1. Bài mẫu số 4
Nguyễn Du được biết đến là bậc thầy trong việc miêu tả cảnh vật. Nhiều câu thơ của ông đã trở thành chuẩn mực cho vẻ đẹp của thơ ca cổ điển. Không chỉ giỏi tả cảnh, Nguyễn Du còn rất tinh tế trong việc diễn tả tình cảm và tâm trạng. Ông quan niệm rằng tình và cảnh không thể tách rời mà luôn hỗ trợ lẫn nhau.
Đoạn trích Kiều ở lầu Ngưng Bích là một bức tranh tâm trạng đầy cảm xúc. Nguyễn Du đã sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình để miêu tả tâm trạng nhân vật một cách tinh xảo. Đoạn thơ này phản ánh nhiều cung bậc cảm xúc của Kiều, từ sự cô đơn, buồn tủi đến lòng trung thành, nhân hậu dành cho Kim Trọng và cha mẹ. Kết cấu của đoạn trích rất hợp lý: phần đầu giới thiệu cảnh Kiều bị giam lỏng ở lầu Ngưng Bích; phần hai: trong nỗi cô đơn buồn tủi, nàng nhớ về Kim Trọng và cha mẹ; phần ba: tâm trạng đau buồn của Kiều và dự cảm về những khó khăn sắp đến.
Thiên nhiên trong sáu câu thơ đầu được miêu tả với vẻ hoang sơ, bao la đến ngợp. Từ lầu cao, Kiều nhìn thấy núi non trùng điệp trước mặt, vầng trăng như gần chạm đầu trên cao, và những dải cát vàng trải dài dưới chân, lác đác như bụi hồng, càng làm nổi bật sự cô đơn của nàng:
Trước lầu Ngưng Bích khóa xuân
Vẻ non xa tấm trăng gần ở chung
Bốn bề bát ngát xa trông
Cát vàng cồn nọ, bụi hồng dặm kia
Kích thước mênh mông của không gian làm tăng thêm nỗi đau đớn của Kiều:
Bẽ bàng mây sớm đèn khuya,
Nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng.
Chữ bẽ bàng rất sâu sắc thể hiện tâm trạng của Kiều lúc đó: vừa chán nản, buồn tủi về thân phận mình, vừa xấu hổ trước mây sớm, đèn khuya. Cảnh vật như đồng cảm với nàng: nửa tình nửa cảnh như chia sẻ nỗi lòng. Bức tranh thiên nhiên không chỉ khách quan mà còn đầy cảm xúc, phản ánh tâm trạng của Kiều trong những ngày cô đơn ở lầu Ngưng Bích.

2. Bài mẫu số 5
Nguyễn Du không chỉ nổi bật với khả năng miêu tả nhân vật mà còn xuất sắc trong việc diễn tả cảnh vật. Những khung cảnh mà ông tạo ra đã đạt đến mức mẫu mực, thể hiện rõ tâm trạng và cảm xúc của nhân vật. Tình và cảnh trong tác phẩm của Nguyễn Du luôn bổ sung lẫn nhau, tạo nên sự hòa quyện tinh tế. Trong đoạn trích Kiều ở lầu Ngưng Bích, mỗi bức tranh cảnh vật đều gắn liền với tâm trạng của Thúy Kiều.
Trong hai câu thơ đầu, Kiều bị giam lỏng trong một lầu cao cô độc, chỉ còn lại bạn đồng hành là 'non xa' (núi xa) và 'trăng gần' (trăng gần lầu cao). Từ lầu cao, Kiều nhìn thấy 'cát vàng cồn nọ' (những cồn cát rộng lớn) và 'bụi hồng dặm kia' (bụi hồng do gió thổi), làm nổi bật sự hoang vắng và cô đơn của nàng. Những hình ảnh này phản ánh rõ ràng nỗi buồn và sự đơn độc của Kiều, thể hiện sự kết hợp tuyệt vời giữa cảnh và tình.
