- - Bài viết tóm tắt về sử thi Đăm Săn, một truyện kể về cuộc chiến giữa Đăm Săn và Mtao Mxây để cứu vợ.
- - Trận đánh giữa hai tù trưởng, với Đăm Săn chiến thắng sau khi múa khiên ấn tượng.
- - Chiến thắng của Đăm Săn đánh bại Mtao Mxây, giải thoát Hơ Nhị và được dân làng chào đón.
- - Phản ánh tâm lý và hành động của dân làng sau chiến thắng của Đăm Săn.
- - Tính chất của cuộc chiến tranh thị tộc trong xã hội Ê-đê.
- - Sử dụng biện pháp so sánh và lối nói phóng đại trong mô tả cuộc chiến.
- - Vai trò của thần linh và con người trong chiến thắng của Đăm Săn.
1. Bài luận tham khảo số 1
Phần I: Cuộc đối đầu giữa Đăm Săn và Mtao Mxây
- Đăm Săn và Mtao Mxây chuẩn bị cho trận đánh trên sân đấu của họ.
- Đám đông chờ đợi những cú múa khiên ấn tượng từ cả hai tù trưởng.
Phần II: Chiến thắng của Đăm Săn
- Mtao Mxây thất thế trước sức mạnh và tài năng của Đăm Săn.
- Chiến thắng thuộc về Đăm Săn, đánh bại Mtao Mxây và giải thoát Hơ Nhị.
Phần III: Sự hân hoan của làng
- Dân làng đón nhận chiến thắng, tạo nên bữa tiệc mừng ấn tượng.
- Đăm Săn trở thành anh hùng, dẫn dắt làng vào thời kỳ mới.
Đáp án các câu hỏi (trang 36 sgk Ngữ văn 10 Tập 1)
Câu 1: Tóm tắt diễn biến trận đánh giữa Đăm Săn và Mtao Mxây.
- Đăm Săn thách thức Mtao Mxây, nhưng kẻ đối đầu chưa sẵn sàng.
- Mtao Mxây chỉ xuống khi Đăm Săn hứa không tấn công khi đi xuống cầu thang.
- Trận đấu có hai hiệp, kết thúc với chiến thắng của Đăm Săn, đánh bại Mtao Mxây.
Câu 2: Phản ánh tâm lý và hành động của dân làng sau chiến thắng của Đăm Săn.
- Dân làng muốn có một lãnh đạo tài giỏi, mạnh mẽ như Đăm Săn.
- Sự hân hoan và phấn khởi của tôi tớ làng khi chiến thắng thuộc về Đăm Săn.
Câu 3: Tính chất của cuộc chiến tranh thị tộc trong xã hội Ê-đê.
- Cuộc chiến giữa Đăm Săn và Mtao Mxây mang tính thống nhất cộng đồng.
- Sự ủng hộ đồng lòng của dân làng cho người chiến thắng.
Câu 4: Sử dụng biện pháp so sánh và lối nói phóng đại trong mô tả cuộc chiến.
- Mô tả chi tiết cú múa khiên của Đăm Săn và Mtao Mxây.
- So sánh tương phản để tôn vinh vị thế của anh hùng Đăm Săn.
Luyện tập
- Vai trò của thần linh (Ông Trời) và con người trong chiến thắng của Đăm Săn.
- Thần linh gợi ý giúp Đăm Săn tìm ra điểm yếu của Mtao Mxây.
- Con người, với sự cố gắng và tài năng, đóng vai trò quyết định chiến thắng cuối cùng.
Hình minh họa3. Bài tham khảo về chiến thắng của Đăm Săn
Cấu trúc nội dung
- Phần 1 (từ đầu đến Mtao Mxây đem bêu ngoài đường): Mô tả trận đánh giữa hai tù trưởng.
- Phần 2 (tiếp theo khi họ đến bãi ngoài làng và sau chiến thắng): Hình ảnh Đăm Săn và nô lệ trở về làng.
- Phần 3 (phần còn lại): Mô tả Đăm Săn ăn mừng chiến thắng.
