Các từ tượng thanh trong tiếng Trung
I. Định nghĩa của từ tượng thanh trong tiếng Trung là gì?
Từ tượng thanh trong tiếng Trung được gọi là 象声词 /Xiàng shēng cí/ hoặc 拟声词 /Nǐ shēng cí/. Từ tượng thanh là những từ vựng hình thành từ âm thanh tự nhiên. Chúng phổ biến trong ngôn ngữ để làm cho biểu đạt sinh động và ấn tượng hơn. Ví dụ:
-
- 当当 /dāngdāng/: Choang choang.
- 琅琅 /lángláng/: Leng keng (tiếng va chạm).
II. Cấu trúc và cách sử dụng từ tượng thanh trong tiếng Trung
Không chỉ có trong Hán ngữ mà trong bất kỳ ngôn ngữ nào cũng tồn tại các từ mô tả âm thanh. Vậy đặc điểm ngữ pháp của từ tượng thanh trong tiếng Trung là gì? Hãy cùng Mytour khám phá chi tiết dưới đây nhé!
1. Từ tượng thanh có thể đứng độc lập
Từ tượng thanh trong tiếng Trung có thể tồn tại như một câu hoặc một cụm từ độc lập trong câu tiếng Hán. Để hiểu rõ cấu trúc này, xin mời quý vị xem hai ví dụ dưới đây:
| Ví dụ 1 | “扑通扑通”。我能听得清楚你的心跳。/“Pūtōng pūtōng”. Wǒ néng tīng de qīngchǔ nǐ de xīntiào/: “Thình thịch, thình thịch”. Tôi có thể nghe rõ nhịp tim của cậu. ➜ Từ tượng thanh 扑通扑通 đứng ở câu độc lập. |
| Ví dụ 2 | “咣当”,门重重地关上了。/ “Guāngdāng”, mén zhòng zhòng de guānshàngle/: Ầm ầm, cánh cửa nặng nè đóng sập lại. ➜ Từ tượng thanh 咣当 đứng ở vế riêng trong câu. |
2. Từ tượng thanh có thể là thành phần câu
| Làm định ngữ |
|
| Làm trạng ngữ |
|
| Làm vị ngữ |
|
| Làm bổ ngữ |
|
| Điệp âm |
|
Lưu ý:
- Hiện tượng ngôn ngữ dùng âm thanh để thay thế động tác mang thuộc tính của động từ nên có thể kết hợp với “了”, “着”, “过” và mang theo các thành phần thời lượng, động lượng,...
- Khi từ tượng thanh trong tiếng Trung làm bổ ngữ, vị ngữ đều có đặc điểm chung là có thêm trợ từ “的” và đều dùng hình thức láy.
III. Những từ tượng thanh phổ biến trong tiếng Trung
Từ tượng thanh trong tiếng Trung được dùng để mô phỏng âm thanh tự nhiên. Nếu biết cách áp dụng chính xác, chúng sẽ làm cho câu văn hoặc lời nói phong phú và sống động hơn. Dưới đây là danh sách các từ tượng thanh trong tiếng Trung mà Mytour đã thu thập:
1. Các từ tượng thanh phổ biến trong cuộc sống
| Từ tượng thanh trong tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| Tiếng bay | ||
| 嗖嗖嗖 | sōu sōu sōu | Vù vù |
| 呼 | hū | Vù vù, ù ù |
| 呼啦 | hūlā | Phần phật |
| 扑棱 | pūlēng | Phành phạch (tiếng vỗ cánh) |
| 啪啪啪 | pā pā pā | Bộp bộp |
| 啪啦 | pāla | Rè rè, cành cạch |
| Tiếng người | ||
| 噗 | pū | Phù |
