1. Marie Curie (1867 – 1934)
Marie Curie, nhà khoa học Pháp gốc Ba Lan, sinh năm 1867, nghiên cứu về hiện tượng phóng xạ. Công trình của bà đã thay đổi cách nhìn của nhà khoa học và bà còn là biểu tượng văn hóa. Năm 1903, bà và chồng nhận giải Nobel vật lý về bức xạ. Năm 1911, Marie Curie giành giải Nobel hóa học với khám phá về radium và polonium, trở thành một trong số ít người đoạt giải ở hai lĩnh vực khác nhau. Trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, bà sử dụng kiến thức về bức xạ để chế tạo máy X-quang di động cho chiến trường, làm nhiều công việc chụp X-quang và huấn luyện phụ nữ khác. Marie Curie chứng minh giá trị của phụ nữ và để lại di sản khoa học, ảnh hưởng đến y học và công nghệ. Con gái bà, Irene Joliot-Curie, cũng đoạt giải Nobel hóa học năm 1935.


2. Francis Crick (1916 - 2004), James Watson (1928) và Maurice Wilkins (1916 - 2004)
Francis Crick và James Watson đã nhận giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1962 vì khám phá về hình dạng xoắn kép của DNA. Maurice Wilkins cũng được vinh danh với họ vì đóng góp vào bằng chứng ủng hộ khám phá độ xoắn của DNA, sử dụng tinh thể học tia X. Giải thưởng của họ đã gây tranh cãi, và Rosalind Franklin, người đã đóng góp quan trọng nhưng bị bỏ qua, không bao giờ được vinh danh.


3. Albert Einstein (1879 – 1955)
Albert Einstein đã có ảnh hưởng sâu rộng đến thế giới và vũ trụ với khám phá về tương đương khối lượng-năng lượng và lý thuyết tương đối. Ông nhận giải Nobel Vật lý năm 1921 vì phát hiện hiệu ứng quang điện, mở ra con đường cho nhiều phát minh quan trọng như truyền hình và lý thuyết lượng tử. Tư duy tiến bộ của ông đã thúc đẩy sự tiến bộ trong khoa học và công nghệ.


4. Hermann Joseph Muller (1890 – 1967)
Hermann Muller, người đoạt giải Nobel Y học hoặc Sinh lý học năm 1946, đã chứng minh rằng tia X gây ra đột biến gen trong cơ thể con người. Khám phá của ông đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc củng cố kiến thức với sự an toàn và cẩn thận, đặt ra những cảnh báo về nguy cơ bức xạ và hạt nhân trong thời đại Nguyên tử.


5. Alexander Fleming (1881 – 1995)
Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1945 thuộc về Alexander Fleming, Ernst Chain và Howard Florey vì họ đã phát hiện penicillin, một loại nấm và sử dụng nó như một loại thuốc kháng sinh. Alexander tình cờ phát hiện ra nó khi ăn một miếng bánh mì mốc và được chữa khỏi một căn bệnh truyền nhiễm. Sự thật là việc khám phá thực sự là một sự tình cờ. Fleming trở lại phòng thí nghiệm của mình vào đầu tháng 9, 1928, để phát hiện ra rằng một loại nấm đã phát triển trong một chồng đĩa Petri có chứa vi khuẩn. Vi khuẩn đã chết xung quanh nấm, trong khi vi khuẩn ở xa không bị ảnh hưởng. Fleming nghiên cứu tác dụng kháng khuẩn của penicillin và tên gọi nó theo tên chi của nấm (Penicillium). Chain và Florey thực hiện các thử nghiệm chứng minh tính hữu dụng của penicillin và tìm cách sản xuất nó với số lượng lớn. Penicillin chữa nhiều loại bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.


6. Serge Haroche (1944)
Serge Haroche đã tự mình phát minh và phát triển các phương pháp đo và thao tác các hạt riêng lẻ trong khi vẫn duy trì bản chất cơ lượng tử của chúng, điều mà trước đây được cho là không thể. Người đoạt giải Nobel Vật lý 2012 đã mở ra một kỷ nguyên mới của thử nghiệm vật lý lượng tử bằng cách chứng minh khả năng quan sát trực tiếp các hạt lượng tử riêng lẻ mà không làm hỏng chúng.
Đối với các hạt ánh sáng hoặc vật chất đơn lẻ, các định luật vật lý cổ điển không còn áp dụng và vật lý lượng tử sẽ tiếp quản. Haroche và nhóm nghiên cứu đã đo lường và kiểm soát các trạng thái lượng tử rất mong manh, trước đây được cho là không thể tiếp cận để quan sát trực tiếp. Các phương pháp mới cho phép họ kiểm tra, kiểm soát và đếm các hạt.












