1. Kangaroo
Kangaroo là biểu tượng của Úc, là hình ảnh đặc trưng khi nói về quốc gia này. Chuột túi màu đỏ, cao và mạnh mẽ, là loài có túi lớn nhất và động vật có vú lớn nhất ở Úc. Kangaroo xám, kích thước nhỏ hơn, sinh sống ở phía đông Úc và đảo Kangaroo. Đặc điểm nổi bật là đôi chân mạnh mẽ, có khả năng nhảy tới 9 mét chỉ với một bước và di chuyển với vận tốc 48km/giờ. Đuôi của chúng hỗ trợ cân bằng khi nhảy và chúng là loài có chiều cao lớn nhất trong những động vật có túi, với chiều cao trên 2 mét.
Kangaroo, ăn cỏ, phát triển bộ hàm đặc biệt để nhai cỏ gần mặt đất. Hàm răng có khả năng mài mòn do chất hóa học trong cỏ, và chúng thường thay răng mới sau một thời gian. Chúng sống ở miền Đông Úc theo bầy đàn và có thói quen nghỉ ngơi vào ban ngày.
Khi đối mặt nguy hiểm, Kangaroo thể hiện sức mạnh bằng cách đạp chân và chiến đấu bằng cách đá và cắn kẻ đối địch. Loài này cũng đối mặt với những thách thức như nhiệt độ cao, hạn hán, và mất môi trường sống.
Kangaroo thích nghỉ ngơi trong bóng râm vào ban ngày và thường ra kiếm thức ăn vào buổi tối và sáng sớm.

2. Koala
Koala là một loài gấu túi nhỏ sinh trưởng ở Úc, ăn thực vật để phát triển. Gấu túi này có chiếc túi nhỏ trước bụng, khác biệt với các loài khác như kanguru, wombats, quỷ Tasmania. Koala mới sinh không lông, mắt nhắm, lập tức chui vào túi lộn ngược của mẹ và ở đó từ 6 - 7 tháng. Chúng thường ngủ 18 - 20 tiếng mỗi ngày, đặc biệt dễ thương khi leo trèo trên cây.
Loài này sống chủ yếu ở các bang Queensland, New South Wales, Victoria và Nam Úc. Healesville - Melbourne là điểm đến phổ biến cho du khách muốn thưởng ngoạn gấu túi Koala.
Gấu túi Koala có kích thước trung bình, mõm xẹp, tai rộng, và chân thấp. Chúng có bộ răng chắc chắn để ăn lá cứng và móng vuốt cong để giữ chặt cây khi leo lên. Dấu vết chân của Koala giống với dấu vết của con người, điều kỳ diệu này đã khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.
Bộ lông ngắn và dày của chúng màu xám khói, nhẹ hơn ở bụng. Điều này khiến chúng trở nên rất dễ chịu khi chạm vào. Tuy nhiên, sự quý phái của lông đã khiến chúng phải đối mặt với nguy cơ bị săn bắt và tàn phá môi trường sống.

3. Chuột túi wallaby
Wallaby - loài động vật chỉ có ở Úc thường bị nhầm lẫn với Kangaroo vì họ giống nhau về hình dáng. Tuy nhiên, Wallaby nhỏ hơn và thường sống ở địa hình gồ ghề, núi đá, hay vùng đất hẻo lánh. Với 30 loài trải rộng khắp nước Úc, Wallaby thường có bộ lông trắng và xám tro. Đây là loài động vật hiền lành, thích chạy nhảy và bơi lội. Nếu muốn quan sát Wallaby, bạn có thể đến các khu bảo tồn hoang dã, vườn thú, hoặc thậm chí là sân sau nhà người dân.
Wallaby có kích thước nhỏ hơn so với Kangaroo, với chiều cao khoảng 1.8m và cân nặng 30kg. Chúng thích ăn cỏ và thực hiện giao tiếp thông qua thị giác và khứu giác. Khi đối mặt nguy hiểm, chúng sẽ đứng yên và đánh trống bằng chân sau để cảnh báo bầy. Wallaby cũng sử dụng chân sau để nhảy mạnh mẽ và mang con trong túi ở phía trước.
Wallaby là loài thú ưa thích cây anh túc, và hành vi của chúng sau khi ăn cây này khiến chúng trở nên nổi tiếng. Wallaby không tạo ra khí methane trong ống tiêu hóa, thay vào đó là chất succinate, đặc điểm độc đáo của loài này.

