1. Giáo án dự thi: Đếm từ 1 đến 8, nhận diện nhóm gồm 8 đối tượng, nhận biết số 8
I. MỤC TIÊU ĐẠT ĐƯỢC
1. Kiến thức:
- Trẻ biết đếm đến 8, nhận diện và tạo nhóm gồm 8 đối tượng.
- Trẻ hiểu cách chơi trò chơi tạo nhóm 8 đối tượng và tìm đúng số lượng theo yêu cầu.
2. Kỹ năng:
- Trẻ đếm thành thạo từ 1 đến 8 từ trái sang phải.
- Trẻ tạo và tìm các nhóm 8 đối tượng theo yêu cầu.
- Xếp 1-1 giữa hai nhóm từ trái sang phải.
- Thực hiện trò chơi nhóm 8 đối tượng và tìm số lượng chính xác theo yêu cầu.
3. Thái độ:
- Trẻ hứng thú tham gia hoạt động tích cực.
- Biết chăm sóc và bảo vệ cây xanh.
II. CHUẨN BỊ
+ Đồ dùng của cô:
- Máy tính, máy chiếu, màn chiếu, loa.
- Bài giảng PowerPoint, trò chơi ôn luyện trên phần mềm.
- Các nhóm hoa quả có số lượng 8.
- Mô hình vườn hoa quả cho trẻ tham quan.
+ Đồ dùng của trẻ:
- Mỗi trẻ 8 bông hoa mai vàng, 8 bông hoa đào, rổ, bảng con, thẻ số 8.
- Mũ hoa mai, hoa đào, hoa hồng cho 3 tổ.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG
* Hoạt động 1: Ổn định và gây hứng thú
- Chào đón các cô giáo đến dự giờ bằng một tràng pháo tay.
- Chơi trò chơi “Gieo hạt” để tạo không khí vui vẻ.
- Thảo luận về việc chăm sóc cây xanh.
* Hoạt động 2: Ôn số lượng trong phạm vi 7
- Tham quan mô hình vườn hoa quả và đếm số lượng các loại quả.
- Gắn thẻ số tương ứng với số lượng quả.
- Xác định số lượng hoa mai và hoa đào để so sánh và làm cho số lượng bằng nhau.
* Hoạt động 3: Đếm đến 8 và nhận diện nhóm có 8 đối tượng
- Cung cấp món quà và đếm các bông hoa để so sánh số lượng.
- Xác định và gắn thẻ số 8 cho nhóm hoa có số lượng bằng nhau.
- Cung cấp thêm hoa đào để số lượng hoa đào và hoa mai đều là 8.
* Củng cố số lượng 8
- Tìm và đếm nhóm đồ chơi có số lượng 8.
- Đếm quả rơi và thực hiện các hoạt động vận động theo số lượng 8.
* Luyện tập
+ Trò chơi 1: “Đoàn kết”
- Tìm 8 bạn để đứng thành hình tròn theo yêu cầu.
+ Trò chơi 2: “Xem ai thông minh”
- Đếm và chọn nhóm quả có số lượng 8 từ các hình ảnh trình chiếu.
* Giáo dục trẻ: Lợi ích của việc ăn rau củ quả và chăm sóc cây xanh.
* Kết thúc tiết học: Nhận xét, tuyên dương và cho trẻ ra sân chơi.

2. Chủ đề: hiện tượng thiên nhiên - Hoạt động làm quen với toán học
I. MỤC TIÊU VÀ YÊU CẦU:
1. Kiến thức
- Trẻ nhận diện và ghép các đối tượng giống nhau như 2 chiếc giày, 2 chiếc dép, 2 chiếc găng tay để tạo thành một cặp.
2. Kỹ năng
- Rèn luyện kỹ năng quan sát và so sánh để ghép đôi các đối tượng dựa trên màu sắc, kích thước, kiểu dáng, trái, phải.
- Phát triển khả năng ngôn ngữ cho trẻ.
3. Giáo dục
- Giúp trẻ hình thành thói quen mang giày, dép đúng cặp và xếp gọn gàng tại đúng nơi quy định ở nhà và trường học.
II. CHUẨN BỊ
- Khay đựng đồ dùng cho từng trẻ và các hình rời để trẻ tham gia hoạt động.
- Túi quà của Cô Tiên.
- Mỗi trẻ có một tấm bìa in hình các đôi giày, dép, găng tay, và các chấm tròn để trẻ gắn nhận diện các đôi.