Nội dung: Chiến thắng Mtao Mxây
- Đăm Săn chiến thắng với tình yêu thương gia đình, danh dự và hạnh phúc cho thị tộc.
- Ngôn ngữ trang trọng, giàu hình ảnh, sử dụng phép so sánh và phóng đại một cách hiệu quả.
Hướng dẫn soạn bài
Câu 1 (trang 86 sgk Ngữ văn 10 Tập 1):
- Đăm Săn thách thức Mtao Mxây và họ chưa đụng trực tiếp.
- Trận đấu có hai hiệp với sự thăng trầm và chiến thắng cuối cùng thuộc về Đăm Săn.
- Mô tả sự đối đầu tương phản giữa Đăm Săn và Mtao Mxây.
Câu 2 (trang 36 sgk Ngữ văn 10 Tập 1):
- Cuộc đối thoại giữa Đăm Săn và dân làng mang tính chất tương tác và giao tiếp.
- Sự hưởng ứng tích cực của dân làng với Đăm Săn được thể hiện qua 3 lần đối đáp khác nhau.
- Mô tả hành động của dân làng sau chiến thắng của Đăm Săn.
Câu 3 (trang 36 sgk Ngữ văn 10 Tập 1):
- Phần cuối tập trung vào cảnh ăn mừng chiến thắng, thể hiện tính chất tích cực của cuộc chiến tranh thị tộc.
- Miêu tả ý nghĩa lịch sử và lòng trung thành của dân làng với Đăm Săn.
Câu 4 (trang 36 sgk Ngữ văn 10 Tập 1):
- Sử dụng phép so sánh tương phản trong việc mô tả cuộc chiến giữa Đăm Săn và Mtao Mxây.
- Mô tả chi tiết về múa khiên của Đăm Săn, sử dụng lối nói phóng đại để làm nổi bật vị thế của anh hùng.
- So sánh tài năng và sức mạnh của Đăm Săn với vũ trụ và thiên nhiên.
Luyện tập
- Thần linh (Ông Trời) đóng vai trò gợi ý, không can thiệp quyết định cuộc chiến.
- Con người sử dụng tài năng và sức mạnh để giành chiến thắng cuối cùng.
⇒ Mối quan hệ gần gũi và trách nhiệm giữa thần linh và con người được thể hiện qua sự hợp tác và tương tác tích cực.
Minh họa2. Bài tham khảo về một thế giới mới
Khám phá đồng bằng:
1. Định nghĩa về thảo nguyên
- Thảo nguyên, hay còn gọi là đồng bằng – là những vùng đất phẳng, mở rộ, thường liên quan đến những sự kiện tự nhiên, biến cố đặc biệt trong lịch sử phát triển của địa phương trong một giai đoạn nhất định.
- Bao gồm hai loại chính: thảo nguyên tự nhiên và thảo nguyên nhân tạo (đồng bằng Đăm Săn thuộc loại thứ 2)
2. Bối cảnh chính của đồng bằng Đăm Săn:
- Đám đông trở thành làm phồn thịnh Hơ Nhị, Hơ Bhị, trở thành những lãnh đạo mạnh mẽ và giàu có.
- Đám đông đạt được những thành công quan trọng khi đối đầu với những lãnh đạo độc ác, chiếm lại vị trí vợ và tạo ra sự thịnh vượng và uy tín cho bản thân và cộng đồng.
- Hoài bão vượt qua thách thức của tự nhiên, vượt qua mọi khó khăn của phong tục xã hội (đốn cây thần), kính cầu tình yêu của nữ thần Mặt Trời. Trên đường trở về từ ngôi nhà của nữ thần Mặt Trời, người chết ngay trong rừng Sáp Đen.