Về thời gian, Kiều sống một mình, chỉ biết giao du với mây vào sáng sớm và đèn vào đêm khuya, cảm giác cô đơn và tuyệt vọng ngày càng tăng. Nỗi buồn của nàng không chỉ là về cảnh vật mà còn về tình cảm, sự chia rẽ giữa cảnh và tình khiến nàng rơi vào trạng thái cô đơn tuyệt đối. Không gian và thời gian đều trở nên mênh mông và vắng lặng, làm nổi bật tâm trạng của nàng.
Cách chuyển đổi ý thơ rất linh hoạt: miêu tả không gian cao rộng càng làm nổi bật sự mênh mang, trong khi miêu tả thời gian kéo dài (mây sớm, đèn khuya) nhấn mạnh nỗi buồn và sự chán nản của Kiều. Tả cảnh ngụ tình tinh tế đã vẽ nên một bức tranh sinh động về ngoại cảnh và tâm trạng, thể hiện vẻ đẹp hiếu thảo và nhân hậu của Thúy Kiều, đặc biệt là ở tám câu cuối và sáu câu đầu tạo nền tảng cho sự miêu tả ấy.

3. Bài mẫu số 6
Nguyễn Du được vinh danh là một thiên tài văn học, một cây bút lỗi lạc trong nền văn học Việt Nam. Ông được coi là thi sĩ của các thi sĩ. Truyện Kiều, tác phẩm vĩ đại nhất của ông, là đỉnh cao chói lọi của nghệ thuật thơ ca. Đặc biệt, đoạn trích 'Kiều ở lầu Ngưng Bích' để lại ấn tượng sâu sắc với người đọc.
Qua những biến cố khủng khiếp: tai ương liên tiếp, cha và em bị giam giữ, tài sản bị cướp, Kiều phải hy sinh tình yêu để báo hiếu cha mẹ. Bị Mã giám Sinh lừa bán vào lầu xanh của Tú Bà, Kiều đã cố tự tử nhưng không thành. Tú Bà dụ dỗ Kiều ra lầu Ngưng Bích để tìm chồng nhưng thực ra là để giam giữ, chờ cơ hội đưa Kiều trở lại lầu xanh.
Trong sáu câu đầu của đoạn trích 'Kiều ở lầu Ngưng Bích', Nguyễn Du đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên đầy tâm trạng qua cái nhìn của Thúy Kiều. Câu thơ đầu với từ 'khóa xuân' gợi ra hoàn cảnh đáng thương của Kiều: bị giam lỏng ở lầu Ngưng Bích, hoàn toàn cách biệt với thế giới bên ngoài. Từ trên lầu cao, Kiều nhìn ra dãy núi mờ xa, trăng lạnh lẽo trên cao, và xung quanh là bốn bề rộng lớn với cát vàng cồn nọ, bụi hồng dặm kia. Từ 'bát ngát' gợi lên không gian mênh mông, làm nổi bật sự đơn độc và cô đơn của Kiều. Cảnh vật thực nhưng cũng mang tính ước lệ, phản ánh sự hoang vắng và tâm trạng cô đơn của nàng. Thời gian được thể hiện qua 'mây sớm đèn khuya' tạo nên cảm giác tuần hoàn khép kín, diễn tả sự đơn độc và bẽ bàng của Kiều:
“Bẽ bàng mây sớm đèn khuya,
Nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng”
Nhà thơ sử dụng từ 'bẽ bàng' để diễn tả sự xấu hổ và tủi thân của Kiều, nỗi buồn vì cảnh vật hoang vắng và tình đầu dang dở. Sáu câu thơ đầu đã khắc họa sâu sắc nỗi cô đơn và sự tuyệt vọng của Thúy Kiều.

4. Bài mẫu số 1
Nguyễn Du là đại thi hào của dân tộc, người đã đưa văn học Việt Nam ra thế giới qua tác phẩm Truyện Kiều. Tác phẩm phản ánh sâu sắc hiện thực xã hội phong kiến với sự tàn bạo của tầng lớp thống trị và tiếng kêu đau khổ của những số phận bị áp bức. Qua đó, chúng ta thấy lòng thương cảm và tình yêu con người sâu sắc của tác giả. Đoạn trích 'Kiều ở lầu Ngưng Bích' là một trong những phần hay nhất của tác phẩm này.
