1. Sự tích trầu cau
Một thời xa xưa, Tân và Lang, hai anh em ruột tình cảm vô cùng. Họ không chỉ giống nhau về khuôn mặt mà cả tên họ đều mang dáng dấp của gia đình Cao danh giá. Cha mẹ qua đời, chỉ còn nhau, Tân được giao cho đạo sĩ Lưu. Nhưng Lang không chịu ở một mình, muốn học cùng anh. Đến nhà Lưu, họ gặp cô con gái xinh đẹp của ông ta.
Để xác định ai là anh, ai là em, cô gái đưa ra bài kiểm tra: một bát cháo và một đôi đũa. Người nào nhường cháo cho người kia ăn sẽ là anh. Họ không biết bị quan sát, nhưng cuối cùng, Tân được nhận diện là anh. Tình yêu giữa Tân và cô gái ngày càng mặn nồng, và họ quyết định kết hôn.
Thế nhưng, mọi thay đổi khi Tân bắt đầu ghen tuông và Lang cảm thấy cô đơn. Một ngày, khi Tân và Lang đi săn, tình cờ chạm mặt nhau trong bóng tối. Đến giờ lên đường, Tân nhận ra rằng cô gái đã nhầm và ấn tượng về Lang tăng lên. Cảm thấy tội lỗi, họ quyết định về nhà, nhưng họ không thấy nhau. Tân và vợ chồng Lưu bắt đầu tìm kiếm, nhưng kết quả là bi thảm: Lang và cô gái đã chết, và tình yêu của họ đã trở thành huyền thoại, lưu truyền qua cây trầu cau và cây dây dưa hấu, mỗi năm nở hoa đỏ.
Chuyện này khiến vua Hùng ngạc nhiên và tìm hiểu. Ông nhận ra sự tình cảm nồng thắm và phê phán mọi hành động ghen tuông. Vua ra lệnh để gây giống cây trầu cau và dưa hấu, và quyết định rằng mọi cặp đôi kết hôn đều phải có ba thứ: trầu, cau, và vôi để nhắc nhở về tình yêu không bao giờ phai nhạt.


2. Sự tích dưa hấu tình yêu
Vào thời xa xưa, Vua Hùng Vương thứ 18 có một đứa trẻ tài năng, Mai Yển, hay còn gọi là An Tiêm. Dù được vua cưng chiều, An Tiêm kiêu căng và tự tin vào bản thân mình. Vua, tức giận với tính cách của An Tiêm, quyết định đày anh ta và gia đình sang một hòn đảo xa xôi.
Tại đảo cô đơn, An Tiêm và vợ con phải tự lập. Nhờ một hạt giống của một con chim từ phương Tây, họ trồng thành công một loại dưa hấu ngon lành, gọi là Tây Qua.
Một ngày, tàu buôn bị bão đổ bộ vào đảo, và những quả dưa hấu thơm ngon đã giúp gia đình An Tiêm trở nên phồn thịnh. Tin đồn về loại dưa ngon này lan rộng, thu hút sự chú ý của những tàu buôn khác, đưa đến sự giàu có và thịnh vượng cho hòn đảo cô đơn.
Khi vua nghe về cuộc sống phong lưu và sung túc của An Tiêm, ông quyết định triệu anh ta về và phục vụ lại trong triều đình. An Tiêm đem về giống dưa hấu may mắn, và nó trở thành một phần quan trọng của nền nông nghiệp Việt Nam.
Chính từ câu chuyện này, hòn đảo cô đơn của An Tiêm được gọi là Châu An Tiêm.


Chuyện về cây Khế
Câu chuyện về chiếc Túi Vàng


4. Huyền thoại về Hoa Cúc trắng
Xưa kia, một cô bé sống với mẹ trong một túp lều tranh rách nát. Mặc dù gia đình nghèo, nhưng cô bé hiếu thảo vô cùng. Một ngày, mẹ cô bị bệnh nặng, không có tiền mua thuốc. Cô bé buồn bã và đau lòng.