4. Gấu túi mũi trần
Gấu túi mũi trần - Wombats, loài thú có túi tròn trịa và béo mập giống gấu con. Nhờ bộ lông dày, chúng tự tin vượt qua mùa đông dài bên dưới tuyết dày. Với chi trước mạnh mẽ, chúng dễ dàng đào bới tìm kiếm thức ăn. Wombats ẩn mình suốt ngày đêm, tạo nên sự hiếm thấy đối với người dân bản địa. Dù dáng đi chậm rãi nhưng chúng biết chạy nhanh để bảo vệ lãnh thổ khi cần thiết. Nơi có thể gặp gấu túi mũi trần bao gồm vùng núi Cradle ở Tasmania, Blue Mountains ngoại ô Sydney, và các công viên hoang dã ở Úc.
Gấu túi mũi trần có chiều dài khoảng 80 cm, đuôi nhỏ, mập mạp, nặng từ 20 đến 35kg. Chân với móng vuốt cứng giúp chúng đào bới dưới lòng đất. Cấu trúc đặc biệt của cơ thể cho phép gấu mẹ chăm sóc con trong túi ở phía mông, giữ chúng đến 8 tháng tuổi.
Ngày nay, gấu túi mũi trần gây tò mò với chất thải độc đáo, tạo ra tới 100 viên phân hình khối mỗi ngày. Nhà nghiên cứu phát hiện rằng, vùng ruột mềm co bóp tạo hình dạng độc đáo cho khối phân lập phương.

5. Opossum
Opossum - Loài thú có túi thuộc Họ Didelphidae trong Bộ Didelphimorphia, đặc hữu ở châu Mỹ. Đây là bộ thú có túi lớn nhất ở Tây Bán cầu, với hơn 103 loài trong 19 chi. Opossum có nguồn gốc từ Nam Mỹ, lan tỏa lên Bắc Mỹ trong sự kết nối của hai lục địa. Sinh học linh hoạt và thói quen sinh sản làm cho chúng trở thành loài thành công ở nhiều điều kiện và địa điểm khác nhau.
Ở Hoa Kỳ và Canada, opossum Virginia là loài duy nhất, thường được gọi đơn giản là 'opossum.' Với bộ lông mềm và đôi mắt đen tròn, chúng giữ sự đáng yêu và có khả năng giả vờ chết để tránh kẻ săn mồi. Chúng cũng có khả năng chăm sóc con cái, cõng chúng trên lưng khi di chuyển, là điểm độc đáo của loài chồn này.

6. Chó sói Tasmania
Chó sói Tasmania, hay còn được biết đến là hổ Tasmania, chó sói túi (tên khoa học: Thylacinus cynocephalus) là một loài thú ăn thịt có túi, bề ngoài giống như chó hoặc chó sói, với những sọc vằn trên lưng giống như loài hổ với hình dạng đầu chó mình hổ. Sinh vật này xuất hiện đầu tiên ở Úc và Papua New Guinea, nhưng khoảng 2.000-200 năm trước, chúng biến mất trên đại lục Australia, và chỉ còn tìm thấy ở đảo Tasmania, miền nam Úc. Đây là loài thú có cú ngoạm mạnh gấp ba lần một con chó với cân nặng tương đương, những con vật nhỏ hơn lại có cú cắn mạnh hơn con lớn.Chó sói Tasmania được người dân bản địa gọi là “chó sói lai hổ” bởi ngoại hình giống chó sói nhưng trên cơ thể có các sọc vằn giống như hổ.
Nếu như bạn ngạc nhiên trước ngoại hình của nó một thì sẽ phải khiếp sợ khả năng săn mồi đến mười. Những người dân sống trong khu vực đó ví loài này là “cơn ác mộng”, “ác quỷ”... bởi chúng tấn công gia súc, gia cầm của họ.
Chó sói Tasmania bị săn bắn gần như tuyệt chủng trong hàng trăm năm sau khi người châu Âu đến định cư trên hòn đảo ở nam lục địa Úc. Ban đầu họ chưa biết và sợ loài thú này, mặc dù chúng sống ẩn dật trong tự nhiên và muốn tránh con người. Vào thập niên 1800, các nông dân buộc tội chó sói có túi là tấn công cừu. Vì thế, họ đã dùng đến súng săn, thuốc độc, hơi ngạt và bẫy để tiêu diệt chúng. Ý muốn của con người được toại nguyện, loài này đã biến mất chỉ trong vòng 70 năm.
Con chó sói Tasmania cuối cùng chết trong một vườn thú ở Tasmania vào năm 1936, mặc dù sau đó họ phát hiện thêm một số cá thể chó sói hoang dã. Các nhà khoa học Úc đang dự định tái tạo chó sói Tasmania đã bị tuyệt chủng từ gene trong xương và răng của chúng trong bảo tàng. Ngoài ra, các nhà khoa học cho rằng một phần nguyên nhân tuyệt chủng nằm ở sự đa dạng di truyền của chúng. “Sự đa dạng về di truyền của chó sói Tasmania rất thấp.