Tóm tắt đoạn trích:
Đoạn trích nằm giữa của tác phẩm, kể về câu chuyện của Đám đông đối mặt với Mtao-Mxây để giải cứu vợ: Sau khi trở thành chồng của hai chị em lãnh đạo Hơ Nhị và Hơ Bhị, Đám đông trở thành những lãnh đạo giàu có và uy tín. Các lãnh đạo Kên Kên (Mtao Grứ) và lãnh đạo Sắt (Mtao-Mxây) lừa dối Đám đông và cộng đồng lên đồi, ra sông lao động sản xuất đã thu hút mọi người đến cướp phá buôn làng của họ và bắt Hơ Nhị về làm vợ. Cả hai lần đó, Đám đông tổ chức chiến đấu và giành chiến thắng, không chỉ cứu vợ mình mà còn sáp nhập đất đai, tài sản của kẻ địch, khiến danh tiếng của họ trở nên nổi bật, cộng đồng trở nên giàu có và đông đúc hơn.
Sơ đồ tổ chức:
– Phần 1: từ đầu đến “cắt đầu Mtao Mxây đem bêu ngoài đường”: Cảnh trận chiến giữa hai lãnh đạo.
– Phần 2: tiếp theo “Họ đến bãi ngoài làng, rồi vào làng”: Cảnh Đám đông và nô lệ về sau khi chiến thắng.
– Phần 3: phần còn lại: Cảnh Đám đông ăn mừng chiến thắng.
Hướng dẫn soạn bài
Câu 1 (trang 36 sgk Ngữ Văn 10 Tập 1): Tóm tắt diễn tiến cuộc chiến theo trình tự của các tình tiết và sự kiện
1) Đám đông thách thức Mtao-Mxây nhưng bị châm chọc.
2) Hiệp đấu thứ nhất:
- Mtao-Mxây tỏ ra yếu đuối, Đám đông giữ thái độ bình tĩnh và chiến thắng.
3) Hiệp đấu thứ hai:
- Đám đông mạnh mẽ hơn, chiến thắng và giữ vững.
4) Hiệp đấu thứ ba:
- Đám đông đánh bại Mtao-Mxây và giữ vững vợ mình.
Câu 2 (trang 36 sgk Ngữ Văn 10 Tập 1):
Cuộc chiến thể hiện tính thống nhất của cộng đồng Ê-đê, không phải với mục đích xâm lược mà là để bảo vệ và thống nhất.
- Phản ánh thái độ của cộng đồng Ê-đê: Sự tuân thủ và ủng hộ Đám đông.
Câu 3 (trang 36 sgk Ngữ Văn 10 Tập 1):
- Mô tả cảnh ăn mừng chiến thắng của Đám đông.
- Ý nghĩa: Sự hòa nhập, niềm vui của cộng đồng sau chiến thắng.
Câu 4 (trang 36 sgk Ngữ Văn 10 Tập 1):
- Sử dụng lối so sánh: Như cơn gió lốc, như những vệt sao băng, thể hiện vẻ đẹp và tầm vóc của Đám đông.
- Tương đồng và tương phản: Mô tả tài múa khiên của Đám đông và Mtao-Mxây.
- Hình ảnh thiên nhiên và vũ trụ làm nổi bật tầm vóc của nhân vật anh hùng.
Luyện tập
- Vai trò của thần linh và con người trong chiến thắng.
- Thần linh hỗ trợ, nhưng chiến thắng là do tài trí của Đám đông.
Minh họa
A- KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ TÁC PHẨM
I. Khám phá đặc điểm của thể loại sử thi
Sử thi, hay còn gọi là ca ngợi anh hùng, là những bài ca lịch sử kể về những anh hùng, liên quan đến những sự kiện lịch sử đặc biệt của dân tộc trong một giai đoạn nhất định. Sử thi dân gian thường chia thành hai loại là thần thoại và anh hùng (như sử thi Đăm Săn).
II. Sử thi Đăm Săn
- Đăm Săn là người về làm chồng Hơ Nhị, Hơ Bhị, trở thành tù trưởng mạnh mẽ và giàu có.
- Thăng trầm và chiến công lớn của Đăm Săn khi đánh bại các tù trưởng độc ác, giành lại vợ và mang lại sự giàu có và uy danh cho bản thân và làng mình.
- Khát vọng chinh phục thiên nhiên, vượt qua trở ngại xã hội (chặt cây thần), cầu hôn nữ thần Mặt Trời. Trên đường trở về, chàng chết ngập trong rừng Sáp Đen.
