1. George Westinghouse
George Westinghouse (1846-1914) là doanh nhân, kỹ sư người Mỹ. Ông là một trong những tâm huyết với công nghiệp điện thế kỷ 19 và đóng góp quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai.
Ông là người sáng lập Westinghouse Electric. Ông khuyến khích sử dụng điện xoay chiều vì nhận thức về ưu điểm của nó. Trong thế giới kinh doanh, ông đối đầu với nhà phát minh nổi tiếng Thomas Edison, người ủng hộ việc sử dụng điện một chiều.
Thách thức giữa họ được biết đến với tên gọi 'cuộc chiến của dòng điện'. Ông còn nổi tiếng với việc phát minh phanh hơi vào năm 1868, có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực giao thông vận tải, đặc biệt là giao thông đường sắt. Các sáng kiến này giúp tàu chạy nhanh hơn và an toàn hơn.
George Westinghouse đã phát minh động cơ hơi nước khi mới 19 tuổi. Năm 1865, Westinghouse nhận bằng sáng chế đầu tiên trong chuỗi nhiều sáng chế của mình, liên quan đến động cơ hơi nước quay.
Vào năm 1905, khoảng 2 triệu phương tiện và khoảng 90.000 đầu máy xe lửa đã được trang bị hệ thống phanh phản ứng tự động nhanh chóng của Westinghouse.

2. Alexander Graham Bell
Alexander Graham Bell sinh ra tại Scotland vào ngày 3 tháng 3 năm 1847. Ông là đứa con thứ hai trong gia đình có ba anh em trai: Melville James Bell (1845-1870) và Edward Charles Bell (1848-1867) đã qua đời vì bệnh viêm phổi. Cha của ông là giáo sư Alexander Melville Bell và mẹ là Eliza Grace Symonds Bell.
Toàn bộ gia đình ông đều là những người chuyên nghiệp trong nghệ thuật diễn thuyết. Từ ông Alexander Bell ở Luân Đôn, người chú ở Dublin, cho đến cha ông ở Edinburgh, đều là những diễn giả hàng đầu. Cha ông đã xuất bản nhiều cuốn sách có giá trị về chủ đề này.
Ông nhận giáo dục tại Trường Trung học Hoàng gia Scotland ở Edinburgh. Sau đó, ông học tại Đại học Edinburgh trước khi tốt nghiệp từ Đại học Toronto. Lúc đầu, ông chú ý đến lĩnh vực âm học với ý định cải thiện khả năng nghe cho mẹ.
Năm 1870, ở tuổi 23, ông chuyển cùng cha mẹ đến Canada và định cư tại Brantford, Ontario. Ở Canada, Alexander Graham Bell tiếp tục nghiên cứu về giọng nói và tai người. Ông đã phát triển phương pháp truyền tin qua dây điện và tạo ra chiếc điện thoại đầu tiên. Khi thực hiện thí nghiệm, ông vô tình đổ axit lên đường dây điện thoại. Ông gọi phụ tá là Ngài Watson và nói:'Thưa ngài Watson, tôi cần ông đến đây.' Thành công của thí nghiệm này đánh dấu sự ra đời của ngành thông tin liên lạc bằng âm thanh thay vì bảng mã Morse. Bell cũng được tôn vinh vì đóng góp cho cộng đồng người khiếm thính.

3. Blaise Pascal
Mọi người đều biết Blaise Pascal là một thiên tài toán học và một nhà khoa học xuất sắc, tuy nhiên ít người biết rằng ông còn là người đầu tiên nêu ra bản chất của giới hạn trong toán học và tư duy logic nói chung. Ba trăm năm sau, triết học của Pascal được chứng minh một cách toán học qua Định lý Bất toàn của Kurt Gödel…
Là một đứa trẻ thiên tài, Pascal nhận giáo dục từ cha mình - một quan chức thuế tại Rouen, sau khi mẹ ông qua đời sớm. Sự nghiên cứu đầu tiên của Pascal tập trung vào tự nhiên và khoa học ứng dụng, đóng góp quan trọng vào nghiên cứu về chất lưu và giúp làm sáng tỏ các khái niệm về áp suất và chân không, theo hướng tổng quát hóa công trình của Evangelista Torricelli. Pascal còn viết để bảo vệ phương pháp khoa học.
Năm 1642, khi mới là một thiếu niên 16 tuổi, Pascal bắt đầu nghiên cứu tiên tiến về máy tính. Sau ba năm nỗ lực với năm mươi mô hình, ông đã phát minh ra máy tính cơ học và sản xuất 20 chiếc máy này (gọi là máy tính Pascal, sau này được biết đến với tên gọi Pascaline) trong vòng mười năm.
Pascal là một nhà toán học lỗi lạc, góp phần xây dựng hai lĩnh vực nghiên cứu quan trọng: Ông viết một bài luận xuất sắc về hình học xạ ảnh khi mới 16 tuổi, sau đó trao đổi với Pierre de Fermat về lý thuyết xác suất, tạo ra ảnh hưởng sâu rộng trong quá trình phát triển của kinh tế học và khoa học xã hội đương đại.
Theo sau Galileo và Torricelli, vào năm 1646, ông lên tiếng phản đối những người theo trường phái của Aristotle, chủ trương rằng không có khoảng trống trong thiên nhiên. Công trình nghiên cứu của Pascal đã gây ra nhiều tranh cãi trước khi được chấp nhận.
Nghiên cứu của Pascal xuất sắc đến nỗi Descartes tin rằng cha ông mới là tác giả của chúng. Khi Mersenne khẳng định rằng đó là công trình của chính cậu con trai, không phải cha, Descartes không tin, 'Tôi không ngờ gì khi tác phẩm này so với các tác phẩm trước đó,'ông nói tiếp, 'nhưng rất khó tin là một chàng trai 16 tuổi có thể đề xuất những vấn đề liên quan đến chủ đề này.'

