1. Bài tham khảo số 1
Đến với vùng đất Hải Dương, bạn không thể bỏ qua di tích lịch sử Côn Sơn Kiếp Bạc - biểu tượng của sự oai hùng trong lịch sử dân tộc Việt Nam.
Khu di tích Côn Sơn Kiếp Bạc nằm tại xã Cộng Hòa, Chí Linh, Hải Dương - nơi ghi chép về những chiến công hùng vĩ chống quân Nguyên Mông thế kỉ XIII và cuộc kháng chiến chống quân Minh thế kỉ XV. Nơi đây không chỉ là điểm đến lý tưởng để tận hưởng vẻ đẹp thiên nhiên mà còn là kho tàng văn hóa lịch sử với chùa Côn Sơn, đền Kiếp Bạc, và các đền thờ nổi tiếng như đền Nguyễn Trãi, đền Trần Nguyên Hãn. Đây còn là khu di tích lịch sử liên quan đến các anh hùng dân tộc như Nguyễn Trãi, Trần Hưng Đạo, cùng những danh nhân văn hoá như Pháp Loa, Huyền Quang.
Chùa Côn Sơn, xây dựng từ thời Đinh (1329), là tác phẩm kiến trúc lớn của Pháp Loa. Chùa mang tên chữ “Thiên Tư Phúc Tự” - tượng trưng cho phước lành được trời ban. Thiền sư Huyền Quang, người đưa thiền phái Trúc Lâm về Việt Nam, cũng từng tu tại đây. Khu di tích Côn Sơn còn lưu giữ nhiều tượng Phật quý giá từ thời Lê. Đền Kiếp Bạc kết hợp hai làng Vạn Yên và Dược Sơn, nơi đóng quân của Trần Hưng Đạo thế kỉ 13. Huyền thoại về con voi trung thành của Hưng Đạo cũng hiện hữu tại đền, với ống xương chân voi được tôn trọng trong gian tiền tế.
Thiền sư Huyền Quang, người có công lớn trong phái Trúc Lâm, cũng từng tu tại Côn Sơn và để lại những đóng góp quan trọng cho đạo phái. Mỗi năm, lễ hội tưởng nhớ Trần Hưng Đạo được tổ chức vào ngày mất của vị anh hùng (ngày 20 tháng 8 âm lịch).
Khu di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc và lễ hội truyền thống tại đây là nguồn cảm hứng vô tận, giúp truyền承 các giá trị văn hoá, lịch sử cho thế hệ mai sau của dân tộc Việt Nam.

2. Bài tham khảo số 3
Khi nhắc đến những điểm đẹp của Việt Nam, ai cũng biết đến vịnh Hạ Long - bảo tàng tự nhiên hùng vĩ được UNESCO công nhận là một trong 7 kỳ quan của thế giới. Vậy tại sao Hạ Long lại nhận được sự tôn vinh này?
Có một truyền thuyết kể rằng, Rồng Mẹ và đàn Rồng Con từ trời xuống hạ giới, hỗ trợ người Việt chống giặc. Khi thuyền giặc xâm nhập, đàn Rồng phun lửa thiêu cháy chúng và nhả Châu Ngọc làm thành tường đá vôi. Rồng Mẹ và Rồng Con ở lại Hạ Long để bảo vệ đất nước, tạo nên vùng đất hữu tình.
Trên 1969 hòn đảo, vùng Hạ Long có 989 đảo tên và 980 đảo chưa tên. Đảo ở đây đa dạng với đá vôi và phiến thạch. Hạ Long còn nổi tiếng với ảnh đẹp của các hang động, thực sự là một trải nghiệm tuyệt vời.
Đến Hạ Long, không chỉ ngưỡng cảnh thiên nhiên hùng vĩ mà còn gặp gỡ những con người hiền lành, nhiệt huyết. Họ không chỉ mến khách mà còn là những người hướng dẫn tận tình. Đến đây, bạn sẽ cảm nhận được sự hữu tình và hùng vĩ của vịnh Hạ Long, một trong 7 kỳ quan tuyệt vời nhất trên thế giới.

