1. Bài tham khảo số 1
Trong truyện ngắn “Sống chết mặc bay” của tác giả Phạm Duy Tốn, hình ảnh người nông dân được mô tả vô cùng chân thực. Tác phẩm mở đầu bằng một tình huống căng thẳng - mọi người đang cùng nhau nỗ lực hộ đê. Lúc đó, là gần một giờ đêm, nước sông Nhị Hà ngập lên, trời mưa tầm tã không ngớt. Người dân cố gắng bảo vệ đê: “Dân phu kể hàng trăm nghìn con người, từ chiều đến giờ, hết sức giữ gìn, kẻ thì thuổng, người thì cuốc, kẻ đội đất, kẻ vác tre, nào đắp, nào cừ, bì bõm dưới bùn lầy ngập quá khuỷu chân, người nào người nấy ướt như chuột lột”. Đọc đến đây, ai cũng cảm thấy xót xa cho những người dân đang phải đối mặt với hoàn cảnh khó khăn. Không khí lúc này rất căng thẳng, đầy kinh hoàng. Sự đối lập giữa sức người và sức nước đã đạt đến đỉnh điểm: “Mặc dù trống đánh liên thanh, ốc thổi vô hồi, tiếng người xao xác gọi nhau sang hộ, nhưng dường như ai cũng mệt lử cả rồi. Mặc dù trời vẫn mưa tầm tã, dưới sông nước cứ cuồn cuộn bốc lên. Than ôi! Sức người khó lòng đối phó với sức trời! Thế đê không chống lại được thế nước! Lo sợ! Nguy hiểm! Khúc đê này hỏng mất”. Các lời bình luận của tác giả khiến người đọc cảm nhận được sự đồng cảm và đau lòng. Trong bối cảnh đó, quan phụ mẫu vẫn ngồi chơi bài, phớt lờ người dân đang cố gắng chống lại cơn lụt. Sự đối lập giữa bức tranh bên ngoài đê và bức tranh trong đình, giữa nhân dân và quan phụ mẫu, làm nổi bật nỗi đau khổ của nhân dân. Đặc biệt, đoạn kết của truyện, thông qua miêu tả và biểu cảm, tác giả tả cảnh vỡ đê và thể hiện lòng thương cảm của mình đối với những người nông dân đang gặp khó khăn. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng sự khốn khổ, đói kém của nhân dân không chỉ là do thiên tai mà còn là do sự thờ ơ, vô trách nhiệm của những kẻ đang nắm giữ quyền lực.

2. Tài liệu tham khảo số 3
Trong tác phẩm ngắn “Sống chết mặc bay”, tác giả Phạm Duy Tốn đã vô cùng sinh động mô tả “nghìn sầu muôn thảm” của nhân dân khi đối mặt với thiên tai. Người đọc ngay lập tức bị cuốn vào câu chuyện với một tình huống độc đáo: “Gần một giờ đêm, ở khúc đê làng X, thuộc phủ X. Đồng thời, miêu tả thời tiết lúc này là “trời mưa tầm tã, nước càng ngày càng dâng cao”, “hai ba đoạn nước đã ngấm qua và rỉ chảy đi nơi khác”. Sử dụng nghệ thuật tăng cấp một cách khéo léo, tác giả diễn đạt sức mạnh dữ dội của mực nước, đe dọa nghiêm trọng cuộc sống của người dân. Trong bối cảnh đó, hàng trăm người cố gắng hết sức giữ đê: “Kẻ thì thuổng, người thì cuốc, kẻ đội đất, người vác tre, nào đắp, nào cừ… Khung cảnh náo loạn với tiếng người xao xác gọi nhau sang hộ nhưng ai cũng đã mệt lử cả rồi”. Cuối cùng, một nhận xét ngắn gọn nhưng chính xác: “Tình cảnh trông thật là thảm”. Tác giả còn thể hiện quan điểm của mình thông qua: “Than ôi! Sức người khó lòng địch nổi với sức trời! Thế đê không sao cự lại được với thế nước! Lo thay! Nguy thay! Khúc đê này hỏng mất”. Khung cảnh bên ngoài lúc này rất hỗn loạn, căng thẳng, con người dường như hoàn toàn bất lực. Đọc những dòng văn của Phạm Duy Tốn, người đọc cảm nhận được không khí khẩn trương, gấp gáp như chính mình đang tham gia vào cuộc hộ đê. Từ đó, người đọc càng thấu hiểu được nỗi khổ cực của người dân lúc này và cảm thấy tức giận trước hình ảnh của viên quan phụ mẫu. Tác giả đã tạo ra sự đối lập giữa bức tranh ngoại ô đê và bức tranh trong đình, giữa nhân dân và quan phụ mẫu, làm nổi bật nỗi khổ cực của nhân dân. Đặc biệt nhất là đoạn kết, khi nhà văn mô tả việc đê bị vỡ. “Nước tràn lênh láng, xoáy thành vực sâu, nhà cửa trôi băng, lúa má ngập hết; kẻ sống không chỗ ở, kẻ chết không nơi chôn, lênh đênh mặt nước, chiếc bóng bơ vơ, tình cảnh thảm sầu, kể sao cho xiết!”. Đó là lúc quan thưởng thức vì đã ù được ván bài. Sự đối lập này khiến người đọc cảm thấy đau đớn, xót xa trước tình cảnh bi thảm của nhân dân và tức giận trước thái độ thờ ơ, vô trách nhiệm của viên quan phụ mẫu. Đồng thời, là lời thương hại trước “nghìn sầu muôn thảm” của nhân dân do thiên tai và do thái độ, trách nhiệm của kẻ cầm quyền gây ra.