4. Horatio Adams
Horatio Adams phát minh kẹo cao su khi mới 15 tuổi: Mặc dù doanh nhân Thomas Adams được biết đến nhiều hơn trong việc phát minh kẹo cao su, nhưng thực sự, là con trai ông - Horatio Adams là người có ý tưởng ban đầu về loại kẹo này.
Adams đã mua nhựa cây chicle từ Mexico và cố gắng chuyển nó thành cao su. Tuy nhiên, không lâu sau đó, anh nhận ra rằng nhựa này có thể nhai được. Anh tạo ra 200 viên kẹo cao su và nhờ một dược sĩ địa phương bán chúng khi chỉ mới 15 tuổi. Đến cuối buổi chiều, tất cả kẹo đã được bán hết với giá 1 xu/chiếc.


6. Philo Farnsworth
Philo Farnsworth (19/8/1906-11/3/1971) được coi là cha đẻ của công nghệ truyền hình không dây hiện đại. Ông bắt đầu khám phá ý tưởng này từ khi mới 14 tuổi với việc vẽ ra bản phác thảo đầu tiên về truyền hình không dây ngày nay.
Điều độc đáo là, Philo Farnsworth không giống những nhà phát minh vĩ đại khác vì ông chẳng hề thích khi ai đó hỏi về 'đứa con' của ông. Câu chuyện bắt đầu khi ông mới 22 tuổi.
Trong suốt cuộc đời, ông đã nỗ lực không ngừng để tạo ra thiết bị hiển thị hình ảnh điện tử đầu tiên trên thế giới. Ông được coi là người sáng tạo ti-vi ngày nay. Ngoài ra, những phát minh khác của ông bao gồm đèn thu hình và bộ phân tích ảnh.
Philo Farnsworth đã đặt nền móng cho ngành công nghiệp truyền hình điện tử và giúp nó phát triển, lưu truyền cho đến thế hệ ngày nay. Tuy nhiên, phát minh của ông đã phải đối mặt với sự tranh cãi và không được công nhận ngay lập tức bởi Hội Radio Mỹ (RCA) về bản quyền TV.

7. Louis Braille
Phát minh bảng chữ nổi khi chỉ mới 15 tuổi, Braille được gọi là 'Nhà sáng tạo ánh sáng trong bóng tối'. Phát minh của ông là một cuộc cách mạng thay đổi đời sống của những người khiếm thị trên toàn thế giới.
Lúc nhỏ, Braille gặp tai nạn khiến anh mất khả năng nhìn. Học tại trường dành cho người khiếm thị ở Paris, anh nhận thức được hệ thống sách dùng từ nổi để học bằng tay.
Braille quyết định sáng tạo hệ thống chữ nổi sử dụng chấm nổi, được áp dụng rộng rãi cho người mù trên thế giới cho đến nay, khi chỉ mới 15 tuổi.
Năm 1828, Braille làm trợ giảng và sau đó trở thành giáo viên chính thức tại trường anh học. Ông dạy nhiều môn như Văn phạm, Lịch sử, Địa lý, Đại số, Hình học, Nhạc…
Năm 1829, ông xuất bản cuốn sách đầu tiên mang tựa đề “Phương pháp viết chữ, nhạc, và bài hát đơn giản bằng dấu chấm, để người mù sử dụng và được thiết kế cho họ, của Louis Braille, giáo viên tại Học viện Hoàng gia dành cho Thanh thiếu niên mù”.
Năm 1830, Braille bắt đầu có dấu hiệu của bệnh lao phổi. Đến năm 1840, ông chỉ còn giảng dạy nhạc. Louis Braille qua đời vào ngày 06/01/1852, 43 tuổi.
Năm 1895, phát minh của ông được thế giới công nhận là công cụ không thể thiếu trong giáo dục người khiếm thị. Chữ Braille được đưa vào Việt Nam và Việt hóa từ năm 1898.

