1. Bài phát biểu cảm nghĩ 'Lòng yêu nước' số 1
I-li-a Ê-ren-bua (1891 – 1967) là nhà văn lớn của Liên Xô, đồng thời là một nhà báo xuất sắc trong đại chiến thế giới II. Những sáng tác của ông thấm đượm tinh thần yêu nước và chủ nghĩa anh hùng cách mạng của nhân dân Nga. Cuộc đời nhà văn là tấm gương sáng về tinh thần chiến đấu và lao động không mệt mỏi. Ông đã có nhiều cống hiến lớn lao cho nền văn học Xô- viết hiện đại.
Bài văn Lòng yêu nước trích từ bài báo Thử lửa của I-li-a Ê-ren-bua viết năm 1942, giai đoạn đầu cuộc chiến tranh ái quốc vì đại chống phát xít Đức. Nó được coi là bài ca bất diệt về cội nguồn và sức mạnh lòng yêu nước của nhân dân Nga. Bài văn thể hiện tinh thần yêu nước tha thiết, sâu sắc của tác giả và những người dân Xô-viết trong hoàn cảnh thử thách gay gắt của cuộc chiến tranh vệ quốc. Đồng thời bài văn đã nêu lên một chân lí: Lòng yêu nước ban đầu là lòng yêu những vật tầm thường nhất. Lòng yêu nhà, yêu làng xóm, yêu miền quê trở nên lòng yêu Tổ quốc.
Ở đoạn văn này, tác giả giải thích về ngọn nguồn của lòng yêu nước. Nhận định của nhà văn được rút ra từ thực tiễn: Lòng yêu nước ban đầu là lòng yêu những vật tầm thường nhất. Tiếp đó, tác giả nói đến tình yêu quê hương trong một hoàn cảnh cụ thể. Cuộc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc khiến cho mỗi công dân Xô-viết nhận ra vẻ đẹp hết sức quen thuộc của quê hương mình. Điều này được minh họa bằng một loạt hình ảnh đặc sắc thể hiện nét đẹp riêng của mỗi vùng trên đất nước Xô-viết. Từ đó dẫn đến nhận định khái quát: Dòng suối đổ vào sông, sông đổ vào đại trường giang Vôn-ga, con sông Vôn-ga đi ra bể. Lòng yêu nhà, yêu làng xóm, yêu miền quê trở nên lòng yêu Tổ quốc.
Ngọn nguồn của lòng yêu nước đã được chứng minh, mở rộng và nâng cao thành một chân lí ở cuối đoạn văn. Để nói về vẻ đẹp riêng biệt của từng vùng trên đất nước Xô-viết rộng lớn, tác giả đã lựa chọn những chi tiết tiêu biểu cho vẻ đẹp ở nhiều vùng khác nhau. Từ cực bắc nước Nga đến vùng núi phía tây nam thuộc nước Cộng hòa Gru-di-a, những làng quê êm đềm xứ Ư-rcù-na, từ thủ đô MátXCơ-va cổ kính đến thành phố Lê-nin-grát đường bệ và mơ mộng,... Mỗi hình ảnh tuy chỉ là gợi tả qua nỗi nhớ nhưng vẫn làm nổi rõ được vẻ đẹp riêng và tất cả đều thấm đượm tình cảm yêu mến, tự hào của mọi người về quê hương mình.
I-li-a Ê-ren-bua đã diễn tả lòng yêu nước từ chỗ là một khái niệm trừu tượng thành một khái niệm cụ thể và dễ hiểu: Lòng yêu nước ban đầu là lòng yêu những vật tầm thường nhất: yêu cái cây trồng ở trước nhà, yêu cái phố nhỏ đổ ra bờ sông, yêu vị thơm chua mát của trái lê mùa thu hay mùa cỏ thảo nguyên có hơi rượu mạnh. Có nghĩa là lòng yêu nước bắt nguồn từ tình yêu những sự vật, khung cảnh gần gũi thân quen quanh ta trong cuộc sống hằng ngày. Tình yêu ấy tạo nên sợi dây vô hình mà bền chắc, ràng buộc con người với làng mạc, quê hương, xứ sở.
