1. Tổng Quan Về Báo Tuyết
Báo Tuyết, một loài động vật thuộc Bộ Ăn Thịt, Họ Mèo, phân bố rộng rãi trong 12 quốc gia khác nhau ở khu vực Trung Á (bao gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Bhutan, Nepal, Pakistan, Nga, Mông Cổ, Afghanistan..). Sức mạnh và khả năng di chuyển tuyệt vời của Báo Tuyết cho phép chúng vượt qua những địa hình dốc đứng một cách dễ dàng. Cấu trúc chân sau của Báo Tuyết giúp nâng cao khả năng nhảy, đồng thời đuôi dài hỗ trợ sự cân bằng và sự nhạy bén.
Ngoài ra, Báo Tuyết còn được biết đến với cái tên 'Vua Của Những Ngọn Núi':
- Tên thông thường: Báo Tuyết
- Tên khoa học: Panthera uncia
- Loại: Động vật có vú
- Chế độ ăn: Động vật ăn thịt
- Số lượng cá thể hiện nay: Ước tính từ 4,080 đến 6,590 cá thể
- Kích thước: khoảng 1-1,5 mét; đuôi 0,9 mét
- Trọng lượng: Từ 27 đến 54 kg
- Tình trạng trong Sách Đỏ: Nguy cấp (Endangered)


2. Phân Bố Địa Lý
Báo Tuyết có phân bố từ phía tây của hồ Baikal vượt qua phía nam Siberia, ở dãy núi Côn Lôn, trong dãy núi Altai của Nga, dãy núi Sayan và Tannu-Ola, ở Thiên Sơn, qua Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan và Uzbekistan đến Hindu Kush ở miền đông Afghanistan, Karakoram ở miền bắc Pakistan, ở dãy núi Pamir, và ở độ cao cao của dãy Himalaya ở Ấn Độ, Nepal, và Bhutan, và cao nguyên Thanh Tạng. Ở Mông Cổ, chúng được tìm thấy ở đoạn dãy núi Altai trên lãnh thổ Mông Cổ và dãy núi Khangai. Ở Tây Tạng, chúng hiện diện ở Altyn-Tagh ở xa phía bắc.
Vào năm 1972, Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên (IUCN) đã xếp loài báo tuyết vào Sách đỏ với tình trạng 'Nguy cấp', đánh giá tình trạng tương tự đã được thực hiện vào năm 2008. Sự nóng lên toàn cầu đã làm tăng số cây ở độ cao, dẫn đến giảm nguồn thức ăn cho các loài mồi hoang dã. Số lượng báo tuyết tự nhiên ước tính khoảng từ 4.510 đến 7.350 cá thể, với nhiều ước lượng thô sơ và thông tin lỗi thời.
Trước năm 2003, tổng số báo tuyết hoang dã ước tính từ 4.080 đến 6.500 cá thể. Năm 2016, tổng số lượng báo tuyết được ước tính là từ 4.678 đến 8.745 cá thể, cho thấy sự tăng lên so với các ước tính trước đó. Ngoài ra, có khoảng 600 con báo tuyết tại các vườn thú trên thế giới.


3. Đặc Điểm Về Hình Dáng Bên Ngoài
Bộ lông của báo tuyết mang gam màu từ trắng đến xám, với những đốm đen xuất hiện ở đầu và cổ, nhưng những mảng đốm hồng lớn hơn trải dài trên lưng, hai bên sườn và đuôi rậm rạp. Bụng trắng như tuyết. Lông dày và dài từ 5 đến 12 cm. Cơ thể chắc chắn, chân ngắn và nhỏ hơn so với các loài mèo khác thuộc chi Panthera, với chiều cao vai đạt 56 cm và chiều dài cơ thể từ 75 đến 150 cm. Đuôi dài từ 80 đến 105 cm. Đôi mắt màu xanh nhạt hoặc xám. Mõm ngắn và mũi lớn. Trọng lượng báo tuyết thường dao động từ 22 đến 55 kg, với con đực lớn có thể nặng đến 75 kg và con cái nhỏ hơn khoảng 25 kg.
Chân to và lông phủ chúng giống như những chiếc ủng chống tuyết, tương tự như linh miêu. Khác với hổ và sư tử, báo tuyết không thể kêu lên bằng cách gầm gừ vì dây thanh âm của chúng không phát triển.
Báo tuyết đã được phân loại lại như một thành viên của chi Panthera (mèo lớn) sau khi các nhà nghiên cứu Brian Davis, Tiến sĩ Gang Li và Giáo sư William Murphy tiến hành nghiên cứu di truyền vào năm 2009. Nghiên cứu này chỉ ra rằng loài báo tuyết phát triển đồng thời với hổ hơn là báo hoa mai, như quan niệm trước đây.