Một ông lão đi ngang qua, chú ý đến cô bé và hỏi về tình hình. Khi nghe về tình cảnh khó khăn, ông lão nói:
– Hãy vào rừng và đến gốc cây cổ thụ to nhất, hái một bông hoa trên đó. Số cánh của hoa sẽ cho biết bao nhiêu ngày mẹ cháu còn sống.
Cô bé vào rừng và sau một thời gian dài, cô tìm thấy bông hoa trắng đó. Việc lên đến gốc cây để hái hoa khá khó khăn, nhưng cuối cùng, cô bé đã thành công. Tuy nhiên, khi đếm số cánh, chỉ có bốn cánh. Cô bé nghĩ rằng mẹ chỉ còn sống bốn ngày, nhưng cô không thể chấp nhận điều đó. Cô bắt đầu nhẹ nhàng xé từng cánh hoa lớn thành những cánh hoa nhỏ, và kỳ diệu thay, bông hoa trắng trở nên phong phú với nhiều cánh hơn. Từ đó, người ta gọi nó là bông hoa cúc trắng, tượng trưng cho tình hiếu thảo của cô bé dành cho mẹ.


5. Chuyện kể về “Ăn trầu ngắt đuôi”
Thuở xưa, ở một xóm nọ, có một cặp thanh niên và thiếu nữ hòa mình với nhau. Gia đình hai bên đều muốn liên kết họ, nhưng chưa nói cho cặp trẻ biết. Vì tình yêu sâu đậm, mỗi đêm, cô gái lén mở cửa phòng để đón chàng trai vào thế giới riêng tư. Đến khi gà gáy báo hiệu bình minh, chàng trai mới rời đi. Cuộc sống như vậy kéo dài qua nhiều tháng.
Một buổi tối, trước khi trở về, chàng trai mơ ước có thể ăn một miếng trầu. Nhìn vào khay và thấy hết trầu, cô gái nhanh chóng chạy ra vườn, hái lá trầu và mời chàng. Không ngờ miếng trầu chưa chưa kịp nhai, chàng trai ngã xuống, nôn mửa rồi qua đời. Người con gái hoảng loạn và hốt hoảng kêu lên. Quan lại đến kiểm tra thi thể, thấy nhiều đốm đỏ trải khắp cơ thể. Vì vậy, cô gái bị bắt giữ với cáo buộc sử dụng chất độc hại để giết người. Cô phải nói rằng mình bị oan. Cuộc tra khám kéo dài, dần dần cô trở nên yếu đuối và suy sụp, gần như chết trong tù. May mắn thay, một quan lại thông thái đi qua. Ông hỏi cô:
– Vụ án này có gì đặc biệt? Hãy kể cho tôi nghe chi tiết.
Cô gái nói sự thật. Nghe xong, quan nhấn chìm vào suy nghĩ và gật đầu. Ông rời khỏi phòng và kiểm tra từng lá trầu ở gốc. Ông chú ý: một số lá ở gần gốc đều có một chất nhớt bám ở đuôi lá, giống như một con ốc hay sên bò qua để để lại dấu nhầy. Nhưng không có con ốc hay sên nào cả!
Quan quyết định tức giận, ra lệnh đào xuống dưới đất, ngay dưới gốc trầu đào sâu. Bất ngờ, tiếng rì rào phát ra. Rõ ràng có một con thuồng luồng nằm ẩn trong hang đó. Người dân chạy đến từ mọi nơi.
Quan nói:
– Con thuồng luồng này mỗi đêm lén bò lên để tìm nước uống. Vì quá khát, nó phải liếm những giọt sương đọng ở đuôi lá trầu gần mặt đất. Những đốm đỏ trên cơ thể cô gái là do nọc của con thuồng luồng này. Cô gái bị buộc tội oan.
Cộng đồng xóm nhìn nhận lời quan là đúng, có trí tuệ như Bao Công thời xưa. Từ đó, trước khi hái trầu, ai cũng ngắt chót đuôi lá vì sợ nọc của con thuồng luồng. Mặc dù giống thuồng luồng đã không còn nhưng tập tục này vẫn tiếp tục..