Khi phải sống xa quê hương, tình yêu ấy càng trỗi dậy mãnh liệt trong lòng mỗi người. Giữa những khoảnh khắc im tiếng súng trong một cuộc chiến đấu gay go, ác liệt, mỗi chiến sĩ Xô-viết đều nhớ tới hình ảnh đẹp đẽ, thanh tú của quê hương mình: Người vùng Bắc nghĩ đến cánh rừng bên dòng sông Vi-na hay miền Xu-cô-nô thân cây mọc là là mặt nước, nghĩ đến những đêm tháng sáu sáng hồng và tiếng cô nàng đùa gọi người yêu. Hay: Người xứ Uy-cơ-ren nhớ bóng dáng thùy dương tư lự bên đường, cái bàng lặng của trưa hè vàng ánh...
Người ở thành Lê-nin-grát... nhớ tới dòng sông Nê-va rộng và đường bệ như nước Nga... Người Mạc-tư-khoa nhớ như thấy lại những phố cũ chạy ngoằn ngoèo lan man như một hoài niệm để rồi đổ ra những đại lộ của thành phố mới. Xa nữa là điện Cơ-rem-lanh, những tháp cổ ngày xưa, dấu hiệu vinh quang của nước Nga... Như vậy là trong lòng người dân của bất kì miền quê nào, dù là miền núi hay đồng bằng, dù nông thôn hay thành thị... đều ẩn chứa những hình ảnh, kỉ niệm sâu sắc về nơi chôn rau cắt rốn của mình.
Nhà văn Ê-ren-bua đưa ra một khái niệm thật giản dị, cụ thể về lòng yêu nước: Lòng yêu nhà, yêu làng xóm, yêu miền quê trở nên lòng yêu tổ quốc. Giản dị và dễ hiểu bởi nó là một chân lí, một quy luật, chẳng khác nào dòng suối đổ vào sông, sông đổ vào đại trường giang Vôn-ga, con sông Vôn-ga đi ra bể. Lòng yêu gia đình, yêu quê hương mở rộng, nâng cao lên sẽ trở thành lòng yêu nước.
Lòng yêu nước được bắt nguồn từ tình yêu với những vật bình thường, gần gũi, từ lòng yêu gia đình, quê hương. Nhưng lòng yêu nước chỉ có thể bộc lộ đầy đủ sức mạnh lớn lao của nó trong những hoàn cảnh thử thách gay go, mà lúc này là cuộc chiến tranh Vệ quốc ác liệt một mất một còn với quân thù. Chính trong hoàn cảnh ấy, cuộc sống và số phận của mỗi người gắn liền làm một với vận mệnh của Tổ quốc và lòng yêu nước của nhà văn đã được thể hiện với tất cả sức mãnh liệt của nó.
Không thể chấp nhận một lòng yêu nước mơ hồ, chung chung. Lòng yêu nước phải đi đôi với những suy nghĩ, hành động thiết thực và được bộc lộ rõ ràng nhất trong lửa đạn chiến tranh. Trước sự tồn vong của Tổ quốc, mỗi người dân Nga đều hiểu lòng yêu nước của mình lớn đến dường nào. Họ yêu người thân, yêu Tổ quốc, yêu nước Nga, yêu Liên bang Xô-viết. Ai cũng cảm thấy mất nước Nga thì ta còn sống làm gì nữa, bởi nước Nga thiêng liêng đã trở thành máu thịt, thành linh hồn của mỗi người.Trong cuộc chiến tranh ái quốc vĩ đại chống phát xít Đức xâm lược, nhân dân Nga càng yêu đất nước bao nhiêu thì càng căm thù bọn cướp nước bấy nhiêu. Họ đã biến lòng căm thù ấy thành hành động cụ thể. Mỗi làng quê, thành phố của nước Nga là một pháo đài, mỗi người dân Nga là một chiến sĩ kiên cường, dũng cảm.