3. Tài liệu tham khảo số 2
Trong tác phẩm “Sống chết mặc bay”, nhà văn Phạm Duy Tốn đã chân thực hóa tình cảnh của người nông dân. Truyện mở đầu bằng một tình huống căng thẳng, gay cấn khi người dân đang nỗ lực hộ đê: “Dân phu kể hàng trăm nghìn con người, từ chiều đến giờ, hết sức giữ gìn, kẻ thì thuổng, người thì cuốc, kẻ đội đất, kẻ vác tre, nào đắp, nào cừ, bì bõm dưới bùn lầy ngập quá khuỷu chân, người nào người nấy ướt như chuột lột”. Đọc đến đây, ai cũng cảm thấy xót xa thay cho những người dân đang rơi vào hoàn cảnh khó khăn, éo le. Trong khi nhân dân đang chống chọi với thiên tai, quan phụ mẫu lại ngồi đánh bài ung dung. Sự đối lập giữa cảnh ngoại ô và bức tranh trong đình làm nổi bật sự khổ cực. Những người dân đang nỗ lực chống lại thiên tai, nhưng quan phụ mẫu, người được coi là “cha mẹ” của họ, lại chỉ biết thư giãn đánh bài sung sướng. Điều này làm nổi bật rằng khổ cực của nhân dân không chỉ là do thiên tai, mà hơn hết là do thái độ thờ ơ, vô trách nhiệm của những kẻ cầm quyền đương thời.

4. Tài liệu tham khảo số 5
Trong tác phẩm “Sống chết mặc bay” của nhà văn Phạm Duy Tốn, ta sẽ cảm nhận sâu sắc về hình ảnh người dân trong cuộc hộ đê. Truyện mở đầu bằng cảnh nhân dân nỗ lực hộ đê: “Dân phu kể hàng trăm nghìn con người, từ chiều đến giờ, hết sức giữ gìn, kẻ thì thuổng, người thì cuốc, kẻ đội đất, kẻ vác tre, nào đắp, nào cừ, bì bõm dưới bùn lầy ngập quá khuỷu chân, người nào người nấy ướt như chuột lột”. Đọc đến đây, ai cũng cảm thấy xót xa cho những người dân rơi vào hoàn cảnh khó khăn, éo le. Trước tình thế thảm hại của nhân dân, quan phụ mẫu lại ngồi đánh bài. Sự đối lập giữa cảnh ngoại ô và bức tranh trong đình làm nổi bật sự khổ cực. Những người dân đang nỗ lực chống lại thiên tai, nhưng quan phụ mẫu, người được coi là “cha mẹ” của họ, lại chỉ biết thư giãn đánh bài sung sướng. Điều này làm nổi bật rằng khổ cực của nhân dân không chỉ là do thiên tai, mà hơn hết là do thái độ thờ ơ, vô trách nhiệm của những kẻ cầm quyền đương thời.

