1. Viêm gan B
Viêm gan B là bệnh gây viêm, hoại tử tế bào gan cấp và mãn tính. Do virus viêm gan B gây ra nên rất dễ lây nhiễm. Việt Nam có số người mắc bệnh viêm gan B cao trên thế giới, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ có thai. Vắc xin viêm gan B cần được tiêm ngay khi sơ sinh trong 24 giờ đầu để bảo vệ sức khỏe, phòng tránh các bệnh lây truyền bởi virus viêm gan B. Hiện nay, số người mắc virus viêm gan B đang ở mức báo động. Bệnh này không nguy hiểm nhưng lâu dài ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của con bạn. Bố mẹ không nên bỏ qua mũi tiêm này cho con. Vắc xin viêm gan B nên được tiêm cho con ngay khi sinh 24 giờ và tiêm lại một liều tương tự khi con 1-2 tháng tuổi. Tiêm thêm một phần ba liều khi trẻ 6-18 tháng tuổi. Loại vắc xin này giúp con chống lại sự lây truyền của virus viêm gan B qua máu, dịch tiết cơ thể. Sau khi tiêm, con có thể có sốt nhẹ, đau ở chỗ tiêm, là các phản ứng tự nhiên. Nếu trẻ có biểu hiện bất thường, đưa ngay đến bệnh viện.
Mỗi năm trên thế giới có ít nhất 1 triệu người tử vong do bệnh liên quan đến gan. Gần 1⁄3 dân số thế giới bị nhiễm virus viêm gan B, trong đó có khoảng 350-400 triệu người mắc bệnh gan mãn tính. Tại Việt Nam tỉ lệ nhiễm virus viêm gan B từ 10-20%, trong đó phần lớn là phụ nữ có thai (10-16%) và trẻ nhỏ (2-6%). Viêm gan B có thể lây truyền từ mẹ sang con, từ dịch hoặc máu của các vết thương. Trẻ con chơi đùa, dễ ngã và chảy máu, từ đó lây truyền virus viêm gan B cho nhau. Trẻ sơ sinh bị nhiễm viêm gan B có nguy cơ mắc bệnh mãn tính như xơ gan, ung thư gan... lên tới 90%. Trẻ cần được tiêm vắc xin viêm gan B càng sớm càng tốt. Nếu tiêm trong vòng 24 giờ sau sinh, khả năng trẻ miễn dịch với virus viêm gan B lây truyền từ mẹ là khoảng 85-90%. Nếu tiêm muộn hơn, mức độ miễn dịch sẽ giảm dần theo từng ngày. Đến ngày thứ 7 thì gần như không còn tác dụng. Việc tiêm vắc xin viêm gan B trong 24 giờ sau sinh không chỉ giúp trẻ phòng tránh nguy cơ lây truyền viêm gan B từ mẹ mà còn bảo vệ trẻ khỏi virus viêm gan B từ môi trường xung quanh. Hiện nay, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu đối với viêm gan B. Vì vậy tiêm vắc xin viêm gan B cho cả người lớn lẫn trẻ nhỏ là cách phòng bệnh và ngăn ngừa dịch bệnh hiệu quả nhất.


2. Thủy đậu
Bệnh thủy đậu (hay còn gọi là bệnh trái rạ) do vi rút Varicella Zoster (VZV) gây ra. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi độ tuổi, đặc biệt là ở trẻ nhỏ. Thời gian ủ bệnh trung bình từ 14- 16 ngày, và bệnh thường lây truyền qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc với người bệnh. Bệnh có thể gây sốt, đau đầu, mệt mỏi, và sau đó xuất hiện nốt đỏ trên da. Bệnh thường kéo dài từ 5- 10 ngày, nhưng có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm màng não, xuất huyết, nhiễm trùng, và gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Vắc xin thủy đậu là cách phòng ngừa tốt nhất cho trẻ, và bố mẹ cần đưa con đi tiêm đúng lịch trình để bảo vệ sức khỏe của con.


Bạch hầu là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, ổ chứa vi khuẩn nằm ở người bệnh và cả người lành, lan truyền qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc. Việc tiêm vắc xin bạch hầu giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng nghiêm trọng. Uốn ván là bệnh do trực khuẩn Clostridium tetani gây ra, có thể xâm nhập qua vết thương và gây co cứng cơ hàm, đau mỏi. Ho gà là một bệnh truyền nhiễm, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ. Cơn ho kéo dài và có thể gây tử vong. Việc tiêm vắc xin phòng uốn ván, bạch hầu, ho gà theo lịch trình đề ra giúp bảo vệ sức khỏe của trẻ, giảm nguy cơ mắc bệnh và kiểm soát tình trạng bệnh truyền nhiễm. Hãy đảm bảo trẻ được tiêm đúng định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả tốt nhất.