III. TIẾN HÀNH HOẠT ĐỘNG
1. Hoạt động mở đầu
- Cô kể câu chuyện “Cô Tiên Mùa Đông” cho trẻ nghe.
- Cô và trẻ cùng hát múa chào đón cô Tiên mùa đông.
2. Hoạt động nhận thức
- Cô giới thiệu cô Tiên mùa đông và gợi ý trẻ quan sát, nhận thấy cô Tiên chỉ mang một chiếc găng tay và một chiếc giày.
- Cô Tiên nhờ trẻ tìm thêm một chiếc găng tay và một chiếc giày giống như của cô để giữ ấm. (Cô để các đồ vật trong 2 túi xanh và tím, và phân nhóm trẻ để tìm)
- Cô hướng dẫn trẻ xem cô Tiên mang giày và găng tay.
- Cô Tiên cảm ơn trẻ và thông báo đã có đủ đôi găng tay và đôi giày. Cô Tiên tặng quà cho trẻ và gợi ý trẻ chọn một cặp đồ dùng hoặc một đôi giày, dép, găng tay, lưu ý chỉ chọn một cặp hoặc một đôi đồ chơi.
- Cô Tiên chào tạm biệt trẻ.
* Hoạt động 2: Dạy trẻ ghép đôi giày, dép, găng tay, tất
- Cô cho trẻ ngồi trước bảng học toán.
- Cô gắn một chiếc găng tay lên bảng và hỏi trẻ:
+ Chiếc găng tay có màu gì? Thêm một chiếc găng tay màu đỏ giống như vậy có tổng cộng bao nhiêu chiếc găng tay?
+ Hai chiếc găng tay này tạo thành một đôi găng tay. Cô giải thích về cách ghép đôi: Hai chiếc găng tay cùng màu sắc, kiểu dáng, kích thước, trái phải, nên gọi là đôi găng tay. Trẻ phát âm từ “đôi găng tay” và “ghép đôi”.
- Cô gắn một chiếc giày lên bảng và hỏi trẻ:
+ Cô có một chiếc giày, thêm một chiếc giày nữa như vậy đã thành một đôi chưa? Vì sao?
+ Cô giải thích: Để có đôi giày, cần chọn hai chiếc có kích cỡ, kiểu dáng, màu sắc giống nhau và cần chọn chiếc trái và chiếc phải.
- Cô gắn các đôi tất, đôi dép lên bảng và nhận xét.
- Cô đã hướng dẫn cách ghép các đối tượng giống nhau để tạo thành đôi như đôi giày, đôi dép, đôi găng tay, đôi tất.
* Hoạt động 3: Luyện tập
- Cô phát cho mỗi trẻ một tấm bìa có hình các đôi giày, dép, găng tay, tất và chấm tròn màu sắc. Trẻ sẽ tìm các đôi giày, dép, găng tay, và chọn chấm tròn có cùng màu để gắn vào các đôi đó.
- Trẻ về nhóm lấy đồ dùng và ngồi hình chữ U để thực hiện. (Cô kiểm tra, hướng dẫn và tuyên dương trẻ trong quá trình thực hiện)
* Hoạt động 4: Trò chơi: Xếp loại theo kích cỡ giày, dép, găng tay
- Cách chơi: Cô chuẩn bị 3 bảng giấy cho 3 đội, mỗi bảng có các đôi giày, dép, găng tay với kích cỡ khác nhau. Trẻ ở mỗi đội sẽ chọn các đôi có kích cỡ tương ứng và gắn vào bảng. Đội nào hoàn thành nhanh và đúng sẽ chiến thắng.
- Cô chia trẻ thành 3 đội và tổ chức trò chơi 1-2 lần.
- Cô nhận xét kết quả và lồng ghép giáo dục: Mang giày, dép đúng đôi giúp đôi chân sạch sẽ, phải không nào? Trẻ cần xếp giày dép gọn gàng và đúng nơi quy định ở nhà và trường.
3. Hoạt động kết thúc
- Cả lớp đọc bài “Đôi hình” cùng cô.

3. Kế hoạch giáo dục KPKH: Một số vật dụng trong gia đình
2.1. Mục tiêu và yêu cầu
* Kiến thức:
- Trẻ biết sử dụng các giác quan để khám phá và nhận diện đặc điểm nổi bật của một số đồ dùng trong gia đình qua việc nhìn, nghe, và sờ.
