1. Bài tham khảo số 1
I. Mở bài
- Giới thiệu về Hồ Chí Minh: nhà lãnh đạo vĩ đại của Việt Nam, nhà văn tài năng.
- Nêu rõ ý nghĩa lịch sử và văn học của bản Tuyên ngôn độc lập.
II. Thân bài
1. Cơ sở pháp lý của Tuyên ngôn độc lập
- Trích dẫn tuyên ngôn của Mỹ và Pháp:
Tuyên ngôn độc lập của Mỹ (1776): “Mọi người sinh ra đều bình đẳng … quyền tự do”
Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp (1791): “Người ta sinh ra tự do … bình đẳng về quyền lợi.”
- Ý nghĩa:
- Sử dụng hai tuyên ngôn nổi tiếng để làm cơ sở pháp lý cho bản Tuyên ngôn độc lập của Việt Nam.
- Lấy tuyên ngôn của Pháp để phản bác chúng, ngăn chặn âm mưu tái xâm lược.
- Ngang hàng giá trị bản tuyên ngôn của Việt Nam với Mỹ, Pháp, thể hiện lòng tự tôn dân tộc.
- Lập luận chặt chẽ, sáng tạo: từ quyền con người đến quyền tự do bình đẳng của mọi dân tộc.
2. Cơ sở thực tiễn của Tuyên ngôn độc lập
- Tội ác của thực dân Pháp
- Vạch trần bản chất của công cuộc “khai hóa” và “bảo hộ” của thực dân Pháp.
- Lên án tội ác của Pháp: đánh thuê, bán nước, khủng bố dân.
- Chỉ rõ xảo trá của chúng, đặt tên “thực dân hung ác”.
- Sử dụng điệp cấu trúc để nhấn mạnh tội ác của Pháp.
- Cuộc đấu tranh chính nghĩa của nhân dân
- Chống ách nô lệ, đứng về phía Đồng minh chống phát xít, đòi quyền lợi công bằng.
- Kết quả: phá tan 3 xiềng xích, thành lập nước Việt Nam dân chủ cộng hòa.
3. Lời tuyên bố độc lập và ý chí bảo vệ chủ quyền
- Tuyên bố thoát ly hẳn với thực dân Pháp, xóa bỏ mọi hiệp ước, đặc quyền của họ.
- Kêu gọi thế giới công nhận quyền độc lập tự do của Việt Nam.
- Tuyên bố về nền độc lập của dân tộc, quyết tâm giữ vững chủ quyền, tự do.
- Lời văn đanh thép, rõ ràng như một lời thề, khích lệ tinh thần yêu nước.
III. Kết bài
- Đánh giá giá trị nghệ thuật: là áng văn chính luận mẫu mực với lập luận chặt chẽ, dẫn chứng xác thực, ngôn ngữ hùng hồn và gần gũi.
- Giá trị nội dung: tôn vinh truyền thống yêu nước, lòng tự hào dân tộc, đánh dấu mốc son trong lịch sử dân tộc.

2. Tài liệu tham khảo số 3
I. Giới thiệu
- Giới thiệu đôi nét về tác giả Hồ Chí Minh.
- Khái quát về nội dung của bản Tuyên ngôn độc lập.
II. Phần chính
1. Cơ sở pháp lý
- Hồ Chí Minh trích dẫn hai bản tuyên ngôn nổi tiếng của Mỹ và Pháp, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của ông.
- Sử dụng trích dẫn sáng tạo “mở rộng từ quyền cá nhân…”: từ quyền cá nhân lên quyền dân tộc, thể hiện tư tưởng nhân văn cao cả.
=> Tôn vinh những giá trị văn hóa và tư tưởng nhân loại, tạo cơ sở cho lập luận ở phần tiếp theo.
- Ý nghĩa: sử dụng thủ pháp “gậy ông đánh lưng ông”, đặt ba nền độc lập là ngang hàng, thể hiện niềm tự hào dân tộc.
2. Cơ sở thực tiễn
a. Bản cáo trạng tội ác của thực dân Pháp:
- Phơi bày bộ mặt xảo quyệt của thực dân Pháp, lợi dụng các giá trị nhân quyền để áp bức dân tộc Việt Nam.
