Top 12 loại visa Úc phổ biến cho người Việt
Bài viết này liệt kê tất cả các loại visa Úc mà người Việt thường xin để nhập cảnh Úc nhất. Hãy chia sẻ với những người bạn biết có nhu cầu tìm hiểu về các loại visa Úc.
Nước Úc đang là điểm đến mơ ước của nhiều người Việt, bao gồm khách du lịch, học sinh, sinh viên, nhà đầu tư và lao động. Để nhập cảnh Úc, công dân Việt cần xin visa Úc phù hợp. Để chọn đúng loại visa, đương đơn cần hiểu rõ từng loại và điều kiện cấp visa.
Dưới đây là danh sách 12 loại visa Úc phổ biến mà người Việt thường xin, cùng Mytour khám phá ngay!
1. Visa thăm Úc (Visa 600)

1.1. Visa Du Lịch
Visa Du Lịch Úc (Visa 600 – Tourist stream) là thị thực cho phép bạn ghé thăm, du lịch và tham gia các hoạt động giải trí tại Úc. Đây là visa ngắn hạn có thời hạn từ 3-12 tháng, và bạn có thể nhập cảnh 1 hoặc nhiều lần với thời gian cư trú tối đa mỗi lần là 3 tháng.
Thông tin chi tiết về điều kiện, đối tượng cấp, hồ sơ, giấy tờ, thủ tục,…để xin Visa Du Lịch Úc, vui lòng truy cập đây để biết đầy đủ thông tin!
1.2. Visa Thăm Thân
Visa Thăm Thân Úc (Visa 600 – Tourist stream) là thị thực đặc biệt cho những người muốn thăm người thân, họ hàng hoặc bạn bè tại Úc mà không có kế hoạch làm việc.
Tương tự như visa du lịch Úc, thị thực thăm thân có thời hạn từ 3-12 tháng, thời gian lưu trú tối đa mỗi lần nhập cảnh là 3 tháng và có thể nhập cảnh 1 hoặc nhiều lần.
Tuy nhiên, quyền lợi, điều kiện và hồ sơ thủ tục theo diện visa Úc thăm thân vẫn có điểm khác biệt. Để biết thông tin chi tiết, vui lòng xem tại đây nhé!
1.3. Visa Công Tác
Visa Công Tác Úc (Visa 600 – Business visitor stream) là thị thực ngắn hạn dành cho doanh nghiệp muốn thăm Úc để khảo sát thị trường, đàm phán hợp đồng, chính thức hóa các mối quan hệ kinh doanh mà không tham gia công việc tại Úc.
Có visa công tác, bạn có thể nhập cảnh Úc 1 hoặc nhiều lần, mỗi lần lưu trú tối đa 3 tháng và có thể kéo dài thời hạn lên đến 3 năm.
Visa công tác Úc có nhiều điều kiện đặc biệt về hồ sơ, giấy tờ và đối tượng. Để hiểu rõ hơn về những yêu cầu này, xem chi tiết tại đây!
2. Visa Úc Diện Làm Việc và Lao Động Tay Nghề
2.1. Visa 485
Visa Tạm Thời Sau Tốt Nghiệp (hay còn gọi là Visa 485 Úc – Graduate Temporary Visa).

Loại visa này được Chính phủ Úc cấp cho sinh viên quốc tế sau khi họ hoàn thành ít nhất 2 năm học tại một trường Úc. Sau khi tốt nghiệp, họ muốn ở lại Úc để mở rộng kiến thức và kinh nghiệm.
Người có visa này có quyền làm việc toàn thời gian tại Úc, xuất nhập cảnh không giới hạn trong thời hạn của visa, và có cơ hội tìm đường định cư Úc.
Có 2 loại visa Úc 485, mỗi loại có điều kiện riêng:
- Graduate Work Stream: Thời hạn 18 tháng, dành cho sinh viên tốt nghiệp các ngành thuộc Danh sách định cư trung và dài hạn.
- Post-Study Work Stream: Thời hạn 2-4 năm, dành cho sinh viên tốt nghiệp từ trường Úc đủ điều kiện, bất kể ngành nghề.
