1. Bài văn đánh giá, tả hình tượng thầy Ha-men số 1
Vào một buổi sáng ấm áp, trong không gian trong lành, tiếng hót líu lo của các chú chim thổi bùng cảm xúc khắp xóm, những người dân Pháp bất ngờ nhận được một thông báo đầy sốc từ Béc-lin: các trường học ở vùng An-dát và Lo-ren của Pháp sẽ chuyển sang giảng dạy bằng tiếng Đức (do Pháp thất bại trong cuộc chiến tranh Pháp - Phổ). Thầy Ha-men - người thầy giáo dạy văn Pháp, đã dành cả cuộc đời mình cho miền quê thân yêu An-dát, đã tổ chức buổi học cuối cùng cho những học sinh yêu quý trước khi rời xa đất nước mãi mãi.
Rất nhiều người dân trong làng đã đến tham dự buổi học, trong đó có cụ già Hô-de. Với lòng biết ơn, họ muốn bày tỏ sự kính trọng đối với người thầy đã dành 40 năm tận tụy để mang đến ánh sáng tri thức cho thế hệ trẻ. Trong buổi học đặc biệt này, thầy mặc chiếc áo rơ-đanh-gốt màu xanh lục, với viền lá sen gấp nếp mịn và chiếc mũ lụa đen thêu. (Bộ trang phục này chỉ được thầy mặc vào những dịp quan trọng như kiểm tra hoặc tưởng nhớ cho học sinh). Trong bức tranh đẹp ấy, thầy thể hiện sự tôn trọng đặc biệt đối với buổi học cuối cùng bằng tiếng Pháp một cách rất cảm động.
Thái độ của thầy Ha-men với học sinh cũng khác hẳn so với những ngày thường. Thường thì, thầy được biết đến với tính nghiêm túc. Thầy không bao giờ khoan nhượng với những học sinh lười biếng, thích chơi trốn học để câu cá, bắn chim. Do đó, với cậu học sinh đặc biệt như Phrăng, cây thước sắt khổng lồ thường là nỗi kinh hoàng. Muộn giờ, khi Phrăng bước vào lớp, cậu lo sợ nghĩ về việc bị thầy quở mắng, kiểm tra bài cũ và nhận phạt thước kẻ. Tuy nhiên, hôm nay, thay vì tức giận, thầy lại nhẹ nhàng mời cậu vào lớp. Nhìn chung, mọi người trong lớp đều cảm nhận được sự kiên nhẫn giảng bài của thầy như chưa bao giờ.
Trong bài giảng của mình, thầy Ha-men trải lòng ca ngợi về tiếng Pháp - ngôn ngữ của dân tộc - và tự phê phán chính bản thân mình cũng như mọi người đã có lúc lơ là trong việc học và dạy tiếng Pháp. Mỗi khi nhắc đến những điều đó, giọng của thầy như dừng lại, gương mặt hiện lên những nếp nhăn đau đớn. Thầy cũng nhấn mạnh rằng, tiếng Pháp là vũ khí, là chiếc chìa khóa mở cánh cửa trong tình trạng bị giam giữ, giúp mọi người vượt qua 'tình trạng giam giữ tinh thần', nuôi dưỡng tình yêu quê hương.
Khi buổi học kết thúc, âm thanh của tiếng kèn hiệu khiến thầy Ha-men xúc động đến nghẹn ngào, không thể nói lời nào. Thầy đã viết lên bảng với chữ to: 'Nước Pháp muôn năm!'
Thầy Ha-men truyền đạt tất cả tâm huyết và tri thức của mình vào bài giảng cuối cùng, kiên nhẫn giảng giải cho mọi người hiểu được điều kỳ diệu của ngôn ngữ dân tộc. Thầy nhấn mạnh rằng: Tiếng Pháp là ngôn ngữ tuyệt vời nhất, sáng tạo nhất, và vững chắc nhất. Mọi người phải bảo vệ nó, không bao giờ được quên. Bởi khi một dân tộc rơi vào cảnh nô lệ, chỉ khi giữ vững tiếng nói của mình, họ mới có thể vượt qua 'nô lệ tinh thần', nuôi dưỡng tình yêu quê hương.