- Liệt kê năm tội ác chính trị:
- Chước lừa tự do dân chủ.
- Thực hiện chính sách phân chia để trị.
- Thực hiện ác chiến, áp bức dân.
- Hạn chế tự do ngôn luận và thực thi chính sách kém thông minh.
- Tạo ra tình trạng nghiện rượu và thuốc lá.
- Liệt kê năm tội ác kinh tế:
- Bóc lột dân, chiếm đất, khai thác tài nguyên mà không quan tâm đến dân.
- Chiếm quyền in tiền, quản lý cảng và nhập khẩu.
- Áp đặt hàng loạt thuế vô lý, khiến cho nông dân và thương nhân nghèo đói.
- Ngăn chặn tư bản Việt Nam phát triển.
- Liệt kê tội ác văn hóa - giáo dục:
- Ngăn chặn sự phát triển của giáo dục, xây nhiều nhà tù hơn trường học.
- Diệt chủng những nhà văn yêu nước, tàn sát những trí thức Việt Nam.
- Châm ngòi cho cuộc khởi nghĩa và chấm dứt bằng máu.
- Bán nước lần thứ hai cho Nhật.
- Khủng bố Việt Minh, giết chết tù chính trị ở Yên Bái và Cao Bằng.
b. Quá trình đấu tranh giành độc lập
- Từ mùa thu năm 1940, Việt Nam trở thành thuộc địa của Nhật chứ không phải của Pháp. Nhân dân Việt Nam giành độc lập từ Nhật chứ không phải từ Pháp.
- Đánh đổ xiềng xích của thực dân và chế độ quân chủ, lập ra chế độ Dân chủ Cộng hoà. Pháp bỏ chạy, Nhật chấp nhận, vua Bảo Đại thoái vị.
- Đòi hỏi sự hỗ trợ từ các quốc gia đồng minh: “quyết không thể không công nhận quyền độc lập của dân Việt Nam”.
3. Tuyên bố với thế giới
- Khang định rằng Việt Nam có quyền tự do và độc lập, sự thật đã chứng minh nước ta đã trở thành một quốc gia tự do và độc lập.
- Nhân dân đã quyết tâm bảo vệ quyền tự do và độc lập đó.
=> “Tuyên ngôn độc lập” không chỉ là một văn kiện lịch sử, mà còn là biểu tượng của phong cách chính luận của Hồ Chí Minh.
III. Kết luận
- Bản “Tuyên ngôn độc lập” tiếp tục truyền thống và phát triển những bản “thiên cổ hùng văn” trong lịch sử chống ngoại xâm.
- Tóm lược giá trị nghệ thuật và nội dung của tác phẩm “Tuyên ngôn độc lập”.

3. Tài liệu tham khảo số 2
I. Giới thiệu
- Giới thiệu về tác giả Hồ Chí Minh và tác phẩm Tuyên ngôn độc lập.
- Khái quát về giá trị nghệ thuật và nội dung của bản Tuyên ngôn độc lập.
II. Nội dung chính
1. Cơ sở pháp lí
- Trích dẫn những đoạn văn lôi cuốn từ bản tuyên ngôn nổi tiếng của Mỹ năm 1776 và bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1791.
- Ý nghĩa:
- Hiển thị sự hiểu biết sâu rộng về văn hóa và tôn trọng những thành tựu văn hóa của nhân loại của Hồ Chủ tịch.
- Sử dụng thủ thuật “gậy ông đập lưng ông”: áp dụng lý lẽ của chúng để họ phải đối mặt với chính mình.
- Đặt ba bản Tuyên ngôn cùng mức, đặt ba nền độc lập làm đối tác để tạo ra niềm tự hào dân tộc.
- Trích dẫn sáng tạo: “Mở rộng ra...”: chuyển từ quyền cá nhân lên quyền dân tộc.
2. Thực tế hóa
a. Tố cáo tội ác của thực dân Pháp
- Lý do: Pháp công khai bảo vệ, nhưng Hồ Chủ tịch đã chứng minh điều đó là tội lỗi.
- Chứng minh:
- Ông nói về tội ác của kẻ thù trên mọi lĩnh vực, và đối với mọi tầng lớp xã hội.