8. Becky Schroeder
Becky Schroeder sáng tạo giấy phát sáng khi mới 12 tuổi: Năm 1974, Becky Schroeder phát minh giấy phát sáng, trở thành phụ nữ trẻ nhất tại Mỹ sở hữu bằng sáng chế.
Cô bé Becky, 10 tuổi, đang làm bài tập trong xe mẹ khi ý tưởng sáng tạo nảy ra. Trong bóng tối, cô nghĩ đến việc tạo giấy phát sáng giúp dễ nhìn hơn. Becky bắt đầu nghiên cứu về vật liệu lân quang, có khả năng phát sáng mà không tạo ra nhiệt độ. Cuối cùng, cô thành công trong việc tạo ra tờ giấy phát sáng đầu tiên khi chỉ mới 12 tuổi.

9. Peter Chilvers
Năm 1958, cậu bé Peter Chilvers 12 tuổi, đã sáng tạo ra chiếc thuyền buồm đầu tiên trên thế giới. Sinh sống tại đảo Hayling, ở bờ biển phía nam của Anh, Chilvers nổi tiếng với khả năng thể thao dưới nước đa dạng. Một ngày, anh quyết định gắn một cánh buồm lên ván trượt và từ đó môn lướt sóng ra đời.
Chilvers là kỹ sư của Lotus và sáng lập một trung tâm chèo thuyền và lướt ván buồm ở London. Ông đã phát minh Windsurfer khi sống tại đảo Hayling vào năm 1958.
Trung tâm lướt ván ở East End London, do Chilvers thành lập như một tổ chức từ thiện, đã thúc đẩy môn chèo thuyền và lướt ván buồm giữa những đứa trẻ kém may mắn ở East End trong những năm 1970. Ông đã xây dựng và duy trì trung tâm này suốt hơn 25 năm.
Người Chile đã đầu tư mạnh một trung tâm lướt ván và lướt ván trị giá 40 triệu bảng tại đảo Hayling để tái tạo khu vực và nhớ lại nơi ông lớn lên, nơi mà môn lướt ván được phát minh ra.
Chilvers ảnh hưởng lớn đến môn lướt ván ngày nay. Ông sáng lập Trung tâm lướt ván East End London cho trẻ em nghèo và đang nỗ lực xây dựng một trung tâm lướt ván và đua thuyền trị giá 40 triệu euro tại quê nhà của mình, đảo Hayling. Ông đã qua đời vì ung thư phổi vào ngày 26 tháng 2 năm 2015.

10. Jack Andraka
Chàng trai 15 tuổi Jack Andraka phát minh ống nano, có thể cứu hàng nghìn bệnh nhân ung thư tuyến tuỵ. Do thiếu kinh phí, việc phát triển ELISA, thiết bị phát hiện bệnh ung thư, trở nên đắt đỏ, không đáng tin cậy và lạc hậu trong hơn 60 năm.
Với sự sáng tạo của mình, Andraka và thầy cố vấn tại trường Đại học John Hopkins đã tìm ra phương pháp kiểm tra đáng tin cậy với chi phí tiết kiệm hơn nhiều.
Ban đầu, 199 phòng thí nghiệm từng từ chối ý tưởng của cậu thiếu niên này. Tuy nhiên, sau đó, một giáo sư đã cho cậu cơ hội trình bày và giúp cậu đưa ý tưởng vào thực tế.
Với phát minh này, Andraka đã đoạt giải Thành tựu Smithsonian American Ingenuity và được thưởng 75.000 USD (khoảng 1,7 tỷ đồng) tại Hội chợ Khoa học và Kỹ thuật Quốc tế Intel.

11. Frank Epperson
Vào năm 1905, chàng trai 11 tuổi Frank Epperson đã quên hỗn hợp nước và bột soda trong một cái cốc với một thanh khuấy trên hiên nhà mình.
Đó là một buổi tối giá lạnh và sáng hôm sau, Epperson phát hiện ra chiếc cốc đã đông lại. Cậu bé nếm thử và thấy rất ngon nên đã đặt tên cho món ăn là 'Epsicle'.
18 năm sau, Epperson không theo đuổi phát minh tình cờ của mình. Tuy nhiên ông vẫn làm món đặc biệt này cho các con ăn. Mãi tới năm 1923, Epperson thương mại hóa sản phẩm của mình đồng thời xin cấp bằng sáng chế. Sau đó ông đã tạo ra một loạt các mùi vị mới và phân phối kem que của mình tới công chúng.