Trong giờ viết tập, thầy đã chuẩn bị những tờ mẫu mới trông giống như những lá cờ nhỏ bay phất phơ, với chữ Pháp và An-dát viết đẹp trên đó. Qua đó, thầy muốn ghi nhớ trong tâm trí mọi người một chân lý: An-dát vẫn thuộc về nước Pháp, như máu chảy trong tim, bất kể ý muốn phản đối của kẻ thù! Cả lớp im lặng, tập trung viết. Chỉ có tiếng ngòi bút sột soạt, tiếng bồ câu gọi nhẹ trên mái nhà. Ai nấy đều nhận ra ý nghĩa thiêng liêng của việc học tiếng nói của dân tộc.
Khi học trò viết tập, thầy Ha-men nhìn chăm chú vào những đồ vật quen thuộc đã đi cùng thầy trong suốt bốn mươi năm giảng dạy. Qua ánh mắt đau đáu ấy, thầy muốn giữ lại hình ảnh đáng yêu của ngôi trường, của học trò trong suốt những năm tháng còn lại của cuộc đời thầy. Trái tim thầy tan nát khi phải rời xa mái trường thân yêu, xa đám học trò mà thầy yêu mến nhưng chúng đã là tất cả cuộc đời thầy. Dù buồn lòng, thầy vẫn đầy can đảm dạy cho đến phút cuối cùng. Khi chuông đồng hồ đánh 12 giờ, thầy đứng trên bục giảng, người tái nhợt, tấm lưng của thầy còn cúi xuống hơn vì gánh nặng vô hình. Thầy nghẹn ngào không nói được lời chào biệt. Bất ngờ, thầy quay về phía bảng, lấy hết sức bình tĩnh, viết thật to dòng khẩu hiệu: 'Nước Pháp muôn năm!'
Thật sự, nước Pháp, như mọi quốc gia khác trên thế giới, đã trở nên bất tử trong tâm hồn của những thế hệ học trò nhờ vào sự truyền dạy hết mình về tình yêu quê hương, yêu ngôn ngữ dân tộc từ những người thầy tận tâm, đầy tâm huyết như thầy Ha-men trong tác phẩm của nhà văn A. Đô-đê.


3. Bài văn đánh giá, mô tả hình tượng thầy Ha-men số 3
An-phông-xơ Đô-đê là một nhà văn nổi tiếng của Pháp trong thế kỉ XIX. Ông là biểu tượng của sự cố gắng để đạt được thành công. Tác phẩm của ông đa dạng, từ kịch, tiểu thuyết đến truyện ngắn... Nổi bật nhất là những tác phẩm như Hức thư từ côi xay gió (1869) và Chuyện kể ngày thứ hai (1873). Truyện của ông mang đậm nét dân gian, nhẹ nhàng và trong sáng, thể hiện cảm xúc về nỗi đau và tình thương, đặc biệt là tình yêu quê hương và đồng bào.
Đoạn trích từ Buổi học cuối cùng thuộc tác phẩm Chuyện kể ngày thứ hai. Phrăng, một học trò nhỏ, chia sẻ tâm trạng của mình về thầy Ha-men và buổi học tiếng Pháp cuối cùng trên quê hương. Câu chuyện chạm đến nỗi đau mất mát của thầy, của một thời thơ ấu bị áp đặt dưới ách thống trị của ngoại bang, khi họ không còn được học tiếng mẹ đẻ thân yêu.
Thầy Ha-men trở thành biểu tượng của nỗi đau mất nước. Mỗi lần thầy di chuyển, cây thước sắt khủng khiếp luôn kẹp dưới nách. Không phải vì ngày hội hoặc thanh tra, nhưng thầy luôn trang trí trang trọng. Lớp học trước kia ồn ào, nhưng hôm nay trở nên trang trọng hơn với sự xuất hiện của nhiều bà con dân làng buồn rầu.
Thầy Ha-men, bằng giọng dịu dàng, thông báo lệnh chuyển sang học tiếng Đức. Hôm nay là bài học Pháp văn cuối cùng. Phrăng sốc khi nghe thầy nói. Thầy Ha-men, gắn bó với ngôi trường suốt 40 năm, đau lòng khi phải rời xa mái trường và quê hương. Bà con đến để tạ ơn thầy trước khi thầy rời xa. Thầy chân thành phê phán tình trạng học hành kém và coi thường của học trò. Buổi học cuối cùng không chỉ về Pháp văn mà còn về tình yêu quê hương và trách nhiệm bảo vệ tiếng Pháp.
Thầy giảng về vai trò của ngôn ngữ trong giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và sức mạnh trong cuộc chiến tranh chống ách nô lệ. Thầy muốn truyền đạt tình yêu nước và tiếng Pháp cho thế hệ trẻ, những người sẽ làm nhiệm vụ giải phóng đất nước và giữ gìn truyền thống.