| 怦 | pēng | Thình thịch |
| 唧唧咕咕 | jījī gū gū | Thì thầm, nói nhỏ |
| 吁 | xū | Xuỵt (tiếng la mắng súc vật) |
| 嘁嘁喳喳 | qīqīchāzhā | Rì rầm, thì thầm |
| 扑哧 | pūchī | Khì khì (mô tả tiếng cười) |
| 喃喃 | nánnán | Lẩm bẩm, lẩm nhẩm |
| 琅琅 | lángláng | Leng keng, vang vang, oang oang |
| 朗朗 | lǎnglǎng | Lanh lảnh, vang vảng |
| 嗷嗷 | áo’áo | Mô tả tiếng gào khóc |
| 咿唔 | yīwú | Ê ả (tiếng đọc sách) |
| 牙牙 | yáyá | Bập bẹ, bi bô (tiếng em bé tập nói) |
| 咯咯 | gēgē | Khanh khách (tiếng cười) |
| 咕嘟 | gūdū | Sùng sục, ừng ực (tiếng uống nước) |
| 咕噜 | gūlū | Lẩm bẩm, càu nhàu |
| 哈哈 | hāhā | Ha ha, hô hố (tiếng cười) |
| 杭育 | hángyō | Hò dô ta; dô ta |
| 呵呵 | hēhē | Hehe (tiếng cười) |
| 嘿嘿 | hēihēi | Hì hì, khà khà (tiếng cười) |
| 呼哧 | hūchī | Hổn hển, hồng hộc (tiếng thở mệt nhọc) |
| 呼噜 | hūlu | Khò khò (tiếng ngáy) |
| 嚯 | huò | Ồ (tỏ vẻ kinh ngạc) |
| 叽里咕噜 | jīligūlū | Liến thoắng |
| 喳 | zhā | Thì thầm, thủ thỉ |
| 呱呱 | guāguā | Huhu, oa oa, oe oe (tiếng trẻ con khóc) |
| Tiếng xe cộ | ||
| 呜 | wū | Vù |
| 嗖 | sōu | Vụt, vèo (mô tả tiếng lướt qua rất nhanh) |
| 辘辘 | lùlù | Lộc cộc (mô tả tiếng bánh xe) |
| 嘎 | gā | Két (thắng xe) |
| 突突 | tūtū | Xình xịch |
| Tiếng cửa | ||
| 哗 | huā | Soạt |
| 嘭 | pēng | Bụp |
| 乓 | pāng | Choang |
| 呀 | yā | Kít, két |
| 咣 | guāng | Rầm |
| Tiếng bước đi | ||
| 趵趵 | bōbō | Lạch bạch |
| 嗵 | tōng | Thình thịch |
| 橐 | tuó | Lộp cộp |
| 咯噔 | gēdēng | Lộp cộp |
| Tiếng va đập | ||
| 铮 | zhèng | Loong coong (tiếng chiêng kêu) |
| 锵 | qiāng | Chập cheng, vang vang |
| 当 | dāng | leng keng, loong-coong |
| 丁当 | dīngdāng | Leng keng, lách cách, loong coong |
| 丁咚 | dīng dōng | Ding dong |
| 哐 | kuāng | Loảng xoảng |
| Tiếng cây | ||
| 喀嚓 | kāchā | Răng rắc, sồn sột, rột rột (tiếng gãy) |
| 梆 | bāng | Cộc (tiếng gõ lên thân cây) |
| 嘎巴 | gābā | Răng rắc |
| 淅沥 | xīlì | Xào xạc |
| 簌簌 | sùsù | Rì rào |
2. Từ tượng thanh miêu tả tiếng kêu của động vật
| Tiếng kêu | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Tiếng chim, gia cầm | |||
Gà rừng (野鸡)
| 咯咯咯 | gē gē gē | Cục tác |
| 咕咕嘎嘎 | gū gū gā gā | Cục ta cục tác | |
| Vịt rừng (野鸭) | 嘎咕 | gā gū | Quác quác |
| 嘎嘎嘎 | gā gā gā | Quác quác | |
| Chào mào (白头翁) | 咕嘟噜 | gū dū lū | Cúc cu |
| Quạ (乌鸦) | 刮!刮! | guā! guā! | Quang quác |
| 呱呱呱 | guā guā guā | Quạc quạc | |
| 哇哇 | wāwā | Quạ quạ | |
| 哑哑 | yāyā | Quạ quạ | |
| 吱哇 | zhī wa | Quạ | |
| 苦呀!苦呀! | kǔ ya! kǔ ya | Quạ quạ | |