4. Sự Thích Ứng với Môi Trường Sống của Báo Tuyết
Báo Tuyết thể hiện khả năng thích ứng tốt với môi trường lạnh giá ở miền núi. Lông dày, tai nhỏ và tròn giúp giữ nhiệt cho cơ thể. Bàn chân rộng giúp chúng duy trì trọng lượng trên tuyết, với lông phủ dưới chân giúp tăng độ bám trên địa hình dốc và không ổn định, đồng thời giảm mất nhiệt.
Đuôi dài và linh hoạt của báo tuyết hỗ trợ trong việc giữ thăng bằng trên địa hình núi. Đuôi cũng dày và có lông nhiều, chúng sử dụng như một tấm chăn bảo vệ mũi và miệng khi ngủ.
Là loài động vật đặc hữu vùng núi cao Trung Á, báo tuyết có cơ thể phủ lông dày và chân rộng với lông phủ, giống như đang mang những chiếc giày đi tuyết. Mùa hè, chúng thường sống ở đồng cỏ ven núi và khu rừng ở vùng núi cao.


5. Môi Trường Sống Đặc Biệt
Môi Trường Sống của Báo Tuyết ở dãy Himalaya Ấn Độ có diện tích ước tính dưới 90.000 km2 trong các bang Jammu và Kashmir, Uttarakhand, Himachal Pradesh, Sikkim và Arunachal Pradesh, với khoảng 34.000 km2 được xem là môi trường sống tốt và 14,4% được bảo vệ. Vào đầu những năm 1990, số lượng báo tuyết Ấn Độ ước tính từ 200–600 cá thể sống trên khoảng 25 khu vực được bảo vệ.
Trong mùa hè, báo tuyết thường cư trú trên hàng cây ở đồng cỏ miền núi và trong vùng đá ở độ cao từ 2.700 đến 6.000 m. Trong mùa đông, chúng di chuyển xuống các khu rừng có độ cao khoảng 1.200 đến 2.000 m. Báo tuyết thích những địa hình có nhiều đá hoặc bị hỏng, và có khả năng di chuyển dễ dàng trong tuyết dày lên đến 85 cm, thường chọn đi theo những con đường mòn có sẵn được tạo ra bởi các động vật khác.


6. Chế Độ Ăn của Báo Tuyết
Báo Tuyết, mặc dù thuộc bộ ăn thịt, nhưng lại là loài động vật ăn tạp và năng động trong săn mồi. Tương tự như báo hoa mai, chúng luôn khéo léo tận dụng mọi cơ hội, ăn đủ loại thức ăn mà chúng có thể tìm thấy, bao gồm cả thịt thối, gia súc và thậm chí là thú cưng trong nhà.
Báo tuyết có khả năng giết chết con mồi có trọng lượng gấp 2-4 lần so với chính chúng, như cừu Bharal, dê núi sừng ngắn Himalaya, dê Markhor, cừu Argali, ngựa và lạc đà. Tuy nhiên, chúng cũng không ngần ngại xơi thịt những con mồi nhỏ hơn nhiều, như thỏ rừng, marmota, pika, chuột đồng và các loài chim nhỏ.
Chế độ ăn của báo tuyết biến đổi tùy thuộc vào vùng phạm vi sống và thời gian trong năm, phụ thuộc vào sự có mặt của con mồi. Ở dãy Himalaya, chúng chủ yếu săn mồi là cừu Bharal và dê núi Siberia. Trong các vùng như Karakoram, Thiên Sơn, Altai và núi Tost của Mông Cổ, báo tuyết săn mồi chính là dê núi Siberia, hươu môi trắng, hoẵng Siberia và cừu Argali. Đôi khi, chúng cũng săn các loài khác như gấu trúc đỏ, lợn rừng, voọc, gà tuyết và gà gô Chukar nếu có cơ hội.