3. Miêu tả thầy Ha-men - Phần 2
Chủ đề về tình yêu đối với quê hương là phổ biến trên mảnh đất văn hóa đa dạng. Tác phẩm “Buổi học cuối cùng” là một minh chứng sâu sắc về tình yêu dân tộc qua con mắt của thầy giáo Ha-men. Trong bức tranh này, thầy Ha-men, như một biểu tượng của sự trọng thưởng buổi học cuối cùng, được tôn vinh bằng bộ trang phục trang trọng. Thầy mặc chiếc áo rơ-đanh-gốt màu xanh lục, đội mũ lụa đen thêu, toát lên vẻ trang trọng và sự chấp nhận chấp nhận cuộc chia ly với ngôn ngữ mẹ đẻ.
Thái độ của thầy Ha-men đối với học trò thay đổi, từ nghiêm túc hàng ngày thành ân cần và nhẹ nhàng trong buổi học cuối. Thầy không trách mắng khi học trò đi muộn, thay vào đó là những lời nhắc nhủ tận tâm. Thầy chia sẻ ân hận về sự hiểu lầm của mình về việc tưới vườn thay vì học, nhưng cũng làm nổi bật giá trị của tiếng mẹ đẻ trong việc bảo vệ chủ quyền dân tộc.
Mỗi hành động và lời nói của thầy Ha-men làm nổi bật giá trị thiêng liêng của tiếng mẹ đẻ và lòng yêu nước. Thầy truyền đạt đam mê về tiếng Pháp, coi đó là ngôn ngữ vững vàng nhất. Thầy nhấn mạnh vai trò của tiếng nói dân tộc: “Khi dân tộc giữ vững tiếng nói của mình, họ giữ chìa khóa chốn lao tù”.
Trong bối cảnh tiếng chuông và tiếng kèn, thầy vẫn ghi lên bảng: “NƯỚC PHÁP MUÔN NĂM”. Đó là tiếng nói sâu sắc từ trái tim yêu nước, để lại nhiều bài học về ngôn ngữ dân tộc và tình thần yêu nước.


5. Tưởng tượng về thầy Ha-men - Phần 4
Một khía cạnh quan trọng của lòng yêu nước là biết trân trọng và yêu quý tiếng mẹ đẻ. Nhà văn Pháp An-phông-xô Đô-đê đã truyền đạt sự quan trọng đó trong truyện ngắn 'Buổi học cuối cùng'. Bức tranh về buổi học cuối cùng bằng tiếng Pháp tại một ngôi trường ở vùng An-dát không chỉ mang đến giá trị về tình yêu nước và tiếng nói dân tộc mà còn xây dựng thành công hình ảnh thầy giáo Ha-men và cậu bé Phrăng qua những cử chỉ, lời nói và tâm trạng.
Truyện được kể qua góc nhìn của cậu bé Phrăng, một học trò sợ học, thường muộn và lo sợ bị thầy Ha-men chất vấn về bài. Dù nghĩ đến việc bỏ học chơi nhưng cậu chẳng thể làm điều đó. Phrăng vượt qua được cám dỗ, 'ba chân bốn cẳng chạy đến trường'. Cậu không chỉ thấy mình khác thường, mà còn cảm nhận sự thay đổi bất thường từ bảng cáo thị đến nhà thầy Ha-men.
Trong buổi học yên tĩnh, thầy Ha-men mặc bộ trang phục trang trọng, dịu dàng hơn và mọi người trầm trồ. Khi thầy nói 'Hôm nay là bài học Pháp văn cuối cùng của các con', Phrăng mới hiểu tất cả điều kỳ lạ nằm trong ngày đó. Cậu nhận ra sự ân hận, xấu hổ và tiếc nuối vì đã lạc quẻ thời gian và bỏ lỡ cơ hội học tập. Thầy Ha-men, trong bức tranh cuối cùng, không còn đánh đập và trách mắng, mà trở nên ân cần, dịu dàng, dành trọn tâm huyết và tri thức cho bài giảng cuối cùng.
Với thầy Ha-men, tiếng Pháp là 'ngôn ngữ hay nhất thế giới, trong sáng nhất, vững vàng nhất'. Thầy nhấn mạnh giữ gìn tiếng mẹ đẻ và không quên lãng. 'Khi dân tộc giữ vững tiếng nói của mình, họ giữ chìa khóa chốn lao tù'. Dòng chữ cuối cùng của bài giảng là 'Nước Pháp muôn năm', khuyến khích mọi người hướng về đất nước, giữ gìn tiếng nói dân tộc.
