1. Dịch Bệnh Tay Chân Miệng
Dịch Bệnh Tay Chân Miệng là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, thường xuất hiện nhiều ở trẻ em (trên 90%). Bệnh có thể phát tán rải rác hoặc bùng phát thành các đợt dịch nhỏ, đặc biệt là vào mùa hè và ở những khu vực đông dân cư với điều kiện vệ sinh kém. Triệu chứng của bệnh bao gồm những mụn nước, bọng nước ở tay, chân và miệng. Rất nhiều trường hợp bị nhầm lẫn với các bệnh da khác như thủy đậu, phỏng, chốc, hoặc dị ứng, dẫn đến việc chẩn đoán và điều trị không chính xác. Bệnh được gây ra bởi một số chủng virus đường ruột.
Trong những năm gần đây, khu vực Đông Nam Á ghi nhận các trường hợp dịch Bệnh Tay Chân Miệng do Enterovirus typ 71, một chủng virus có thể gây biến chứng nguy hiểm như viêm não, viêm màng não, viêm phổi, viêm cơ tim và có thể dẫn đến tử vong. Virus này lây lan mạnh mẽ qua đường trực tiếp từ người sang người, thường thông qua các giọt nhỏ từ đường hô hấp hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch từ mụn nước, bọng nước, hoặc phân của người bệnh.

2. Sự Nguy Hiểm Của Viêm Phổi
Viêm Phổi là trạng thái nhiễm trùng bên trong phổi, phát sinh khi vi khuẩn hoặc virus bám vào cơ quan này, sinh sôi và tạo thành các ổ nhiễm trùng. Phế cầu khuẩn thường là nguyên nhân chủ yếu, cùng với một số loại virus khác.
Bệnh có thể xuất hiện khi trẻ đang mắc một đợt hoặc cảm lạnh. Lúc này, dịch nhầy trong phổi trở thành môi trường dinh dưỡng cho vi khuẩn. Sau vài ngày, vi khuẩn và virus có thể phát triển mạnh, tạo nên các túi mủ và chất nhầy nhiễm khuẩn. Ho là một phản xạ tự vệ quan trọng, giúp loại bỏ chất nhầy khỏi túi mủ trước khi nhiễm trùng lan rộ.
Viêm phổi, nếu không được phát hiện và điều trị sớm, có thể dẫn đến tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi. Trung bình, mỗi trẻ mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp từ 4-5 lần mỗi năm. Tử vong do viêm phổi ở trẻ dưới 5 tuổi chiếm tỷ lệ 1/3 trong tổng số nguyên nhân tử vong ở trẻ em.

3. Thách Thức: Suy Dinh Dưỡng
Suy Dinh Dưỡng là trạng thái thiếu hụt chất dinh dưỡng quan trọng, ảnh hưởng đến sự sống, hoạt động và phát triển của cơ thể. Nó có thể xuất phát từ chế độ ăn không cân đối, thiếu chất dinh dưỡng, hoặc cả hai.
Bệnh suy dinh dưỡng có thể gây ra nhiều nguy cơ, bao gồm tăng tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi, kèm theo sự phát triển kém về thể chất và tâm thần, ảnh hưởng đến chiều cao và sự phát triển của hệ cơ và xương. Trẻ suy dinh dưỡng thường có triệu chứng chậm phát triển, sự lờ đờ, khả năng giao tiếp kém, và ảnh hưởng đến khả năng học hỏi và tiếp thu.

4. Bệnh Thương Hàn
Bệnh Thương Hàn là một bệnh đường tiêu hóa xuất phát từ vi trùng Salmonella enterica serovar Typhi. Bệnh lây lan dễ dàng khi vi trùng từ phân của người nhiễm bệnh chuyển sang thức ăn hoặc nước và truyền sang người khác. Mỗi năm, trên toàn cầu có hàng chục triệu người mắc bệnh Thương Hàn, với hàng trăm nghìn trường hợp tử vong. Tổ chức Y tế Thế giới xem Thương Hàn là một trong những bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng nhất.
Đặc trưng của bệnh là sốt liên tục, nhiệt độ có thể lên đến 40°C, mồ hôi nhiều, viêm ruột và tiêu chảy không có máu. Trong mức độ ít gặp, có thể xuất hiện các dấu hiệu như ban dát, chấm màu hồng. Thương Hàn thường không gây tử vong, nhất là ở trẻ em. Việc sử dụng kháng sinh là phổ biến để điều trị bệnh Thương Hàn ở các nước phát triển, giảm tỷ lệ tử vong xuống còn 1% nếu điều trị kịp thời. Trong trường hợp không điều trị, bệnh có thể kéo dài từ ba tuần đến một tháng và tỷ lệ tử vong có thể lên đến 10% - 30%.