- Trẻ có khả năng nhận biết và gọi tên các đồ dùng trong gia đình.
- Trẻ hiểu được đặc điểm và công dụng của những đồ dùng này.
- Cải thiện tiếng Việt cho trẻ qua các cụm từ như: đồ dùng để ăn, đồ dùng để uống.
* Kỹ năng:
- Phát triển kỹ năng quan sát, ghi nhớ và diễn đạt ý kiến một cách mạch lạc cho trẻ.
* Thái độ:
- Trẻ tham gia tích cực vào các hoạt động học tập.
- Dạy trẻ biết giữ gìn và bảo quản đồ dùng gia đình cẩn thận.
2.2. Chuẩn bị:
- Tranh ảnh về một số đồ dùng trong gia đình và lô tô đồ dùng gia đình.
- Một số vật dụng trong gia đình như: bát, thìa, đũa, đĩa, ấm chén, cốc.
* Ổn định tổ chức, gây hứng thú
- Cho trẻ hát bài: Nhà của tôi.
- Thảo luận về nội dung bài hát với trẻ.
* Hoạt động 1: Khám phá đồ dùng trong gia đình
- Cô giáo vừa mua một số đồ dùng gia đình từ siêu thị và để trong một chiếc túi bí mật. Các con có muốn xem cô mua gì không?
- Mời một vài trẻ lên sờ và đoán đồ vật trong túi, sau đó cô lấy đồ ra cho trẻ xem.
- Hỏi trẻ đoán đúng không và tên đồ dùng đó là gì?
- Hôm nay, cô và các con sẽ tìm hiểu về các đồ dùng trong gia đình nhé.
+ Khám phá đồ dùng để ăn:
* Quan sát cái bát:
- Đây là cái gì?
- Cho trẻ chuyền tay nhau sờ cái bát.
- Trẻ nêu nhận xét về cái bát.
- Cái bát này to hay nhỏ?
- Bát này dùng để làm gì?
- Miệng bát có hình dạng gì?
- Lòng bát như thế nào?
- Bát làm bằng chất liệu gì?
- Các con cảm thấy cái bát như thế nào khi sờ? (Nhẵn hay sần sùi?)
- Bát có thể làm từ nhiều chất liệu như phíp, nhựa, inox, thủy tinh, sứ. Cái bát các con vừa cầm là gốm sứ, dễ vỡ, nên phải cẩn thận để không làm rơi vỡ, gây thương tích. Sau khi sử dụng, các con nhớ rửa sạch và để đúng nơi quy định.
=> Cô giải thích rằng đây là bát dùng để đựng cơm, còn có bát to để đựng canh và bát nhỏ để đựng nước chấm.
* Quan sát cái đĩa:
- Cô có gì đây?
- Cho trẻ chuyền tay nhau sờ cái đĩa.
- Trẻ nêu nhận xét về cái đĩa.
- Cái đĩa có hình dạng gì?
- Đĩa dùng để làm gì?
- Cái đĩa làm bằng chất liệu gì?
- Giáo dục trẻ.
=> Cô giải thích rằng ngoài bát và đĩa, còn có thìa, đũa, muôi, âu... và chung gọi là đồ dùng để ăn.
- Trẻ nhắc lại từ: đồ dùng để ăn.
+ Đồ dùng để uống:
* Quan sát cái ấm:
- Cô có gì đây?
- Cho trẻ chuyền tay nhau sờ cái ấm.
- Trẻ nêu nhận xét về cái ấm.
- Cái ấm có những đặc điểm gì?
- Cái ấm có những bộ phận gì?
- Cái ấm dùng để làm gì?
- Cái ấm làm bằng chất liệu gì?
- Cô giải thích.
* Quan sát cái chén:
- Cô có gì đây?
- Cho trẻ chuyền tay nhau sờ cái chén.
- Trẻ nêu nhận xét về cái chén.
- Cái chén có những đặc điểm gì?
- Cái chén dùng để làm gì?
- Miệng chén có hình dạng gì?
- Cái chén làm bằng chất liệu gì?
- Ngoài ấm và chén, còn có cốc, ca để đựng nước, và gọi chung là đồ dùng để uống.
- Trẻ nhắc lại: Đồ dùng để uống.