7. Hoạt Động và Lãnh Thổ
Báo Tuyết thường sống một mình, trừ khi là con cái có thể nuôi con trong các hang ẩn mình trên núi trong thời gian dài.
Một con báo tuyết có một phạm vi lãnh thổ rõ ràng, tuy nhiên, chúng không bảo vệ lãnh thổ của mình quá mạnh mẽ khi bị xâm phạm bởi các đồng loại. Phạm vi lãnh thổ thay đổi tùy thuộc vào sự phong phú của con mồi.
Ở Nepal, nơi có nhiều con mồi, lãnh thổ có thể rộng từ 12 km2 (5 dặm vuông) đến 40 km2 (15 dặm vuông), và có thể chứa đến 10 cá thể trong một khu vực lớn hơn 100 km2 (39 dặm vuông); trong khi ở những vùng sống với con mồi ít, diện tích lãnh thổ giảm xuống chỉ còn 1.000 km2 (386 dặm vuông) và chỉ đủ để duy trì mạng sống cho khoảng 5 con báo. Mặc dù vậy, một nghiên cứu từ năm 2008 đến 2014 chỉ ra rằng phạm vi của chúng lớn hơn nhiều so với dự đoán; một con báo đực có thể cần đến 80 dặm vuông lãnh thổ, trong khi báo cái chỉ cần khoảng 48 dặm vuông lãnh thổ. Tính theo dữ liệu này, ước tính rằng 40% trong số 170 khu vực bảo vệ tại chỗ có diện tích nhỏ hơn so với không gian cần thiết để hỗ trợ một con báo tuyết đực.
Giống như các loài mèo khác, báo tuyết sử dụng mùi hương để đánh dấu lãnh thổ và tuyến đường đi thường ngày. Điều này thường được thực hiện bằng cách cào đất bằng chân sau rồi lắng đọng nước tiểu, cũng như phun nước tiểu lên các bề mặt đá có mái che.
Báo tuyết hoạt động vào lúc bình minh và hoàng hôn, là loài hoạt động vào lúc hoàng hôn và bình minh. Chúng nổi tiếng với khả năng ngụy trang tốt trong khi săn mồi.


8. Tấn Công Người
Báo tuyết rất hiếm khi tấn công con người; chỉ có hai trường hợp được biết đến. Vào ngày 12 tháng 7 năm 1940, tại hẻm núi Maloalmaatinsk gần Almaty, một con báo tuyết hung dữ đã tấn công hai người đàn ông vào ban ngày và gây thương tích nghiêm trọng cho cả hai.
Trong trường hợp thứ hai, cách Almaty không xa, một con báo tuyết già, không răng, hốc hác, đã tấn công một người qua đường vào mùa đông nhưng không thành công; nó cuối cùng đã bị bắt và mang đến một ngôi làng địa phương. Không có ghi chép nào khác về bất kỳ con báo tuyết nào tấn công con người.