5. Bệnh Lỵ
Bệnh kiết lỵ ở trẻ em là tình trạng bị nhiễm trùng ở ruột do một số vi khuẩn, ký sinh trùng gây ra. Bệnh sẽ khiến trẻ phải đối mặt với tình trạng đại tiện liên tục kèm theo dịch nhầy và máu trong phân. Đây là một trong những bệnh phổ biến ở trẻ em, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời.
Có ba đặc điểm lâm sàng của bệnh lỵ bao gồm đau quặn, mót rặn, đi ngoài phân có máu hoặc nhầy mũi. Bệnh lý phổ biến ở trẻ em là lỵ trực trùng. Biểu hiện lâm sàng là trẻ sốt, nhiệt độ dao động từ 37,5 độ C - 39 độ C. Triệu chứng của bệnh lỵ bao gồm đau bụng liên tục, cơn đau nhấn nhối từng cơn kèm theo việc trẻ mót đi ngoài, mót rặn và đi ngoài phân có lẫn máu hoặc lờ lờ máu cá, mỗi ngày có thể đi từ 10 - 30 lần.

6. Tự kỷ
Tự kỷ liên quan đến sự phát triển bất thường của não bộ và hành vi biểu hiện trước khi đứa trẻ lên 3 tuổi và có quá trình tiến triển không suy giảm. Nó đặc trưng bởi sự giảm sút trong giao tiếp và các phản xạ xã hội, cũng như hạn chế và cư xử lặp đi lặp lại.
Trong một thống kê gần đây của Trung tâm Phòng chống và Kiểm soát bệnh dịch Hoa Kỳ, tỷ lệ trẻ bị bệnh tự kỷ đang ngày một gia tăng. Mỗi 88 trẻ thì có một trẻ bị bệnh tự kỷ. Ở Việt Nam, mấy năm gần đây, bệnh tự kỷ cũng đang có chiều hướng tăng.
Theo thống kê của ngành giáo dục Hà Nội, tự kỷ là khuyết tật có tỉ lệ cao nhất ở trường học, trẻ tự kỷ chiếm khoảng 30% số trẻ mắc các khuyết tật học đường. Con số này cũng chưa nói lên hết thực trạng, vì còn rất nhiều trẻ tự kỷ không thể đến trường khi đến tuổi đi học. Điều đáng lo ngại là thông tin liên quan đến căn bệnh này ở châu Á nói chung và ở Việt Nam nói riêng còn nhiều hạn chế, vì vậy có thể sẽ ảnh hưởng đến quá trình điều trị cho trẻ.

7. Bệnh bạch hầu
Bệnh bạch hầu là bệnh nhiễm trùng cấp tính do loại vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Bệnh có đặc điểm lâm sàng là màng giả xuất hiện ở chỗ nhiễm trùng. Một số nòi vi khuẩn tạo ra độc tố gây lên viêm cơ tim và viêm dây thần kinh ngoại biên. Bệnh lây truyền đa phần do tiếp xúc với người bệnh hoặc người lành mang trùng bởi các chất tiết đường hô hấp hoặc qua các chất dịch ở sang thương ngoài da có chứa vi khuẩn bạch hầu.
Ở các vùng ôn đới, bệnh bạch hầu thường xảy ra qua đường hô hấp, đỉnh điểm vào các tháng mùa đông. Bệnh bạch hầu là bệnh của trẻ em, chiếm 80% xuất hiện ở những trẻ dưới 15 tuổi không được chủng ngừa. Tỷ lệ này cao nhất ở những nơi tập trung dân nghèo.

8. Sốt bại liệt
Bệnh sốt bại liệt có thể xuất hiện quanh năm. Yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bệnh giữa người với virus gây bệnh, cũng như sự xuất hiện kháng thể chống virus. Ở những vùng vệ sinh môi trường kém, việc tiếp xúc với virus sớm có thể khiến hầu hết trẻ dưới 15 tuổi có kháng thể chống virus bại liệt. Con người là nguồn lây bệnh duy nhất của virus bại liệt.
Người bệnh không có triệu chứng lâm sàng, người mắc thể nhẹ hoặc thể không bại liệt là nguồn lây lan chủ yếu nhất. Một số loài động vật cũng có thể mang theo virus bại liệt mà không có khả năng truyền sang người. Sữa cũng là nguồn lây đáng chú ý trong mùa dịch. Ruồi và gián là động vật trung gian truyền bệnh, vận chuyển virus từ phân của người bệnh đến người không bệnh.
Đường truyền chính của bệnh sốt bại liệt là qua đường tiêu hóa, truyền trực tiếp hoặc gián tiếp qua nước, thực phẩm, tay bẩn... Một số trường hợp ít được ghi nhận lây qua đường hô hấp. Trẻ em dưới 5 tuổi thường xuyên mắc bệnh này. Trẻ dưới 6 tháng tuổi ít mắc bệnh do nhận được kháng thể từ mẹ. Tỉ lệ mắc bệnh ở trẻ nam và trẻ nữ là bằng nhau, nhưng tỷ lệ trẻ nam bị bại liệt nhiều hơn so với trẻ nữ. Ngược lại, ở người lớn, phụ nữ mắc bệnh nhiều hơn nam. Hiện nay, chúng ta có thể phòng tránh bệnh bằng cách tiêm vắc xin bại liệt.