5. Tài liệu tham khảo số 4
Trong truyện ngắn “Sống chết mặc bay”, Phạm Duy Tốn đã mô tả tình cảnh bất hạnh của nhân dân qua hai bức tranh đối lập. Một bên là cảnh người dân lam lũ chống chọi với thiên tai; một bên lại là cảnh quan “phụ mẫu” ăn chơi nhàn hạ, ngồi đánh tổ tôm trong đình vững chãi. Mặc dù quan phụ mẫu vui vẻ, nhưng có biết đến khổ đau của người dân không? Họ cố gắng chống lại sức trời, nhưng sức người nhỏ bé không đủ đánh bại sức trời. Cuối cùng, con đê cũng vỡ, nước tràn lênh láng, xoáy thành vực sâu, nhà cửa trôi, lúa má ngập hết. Kẻ sống không có chỗ ở, kẻ chết không nơi chôn. Trong khi đó, quan phụ mẫu lại sung sướng vì vừa ù được ván bài. Điều này thực sự xót xa cho số phận của nhân dân khi phải đối mặt với “kẻ lòng lang dạ thú”. Không chỉ không giúp đỡ nhân dân, mà còn vui vẻ hưởng thụ. Truyện ngắn này giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình cảnh khó khăn của người nông dân trong xã hội lúc bấy giờ.

6. Tài liệu tham khảo số 7
Nếu bạn đã đọc tác phẩm 'Sống chết mặc bay', chắc chắn bạn sẽ khó quên được tình cảnh thảm thương của người nông dân trong thời kỳ phong kiến. Tác giả mở đầu tác phẩm bằng hình ảnh căng thẳng của khúc đê sông Nhị Hà: 'Gần một giờ đêm. Trời mưa tầm tã. Nước sông Nhị Hà lên to quá; khúc đê làng X thuộc phủ X xem chừng núng thế lắm, hai ba đoạn đê thẩm lậu rồi, không khéo thì vỡ mất'. Chỉ từ đó, ta thấy rõ nguy hiểm cho dân chúng của phủ X, vì nếu khúc đê đó vỡ, hàng trăm nghìn người dân sẽ phải chịu cảnh khó khăn. Do đó, những người nông dân cố gắng hết sức mình để đắp đê, họ gấp gáp, khẩn trương: 'kẻ thì thuổng, người thì cuốc, người đội đất, người vác tre', hy vọng mang lại sức mạnh nhỏ bé của mình để giữ cho khúc đê an toàn. Mọi người ướt như chuột lột dưới cơn mưa lớn. Tình hình nguy nan, nhưng không thấy bóng dáng của bất kỳ viên quan nào, người chủ trách nhiệm xuất hiện để chỉ đạo dân chúng. Thật là lạ làm sao! Điều này xảy ra vì những quan phụ mẫu, lính lệ, tuần nha đang gấp gáp trong đình làng cao ráo để... đánh tổ tôm. Ở bên ngoài, nhân dân chìm đắm trong nước, đối mặt với thiên nhiên bằng thân phận hèn mọn, trong khi trong đình 'đèn sáng bừng', 'lính tráng lệ, kẻ hầu người hạ đi lại rộn ràng'. Sự trái ngược giữa tình cảnh ngoại ô và bên trong quá rõ ràng, làm cho mọi thứ trở nên tương phản và trái ngược quá mức! 'Cha mẹ' của dân ngồi thoải mái trên chiếc chiếu tổ tôm mà chẳng hề biết đến khổ đau của dân ngoài kia, chỉ khi quan 'ù' một tiếng, khúc đê mỏng manh vỡ tan tành, tiếng kêu than trăm nghìn người vang lên. Với một tác phẩm ngắn nhưng tác giả đã làm sáng tỏ sự vô trách nhiệm của đám quan thời đại và tình cảnh khốn khổ của nhân dân phong kiến.

