1. Apple Inc
Apple đã định hình xu hướng tại Thung lũng Silicon trong hơn 4 thập kỷ. Từ Apple II, Macintosh, iPod, iPhone đến iPad, mỗi sản phẩm đều gặt hái thành công và tạo nên dấu ấn đặc biệt. Sự thành công của Apple chủ yếu đến từ việc tập trung vào trải nghiệm người dùng. Là công ty chủ trì thiết kế, Apple chăm chút từng chi tiết của sản phẩm, từ phần cứng đến phần mềm và các dịch vụ trực tuyến. Chiến lược này giúp Apple tạo ra những sản phẩm thanh lịch, thân thiện với người dùng nhất.
Khi Steve Jobs tiếp quản Apple năm 1997, công ty đang đối mặt với khủng hoảng. Jobs quyết định hành động mạnh mẽ: hủy bỏ 70% sản phẩm và sa thải hơn 3000 nhân viên. Kết quả, từ khoản lỗ 1 tỷ đô la năm 1997, Apple đã chuyển thành khoản lãi 300 triệu đô la vào năm 1998. Sau đó, Jobs bắt đầu xây dựng những sản phẩm xuất sắc, góp phần làm nên tên tuổi của Thung lũng Silicon. Năm 1998, ông giới thiệu iMac, chiếc máy tính với thiết kế độc đáo và giá cả hợp lý.
Năm 2001, Apple ra mắt iPod, máy nghe nhạc liên kết với iTunes, giúp người dùng dễ dàng tải nhạc. Đến cuối thập kỷ, Apple đã bán được hơn 200 triệu chiếc iPod. Jobs tiếp tục tạo đột phá với iPhone vào năm 2007, chiếc điện thoại chạm màn hình mang lại trải nghiệm mới mẻ. Đã bán được 500 triệu chiếc iPhone. Sự thành công của iPhone tiếp tục với iPad vào năm 2010, mở đầu cho thời đại máy tính bảng với 200 triệu chiếc bán ra.

2. Google
Google được sáng lập bởi Larry Page và Sergey Brin khi họ còn là sinh viên tại Đại học Stanford. Công ty ra đời trong một gara xe hơi vào tháng 9 năm 1998. Trong đợt IPO được chờ đợi nhất vào tháng 8 năm 2004, Google huy động được 1,67 tỷ đô la. Hiện nay, Google có hơn 12.000 nhân viên trải đều trên khắp thế giới. Năm 2006, Google được sinh viên MBA bầu chọn là nơi làm việc lý tưởng. Fortune liên tục vinh danh Google là nhà tuyển dụng hàng đầu trong danh sách 100 công ty tốt nhất để làm việc mỗi năm từ 2007 đến 2008.
Google không chỉ có văn phòng tại Hoa Kỳ mà còn trên khắp thế giới. Với hàng trăm cơ sở ở Châu Á - Thái Bình Dương, Châu Âu, Tây Á, Châu Phi và Châu Mỹ, Google thực sự là một doanh nghiệp toàn cầu. Tại Hoa Kỳ, Google có văn phòng ở nhiều tiểu bang như California, Illinois, Massachusetts, Arizona, Michigan, New York, Texas, North Carolina, Oklahoma, South Carolina, Pennsylvania, Oregon, Washington (Seattle) và Washington, DC.
Ngoài các lợi ích sức khỏe và phúc lợi thông thường, Google còn mang đến những ưu đãi nổi bật cho nhân viên như chăm sóc sức khỏe cho cả gia đình, ngày nghỉ linh hoạt, chế độ thai sản và nghỉ phép cho cha mẹ, cùng nhiều dịch vụ hỗ trợ đặc biệt khác.