Lòng yêu nước chân chính là cơ sở để phân biệt rạch ròi sự khác biệt giữa người lính Hồng quân – người anh hùng cầm súng bảo vệ Tổ quốc và tên lính Đức – đứa hung phạm, kẻ sát nhân nhà nghề. Lòng yêu nước, tinh thần bất khuất của các chiến sĩ Hồng quân đã khiến cho binh lính Đức khiếp sợ và khâm phục.
Gương hi sinh oanh liệt của năm chiến sĩ hải quân trong trận giao chiến ác liệt bảo vệ Xê-bát-xtô-pôn là bằng chứng hùng hồn cho lòng yêu nước: Họ đã ôm lấy nhau, gửi nhau lời chào vĩnh biệt và quấn lựu đạn vào người, lăn ra cản xe tăng địch. Hơn ai hết, họ là những người say sưa yêu mến cuộc sống nhưng cũng dám xông vào cái chết, hiến dâng sự sống của cá nhân để gìn giữ sự sống cho đất nước và dân tộc. Họ đã chiến thắng cái chết và trở thành bất tử bởi tinh thần hi sinh cao cả của họ đã thổi một nguồn sống mới vào lòng triệu con người; nó đã mở rộng và luyện chắc linh hồn nước Nga; nó sống mãi giữa trận chiến đấu ác liệt nhất trong năm nay; nó còn sống cả sau ngày thắng lợi giữa muôn hoa rực rờ tung nở trên khắp các đồng quê và trong những giọng hát trong trẻo nhất của một bầy thiếu nữ đồng ca. Tổ quốc Liên bang Xô-viết và nhân dân ngàn đời ghi nhớ công ơn của những người anh hùng cứu nước. Vinh quang bất diệt thuộc về họ.
Lòng yêu nước là một tình cảm vô cùng thiêng liêng, là cội nguồn sức mạnh của mọi suy nghĩ, hành động, sáng tạo ở mỗi con người chân chính. Đoạn văn trên đây của I-li-a Ê-ren-bua không chỉ ngợi ca lòng yêu nước và cổ vũ toàn dân xông lên chiến đấu chông phát xít Đức bảo vệ Tổ quốc, mà còn xứng đáng được coi là bài ca bất hủ về lòng yêu nước không chỉ của riêng nhân dân Nga mà còn là của chung nhân loại trên trái đất này.

2. Bài diễn thuyết thể hiện cảm xúc về bài viết 'Tình yêu quê hương' số 3
I-li-a Ê-ren-bua, một tác giả và nhà báo nổi tiếng từng cống hiến cho nền văn hóa Xô Viết, để lại dấu ấn sâu sắc trong thời kỳ khó khăn của đất nước. Thời kỳ chiến tranh vệ quốc chống lại bọn phát xít Hít-le (1941-1945) là giai đoạn đặc biệt quan trọng trong cuộc đời và sự nghiệp của ông. Bài báo 'Tình yêu quê hương' là một phần quan trọng của tác phẩm Thử lửa, với sự sáng tạo độc đáo và chất văn của I-li-a Ê-ren-bua.
'Tình yêu quê hương' không chỉ là một bài viết thông thường. Tác phẩm này là một phần của bút phê chính trị và văn hóa tinh tế của I-li-a Ê-ren-bua, ghi chép về những khoảnh khắc thiêng liêng của dân tộc Xô Viết. Dù chỉ là một đoạn văn ngắn, bài viết đã chứa đựng chất lượng văn hóa sâu sắc, với những câu từ chính xác và sâu sắc. 'Tình yêu quê hương' thực sự là một tác phẩm thuyết phục mạnh mẽ, khiến người đọc bị cuốn hút.