III. Tóm tắt nội dung đoạn trích Chiến thắng Mtao Mxây
Đoạn trích nằm ở giữa tác phẩm, kể về cuộc chiến giữa Đăm Săn và Mtao-Mxây để cứu vợ. Đăm Săn chiến thắng, cứu vợ và mở rộng đất đai, của cải của làng.
B- HƯỚNG DẪN TRẢ LỜI CÂU HỎI SGK
I. ĐỌC - HIỂU
Câu 1. Tóm tắt diễn biến trận đánh để so sánh tài năng và phẩm chất của hai tù trưởng.
Diễn biến trận đánh qua 2 chặng:
- Đăm Săn thách thức, Mtao Mxây đáp trả.
- Trận đánh diễn ra:
+ Hiệp một: Mtao Mxây múa khiên, Đăm Săn bình tĩnh, thản nhiên.
+ Hiệp hai: Đăm Săn múa, Mtao Mxây hoảng sợ bỏ chạy. Đăm Săn chiếm lấy miếng trầu, trở nên mạnh mẽ hơn.
+ Hiệp ba: Đăm Săn đuổi theo Mtao Mxây và giết chết hắn.
+ Hiệp bốn: Đám đông đánh bại Mtao Grứ và Mtao-Mxây, giành chiến thắng.
Câu 2. Phân tích những lời nói và hành động của dân làng đối với việc chiến thắng của hai tù trưởng để thể hiện thái độ và tình cảm của cộng đồng Ê-đê đối với mục đích chiến tranh nói chung, và anh hùng sử thi nói riêng.
Trả lời:
- Cuộc trò chuyện giữa Đăm Săn và dân làng:
+ Số lần trò chuyện: 3 lần, biểu tượng cho lòng tin và sự ủng hộ của cộng đồng.
+ Mỗi lần trò chuyện khác nhau: lần 1 chỉ gõ một nhà, lần 2 gõ tất cả, lần 3 gõ từng nhà. Thể hiện sự trung thành của dân làng.
- Hành động của dân làng: tụ tập để mừng chiến thắng của Đăm Săn, vui mừng cho sự thắng lợi.
Câu 3. Chú ý đến phần kết cuối của đoạn trích, giải thích ý nghĩa của việc miêu tả cảnh chết chóc hay cảnh ăn mừng chiến thắng? Phân tích sự lựa chọn này để làm rõ thái độ, quan điểm của tác giả về ý nghĩa thời đại của cuộc chiến tranh bộ tộc và về tầm vóc lịch sử của người anh hùng trong sự phát triển của cộng đồng.
Trả lời:
- Kết cuối đoạn trích tập trung vào miêu tả cảnh ăn mừng chiến thắng với ý nghĩa:
+ Anh hùng nhận được tôn vinh tuyệt đối từ cộng đồng. Chiến thắng cá nhân của anh hùng thể hiện sự di chuyển lịch sử của toàn bộ cộng đồng tộc người.
+ Cuộc chiến tranh bộ tộc mở ra giai đoạn phát triển mới, mở rộng lãnh thổ và đất đai của bộ tộc Ê-đê.
Câu 4. Phân tích giá trị miêu tả và biểu cảm của các câu văn sử dụng so sánh, phóng đại khi mô tả nhân vật, cảnh đẹp diễn ra sự kiện.
Trả lời:
- Câu văn sử dụng so sánh, phóng đại khi mô tả nhân vật Mtao Mxây:
+ “Nó trông đáng sợ như một vị thần”, “Ta như con gà mới nở cựa kliê, như con gà rừng mới nở cựa êchăm”, “múa lạch xạch như quả mướp khô”, ...
=> Giá trị miêu tả và biểu cảm: Mtao Mxây được so sánh với những thứ yếu đuối và vô dụng, gần gũi với cộng đồng.
