1. Protein (chất đạm – Protit)
Protein đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất, sửa chữa và duy trì cơ bắp, là một trong những dưỡng chất hàng đầu giúp cơ thể trẻ tạo ra tế bào và thực hiện chuyển hóa thực phẩm thành năng lượng. Nó bao gồm các axit amin không thể thiếu, giúp chống viêm nhiễm và vận chuyển ô-xy trong cơ thể. Protein là chất cơ bản cấu tạo nên cơ thể, chiếm 18% trọng lượng của con người. Tất cả các tế bào và bộ phận quan trọng như gan, thận, tim, da, tóc, cơ bắp, não, huyết tương, huyết dịch... đều được hình thành từ protein. Thiếu hụt protein có thể gây tổn thương tế bào, suy dinh dưỡng, tăng nguy cơ mắc bệnh, và ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
Có hai loại đạm:
- Đạm động vật: thường xuất hiện trong thịt, cá, trứng, sữa... là nguồn protein chất lượng với hàm lượng cao.
- Đạm thực vật: có trong các loại thực phẩm như đậu, gạo, mì, ngô, hạt dinh dưỡng... Mặc dù hàm lượng protein không cao nhưng lại là nguồn protein lành mạnh cho cơ thể.
Thực phẩm giàu protein bao gồm: thịt động vật, gia cầm, cá, trứng, thực phẩm hạt, đậu, sản phẩm từ sữa...

2. Chất béo quan trọng cho sự phát triển
Chất béo đóng vai trò quan trọng như một nguồn năng lượng không thể thiếu cho trẻ nhỏ và có khả năng lưu trữ trong cơ thể. Chúng tạo ra lớp cách nhiệt, giữ ấm cơ thể, hỗ trợ hấp thu và chuyển hóa vitamin tan trong dầu, đồng thời là nguồn dự trữ năng lượng và nguyên liệu xây dựng tế bào. Chất béo giúp cơ thể sử dụng hiệu quả chất dinh dưỡng khi cần thiết. Đặc biệt, cần chú ý đến tầm quan trọng của Omega-3, tốt cho sức khỏe võng mạc và thị giác, cải thiện cấu trúc và chức năng da, nâng cao trí não, bảo vệ tim mạch và hỗ trợ chống viêm.
Có bốn loại chất béo chính:
- Chất béo không bão hòa đơn.
- Chất béo không bão hòa đa.
- Chất béo bão hòa.
- Chất béo chuyển hóa.
Nguồn thực phẩm giàu chất béo bao gồm sữa, dầu thực vật, thịt, cá, lạc, đậu...

3. Carbohydrate (gluxit)
Carbohydrate đóng vai trò cơ bản trong thức ăn, cung cấp năng lượng cho cơ thể trẻ. Carbohydrate là nguồn năng lượng quan trọng, đặc biệt quan trọng cho sức khỏe của trẻ nhỏ. Chúng hỗ trợ cơ thể sử dụng chất béo và chất đạm hiệu quả hơn, đồng thời điều chỉnh mô cơ khi có khuyết tật. Thiếu Carbohydrate có thể dẫn đến tình trạng mệt mỏi, cáu kỉnh, thiếu máu, thậm chí là trầm cảm nếu kéo dài.
Có 2 loại Carbohydrate:
- Carbohydrate đơn giản: chỉ có một hoặc hai phân tử đường. Gồm monosaccharide (fructose trong hoa quả, galactose trong sữa) và disaccharide (sucrose trong đường, lactose trong sữa).
- Carbohydrate phức tạp (complex carbohydrate): có cấu trúc chứa từ ba phân tử đường trở lên, gọi là polysaccharide, chủ yếu trong thức ăn tinh bột như đậu, lạc, khoai tây, ngô, củ cải vàng, ngũ cốc...
Thực phẩm giàu Carbohydrate bao gồm bánh mì, ngũ cốc, gạo, mì ống, khoai tây...

4. Sắt
Sắt là một yếu tố vi lượng quan trọng hỗ trợ hệ thống miễn dịch, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ. Sắt đóng vai trò quan trọng trong việc tạo máu khỏe mạnh, vận chuyển oxi cho tế bào. Trẻ em, đặc biệt là trẻ còn bú mẹ, cần sắt gấp 7 lần so với người lớn theo trọng lượng cơ thể. Thiếu sắt có thể dẫn đến thiếu máu dinh dưỡng, là vấn đề phổ biến ở trẻ em. Thiếu sắt khiến trẻ yếu đuối, mệt mỏi, thiếu tập trung...
Thực phẩm giàu sắt bao gồm thịt đỏ, gan, gia cầm, sò, ốc, hạt nguyên chất, đậu, lạc, ngũ cốc chứa sắt...

6. Sắt
Sắt là một yếu tố vi lượng quan trọng hỗ trợ hệ thống miễn dịch của cơ thể, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ. Sắt đóng vai trò quan trọng trong việc tạo máu khỏe mạnh, vận chuyển oxi cho tế bào. Thiếu sắt khiến trẻ yếu đuối, mệt mỏi, thiếu tập trung...
Thực phẩm giàu sắt bao gồm thịt đỏ, gan, gia cầm, sò, ốc, hạt nguyên chất, đậu, lạc, ngũ cốc chứa sắt...