Bài viết được chia thành hai phần, mỗi phần tập trung vào một ý lớn. Phần đầu tiên của bài viết tập trung vào nguồn gốc của tình yêu quê hương. I-li-a Ê-ren-bua sử dụng một quy trình lập luận hợp lý để thể hiện điều này. Tại đoạn mở đầu, tác giả đưa ra một nhận định tổng quan: 'Tình yêu quê hương ban đầu là tình yêu những điều tầm thường nhất,' như là tình yêu đối với cây trồng trước nhà, con đường nhỏ ven sông, hoặc mùi thơm của trái lê mùa thu.
Sau đó, ông mở rộng chứng minh nhận định, nhấn mạnh tình yêu với quê hương trong bối cảnh cụ thể của chiến tranh. Chiến tranh đã làm cho mỗi công dân Xô Viết nhận ra vẻ đẹp quen thuộc của quê hương. Cuối cùng, tác giả tổng hợp thành một chân lý: 'Suối chảy vào sông, sông chảy vào dải trường giang Vôn-ga, con sông Vôn-ga chảy vào biển. Tình yêu nhà, tình yêu làng xóm, tình yêu quê hương trở thành tình yêu Tổ quốc.' Mặc dù, sự thuyết phục của bài viết chủ yếu không nằm ở lý lẽ, mà nằm ở tình cảm chân thành và sự hiểu biết sâu sắc về Tổ quốc Liên Xô của nhà văn. Tình cảm và sự hiểu biết này đã làm nổi bật 'nét đẹp' độc đáo của từng vùng đất trong quê hương lớn.
Ngòi bút tinh tế của I-li-a Ê-ren -ri-bua đưa độc giả đến với từng vùng miền của Liên Xô, để trải nghiệm vẻ đẹp tự nhiên, thưởng thức đặc sản, và cảm nhận tình cảm đỗi thường, ngọt ngào. Từ miền Bắc với những khu rừng dọc theo dòng sông, đến U-crai-na yên bình với bóng dương tư lự bên đường, hay Gru-di-a nơi có những ngọn núi cao, những tảng đá sáng bóng, và dòng suối trong lành. Mỗi miền đất đều được mô tả với sự chân thực và tình cảm sâu sắc, là niềm tự hào và tình yêu mến của tác giả dành cho quê hương.
Thật thú vị! Và ở thành Lê-nin-grát, đường phố uốn cong và những tượng đồng tạc, lá hoa rực rỡ trong công viên mùa hè, những con phố mang theo mình lịch sử. Và ở thành Mát-Xcơ-va cổ kính với những con phố cổ xưa, là một kỷ niệm sống động, cùng với điện Krem-li và những tháp cổ có ánh sao đỏ.
Ngòi bút mô tả của I-li-a Ê-ren-bua không chỉ đơn thuần là truyền đạt cảm xúc, mà còn là sự tự hào sâu sắc và yêu mến sâu đậm về quê hương và đất nước. Có thể nói, định nghĩa về tình yêu quê hương chưa bao giờ được diễn đạt một cách chính xác và hấp dẫn như vậy. Ngay từ câu nói 'Suối chảy vào sông, sông chảy vào dải trường giang Vôn-ga, con sông Vôn-ga chảy vào biển. Tình yêu nhà, tình yêu làng xóm, tình yêu quê hương trở thành tình yêu Tổ quốc,' bài viết đã chứng minh rằng tình yêu quê hương là trải nghiệm đầy đủ nhất khi bước vào thử thách của cuộc chiến tranh: 'Có thể nào hiểu được sức mạnh mãnh liệt của tình yêu mà không đưa nó vào thử thách của lửa đạn chiến tranh. Chính trong cuộc chiến tranh vệ quốc đau đớn này, mỗi công dân Xô Viết hiểu rõ cuộc sống và số phận của họ, và trở nên gắn bó với vận mệnh của Tổ quốc. Và vì thế, họ sẵn sàng bỏ xa quê hương tươi đẹp, thơ mộng để đứng lên và chiến đấu vì Tổ quốc.'
Bài viết kết thúc với một câu nói mà sau này trở thành phương châm sống của người dân Xô Viết: 'Mất đi Nga, chúng ta còn sống để làm gì nữa.' Phương châm này đã trở thành định mệnh sống của mọi dân tộc.