- Câu văn sử dụng so sánh, phóng đại khi mô tả nhân vật Đăm Săn:
+ “Một lần xốc tới, chàng vượt qua một đồi tranh. Một lần xốc tới nữa, chàng vượt qua một đồi lồ ô.”, “khi chàng múa chạy nước kiệu, quả núi ba lần rạn nứt, ba đồi tranh bật rễ bay tung”
=> Giá trị miêu tả và biểu cảm: Các hình ảnh được so sánh với thế giới tự nhiên, vũ trụ, tăng cường uy quyền của anh hùng.
- Câu văn sử dụng so sánh, phóng đại khi mô tả cảnh đẹp:
+ “đám đông như bầy cà tong, đặc như bầy thiêu thân, ùn ùn như kiến như mối”, tôi tớ mang của cải về nhiều như ong đi chuyển nước, như vò vẽ đi chuyển hoa, như bầy trai gái đi giếng làng cõng nước.
+ Cảnh dân làng ăn mừng được mô tả như “cả một vùng nhão ra như nước”.
=> Giá trị miêu tả và biểu cảm: So sánh với sự vật, con vật thân thuộc với núi rừng, dễ hình dung.
II. LUYỆN TẬP
Câu hỏi: Đoạn trích đề cập đến việc Đăm Săn gặp thần linh, được hướng dẫn chiến thắng Mtao Mxây. Theo bạn, vai trò của thần linh và con người trong cuộc chiến và chiến thắng của Đăm Săn được thể hiện như thế nào?
Trả lời:
- Vai trò của thần linh trong cuộc chiến và chiến thắng của Đăm Săn:
+ Mối quan hệ giữa thần linh và con người rất gần gũi, mật thiết, thậm chí bình đẳng, thân thiện.
+ Thần linh chỉ đóng vai trò “gợi ý”, “tư vấn”, tham gia một phần nhỏ vào cuộc chiến.
Tóm lại, thông qua những phân tích và tìm hiểu trên, học sinh sẽ nắm được những điểm chính nhất của đoạn trích Chiến thắng Mtao Mxây:
- Tôn trọng danh dự, liên quan đến hạnh phúc gia đình và sự bình yên của cộng đồng là những yếu tố tác động lớn đối với cuộc chiến và chiến thắng của Đăm Săn.
- Ngôn ngữ phong phú, hình ảnh sinh động và sử dụng hiệu ứng so sánh và phóng đại là những đặc điểm nghệ thuật nổi bật của sử thi.
Hình minh họa
Câu 1 (trang 36 SGK Ngữ văn 10 tập 1)
Diễn biến trận đánh qua 2 chặng:
- Đăm Săn khiêu chiến, Mtao Mxây đáp lại.
- Vào cuộc chiến:
+ Hiệp một: Mtao Mxây múa khiên trước, Đăm Săn vẫn giữ thái độ bình tĩnh, thản nhiên.
=> Kết quả hiệp đấu: Mtao-Mxây tỏ rõ sự kém cỏi nhưng vẫn cố ra vẻ huênh hoang
+ Hiệp hai: Đăm Săn múa trước, Mtao Mxây hoảng hốt trốn chạy. Đăm Săn lấy được miếng trầu, trở nên mạnh mẽ hơn.
+ Hiệp ba: Đăm Săn múa và đuổi theo Mtao Mxây. Đăm Săn đâm trúng kẻ thù, nhưng áo hắn không thủng, chàng phải cầu cứu thần linh.
+ Hiệp bốn: Đăm Săn được thần linh giúp sức, đuổi theo và giết chết kẻ thù.
=> Kết quả: Đăm Săn cứu được vợ, dân làng Mtao-Mxây nhất loạt theo Đăm Săn về ngôi làng mới.
Câu 2 (trang 36 SGK Ngữ văn 10 tập 1)
- Cuộc đối thoại giữa Đăm Săn với dân làng: Cuộc chiến giữa Đăm Săn và Mtao-Mxây là cuộc chiến tranh mang tính chất thống nhất cộng đồng, không phải là một cuộc chiến tranh xâm lược nhằm mục đích tàn sát, cướp bóc và chiếm giữ. Chính vì thế mà thái độ của cộng đồng Ê-đê cũng có những nét riêng.