6. Chuyện kể về cây nêu trong ngày Tết
Vào thời xa xưa, đất nước chúng ta bị quỷ chiếm đoạt mọi thứ. Người dân chỉ có thể ăn đậu và làm ruộng đất của quỷ.
Quỷ ngày càng ác độc, yêu cầu Người nộp đôi gấp đôi, mỗi năm tăng lên một chút. Cuối cùng, quỷ buộc Người phải nộp theo quy tắc mới là 'ăn ngọn cho gốc'.
Người không chấp nhận. Áp lực trở nên quá lớn, buộc Người phải tuân theo. Sau mùa gặt, chỉ còn lại những rạ lẻ loi. Quỷ hả hê vui mừng, còn Người thì trơ ra nhìn mảnh đất chẳng là gì nữa. Họ cảm thấy như mình muốn chết đi.
Phật từ phương Tây đã xuất hiện, ông ấy muốn giúp Người chống lại sự bóc lột tàn nhẫn của quỷ. Phật dặn Người không trồng lúa mà hãy cào đất thành luống trồng khoai lang. Người làm theo lời Phật. Quỷ không ngờ Người đã bắt đầu đối đầu với mình, lại tiếp tục áp dụng thể lệ cũ: 'Ăn ngọn cho gốc'.
Mùa gặt, quỷ thất vọng khi nhìn thấy khoai lang của Người rực rỡ. Trong khi đó, đất của quỷ chỉ còn những đám cỏ khô héo. Nhưng theo quy tắc, họ phải chấp nhận kết quả.
Mùa sau, quỷ lại thay đổi thể lệ: 'Ăn gốc cho ngọn'. Phật bảo Người chuyển sang trồng lúa. Kết quả, quỷ lại hỏng ăn. Lúa vàng của Người về nhà, còn rạ thì phó mặc cho quỷ.
Quỷ tức giận, quyết định thay đổi thể lệ mới: 'Ăn cả gốc lẫn ngọn'. Lần này, Người đã có giống mới từ Phật, gieo cây ngô khắp mọi nơi.
Một lần nữa, Người hạnh phúc khi thấy công lao của mình được đền đáp. Quỷ cảm thấy thất bại khi nhìn thấy ngô mạnh mẽ, đầy ắp. Tuy nhiên, thói quen và lòng tham của quỷ không thể thay đổi.
Cuối cùng, quỷ quyết định bắt Người phải trả lại toàn bộ ruộng đất, không được làm rẽ nữa. Nhưng Phật đã giúp Người đàm phán với quỷ để có được một miếng đất vừa bằng chiếc áo cà sa. Người sẽ trồng cây tre và mỗi bóng cây che phủ lên mặt đất là đất của Người.
Ban đầu, quỷ phản đối, nhưng sau đó chúng nhận ra rằng đất này ít và giá rất rẻ. Họ chấp nhận thoả thuận: ngoài bóng che là đất của quỷ, trong bóng che là của Người.
Khi Người trồng xong cây tre, Phật đứng trên đỉnh và tung áo cà sa, biến nó thành một miếng vải tròn. Rồi, Phật làm cho cây tre cao vút lên đến trời. Bóng cây che kín mặt đất. Quỷ không ngờ có điều phi thường như vậy, chúng phải lùi mãi mãi mỗi khi bóng cây lấn dần lên.
Quỷ tức giận, tập kết quân mã để cướp lại đất. Trận chiến giữa Người và Quỷ diễn ra gay go, với quân đội quỷ có những thú hung dữ như voi, ngựa, chó sói, rắn, hổ... Phật giúp Người bằng cách sử dụng gậy tầm xích đánh quân đội quỷ, làm chúng không thể tiến lên được.