3. Diễn thuyết chia sẻ cảm xúc về bài viết 'Tình yêu quê hương' số 2
Bài viết 'Tình yêu quê hương' được trích từ bài thử lửa của I. Ê-ren-bua, mang tính tinh thần như Hịch tướng sĩ của Nga trong thời kỳ khó khăn của thế kỷ XX. Nó vừa là nguồn cảm hứng, đánh thức những giá trị tốt đẹp nhất trong tâm hồn con người, những giá trị có vẻ như bị niêm phong, tiềm ẩn, và đồng thời tập trung sức mạnh vô song của nhân dân Nga, Liên bang Xô Viết trước thách thức nặng nề của cuộc chiến tranh chống phát xít Đức xâm lược (1941 - 1945).
Khác biệt so với bài hịch của Trần Quốc Tuấn, nó không chỉ hướng đến một đối tượng cụ thể (tướng sĩ), mà còn kêu gọi toàn bộ nhân dân, không chỉ xuất phát từ những tín điều đạo lý chuẩn mực mà từ những rung động nhân văn bình dị nhất. Tính dân chủ, tính toàn dân rõ ràng hiện hữu trong bài tuỳ bút chính luận nổi tiếng này.
Về cấu trúc bài viết, có thể có nhiều cách hiểu khác nhau. Thông thường, mọi người thường cho rằng bài viết có hai đoạn: đoạn một tìm nguồn gốc của tình yêu quê hương, và đoạn hai thể hiện và thách thức tình yêu quê hương trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc. Một góc nhìn khác có thể là sự biến đổi của nhận thức về tình yêu quê hương của con người ở hai cấp độ khác nhau dưới tác động của sự kiện chiến tranh. Bài viết này theo hướng thứ hai.
1. Tình yêu quê hương ban đầu như một dòng suối nhỏ, chưa sâu rộng, mênh mông. Nó liên quan đến môi trường sống, với thiên nhiên, như 'Con cá bơi yêu nước, con chim ca yêu trời' (thơ Tổ Hữu). Đó là những phản xạ tự nhiên mà con người thường có. Một cái cây trước nhà, một cái phố đổ ra bờ sông, vị thơm của trái lê mùa thu, đó là 'những vật tầm thường nhất'. Trong câu văn kể một câu chuyện nhưng cũng tạo nên một bức tranh xao xuyến, bâng khuâng của tình yêu đất nước. Mặc dù mơ hồ và chưa rõ ràng, nhưng đó là tình yêu quê hương sơ khai, là điểm xuất phát.
2. Sự biến đổi trong nhận thức về tình yêu đó của con người chỉ diễn ra khi có biến cố, đặc biệt là những nguy cơ và thách thức. Người con trai trong ca dao xưa chỉ buồn bã khi phải xa quê hương: 'Anh đi anh nhớ quê nhà...'. Trong bối cảnh chiến tranh xâm lược, số phận nước Nga treo lên tóc. Chính trong tình huống khó khăn đó, người Nga mới nhìn nhận quê hương với ánh sáng mới. Một câu văn đơn giản nhưng chứa đựng sự phân loại: 'Chiến tranh khiến cho mỗi công dân Xô viết nhận ra vẻ thanh tú của chốn quê hương'. 'Chiến tranh' là một điểm mốc, biến những con người sống trên đất Nga thành 'công dân Xô viết', mang theo trách nhiệm thiêng liêng.