* Khái quát, mở rộng: Ngoài đồ dùng để ăn và uống, còn nhiều đồ dùng sinh hoạt khác như ti vi, tủ lạnh, bếp ga, giường, tủ, bàn ghế. Các con hãy quan sát thêm ở nhà và kể cho cô nghe vào ngày mai nhé.
- Giáo dục trẻ giữ gìn và bảo vệ đồ dùng trong gia đình.
* Hoạt động 2: Trò chơi: Ai nhanh hơn?
- Cô phát rổ lô tô về đồ dùng gia đình cho trẻ. Khi cô gọi tên đồ dùng, trẻ sẽ tìm và giơ tranh lô tô tương ứng lên. Ví dụ: khi cô gọi đồ dùng để ăn, trẻ sẽ giơ tranh lô tô của bát, thìa...
- Cô tổ chức trò chơi vài lần.
- Nhận xét sau trò chơi.
- Ôn lại nội dung bài học và nhận xét giờ học, tuyên dương trẻ.

4. Đề tài: Ghép các mảnh hình để tạo thành bức tranh hoàn chỉnh
I. Mục đích yêu cầu
1. Kiến thức:
- Ôn nhận biết các hình và màu sắc.
- Trẻ sẽ biết cách ghép các hình học, sắp xếp và bố trí các chi tiết hài hòa để tạo nên một bức tranh đẹp.
2. Kỹ năng:
- Rèn luyện kỹ năng sắp xếp và dán các họa tiết, bố trí hợp lý để trang trí.
- Phát triển trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo của trẻ.
3. Thái độ:
- Trẻ hứng thú tham gia các hoạt động.
- Giáo dục trẻ biết yêu quý cái đẹp và gìn giữ sản phẩm do chính mình tạo ra.
- Trẻ biết thể hiện lòng biết ơn với cô giáo.
II. Chuẩn bị:
1. Đồ dùng của cô:
- Máy tính, máy chiếu, que chỉ, giáo án điện tử.
- Nhạc bài hát “Bông hồng tặng mẹ và cô”, “Bông hoa mừng cô”, “Nhạc không lời”.
- Một số dây hoa, dây hình trang trí quanh lớp.
- Hộp quà.
- 4 bức tranh khác nhau:
+ Tranh 1: Ngôi nhà của bé
+ Tranh 2: Vườn hoa nhà bé
+ Tranh 3: Vườn cây, ao cá nhà bé
+ Tranh 4: Đồ dùng gia đình bé
- Giá để tranh mẫu
- Giá trưng bày sản phẩm.
- Trang phục áo dài.
2. Đồ dùng của trẻ
- Bìa màu, giấy, xốp, cúc áo hình tròn, các hình tròn, hình vuông, hình tam giác, hình trái tim, hình ngôi sao và các họa tiết khác cắt rời, keo dán, bút sáp, khăn lau tay.
- 4 khối hộp làm bàn cho trẻ thực hiện.
- Thảm đủ cho trẻ ngồi.
3. Địa điểm - đội hình:
- Trong lớp học, trẻ ngồi theo hình chữ U, chia thành 4 nhóm.
III. Hướng dẫn:
1. Gây hứng thú: (1-2 phút)
- Giới thiệu các cô về buổi dự giờ
- Cho trẻ khám phá hộp quà.
- Hỏi trẻ: + Xung quanh lớp có gì đặc biệt? (Trang trí bằng các dây hoa, dây hình, dây cờ, ngôi sao...)
+ Các dây trang trí làm từ những hình gì?
- Cô khái quát: Lớp mình được trang trí bằng các hình như hình tròn, hình vuông, hình tam giác, hình ngôi sao, hình trái tim... làm cho lớp thêm sinh động.
2. Nội dung: (22-23 phút)
* Hoạt động 1: Quan sát tranh mẫu (7-8 phút):
- Quan sát tranh 1: Ngôi nhà của bé.
+ Đây là bức tranh gì?
+ Ai có nhận xét gì về bức tranh này của cô?
+ Các hình trong tranh được làm từ cách nào?
- Cô khái quát: Bức tranh ngôi nhà được ghép từ các hình như hình tam giác làm mái nhà, hình chữ nhật làm khung và cửa, hình vuông làm cửa sổ. Ngoài ra, cô dùng hình chữ nhật dài làm thân cây, hình tròn to làm tán cây và hình tròn nhỏ làm quả cho cây. Cô cũng trang trí ông mặt trời bằng hình tròn... Các hình được sắp xếp cân đối, cô bôi keo vào mặt trắng của tờ giấy và dán các hình lại với nhau.