Đoạn trích thuộc phần 'Gia biến và lưu lạc'. Khi biết mình bị lừa vào lầu xanh, Kiều đau đớn và định tự tử. Tú Bà sợ mất vốn, nên khuyên bảo và cho người mang thuốc thang, hứa hẹn khi nàng hồi phục sẽ gả cho một người đàn ông tốt. Nhưng thực ra, Tú Bà giam giữ Kiều ở lầu Ngưng Bích, chờ thời cơ để thực hiện âm mưu. Đoạn trích thể hiện tâm trạng cô đơn và buồn tủi của Kiều khi nhớ về người yêu và cuộc đời đầy đau khổ của mình.
Sáu câu thơ đầu miêu tả thiên nhiên nơi lầu Ngưng Bích qua không gian và thời gian:
'Trước lầu Ngưng Bích khóa xuân
Vẻ non xa, tấm trăng gần ở chung
Bốn bề bát ngát xa trông
Cát vàng cồn nọ, bụi hồng dặm kia
Bẽ bàng mây sớm, đèn khuya
Nửa tình, nửa cảnh như chia tấm lòng'
Khung cảnh thiên nhiên được miêu tả qua cái nhìn của Thúy Kiều. Lầu Ngưng Bích, nơi giam giữ nàng, chính là nơi 'khóa xuân' của Kiều. Hai từ 'khóa xuân' thật đau đớn và buồn bã! Một mình nơi lầu Ngưng Bích rộng lớn, Kiều chỉ có mây và đèn làm bạn. Nghệ thuật đối lập: 'non xa' - 'trăng gần' gợi ra không gian rộng lớn và vắng vẻ, chỉ có Kiều với nỗi cô đơn. Những cồn cát vàng và bụi hồng dù biết Kiều đang đơn độc nhưng không thể đến gần nàng. Trong cảnh chiều tà buồn bã, Kiều cảm thấy tâm trạng mình như bị chia đôi, thể hiện nỗi đau và sự cô đơn trong vòng tuần hoàn của 'mây sớm đèn khuya'. Mỗi ngày đều như vậy, cảnh vật không thay đổi nhưng nỗi buồn trong lòng ngày càng sâu sắc.

5. Bài tham khảo số 2
Như có người đã từng nhận xét: 'Nguyễn Du với Truyện Kiều đã nâng tiếng Việt lên một tầm cao mới, thành ngôn ngữ của dân tộc.' Thực sự đúng như vậy, qua mỗi lần suy ngẫm, ta càng cảm nhận rõ nét sự độc đáo của một đại thi hào, người đã làm cho ngôn ngữ dân tộc vốn đẹp đẽ nay lại càng lấp lánh hơn. Nguyễn Du đã khéo léo dùng hình thức tả cảnh ngụ tình để thể hiện nét đặc sắc của tiếng Việt trong tác phẩm của mình. Điều này thể hiện rõ trong đoạn trích Kiều ở lầu Ngưng Bích. Sáu câu thơ đầu là sự kết hợp giữa nỗi cô đơn, đắng cay và đau khổ của Kiều; đó là sự hòa quyện giữa 'tình' và 'cảnh':
Trước lầu Ngưng Bích khóa xuân,
Vẻ non xa, tấm trăng gần ở chung.
Bốn bề bát ngát xa trông,
Cát vàng cồn nọ bụi hồng dặm kia.
Bẽ bàng mây sớm đèn khuya,
Nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng...
Sáu câu thơ - một mảng tâm trạng buồn bã, xót xa - vẽ lên toàn cảnh trước lầu Ngưng Bích qua cái nhìn và tâm trạng của Thúy Kiều. Kiều đơn độc giữa không gian và thời gian mênh mông, vắng vẻ. Câu thơ 'Bốn bề bát ngát xa trông” gợi lên sự rợn ngợp của không gian: hoang sơ và chỉ toàn mây nước không một bóng người, vừa thực vừa mờ ảo. Dù thiên nhiên có 'non xa, trăng gần, cát vàng cồn nọ bụi hồng dặm kia', nhưng không khí ở đây không có sự tươi vui, náo nhiệt, chỉ toàn sự trống vắng. Tuổi 'xuân' của nàng bị giam cầm trong sự cô lập và đau khổ. Kiều đơn độc giữa trời nước bao la, trong hoàn cảnh tha hương, lại bị giam hãm trong cái lầu xanh trơ trọi giữa không gian hoang vu.