'Buổi học cuối cùng' là một câu chuyện cảm động, phản ánh niềm tự hào về tiếng Pháp và lòng yêu nước của người Pháp. Thầy Ha-men và Phrăng, hai nhân vật được An-phông-xô Đô-đê mô tả rõ nét về ngoại hình và tâm trạng, để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí độc giả.


6. Đánh giá về thầy Ha-men - Phần 4
Truyện ngắn Cuộc Học Cuối Cùng của nhà văn nổi tiếng An-phông-xơ Đô-đê (1840 – 1897) kể về buổi học cuối cùng của lớp Tiểu học ở một làng quê nhỏ vùng An-dát, Lo-ren trong thời kì bị quân Phổ (Đức) chiếm đóng. Chính quyền Phổ, sau chiến thắng trước Pháp, buộc đất giáp biên giới này phải nhập vào nước Phổ và yêu cầu các trường học phải dạy bằng tiếng Đức. Buổi học cuối cùng bằng tiếng Pháp diễn ra trong không khí trang nghiêm và cảm động.
Hai nhân vật chính của truyện là chú học trò Phrăng và thầy giáo già Ha-men. Diễn biến tâm lí của hai nhân vật này được nhà văn miêu tả rất tự nhiên, chân thực. Sáng hôm nay, khi đi qua trụ sở xã, Phrăng bắt gặp thông báo của quân Đức, nghĩ: Lại có chuyện gì nữa đây? Khi đến trường, không khí lớp học ồn ào mỗi ngày nhưng hôm nay trở nên yên bình như một buổi sáng chủ nhật.
Phrăng nhìn thấy thầy Ha-men di chuyển với cây thước sắt kích thước lớn nhấn dưới nách. Chú bé mở cửa, đỏ mặt và sợ hãi. Chỉ khi ngồi xuống chỗ của mình, cậu mới nhận ra sự khác biệt trong buổi học hôm nay. Thầy Ha-men không giận dữ như mọi khi mà dịu dàng nói: Phrăng, nhanh lên, lớp sắp bắt đầu.
Chú bé dần bình tĩnh và cảm nhận sự trang trọng trong không khí yên lặng của lớp. Thầy Ha-men mặc bộ quần áo lễ phục. Cậu thấy dân làng ngồi lặng lẽ ở cuối lớp. Trí óc nhỏ bé của Phrăng không hiểu tại sao buổi học hôm nay lại đặc biệt như vậy.
Thắc mắc của Phrăng được giải đáp khi thầy Ha-men nói: Đây là lần cuối cùng thầy dạy các con. Lệnh từ Béc-lin là từ nay chỉ dạy tiếng Đức ở vùng An-dát và Lo-ren… Thầy giáo mới sẽ đến ngày mai. Hôm nay là bài học Pháp văn cuối cùng của các con. Thầy mong các con chú ý.
Phrăng cảm thấy chấn động và nỗi căm phẫn đối với kẻ thù nổi lên. Cậu thảng thốt và tiếc nuối vì những lúc lười biếng trước đó. Nhưng một điều kỳ diệu thay đổi suy nghĩ của Phrăng: Những cuốn sách cũ nay trở nên quý giá. Cậu quý trọng tiếng Pháp và những bài học của thầy Ha-men. Buổi học cuối cùng là một trải nghiệm đầy ý nghĩa và sâu sắc cho Phrăng.
Thầy Ha-men, người đã dành 40 năm đời mình cho ngôi trường nhỏ này, buồn bã khi phải ra đi. Thầy mặc bộ lễ phục và viết lời chia tay cuối cùng trên bảng: “Nước Pháp muôn năm!”. Buổi học cuối cùng là một câu chuyện về lòng yêu nước và tình yêu thầy trò, là biểu tượng của sự bảo vệ ngôn ngữ và đất nước.


6. Bài văn cảm nhận, mô tả về thầy Ha-men số 7
Hình ảnh thầy Ha-men là biểu tượng sống động nhất của nỗi đau mất nước. Mỗi lần thầy 'di chuyển với cây thước sắt kinh khủng kẹp dưới nách'. Không phải trong ngày nhận thưởng hay thanh tra trường, nhưng thầy Ha-men luôn trang trọng: áo rơi-đanh-gốt xanh lục,… đội mũ tròn lụa đen thêu… Lớp học trước đây ồn ào, vui vẻ, nhưng hôm nay trở nên 'đặc biệt và trang trọng'. Ngoài học trò, có nhiều bà con dân làng đến, có cụ Hô-đe, bác phát thư,… 'ai nấy đều có vẻ buồn rầu'.