| Chim công (孔雀) | 咕咕咕 | gū gū gū | Cúc cu |
| 科科科 | kē kē kē | Cu cu cu | |
| Chim đỗ quyên (杜鹃) | 咕咕布谷 | gū gū bùgǔ | Cúc cu |
| 布谷! | bùgǔ! | Cúc cu | |
| Chim uyên ương (鸳鸯) | 嘎嘎 | gāgā |
Khạc khạc |
| 咯咯 | gēgē | ||
| Chim sơn ca (云雀) | 滴溜儿 | dīliūr |
Chiêm chiếp |
| 啾啾 | jiūjiū | ||
Chim họa mi (画眉)
| 啾咕 | jiū gū |
Chiêm chiếp |
| 啾啾 | jiūjiū | ||
| Chim cú mèo (猫头鹰) | 咕……咕咕 | gū… gū gū | Cúc cu |
| 咯娄娄 | gē lóu lou | ||
| Chim ngói (斑鸠) | 气嘟嘟—嘟! | qì dū dū—dū! | Cúc cu |
| 滴咕儿滴咕儿 | dī gūr dī gūr | ||
| 咿 | yī | Ê, a | |
| 啾 | jiū | Chiếp | |
| Gà gô (竹鸡) | 叽叽叽
| jī jī jī | Chiêm chiếp |
| Sếu (白鹳) | 嘎—嘎—嘎— | gā—gā—gā— | Quạc quạc |
| Cánh cụt (企鹅) | 哦,哦 | ò, ò | Ò ò |
| Tiếng gia súc | |||
| Tiếng dê kêu | 咩 | miē | Be be |
| Tiếng trâu bò kêu | 哞 | mōu | Ò ọ |
| Tiếng ngựa hí | 萧萧 | xiāoxiāo | Rền vang |
| Tiếng động vật khi mệt | 哼哧 | hēngchī | Phì phò |
IV. Sự khác biệt giữa thán từ và từ tượng thanh trong tiếng Trung
Thán từ và từ tượng thanh trong tiếng Trung đều mô phỏng âm thanh, được gọi là “nghĩ thanh từ” hoặc “thanh âm từ”. Vậy chúng khác nhau như thế nào? Cùng theo dõi phân tích dưới đây nhé!
| Nội dung so sánh | Từ tượng thanh trong tiếng Trung | Thán từ trong tiếng Trung |
| Ngữ âm | Từ tượng thanh trong tiếng Trung dùng để mô phỏng âm thanh trong tự nhiên. | Biểu thị cảm xúc, thường là âm thanh bộc phát được phát ra từ người nói khi phải chịu một kích động nào đó. |
| Ngữ pháp | Từ tượng thanh trong tiếng Trung kết hợp với các trợ từ kết cấu 的, 地, 得, có thể làm các thành phần cú pháp như định ngữ, trạng ngữ, bổ ngữ, vị ngữ, từ chen ngang và tạo thành một câu độc lập. Ví dụ:
| Thán từ chỉ có thể là từ chen ngang hoặc tạo thành câu độc lập, trước và sau nó thường phải có sự ngừng ngắt. Ví dụ:
|
| Ngữ nghĩa | Là hiện tượng vật lý khách quan, do sự vật tự nhiên phát ra chứa không hề hàm chứa tình cảm ở bên trong. Ví dụ:
| Là hiện tượng tâm lý chủ quan, âm thanh thể hiện tình cảm hoặc lời gọi đáp của con người. Ví dụ:
|
| Đối tượng sử dụng | Từ tượng thanh trong tiếng Trung thường xuất hiện ở ngôn ngữ trần thuật của người thứ ba. | Là lời gọi đáp do bản thân người nói phát ra nên xuất hiện trong ngôn ngữ người nói ở ngôi thứ nhất. |
Như vậy, Mytour đã cung cấp đầy đủ kiến thức về từ tượng thanh trong tiếng Trung thông dụng. Tiếng Hán còn rất nhiều điều thú vị mà bạn có thể khám phá và tìm hiểu thêm!