3. Bài tham khảo số 2
Chùa Bái Đính, điểm đến nổi tiếng của du lịch Việt Nam, là ngôi chùa lớn nhất và giữ nhiều kỷ lục kỳ thú nhất. Nằm ở xã Gia Sinh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình, chùa có lịch sử hình thành từ năm 1136, đến năm 2003, giáo sư Hoàng Đạo Kính đã thiết kế lại khu quần thể chùa từ đầu. Với diện tích 1700 ha, khu chùa không chỉ là nơi thắng cảnh Bái Đính cổ mà còn bao gồm khu Bái Đính mới và nhiều tiện ích khác như công viên, Học viện Phật giáo...
Khu Bái Đính cổ nằm cách 800m về phía Nam so với khu Bái Đính mới, mang nét yên bình với nhà tiền đường, đền thờ thần Cao Sơn, đền thờ thánh Nguyễn và giếng ngọc. Khu chùa mới rực rỡ với các công trình lớn như điện Tam thế, điện Quan Âm, tháp chuông, tượng phật và nhiều kiến trúc khác. Tam quan, tháp chuông, và điện chính đều mang đậm dấu ấn kiến trúc Việt Nam, sử dụng gạch Bát Tràng và chi tiết trang trí thuần Việt.
Chùa Bái Đính không chỉ thu hút với kiến trúc và kỷ lục mà còn là điểm tổ chức nhiều sự kiện văn hóa lớn như đại lễ Phật đản, Hội nghị thượng đỉnh Phật giáo thế giới… Lễ hội chùa Bái Đính, diễn ra từ mùng 6 tết đến hết tháng 3, là dịp du khách thưởng thức nghi thức tôn Phật và tham gia các trò chơi dân gian, nghệ thuật truyền thống.
Quần thể chùa Bái Đính, không chỉ là địa điểm du lịch uy tín mà còn đậm chất văn hóa, là niềm tự hào của dân tộc cần được quảng bá rộng rãi hơn.

4. Bài tham khảo số 5
Lễ hội Chùa Hương diễn ra tại xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội (trước đây là tỉnh Hà Tây).
Chùa Hương Festival kéo dài trong 3 tháng, khai mạc vào ngày mùng 6 tháng giêng âm lịch. Phần quan trọng nhất của lễ hội diễn ra từ rằm tháng giêng đến ngày 18 tháng hai âm lịch. Lễ hội bao gồm hai phần: Phần lễ và Phần hội. Cả hai phần này đều có những đặc sắc riêng, mang lại cho người tham dự cảm giác về sự linh thiêng của đất Phật.
Khác với nhiều địa điểm khác, phần lễ tại Chùa Hương được tổ chức đơn giản, kể cả quá trình chuẩn bị. Không khí của lễ hội lan tỏa khắp xã Hương Sơn, với mùi hương khói thơm ngát từ đền chùa, đình miếu trước cả một ngày lễ hội.
Trong ngày lễ, có phần dâng hương tại các chùa, đi kèm với những nghi lễ độc đáo chỉ xuất hiện ở đây. Trong khi cúng, hai tăng ni mặc áo cà sa mang đồ lễ chay đàn rồi mới ngồi xuống thưởng thức đồ lễ. Họ biểu diễn múa với những động tác linh thiêng, đẹp mắt mà ít nơi nào có. Ngoài ra, lễ cũng đơn giản, chỉ cần tâm huyết: hương, hoa, đèn, nến, hoa quả, thức ăn chay, ...
Điều đặc biệt ở lễ Chùa Hương là sự tập trung vào 'thiền'. Mặc dù vậy, tại chùa, người ta còn thờ phượng các vị sơn thần thượng đẳng, từ bà chúa Thượng Ngổn (Đền Cửa Vòng), ngũ hổ và tín thần (Chùa Bắc Đài, chùa Tuyết Sơn, chùa Cả, đình Quân)... Tất cả hòa quyện với thiên nhiên, tạo nên không khí tâm linh thanh tịnh cho du khách.
Mặc dù đơn giản, nhưng lễ hội Chùa Hương mang đến cho mọi người cảm giác hòa mình vào không khí tâm linh. Từ những cây cỏ, những mái đình, ngôi chùa và mùi hương thoang thoảng, liệu có phải đây là nơi mà Bồ Tát đã chọn để tĩnh tâm tu dưỡng?