4. Phế cầu liên hợp
Vacxin phế cầu liên hợp (PCV13) giúp bảo vệ trẻ khỏi 13 loại vi khuẩn gây nhiễm trùng tai, nhiễm trùng máu, và các vấn đề về sức khỏe nghiêm trọng khác. Việc tiêm vắc xin theo lịch trình đề ra là quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh và kiểm soát tình trạng bệnh truyền nhiễm. Bệnh phế cầu liên hợp do vi khuẩn có thể gây ra nhiễm trùng tai, máu, phổi, và màng não, đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em dưới 2 tuổi. Vắc xin PCV13 cung cấp sự bảo vệ hiệu quả, và việc tiêm đúng định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ là cách tốt nhất để đảm bảo sức khỏe cho trẻ. Hãy chắc chắn rằng trẻ được tiêm đầy đủ 4 mũi theo lịch trình: 2 tháng, 4 tháng, 6 tháng, và từ 12-15 tháng tuổi. Nhớ theo dõi các triệu chứng sau tiêm và đưa trẻ đến trung tâm y tế nếu có bất kỳ vấn đề nào đáng chú ý.


Vacxin Haemophilus cúm B (Hib) giúp bảo vệ trẻ khỏi vi khuẩn Haemophilus influenzae loại B, nguyên nhân gây nhiễm trùng nghiêm trọng như viêm màng não, viêm phổi, và các vấn đề khác. Việc tiêm vắc xin theo đúng lịch trình là quan trọng để đảm bảo hiệu quả cao. Trẻ nên được tiêm mũi đầu tiên khi đạt 2 tháng tuổi, tiếp theo là mũi thứ hai ở 4 tháng tuổi, và mũi thứ ba khi 6 tháng tuổi. Mũi tiêm cuối cùng nên được tiến hành từ 12-15 tháng tuổi. Hãy đảm bảo rằng trẻ đang theo dõi đúng lịch trình và đưa trẻ đến trung tâm y tế nếu có bất kỳ vấn đề hay thắc mắc nào.
Bệnh Haemophilus influenzae loại B (Hib) thường xuất hiện ở trẻ nhỏ, đặc biệt là dưới 2 tuổi. Sau thời kỳ này, trẻ bắt đầu có sự miễn dịch tự nhiên sau khi tiếp xúc với môi trường. Vi khuẩn này có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như viêm màng não, viêm phổi và nhiều thể bệnh khác. Vắc xin Hib đóng vai trò quan trọng trong chương trình tiêm chủng trẻ nhỏ, giúp bảo vệ trẻ khỏi nguy cơ nhiễm bệnh. Liều trình tiêm vắc xin Hib bao gồm 3 mũi tiêm cơ bản khi trẻ đạt 2, 3, 4 tháng tuổi và 1 mũi nhắc lại khi trẻ 18 tháng tuổi. Việc hoàn thành toàn bộ liều trình là quan trọng để đảm bảo hiệu quả vắc xin.


Vacxin Haemophilus cúm B (Hib) giúp bảo vệ trẻ khỏi vi khuẩn Haemophilus influenzae loại B, nguyên nhân gây nhiễm trùng nghiêm trọng như viêm màng não, viêm phổi và các vấn đề khác. Việc tiêm vắc xin theo đúng lịch trình là quan trọng để đảm bảo hiệu quả cao. Trẻ nên được tiêm mũi đầu tiên khi đạt 2 tháng tuổi, tiếp theo là mũi thứ hai ở 4 tháng tuổi, và mũi thứ ba khi 6 tháng tuổi. Mũi tiêm cuối cùng nên được tiến hành từ 12-15 tháng tuổi. Hãy đảm bảo rằng trẻ đang theo dõi đúng lịch trình và đưa trẻ đến trung tâm y tế nếu có bất kỳ vấn đề hay thắc mắc nào.
6. Bại liệt
Mũi tiêm phòng bại liệt là một biện pháp quan trọng trong những năm đầu đời của trẻ. Bệnh bại liệt có thể gây tê liệt cơ thể và nguy cơ tử vong cao, nhất là ở trẻ nhỏ. Vắc xin bại liệt giúp loại bỏ virus ra khỏi cơ thể, ngăn chặn sự lây lan và nguy cơ mắc bệnh. Đối tượng có nguy cơ cao bao gồm phụ nữ mang thai, người già, trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi. Vắc xin bại liệt đã giúp giảm tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh bại liệt, đóng góp vào sự thành công của Việt Nam trong việc kiểm soát căn bệnh này. Hiện có 2 loại vắc xin bại liệt, một trong những loại là vắc xin uống (OPV) và loại khác là vắc xin tiêm (IPV). Cả hai loại đều được khuyến cáo sử dụng trong lịch trình tiêm chủng.