9. Thói Quen Săn Mồi
Báo tuyết có khả năng săn mồi một cách hiệu quả, đặc biệt là khi chúng đồng hành cùng nhau trong việc săn mồi. Chúng không chỉ giỏi trong việc săn động vật, mà còn ưa thích ăn một số lượng đáng kể thực phẩm thực vật, bao gồm cỏ và cành cây. Các nhà nghiên cứu tin rằng điều này có thể giúp cải thiện hệ tiêu hóa hoặc bổ sung những vitamin cần thiết cho chúng. Báo tuyết cũng có thể thành công khi săn mồi theo cặp, đặc biệt là trong mùa giao phối.
Khi báo tuyết hướng đến con mồi, đôi khi chúng có thể gặp xung đột với hoạt động của con người. Tuy nhiên, thậm chí ở Mông Cổ, nơi môi trường sống hoang dã của chúng chịu ảnh hưởng từ con người, báo tuyết chỉ chiếm dưới 20% chế độ ăn từ gia súc, đặc biệt là cừu. Những người chăn gia súc có thể giết báo tuyết để bảo vệ đàn gia súc của họ khỏi sự tấn công. Việc giảm số lượng báo tuyết chủ yếu xuất phát từ mất mát con mồi do quá mức chăn thả, săn bắt trái phép và bảo vệ gia súc.
Không có nhiều thông tin về việc báo tuyết tấn công con người, và chúng dường như ít hung dữ hơn so với nhiều loài mèo lớn khác. Điều này khiến chúng dễ dàng bị xua đuổi khỏi những khu vực có gia súc; chúng thậm chí có thể bỏ chạy trước những người nông dân khi bị đe dọa, và thậm chí không có khả năng tự bảo vệ khi bị tấn công.


10. Tình Trạng Bảo Tồn
Nhiều tổ chức đang nỗ lực để bảo tồn báo tuyết và hệ sinh thái núi bị đe dọa của chúng. Đây bao gồm Snow Leopard Trust, Snow Leopard Conservancy, Snow Leopard Network, Cat Specialist Group và Panthera Corporation. Những tổ chức này, cùng với chính phủ nhiều quốc gia nơi báo tuyết sống, các tổ chức phi lợi nhuận và nhà tài trợ toàn cầu, đã hợp tác tại Hội nghị Quốc tế về Bảo tồn Báo Tuyết lần thứ 10 ở Bắc Kinh. Họ tập trung vào nghiên cứu, các chương trình cộng đồng trong vùng bảo tồn báo tuyết và các chương trình giáo dục để hiểu rõ nhu cầu của loài mèo này cũng như nhu cầu của cộng đồng địa phương ảnh hưởng đến cuộc sống và môi trường sống của báo tuyết.
Trong môi trường nuôi nhốt: Đến năm 2008, có khoảng 600 con báo tuyết sống trong các vườn thú trên toàn cầu. Ở vườn thú Metropolitan Richmond ở Virginia, Hoa Kỳ, đã xuất hiện những chú báo tuyết mới vào năm 2016. Các tiến bộ đáng kể đã được đạt được trong việc bảo tồn báo tuyết, với khả năng nhân giống thành công chúng trong môi trường nuôi nhốt. Báo tuyết cái thường sinh từ hai đến ba chú béo mỗi lứa, nhưng có trường hợp chúng có thể sinh tới bảy chú béo.


11. Sinh Sản và Tuổi Thọ
Báo tuyết trưởng thành về mặt sinh dục từ hai đến ba năm, và thường sống từ 15-18 năm trong tự nhiên. Trong điều kiện nuôi nhốt, chúng có thể sống đến 25 năm. Báo tuyết thường giao phối vào cuối mùa đông, được đánh dấu bằng một sự gia tăng đáng chú ý trong việc đánh dấu và giao tiếp. Con cái có thời gian mang thai là 90–100 ngày, do đó, các con non được sinh ra từ tháng Tư đến tháng Sáu.
Một thế hệ báo tuyết kéo dài tám năm.
Báo mẹ sinh con trong một hang đá hoặc kẽ hở lót bằng lông khoe từ mặt dưới của chúng. Số lượng 1 lứa thay đổi từ một đến năm con, nhưng trung bình là 2,2. Những con non còn yếu và chưa mở mắt khi sinh, mặc dù đã có một bộ lông dày và nặng từ 320 đến 567 g. Đôi mắt của chúng mở ra sau khoảng bảy ngày, và các con non có thể đi lại bình thường trong năm tuần và được cai sữa hoàn toàn sau 10 tuần. Ngoài ra khi chúng được sinh ra, chúng có những đốm đen hoàn toàn biến thành đốm hoa thị khi chúng bước sang tuổi thiếu niên.
Những con bầy rời khỏi hang khi chúng được khoảng hai đến bốn tháng tuổi, nhưng vẫn còn với mẹ của chúng cho đến khi chúng trở nên độc lập sau khoảng 18–22 tháng. Một khi độc lập, chúng phân tán trên những khoảng cách đáng kể, thậm chí băng qua các địa hình bằng phẳng rộng để tìm kiếm các khu săn mồi mới. Điều này có thể giúp giảm sự cận huyết mà nếu không sẽ là phổ biến trong môi trường tương đối bị cô lập.