- Pháp công bố công lao bảo vệ Đông Dương, nhưng Hồ Chủ tịch đã bác bỏ điều đó: họ đã bán nước ra hai lần cho Nhật.
b. Khen ngợi tinh thần chiến đấu dũng cảm của nhân dân Việt Nam
- Việt Minh đã “hỗ trợ người Pháp vượt qua biên thủy, giải thoát người Pháp khỏi tù Nhật và bảo vệ tính mạng và tài sản của họ”.
- Tổng kết thành tựu của cuộc Cách mạng: “Pháp bỏ chạy, Nhật đầu hàng, vua Bảo Đại thoái vị”.
- Đồng thuận với sự hỗ trợ của các quốc gia đồng minh: “một quốc gia Việt Nam đứng chắc về phía đồng minh…”
3. Tuyên bố độc lập
- Hồ Chủ tịch khẳng định: Độc lập và tự do không chỉ là quyền lợi, mà còn là chân lý không thể xâm phạm, yêu cầu cộng đồng quốc tế phải công nhận: “Việt Nam có quyền tự do và độc lập, và thật sự đã trở thành một quốc gia tự do độc lập”.
- Khích lệ tinh thần chiến đấu của nhân dân Việt Nam: “Toàn bộ nhân dân Việt Nam quyết tâm dốc toàn bộ tinh thần và sức lực, cả tính mạng và tài sản, để bảo vệ quyền tự do và độc lập đó”.
- So sánh với bài cáo lớn Bình Ngô để thấy sự độc đáo trong phong cách sáng tạo của Hồ Chủ tịch.
III. Kết luận
- Đánh giá lại giá trị nghệ thuật và nội dung của bản Tuyên ngôn độc lập.
- Cảm nhận của tác giả về bản Tuyên ngôn độc lập của Hồ Chí Minh.

4. Tài liệu tham khảo số 5
I. Bắt đầu
- Sau khi kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai, phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh, cơ hội nở rộ cho dân tộc chúng ta giành lại chính quyền. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc bản “Tuyên ngôn độc lập” đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
- Bản “Tuyên ngôn độc lập” không chỉ là một tài liệu có ý nghĩa lịch sử mà còn là một tác phẩm văn chính luận hùng vĩ, mô phỏng; một tác phẩm tràn đầy tình yêu thương, niềm khao khát hướng tới độc lập, tự do của cá nhân và cả cộng đồng. Nó có sức thuyết phục mạnh mẽ, làm động đậy hàng triệu trái tim yêu nước Việt Nam.
II. Trọng tâm bài viết
1. Tuyên ngôn độc lập trước hết là một tài liệu chính trị, lịch sử
- Là một tài liệu có ý nghĩa chính trị, lịch sử sâu sắc. Nó khẳng định quyền độc lập, tự do của dân tộc, tư thế và chủ quyền của nhân dân đối với đất nước và ý chí kiên quyết bảo vệ chủ quyền đó.
- “Tuyên ngôn độc lập” được một cá nhân soạn thảo, một cá nhân đọc tác phẩm ấy, nhưng đó là tiếng nói của toàn bộ dân tộc, quốc gia, của một chính phủ:... “Chúng tôi, Lâm thời chính phủ của nước Việt Nam mới, đại diện cho toàn bộ nhân dân Việt Nam, tuyên bố...; Toàn dân Việt Nam, từ trên xuống dưới một lòng…”. Vì thế, Tuyên ngôn Độc lập là tài liệu của cả quốc gia.
2. Tuyên ngôn Độc lập là bản văn chính luận mẫu mực của thời đại
- Là tài liệu chính trị, chứa đựng những thông điệp chính trị, nhưng không phải là tác phẩm khô khan, trừu tượng.
- Có cấu trúc lập luận chặt chẽ, với lý lẽ sắc sảo, bằng chứng thuyết phục:
- Nêu rõ cơ sở pháp lý của bản tuyên ngôn.
- Sau đó, Hồ Chí Minh trình bày cơ sở thực tế của chủ quyền dân tộc Việt Nam: tội ác của thực dân Pháp về kinh tế, chính trị, quân sự,…, về công khai hóa, bảo hộ của Pháp
- Khẳng định dân tộc Việt Nam có quyền lên thống nhất trên lãnh thổ quê hương mình.