7. Viêm gan A
Viêm gan virus A là một bệnh lý nặng của gan do virus viêm gan A gây ra. Trẻ em nhiễm virus viêm gan A thường không biểu hiện triệu chứng và cũng chính vì vậy mà virus có thể lây truyền dễ dàng mà không bị đề phòng. Cha mẹ, người chăm sóc trẻ... nếu chưa có miễn dịch sẽ có thể bị nhiễm virus và mắc viêm gan virus A. Virus viêm gan A là một trong các loại virus gây viêm gan ở người, thuộc họ Picornaviridae được phân lập thành công năm 1973. Con người được biết là nguồn chứa duy nhất của virus viêm gan A. Viêm gan virus A thường là bệnh cấp tính (bệnh chỉ biểu hiện trong một thời gian nhất định) không diễn tiến thành mãn tính. Suy gan cấp có thể bị xảy ra, nhưng tỉ lệ chỉ dưới 1% tổng số ca bệnh. Sau khi khỏi bệnh, bệnh nhân có được miễn dịch bền vững suốt đời (hoặc có thể chủ động tạo miễn dịch để phòng tránh bệnh thông qua việc sử dụng vắc xin ngừa viêm gan virus A. Trẻ em dưới 6 tuổi thường sẽ không có triệu chứng gì. Trẻ lớn hơn và người trưởng thành sẽ cảm thấy rất mệt mỏi. Các triệu chứng thường biểu hiện sau từ 2 tới 6 tuần kể từ khi bị nhiễm virus. Các triệu chứng có thể xuất hiện bao gồm: Sốt, cảm giác chán ăn, mệt mỏi, đau bụng, nôn, nước tiểu sẫm màu, vàng da, vàng mắt. Trẻ lớn, trẻ vị thành niên và người trưởng thành thường cảm thấy mệt mỏi rất nhiều, và các triệu chứng có thể kéo dài lên tới 6 tháng. Hiện không có phương pháp điều trị đặc hiệu cho viêm gan virus A.
Virus viêm gan A được tìm thấy trong phân của người nhiễm virus và con đường lây truyền của virus là qua đường phân, miệng (virus dễ dàng lây nhiễm khi có tiếp xúc trực tiếp giữa người với người. Do tiêu thụ thức ăn và nước uống bị ô nhiễm, ngay cả thức ăn đã nấu chín vẫn có thể lây truyền virus viêm gan A nếu nhiệt độ sử dụng trong quá trình chế biến không đủ cao để giết virus, hoặc thức ăn sau khi nấu chín lại bị nhiễm virus). Các vật dụng dù trông có thể sạch sẽ, nhưng rất có thể chúng có mang virus và sẽ dễ dàng làm lan truyền virus sang cho nhiều người. Virus viêm gan A chưa được ghi nhận lây truyền từ thai phụ sang thai nhi. Virus viêm gan A xâm nhập vào bé qua đồ ăn, thức uống bị ô nhiễm. Bệnh này gây tổn hại đến gan của bé, gây ra các triệu chứng như: Vàng da, chán ăn, mệt mỏi... Vì vậy, bố mẹ nên tiêm phòng viêm gan A cho con. Mũi thứ nhất khi con được 12- 23 tháng tuổi. Mũi thứ 2 cách mũi thứ nhất sau 6 tháng nhé.