+ Số lần đối đáp: cuộc đối thoại gồm 3 nhịp hỏi – đáp. Con số 3 mang biểu tượng cho số nhiều. Số lần hỏi đáp đó có sức phản ánh, cho thấy lòng mến phục, thái độ hưởng ứng tuyệt đối.
+ Mỗi lần đối đáp có sự khác nhau: lần thứ nhất - Đăm Săn chỉ gõ vào một nhà, lần thứ hai gõ vào tất cả các nhà, lần thứ bao gõ vào mỗi nhà trong làng. Qua cả 3 lần thấy được sự trung thành của dân làng.
- Hành động của dân làng: kéo đến ăn uống linh đình, vui vẻ để ăn mừng cho Đăm Săn, cho chính mình.
Câu 3 (trang 36 SGK Ngữ văn 10 tập 1)
- Phần cuối đoạn trích chú ý nhiều đến miêu tả cảnh ăn mừng chiến thắng với ý nghĩa:
+ Người anh hùng sử thi được toàn thể cộng đồng suy tôn tuyệt đối. Qua chiến thắng của cá nhân anh hùng, sử thi cho thấy sự vận động lịch sử của cả một cộng đồng tộc người.
+ Cuộc chiến tranh bộ tộc cho thấy bước đi của lịch sử vận động phát triển, mở rộng lãnh thổ, đất đai của các bộ tộc Ê –đê.
+ Là cách để dân gian ngợi ca tầm vóc và sứ mệnh lịch sử của người anh hùng ưu tú đã đứng lên thống nhất các thị tộc nhỏ lẻ lại với nhau, gom lại thành một cộng đồng lớn mạnh và giàu có.
Câu 4 (trang 36 SGK Ngữ văn 10 tập 1)
- Câu văn dùng lối so sánh, phóng đại khi miêu tả nhân vật Mtao Mxây:
+ “Trông hắn dữ tợn như một vị thần”, “Ta như gà làng mới mọc cựa kliê, như gà rừng mới mọc cựa êchăm”, “múa kêu lạch xạch như quả mướp khô”, ...
=> Giá trị miêu tả và biểu cảm: Mtao Mxây được so sánh với những vật yếu ớt, vô dụng. Các vật được so sánh đều rất thân thuộc, gần gũi với dân làng tạo nên cảm giác dễ hiểu.
- Câu văn dùng lối so sánh, phóng đại khi miêu tả nhân vật Đăm Săn:
+ “Một lần xốc tới, chàng vượt một đồi tranh. Một lần xốc tới nữa, chàng vượt một đồi lồ ô.”, “khi chàng múa chạy nước kiệu, quả núi ba lần rạn nứt, ba đồi tranh bật rễ bay tung”
=> Giá trị miêu tả và biểu cảm: Các hình ảnh, sự vật được so sánh lấy từ thế giới tự nhiên, vũ trụ. Dùng “vũ trụ” để đo kích cỡ nhân vật anh hùng là một cách phóng đại để đề cao anh hùng. Đó là phong cách nghệ thuật nổi bật của sử thi.
- Câu văn dùng lối so sánh, phóng đại khi miêu tả khung cảnh:
+ “đoàn người đông như bầy cà tong, đặc như bầy thiêu thân, ùn ùn như kiến như mối”, tôi tớ mang của cải về nhiều như ong đi chuyển nước, như vò vẽ đi chuyển hoa, như bầy trai gái đi giếng làng cõng nước.
+ Khung cảnh miêu tả cảnh dân làng ăn mừng chiến thắng “cả một vùng nhão ra như nước”.
=> Giá trị miêu tả và biểu cảm: so sánh với sự vật, con vật gần gũi nơi núi rừng tạo sự thân thuộc, dễ dàng hình dung.
Luyện tập
Câu hỏi (trang 36 SGK Ngữ văn 10 tập 1)
- Vai trò của thần linh đối với cuộc chiến đấu và chiến thắng của Đăm Săn:
+ Quan hệ giữa thần linh và con người rất gần gũi, mật thiết, thậm chí bình đẳng, thân tình.