- Quan sát tranh 2: Vườn hoa nhà bé.
+ Đây là bức tranh gì?
+ Các con thấy bức tranh này có điểm gì đặc biệt?
- Cô khái quát: Đây là bức tranh vườn hoa với nhiều bông hoa khác nhau. Cô dùng hình tròn làm nhụy hoa và cánh hoa; Hình trái tim, hình chữ nhật làm cánh hoa và cành hoa; Hình ô van làm lá hoa. Khi dán, cô sắp xếp bố cục cân đối và màu sắc hài hòa, tạo nên một bức tranh đẹp.
- Quan sát tranh 3: Vườn cây, ao cá nhà bé.
+ Đây là bức tranh gì?
+ Chúng mình có nhận xét gì về bức tranh này?
+ Con cá được tạo thành từ những hình gì?
+ Màu sắc như thế nào?
- Cô khái quát: Đây là bức tranh vườn cây ao cá. Cá được tạo từ các hình tròn, hình vuông, hình tam giác. Cô dùng hình chữ nhật dài làm thân cây, hình tròn to làm tán cây và hình tròn nhỏ làm quả cho cây. Bố cục cân đối và màu sắc hài hòa tạo nên bức tranh đẹp.
- Quan sát tranh 4: Đồ dùng gia đình nhà bé.
- Cô đố chúng mình biết đây là bức tranh gì?
+ Nhìn vào bức tranh con thấy hình gì?
+ Đây là những đồ vật gì?
- Cô khái quát: Đây là bức tranh đồ dùng gia đình, các đồ vật đều có dạng hình vuông, hình tròn, hình chữ nhật... Các hình được ghép lại và dán vào tờ bìa. Cô sắp xếp các hình cân đối và phối hợp màu sắc hài hòa để tạo thành bức tranh đẹp.
- Cô tổng hợp: Tất cả những bức tranh này đều sử dụng các hình cơ bản như hình tròn, hình tam giác, hình vuông, hình chữ nhật, hình ô van, hình trái tim... để tạo thành các tác phẩm trang trí.
* Hoạt động 2: Trẻ thực hiện (10-11 phút).
a. Hỏi ý định của trẻ
- Các con vừa quan sát những bức tranh xinh xắn, hãy suy nghĩ:
+ Con sẽ chọn nguyên liệu và kỹ năng gì để làm tranh?
+ Để trang trí bức tranh đẹp, con sẽ thực hiện như thế nào?
+ Cô mời 1-2 bạn khác nêu ý tưởng.
- Sắp đến ngày 20/11, trường mình tổ chức cuộc thi trang trí lớp đẹp và triển lãm tranh. Bây giờ, chúng ta hãy thi đua làm tranh thật đẹp để trang trí lớp và mang đi triển lãm nhé.
b. Trẻ thực hiện
- Trẻ thực hiện, cô quan sát, động viên và nhắc nhở khi cần, giúp trẻ sáng tạo. (Cô mở nhạc bài hát: “Bông hồng tặng mẹ và cô”.
+ Với trẻ khá, cô khuyến khích kết hợp nhiều hình khác nhau để làm tranh.
+ Với trẻ yếu, cô hướng dẫn chọn hình, cách sắp xếp và dán.
+ Động viên và tuyên dương trẻ.
* Hoạt động 3: Triển lãm tranh (4-5 phút)
- Cô nhận xét chung, tuyên dương trẻ về những bức tranh đẹp và sáng tạo.
- Đảm bảo lớp chúng ta sẽ có giải trong cuộc thi triển lãm tranh sắp tới. Chúc mừng các con!
3. Kết thúc:
- Cho trẻ chào Ban giám khảo và hát bài: “Bông hoa mừng cô” trước khi ra ngoài.

5. Hoạt động làm quen với các chữ cái
I. MỤC TIÊU - YÊU CẦU
1. Kiến thức
- Trẻ nhận diện và phát âm chính xác các chữ cái n và m.
2. Kỹ năng
- Phân biệt sự khác nhau giữa chữ cái n và m.
- Nhận diện nhanh các chữ cái n và m qua trò chơi.
- 98% trẻ nắm vững yêu cầu bài học.
3. Thái độ
- Trẻ tham gia hứng thú vào giờ học.
II. CHUẨN BỊ
1. Đồ dùng của cô
- Bài giảng PowerPoint, máy tính, tivi.