3. Amazon
Vào năm 1994, khi người sáng lập Jeff Bezos bắt đầu kinh doanh của Amazon.com trong nhà để xe của mình, doanh nghiệp vẫn được đặt tên là 'Cadabra'. Sau vài tháng, Bezos đổi tên nó thành 'Amazon' sau khi một luật sư nhầm lẫn tên thương hiệu gốc là 'Cadaver'. Ban đầu, Amazon bắt đầu như một hiệu sách trực tuyến, bán cuốn sách đầu tiên vào tháng 7 năm 1995. Qua thời gian, họ đã phát triển thành một đại gia bán lẻ toàn cầu, mở những nhà kho khổng lồ và đa dạng hóa sang nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả công nghệ đám mây với dịch vụ Amazon Web Services (AWS).
AWS không chỉ cung cấp dịch vụ điện toán đám mây cho Amazon mà còn cho nhiều doanh nghiệp lớn khác. Điều này giúp Amazon dẫn đầu trong lĩnh vực bán lẻ bằng cách sáng tạo và áp dụng công nghệ tiên tiến. Với những thương vụ mua lại gần đây, Amazon không chỉ đa dạng hóa mà còn thống trị nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ mua sắm trực tuyến đến giải trí tiêu dùng và nhiều hơn nữa.

4. Walmart
Walmart là một chuỗi cửa hàng tạp hóa và bán lẻ hàng đầu của Mỹ, nổi tiếng là công ty có doanh thu lớn nhất thế giới. Với khoảng 2,2 triệu nhân viên, Walmart cũng là một trong những nhà tuyển dụng tư nhân lớn nhất trên thế giới. Được thành lập vào năm 1962 bởi Sam Walton tại Rogers, Arkansas, Walmart đã trở thành biểu tượng trong ngành bán lẻ.
Sam Walton, người sáng lập Walmart, đã tận dụng giá thấp bằng cách mua hàng từ những nhà cung cấp có chi phí thấp hơn và áp dụng chiến lược giảm giá để tăng doanh số bán hàng. Trong vòng 5 năm, Walmart đã mở rộng đến 24 cửa hàng với doanh thu 12,6 triệu đô la. Tính đến năm 1987, Walmart có 1.198 cửa hàng với doanh thu 15,9 tỷ đô la.
Doanh thu của Walmart năm 2014 là 476 tỷ đô la, vượt qua tổng doanh thu của nhiều thương hiệu nổi tiếng khác. Với hơn 4.230 cửa hàng tại Hoa Kỳ và hơn 6.100 cửa hàng trên toàn thế giới, Walmart là một trong những đội ngũ bán lẻ lớn nhất và đa dạng nhất trên hành tinh.

5. Microsoft
Microsoft là một tập đoàn công nghệ máy tính quốc tế có lịch sử hình thành từ ngày 4 tháng 4 năm 1975. Được sáng lập bởi Bill Gates và Paul Allen, Microsoft nhanh chóng trở thành tập đoàn phần mềm hàng đầu thế giới. Với một loạt các sản phẩm và dịch vụ phần mềm, Microsoft là một trong những công ty có giá trị nhất thế giới.
Microsoft định hình chủ yếu bởi sự phát triển trong ngành công nghiệp máy tính cá nhân và doanh nghiệp. Với thị phần PC chiếm khoảng 90%, Microsoft đã đạt được doanh thu ấn tượng từ bán các phiên bản Windows. Ngoài ra, họ còn tham gia vào thị trường trò chơi và điện thoại di động với các sản phẩm như Xbox và Windows Mobile.
Năm 2011, Microsoft mua lại Skype với giá 8,5 tỷ USD, mở rộng sự hiện diện trong lĩnh vực truyền thông và giao tiếp trực tuyến. Với chiến lược đa dạng hóa, Microsoft tiếp tục giữ vững vị trí dẫn đầu trong ngành công nghiệp công nghệ toàn cầu.

6. Facebook
Vào năm 2004, sinh viên năm thứ hai tại trường Harvard, Mark Zuckerberg, đã giới thiệu Facebook, một trang web truyền thông xã hội để kết nối sinh viên trong khuôn viên trường. Trong thời gian ngắn, Facebook đã trở thành một trong những công ty truyền thông xã hội quan trọng nhất lịch sử, với hơn 2 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng.
Facebook không chỉ là một công ty có giá trị lớn mà còn là một tổ chức quan trọng của thế kỷ 21. Trang web này đã đưa internet vào giai đoạn đa người tham gia, đặc biệt với xu hướng người dùng tạo nội dung, được biết đến với cụm từ 'Web 2.0'. Mặc dù gặp phải tranh cãi về thông tin sai lệch và bảo mật dữ liệu, Facebook vẫn duy trì sự thống trị trên thị trường truyền thông xã hội.