8. Sởi, quai bị
Vắc xin phòng sởi- quai bị- rubella mang lại miễn dịch chủ động chống sởi, quai bị và rubella với hiệu suất lên đến 95% và ít mũi tiêm. Bệnh sởi, gây ra bởi virus sởi, có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như viêm tai giữa, viêm thanh quản, viêm phế quản-phổi, viêm màng não... Khi bùng phát, người mắc bệnh có thể phải đối mặt với sốt, ban đỏ trên khuôn mặt và toàn thân, kèm theo chảy mũi, ho và đỏ mắt, chảy nước mắt. Quai bị, một bệnh do virus quai bị gây ra, chủ yếu lây qua đường hô hấp và có thể tạo ra dịch trong cộng đồng. Biểu hiện chung nhất của bệnh quai bị là sưng tuyến nước bọt ở tai mà không có mủ, đau và sưng hạch góc hàm. Bệnh rubella, do virus rubella gây ra, có các triệu chứng giống sởi nhưng thường nhẹ hơn. Tuy nhiên, nếu phụ nữ mang thai mắc bệnh, có thể gây dị tật nặng cho thai nhi như đục thủy tinh thể, điếc, khuyết tật tim bẩm sinh, chậm phát triển trí tuệ và nguyễn nhân dẫn đến sự phát triển thậm chí ngừng lại.
Sởi, quai bị và rubella đều là những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm qua đường hô hấp. Chúng có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt là đối với trẻ sơ sinh và phụ nữ mang thai. Do đó, cần phải có biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Hiện có nhiều loại vắc xin để phòng ngừa sởi, quai bị và rubella, trong đó vắc xin kết hợp (vắc xin 3 trong 1) được nhiều người tin tưởng chọn lựa, giảm số lần tiêm chỉ xuống còn 1 lần. Vắc xin sởi, quai bị, rubella được sản xuất từ vi rút sởi chủng Edmonston-Zagreb, vi rút quai bị chủng L-Zagreb và vi rút rubella chủng Wistar RA. Cả ba loại vi rút này đều được nuôi cấy trên tế bào lưỡng bội người (HDC), trong khi vi rút quai bị được nuôi cấy trên nguyên bào sợi từ trứng gà sạch SPF. Vắc xin đáp ứng tiêu chuẩn WHO theo hướng dẫn trong WHO TRS 840 (1994). Sởi, quai bị thường xuất hiện ở trẻ nhỏ và gây nên những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Bố mẹ hãy đặt vắc xin phòng bệnh sởi và quai bị cho trẻ khi chúng từ 12 đến 15 tháng tuổi và tiêm lại khi chúng từ 2 đến 4 tuổi nhé.


9. Nguyên Nhân Gây Tiêu Chảy: Virus Rota
Virus rota là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng tiêu chảy ở trẻ nhỏ. Theo một khảo sát thực hiện từ năm 1998 đến 2003, mỗi năm có khoảng 500-600 trẻ dưới 5 tuổi tử vong do nhiễm vi rút rota tại Việt Nam, chiếm gần 11% tổng số tử vong ở độ tuổi này. Ngay cả ở các quốc gia tiên tiến như Mỹ, khi chưa có vắc xin ngừa vi rút rota, hơn 400.000 trẻ nhỏ mỗi năm phải điều trị tiêu chảy do vi rút này, trong đó có hơn 200.000 trẻ nhập viện cấp cứu. Virus có thể tồn tại lâu ngoài môi trường và dễ lây lan thông qua tiếp xúc với phân của trẻ bị nhiễm bệnh hoặc sờ chạm vào vật dụng, thậm chí là ăn uống nước đã bị nhiễm vi rút. Đặc biệt, ở độ tuổi nhỏ, trẻ thường thích khám phá thế giới bằng cách đưa tay vào miệng, điều này làm tăng nguy cơ nhiễm virus. Sau khi nhiễm vi rút rota, bệnh có thể bắt đầu bất ngờ với triệu chứng nôn mửa kéo dài từ 1 đến 3 ngày, sau đó là tiêu chảy. Triệu chứng có thể biến đổi từ tiêu chảy nước đến tiêu chảy mất nước kèm theo nôn mửa, sốt và sốc. Bệnh do vi rút rota thường nặng hơn so với các nguyên nhân khác gây tiêu chảy, có thể dẫn đến mất nước và phải nhập viện ở trẻ nhỏ.
Vắc xin ngừa vi rút rota cần được sử dụng sớm, bắt đầu từ 6 tuần tuổi để cơ thể phát triển kháng thể chuẩn bị cho giai đoạn dễ bị nhiễm bệnh nhất. Phác đồ uống vắc xin ngừa bệnh tiêu chảy do vi rút rota có thể bao gồm 2 hoặc 3 liều tùy thuộc vào loại vắc xin. Vắc xin này có dạng uống, giúp việc phòng ngừa trở nên dễ dàng. Thời gian tối thiểu cho liều vắc xin rota đầu tiên là 6 tuần và thời gian tối đa cho liều cuối cùng là 8 tháng, vì sau thời gian đó, hầu hết trẻ đã tự nhiên nhiễm vi rút rota. Do đó, các bậc cha mẹ cần tuân thủ lịch tiêm phòng để bảo vệ trẻ khỏi tiêu chảy do vi rút rota tự nhiên và nguy cơ bị bệnh trong những tháng đầu đời. Virus Rota gây ra bệnh tiêu chảy cấp ở trẻ, là một nguy hiểm thực sự. Vì vậy, cha mẹ đừng quên vắc xin này. Khác với các loại vắc xin khác, vắc xin này dành cho việc uống, và nên cho trẻ sử dụng từ 2-4 tháng tuổi. Liều uống đầu tiên cần phải được tiêm trước 14 tuần tuổi, vì sau thời gian đó, vắc xin này sẽ không còn hiệu quả nữa.