- Từ những cơ sở pháp lý và cơ sở thực tế vô cùng đầy đủ, chặt chẽ, rõ ràng, Hồ Chí Minh tiến đến tuyên bố Độc lập:
- Tuyên bố cắt đứt mọi liên kết thực dân với Pháp, hủy bỏ mọi đặc quyền, ưu đãi của Pháp tại đất nước ta.
- Các quốc gia Đồng minh không thể không công nhận chủ quyền độc lập của dân Việt Nam.
- Khẳng định quyền Dân tộc Việt Nam có quyền tự do, độc lập.
3. Tuyên ngôn Độc lập chứa đựng tình cảm sâu sắc, lòng nhiệt huyết của người viết
- Lời văn “Tuyên ngôn độc lập” đôi khi trở nên chắc chắn, vững vàng khi tác giả trích dẫn những tuyên ngôn của nước Mỹ, Pháp.
- Đau xót, tức giận khi tố cáo tội ác của thực dân Pháp.
- Hạnh phúc, tự hào trước sức mạnh nổi lên của cuộc khởi nghĩa nhân dân, khi họ đánh đuổi quân phát xít Nhật, đoạt lại chính quyền.
- Quyết tâm không gìn giữ khi bảo vệ quyền tự do và độc lập của dân tộc.
4. “Tuyên ngôn độc lập” được sáng tác bởi bàn tay tài năng của một nghệ nhân về ngôn ngữ”
- Lối viết lưu loát, sinh động, điều chỉnh theo nhịp điệu của bản Tuyên ngôn Độc lập; có những câu đơn giản, nhưng đa phần là câu phức, nhiều mệnh đề.
- Sử dụng nhiều cấu trúc lặp lại.
- Lặp lại về từ, ngôn từ: “Dân chúng… Dân chúng… Chúng tôi… Chúng tôi… Một dân tộc… Một dân tộc”.
- Lặp lại về câu: “Chúng thi hành… dã man; Chúng lập ba chế độ… đoàn kết; Chúng xây dựng nhà tù…; Chúng ràng buộc…”
- Lặp lại về nội dung theo hướng tăng dần ở nhiều cấp độ.
- Câu văn chứa đựng nhiều hình ảnh: dứt khoát chém giết; cuộc nổi dậy như… đại dương máu chảy; bóc lột đến xương tuỷ; đất nước chúng ta vỡ toàn; quỳ gối đầu hàng…
III. Kết luận
- “Tuyên ngôn độc lập” là một kiệt tác của tài năng và lòng nhiệt huyết của Hồ Chí Minh, Người đã thể hiện tinh thần của cả dân tộc trước quốc tế. Tác phẩm được đánh giá cao về cấu trúc chặt chẽ, lý lẽ mạnh mẽ, tinh tế và đầy hùng biện. Ngôn từ trong sáng, có sức gợi cảm động đặc biệt, khiến hàng triệu trái tim người Việt Nam và thế giới cảm thấy rung động. “Tuyên ngôn độc lập” thực sự là một bảo vật vô song.
- “Tuyên ngôn độc lập” (1945) của Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đời trong bối cảnh lịch sử khó khăn của đất nước: chính phủ cách mạng mới chỉ mới hình thành đang đối mặt với hàng loạt thách thức nặng nề.

5. Tài liệu tham khảo số 4
I. Bắt đầu
- Giới thiệu một số thông tin về tác giả Hồ Chí Minh.
- Tổng quan về nội dung của bản Tuyên ngôn độc lập.
II. Nội dung chính
1. Cơ sở pháp lý
- Hồ Chí Minh thể hiện sự hiểu biết sâu sắc với việc trích dẫn hai bản tuyên ngôn nổi tiếng của Mỹ năm 1776 và bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1791.
- Với sáng tạo trong việc trích dẫn “mở rộng ra…”, Bác làm cho quyền cá nhân trở thành quyền của cả dân tộc, thể hiện tư tưởng nhân văn cao quý.
=> Bác đã nâng cao giá trị của tư tưởng nhân loại và mở ra tiền đề cho lập luận trong mệnh đề tiếp theo.