Để có visa Subclass 485, bạn cần đáp ứng đủ các điều kiện sau:
- Chứng minh bảo hiểm sức khỏe
- Bằng cấp và transcript của khóa học vừa tốt nghiệp
- Kết quả thi Anh văn
- Phiếu tiết lộ tư pháp tại nơi sinh sống
- Bằng chứng về Skill Assessment (nếu là visa 485 thời hạn 18 tháng).
2.2. Visa 491
Visa 491 thay thế visa 489 (tính từ 16.11.2019). Visa 491 Úc (Skilled Work Regional visa – subclass 491) là visa tay nghề vùng miền cho phép lao động có kỹ năng và gia đình tạm trú ở các khu vực đặc biệt của Úc. Điều kiện đầu tiên là phải được tiểu bang, vùng lãnh thổ hoặc người thân đề cử.
Nếu bạn là sinh viên tại Queensland, bạn có thể tìm hiểu thêm về visa 491 – SBO (Small Business Owners), dành cho những người muốn kinh doanh nhỏ tại Queensland.
Khi giữ visa này, bạn có thể ở lại Úc, khởi nghiệp với số vốn khiêm tốn, và tiến đến định cư Úc lâu dài. Visa 491 – SBO thường được gọi là visa 491 chủ doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam.
Nếu duy trì visa 491 trong 3 năm và đáp ứng đủ điều kiện, bạn có thể đăng ký visa 191 để định cư Úc!
2.3. Visa 189
Visa 189 Úc (Skilled Independent visa – subclass 189) là visa tay nghề độc lập của Úc, dành cho người nước ngoài có kỹ năng cao muốn sinh sống và làm việc ở Úc dựa trên điểm số di trú.
Visa 189 không yêu cầu đề cử từ chính quyền tiểu bang hoặc doanh nghiệp.
Sở hữu visa 189, bạn có quyền cư trú và làm việc vĩnh viễn tại Úc, tự do học tập ở bất kỳ trường nào và du lịch trong và ngoài Úc trong 5 năm. Đều 5 năm, bạn cần gia hạn thường trú (Resident Return visa – RRV) để tiếp tục. Nếu đáp ứng điều kiện, bạn có thể xin quốc tịch Úc và bảo lãnh người thân đến Úc cư trú.
Song song với nhiều quyền lợi, để sở hữu visa 189 Úc, bạn cần đáp ứng những điều kiện sau:
- Đạt ít nhất 65 điểm di trú
- Gửi đơn biểu đạt ý muốn (EOI – Expression of Interest) và đợi mời nộp đơn
- Tuổi dưới 45 khi nộp hồ sơ
- Nghề nghiệp thuộc danh sách nghề Úc (skilled occupation list)
- Chấp nhận kiểm định tay nghề của cơ quan Úc
- Có chứng chỉ tiếng Anh đạt yêu cầu của visa 189,…
2.4. Visa 190

Visa 190 Úc (Skilled Nominated visa – subclass 190) là visa tay nghề Úc. Để đạt được loại visa này, đương đơn cần được đề cử bởi Chính phủ tiểu bang hoặc lãnh thổ Úc. Nghề nghiệp của bạn phải thuộc danh sách nghề Úc.
Visa 190 cho phép bạn lưu trú, làm việc và học tập ở Úc; tham gia các chương trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng; tự do du lịch trong và ngoài Úc trong 5 năm; bảo lãnh thân nhân sang Úc và có thể xin quốc tịch Úc nếu đáp ứng điều kiện.
Tương tự như visa Úc 189, để sở hữu visa 190 Úc, bạn cần có ít nhất 65 điểm di trú, đạt 6.5 IELTS, nghề nghiệp thuộc danh sách nghề (skilled occupation list) và vượt qua thẩm định kỹ năng tay nghề,…
2.5. Visa 457
Visa 457 là visa tạm trú dành cho lao động nước ngoài đến Úc làm việc, với cơ hội định cư sau 2 – 4 năm cho bản thân và gia đình.
Việc có visa 457 là bước quan trọng mở đường cho đơn xin visa thường trú theo diện được chủ doanh nghiệp chỉ định (visa 186).
