1. Bệnh loét dạ dày - tá tràng là gì?
Loét dạ dày - tá tràng là tình trạng tổn thương niêm mạc dạ dày và tá tràng, tạo lỗ khuyết ăn sâu. Có nhiều loại loét như loét tâm vị, loét thân vị, loét hang vị...
Bệnh có thể ảnh hưởng ở mọi lứa tuổi, thường gặp ở nam giới. Loét mạn tính thường xuyên tái phát và tiếp tục tiến triển theo thời gian, có thể dẫn đến thủng dạ dày và xuất huyết tiêu hóa.


2. Dấu hiệu của viêm loét dạ dày tá tràng
Triệu chứng của loét dạ dày - tá tràng thường có những đặc điểm đặc trưng. Phụ thuộc vào vị trí và mức độ của ổ loét, người bệnh có thể trải qua các biểu hiện khác nhau về tần suất và cường độ.
- Cơn đau ở vùng thượng vị (khu vực trên rốn, dưới xương ức) với cảm giác đau kèm theo nhiệt độ nóng rát
- Đau âm ỉ kéo dài, gia tăng khi căng thẳng, uống rượu bia hoặc ăn thực phẩm cay, nóng, chua
- Cơn đau thường xuất hiện vào ban đêm và khi đói, giảm sau khi ăn
- Ợ hơi, ợ chua, ăn uống kém và mất hứng thú ăn
- Trào ngược dạ dày
- Buồn nôn và nôn, đặc biệt sau khi ăn no
- Tiêu chảy
- Mất ngủ
- Mệt mỏi, khả năng tập trung giảm
Các triệu chứng có xu hướng tăng nặng về tần suất và cường độ. Nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách, có thể gặp phải các biến chứng như:
- Thủng dạ dày
- Viêm phúc mạc
- Xuất huyết tiêu hóa, phân đen
- Hẹp môn vị dạ dày
- Ung thư dạ dày, tá tràng
Trong giai đoạn đầu, triệu chứng có thể chỉ làm bất tiện nhẹ và giảm sau vài phút. Người bệnh thường tự điều trị tại nhà. Chỉ khi xuất hiện các biến chứng mới tìm đến cơ sở y tế, nên đa số bệnh nhân được chẩn đoán là loét dạ dày - tá tràng mạn tính.


3. Nguyên nhân gây ra loét dạ dày - tá tràng
Loét dạ dày - tá tràng xuất phát từ sự mất cân bằng giữa yếu tố bảo vệ (như tính nguyên vẹn của biểu mô phủ, chế độ nhầy và tình trạng lớp nhầy, cũng như vai trò của thần kinh và tuần hoàn) với yếu tố tấn công (như acid clohydric, pepsin).
Theo thống kê của WHO, vai trò của yếu tố bảo vệ chiếm ưu thế trong loét dạ dày, trong khi đối với loét tá tràng, các yếu tố tấn công chiếm ưu thế.
Loét dạ dày - tá tràng thường xuất hiện do một số nguyên nhân sau:
- Nhiễm khuẩn Helicobacter Pylori (H.pylori): khoảng 75 - 85% trường hợp loét dạ dày và 90% loét tá tràng do nhiễm khuẩn H.pylori. Đây là một loại vi khuẩn xoắn gram âm, thường trú trong lớp chất nhầy và gắn vào bề mặt tế bào biểu mô dạ dày và tá tràng. H.pylori tạo ra các tác nhân gây tổn thương và hoại tử tế bào biểu mô. Nó cũng tạo ra men urease, làm giảm hàm lượng ion H+, gây ra sự giảm chất nhầy và làm suy giảm yếu tố bảo vệ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho acid và dịch từ thức ăn tấn công và gây tổn thương tế bào biểu mô.
- Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID): nhóm thuốc này bao gồm aspirin và steroid, phổ biến trong điều trị giảm đau. Tuy nhiên, chúng gây hại cho hệ tiêu hóa, đặc biệt là dạ dày, bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin, một chất chủ trị trung gian trong phản ứng viêm. Điều này dẫn đến giảm sưng viêm và đau, nhưng cũng làm giảm yếu tố bảo vệ, tạo điều kiện thuận lợi cho acid và dịch từ thức ăn tấn công tế bào biểu mô.
- Căng thẳng kéo dài (stress): căng thẳng tâm lý và thần kinh gây co mạch và tăng sản xuất acid, làm tổn thương niêm mạc và gây loét dạ dày - tá tràng. Loét lại kích thích vỏ não và vỏ não gửi các tín hiệu ngược lại đến dạ dày, tăng sản xuất acid theo cơ chế phản hồi.
- Uống nhiều rượu, bia: các đồ uống này, đặc biệt là alcohol, có thể làm mỏng lớp nhầy của niêm mạc dạ dày và kích thích cơ dạ dày co bóp và tiết dịch vị. Điều này dẫn đến việc niêm mạc trở nên dễ bị viêm loét và tổn thương sâu.
- Yếu tố di truyền: có tới 60% trường hợp loét dạ dày - tá tràng có yếu tố di truyền từ gia đình, và nhóm máu O có khả năng mắc bệnh cao hơn so với các nhóm máu khác, với tỷ lệ tăng 1,4 lần.
- Các yếu tố nguy cơ khác: thức ăn quá nóng hoặc quá lạnh, thiếu dinh dưỡng, thiếu vitamin. Tắc mạch, nghẽn mạch, xơ cứng mạch máu, huyết áp cao, nhiễm trùng nặng...
Loét dạ dày - tá tràng có nhiều nguyên nhân và yếu tố khác nhau. Trong số này, 3 nguyên nhân phổ biến nhất là nhiễm khuẩn H.pylori, sử dụng thuốc NSAID và căng thẳng kéo dài.