7. Samsung
Tập đoàn Samsung là một tập đoàn có trụ sở tại Hàn Quốc bao gồm nhiều công ty con. Là doanh nghiệp lớn nhất ở Hàn Quốc, Samsung đóng góp 1/5 tổng kim ngạch xuất khẩu của đất nước, tập trung chủ yếu vào lĩnh vực điện tử, công nghiệp nặng, xây dựng và an ninh quốc phòng. Samsung còn hoạt động trong bảo hiểm, quảng cáo và giải trí. Lee Byung-chul, với 30.000 won (khoảng 27 USD), thành lập Samsung vào năm 1938, bắt đầu như một cửa hàng tạp hóa và mở rộng sang xuất khẩu hàng hóa sản xuất trong và xung quanh thành phố Taegu.
Vào những năm 1960, Samsung chuyển sang ngành công nghiệp điện tử và hợp tác với Sanyo để sản xuất tivi, lò vi sóng và sản phẩm tiêu dùng khác. Năm 1970, Samsung-Sanyo sản xuất chiếc ti vi đen trắng đầu tiên và mở rộng hoạt động vào đóng tàu, hóa dầu và động cơ máy bay. Đến năm 1974, Samsung Heavy Industries trở thành một trong những công ty đóng tàu lớn nhất thế giới.
Samsung còn chơi lớn trong thị trường điện thoại với các mô hình nổi tiếng như Galaxy S II và S III. Năm 2012, Samsung trở thành nhà sản xuất điện thoại di động lớn nhất thế giới, đối thủ của Apple. Mua lại mSpot để cung cấp giải trí cho người dùng thiết bị Samsung là một trong những bước quan trọng của họ.

8. Huawei
Huawei là một công ty công nghệ thông tin và truyền thông của Trung Quốc chuyên về thiết bị viễn thông. Công ty cũng cung cấp các dịch vụ và thiết bị điện tử tiêu dùng như thiết bị đeo, modem băng thông di động, điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính cá nhân. Hợp tác toàn cầu với DataCore Software được công bố vào năm 2015 đã đánh dấu sự gia nhập thị trường cơ sở hạ tầng siêu hội tụ của Huawei với các sản phẩm dựa trên phần cứng Huawei và phần mềm SAN (VSAN) ảo của DataCore. Với hơn 170.000 nhân viên đang làm việc, Huawei là một trong những nhà sản xuất thiết bị viễn thông lớn nhất trên thế giới hiện nay. Hơn 80% các hãng viễn thông lớn ở 50 quốc gia trên thế giới đã làm việc với Huawei. Tuy nhiên, một số công ty nước ngoài gây lo ngại rằng mối quan hệ của Huawei với chính phủ Trung Quốc có thể dẫn đến nguy cơ tấn công mạng, gián điệp công nghiệp hoặc mục đích phá hoại.
Huawei không được khẳng định một cách chính thức là một công ty tư nhân mà là một tập thể do chính nhân viên trong tập đoàn làm chủ. Mặc dù có nhiều nghi ngờ xoay quanh về tính chính xác của tuyên bố này, nhưng điều này đã giúp công ty giành được sự tin tưởng cũng như nhiều hợp đồng kinh doanh với chính phủ Trung Quốc. Huawei được thành lập bởi ông Nhậm Chính Phi vào năm 1987. Nhậm Chính Phi trước đây là một kỹ sư của Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc. Trụ sở chính của công ty Huawei được đặt tại Thâm Quyến, Trung Quốc. Công ty duy trì hoạt động nghiên cứu và phát triển ở nhiều quốc gia bao gồm Bỉ, Canada, Colombia, Pháp, Đức, Ấn Độ, Ireland, Pakistan, Nga, Thụy Điển, Thổ Nhĩ Kỳ, Anh và Mỹ.

