích về cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, mà còn là sự hiện thực hóa của tư tưởng yêu nước và sự nhận thức sâu sắc về nhân dân và dân tộc. Bài văn áp đặt niềm tự hào vô biên trước chiến thắng lớn lao của cuộc kháng chiến, với tinh thần cao quý của dân tộc Việt Nam. Nguyễn Trãi khẳng định mục tiêu cao cả: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”, thể hiện lòng trung thành và tôn trọng đối với nhân dân, coi đó là mục tiêu tối thượng của cuộc đời mình.
Trong triết lý dân tộc của ông, nhân nghĩa không chỉ là một đạo đức mà còn là lý tưởng xã hội. Dân là nền cốt, là tài sản và sức mạnh cơ bản của quốc gia. Nguyễn Trãi không chỉ giữ gìn mà còn nâng cao giá trị của nhân nghĩa, xem đó là chìa khóa quan trọng để bảo vệ và phát triển dân tộc. Bài văn còn thể hiện lòng tự hào về lịch sử lâu dài của Đại Việt, với sự khác biệt trong văn hóa, lịch sử, phong tục và tập quán giữa Bắc và Nam. Nguyễn Trãi nhấn mạnh rằng những khác biệt này không thể xóa bỏ được, chúng là những đặc điểm đặc sắc của dân tộc Việt Nam.
Bình Ngô đại cáo còn tập trung vào những yếu tố quan trọng khác như văn hiến, lịch sử, phong tục tập quán và nhân tài, để định rõ tư thế độc lập tự cường của dân tộc. Nguyễn Trãi nhấn mạnh tình thần tự hào, tự tôn dân tộc qua từng triều đại lịch sử. Ông sử dụng những ví dụ rõ ràng, ví von lịch sử để chứng minh những đặc điểm riêng biệt và sức mạnh của Đại Việt. Tất cả đều được diễn đạt bằng ngôn từ mạnh mẽ, hùng hồn, tạo nên một tác phẩm văn xuôi hấp dẫn và sâu sắc.
Đoạn thơ cuối cùng của Bình Ngô đại cáo là một tuyên bố về chiến thắng của dân tộc Việt Nam trong cuộc kháng chiến. Nguyễn Trãi sử dụng những hình ảnh sống động, mô tả tình hình khốc liệt và tàn bạo do quân Minh gây ra. Ông phê phán sự độc ác, tàn bạo của giặc Minh, chỉ rõ sự thê lương, bất nhân và đau đớn mà dân tộc Việt Nam phải đối mặt. Tác giả cũng thể hiện lòng thương cảm và quyết tâm bảo vệ nhân dân khỏi mọi hiểm nguy.
Trong bối cảnh chính trị rối ren, giặc Minh cộng tác với bọn Việt gian để xâm lược đất nước, việc này gây ra nhiều tội ác tày trời. Nguyễn Trãi mô tả những hình phạt khủng khiếp mà giặc Minh áp đặt lên nhân dân, nhấn mạnh sự đau đớn và khổ sở mà nhân dân phải chịu đựng. Bài thơ đầy bi thương, phẫn nộ với sự tàn bạo của quân Minh và bản áo của bọn Việt gian.
Tổng cộng, Bình Ngô đại cáo là một tác phẩm vô cùng phong cách và sâu sắc, tôn vinh lòng yêu nước và lòng nhân nghĩa của dân tộc Việt Nam. Bài văn không chỉ là biểu tượng của chiến thắng lịch sử mà còn là nguồn cảm hứng vô tận cho thế hệ sau.