9. Bệnh Hemophilia
Hemophilia là tình trạng rối loạn của hệ thống đông máu. Quá trình đông máu giúp máu chuyển từ trạng thái lỏng thành trạng thái đặc nhằm ngăn chặn chảy máu. Có nhiều dạng hemophilia, tất cả có thể gây ra tình trạng chảy máu kéo dài.
Nếu có chảy máu từ một vết thương, máu sẽ chảy lâu hơn so với những người bình thường. Vết thương nhỏ thì thường không gây nhiều vấn đề. Nhưng cần chú ý khi có chảy máu từ các vết thương lớn và chảy máu nội sâu vào khớp. Hemophilia là bệnh mãi mãi, nhưng với điều trị đúng đắn và chăm sóc bản thân hợp lý, hầu hết những người mắc hemophilia có thể duy trì cuộc sống và hoạt động bình thường. Ban đầu, do khả năng di động bị hạn chế, trẻ mắc hemophilia thường không gặp nhiều vấn đề về chảy máu. Tuy nhiên, khi tham gia các hoạt động vận động, chúng rơi và va chạm thường xuyên, dẫn đến vết bầm tím trên da. Đối với trẻ năng động, chảy máu vào mô mềm xảy ra thường xuyên hơn.

10. Viêm tai
Viêm tai ngoài là tình trạng nhiễm trùng lớp da mỏng ở khoang tai (khoang tai được tính từ màng nhĩ đến bên ngoài tai), do vi khuẩn, nấm gây ra. Vi khuẩn, nấm trong môi trường nước có thể xâm nhập vào tai khi trẻ bơi lội hoặc khi có dị vật trong tai, đặc biệt là khi trẻ mắc các bệnh về da. Vi khuẩn, nấm gây ra viêm tai ngoài với các triệu chứng như đau, ngứa tai, xuất hiện mủ chảy từ tai, và giảm khả năng thính lực. Viêm tai giữa (bao gồm màng nhĩ và hốc xương tai) là tình trạng viêm cấp do ứ đọng dịch trong hốc xương tai gây nhiễm trùng.
Ở trẻ em, vòi nhĩ kết nối giữa hòm tai và họng mũi ngắn, nhưng rộng lớn hơn so với người trưởng thành, dễ dàng là con đường cho vi khuẩn và chất nhầy từ mũi họng chảy vào hòm tai, gây ra tình trạng viêm tai. Viêm tai giữa ở trẻ thường có các triệu chứng như sốt cao, giảm chất lượng ăn, thính giác suy giảm, đau tai, và có thể đi kèm với cảm giác buồn nôn, nôn mửa.

11. Tăng động giảm chú ý
Rối loạn tăng động giảm chú ý là một trong những rối loạn phát triển phổ biến ở trẻ em. Đặc điểm chung của bệnh là hành vi hiếu động quá mức, đi kèm với sự suy giảm khả năng chú ý. Căn bệnh này ảnh hưởng đến khả năng học tập và tạo ra khó khăn trong quan hệ giao tiếp.
Theo thống kê gần đây, cứ 100 trẻ em thì có từ 3 - 5 trẻ mắc rối loạn này, với một số triệu chứng bắt đầu trước khi đến 7 tuổi. Ở Việt Nam, theo nghiên cứu với 1.594 học sinh ở hai trường tiểu học tại Hà Nội, tỉ lệ mắc bệnh là 3,01%.

12. Đau mắt đỏ
Đau mắt đỏ là bệnh do virus Adenovirus hoặc khi khuẩn liên cầu, tụ cầu, phế cầu gây nhiễm trùng ở mắt. Virus, vi khuẩn đau mắt đỏ phát triển trong môi trường có độ ẩm không khí cao, thường xảy ra khi thời tiết chuyển từ nắng sang mưa.
Vì vậy, khi chuyển mùa hoặc thời tiết biến đổi đột ngột, trẻ em rất dễ mắc bệnh. Bệnh đau mắt đỏ lây lan qua đường hô hấp, thông qua tiếp xúc với người bị bệnh. Biểu hiện đặc trưng của bệnh là mắt đỏ, mí mắt sưng nề, mọng, và có nước mắt nhiều.