12. Báo tuyết trong văn hóa
Báo tuyết có ý nghĩa biểu tượng đối với các dân tộc Turk ở Trung Á, nơi con vật được gọi là irbis hoặc bar, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi trong huy hiệu học và đã trở nên như một biểu tượng. Báo tuyết trong huy hiệu đôi khi được gọi bằng tiếng Anh là ounce. Chúng từ lâu đã được người Tatar, người Kazakh và người Bulgar sử dụng như một biểu tượng chính trị với hình tượng Aq Bars (Báo trắng).
Một con báo tuyết được ghi khắc trên con dấu chính thức của thành phố Almaty, Kazakhstan, và tờ tiền giấy giá 10.000 Tenge Kazakhstan trước đây cũng có một con báo tuyết ở mặt sau. Một thanh Aq Bars có cánh huyền thoại được tìm thấy trong quốc huy của Tatarstan, con dấu của thành phố Samarkand, Uzbekistan, và (cũng có vương miện) chiếc áo khoác cũ của thủ đô Nur-Sultan của Kazakhstan.
Ở Kyrgyzstan, nó đã được sử dụng ở dạng cách điệu trong biểu tượng hiện đại của thủ đô Bishkek, và nghệ thuật tương tự đã được tích hợp vào huy hiệu của Hiệp hội Hướng đạo nữ ở Kyrgyzstan. Một con báo tuyết đăng quang đặc trưng trong vòng tay của quận Shushensky, Krasnoyarsk Krai, Nga. Huân chương Báo tuyết, được trao cho những người leo núi của Liên Xô, người đã leo lên cả năm đỉnh 7.000 mét của Liên Xô, được đặt theo tên của con vật.
Báo tuyết còn là động vật biểu tượng của tỉnh Himachal Pradesh ở Ấn Độ. Nó cũng được mô tả trên bản vá của Cảnh sát Ladakh. Chúng cũng đã được tuyên bố là 'động vật quốc gia' (Quốc thú) của Pakistan.


13. Các mối đe dọa
Con người là động vật săn mồi duy nhất đối với loài báo tuyết. Săn bắn, mất môi trường sống và bị giết là những lý do chính khiến loài mèo lớn này bị đe dọa.
Báo tuyết thường bị nông dân địa phương giết vì chúng săn động vật họ chăn nuôi như cừu, dê, ngựa và bê Tây Tạng. Những loài động vật mà loài báo tuyết thường săn - chẳng hạn như cừu Argali - cũng là đối tượng săn bắt của người dân địa phương. Khi con mồi tự nhiên của chúng trở nên khó tìm hơn, những con báo tuyết buộc phải săn động vật nuôi để sống sót.
Phạm vi môi trường sinh sống của báo tuyết liên tục giảm mạnh do sự bành trướng của con người cùng với phạm vi chăn thả động vật nuôi ngày càng được mở rộng. Sự phát triển này khiến phạm vi sinh sống của báo tuyết ngày càng bị phân mảnh thành các vùng nhỏ.
Cùng với đó, sự biến đổi khí hậu cũng là mối đe dọa lâu dài nhất đối với loài báo tuyết. Tác động từ biến đổi khí hậu có thể khiến chúng mất tới 30% môi trường sống ở dãy Himalaya.

