1. Súp lơ
Súp lơ hay còn được biết đến như bông cải trắng, bắp su lơ, hoa lơ hay su lơ. Súp lơ thực chất là hoa của một loại rau cải. Phần ăn được chủ yếu là hoa lúc chưa nở, còn lá và thân có thể dùng cho thú cưng. Có hai loại chính: Súp lơ trắng và súp lơ xanh. Súp lơ xanh thường phổ biến và giàu chất dinh dưỡng hơn. Có cả súp lơ tím và súp lơ vàng. Nhiều nghiên cứu chứng minh rằng, 1 kg súp lơ xanh tương đương với 400 quả táo và 4 kg cam về vitamin C. Được biết đến với hàm lượng vitamin C cao, súp lơ không chứa chất béo, giàu chất chống oxy hóa, và 90% là nước.
Người thường xuyên ăn súp lơ xanh có khả năng giảm nguy cơ mắc các bệnh ung thư như dạ dày, gan, đại tràng, phổi. Chất chống oxy hóa trong súp lơ cũng hỗ trợ phòng ngừa bệnh ung thư liên quan đến bộ phận sinh sản. Một lượng nhỏ súp lơ (khoảng 90g) có thể đáp ứng 10% nhu cầu chất xơ hàng ngày cho cơ thể. Đây cũng là thực phẩm tốt cho trẻ nhỏ, giúp cải thiện hệ tiêu hóa và ổn định đường ruột. Sulforaphane trong súp lơ có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn đường ruột và hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn có lợi. Súp lơ còn chứa phytonutrients và enzyme giúp phòng ngừa các bệnh tim mạch ở người già.


2. Rau bina
Mọi người thường tỏ ra tò mò về rau bina, không biết đó là loại rau gì và liệu có bán ở Việt Nam không? Có lẽ nhiều người nhầm lẫn rằng rau bina là mồng tơi, nhưng thực tế không phải. Rau bina chính là cải bó xôi, hay còn gọi là rau chân vịt. Đây là loại rau thuộc họ rau dền, có nguồn gốc từ nước ngoài. Không chỉ là thực phẩm ngon, rau bina còn được sử dụng trong lĩnh vực y học vì độ giàu chất dinh dưỡng và lợi ích cho sức khỏe. Vitamin C, A giúp tăng cường hệ miễn dịch, trong khi vitamin K và canxi hỗ trợ xương, răng chắc khỏe. Rau cũng cung cấp vitamin E và carotenoid chống ô nhiễm.
Rau bina được trồng phổ biến ở Đà Lạt, nơi có khí hậu mát mẻ. Rau này có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon và làm nước ép rất tốt. Đặc biệt, rau bina chứa nhiều Magiê, giúp hệ thần kinh và cơ bắp phát triển. Nước ép rau bina còn có khả năng kháng khuẩn, đặc biệt tốt cho trẻ nhỏ. Đối với người đang giảm cân, rau bina là lựa chọn tuyệt vời với hàm lượng chất béo và cholesterol gần như không có. Rau bina cũng đóng vai trò giảm huyết áp, là sự lựa chọn tốt cho những người có vấn đề về huyết áp cao.


3. Rau xà lách
Xà lách hay còn được biết đến với cái tên cải bèo, thuộc họ Cúc, thường được ưa chuộng trong các món salad, bánh mì kẹp, hamburger và nhiều món ăn khác. Theo nghiên cứu khoa học, rau xà lách đầy đủ khoáng chất, chất xơ và nước, cùng nhiều vitamin. Chất xơ trong xà lách giúp cải thiện chức năng ruột và ngăn chặn táo bón hiệu quả. Beta-caroten, có trong xà lách, là một chất chống ô nhiễm mạnh mẽ, giúp phòng ngừa ung thư ruột kết theo nghiên cứu tại Đại học Y khoa Utah (Mỹ).
Rau xà lách không chỉ chứa ít calo mà còn cung cấp nhiều dưỡng chất. Điều này làm cho xà lách trở thành lựa chọn tốt cho những người muốn giảm cân. Ngoài ra, xà lách còn có tác dụng làm sạch và làm sáng da. Bạn có thể sử dụng nước cốt xà lách để thoa lên da hàng ngày. Ăn xà lách đồng nghĩa với việc bạn đang bảo vệ sức khỏe, vì nó cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng. Trước khi ăn sống, hãy đảm bảo rằng bạn đã rửa sạch xà lách để đảm bảo an toàn thực phẩm.


