Bò xạ hương đã tồn tại ở Bắc Cực từ hàng trăm nghìn năm trước, kể từ thời kỳ băng hà. Với bộ lông hai lớp mỏng đen bí quyết, chúng có thể chống lại lạnh tới -40 độ C. Đàn bò xạ hương sống thành các nhóm từ 12-24 trong mùa đông và 8-20 trong mùa hè. Chúng thích ứng với môi trường ẩm ướt vào mùa hè và di chuyển lên vùng cao hơn vào mùa đông. Thức ăn chủ yếu của chúng bao gồm cỏ liễu Bắc Cực, địa y và rêu dưới tuyết. Bò xạ hương được nuôi để cung cấp thịt, sữa và lông, và ngày nay chúng được bảo vệ để duy trì số lượng ổn định.


Cú tuyết, hay còn được biết đến với tên gọi Cú trắng, là một loài cú lớn có đặc điểm dễ nhận biết với mỏ đen, móng đen và đôi mắt vàng. Không có túm lông kiểu tai đặc trưng như các loài cú khác. Với đầu và mắt nhỏ, chiều dài khoảng 52 - 71cm và trọng lượng từ 1,6 - 3kg, cú tuyết là một trong những loài cú lớn nhất. Con mái thường lớn hơn con trống, với bộ lông màu trắng gần như toàn bộ. Tuy nhiên, bộ lông của con cái và chim non thường có nhiều đốm đen. Bộ lông dày giúp chúng thích nghi tốt với cuộc sống ở vùng cực Bắc.
Cú tuyết xây tổ trên các gò đất cao hoặc trong hang đá. Thức ăn chủ yếu của chúng là chuột lemmut và các loài động vật nhỏ khác. Loài chim mạnh mẽ này sẵn sàng tấn công bất kỳ kẻ địch nào đe doạ tổ của chúng, kể cả các con vật lớn như gấu hay cáo. Chúng thực hiện cuộc tấn công từ không trung để khiến đối thủ mất tập trung và bỏ đi.


3. Gấu trắng Bắc Cực
Gấu trắng Bắc Cực - loài động vật có vú lớn thuộc bộ ăn thịt, sinh sống chủ yếu ở các vùng lạnh quanh Bắc Băng Dương. Khi trưởng thành, chúng nặng từ 400 - 600kg, và có những con lên tới trên 800kg. Gấu đực khi trưởng thành dài từ 2,4 - 2,6m. Lông màu trắng của chúng không thấm nước, và để thích nghi với cái lạnh giá, chúng có một lớp mỡ dày đến 10cm, giữ ấm cho cơ thể ngay cả khi nhiệt độ giảm xuống âm 40 độ.
Nơi trú ngụ của gấu trắng Bắc Cực là các mảng băng tạo thành mũ băng quanh cực Bắc của Trái Đất. Chúng thường xuất hiện ở rìa các mũ băng, gần các dải nước và nơi có nhiều hải cẩu - nguồn thức ăn chính của chúng. Gấu trắng Bắc Cực dành thời gian lớn đi lại trên băng và tránh bão tuyết bằng cách đào hang trú ẩn tạm thời. Thường chỉ có gấu cái mang thai mới ngủ đông, nhưng ở những nơi lạnh hơn và thức ăn khó tìm, tất cả gấu trắng Bắc Cực đều ngủ đông.


4. Chim cánh cụt
Chim cánh cụt thường sinh sống dưới nước ở khu vực Nam bán cầu, tập trung ở các vùng bằng phẳng ven biển và các vách đá. Điều này là lợi thế giúp chúng tránh sự săn bắn của con người cũng như thuận lợi cho quá trình sinh sản.
Chúng có lớp lông dày và mỡ để chịu đựng cái lạnh, và khối lượng cơ thể thay đổi tùy theo loài, có thể lên tới vài chục kilogram. Chim cánh cụt thường sống thành đàn với số lượng có thể đạt hàng nghìn con. Thính giác của chúng rất tốt, mắt thích nghi với việc quan sát dưới nước để tìm kiếm con mồi và tránh kẻ thù. Tuy nhiên, ở môi trường trên cạn, chúng có thị lực cận thị. Khả năng khứu giác của chúng vẫn còn là một ẩn số chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Chủ yếu ăn nhuyễn thể, cá, mực và các sinh vật biển khác mà chúng bắt được khi bơi dưới nước. Chúng dành khoảng một nửa thời gian trên cạn và nửa còn lại dưới nước trong lòng đại dương.