Sau vài trận chiến khó khăn, quỷ quyết định gửi quân đi dò xem Phật sợ cái gì. Phật cho họ biết rằng họ sợ hoa quả như chuối, cơm nắm, trứng luộc. Ngược lại, Phật cũng dò hỏi và biết quỷ chỉ sợ những thứ có mùi như máu chó, lá dứa, tỏi và vôi bột.
Lần chiến đấu tiếp theo, quân của quỷ mang theo những thứ không biết chúng là hoa quả và ném vào Phật. Phật bảo Người nhặt để làm thức ăn, sau đó vắt máu chó khắp mọi nơi. Quân đội quỷ sợ hãi và bỏ chạy.
Trận chiến thứ hai, quân của quỷ lại mang lá chuối ném vào. Phật bảo Người nhặt làm thức ăn, giã tỏi và phun vào quân địch. Quân đội quỷ không chịu được mùi tỏi, cũng phải chạy trối chết.
Trận chiến cuối cùng, quân của quỷ lại mang theo cơm nắm, trứng luộc và ném vào quân Người. Người ăn thỏa thích và theo lời Phật, dùng vôi bột vung vào quân quỷ. Họ còn nhặt lá dứa và đặt chúng ở nhiều nơi. Quỷ chạy không kịp và cuối cùng bị Phật đày ra biển Đông.
Khi quỷ già, trẻ, đực, cái cuốn gói ra đi, hình dạng của chúng ngày càng biến thiếu thông minh. Chúng quỳ xuống xin Phật cho phép được vài ba ngày trở lại đất liền thăm mộ tổ tiên. Phật thương hại và hứa cho phép.
Trên nêu có đất, mỗi khi gió thổi, tiếng động nhấp nhô nhắc nhở quỷ tránh xa. Do đó, mỗi khi đến Tết, người ta truyền thống trồng nêu để đuổi quỷ không dám đến gần.
Trên nêu có đất, gió thổi làm tiếng động để nhắc nhở quỷ tránh xa. Còn buộc một bó lá dứa hay cành đa mỏ để khi quỷ nhìn thấy là sợ hãi. Người ta còn vẽ hình cung tên hướng về đông và rắc vôi bột xuống đất vào những ngày Tết để ngăn chặn quỷ.
Người xưa tin rằng khi cần đuổi quỷ, họ treo một nắm lá dứa ở ngõ hoặc vẩy máu chó khắp nơi để làm quỷ sợ hãi. Phụ nữ thường buộc tỏi vào yếm cũng với mục đích tương tự.


7. Hồi ức về Tết Nguyên Đán
Ngày xưa, khi thời gian còn là điều bí ẩn, con người chưa biết cách đếm tuổi của mình. Ở một đất nước nọ, có một vị vua sáng tạo và trí tuệ. Đất nước của ông ta luôn hòa bình và dân chúng sống ấm no.
Một lần, nhân dịp vui mừng, ông vua quyết định tặng thưởng cho người già nhất trong vương quốc. Cả nước nhộn nhịp, từng làng từng xóm cùng họp bàn để chọn ra người già nhất, nhưng không làng nào có thể xác định được vì chẳng ai biết mình bao nhiêu tuổi. Cả triều đình cũng bối rối vì không tìm ra cách giải quyết.
Thấy vậy, ông vua quyết định gửi một đoàn sứ giả đi thăm thần linh để tìm câu trả lời. Nhận lệnh của vua, đoàn sứ giả bắt đầu hành trình. Thần Sông là người đầu tiên họ gặp. Thần Sông, với áo trắng và mái tóc nhẹ nhàng như nước, nghe đoàn sứ giả hỏi và lắc đầu trả lời:
– Ta đã ở đây từ lâu nhưng vẫn chưa bằng mẹ ta. Mẹ ta là Biển Cả, hãy đến hỏi mẹ ta.
Đoàn sứ giả tiếp tục đến gặp Thần Biển, Thần Biển với bộ áo xanh biếc, âu yếm ru con sóng bằng lời ru dịu dàng. Khi được hỏi, thần Biển chỉ tay về phía rặng núi xa xăm và nói:
– Hãy tìm thần Núi. Thần Núi đã hiện hữu trước ta. Khi ta trưởng thành, thần Núi đã già lão.