9. ICBC
ICBC là tên viết tắt của Ngân hàng Công thương Trung Quốc. Năm 2011. Ngân hàng đã thúc đẩy quá trình tái định hướng kinh doanh và thúc đẩy phát triển bằng cách đáp ứng tốt hơn các nhu cầu đa dạng về dịch vụ tài chính của khách hàng. Thông qua nỗ lực lan tỏa trên quy mô toàn cầu và hoạt động tích hợp, ICBC đã đẩy mạnh cải cách được hỗ trợ bởi các thực tiễn quản trị doanh nghiệp và quản lý rủi ro mạnh mẽ. ICBC được định vị tốt để tiếp tục là ngân hàng lớn nhất thế giới tính theo giá trị thị trường, tiền gửi của khách hàng.
ICBC đã thiết lập sự hiện diện mạnh mẽ nhờ hoạt động ngân hàng thương mại và nhanh chóng mở rộng ra các thị trường trên toàn thế giới. ICBC giữ vị trí dẫn đầu Trung Quốc trong nhiều lĩnh vực kinh doanh của ngân hàng thương mại. ICBC đã bảo vệ vị trí là ngân hàng có lợi nhuận cao nhất thế giới. ICBC đã tăng cường sức mạnh vốn và phát triển bền vững bằng cách đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn và an toàn vốn cốt lõi. ICBC gần đây đã củng cố danh mục kinh doanh của mình và thúc đẩy quá trình chuyển đổi Ngân hàng Doanh nghiệp phù hợp với những thay đổi của môi trường vĩ mô. Một trọng tâm là mở rộng cơ sở khách hàng thông qua các dịch vụ nâng cao khác nhau nhắm vào các khách hàng khác nhau, đặc biệt là các dịch vụ cho khách hàng chính và chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng về các dịch vụ tài chính đa dạng, ICBC đã thực hiện các bước cụ thể để tăng cường sức mạnh tổng hợp giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư thông qua đổi mới dịch vụ và tiếp thị tất cả sản phẩm. Tận dụng mạng lưới dịch vụ toàn cầu và nền tảng CNTT tích hợp bao phủ tất cả các chi nhánh ICBC trong và ngoài nước, ICBC đã hỗ trợ các dự án 'ra toàn cầu' của các doanh nghiệp Trung Quốc. Quản lý tiền mặt toàn cầu, dịch vụ nhân dân tệ xuyên biên giới là một số dịch vụ toàn cầu của ICBC để phục vụ khách hàng trên toàn thế giới. ICBC đã được Thời báo Tài chính Vương quốc Anh vinh danh là 'Ngân hàng Doanh nghiệp Tốt nhất Trung Quốc'. Theo số liệu từ Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, đến cuối năm 2011.

10. Verizon
Verizon thông qua các công ty con của mình, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ truyền thông, công nghệ, thông tin và giải trí cho người tiêu dùng, doanh nghiệp và các tổ chức chính phủ trên toàn thế giới. Verizon cung cấp các gói dịch vụ trả sau và trả trước; truy cập internet trên máy tính xách tay và máy tính bảng; thiết bị không dây, bao gồm điện thoại thông minh và các thiết bị cầm tay khác; và các thiết bị internet hỗ trợ không dây, chẳng hạn như máy tính bảng và các thiết bị được kết nối hỗ trợ không dây khác bao gồm đồng hồ thông minh. Nó cũng cung cấp các giải pháp kết nối cố định trong khu dân cư, chẳng hạn như dịch vụ internet, video và thoại; và bán quyền truy cập mạng cho các nhà khai thác mạng ảo. Tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2021, nó có khoảng 115 triệu kết nối bán lẻ không dây, 7 triệu kết nối băng thông rộng có dây và 4 triệu kết nối video Fios.
Mảng kinh doanh của công ty Verizon cung cấp các sản phẩm kết nối mạng, bao gồm mạng riêng, kết nối đám mây riêng, mạng ảo và phần mềm được xác định và các dịch vụ truy cập internet; và các dịch vụ thoại và video dựa trên giao thức internet, các công cụ cộng tác và truyền thông hợp nhất cũng như các giải pháp trung tâm liên hệ với khách hàng. Phân khúc này cũng cung cấp một bộ các dịch vụ quản lý và bảo mật dữ liệu; các giải pháp dữ liệu và thoại trong nước và toàn cầu, chẳng hạn như gọi thoại, dịch vụ nhắn tin, hội nghị, giải pháp trung tâm liên lạc, mạng truy cập dữ liệu và đường dây riêng; phương tiện kinh doanh của khách hàng; dịch vụ cài đặt, bảo trì và trang web; và các sản phẩm và dịch vụ của Internet of Things. Tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2021, nó có khoảng 27 triệu kết nối trả sau bán lẻ không dây và 477 nghìn kết nối băng thông rộng có dây.