10. Virus Papillomavirus Người (HPV)
Virus Papillomavirus Người (HPV) là loại vắc xin chống lại bệnh ung thư cổ tử cung. Vắc xin này được khuyến khích sử dụng cho các bé gái ở độ tuổi từ 9-26 tuổi. Để bảo vệ con của bạn khỏi hai loại virus lây truyền qua đường tình dục, gây ra ung thư cổ tử cung, loại vắc xin này cần được tiêm 3 liều trong khoảng 6 tháng. Papillomavirus Người (HPV) là một nhóm gồm hơn 200 virus liên quan, một phần trong số đó lây truyền qua đường tình dục. Giống như các loại virus khác, HPV xâm nhập vào tế bào, gây nhiễm trùng. Khi đã xâm nhập tế bào, HPV tấn công tế bào và lây lan sang các tế bào xung quanh. Có hơn 150 loại HPV, trong đó có khoảng hơn 40 loại gây ra các bệnh vùng sinh dục ở cả nam và nữ, lây nhiễm da thông qua quan hệ tình dục, bao gồm cả việc quan hệ bằng miệng. Thậm chí, người không có quan hệ tình dục cũng có thể mắc nhiễm HPV qua đường tình dục. HPV là loại virus gây nhiễm trùng qua đường tình dục phổ biến nhất ở Hoa Kỳ, khi hầu hết những người có sinh hoạt tình dục ít nhất một lần trong đời đều mắc HPV.
Nếu không được điều trị kịp thời, virus HPV có thể là nguyên nhân của nhiều bệnh, bao gồm: Mụn cóc sinh dục. Có khoảng 12 loại HPV được xếp vào nhóm “nguy cơ thấp” gây mụn cóc sinh dục. Hầu hết mụn cóc sinh dục do hai loại HPV nguy cơ thấp: Loại 6 và loại 11. Mụn cóc sinh dục có thể phát triển trong hoặc ngoài âm đạo và dương vật, cũng có thể lan sang vùng da xung quanh. Ngoài ra, mụn có thể xuất hiện ở âm đạo, cổ tử cung hoặc quanh hậu môn. Loại virus này cũng có thể gây ung thư, bao gồm ung thư cổ tử cung, hậu môn, âm đạo hoặc dương vật, ung thư miệng và họng. Hầu hết các trường hợp ung thư liên quan đến HPV đều do hai loại virus nguy cơ cao: Loại 16 và 18. Hiện tại, tỉ lệ nhiễm HPV ở trẻ em chưa được nghiên cứu rõ, nhưng ước tính trung bình cho thấy trẻ em trong độ tuổi từ 2 đến 8 hoặc 5 đến 6 tuổi có nguy cơ cao mắc bệnh mụn cóc sinh dục. Theo nghiên cứu trên thế giới, virus HPV là một loại virus DNA kép có hơn 130 loại. Nếu sùi mào gà ở người lớn là do virus HPV loại 6 và 11 gây ra, thì sùi mào gà ở trẻ em là do virus HPV loại 1 và 4 gây nên. Vì vậy, hãy chắc chắn đưa con đi tiêm vắc xin đúng thời điểm.