Câu văn phải đặt vào ngữ cảnh lịch sử cụ thể của Nga: sau một năm tấn công của phát xít Đức, quân đội Nga thực hiện chiến lược rút lui, bỏ lại phía tây để chuẩn bị cho cuộc chiến lâu dài. Một trong những khả năng là 'Nước Nga sẽ không còn', xuất hiện. Trong tình hình đó, tình yêu bình thường với quê hương nhanh chóng chuyển thành lo lắng và trầm tư. Những cảnh vật thơ mộng ban đầu trở nên sống động trong khó khăn. Những địa điểm thú vị được mô tả, như Gru-di-a với niềm vui bất ngờ của việc khám phá, hay những kí ức về Lenin-grát với những con ngựa và điện Krem-li như trái tim. Việc phát hiện ra vẻ đẹp đa dạng này, người viết không tỏ ra kiêu căng. Thay vào đó, nó thay thế sự lộng lẫy của văn minh công nghiệp bằng vẻ đẹp tự nhiên và văn hóa lâu dài. Tính cách riêng tư của tác giả lộ ra qua những cảm xúc cá nhân, là một công dân Xô-viết mở rộng nhưng vẫn giữ lại sự sâu sắc. Ở đâu cũng là phần của đất Nga, của người viết, làm cho mỗi câu văn đều chứa đựng sự xúc động và rung động.
3. Điểm đặc biệt của bài viết là đoạn kết: 'Dòng suối hòa vào sông, sông trải qua đồng cỏ Vôn-ga, con sông Vôn-ga rót vào biển'. Đó là hoạt động tự nhiên. Nhưng cũng là quy luật của con người: 'Tình yêu nhà, yêu làng xóm, yêu miền quê trở thành tình yêu Tổ quốc'. Đây không chỉ là vấn đề về sự biến đổi lượng, mà là sự biến đổi chất, giống như cơn bão không phải là sự tự nhiên mà phải từ gió mà ra. Có một tục ngữ Việt Nam nói rằng: 'Kẻ gieo gió phải gặt bão'. Kẻ xâm lược Nga sẽ hiểu rõ tình yêu quê hương của người Nga. Một phần vì tình yêu mạnh mẽ của con người, không có cách nào khác là phải đối mặt với thách thức, đặc biệt là thách thức ghê gớm nhất là lửa đạn chiến tranh. Mặt khác, trong thực tế, từ 'mùa thu qua' (mùa thu năm 1941), một sự lẽ phải của tâm hồn đã trở nên hiển nhiên: 'Nếu mất Nga, chúng ta sẽ sống làm gì nữa'. Lẽ phải đó đã vang lên trong âm thanh của súng phản công, đã nâng cờ chiến thắng ngay tại nơi quân thù đặt chân.
4. Nghệ thuật của bài viết thể hiện sự chặt chẽ trong lập luận theo một trình tự logic của tư duy: Tình yêu quê hương luôn tồn tại trong mỗi con người. Khi chiến tranh xâm lược xảy ra, tình yêu đó được đánh thức, và sức mạnh kỳ diệu của nó sẽ được chứng minh. Hai điểm đầu tiên là những thực tế (những thực tế không thể nhìn thấy), trong khi điểm thứ ba là kết quả, tuy chỉ là dự báo (sẽ trở nên rõ ràng trong tương lai). Những điều này có vẻ không cần phải bàn cãi nhiều, nhưng những kẻ thù không thể hiểu được (không chỉ được chứng minh trong chiến thắng của Hồng quân Liên Xô, mà còn trong hai cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ xâm lược sau đó không lâu).
Thêm vào đó là cách diễn đạt trung thực, sâu sắc và tài năng. Cách diễn đạt này nói rõ về sự phong phú và đa dạng của tâm hồn người Nga. Cách viết của Ê-ren-bua giống như người khai thác nguyên liệu tâm hồn ở những tầng sâu, phát hiện một loại nguồn năng lượng tinh thần để biến nó thành vũ khí, chiến thắng mọi loại bom đạn từ quân thù, dù chúng có ghê gớm đến đâu.

4. Bài diễn thuyết tưởng thức về bài 'Tình yêu quê hương' số 5
Đoạn văn Tình yêu quê hương được lấy từ bài viết 'Thách thức' nổi tiếng của nhà văn I-li-a Ê-ren-bua viết vào cuối tháng 6 năm 1942, thời kỳ khốc liệt nhất trong cuộc chiến tranh bảo vệ tổ quốc của nhân dân Liên Xô chống phát xít Đức (1941-1945). Bài viết giải thích về ý nghĩa của tình yêu quê hương và sức mạnh của tình yêu quê hương sẽ chiến thắng mọi kẻ thù.