5. Báo tuyết
Báo tuyết là một loài mèo sống ở khu vực Trung Á, nặng khoảng 75kg, đuôi dài và cân đối giúp chúng duy trì sự ổn định khi di chuyển trên tuyết. Chúng sử dụng đuôi để che miệng và mũi trong thời tiết lạnh giá và có những chân to lớn, được phủ đầy lông, như những chiếc ủng trên tuyết. Bộ lông của báo tuyết màu xám trắng với các đốm hoa hồng trải dài từ hông, đầu đến cổ.
Báo tuyết là loài ăn tạp, ưa thích mọi thức ăn mà chúng có thể tìm thấy. Chúng có sức mạnh đủ để tiêu thụ con mồi nặng gấp 3 lần chúng, như sơn dương hoặc các loại gia súc khác.
Báo tuyết có cơ thể dẻo dai, linh hoạt và nhanh nhẹn, giúp chúng thích nghi tốt với môi trường núi tuyết đầy khắc nghiệt. Chúng có khả năng di chuyển hơn 40 km mỗi ngày để tìm kiếm thức ăn và với sức mạnh từ chân sau, chúng có thể nhảy lên cao tới sáu lần chiều dài cơ thể. Báo tuyết còn trở thành biểu tượng đặc trưng của một số quốc gia Trung Á.


6. Tuần lộc
Tuần lộc phân bố chủ yếu ở vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực. Cơ thể của chúng được bọc bởi lớp lông có khả năng giữ không khí, giúp cơ thể cô lập khỏi môi trường xung quanh. Hệ tuần hoàn của tuần lộc cũng giúp máu chúng duy trì nhiệt độ trong khi hấp thụ nhiệt từ máu nóng bên trong cơ thể.
Tuần lộc có sự biến đổi đáng kể về màu sắc và kích thước. Cả hai giới đực và cái đều phát triển gạc (sừng), nhưng ở đực, gạc thường lớn hơn. Có một số con cái không có gạc. Đặc biệt, tuần lộc đực thường rụng sừng vào mùa đông. Hàng năm, đàn tuần lộc di chuyển hàng trăm km về phía Bắc để tìm kiếm thức ăn. Loài này đã được thuần chủng từ hơn 2000 năm trước.


7. Hổ Siberia
Hổ Siberia được biết đến như vị vua của khu rừng Taiga, sức chịu lạnh của chúng đến từ bộ lông dày và rậm hơn so với các loài hổ khác, giúp chúng thích ứng với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Hổ Siberia được xem là phân loại lớn nhất trong họ hổ, với trọng lượng trung bình từ 180–306 kg đối với con đực và 100–167 kg đối với con cái. Thực phẩm chính của hổ Siberia bao gồm nai Mãn Châu, hươu xạ Siberia, sơn dương đuôi dài, nai sừng tấm, hoẵng Siberia, hươu sao Mãn Châu và những loài động vật nhỏ như thỏ rừng, thỏ, ochotona và cá hồi.
Do mức độ săn bắn gia tăng, loài hổ này đang đối mặt với rủi ro tuyệt chủng, với chỉ khoảng 400 con còn sống chủ yếu tại rừng Taiga ở Nga.


8. Linh miêu Á - Âu
Linh miêu Á - Âu, loài mèo hùng mạnh thuộc họ mèo, phân bố rộng khắp châu Á và Bắc Âu. Với đuôi ngắn, bàn chân to và lớp lông dày, chúng là những nhà thám hiểm tuyệt vời trong rừng nguyên sinh. Màu sắc của lông đa dạng từ nâu nhạt đến xám, tạo nên vẻ đẹp tự nhiên độc đáo. Linh miêu có trọng lượng dao động từ 15 kg đến 30 kg.
Linh miêu thích ứng sống ở những khu rừng cao, leo trèo và bơi lội khá giỏi. Khả năng săn mồi của chúng làm say đắm bất kỳ kẻ săn mồi nào, từ những con thú nhỏ đến cả những con hươu khổng lồ. Thức ăn chủ yếu của linh miêu bao gồm chim, thú nhỏ, cá, cừu và dê.


9. Rái cá Bắc Mỹ
Rái cá – những ngôi sao của dòng sông Bắc Mỹ, sở hữu lớp lông chống nước dày giúp chúng chống lại cái lạnh khắc nghiệt. Với khẩu phần ăn năng động, rái cá săn lùng cá, tôm, cua và nhiều loại thủy sản khác, tiêu hao năng lượng với nhịp độ hoang. Chúng sống thành bầy đàn, nhưng ngày nay, chúng trở nên quý hiếm do săn bắt và môi trường sống thay đổi.
Rái cá, những nghệ sĩ săn mồi tài ba, ngày một ít dần giữa dòng sông thịnh thò. Bạn có biết, để sống sót, mỗi con rái cá cần săn mồi khoảng 100g cá mỗi giờ đồng hồ ở nước 10 °C. Thậm chí, con mẹ đang cho con bú phải săn mồi 8 giờ mỗi ngày. Một thực tế khó tin về sinh học của loài này!


10. Mũ đen bạc má
Mũ đen bạc má là một loài chim thuộc họ Paridae, biểu tượng của một số bang ở Hoa kỳ. Loài chim này có khả năng điều chỉnh nhiệt độ cơ thể trong đêm đông lạnh giá, giúp chúng chống chọi với thời tiết khắc nghiệt.
Mũ đen bạc má có kích thước nhỏ nhưng cơ thể chắc nịch, sống ở đồng rừng với mỏ ngắn và mập. Chúng thích ứng dễ dàng với môi trường, ưa thích thức ăn đa dạng, từ hạt giống đến sâu bọ. Đây là loài chim thân thiện với con người, có thể đến gần và ăn thức ăn từ tay người.