13. Viêm thanh quản
Viêm thanh quản là một trong những bệnh thường gặp vào thời kỳ chuyển mùa từ mùa thu sang mùa đông. Nhiệt độ không khí thấp, đường hô hấp của trẻ ngắn và không có lông sưởi như ở người lớn, không khí đi vào hệ thống hô hấp không được làm ấm. Trẻ có nguy cơ cao bị nhiễm lạnh hệ thanh quản, vi khuẩn và virus cũng dễ dàng xâm nhập gây bệnh cho trẻ.
Hơn nữa, trẻ nhỏ thường hiếu động, thích la hét, dẫn đến tình trạng hộp thoại và dây thanh hoạt động quá mức, dễ bị kích ứng gây viêm và nhiễm trùng. Khi dây thanh quản bị viêm và sưng, nó làm thay đổi hình dạng các dây, ảnh hưởng đến âm thanh và gây ra các triệu chứng như ho, ho khan, và khàn tiếng.

14. Thủy đậu
Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm, do virus thủy đậu gây ra. Bệnh này còn được gọi là bệnh trái lạ. Nó lây truyền nhanh chóng qua đường hô hấp khi tiếp xúc với người bệnh. Thủy đậu thường xuất hiện ở trẻ em vì họ không có khả năng miễn dịch với virus này.
Biểu hiện của bệnh thủy đậu bao gồm sốt nhẹ, sổ mũi, ho, đau đầu, mệt mỏi, chán ăn, cùng với mẩn đỏ và ngứa trên cơ thể. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra các vấn đề về hệ thần kinh.
Tiêm vắc xin thủy đậu là biện pháp phòng tránh hiệu quả và lâu dài nhất. Việc tiêm vắc xin thủy đậu đặc biệt quan trọng đối với trẻ em. Gia đình nên đưa trẻ đến cơ sở y tế uy tín để tiêm vắc xin theo đúng liều lượng quy định.

15. Sởi
Sởi là một bệnh truyền nhiễm do virus sởi gây ra. Bệnh có nguy cơ lây lan nhanh chóng, virus sởi lây truyền qua các chất tiết từ mũi và họng của người bệnh, lan ra không khí và xâm nhập vào đường hô hấp, gây bệnh cho trẻ.
Biểu hiện ban đầu của bệnh sởi bao gồm sốt cao, mất khẩu ăn, cùng với việc xuất hiện ban đỏ trên da. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, sởi có thể dẫn đến các biến chứng như viêm phổi, viêm tai giữa, viêm màng não, tiêu chảy...

16. Cúm
Nhiều người gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa cảm lạnh và cảm cúm, bởi vì chúng có những triệu chứng chung. Cúm thường xuất hiện với sốt cao, cảm giác ớn lạnh, đau nhức toàn bộ cơ thể, sự mệt mỏi, buồn nôn hoặc có thể nôn. Bệnh cúm đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ vì có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi.
Cơ quan y tế Mỹ khuyến cáo mọi người nên tiêm vắc xin phòng cúm hàng năm, và trẻ từ 6 tháng trở lên có thể được chủng ngừa cúm. Việt Nam hiện nay cũng đã có vắc xin phòng cúm, các bậc cha mẹ có thể đến các trung tâm tiêm chủng để được tư vấn cụ thể hơn.

17. Viêm họng
Viêm họng là một trong những bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây nhiều biến chứng như viêm đường hô hấp, viêm tai giữa, viêm hạch mủ hay viêm cầu thận cấp. Vì vậy, cha mẹ cần cảnh báo và nên đưa bé đến bác sĩ ngay khi trẻ bị viêm họng kéo dài kèm theo các triệu chứng cảnh báo bệnh nặng.
Viêm họng thường do virus hoặc vi khuẩn gây ra, có các triệu chứng như đau khi nuốt, đau họng, sưng họng, sốt... Mặc dù bệnh viêm họng thường khỏi sau khi sử dụng thuốc, nhưng bố mẹ cần đưa trẻ đến bác sĩ để được chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả.

18. Rotavirus
Trước khi có vắc xin, rotavirus là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em với các triệu chứng chính như tiêu chảy và nôn. Hầu hết các trường hợp tử vong do nhiễm rotavirus là do em bé mất nước. Khi nghi ngờ nhiễm rotavirus, việc đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức là rất quan trọng.
Loại virus này lây lan mạnh gây viêm dạ dày và ruột. Từ cuối đông đến đầu xuân, người bệnh thường có những triệu chứng như tiêu chảy nặng, nôn mửa, sốt, đau bụng và mất nước ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và một số người trưởng thành.
Các triệu chứng này có thể được điều trị bằng thuốc, nhưng không có loại thuốc nào có thể tiêu diệt virus này. Thậm chí trẻ em đã được chủng ngừa vẫn có thể mắc bệnh, nhưng số lượng trẻ mắc tiêu chảy do rotavirus đã giảm đáng kể kể từ khi vắc xin được phát triển.

