1. Viêm màng não mủ
Nguyên nhân: Viêm màng não mủ là kết quả của vi khuẩn não mô cầu (Neisseria meningitidis), thường xuất hiện ở trẻ. Vi trùng xâm nhập qua máu và bạch huyết từ một ổ nhiễm khuẩn nào đó, thường khu trú tại màng não vùng vòm sọ.
Triệu chứng và biểu hiện: Trẻ có thể có sốt cao, chảy nước mũi, ho, tiêu chảy, quấy khóc, nôn trớ. Một số trẻ có thể xuất hiện các dấu hiệu rối loạn tri giác và thị giác.
Phòng ngừa: Giữ vệ sinh cá nhân, cách ly bệnh nhân, tiêm vacxin đặc hiệu cho trẻ dưới 36 tháng để miễn dịch.

2. Bệnh tiêu chảy
Nguyên nhân: Tiêu chảy có thể xuất phát từ uống nước hoặc ăn thực phẩm bị ô nhiễm, vệ sinh cá nhân kém, và môi trường sống bẩn thỉu.
Triệu chứng và biểu hiện: Số lần đi ngoài thường xuyên, phân lỏng hoặc đặc, có mùi chua, khẳm, có bọt, nhầy, và trẻ khó tiêu, lười ăn. Tiêu chảy kéo dài có thể dẫn đến sụt cân và suy dinh dưỡng.
Phòng ngừa: Giữ vệ sinh, ăn uống sạch sẽ, uống nước sôi, rửa tay trước khi ăn. Trong trường hợp bị tiêu chảy, cần bổ sung nước đầy đủ và sử dụng dung dịch ORS (oresol).

3. Bệnh sởi
Nguyên nhân: Bệnh thủy đậu do virus Varicella Zoster gây ra và lây truyền qua đường tiếp xúc. Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh có thể gây biến chứng nguy hiểm.
Triệu chứng và biểu hiện: Sau khoảng 2-3 tuần từ khi nhiễm virus, bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi, đau đầu, sốt nhẹ, chảy nước mũi, đau họng, và sau đó là nổi ban đỏ trên da, bắt đầu từ vùng đầu, mắt rồi lan ra toàn thân. Ban có thể kéo dài từ 7-10 ngày.
Phòng ngừa: Chủ động tiêm vắc xin thủy đậu cho trẻ. Uống thuốc hạ sốt, duy trì vệ sinh cá nhân, bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng và nước khi bị bệnh. Phụ nữ mang thai cần tránh nhiễm bệnh vì có thể gây nguy hiểm cho thai nhi.

4. Cảm cúm
Nguyên nhân: Cảm cúm là bệnh do nhiễm virus gây ra, thường xuất hiện theo mùa và có thể gây biến chứng nếu không được chăm sóc đúng cách.
Triệu chứng và biểu hiện: Sốt, đau cơ, đau đầu, mệt mỏi, nôn mửa, và đặc biệt là cảm giác khó chịu trên đường hô hấp.
Phòng ngừa: Tiêm vắc xin cảm cúm, giữ ấm cơ thể, rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với người nhiễm bệnh, duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh.

5. Bệnh chân, tay, miệng
Nguyên nhân: Chân tay miệng thường xuất hiện ở trẻ dưới 5 tuổi do siêu vi trùng Coxsackieviruses A16 và enterovirus 71. Bệnh lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp từ dịch mũi, họng, nước bọt của trẻ bệnh sang trẻ lành.
Triệu chứng và biểu hiện: Sau 3-7 ngày ủ bệnh, trẻ có sốt nhẹ, mệt mỏi, đau họng, kém ăn. Nốt đỏ xuất hiện ở chân, tay, miệng. Cần đưa trẻ đến cơ sở y tế khi phát hiện dấu hiệu.
Phòng ngừa: Hiện chưa có vắc xin phòng bệnh. Hạn chế tiếp xúc với bệnh nhân, đưa trẻ đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu. Không tự y án bằng thuốc mà không tham khảo ý kiến y tế. Bệnh nhân cần được chăm sóc đúng cách, ăn uống lành mạnh, vệ sinh miệng thường xuyên.