Visa 457 mang lại quyền lợi bao gồm:
- Làm việc tại Úc trong khoảng 4 năm
- Dẫn theo gia đình để học tập hoặc làm việc tại Úc
- Thỏa sức du lịch và nhập cảnh Úc
- Hưởng lương công bằng và đầy đủ quyền lợi cơ bản tại nơi làm việc
Để có visa 457 Úc, bạn phải đáp ứng điều kiện làm việc ở vị trí và doanh nghiệp được chỉ định. Đồng thời, không được nghỉ việc quá 90 ngày liên tục.
Nếu không làm việc cho đơn vị bảo lãnh, người lao động có thể chọn một trong những hành động sau trong 90 ngày:
- Tìm nhà tuyển dụng mới để bảo lãnh (nhà tuyển dụng cần nộp đơn bảo lãnh)
- Đăng ký visa mới
- Chuẩn bị rời khỏi Úc
3. Visa Lao động Kết hợp Kỳ nghỉ Úc (462)
Visa 462 – Visa Lao động Kết hợp Kỳ nghỉ Úc là loại visa tạm trú dành cho thanh niên từ một số quốc gia được Bộ Di trú Úc chỉ định.
Khi có visa 462, bạn có quyền du lịch và làm việc tại Úc, hưởng lương trong 1 năm, và có thể gia hạn thêm 2 lần nếu đáp ứng điều kiện.
Lợi ích của visa 462 Úc bao gồm:
- Ở Úc cư trú trong 12 tháng
- Tham gia học tập trong vòng 04 tháng
- Thoải mái du lịch trong và ngoài Úc trong thời hạn visa
- Nộp đơn visa Lao động Kết hợp Kỳ nghỉ thứ hai hoặc thứ ba nếu đã hoàn thành một số công việc cụ thể tại một số địa phương, vùng miền của Úc
Điều kiện xin visa 462 đã được nới lỏng. Bạn có thể xem chi tiết tại đây!
4. Visa học Úc

4.1. Visa 500
Visa du học Úc (hay còn gọi là visa 500 Úc): Đây là thị thực dành cho sinh viên quốc tế muốn theo học toàn thời gian tại các trường học uy tín tại Úc.
- Để đạt được visa du học, sinh viên cần đăng ký và có thư nhận nhập học từ một trường ở Úc; cung cấp kế hoạch tài chính chi tiết nếu dưới 18 tuổi; đáp ứng yêu cầu về bảo hiểm sức khỏe,…
- Thời hạn của visa du học 500 bằng thời gian của khóa học, có thêm 1 tháng nếu dưới 10 tháng; 02 tháng nếu khóa học từ 1 tháng đến tháng 10 hàng năm; hoặc kết thúc vào ngày 15/03 năm tiếp theo nếu khóa học trên 10 tháng và kết thúc vào cuối năm học Úc.
- Du học sinh và gia đình có thể làm thêm 20 giờ/tuần nếu học dưới Thạc sĩ, hoặc không giới hạn nếu theo học chương trình Nghiên cứu và Tiến sĩ.
4.2. Visa 590
Visa Giám hộ Học sinh Úc (còn được biết đến như visa 590 Úc) là loại visa giám hộ dành cho bậc phụ huynh có con dưới 18 tuổi du học tại Úc.
Người giám hộ có thể là:
- Cha hoặc mẹ ruột (chỉ 1 người) đến để giám hộ
- Cô, dì, chú, bác ruột hoặc anh, chị ruột của cháu (chỉ 1 người, trên 21 tuổi) đến để giám hộ
- Người thân hoặc bạn bè tại Úc (trên 25 tuổi) có chứng chỉ An toàn làm việc với trẻ em – Working With Children Certificate (WWC)
Nhà trường sẽ tổ chức và chịu trách nhiệm cho người giám hộ, đồng thời học sinh sẽ ở trong gia đình bản xứ (homestay) được cấp chứng chỉ WWC cho đến khi họ đủ 18 tuổi hoặc lâu hơn.
Visa này sẽ hết hạn khi visa du học của học sinh kết thúc hoặc khi học sinh đủ 18 tuổi (phụ thuộc vào điều kiện nào đến trước).