Thầy Ha-men 'bằng giọng dịu dàng và trang trọng' thông báo: 'Từ Béc-Lin, chỉ dạy tiếng Đức và ở vùng An-dát và Lo-ren… Thầy giáo mới sẽ đến ngày mai. Hôm nay là bài học Pháp văn cuối cùng'. Phrăng 'choáng váng' khi nghe điều này. Chiến tranh Pháp – Phổ 1870 – 1871, Pháp thất bại; vùng An-dát và Lo-ren thuộc Phổ. Tiếng thầy Ha-men chứa đựng nỗi đau của người yêu nước mất nước: 'Các con ơi, lần cuối cùng thầy dạy các con'. 40 năm gắn bó với ngôi trường làng, thầy 'phụng sự hết lòng', thầy 'trọn đạo với Tổ quốc'.
Các cụ già và nhiều người đến 'buổi học cuối cùng' để 'tạ ơn' thầy Ha-men, trước khi thầy giã từ. Thầy nói chân thành, xúc động về sự coi thường học hành… là một trong những nguyên nhân thất bại: “Tai họa lớn của An-dát là luôn hoãn học đến ngày mai”, ai cũng nghĩ: 'Khối thì giờ. Ngày mai ta sẽ học'. Phrăng, cậu bé thích trốn học đi chơi, được gọi lên, nhưng không 'đọc được trót lọt' quy tắc phân từ tiếng Pháp, thầy nói nhẹ nhàng: 'Phrăng ạ, thầy sẽ không mắng con đâu…', 'con không phải là người tội lỗi nhất! Tất cả chúng ta đều có phần tự trách nhiệm'. 'Học là nghĩa vụ của tuổi trẻ', 'học là yêu nước' bài học lớn đó thầy Ha-men nói đơn giản và thấm thía!
Giờ Ngữ pháp, thầy phân tích, thầy giảng giải, thầy tự hào ca ngợi tiếng Pháp 'là ngôn ngữ hay nhất thế giới, trong sáng nhất, vững vàng nhất'. Bảo vệ, giữ gìn tiếng Pháp là nhiệm vụ của mỗi công dân: 'phải giữ lấy nó trong chúng ta và đừng bao giờ quên nó'. Yêu tiếng mẹ đẻ là yêu nước, là để giữ lấy hồn thiêng của núi sông, bảo vệ nền văn hóa lâu dài, giữ vững ý chí tự lập, tự cường, để vươn lên thoát khỏi nô lệ, như thầy Ha-men nói: “… một dân tộc rơi vào nô lệ, chừng nào họ giữ vững tiếng nói của mình thì chẳng khác gì giữ chìa khóa chốn lao tù…”.
Buổi học cuối cùng là buổi học về lòng yêu nước, đặc biệt là yêu tiếng Pháp, bảo vệ và giữ gìn tiếng Pháp. Bài học ấy thiêng liêng, đặc biệt với thầy Ha-men, Phrăng và các học trò khác, cùng với cụ già Hô-de và những người dân An-dát trong những thời kỳ khó khăn, đau thương! Với người Việt Nam, yêu quý, giữ gìn tiếng mẹ đẻ là bài học quan trọng. Bắc thuộc 1000 năm, Minh đô hộ 20 năm, thực dân Pháp chiếm đóng 80 năm, nhưng với tình yêu nước mạnh mẽ, nhân dân đã bảo vệ, giữ gìn tiếng Việt, giữ chìa khóa chốn lao tù, làm cho tiếng Việt trở nên phong phú như ngày nay.
Với thầy Ha-men, mỗi môn học, mỗi giờ học tiếng Pháp cuối cùng là những bài học về lòng yêu nước. Yêu nước Pháp là yêu tiếng Pháp, là yêu chữ Pháp. Phải viết chữ đẹp, trang trọng khi viết tên Tổ quốc: 'Pháp, An-dát, Pháp, An-dát'. Những tờ mẫu mà thầy đã chuẩn bị treo trước bàn học “như những lá cờ nhỏ bay phấp phới khắp lớp”. Thầy Ha-men, một nhà giáo vĩ đại, một trí thức yêu nước. Giờ viết tập có vẻ khô khan, nhưng thầy đã truyền đạt tình yêu nước, ý thức học tập và giữ gìn văn tự Pháp.