Đoàn sứ giả tiếp tục đến thăm Thần Núi. Thần Núi, da màu xanh rì vì rêu bám, cũng chỉ lắc đầu và chỉ tay lên trời:
– Hãy đi hỏi Thần Mặt Trời. Khi ta mới sinh ra, ta phải nhắm mắt vì ánh sáng mặt trời. Thần Mặt Trời xuất hiện trước ta đấy.
Không thể đến gặp Thần Mặt Trời, đoàn sứ giả chán nản quay trở về. Trên đường, họ gặp một bà lão ngồi bên cây đào, khuôn mặt buồn bã. Khi đoàn sứ giả hỏi vì sao bà ngồi đây, bà trả lời:
– Tôi đến đây để hái hoa đào. Khi con tôi đi xa, cây đào nở hoa. Mỗi lần đào nở, tôi lại hái một bông để nhớ con tôi.
Một ý nghĩ bất ngờ hiện lên, đoàn sứ giả từ biệt bà lão và quay về báo cáo với vua. Họ đề xuất rằng, mỗi lần cây đào nở một bông, tính một tuổi. Vua thông minh nghĩ ra cách đếm tuổi của con người: Mỗi lần hoa đào nở là một tuổi. Từ đó, người ta biết khi tròn mười hai lần trăng và nở hoa đào một lần, lại bắt đầu từ đầu.
Vua cảm động và nhớ đến bà lão hái hoa đào, ông ban hành sắc lệnh: Mỗi lần cây đào nở, mở hội trong ba ngày, ba đêm.
Những ngày hạnh phúc ấy, sau này người ta gọi là Tết. Phong tục ấy vẫn được kế thừa đến ngày nay.


8. Chuyện về cây Vú Sữa
Xưa kia, có một đứa bé được mẹ thương chiều nên rất nghịch ngợm và thích chơi. Một ngày, bị mắng một trận, đứa bé quậy phá rồi bỏ đi. Đi lang thang khắp nơi, mẹ lo lắng ngồi nhà không biết đứa con trai đang ở đâu, lòng mẹ đau nhói. Ngày qua ngày, mẹ ngồi trên bậc cửa trông chờ đứa con trai trở về. Nhưng đứa bé vẫn không quay về. Đau đớn và mệt mỏi, mẹ đành gục xuống. Không biết đã bao lâu, đói bụng và lạnh lẽo, đứa bé nhớ lại mẹ:
– Đúng rồi, lúc mình đói, mẹ luôn cho ăn, lúc bị đánh đuổi, mẹ luôn bảo vệ. Phải về nhà mẹ thôi.
Đứa bé quyết định quay về nhà. Khi đến nhà, không gian vẫn như cũ, nhưng mẹ không thấy đâu. Đứa bé gọi lên:
– Mẹ ơi, mẹ đi đâu rồi, con đói quá! – Đứa bé gục xuống, rồi ôm một cây xanh trong vườn mà khóc.
Kỳ lạ thay, cây xanh bắt đầu run rẩy. Hoa từ các cành lá bắt đầu nở trắng như mây. Hoa tàn, quả xuất hiện, phát triển nhanh chóng, da căng mịn, màu xanh tươi bóng. Cây nghiêng cành, một quả to rơi vào tay đứa bé.
Đứa bé cắn một miếng, quả quá đắng
Quả thứ hai rơi xuống. Đứa bé bóc vỏ, cắn vào hạt quả. Quả quá cứng.
Quả thứ ba rơi xuống. Đứa bé bóp nhẹ quanh quả, lớp vỏ mềm dần và mở ra một khe nhỏ. Dòng sữa trắng nguyên chất bắt đầu trào ra, ngọt ngào như sữa mẹ.
Đứa bé đưa môi hứng lấy dòng sữa ngọt ngào, thơm ngon như sữa mẹ.