- Nhạc nền và bài hát về mùa xuân miền núi.
- Thẻ chữ cái n và m, hình ảnh “múa khèn” và “mèn mén”.
- Trang phục dân tộc, xúc xắc, tranh ảnh có chữ n và m.
2. Đồ dùng của trẻ
- Các nét chữ n và m cắt rời bằng đề can.
- Tấm thảm để gắn chữ, xúc xắc có chữ n và m.
- Con ngựa và lục lạc mang chữ n và m.
3. Nội dung tích hợp
- Khám phá xã hội: Đặc trưng văn hóa vùng cao.
- Trò chơi vận động.
III. CÁCH TIẾN HÀNH
1. Gây hứng thú: (1-2 phút)
- Cô giới thiệu chương trình “Du xuân Tây Bắc” số đầu tiên năm 2018.
- Cô biểu diễn màn múa khèn đặc trưng của miền Tây Bắc.
2. Hướng dẫn (26-28 phút)
* Hoạt động 1: Làm quen với chữ cái n và m
- Làm quen với chữ cái n
Cô cho trẻ xem hình ảnh “múa khèn” và cụm từ “múa khèn” trên màn hình.
+ Trẻ đọc cụm từ “múa khèn” 2 lần.
+ Trong cụm từ “múa khèn” có bao nhiêu chữ cái?
+ Chúng ta sẽ làm quen với chữ cái mới là “n”. Cô đổi chữ cái “n” thành thẻ chữ to để các con nhìn rõ hơn.
- Cô giới thiệu chữ cái n in thường, phát âm 2 lần: “nờ”.
- Cô hướng dẫn phát âm chữ cái n và giới thiệu thẻ chữ cái n cho từng trẻ.
+ Trẻ phát âm cùng cô và theo từng nhóm.
- Cô giải thích chữ n có 2 nét: 1 nét thẳng và 1 nét móc xuống.
- Giới thiệu các cách viết chữ n và yêu cầu trẻ phát âm.
* Làm quen với chữ cái m
- Cô chiếu video về món ăn đặc trưng miền Tây Bắc.
- Trên màn hình có hình ảnh món mèn mén và cụm từ “mèn mén”.
+ Trẻ đọc cụm từ “mèn mén” 2 lần.
+ Trẻ tìm chữ cái đã học và nhận diện chữ cái m mới.
- Cô đổi chữ cái “m” thành thẻ chữ to, giới thiệu và phát âm 2 lần: “mờ”.
- Trẻ phát âm cùng cô và theo từng nhóm.
- Cô giải thích chữ m có 3 nét: 1 nét thẳng và 2 nét móc xuống.
- Giới thiệu các cách viết chữ m và yêu cầu trẻ phát âm.
- Trò chơi: Vui cùng xúc xắc
- Một cô đóng vai anh xúc xắc, giới thiệu trò chơi “Vui cùng xúc xắc”.
- Cách chơi: Khi anh xúc xắc lắc, chữ cái xuất hiện trên màn hình, trẻ tìm xúc xắc có chữ cái đó và phát âm.
+ Trẻ chơi 2 lần.
- Anh xúc xắc tạm biệt và hứa gặp lại trong các trò chơi sau.
* Hoạt động 2: So sánh n và m
- Trẻ phát âm chữ cái n và m.
+ Giống nhau: Chữ n và m đều có nét sổ thẳng và nét móc xuống.
+ Khác nhau: Chữ n có 1 nét móc xuống, chữ m có 2 nét móc xuống.
- Khám phá hộp quà chứa các nét chữ m và n cắt rời.
* Hoạt động 3: Luyện tập
- Cùng du xuân Tây Bắc và ngắm hoa mận trắng.
- Trẻ nhận quà và tấm thảm.
- Trò chơi 1: “Chơi chữ đầu xuân” - Trẻ ghép các nét chữ thành chữ cái n và m.
- Trò chơi 2: “Đua ngựa tìm lục lạc” - Trẻ chọn ngựa mang chữ cái m hoặc n và tìm lục lạc tương ứng.
- Cô khen ngợi trẻ.
3. Kết thúc (1 phút)
- Khám phá và trải nghiệm văn hóa Tây Bắc trong chương trình “Du xuân Tây Bắc”. Cô mời trẻ cùng phi ngựa dạo chơi quanh núi rừng Tây Bắc.