7. Quỷ Tasmania
Trong hệ động vật ở Úc, quỷ Tasmania được coi là loài thú có túi ăn thịt lớn nhất thế giới. Với kích thước bằng con chó nhỏ, chúng thường sống ở các đảo xung quanh Úc, đặc biệt là ở Tasmania. Với vẻ ngoại hình đen nhánh, đôi tai đỏ hồng, bộ hàm rộng và tiếng gầm to, chúng tạo nên hình ảnh đáng sợ. Quỷ Tasmania có túi nhỏ ở bụng để mang theo con của mình. Trước đây chúng xuất hiện trên toàn lục địa Úc, nhưng giờ chỉ còn sinh sống ở đảo Tasmania và một số công viên động vật hoang dã ở nước Úc.
Quỷ Tasmania có cơ thể gọn gàng và cơ bắp, bao phủ lớp lông đen, mang theo mùi cay nồng và tiếng gầm rợn người. Đây là loài thú có khứu giác nhạy bén và là một thợ săn tàn bạo. Chúng có đầu nhỏ giống chuột, nhưng hàm răng sắc nhọn giống chó sói. Chân trước thường dài hơn chân sau. Bộ lông thường đen với một mảng trắng đặc biệt ở phía ngực.
Quỷ đực thường lớn hơn với chiều dài cơ thể khoảng 65 cm, đuôi dài 25 cm và trọng lượng khoảng 8 kg. Chúng có đầu lớn và khớp cổ linh hoạt, giúp chúng tạo ra những vết cắt sắc bén khi săn mồi.
Chúng săn mọi loại động vật có vú mà chúng có thể đuổi và giết được, bao gồm cả vật nuôi và gia súc. Quỷ Tasmania thường hoạt động đơn độc và xuất hiện vào ban ngày, đặc biệt là khi thời tiết không quá nóng. Chúng nổi tiếng với tính hung dữ, tốc độ và sức mạnh bền bỉ khi săn mồi. Chúng cũng có khả năng leo cây và bơi lội tốt.
Các cái có kích thước khoảng 57 cm, đuôi dài 24 cm và trọng lượng trung bình khoảng 6 kg. Quỷ Tasmania là loài động vật đặc hữu của đảo Tasmania thuộc nước Úc. Chúng chủ yếu ăn thịt động vật có vú nhỏ, bò sát, côn trùng... Sự tấn công của chúng đôi khi còn nhắm vào động vật lớn và gia súc.