4. Chiến lược điều trị loét dạ dày - tá tràng không sử dụng thuốc
Phương pháp điều trị không sử dụng thuốc cho bệnh nhân loét dạ dày - tá tràng bao gồm nhiều biện pháp nhằm loại trừ các yếu tố gây tổn thương niêm mạc của dạ dày và tá tràng. Cụ thể:
- Tránh sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) và corticoid. Nếu phải sử dụng thuốc dài hạn, bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ để xem xét việc thay thế hoặc điều chỉnh liều lượng để giảm tác dụng phụ đối với đường tiêu hóa.
- Không sử dụng rượu bia và các đồ uống chứa cồn khác.
- Tránh các thực phẩm kích thích niêm mạc dạ dày và tá tràng, như thực phẩm cay nồng (ớt, tiêu, tỏi, mù tạt...) và thực phẩm chứa nhiều acid (cóc, cam, sấu, xoài chua…).
- Giảm căng thẳng, dành thời gian nghỉ ngơi, tăng cường tập thể dục đều đặn và đảm bảo giấc ngủ đủ giấc.
- Chế độ ăn hợp lý, bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng, tránh bỏ bữa thường xuyên và duy trì thói quen ăn uống đều đặn.
- Cai thuốc lá và tránh hút thuốc lá thụ động.
- Hạn chế sử dụng các đồ uống có thể gây hại cho niêm mạc dạ dày (cafe, trà đặc, đồ uống có gas...).


5. Quy trình chẩn đoán loét dạ dày - tá tràng
Bác sĩ sẽ đưa ra kết luận loét dạ dày - tá tràng dựa trên:
- Tiền sử bệnh: giúp xác định loét cấp tính hay mạn tính và nguyên nhân
- Khám thực thể: phát hiện điểm đau vùng thượng vị, rối loạn ợ hơi, ợ chua, buồn nôn, nôn
- Nội soi dạ dày - tá tràng: kiểm tra kỹ niêm mạc đường tiêu hóa và phát hiện ổ loét
- Chụp X - quang dạ dày: sử dụng barit để chụp X - quang, ít được sử dụng hơn
- Xét nghiệm: xác định có H.pylori hay không, quan trọng cho việc điều trị khác nhau


6. Chế độ dinh dưỡng phòng tránh viêm loét dạ dày tá tràng
Việc ăn uống đúng cách đóng một vai trò quan trọng trong việc điều trị và ngăn chặn tình trạng loét dạ dày - tá tràng trở nên nghiêm trọng. Chế độ dinh dưỡng hợp lý sẽ hỗ trợ điều trị bệnh và ngăn ngừa việc loét tái phát.
Khi bị loét dạ dày - tá tràng, nên bổ sung thực phẩm giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày, hỗ trợ làm lành vết loét và giảm tiết acid dịch vị. Một số thực phẩm có thể thêm vào chế độ ăn hàng ngày bao gồm:
- Những thực phẩm giảm tiết acid dịch vị như chuối, dưa hấu, rau chân vịt, củ cải, mùi tây, rau diếp... có tác dụng hạn chế sự tiết dịch vị ở dạ dày
- Thực phẩm bao bọc niêm mạc dạ dày, thấm hút dịch vị và dễ tiêu hóa như cơm nát, cháo, bánh mì, bánh qui sữa, bột sắn, các loại củ...
- Thực phẩm trung hòa acid dịch vị như sữa, trứng, pho mát, bơ giúp cân bằng acid dạ dày và giảm đau
- Thực phẩm giàu đạm như thịt nạc thăn, thịt gà, ngan, cá nên chế biến luộc để dễ hấp thu
- Các thực phẩm giúp đẩy nhanh quá trình tiêu hóa, giảm ứ trệ ở dạ dày như ngũ cốc, rau củ màu đỏ và xanh đậm
- Hỗn hợp tinh bột nghệ và mật ong có tác dụng chống viêm, giảm tiết dịch vị và làm lành ổ loét
Ngoài ra, cần bổ sung thực phẩm chống oxy hóa như súp lơ, bông cải xanh, đậu bắp, củ cải đường để ức chế sự phát triển của vi khuẩn H.pylori và ngăn ngừa hình thành ổ loét tại dạ dày, tá tràng.