4. Cà chua
Cà chua là một loại quả quen thuộc với nhiều người, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Cà chua chứa nhiều carotene và chất chống oxy hóa, giúp làm trẻ hóa da. Nghiên cứu cho thấy cà chua giàu dưỡng chất và vitamin, đặc biệt là vitamin A, vitamin C, vitamin K, vitamin B6, folate và thiamin. Cà chua cung cấp nhiều khoáng chất như kali, mangan, magie, phốt pho và đồng, đồng thời còn chứa nhiều chất xơ và protein.
Chất chống oxy hóa lycopene trong cà chua đã được kiểm chứng là hiệu quả trong việc ngăn chặn ung thư tuyến tiền liệt, ung thư dạ dày, trực tràng, ung thư vòm họng và ung thư thực quản. Cà chua cũng bảo vệ chống lại ung thư vú, ung thư miệng. Đối với trẻ nhỏ, cà chua cung cấp canxi tốt, là một lựa chọn an toàn và giàu dinh dưỡng. Với tính chua nhẹ, cà chua thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau và có thể ăn sống để tận hưởng hương vị tự nhiên.


5. Bí ngô
Bí đỏ, hay bí ngô (quả bí ngô khi chín có màu vàng, đỏ) là một loại cây thuộc họ bầu bí. Nguồn gốc của bí ngô chưa được xác định. Dây bí đỏ mọc lan trên mặt đất, có nhiều loài mà quả có màu sắc và hình dáng khác nhau: Hình tròn, hình hồ lô, hình trụ, ruột đỏ, ruột hồng, ruột vàng... Quả bí ngô là nguồn cung cấp lớn vitamin C, chất xơ, magie, kali và beta- carotene. Bí ngô chứa nhiều chất axit glutamine- chất cần thiết cho hoạt động não bộ. Chất này có vai trò quan trọng trong việc trợ giúp phản ứng chuyển hóa ở các tế bào thần kinh và não, bồi dưỡng não. Đặc biệt, đối với phụ nữ mang thai những chất trong hạt và hoa bí ngô không những giúp cho thai nhi phát triển tế bào não. Nó còn tăng cường sức sống cho thai nhi, giúp ngăn ngừa những chứng phù nề, tăng huyết áp, các biến chứng khác khi mang thai và phòng chống bệnh sốt xuất huyết sau khi sinh.
Ngoài ra, bí ngô, khoai lang và bí xanh là một số lựa chọn thực phẩm tuyệt vời sau khi tập luyện. Những thực phẩm giàu tinh bột và chất dinh dưỡng cung cấp carbohydrate, bổ sung glycogen trong cơ bắp đầu tiên thay vì glycogen gan. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn đang phấn đấu để đạt được trọng lượng hoặc cơ bắp. Nó cũng có lợi cho những người đang trải qua đào tạo thể thao. Một cốc bí đỏ nghiền cũng sẽ giúp tiếp nhiên liệu, tăng nồng độ kali của bạn để khôi phục lại sự cân bằng các chất điện giải trong cơ thể sau khi tập luyện khó khăn. Bí đỏ còn giúp điều trị các bệnh đau đầu, chóng mặt, viêm khớp, hen suyễn và các bệnh về tim mạch. Bí đỏ có thể sử dụng để nấu canh, xào, luộc,… ăn rất thơm ngon bạn nhé.