Cây động đến từng chiếc lá, thì thào:
“Chỉ khi ăn trái ba lần mới cảm nhận hương vị ngon. Con càng lớn, mới hiểu lòng mẹ”.
Đứa bé ôm cây mà khóc. Mẹ đã không còn nữa. Đứa bé nhìn lên tán lá, một mặt xanh mát, mặt kia đỏ hoe như đôi mắt mẹ khóc đợi con. Đứa bé ôm thân cây mà khóc, thân cây xù xì, thô ráp như đôi bàn tay làm việc của mẹ. Nước mắt đứa bé rơi xuống gốc cây, cây xòa cành ôm đứa bé, rung rinh cành lá như bàn tay mẹ êm dịu vỗ về.
Đứa bé kể cho mọi người nghe câu chuyện về mẹ và sự hối hận của mình...
Quả ngon từ cây Vú Sữa trên vườn nhà đứa bé đã được mọi người trân trọng. Họ mang về khắp nơi và đặt tên là Cây Vú Sữa.


9. Huyền thoại về hoa mai vàng
Xưa kia, có một cô gái tên Mai, con của một thợ săn dũng cảm và gan dạ. Lớn lên, cô được cha dạy bài võ và trở thành một nữ hiệp sĩ xuất sắc.
Một ngày, yêu tinh rắn xuất hiện, làng treo giải thưởng cho ai diệt được nó. Hai cha con Mai bắt đầu hành trình săn yêu tinh. Dù cha cô yếu đuối, nhưng Mai, với sức khỏe và võ nghệ, đã đánh bại yêu tinh. Trở về, tuy chiến tích vang dội, nhưng cô bị yêu tinh giết chết.
Động lòng trước lòng hiệp nghĩa của Mai và nước mắt của mẹ, ông Táo cầu xin Ngọc Hoàng để Mai sống lại và được về thăm gia đình trong chín ngày. Từ đó, cô sống trong hình hài nguyên vẹn trong chín ngày (từ 28 tháng Chạp đến mồng 6 Tết).
Sau khi gia đình mất, Mai không trở về nữa mà biến thành cây hoa mai, mọc gần miếu được dựng để cúng bái cô. Cây mai này trổ hoa mỗi Tết, mang lại may mắn và trừ tà cho gia đình.
Mặc dù chỉ là truyền thuyết, nhưng nó nói lên khát vọng hạnh phúc và an lành của người Việt xưa. Những giá trị văn hóa này, dù chỉ là câu chuyện, cũng xứng đáng được bảo tồn và kế thừa qua các thế hệ.


10. Huyền thoại về hoa dâm bụt
Ngày xưa, có hai chị em gái tên là Linh và Lan. Lan bị mắt mờ từ khi còn bé, nhưng Linh luôn ở bên chăm sóc em. Mỗi ngày, Linh đều kể cho Lan nghe về những câu chuyện kì diệu về những bông hoa có thể làm cho ước mơ trở thành hiện thực.
Một ngày, khi Linh đang đi lang thang trong khu rừng xanh, cô gặp một người phù thủy tốt bụng. Người phù thủy nói với Linh rằng cô có thể nhờ sức mạnh của bông hoa Dâm Bụt để giúp Lan. Điều duy nhất cần làm là trồng hạt giống của bông hoa này và chờ đợi.
Linh nhanh chóng thực hiện hướng dẫn của phù thủy. Hạt giống nảy mầm, và cây hoa Dâm Bụt nở ra với những bông hoa đỏ rực rỡ. Linh tin rằng sức mạnh của bông hoa sẽ làm cho mơ ước của em trở thành sự thật.
Khi bông hoa Dâm Bụt nở, điều kỳ diệu đã xảy ra. Lan không chỉ lấy lại thị lực mà còn có thêm khả năng nhìn thấy những điều kỳ diệu trong cuộc sống. Hai chị em vui mừng hạnh phúc, và bông hoa Dâm Bụt trở thành biểu tượng của tình thương và hy sinh.