Đối với các làng xung quanh, lễ rước thần từ đền ra đình là một nghi lễ truyền thống. Ông bà cả làng đều thành tâm tiễn thần, đi sau đó là thanh niên và dàn nhạc bát âm đi kèm.
Phần này chia làm hai công việc chính: Rước lễ và Rước văn. Lễ là sự kiện chính, còn văn sẽ được 'rước' khi người làng đưa văn tế đến soạn tại nhà của nhà văn tế, thường là các ông cụ cao tuổi. Khi bản văn tế được đọc trọng trang, các ông cụ sẽ thực hiện lễ tế rước các vị thần.
Lễ hội không phải dành riêng cho ai, mọi người đều tận hưởng sự vui vẻ từ những người trẻ đến người già. Không khí trầm lắng, trang nghiêm mà ấm áp của lễ hội tràn ngập không gian.
Phần quan trọng tiếp theo chính là 'hội'. Bạn có thể thấy đoàn người đi hội lan tỏa ở mọi nơi. Trên những triền núi cao, núi thấp, cho đến những khu rừng cây, rừng hoa mơ phủ trắng,... mọi nơi đều hiện diện bóng dáng người. Hương Sơn chắc chắn chỉ có dịp này mới đông đúc đến như vậy. Người đi ra, người đi vào, người lên, người xuống bồng bềnh trong làn mây nhẹ.
Người lạ muôn phương, dường như ở nơi đất Phật này, con người trở nên hiền hòa, tràn đầy niềm tin và tình yêu thương. Họ gặp nhau, có quen hay không quen cũng vui vẻ chào nhau bằng một lời chào: 'Nam mô a di đà Phật' nhẹ nhàng, đằm thắm và ấm áp...
Tấp nập như những người tham gia trẩy hội, những con thuyền cũng trở nên náo nhiệt, có khi lên tới hàng trăm chiếc. Hãy tưởng tượng xem, làm thế nào có thể nói lên hết niềm vui thích khi bạn ngồi trên sông ngắm cảnh trong không gian thiên nhiên hùng vĩ của cõi Phật.
Trẩy hội Chùa Hương là lựa chọn tuyệt vời để giải tỏa mong ước hòa mình giữa giấc mơ và hiện thực. Sự kết hợp tuyệt vời giữa thực và mơ, xây dựng trên nền mùa xuân tươi sáng của con người Việt Nam, mang theo chất phác, nhân ái từ thời xa xưa.

5. Bài tham khảo số 4
Địa bàn em hiện đang sống là huyện Đông Anh, nổi tiếng với di tích Cổ Loa - điểm du lịch đặc sắc mà du khách nên ghé thăm khi đến Đông Anh.
Cô và các bạn thân mến, Thành Cổ Loa là một trong những điểm văn hóa quan trọng khi bạn đặt chân đến Hà Nội. Thành được xây dựng thời An Dương Vương và, qua hàng nghìn năm, vẫn giữ được giá trị lịch sử không thể phai mờ.
Nhằm tưởng nhớ công lao của vua Hùng và các anh hùng dân tộc, mỗi năm, người dân Bát Xã tổ chức Lễ hội Cổ Loa vào ngày mùng 6 tháng Giêng. Lễ hội được chia thành hai phần chính: phần lễ và phần hội.
Lễ hội bao gồm lễ rước kiệu vào Đền An Dương Vương và lễ rước thần. Cả hai sự kiện diễn ra vào buổi sáng mùng 6 tháng Giêng. Trong lễ rước kiệu, người dân làng chuẩn bị nghi lễ trước khi dâng lễ tại Đền An Dương Vương.
Lễ rước thần được xem là đỉnh điểm của Lễ hội Cổ Loa. Tại sự kiện này, thanh niên làng mặc áo đỏ, đầu đội khăn cùng màu, điều đình long đình đặc biệt của nhà vua.
Kết thúc phần lễ, mọi người sẽ được thưởng thức các tiết mục biểu diễn nghệ thuật, từ những bản hát du dương đến nghệ thuật múa rối nước tài năng. Ngoài ra, có nhiều trò chơi dân gian như cờ người, đấu vật, bắn nỏ...
Lễ hội Cổ Loa không chỉ mang đến không khí sôi động của mùa xuân mà còn là dịp để thế hệ sau tri ân, nhớ đến những anh hùng có công với đất nước, thể hiện truyền thống 'uống nước nhớ nguồn'. Lễ hội này luôn là một phần quan trọng của đời sống tinh thần của người dân Việt Nam.