6. Cà rốt
Cà rốt là một loại củ thường xuất hiện trong nhiều công thức ẩm thực và món ăn. Bạn có thể sử dụng cà rốt để làm nước ép hoặc thêm vào các món salad. Trong cà rốt, chúng ta có thể tìm thấy các chất carotenoid và vitamin A, giúp chống lại các triệu chứng hình thành tế bào ung thư. Ngoài ra, cà rốt còn chứa nhiều chất dinh dưỡng như protid, lipid, glucid, chất xơ, nguyên tố vi lượng và vitamine. Hàm lượng carotene trong cà rốt cũng rất cao, đạt tới 3,62mg trong 100g cà rốt.
Cà rốt không chỉ giúp tăng cường thể chất, miễn dịch, kháng khuẩn mà còn có tác dụng điều tiết cơ năng sinh lý của cơ thể. Nó hỗ trợ trong việc điều trị cao huyết áp, xơ vữa động mạch, đau thắt ngực và nhồi máu cơ tim. Ăn cà rốt đều đặn còn giúp chống lão hóa, tăng cường chất lượng và số lượng tinh trùng. Đặc biệt, vitamin A trong cà rốt có khả năng cải thiện thị lực, giúp bảo vệ mắt khỏi nhiều vấn đề về thị lực.


7. Cà tím
Trong các loại rau quả đã được giới thiệu, không có thứ nào có khả năng bảo vệ não khỏi tổn thương do các yếu tố bên ngoài như cà tím. Nasunin, chất chống oxy hóa có trong cà tím, cùng kali và chất xơ giúp ngăn chặn mất trí nhớ và đột quỵ. Cà tím giúp giảm cholesterol trong máu, cung cấp potassium kích thích nhịp tim hoạt động khỏe mạnh. Chất xơ và nước trong cà tím hỗ trợ sự trao đổi chất và điều hòa cơ thể.
Hàm lượng chất sắt, vitamin A, C trong cà tím hỗ trợ phòng ngừa thiếu máu, còn magie, canxi, kali cung cấp năng lượng cho cấu trúc xương và hệ thống miễn dịch. Magie giúp ngủ sâu, đặc biệt hữu ích cho người già hoặc người làm việc căng thẳng. Bổ sung 3-4 lần cà tím mỗi tuần sẽ giúp bạn tự nhiên và hiệu quả chống mất ngủ.


8. Củ dền
Củ dền có tên khoa học là Beta vulgaris, thuộc họ cải và được trồng nhiều nhất ở Bắc Mỹ, Trung Mỹ và nước Anh. Từ lâu củ dền đã được vinh danh là một loại củ quý bởi những tác dụng của củ dền đối với sức khỏe là vô cùng tuyệt vời. Theo Y học cổ truyền, củ dền là loại rau củ có vị ngọt, hơi đắng, tính hàn. Nó có tác dụng giúp thông tân, khai vị, mạnh tỳ, hạ khí, bổ nội tạng, mát máu. Ngoài ra, công dụng của của củ dền là làm thông huyết mạch, khỏi đau đầu và sườn hông căng tức. Hạt củ dền giúp làm mát cơ thể và ra mồ hôi, lá củ dền giúp tiêu sưng viêm.
Các nhà khoa học cho rằng, màu đỏ tươi của củ dền chính là hỗn hợp tự nhiên của màu vàng thực vật (betacyanin) và màu tím (betaxanthin). Những màu này là hóa chất thực vật, đồng thời cũng là chất chống oxy hóa để giúp cơ thể chống lại các gốc tự do. Hợp chất có tên là Betaine trong củ dền cũng là chất giúp thư giãn thần kinh con người. Bên cạnh đó, thành phần nitrat có tác dụng làm giảm quá trình hấp thu oxy và làm giảm sự mệt mỏi cho cơ thể con người.