7. Chiến lược điều trị bệnh loét dạ dày - tá tràng với sự hỗ trợ của thuốc
Việc sử dụng thuốc trong quá trình điều trị loét dạ dày - tá tràng đạt hiệu quả bằng cách giảm nguy cơ loét, bảo vệ và làm liền ổ loét. Đối với trường hợp dương tính với vi khuẩn H.pylori, các loại thuốc còn giúp tiêu diệt xoắn khuẩn.
Những loại thuốc phổ biến được sử dụng trong điều trị bệnh loét dạ dày - tá tràng bao gồm:
- Thuốc ức chế bơm proton (PPI): như Omeprazole, Lansoprazole, Esomeprazole... Là nhóm thuốc hấp thụ nhanh qua đường tiêu hóa, ức chế đặc hiệu và không hồi phục bơm proton, giảm bài tiết acid dạ dày do mọi nguyên nhân. Có tác dụng nhanh và hiệu quả, chỉ cần sử dụng 1 liều, acid dạ dày được ức chế trong khoảng 24 giờ. Tỷ lệ lành ổ loét có thể đạt tới 95% sau 8 tuần điều trị
- Thuốc kháng receptor H2 - histamine ở dạ dày: như Cimetidine, Ranitidine, Famotidine... Thuốc có cấu trúc hóa học gần giống với histamine, cạnh tranh chiếm chỗ với histamine tại receptor H2 ở dạ dày, giảm bài tiết acid HCl của dịch vị. Ngăn cản bài tiết acid do mọi nguyên nhân tăng tiết histamine tại dạ dày (căng thẳng kéo dài, thức ăn chứa acid mạnh...)
- Thuốc kháng acid: như Maalox, Gastropulgite, Phosphalugel... Có tác dụng trung hòa acid dịch vị dạ dày, tạo điều kiện cho ổ loét liền sẹo và giảm cơn đau cùng các triệu chứng kèm theo
- Thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày: như Teprenone, Sucralfate, Misoprostol... Nhóm thuốc này kết hợp với chất nhầy của dạ dày tạo lớp bảo vệ ổ loét, ngăn dịch vị ăn mòn niêm mạc. Đồng thời, kích thích tế bào dạ dày sản xuất chất nhầy
- Thuốc kích thích tái tạo tế bào niêm mạc dạ dày: chủ yếu là các loại vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B6, B12) và vitamin U. Các vitamin bảo vệ niêm mạc dạ dày, điều hòa độ acid, giúp cơ thể hấp thu chất dinh dưỡng nhanh chóng
- Kháng sinh diệt xoắn khuẩn H.pylori: khi xác định có H.pylori, sử dụng kháng sinh để nhanh chóng liền ổ loét và ngăn tái phát. Phối hợp nhiều loại kháng sinh tùy thuộc vào phác đồ điều trị. Cần kết hợp thuốc ức chế bài tiết acid để tăng hiệu quả lên đến 85 - 90%. Kháng sinh phổ biến có Amoxicilin, Clarithromycin, Tinidazole...
- Chất diệt khuẩn: sử dụng khi loét dạ dày - tá tràng do H.pylori. Các muối Bismuth dưới dạng keo (Colloidal Souscotrate Bismuth, Sous Salicylate Bismuth...) bảo vệ niêm mạc dạ dày, ức chế pepsin, kích thích tổng hợp prostaglandin, diệt xoắn khuẩn H.pylori. Phối hợp kháng sinh và thuốc ức chế bơm proton có thể diệt H.pylori đạt 95%
Phương pháp điều trị bằng thuốc là hiệu quả và phổ biến nhất cho bệnh loét dạ dày - tá tràng. Tuy nhiên, để có hiệu quả tốt nhất, cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ, tránh tự y áp dụng hay điều chỉnh liều lượng, không ngừng thuốc khi chưa hoàn tất đợt điều trị.