Đây là phần thuyết trình của em! Cảm ơn cô và các bạn đã lắng nghe!

6. Bài tham khảo số 7
Hôm nay, tôi muốn giới thiệu với các bạn về di tích lịch sử văn hóa Hoàng Thành Thăng Long - một trong những địa điểm chứa đựng cả giá trị văn hóa và lịch sử lâu dài của dân tộc.
Di tích xuất hiện từ thời Lý, khi Lý Công Uẩn lên ngôi, ông quyết định chuyển đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) về Đại La (Hà Nội). Có câu chuyện cho rằng, vào ngày ông chuyển đô, có một đám mây hình rồng xuất hiện trên bầu trời, từ đó Lý Thái Tổ quyết định đặt tên mới cho kinh đô là Thăng Long. Thành Cổ Loa với ba tầng thành quách, trong đó có Tử Cấm thành, Hoàng Thành và La Thành, là kết quả của quá trình xây dựng đô thị theo kiểu 'tam trùng thành quách'.
Qua hơn 1000 năm, kinh thành Thăng Long xưa và Hà Nội ngày nay đã trải qua nhiều thăng trầm lịch sử, chiến tranh và những kỳ quan của dân tộc. Năm 1835, nhà Nguyễn xây dựng các thành cổ hình vuông ở trung tâm Hoàng Thành, gồm Cửa Bắc, Cửa Nam, Cửa Đông và nhiều cổng khác.
Năm 2010, Việt Nam tổ chức kỷ niệm 1000 năm Thăng Long - Hà Nội, và nhiều di tích kiến trúc, lịch sử dưới lòng đất đã được khám phá. Điều này càng làm nổi bật vai trò của Hoàng Thành Thăng Long là trung tâm của các triều đại Việt Nam.
Di tích lịch sử Hoàng Thành Thăng Long mang ý nghĩa quan trọng với người Việt Nam, là biểu tượng của một thời kỳ lịch sử dài lâu, là nguồn tự hào cho con cháu khi nhìn lại lịch sử lâu dài và truyền thống văn hóa của dân tộc.

6. Tư liệu tham khảo số 7
Xin chào cô và mọi người. Là Huyền My, em sẽ chia sẻ về một điểm văn hóa đặc sắc ở quê em - Chùa Bổ Đà.
Ở bên sông Cầu, huyện Việt Yên, chùa Bổ Đà là biểu tượng của nền văn hóa lâu dài, có từ thời nhà Lý (thế kỉ XI). Nằm tại xã Tiên Sơn, huyện Việt Yên, Bắc Giang, chùa Bổ Đà giữ nguyên nét kiến trúc truyền thống với phong cách 'nội thông ngoại bế'.
Chùa Bổ Đà có năm phần chính: chùa Tứ n, vườn tháp, am Tam Đức, chùa Cao, ao Miếu. Chùa Tứ n là nơi tôn thờ bốn ân là ân trời đất, ân đất nước, ân thầy và ân cha mẹ. Am Tam Đức thể hiện ba đức tính: trí đức, đoạn đức và ân đức. Chùa Cao xây dựng từ thời nhà Lý, còn được gọi là Quán M hay chùa ông Bổ. Khu ao Miếu là nơi thờ các thần tướng và tướng quân. Vườn tháp có diện tích gần 8.000 m2.
Không chỉ giữ nét kiến trúc cổ, chùa nổi tiếng với bộ mộc bản cổ. Gần 2000 mộc bản từ thời vua Lê vẫn được bảo quản nguyên vẹn. Tháng 12/2017, mộc bản tại chùa được công nhận là bảo vật quốc gia.
Lễ hội chùa Bổ Đà thường diễn ra vào tháng hai âm lịch, mang đến không khí sôi động. Nơi đây còn là điểm đến quen thuộc của các tín đồ tu hành. Chùa Bổ Đà - kho báu lưu giữ văn hóa tốt đẹp của dân tộc.
Hy vọng cô và mọi người có dịp ghé thăm để khám phá vẻ đẹp của chùa Bổ Đà.
Thuyết trình của em kết thúc ở đây. Cảm ơn cô và mọi người đã lắng nghe.