+ Tuy có tham gia vào việc của con người, nhưng thần linh chỉ đóng vai trò “gợi ý”, “cố vấn” chứ không phải là người quyết định kết quả của cuộc chiến. Còn việc giết Mtao-Mxây là do tài trí của Đăm Săn.
Tóm tắt
Đoạn trích Chiến thắng Mtao Mxây là đoạn giữa của tác phẩm kể chuyện Đăm Săn đánh thắng tù trưởng Mtao Mxây, cứu được vợ về.
- Sau khi bị Mtao Mxây cướp mất vợ là Hơ Nhị, Đăm Săn vô cùng tức giận. Chàng cầm khiên đến nhà Mtao Mxây để khiêu chiến và thách đấu.
- Khi đã thấm mệt, Mtao Mxây bảo Hơ Nhị quăng cho hắn một miếng trầu. Nhưng Đăm Săn đã đớp được miếng trầu đó. Chàng nhai trầu và sức mạnh tăng lên gấp bội. Chàng lại tiếp tục múa khiên và rượt đuổi Mtao Mxây với sức mạnh phi thường.
- Ông Trời đã chỉ cho Đăm Săn biết cách đánh thắng Mtao Mxây: lấy cái chày mòn ném trúng vành tai của Mtao Mxây. Hắn van xin Đăm Săn tha chết. Nhưng Đăm Săn đã đâm chết Mtao Mxây và cắt đầu hắn đem bêu ngoài đường.
- Sau khi Mtao Mxây chết, Đăm Săn giành lại được vợ, tôi tớ, thu của cải và danh tiếng vang lừng khắp nơi, đến tai các thần. Chàng mở tiệc linh đình để ăn mừng thắng lợi.
Bố cục
Bố cục (3 phần)
- Phần 1 (Từ đầu đến “cắt đầu Mtao Mxây đem bêu ngoài đường”): Cảnh trận đánh giữa hai tù trưởng.
- Phần 2 (Tiếp đến “Họ đến bãi ngoài làng, rồi vào làng”): Cảnh Đăm Săn cùng nô lệ ra về sau chiến thắng.
- Phần 3 (Còn lại): Cảnh Đăm Săn ăn mừng chiến thắng.
Hình ảnh minh họa
6. Soạn thảo tham khảo số 6
1.1. Khám phá tổng quan:
1.1.1. Định nghĩa về sử thi
Sử thi, hay còn được gọi là thể loại anh hùng ca, là những bài ca kể về lịch sử, ca tụng anh hùng, liên quan đến những sự kiện đặc biệt của dân tộc trong một giai đoạn lịch sử cụ thể. Sử thi dân gian thường chia thành hai loại: Sử thi thần thoại và Sử thi anh hùng (sử thi Đăm Săn thuộc thể loại này).
1.1.2. Nội dung chính của sử thi Đăm Săn:
- Đăm Săn trở thành chồng của Hơ Nhị, Hơ Bhị, trở thành một tù trưởng mạnh mẽ và giàu có.
- Chiến công của Đăm Săn khi đánh bại những tù trưởng độc ác, giành lại vợ và đem lại sự giàu có và uy danh cho bản thân và cộng đồng.
- Hoài bão chinh phục thiên nhiên, vượt qua mọi thách thức của xã hội (chặt cây thần), cầu hôn nữ thần Mặt Trời. Trên đường từ nhà nữ thần Mặt Trời về, chàng kết thúc cuộc sống trong rừng Sáp Đen.
1.2. Tóm tắt đoạn trích:
Đoạn trích nằm ở giữa tác phẩm, kể về trận chiến giữa Đăm Săn và Mtao-Mxây để cứu vợ. Sau khi trở thành chồng của hai chị em tù trưởng Hơ Nhị và Hơ Bhị, Đăm Săn trở thành một tù trưởng mạnh mẽ và nổi tiếng. Khi Đăm Săn và dân làng đi làm đồng, Mtao-Mxây và tù trưởng Kên Kên lợi dụng cơ hội để xâm phạm làng và bắt Hơ Nhị về. Đăm Săn tổ chức đánh trả và chiến thắng, cứu vợ và sáp nhập đất đai, tài sản của kẻ địch, tăng lên vị thế và giàu có.