7. Tài liệu tham khảo số 6
Trong truyện ngắn 'Sống chết mặc bay', Phạm Duy Tốn đã mô tả một cách đặc sắc tình cảnh 'nghìn sầu muôn thảm' của người dân. Tác giả xây dựng một tình huống độc đáo: 'Gần một giờ đêm, không gian (địa điểm) là khúc đê làng X, thuộc phủ X'. Đồng thời mô tả thời tiết lúc này: 'trời mưa tầm tã, nước càng ngày càng dâng cao', 'hai ba đoạn nước đã ngấm qua và rỉ chảy đi nơi khác'. Trong bối cảnh đó, hàng trăm người vất vả, cố sức giữ đê: 'Kẻ thì thuổng, người thì cuốc, kẻ đội đất, người vác tre, nào đắp, nào cừ... Khung cảnh náo loạn với tiếng người xao xác gọi nhau sang hộ nhưng ai cũng đã mệt lử cả rồi'. Mấy trăm con người không thể đối đầu với sức mạnh của thiên nhiên. Trong tình hình này, viên quan phụ mẫu chịu trách nhiệm về việc hô đê lại đang ngồi chơi đánh bài. Sự đối lập giữa hình ảnh nhân dân ở ngoài đê và viên quan phụ mẫu ở trong đình giúp người đọc hiểu rõ hơn về nỗi đau khổ của nhân dân. Đặc biệt, ở đoạn cuối, khi con đê vỡ, quan ù to. Nếu trong đình quan sung sướng bao nhiêu, thì ngoại ô người dân lại khổ bấy nhiêu: 'Con đê vỡ, khiến cho nước tràn lênh láng, xoáy thành vực sâu, nhà cửa trôi, lúa má ngập hết. Kẻ sống không có chỗ ở, kẻ chết không nơi chôn...'. Cuộc sống yên bình của người dân bị thiên tai hủy hoại. Tuy nhiên, hậu quả đó không chỉ do thiên tai, mà còn do sự vô trách nhiệm của viên quan. Đồng cảm bao nhiêu với nhân dân, chúng ta lại căm ghét viên quan phụ mẫu bấy nhiêu.

8. Tài liệu tham khảo số 9
Mở đầu tác phẩm, tác giả đã sáng tạo một tình huống độc đáo đặt trong sự đối lập mạnh mẽ. Một bên là tình cảnh vô cùng khốn khổ của dân chúng: 'Gần một giờ đêm. Trời mưa tầm tã. Nước sông Nhị Hà lên to quá; khúc đê làng X thuộc phủ X xem chừng núng thế lắm, hai ba đoạn đê thẩm lậu rồi, không khéo thì vỡ mất'. Cuộc sống của 'con dân' cả vùng đang đối diện với nguy cơ nghiêm trọng. Quang cảnh hàng trăm ngàn con người đang nỗ lực chống chọi với cơn lũ với tinh thần khẩn trương, vất vả. 'Kẻ thì thuổng, người thì cuốc, người đội đất, kẻ vác tre', 'người nào người nấy lướt thướt như chuột lột'. Một bên là cảnh quan huyện 'kẻ cha mẹ của dân' có trách nhiệm thúc đẩy dân chúng bảo vệ đê nhưng lại chễm chệ trong đình 'cách đó chừng bốn năm trăm thước. Đình ấy cũng ở trong mặt đê, nhưng cao và vững chãi, dù nước lớn tới đâu, cũng chẳng quan trọng gì'. Ngược lại, con dân đang chân lấm tay bùn, với thân thể yếu đuối, chống chọi với sức nước, trong khi trong đình 'đèn thắp sáng trưng', 'nha lệ lính tráng, kẻ hầu người hạ đi lại rộn rịp'. Có vẻ như bên ngoài và bên trong là hai thế giới hoàn toàn khác biệt. Nếu bên ngoài là thảm cảnh, thì bên trong là niềm vui. Ngoài kia là sự khẩn trương gấp rút, trong này là bình yên nhàn nhã. Sự hỗn loạn đặt gần sự yên bình. Trái với 'con dân' đang 'trăm lo ngàn sợ', quan phụ mẫu 'uy nghi chễm chệ ngồi' như không hề biết đến tình hình khốn khổ của dân chúng. Bằng cách tạo ra hai cảnh đối lập rõ ràng đó, tác giả đã phơi bày thái độ vô trách nhiệm của các quan lại thời đương. Trong tình cảnh đó, sự thiếu trách nhiệm chính là tội ác.