Theo nhà văn, 'tình yêu quê hương ban đầu là tình yêu những vật gần gũi nhất: yêu cái cây trước nhà, yêu con đường nhỏ ven sông, yêu mùi thơm dịu của trái lê mùa thu hay mùi cỏ thảo nguyên mang theo hương rượu mạnh'. Chính đất nước là những điều gần gũi nhất, thân quen nhất, tạo ra môi trường sống xung quanh chúng ta. Yêu quê hương, trước hết là yêu những điều gần gũi nhất, thân thiết nhất ấy.
Trong thời chiến, tình yêu quê hương sẽ tỏa sáng mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Bởi vì chiến tranh đe dọa phá hủy những điều gần gũi, thân quen kia. Trước tình cảnh đe dọa phá hủy của chiến tranh, mỗi công dân Liên Xô nhận ra vẻ thanh lịch của quê hương họ. 'Người Bắc xem cánh rừng... Người Ucraina nhớ bóng dương... Người Nga ca tụng không khí của núi cao...' Thì tình yêu quê hương ở đâu cũng như vậy. Trước tình cảnh đe dọa phá hủy của chiến tranh, người Việt Nam ta cũng có những câu thơ tuyệt vời về đất nước:
'Quê hương tôi có con sông xanh biếc
Nước soi bóng trong tóc những hàng tre'.
(Tế Hanh - Nhớ con sông quê hương)
Vậy là quê hương hiện lên vô cùng bình dị, gần gũi, thân quen và cũng rất 'thanh lịch'. Đó là con sông, là hàng tre... là bất cứ điều gì thuộc về kí ức trong từng con người. Như một quy luật: 'Suối trở thành sông, sông chảy qua đồng cỏ Vông-ga, con sông Vông-ga đổ ra biển. Tình yêu nhà, yêu làng xóm, yêu miền quê trở thành tình yêu Tổ quốc'. Khi có chiến tranh, tình yêu Tổ quốc sẽ là động lực thúc đẩy mọi người đứng dậy cầm vũ khí bảo vệ đất nước họ. Tình yêu Tổ quốc sẽ tạo ra lòng dũng cảm. Nhà văn Ê-ren-bua đã nói đúng: 'Kẻ nào đó có thể thực hiện những hành động liều lĩnh, nhưng không có ai nói rằng chúng là anh hùng.
Chúng tập trung tâm trí vào công việc, nhưng công việc của chúng thiếu hồn. Lịch sử không nhớ tên của những kẻ phạm tội có tài năng, những người mạo hiểm với sự tình cảm. Lịch sử giữ lại tên của những người khác: tên của những người hy sinh vì một lý tưởng, vì nhân dân, vì loài người, vì xã hội mới tốt đẹp hơn'. Kẻ nào đó có thể rất liều lĩnh, nhưng chúng liều lĩnh vì mục đích cá nhân nào đó. Người yêu Tổ quốc sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc. Đó sẽ là cái chết bất tử, cái chết 'gieo mầm' vì cái chết đó sẽ 'thổi hồn mới vào trái tim triệu con người'.
Đúng vậy, ở Việt Nam, trong máu và lửa chiến tranh có biết bao cái chết bất tử, cái chết 'gieo mầm', cái chết 'thổi hồn mới': Nguyễn Văn Cừ, Hà Huy Tập, Lý Tự Trọng, Nguyễn Thị Minh Khai, Nguyễn Văn Trỗi... Lịch sử mãi ghi công của họ. Vì chính họ đã đóng góp xương máu để tạo nên lịch sử.
Theo lối tư duy của thế hệ trước, chúng ta hãy nỗ lực góp phần xây dựng quê hương chúng ta trở nên giàu đẹp hơn hôm nay.