Cái lầu trơ trọi ấy giam giữ một số phận đơn độc:
Bẽ bàng mây sớm đèn khuya
Nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng...
Khung cảnh bao la, rộng lớn nhưng đầy u sầu của nàng Kiều. Nguyễn Du viết đúng rằng: “Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ”. Trong không gian rộng lớn và thời gian dài đặc, 'mây sớm đèn khuya' gợi vòng tuần hoàn khép kín của thời gian, tất cả như giam hãm con người, làm tăng nỗi cô đơn, khiến Kiều càng thêm 'bẽ bàng', chỉ còn lại mây và đèn làm bạn. Câu thơ 'Nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng' không chỉ thể hiện sự đau đớn về thân phận mà còn về tình cảm cá nhân, khiến lòng nàng như bị xé toạc. Một nửa là tâm sự của Kiều, một nửa là cảnh vật trước lầu Ngưng Bích, hai yếu tố này kết hợp làm lòng nàng thêm tan nát, dồn nén nỗi niềm chua xót.
Nguyễn Du đã thể hiện lòng xót thương cho số phận đầy sóng gió ấy. Qua bút pháp tả cảnh ngụ tình độc đáo, Nguyễn Du đã khắc họa một cách tinh tế cảnh thực tại lầu Ngưng Bích và nỗi xót xa của Kiều về tình yêu dang dở.

6. Bài tham khảo số 3
Nguyễn Du, một đại thi hào của dân tộc, đã để lại nhiều tác phẩm văn học vô cùng quý giá, viết bằng cả chữ Nôm và chữ Hán. Trong số đó, 'Truyện Kiều' (Đoạn trường tân thanh) viết bằng chữ Nôm là tác phẩm để lại ấn tượng sâu đậm nhất. Với nội dung cuốn hút và nghệ thuật độc đáo, đoạn trích 'Kiều ở lầu Ngưng Bích', từ câu 1033 đến 1054, là một trong những đoạn tiêu biểu của tác phẩm.
Đoạn trích này nổi bật với việc thể hiện rõ rệt hoàn cảnh và nỗi lòng đau khổ của Thúy Kiều tại lầu Ngưng Bích.
Trước lầu Ngưng Bích khóa xuân
Vẻ non xa, tấm trăng gần ở chung
Bốn bề bát ngát xa trông
Cát vàng cồn nọ bụi hồng dặm kia
Hai chữ 'khóa xuân' được Nguyễn Du sử dụng rất khéo léo, thể hiện rõ sự giam cầm tuổi trẻ của Thúy Kiều. 'Xuân' tượng trưng cho tuổi thanh xuân của Kiều, và 'khóa xuân' phản ánh tình cảnh bị giam hãm, chôn vùi tuổi trẻ. Tiếp theo, những câu thơ miêu tả một không gian rộng lớn, hoang vắng với núi non xa xôi, bốn bề mênh mông, những cồn cát và bụi hồng trải dài. Sự hoang vắng còn được nhấn mạnh qua việc sử dụng các yếu tố đối lập như 'non xa' và 'trăng gần', cùng từ láy 'bát ngát' để làm tăng cảm giác rộng lớn của không gian. Trong cảnh vật mênh mông đó, nỗi đau khổ của Thúy Kiều càng thêm sâu sắc.
Bẽ bàng mây sớm đèn khuya
Nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng
Chỉ với hai câu thơ, Nguyễn Du đã diễn tả chân thực nỗi tâm trạng của Thúy Kiều. Cụm từ 'mây sớm đèn khuya' gợi sự lặp đi lặp lại của thời gian, cùng với từ 'bẽ bàng' ở đầu câu thể hiện sự buồn tủi, tuyệt vọng và cô đơn của Kiều. Nỗi đau và sự chua xót của Thúy Kiều càng rõ nét qua câu thơ 'nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng', cho thấy cảnh vật như là người bạn đồng hành, chứng kiến và thấu hiểu nỗi đau của nàng.