8. Cuscus
Cuscus đốm, còn được gọi là Spilocuscus maculatus, là một loài thú có túi sống ở các vùng nhiệt đới phía bắc Australia và trên đảo Papua New Guinea. Đây là loài opossum lớn nhất thế giới, với kích thước dao động từ 6 inch đến gần 2 feet chiều dài. Cuscus đốm đang đối mặt với nguy cơ suy giảm do săn bắt và phá rừng ở Papua New Guinea.
Couscous có bộ lông xù dày, với màu sắc từ vàng nhạt đến nâu đậm. Con cái thường có bộ lông đơn điệu, trong khi con đực có thể sở hữu những đốm và sọc ấn tượng. Đuôi dài của chúng, thường xoắn ốc và được phủ vảy để bảo vệ khi sử dụng như một chiếc thứ năm.
Cuscus đốm trưởng thành nặng từ 3,5 đến 7,9 pound. Chúng sống trong rừng cây cối rậm rạp, ăn trái cây và hoa. Là loài về đêm, chúng sử dụng đôi mắt lớn để săn mồi. Tuổi thọ trung bình của Cuscus đốm là 11 năm.
Mùa sinh sản diễn ra quanh năm ở các vùng có khí hậu ấm áp. Con cái sinh tối đa hai con sau thời gian mang thai chỉ 13 ngày, và chúng dành vài tháng trong túi mẹ. Cuscus đốm trưởng thành về mặt sinh dục sau khoảng 8 tháng.
Những nhà khoa học ban đầu nghĩ rằng Cuscus đốm thuộc họ khỉ do chúng có thể di chuyển giữa cây cối. Tuy nhiên, sau đó, loài này được phân loại lại vì chu kỳ sống tương tự như opossum.

9. Dunnart
Dunnart có bộ lông màu nâu nhạt đến xám, với phần lông đậm màu hơn ở đầu và cổ. Bàn chân và phần dưới thân có màu nhạt hơn. Dunnart có đôi tai tròn lớn và đuôi mảnh mai dài bằng cơ thể. Con đực nặng tới 40 gram, trong khi con cái chỉ khoảng 25 gram. Ban ngày, chúng ngủ trong tổ có mái che hoặc hang cạn. Dunnart có thể ngủ đông tạm thời khi nhiệt độ xuống dưới 15 độ C, một chiến lược giúp chúng tồn tại trong môi trường không thuận lợi.
Dunnart là loài ăn côn trùng về đêm, chủ yếu ăn bọ cánh cứng, ấu trùng dế, gián và nhện. Mùa sinh sản diễn ra từ tháng 8/9 đến cuối tháng 3, với động đực trở nên hung dữ. Tiếng kêu 'chít chít' của con cái thu hút bạn tình. Chu kỳ mang thai kéo dài khoảng 12 ngày và con non có thể cai sữa sau 60 ngày. Con cái có thể đẻ hai lứa mỗi năm, với số lượng con tối đa là 20. Dunnart non đạt kích thước trưởng thành đầy đủ trong 150 ngày, và hầu hết các con đực chỉ sống sót qua một mùa sinh sản trước khi qua đời.
Con non sinh ra sớm hơn so với nhiều loài động vật có vú khác, giúp chúng tránh được những hệ thống phức tạp nhau thai và màng ối. Mặc dù nhỏ bé so với môi trường rộng lớn và nguy hiểm ngoài cơ thể mẹ, thế nhưng chiến lược này giúp giảm nguy cơ cho thú có túi mẹ trong quá trình mang thai.

10. Quokkas
Một trong những loài động vật chỉ xuất hiện ở Australia là Quokkas. Được biết đến như loài động vật hạnh phúc nhất thế giới, Quokkas sở hữu đôi tai nhỏ xinh và đôi mắt lạc quan, khiến chúng trở thành điểm đến yêu thích của du khách. Đảo Rottnest ở Tây Úc, với bãi biển tuyệt vời và Quokkas dễ thương, thu hút du khách từ khắp nơi.
Quokka, là thành viên của họ Chân to và hoạt động vào ban đêm vì tầm nhìn kém vào ban ngày. Chúng nổi tiếng với khả năng tương tác thân thiện với con người, thậm chí còn thích thú với việc chụp ảnh selfie. Cuộc sống tự do của Quokkas không bị đe dọa nhiều bởi động vật săn mồi tự nhiên, và chúng thường tự tin lẻn vào khu vực của du khách để 'mò' thức ăn.
Quokka, tên khoa học Setonix brachyurus, là loài động vật có túi trong họ Macropodidae, bộ Hai răng cửa. Chúng chủ yếu ăn cỏ và hoạt động vào ban đêm. Quokka có mặt trên một số đảo nhỏ ngoài khơi bờ biển Tây Úc, đặc biệt là đảo Rottnest gần Perth và đảo Bald gần Albany, thường hiện diện với vẻ mặt hạnh phúc. Một quần thể nhỏ tồn tại trong khu vực bảo tồn thiên nhiên Two People, nơi chúng cùng tồn tại với potoroo Gilbert.
Kích thước trung bình của một chú Quokka là từ 40 đến 90 cm, đuôi dài khoảng 25-30 cm, và cân nặng khoảng 2,5-5 kg. Chúng có thói quen thích leo lên cây nhỏ và cây bụi.