5. Bài diễn thuyết suy tư về bài 'Tâm hồn quê hương' số 4
Bài viết 'Lòng Yêu Nước' được trích từ bài 'Thử Lửa' của I. Ê-ren-bua, mang đến một góc nhìn mới về lòng yêu nước của nhân dân Nga và Liên bang Xô viết trong cuộc chiến tranh chống phát xít Đức (1941 - 1945).
Bài văn được cấu trúc thành hai đoạn: đoạn đầu nêu rõ nguồn gốc của lòng yêu nước từ những điều thân thuộc và đẹp đẽ nhất, trong khi đoạn thứ hai thể hiện lòng yêu nước thông qua cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc. Bài viết nhấn mạnh sự đột biến trong cảm nhận về tình yêu nước chỉ xảy ra khi đối mặt với nguy cơ và thách thức.
Lòng yêu nước ban đầu giống như một con suối nhỏ, kết nối với môi trường và thiên nhiên. Tác giả sử dụng ví ngôn 'Con cá bơi yêu nước, con chim ca yêu trời' để mô tả phản xạ tự nhiên của con người. Cảnh vật hàng ngày như cây cỏ, phố nhỏ, mùi trái cây mùa thu là những yếu tố tạo nên lòng yêu nước sơ khai.
Thách thức lớn nhất cho lòng yêu nước là chiến tranh. Trước nguy cơ mất nước Nga, tình cảm hồn nhiên nhanh chóng chuyển thành lo âu và trầm tư. Các cảnh đẹp tự nhiên trở nên kỳ diệu trong bối cảnh chiến tranh, khiến người Nga nhìn nhận quê hương với con mắt mới. Cuộc chiến tranh là mốc quan trọng, biến những người sống trên lãnh thổ Nga thành 'công dân Xô viết' với trọng trách thiêng liêng.
Đặt bài văn vào ngữ cảnh lịch sử, tác giả mô tả hình ảnh những thay đổi đau lòng khi quân Đức xâm lược. Với những lo lắng về mất nước Nga, vẻ đẹp tự nhiên trở nên đặc biệt. Những cảnh thường thấy như đường phố, cổng kính, điện Krem-li trở thành biểu tượng của lòng yêu nước.
Quê hương Nga, đa dạng và tuyệt vời, là xứ sở của thơ và nhạc. Bài viết kết thúc bằng hình ảnh tự nhiên, sông và đại dương hòa quyện, thể hiện quy luật tự nhiên và tình yêu đối với Tổ quốc.
Trong văn bản, tác giả sử dụng lập luận chặt chẽ, tư duy logic để chứng minh lòng yêu nước luôn hiện hữu ở mỗi người. Chiến tranh là bài kiểm tra, khiến sức mạnh của lòng yêu nước trỗi dậy. Bài viết kết thúc bằng quy luật tự nhiên, nhấn mạnh lòng yêu nước không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là động lực toàn dân.
Từ ngữ sâu sắc, trữ tình và tài hoa của tác giả như một người khai thác tinh thần để biến nó thành vũ khí, chiến thắng mọi thách thức của chiến tranh. 'Lòng Yêu Nước' không chỉ là bức tranh về tình yêu quê hương mà còn là biểu tượng của lòng dũng cảm và tình yêu Tổ quốc.
Trong bối cảnh lịch sử, bài viết của Ê-ren-bua chứng minh rằng mất nước Nga đồng nghĩa với việc mất đi nguồn sống. Sự mạnh mẽ của lòng yêu nước là chìa khóa quyết định chiến thắng, khiến quân thù phải hiểu rõ tâm hồn và tình yêu nước của người Nga. Với sức mạnh tinh thần này, họ đã vượt qua mọi gian khó, chứng minh rằng 'Mất nước Nga thì ta còn sống làm gì nữa'.
Trong khi lập luận chặt chẽ về lòng yêu nước, tác giả không quên thể hiện sự trữ tình và sâu sắc, tạo nên một tác phẩm vừa là bức tranh nền văn minh của Nga, vừa là biểu tượng của lòng yêu nước toàn dân.