1.3. Hướng dẫn soạn bài
Câu 1 (trang 36 sgk Ngữ Văn 10 Tập 1): Tóm tắt diễn biến trận đánh theo trình tự các sự kiện.
1) Đăm Săn đến nhà Mtao-Mxây thách thức, khiến Mtao-Mxây sợ hãi và chấp nhận đấu. Trước thái độ kiên quyết, Mtao-Mxây cảm thấy run sợ và do dự.
2) Bắt đầu cuộc chiến:
Hiệp đấu thứ nhất
- Mua khiên của Đăm Săn thể hiện sức mạnh, Mtao-Mxây không sánh kịp. Kết quả: Mtao-Mxây lộ rõ sự yếu đuối.
* Hiệp đấu thứ hai
- Đăm Săn múa khiên mạnh mẽ, khiến Mtao-Mxây hoảng sợ. Hắn tấn công nhưng bị Đăm Săn đánh bại nhờ sự giúp đỡ của Hơ Nhị.
- Kết quả: Đăm Săn mạnh mẽ hơn.
* Hiệp đấu thứ ba:
- Đăm Săn truy đuổi Mtao-Mxây và đánh bại hắn, giành chiến thắng. Hình ảnh Đăm Săn cứu vợ và dân làng Mtao-Mxây chuyển đến sống ở làng mới.
Câu 2 (trang 36 sgk Ngữ Văn 10 Tập 1):
Trận chiến giữa Đăm Săn và Mtao-Mxây là cuộc chiến đoàn kết cộng đồng, không phải là cuộc chiến xâm lược nhằm tàn sát và cướp bóc. Thái độ của nô lệ ở cả hai bên phản ánh mong muốn sống trong bình yên, giàu có và có một lãnh đạo mạnh mẽ, tài năng bảo vệ họ.
Câu 3 (trang 36 sgk Ngữ Văn 10 Tập 1):
- Đoạn trích miêu tả cuộc chiến tranh giữa các thị tộc thời nguyên thuỷ mà không tập trung vào cảnh chết chóc. Sự thất bại của Mtao-Mxây không khiến dân làng sợ hãi, họ chào đón Đăm Săn và đồng bào mới một cách tự nhiên. Không khí hân hoan của buổi tiệc sau chiến thắng phản ánh tình thần lạc quan và hòa bình.
- Lựa chọn này nhấn mạnh vào tính tất yếu của cuộc chiến tranh thị tộc, góp phần thống nhất các dân tộc nhỏ thành một cộng đồng mạnh mẽ hơn, giàu có hơn.
Câu 4 (trang 36 sgk Ngữ Văn 10 Tập 1):
- Câu chuyện sử dụng nhiều biện pháp so sánh: So sánh tương đồng (như gió lốc gào, như những vệt sao băng); so sánh tăng cấp (tài múa khiên của Đăm Săn, sự đông đảo ngày càng gia tăng…); so sánh tương phản (tài múa khiên của Đăm Săn và Mtao-Mxây); sử dụng hình ảnh, mô tả để tạo hình tượng người anh hùng.
- Hình ảnh thiên nhiên, vũ trụ được sử dụng để nổi bật tầm vóc của người anh hùng, thể hiện vẻ đẹp bên ngoài và ý chí mạnh mẽ bên trong.
1.4. Bài tập thực hành
Việc xuất hiện Ông Trời (thần linh) và can thiệp vào chiến thắng của Đăm Săn chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ giữa con người và thần linh. Điều này là dấu hiệu của tư duy thần thoại trong sử thi, thể hiện một xã hội không có sự phân hóa giai cấp rõ ràng. Mặc dù thần linh can thiệp, nhưng chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không quyết định kết quả chiến tranh. Điều này làm tôn vinh vai trò và độc lập của nhân vật anh hùng. Cách diễn đạt sử thi nhấn mạnh vào tầm vóc của người anh hùng và mong muốn sống hòa hợp với tự nhiên.
Minh họa hình ảnh