7. Sợi chất xơ
Sợi chất xơ đóng vai trò quan trọng giúp hệ tiêu hóa và duy trì cơ thể khỏe mạnh. Thực phẩm giàu sợi chất xơ giúp tăng cảm giác no, kiểm soát thèm ăn. Đồng thời, khi kết hợp với đủ nước, sợi chất xơ giúp tránh táo bón, một vấn đề thường gặp ở trẻ nhỏ. Sợi chất xơ hòa tan và không tan đều có lợi ích cho hệ tiêu hóa, giảm nguy cơ các bệnh tim mạch, tiểu đường và ung thư. Đây là món quà tự nhiên tốt cho sức khỏe của con người.
Sợi chất xơ chia thành hai loại:
- Sợi chất xơ hòa tan: Có thể hòa tan trong nước và tạo gel trong ruột. Có trong rau lá, trái cây có độ nhớt cao (rau đay, mồng tơi...) và một số loại đậu (đậu nành, đậu ngự).
- Sợi chất xơ không tan: Không hòa tan với nước, nhưng giúp đại tiện dễ dàng hơn. Có trong vỏ ngũ cốc, lúa mạch, rau củ, quả cũng như lúa mì nguyên hạt.
Thực phẩm giàu sợi chất xơ bao gồm ngũ cốc, đậu Hà Lan, đậu lăng, đậu đỏ, thực phẩm hạt, lạc...

8. Folate ( không phải Folic acid)
Theo các chuyên gia dinh dưỡng, folate đóng vai trò quan trọng đối với nhóm phụ nữ chuẩn bị mang thai và làm mẹ cũng như sức khỏe của trẻ nhỏ. Loại vitamin B (B9) này giúp phát triển và duy trì tế bào trong cơ thể, đảm bảo sức khỏe cho trẻ. Folate giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi, làm giảm homocysteine trong máu... Thiếu folate có thể gây thiếu máu, tăng nguy cơ các vấn đề sức khỏe như ung thư, bệnh tim mạch.
Thực phẩm giàu folate bao gồm rau lá màu xanh đậm (súp lơ, rau cần, rau diếp), trái cây (cam, chuối tiêu), củ cải đường, đậu, bánh ngũ cốc ăn sáng, mì ống, măng tây, cá, gan động vật...

9. Vitamin C
Vitamin C tham gia vào hệ thống chống oxy hóa của cơ thể, biến tác nhân gây oxy hóa thành chất vô hại. Không chỉ chống cảm cúm, Vitamin C còn tăng cường sức khỏe tế bào, bảo vệ thành mạch máu, hỗ trợ lành vết thương, giúp bảo vệ xương, răng, móng tay, chống oxi hóa... Vitamin C cũng hỗ trợ hấp thu sắt, canxi và ngăn chặn mất acid folic qua nước tiểu. Thiếu hụt Vitamin C có thể gây mệt mỏi, vấn đề về răng miệng, tóc và da khô, dễ nhiễm trùng...
Thực phẩm giàu Vitamin C như quả chua, dâu tây, cà chua, khoai tây, dưa hấu, cải bắp, bông cải, súp lơ, rau bina, đu đủ, xoài...

10. Vitamin A
Vitamin A được coi là nguồn dưỡng chất quan trọng không thể thiếu cho cả người lớn và trẻ nhỏ, đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau trong cơ thể. Nó giúp tăng trưởng và phát triển của trẻ, có vai trò quan trọng trong khả năng nhìn thấy của mắt. Thiếu vitamin A có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe như giảm khả năng nhìn thấy, suy giảm miễn dịch, và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Có 2 loại vitamin A:
- Vitamin A đã chuyển hoá (preformed vitamin A) có trong thịt, cá, gia cầm và sản phẩm từ sữa. Một loại khác là tiền vitamin A có trong trái cây và rau quả, phổ biến nhất là beta-carotene.
- Vitamin A cũng có sẵn ở dạng chế phẩm bổ sung, thường chứa retinyl acetate hoặc retinyl palmitate (vitamin A đã chuyển hoá), beta-carotene (tiền vitamin A) hoặc kết hợp cả hai.
Thực phẩm giàu vitamin A bao gồm cà rốt, khoai lang, mơ, rau bina, bông cải, cải bắp, dầu cá, lòng đỏ trứng...

11. Vitamin D
Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển xương và răng của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó tham gia vào quá trình hấp thu canxi, photpho tại ruột và thận, cũng như điều hòa tổng hợp và bài tiết nội tiết tố quan trọng. Mặc dù sữa mẹ và các loại sữa khác không cung cấp đủ vitamin D cho trẻ, nhưng thiếu hụt vitamin D có thể ảnh hưởng đến phát triển xương, dẫn đến sự biến dạng xương, tăng nguy cơ chậm lớn và sức đề kháng yếu.
Trong số 5 loại vitamin D đã được phát hiện, vitamin D2 và D3 được đánh giá là quan trọng nhất đối với con người. Vitamin D được hấp thu từ ánh nắng mặt trời, thức ăn và các thực phẩm bổ sung, là một phần quan trọng của chế độ dinh dưỡng cho bé sơ sinh.
Các thực phẩm giàu vitamin D bao gồm: cá, trứng cá, sản phẩm từ đậu nành (đậu hủ và sữa đậu nành), xúc xích, chả lụa, dăm bông...