- Ý nghĩa: Sử dụng phương pháp “gậy ông đập lưng ông”, Bác tạo ra ba nền độc lập ngang hàng để thể hiện niềm tự hào của dân tộc.
2. Cơ sở thực tế
a. Cáo trạng về tội ác của thực dân Pháp:
- Bác vạch trần sự tà ác của thực dân Pháp, họ đã “lợi dụng lá cờ tự do, bình đẳng, nhân ái, để xâm lược đất nước ta, áp bức nhân dân ta”.
- Bác chỉ ra năm tội ác chính trị:
- Tước đoạt tự do dân chủ.
- Thực hiện luật pháp dã man, chính sách phân chia để trị.
- Chém giết những chiến sĩ yêu nước của nhân dân ta.
- Ràng buộc ý thức cộng đồng và thực hiện chính sách ngu dân.
- Sử dụng rượu cồn và thuốc phiện để mê hoặc.
- Năm tội ác kinh tế:
- Bóc lột nhân dân ta đến tận xương tủy.
- Chiếm đoạt ruộng đất, mỏ, nguyên liệu.
- Độc quyền in giấy bạc, quản lý cảng và thương mại ngoại vi.
- Áp đặt hàng loạt thuế không lý, khiến cả dân nông và dân buôn trở nên nghèo đói
- Ngăn chặn sự phát triển của các doanh nhân tư sản trong nước.
- Liên quan đến văn hóa - giáo dục:
- Thành lập nhiều nhà tù hơn cả trường học.
- Chính sách bạo hành những người yêu nước, người hậu duệ tài năng của ta.
- Làm suy sụp những cuộc khởi nghĩa của ta trong bể máu.
- Bán nước ta 2 lần trong vòng 5 năm cho Nhật.
- Hành động tàn bạo với Việt Minh; “đến khi thua cuộc, chúng thậm chí còn giết hại hàng trăm tù chính trị ở Yên Bái và Cao Bằng”.
b. Cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân ta
- Từ mùa thu năm 1940, nước ta trở thành thuộc địa của Nhật, không phải của Pháp nữa. Nhân dân ta đã giành lại độc lập từ tay Nhật, không phải từ tay Pháp.
- Nhân dân ta đã đập tan xiềng xích của thực dân và chế độ quân chủ, khởi nguyên chế độ Dân chủ Cộng hòa. Pháp bỏ chạy, Nhật thất bại, vua Bảo Đại thoái vị.
- Gọi đến sự hỗ trợ từ các quốc gia đồng minh: “quyết không thể không công nhận quyền độc lập của dân Việt Nam”.
3. Tuyên bố với thế giới
- Khang định rằng nước Việt Nam ta có quyền tự do và độc lập, và điều này đã trở thành sự thật khi nước ta trở thành một quốc gia tự do, độc lập.
- Nhân dân đã quyết tâm duy trì quyền tự do và độc lập đó.
=> “Tuyên ngôn độc lập” là một tác phẩm lịch sử quý giá của dân tộc ta, thể hiện phong cách chính luận đặc sắc của Hồ Chí Minh.
III. Kết luận
- Bản “Tuyên ngôn độc lập” là sự tiếp nối và phát triển những bản “văn học hùng biện” trong lịch sử chống xâm lược của dân tộc.
- Tóm tắt giá trị về nội dung và nghệ thuật của tác phẩm “Tuyên ngôn độc lập”.

6. Tài liệu tham khảo số 7
I. Giới thiệu
- Chia sẻ về tác giả Hồ Chí Minh: một nhà cách mạng xuất sắc, vĩ đại trong văn chương dân tộc.
- Giới thiệu về tác phẩm tuyên ngôn độc lập: một tác phẩm văn chương nổi bật, đánh dấu sự kiện quan trọng trong lịch sử dân tộc.
II. Nội dung chính
1. Bối cảnh sáng tác
- Thành công của cuộc cách mạng tháng Tám, dân tộc giành lại chính quyền.
- Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản tuyên ngôn độc lập, khai sinh nước Việt Nam mới.
2. Giá trị lịch sử của tác phẩm
- Là văn kiện quan trọng chính thức thông báo với thế giới về sự độc lập của Việt Nam.