9. Ớt chuông
Ớt chuông có nguồn gốc ở Mexico, Trung Mĩ và phía bắc Nam Mĩ. Ở tại Việt Nam, nó được trồng và thu hoạch tại Đà Lạt. Tùy vào từng giống mà quả ớt chuông có rất nhiều màu sắc như: Xanh, đỏ, cam, vàng, nâu, vanilla… Vị của ớt chuông cũng đa dạng tùy theo điều kiện trồng và bảo quản sau thu hoạch. Lượng calo trong ớt chuông rất thấp. Một tách ớt chuông xắt nhỏ chứa ít hơn 30- 40 calo và không quá 1 gram chất béo. Loại quả này còn chứa rất nhiều hàm lượng chất CH- 19 giúp cơ thể ngăn ngừa sự phát triển của các tế bào mỡ, không bị thừa cân béo phì.
Bên cạnh đó, ớt chuông đỏ chứa nhiều chất phytochemical và carotenoid, đặc biệt là beta- carotene. Chất này có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm rất tốt. Hơn nữa, trong ớt chuông lượng lutein và zeaxanthin là hai carotenoid có hàm lượng khá lớn. Nó có tác dụng bảo vệ võng mạc và phần bên trong của mắt khỏi bị những tác động của oxy hóa. Chính vì vậy thêm ớt chuông vào bữa ăn hàng ngày sẽ góp phần làm giảm đáng kể nguy cơ đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng.


10. Rau ngót
Rau ngót hay còn được gọi là bồ ngót, bù ngót,… là loại rau mọc nhiều ở khu vực nhiệt đới gió mùa Châu Á. Rau ngót thuộc dạng cây bụi, có thể cao đến 2m, phần thân khi già cứng chuyển màu nâu. Lá cây rau ngót hình bầu dục, mọc so le với sắc lá màu lục thẫm. Khi bạn hái ăn thường chọn lá non. Rau ngót rất dễ trồng và ít sâu bệnh nên không phải dùng thuốc trừ sâu. Vì vậy rau ngót ăn rất lành và an toàn thực phẩm. Người ta thường sử dụng rau ngót nấu canh thịt băm, tôm, nghêu đều rất ngon và bổ dưỡng cho bữa ăn gia đình, lại thêm tác dụng giải nhiệt mùa hè.
Các mẹ cũng thường xuyên sử dụng rau ngót cho bé ăn dặm vì rau này lành tính, dễ nấu và dễ kết hợp với các loại nguyên liệu khác, vừa mát lại vừa có lợi cho sự phát triển của bé. Theo Đông y: Lá rau ngót tính mát lạnh, ngoài tác dụng thanh nhiệt, giải độc còn lợi tiểu, tăng tiết nước bọt, bổ huyết, cầm huyết. Cả lá và rễ cây rau ngót đều có tác dụng với sức khỏe. Lá rau ngót chữa ban sởi, ho, viêm phổi, sốt cao, đái rắt, tiêu độc. Rễ còn giúp người già lợi tiểu, thông huyết rất tốt.


11. Khoai lang
Khoai lang là một lựa chọn phổ biến trong chế độ dinh dưỡng của người Việt. Đối với bệnh nhân tiểu đường, khoai lang được ưa chuộng vì chứa ít glyxerin, cung cấp chất xơ hỗ trợ tiêu hóa. Người ăn khoai lang thay thế gạo để kiểm soát đường huyết. Điều này giúp ổn định chỉ số đường huyết và cải thiện tình trạng tiểu đường.
Đối với người có cao huyết áp, việc duy trì lượng natri thấp là quan trọng. Khoai lang không chỉ hạn chế natri mà còn cung cấp kali giúp hạ huyết áp. Một củ khoai chứa khoảng 542 mg kali, là một phần quan trọng của chế độ ăn uống giảm áp. Hãy nhớ giữ vỏ khoai để giữ nguyên các chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất.


12. Đậu Hà Lan
Đậu Hà Lan là một nguồn protein tốt so với các loại đậu khác. Thực phẩm này giàu chất xơ và khoáng chất, đồng thời có hàm lượng chất béo thấp. Sự kết hợp đa dạng của khoáng chất, vitamin, chất xơ, chất chống oxy hóa trong đậu Hà Lan mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tổng thể, tốt cho tóc và trái tim.
Đậu Hà Lan có lợi thế lớn là lượng calo thấp và hàm lượng chất xơ giúp giữ dạ dày no lâu, hỗ trợ kiểm soát cân nặng. Chất xơ cũng hạn chế quá trình trao đổi chất, giúp kiểm soát cân nặng. Ngoài ra, đậu Hà Lan cung cấp kali giúp điều chỉnh huyết áp, hỗ trợ sự cân bằng huyết áp trong cơ thể.