11. Kangaroo Cây
Kangaroo Cây là loài chuột túi sống trên cây, có bản tính nhút nhát như một đứa trẻ. Chúng thường ẩn mình ở giữa rừng mưa nhiệt đới của Queensland và New Guinea, đóng góp vào sự đa dạng của hệ động vật ở Úc. Loài vật này có túi ở bụng để đựng con cái. Kangaroo Cây có khả năng leo cây tốt hơn là di chuyển trên mặt đất. Chúng chủ yếu ăn trái cây, vỏ cây và các loại thực vật mọc quanh môi trường sống của chúng. Bộ móng vuốt sắc giúp chúng dễ dàng bám vào thân cây.
Chúng di chuyển chậm chạp và vụng trên mặt đất, nhưng lại rất khéo léo khi leo trèo cây để ăn lá. Kangaroo Cây có chân nhỏ nhưng bộ móng vuốt sắc giúp chúng bám chặt vào cây. Chúng ăn nhiều loại lá cây, bao gồm cả lá có độc tố, mà hệ tiêu hóa chậm của chúng có thể làm chậm quá trình loại bỏ độc tố. Khi chúng cần cân bằng, chúng sẽ nghiêng cơ thể về phía trước để sử dụng đuôi nặng. Hai chi trước của chúng được sử dụng để trượt và bám chặt vào cây, trong khi hai chi sau nhảy để tiến lên phía trước. Kangaroo Cây có thể nhảy từ độ cao 18 mét xuống mà không bị tổn thương.
Lịch sử tiến hóa của Kangaroo Cây bắt đầu trong rừng nhiệt đới, từ Pademelon được coi là tổ tiên của chuột túi cây. Chúng tiến hóa từ một loài thú có túi, là tổ tiên của loài chuột túi ở Úc và New Guinea. Trong kỳ Eocene muộn tại Úc - New Guinea, khi nước rút khỏi rừng nhiệt đới, tổ tiên của chúng sống trong môi trường khô cằn. Sau một số thế hệ thích nghi với môi trường mới, Pademelons phát triển thành chuột túi chân to thích ứng với thảm thực vật và di chuyển ở vùng khô cằn. Rồi chúng di chuyển đến vùng giàu có như rừng nhiệt đới, nơi chúng dành nhiều thời gian để leo cây kiếm thức ăn.
Một loài đặc biệt sống ở các khe đá là chuột túi đá Proserpine. Cuối thế Miocen, chuột túi cây chân to tiến hóa từ chuột túi chân to đã tuyệt chủng, là loài chuột túi thuộc chi Bohra. Trong thời kỳ băng hà, rừng nhiệt đới ở Australia và New Guinea bị thu hẹp, khiến quần thể chuột túi thích ứng với khu vực còn lại và trở nên chậm chạp như chuột túi cây ngày nay.

12. Numbat
Numbat (Myrmecobius fasciatus) là một loài thú có túi ăn côn trùng có nguồn gốc từ Tây Úc và gần đây đã được giới thiệu lại với các khu bảo tồn có hàng rào ở Nam Úc và New South Wales.
Numbat có vẻ ngoài nhìn giống như được lai giữa sóc chuột, và thú ăn kiến. Chúng dễ thương, hiền lành giống như Quokka, và thậm chí chúng còn không phổ biến trên các phương tiện truyền thông xã hội. Numbat chỉ được tìm thấy tại Úc. Không giống như các loài ăn kiến khổng lồ của Nam Mỹ, Numbat thực sự là thú có túi. Chúng đặc biệt khác thường bởi vì chúng là một trong hai loài thú có túi ở Úc chỉ hoạt động vào ban ngày. Mặc dù thuộc họ thú có túi, nhưng Numbat cái lại ko có túi.
Chúng được xếp vào loại động vật đặc biệt nguy cấp. Số lượng của chúng giảm đáng kể bởi mèo và động vật ăn thịt cũng như mất môi trường sống từ hoạt động nông nghiệp và cháy rừng. Hiện nay, chỉ còn khoảng 1000 cá thể còn sống trong tự nhiên. Nhằm nỗ lực bảo vệ Numbat và nâng cao nhận thức của người dân, chính phủ đã công nhận chúng thành biểu tượng chính thức của Tây Úc.