9. Tài liệu tham khảo số 8
Trong đêm mưa gió tầm tã, nước sông dâng lên dữ tợn cuốn trôi tất cả, những người nông dân vẫn phải dầm mưa, làm các công việc hộ đê với tinh thần khẩn trương. Họ dường như đã mệt mỏi, sức người không thể đấu lại sức trời, tình cảnh ngày càng trở nên nguy cấp. Nhưng biết kêu ai, than ai? Quan phụ mẫu ở gần đó nhưng ngài vẫn mải mê cuộc vui, chơi ván tổ tôm với các quan khác. Người đứng đầu ấy không chỉ không quan tâm đến dân, nước mà còn say sưa hưởng thụ niềm vui bài bạc và ăn uống xa hoa. Tác giả đã tăng cường sự đối lập để làm nổi bật nỗi thống khổ của người nông dân: một bên là cảnh náo loạn, khẩn trương bên ngoài trong khi trong đình làng lại là thú vui, thong dong, nhàn nhã. Khi nỗi lo của người dân thành sự thật, đê vỡ, họ như tuyệt vọng kêu cứu nhưng quan vẫn mắng mỏ và đe dọa sẽ bỏ tù. Nhà tù, nơi để giam giữ những kẻ hại dân, nhưng ở đây lại trở thành nơi giam giữ những kẻ làm gián đoạn cuộc vui của quan. Những người dân vô tội không biết bám víu, trông cậy vào đâu. Truyện đã mạnh mẽ phê phán hiện thực xã hội phong kiến thối nát, quan lại mải mê ăn chơi sa đọa và đẩy người nông dân vào tình cảnh khốn cùng, đau thương và mất mát. Qua đó, ta thêm xót thương và cảm thông với cuộc sống lầm than cơ cực của người nông dân.

10. Tài liệu tham khảo số 10
Tình cảnh người dân trong Sống chết mặc bay chính là cuộc sống của xã hội phong kiến xưa. Bằng hai bức tranh đối lập, tác phẩm này đã rõ ràng phản ánh toàn bộ xã hội phong kiến thời xưa. Hai hình ảnh trái lập nhau tăng cường ý nghĩa, chỉ trích, và lên án những kẻ cầm đầu độc ác, không quan tâm đến đời sống nhân dân, đặc biệt là viên quan phủ – một viên quan vô trách nhiệm lòng lang dạ sói trong tác phẩm. Văn bản này trình bày trong bối cảnh căng thẳng, gay gắt và khó khăn. Trong một đêm mưa, trời tầm tã, nước sông dâng cao đe doạ vỡ đê. Những người dân chân lấm tay bùn, với hàng nghìn tư thế khác nhau: người vác cuốc, người vác tre, kẻ bì bõm ướt như chuột lột, cùng nhau nỗ lực chống lại thiên tai, bão lụt. Hình ảnh này làm đau lòng mọi người. Sự vất vả kéo dài qua đêm khuya mà không chấm dứt. Tiếng hò, tiếng gọi, í ới, gấp gấp, sự căng thẳng bộc lộ qua nét mặt của từng người. Trước tình cảnh như vậy, ai cũng tự đặt câu hỏi: Trước thế cùng sức kiệt như vậy, quan phụ mẫu, những người có chức quyền ở đâu? Nhìn vào đó, các vị quan phụ mẫu đang hộ đê trong đình, một khung cảnh hoàn toàn trái ngược. Bầu không khí ấm áp, không lo âu. Sự bình thản của từng người trên từng quân bài. Quan phụ mẫu đang hộ đê trong tư thế ung dung, nhàn hạ, tay cầm bát yến, ngồi khểnh vuốt râu. Sự oai phong của quan được thể hiện qua lời nói. Những tên xu nịnh vây quanh nịnh hót, quan thắng bài đó là niềm hạnh phúc. Mỗi khung cảnh được đề cập trong văn bản bộc lộ rõ nét hơn. Xã hội phong kiến bất công được phê phán qua những hình ảnh nhàn hạ của quan phủ, thầy lí, thầy đề, những tên cương hào, ác bá được mô tả dưới bút của tác giả. Bằng ngôn từ bình dị, cổ xưa, tác giả hình dung một khung cảnh chân thực. Nghệ thuật độc đáo được sử dụng, như tiếng hò kêu từ xa: 'Dễ có khi đê vỡ', lời nói bất cần của quan: 'Mặc kệ' khi đợi bài ù. Sự thách thức của hắn được bộc lộ qua câu nói: 'Đê có vỡ, nước có dâng lên cao thì cũng không lo đình sập, đình vỡ.” Đó là một phép tăng cấp độc đáo, hoặc nghệ thuật tương phản ấn tượng. Hai khung cảnh một trời một vực, một bên ung dung nhàn nhã, một bên gấp gáp lo âu. Sự tương phản này là mâu thuẫn quan điểm của hai lớp người trong xã hội xưa.