Cảnh tượng lớp học trong giờ viết tập trang nghiêm: 'Mọi người chăm chú, im phăng phắc! Tiếng ngòi bút sột soạt trên giấy'. Các em nhỏ viết tập cần cù, như viết một bức tranh, một tấm lòng, một ý thức, 'như là biểu tượng Pháp'. Phrăng, cậu bé thích chơi, hôm nay cảm thấy hạnh phúc “hiểu đến thế”, quên luôn con bọ dừa bay vào lớp, chú chim bồ câu gù trên mái trường, tự hỏi: 'Liệu chúng nó có hót bằng tiếng Đức không nhỉ?'. Những tình cảm cao quý đã được khơi dậy trong tâm hồn cậu.
Buổi học cuối cùng đối với thầy Ha-men là lời chia tay với những gì gắn bó thân thiết suốt 40 năm, với bao kỷ niệm sâu sắc. Ngày mai thầy sẽ ra đi. Nhưng hình ảnh thầy vẫn sống mãi trong trái tim người dân An-dát và học trò thân yêu. Ha-men, một ông thầy vĩ đại, đúng như Phrăng nghĩ: 'Chưa bao giờ tôi cảm thấy thầy lớn lao như thế!'.


7. Bài văn cảm nhận, miêu tả hình tượng thầy Ha-men số 6
Bữa ăn của cha, bộ trang phục của mẹ, và tri thức từ thầy cô
Suy nghĩ để quýnh lên những kỷ niệm mơ ước
Công ơn của cha, mẹ, và thầy cô là vô cùng lớn lao, không gì đếm xuể hết được. 'Buổi học cuối cùng' của nhà văn A. Đô-đê là một câu chuyện cảm động về một lớp học, với hình ảnh thầy Ha-men để lại ấn tượng mạnh mẽ về tâm huyết và tình cảm của một người thầy.
Trong buổi học cuối cùng, hình ảnh thầy Ha-men (như mô tả trong văn bản Buổi học cuối cùng của An-phông-xơ Đô-đê) trở nên khác biệt so với những ngày thông thường.
Thầy mặc chiếc áo rơ-đanh-gốt màu xanh lục với đường nét tinh tế và đội mũ tròn bằng lụa đen thêu. Đó là bộ trang phục chỉ dành cho những dịp đặc biệt như thanh tra hoặc lễ phát thưởng. Tóc của thầy được chải gọn, không một rối bời. Thầy mang đôi giày đen sang trọng phù hợp với sự trang trọng của bộ trang phục.
Thầy chuẩn bị bài giảng một cách cẩn thận. Giáo án được viết bằng mực đắt tiền, với những dòng chữ mảnh mai, rõ ràng, kèm theo tiêu đề được kẻ nét cẩn thận trên giấy trắng. Thầy giảng bài với giọng điệu dịu dàng; mọi lời nhắc nhở đều được thể hiện một cách nhẹ nhàng, suốt buổi học không có lời quát mắng nào. Ngay cả với Phrăng, cậu bé đến muộn, thầy cũng chỉ mời một cách nhẹ nhàng. Tất cả học sinh trong lớp đều cảm thấy rằng: Thầy chưa bao giờ giảng bài một cách kiên nhẫn như vậy.
Trong bài giảng của mình, thầy luôn tôn vinh tiếng Pháp – ngôn ngữ dân tộc - và tự phê phán cả bản thân mình cũng như mọi người về việc sao nhãng trong việc học lập và giảng dạy tiếng Pháp. Mỗi khi nhắc đến những điều đó, giọng của thầy như nghẹn lại, gương mặt trở nên đau đớn. Thầy còn nhấn mạnh rằng, tiếng Pháp là vũ khí mạnh mẽ, là chiếc chìa khóa mở cửa chốn lao tù, giúp mọi người vượt qua 'ngục tinh thần' và nuôi dưỡng tình yêu quê hương.
Buổi học kết thúc, khi tiếng kèn hiệu vang lên, thầy Ha-men trở nên xúc động, nước mắt của thầy như muốn tuôn ra, không nói nên lời. Thầy đã viết lên bảng một câu: 'Nước Pháp muôn năm'.
Những thay đổi trong buổi học cuối cùng đã làm nổi bật một sự thật: Thầy là người yêu nghề giảng dạy, yêu tiếng mẹ đẻ, và có tình yêu sâu sắc đối với đất nước.