13. Quoll
Quoll hoặc Cầy túi hay mèo túi là loài thú có túi ăn thịt bản địa sống tại Úc. Với thân hình săn chắc và cái đuôi dài, Quoll giống như một con lai giữa Quỷ Tasmania và mèo. Bộ lông màu nâu sẫm đốm trắng và chiếc mũi hồng xinh xắn khiến nó trông giống như nhân vật phim hoạt hình. Mèo túi là kẻ săn mồi đơn độc về đêm, thức ăn gồm các loài côn trùng, bò sát, động vật có vú nhỏ. Bốn loài quoll đặc hữu Úc: quoll tây, quoll đông, quoll đuôi đốm và quoll phía bắc. Mùa sinh sản vào đầu mùa đông, chúng có thể sinh tới 20 con một lần. Quoll cư trú từ bờ biển phía đông Australia hay đảo Tasmania. Rất ít cơ hội để bạn nhìn thấy chúng trong môi trường hoang dã bên ngoài công viên tự nhiên chuyên dụng.
Mèo túi là loài bản địa của lục địa Úc, New Guinea, và Tasmania. Sáu loài đã từng phân bố rộng rãi trên các vùng đất, nhưng bây giờ bị giới hạn chỉ ở một vài khu vực. Mặc dù chủ yếu sống ở mặt đất, chi này đã phát triển các đặc tính sống trên cây. Mỗi loài mèo túi sống tại các khu vực địa lý khác nhau. Các loài Mèo túi hổ và Mèo túi phía đông chỉ sống trong môi trường ẩm ướt. Loài Mèo túi phía Tây cũng sống ở môi trường ẩm ướt, nhưng đã thích nghi với vùng khô hạn trong nội địa Úc, trong khi loài Mèo túi phía Bắc sống ở môi trường nhiệt đới có lượng mưa lớn.
Mèo túi là thú có túi ăn thịt. Nó chủ yếu hoạt động vào ban đêm, ngủ trong các khúc gỗ rỗng hoặc các hang đá vào ban ngày và ra ngoài để đi săn vào ban đêm, mặc dù trong những dịp hiếm hoi nó cũng tìm kiếm con mồi vào ban ngày. Nó chủ yếu là sống mặt đất ở, nhưng không khó nhìn thấy một con đang leo lên trên cây. Mèo túi đánh dấu một số cây số lãnh thổ từ hang của nó. Lãnh thổ của con đực thường chồng chéo lên nhiều vùng lãnh thổ của con cái và các con đực và cái chi gặp nhau khi giao phối. Chúng có các khu vực vệ sinh chung, thường là trên một bãi đất lồi được sử dụng để đánh dấu lãnh thổ và các chức năng xã hội. Chúng là sinh vật sống đơn độc, ít tiếp xúc với cá thể khác.
Mèo túi chủ yếu ăn thịt; các loài nhỏ hơn chủ yếu ăn côn trùng, chim, ếch nhái, thằn lằn và trái cây, các loài lớn hơn ăn thịt chim, bò sát, và các động vật có vú, bao gồm cả thú lông nhím và thú có túi. Chế độ ăn uống của Mèo túi hổ chủ yếu là động vật có vú như thú có túi, thỏ và thỏ rừng. Thức ăn có thể thay đổi tùy thuộc vào sự sẵn có của con mồi như sau khi cháy rừng, có thể bao gồm xác thối. Chúng săn mồi bằng cách rình mồi. Tùy thuộc vào kích thước của con mồi, mèo túi có thể nhảy hoặc vồ xuống con mồi. Với con mồi nhỏ chúng giữ trong bàn chân bằng móng vuốt, còn con mồi lớn hơn chúng nhảy lên, giữ chặt con mồi bằng móng vuốt và cắn vào cổ. Mèo túi có thể lấy lượng nước cần thiết từ thức ăn, giúp nó khá thích nghi trong thời gian hạn hán hoặc thiếu nước.