6. Đau họng
Nguyên nhân: Đau họng thường xuất phát từ kích ứng hoặc viêm. Chủ yếu là do viêm họng cấp tính do virus. Nguyên nhân khác có thể là nhiễm trùng, chấn thương, khối u, hoặc bệnh trào ngược axit dạ dày gây ra cơn đau họng.
Triệu chứng và biểu hiện: Đau đầu, sốt, buồn nôn, sưng họng, đỏ amiđan, khó ăn, khô họng, chảy nước mũi, khó thở.
Phòng ngừa: Duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường sống sạch sẽ. Rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với người bị bệnh. Sử dụng thuốc giảm đau và chống viêm khi cần thiết. Súc miệng bằng nước muối ấm và giữ im lặng để giảm áp lực lên cổ họng.

7. Bệnh đau mắt đỏ
Nguyên nhân: Bệnh đau mắt đỏ thường xuất phát từ nhiễm khuẩn, virut hoặc phản ứng dị ứng. Môi trường ô nhiễm, việc sử dụng chung vật dụng cá nhân có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Triệu chứng và biểu hiện: Mắt đỏ, ngứa, có sạn, cảm giác cộm, tiết dịch nước mắt. Buổi sáng khó mở mắt do màng rỉ mắt.
Phòng ngừa: Cách ly người bệnh, duy trì vệ sinh cá nhân. Tránh những nơi có nguy cơ lây nhiễm. Rửa tay thường xuyên, sử dụng nước muối vệ sinh mắt. Không tự y áp dụng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.

8. Cảm cúm
Nguyên nhân: Cảm cúm là bệnh cấp tính do virut lây lan qua đường hô hấp, thường xuất hiện vào thời điểm giao mùa.
Triệu chứng và biểu hiện: Sốt, đau đầu, ngạt mũi, chảy nước mũi, đau rát họng, đau nhức cơ... Cảm cúm thường tự khỏi sau 7-10 ngày nhờ hệ miễn dịch.
Phòng ngừa: Rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc trực tiếp với người mắc bệnh. Thông thoáng không khí, duy trì sinh hoạt và dinh dưỡng lành mạnh. Tiêm vắc xin phòng cúm.

9. Hẹn suyễn dị ứng
Nguyên nhân: Hẹn suyễn dị ứng là do cơ thể phản ứng với các tác nhân gây dị ứng như bụi, mùi thơm, lạnh, phấn hoa, lông thú, nấm mốc...
Triệu chứng và biểu hiện: Hắt hơi, nghẹt mũi, chảy nước mũi, đau đầu. Có thể gặp ho khan và cơn hẹn suyễn. Triệu chứng bao gồm ho khan, ho khò khè, tức ngực, khó thở, đặc biệt là vào ban đêm hoặc khi thời tiết lạnh.
Phòng ngừa: Tránh tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng, duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường sống sạch sẽ. Giữ ấm cổ và chân trong thời tiết giao mùa. Sử dụng thuốc kháng histamine để giảm triệu chứng tắc nghẽn mũi. Corticosteroid có thể được kê đơn dạng hít. Theophylline là lựa chọn khác giúp giảm phù nề đường hô hấp.

10. Cơn sốt dữ dội
Nguyên nhân: Sốt xuất huyết là một căn bệnh nhanh chóng lây lan do virus Dengue (DEN) gây ra. Bệnh được truyền từ người sang người thông qua muỗi Aedes aegypti (muỗi vằn).
Triệu chứng và biểu hiện: Cơn sốt xuất huyết thường đi kèm với sốt và chảy máu. Nguy hiểm của bệnh là giảm tiểu cầu, có thể gây ra chảy máu không kiểm soát. Nếu chảy máu xảy ra trong nội tạng, có thể đe dọa tính mạng. Bệnh cũng làm tăng sự thấm máu, dẫn đến máu cô, giảm lượng máu lưu thông, tụt huyết áp và sốc. Điều trị cấp cứu là rất cần thiết để ngăn chặn nguy hiểm này. Bệnh cũng có thể gây ra đợt dịch lớn, đặc biệt nguy hiểm cho trẻ nhỏ.
Phòng ngừa: Để tránh sốt xuất huyết, cần phải đậy kín các đồ dùng chứa nước để ngăn muỗi đẻ trứng; sử dụng màn ngủ và mặc quần áo dài để bảo vệ khỏi muỗi ngay cả ban ngày. Nếu bị sốt, cần đến ngay cơ sở y tế để kiểm tra và điều trị. Không tự y áp dụng các biện pháp điều trị tại nhà. Hiện vẫn chưa có thuốc hoặc vắc xin đặc hiệu cho sốt xuất huyết. Điều trị hiện nay tập trung vào giảm nhẹ triệu chứng.