Người được cấp visa Subclass 590 có quyền sống và học tập tại Úc, nhưng không được làm việc. Để đạt được loại visa này, việc quan trọng nhất là bạn phải chứng minh khả năng tài chính cá nhân của mình.
5. Visa Úc diện Gia đình
5.1. Visa 300
Visa 300 – Thị thực Hôn Nhân Dự kiến – Subclass 300 là thị thực tạm trú dành cho những người ở trong hoặc ngoài Úc. Thị thực này cho phép công dân Úc/ thường trú dân Úc/ công dân New Zealand đủ điều kiện bảo lãnh đối tác hôn nhân của họ đến Úc để kết hôn.

Ngoài mục đích kết hôn tại Úc, khi có visa 300, bạn sẽ được hưởng những quyền lợi sau:
- Thăm thú Úc
- Di chuyển tự do trong và ngoài nước Úc
- Làm việc tại Úc
- Có khả năng bảo lãnh người thân nếu đáp ứng điều kiện
Để có visa 300, đương đơn và người bảo lãnh cần có mối quan hệ thực sự, đã gặp gỡ nhau ít nhất 6 tháng, dựa trên tình nguyện và tình yêu, độ tuổi từ 18 trở lên và kết hôn trong vòng 15 tháng theo quy định của visa 300,…
5.2. Visa 820
Visa 820 (visa đối tác – subclass 820) là visa tạm trú dành cho đối tác đã kết hôn. Quan hệ này phải kéo dài từ 1 năm trở lên và đương đơn phải ở Úc khi nộp đơn.
Có visa 820 Úc, bạn sẽ được hưởng các quyền lợi sau:
- Quyền cư trú
- Quyền du lịch
- Quyền giáo dục
- Quyền hưởng an sinh xã hội
- Quyền bảo lãnh người thân
- Sau 2 năm, bạn có thể xin visa 801 để nhận thêm quyền lợi như định cư, nhập tịch,…
Để có visa 820, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:
| Đối tượng | Điều kiện cụ thể |
| Người bảo lãnh | Là thường trú nhân Úc, công dân Úc hoặc công dân New Zealand thỏa điều kiện |
| Người được bảo lãnh |
Đủ 18 tuổi trở lên. Đang ở Úc tại thời điểm nộp hồ sơ |
| Cả người bảo lãnh và được bảo lãnh |
Hôn nhân được luật pháp nước Úc công nhận Sống cùng nhau Mối quan hệ của cả hai đã tồn tại ít nhất 12 tháng (nếu chưa đăng ký kết hôn) và phải tiếp tục kéo dài Đều đáp ứng yêu cầu về lý lịch tư pháp của Chính phủ Úc |
5.3. Visa 143 Úc
Visa 143 Úc (visa bảo lãnh cha mẹ đóng tiền – subclass 143) là giấy phép để cha mẹ định cư Úc bằng cách đóng góp tài chính. Khi có visa 143, người được bảo lãnh sẽ sống tại Úc với con cháu lâu dài như một thường trú nhân hoặc công dân Úc và có thể xin quốc tịch ngay khi đáp ứng đủ điều kiện.
Để có visa 143 Úc, không chỉ người bảo lãnh mà người được bảo lãnh và người đi kèm (nếu có) cũng phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về lý lịch, sức khỏe và tài chính.
6. Visa Transit – Visa quá cảnh
Các công dân Việt Nam muốn quá cảnh tại Úc để đi đến một quốc gia khác hoặc quá cảnh qua Úc để tham gia thủy thủ đoàn phải xin visa transit Úc, còn được biết đến là visa quá cảnh.
Khi sở hữu visa Transit Úc, bạn có thể quá cảnh tại Úc trong thời gian không quá 72 giờ khi chờ đợi để khởi hành bằng đường hàng không hoặc 5 ngày nếu bạn là thủy thủ và rời đi bằng đường biển.
Thông tin về điều kiện và thủ tục xin visa Transit Úc có thể được cập nhật chi tiết tại đây!
Dưới đây là tóm tắt về 12 loại visa Úc phổ biến nhất hiện nay cho việc nhập cảnh. Nếu bạn có câu hỏi, hãy liên hệ với Mytour qua số điện thoại 1900 2083 để được hỗ trợ.