8. Biện pháp phòng ngừa bệnh loét dạ dày - tá tràng
Bệnh loét dạ dày - tá tràng có thể gây hậu quả tiêu cực đối với sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Khi bị loét, vết thương có thể tái phát và trở thành mạn tính. Do đó, mọi người cần tự trang bị kiến thức về bệnh lý này để tự phòng tránh cho bản thân và gia đình.
Biện pháp phòng ngừa bệnh loét dạ dày - tá tràng bao gồm:
- Không lạm dụng thuốc tây: Sử dụng lâu dài các loại thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAID) và corticoid có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày, dẫn đến loét dạ dày - tá tràng. Nếu cần sử dụng, hãy thảo luận với bác sĩ và tránh tự mua thuốc
- Duy trì tinh thần thoải mái: Stress kéo dài có thể kích thích dạ dày tiết nhiều acid dịch vị và co bóp mạnh, tăng nguy cơ loét dạ dày - tá tràng. Giữ tinh thần lạc quan, thoải mái, tìm kiếm sự tích cực trong cuộc sống bằng cách thư giãn, nghe nhạc, thể thao, du lịch...
- Thực hiện thói quen ăn uống khoa học: Ăn đúng giờ, không bỏ bữa, tránh ăn quá no hoặc đói. Hạn chế vận động mạnh và làm việc sau khi ăn. Tránh thực phẩm cay, nóng, chiên, xào, dầu mỡ. Bổ sung rau xanh, vitamin và khoáng chất vào khẩu phần ăn hằng ngày
- Ngủ đủ giấc, tránh thức khuya: Ngủ đủ giấc giúp giảm nguy cơ loét dạ dày - tá tràng do tăng tiết acid dịch vị vào ban đêm
- Thăm khám định kỳ: Kiểm tra sức khỏe, phát hiện sớm bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng. Nếu nguyên nhân là vi khuẩn H.pylori, áp dụng phác đồ tiêu diệt theo chỉ định của bác sĩ


9. Các thực phẩm cần tránh khi mắc bệnh loét dạ dày - tá tràng
Trong quá trình điều trị loét dạ dày - tá tràng, người bệnh cần hạn chế một số loại thực phẩm sau:
- Thực phẩm gia vị cay, nóng: Tránh các món như ớt, tỏi, tiêu, mù tạt... những thực phẩm này có thể kích thích niêm mạc dạ dày, làm gia tăng nguy cơ loét lan rộng và sâu hơn
- Thực phẩm chứa nhiều acid: Tăng lượng acid dịch vị là nguyên nhân chính của loét dạ dày - tá tràng. Việc ăn thực phẩm chứa nhiều acid như chanh, cam, me, sấu... có thể làm tình trạng ổ loét trở nên nghiêm trọng, gây tổn thương niêm mạc dạ dày
- Thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ: Món chiên xào nhiều dầu mỡ như gà rán, khoai tây rán... khó tiêu hóa và có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày, làm ổ loét bung rộng ra
- Rượu bia và các đồ uống có cồn: Sử dụng đồ uống có cồn có thể tăng nguy cơ loét dạ dày - tá tràng, đặc biệt nếu đã mắc bệnh, cồn có thể làm tăng nặng tình trạng ổ loét. Cồn làm tăng tiết acid dịch vị và co bóp dạ dày
- Cà phê: Thực phẩm chứa caffeine tăng lượng acid dạ dày, có thể gây chứng ợ chua hoặc kích thích dạ dày. Tránh cả cà phê đã khử caffeine vì nó cũng có thể tăng tiết acid dạ dày


10. Chế độ ăn cho người mắc bệnh loét dạ dày - tá tràng
Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong điều trị và phòng ngừa loét dạ dày - tá tràng. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện chức năng tiêu hóa và tình trạng dinh dưỡng. Do đó, người mắc loét dạ dày - tá tràng cần tuân thủ chế độ ăn uống phù hợp và khoa học.
Những điều cần lưu ý trong chế độ ăn uống cho người mắc bệnh loét dạ dày - tá tràng bao gồm:
- Hạn chế đồ ăn sống, chưa chế biến: thực phẩm sống có thể kích thích dạ dày tăng tiết acid và co bóp, ảnh hưởng đến ổ loét
- Giảm ăn thực phẩm gia vị cay, nóng, nhiều acid và đồ chiên xào nhiều dầu như ớt, mù tạt, gà chiên, tôm chiên...
- Bổ sung rau xanh, thực phẩm chống oxy hóa và trái cây tươi vào khẩu phần ăn hằng ngày
- Thức ăn cần ăn chậm, nhai kỹ: giúp nghiền nhỏ thức ăn để dễ hấp thu hơn
- Tránh ăn quá no, chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày: giúp hạn chế căng đầy dạ dày, giữ cho dạ dày luôn trung hòa acid khi có thức ăn
- Tránh làm việc, học tập, vận động mạnh ngay sau khi ăn
- Hạn chế uống rượu, bia và các đồ uống có cồn