- Tổng hợp lịch sử từ thời Pháp xâm lược đến chiến thắng kháng chiến:
- Pháp: Bóc lột nhân dân, kìm hãm sự phát triển của quốc gia từ kinh tế đến văn hóa xã hội. Nhượng đất nước cho Nhật để họ thống trị.
- Dân tộc: Gánh chịu khốn khổ, hơn hai triệu người thiệt mạng do đói. Dân tộc đoàn kết, mạnh mẽ giành lại quyền lực từ tay Nhật.
3. Giá trị văn chương
- Bố cục chặt chẽ, có cấu trúc rõ ràng.
- Chứng cứ sống động, thuyết phục mạnh mẽ.
- Ngôn từ mạnh mẽ, lôi cuốn.
- Sử dụng kỹ thuật tu từ linh hoạt, tăng tính sinh động và rõ ràng cho lập luận.
=> Một tác phẩm chính luận mẫu mực, độc đáo trong văn hóa Việt Nam.
III. Kết luận
Tuyên ngôn độc lập của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một văn kiện lịch sử quan trọng mà còn là một tác phẩm văn chương kinh điển của văn học Việt Nam.

7. Tài liệu tham khảo số 6
I. Khởi đầu
Giới thiệu về Hồ Chí Minh và bản Tuyên ngôn độc lập: Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là nhà lãnh đạo xuất sắc mà còn là một nhà văn, nhà thơ với nhiều tác phẩm có giá trị. Trong số đó, bản “Tuyên ngôn độc lập” của ông được coi là “mô hình văn chính luận” xuất sắc nhất trong lịch sử.
II. Nội dung chính
1. Cấu trúc lập luận
- Bản tuyên ngôn bao gồm ba điểm chính: cơ sở pháp lý, cơ sở thực tế và tuyên bố độc lập.
- Chi tiết nội dung từng phần:
- Trích dẫn hai bản tuyên ngôn độc lập của Pháp và Mỹ để khẳng định những quyền con người, quyền dân tộc (quyền bình đẳng, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc...) của dân tộc Việt Nam.
- Phê phán tội ác của thực dân Pháp và mô tả chiến dịch đấu tranh của nhân dân Việt Nam, đồng thời khẳng định tinh thần nhân đạo của Việt Minh - hay của chính dân tộc Việt Nam và mong đợi sự hỗ trợ từ các nước Đồng minh.
- Tuyên bố độc lập, khẳng định trước thế giới về nền độc lập tự do của dân tộc Việt Nam và cam kết duy trì nó.
2. Nghệ thuật lập luận của từng phần
a. Cơ sở pháp lý
- Kiên quyết tránh kể về lịch sử vẻ vang của dân tộc, thay vào đó trích dẫn hai bản tuyên ngôn của Pháp, Mĩ như là cơ sở thực tế cho bản tuyên ngôn.
- Sử dụng chiến thuật “gậy ông đập lưng ông”, tận dụng lý luận của kẻ thù để ép họ công nhận độc lập của dân tộc Việt Nam.
- Sáng tạo trong việc trích dẫn: “Suy rộng ra…” - thể hiện tầm quan trọng của tư tưởng lớn của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
b. Cơ sở thực tế
- Bác bỏ những lợi ích mà thực dân Pháp tuyên bố đã mang lại, bằng cách sử dụng dẫn chứng cụ thể và sinh động.
- Áp dụng nhiều biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, cấu trúc điệp… để làm nổi bật tội ác của kẻ thù.
- Khích lệ tinh thần chiến đấu của nhân dân Việt Nam, đồng thời ca ngợi tinh thần nhân nghĩa của dân tộc.
- Sử dụng ngôn từ tiêu cực để tuyên bố sự thoát ly hoàn toàn khỏi sự kiểm soát của thực dân Pháp, hủy bỏ mọi hiệp ước và đặc quyền mà họ đã áp đặt ở Việt Nam.
- Tận dụng sự hỗ trợ từ các nước Đồng minh bằng cách đặt họ vào tình thế khó khăn: “Chúng tôi tin rằng…”
c. Tuyên bố độc lập
- Lời lẽ mạnh mẽ, hùng tráng khẳng định quyền tự do, độc lập của dân tộc.
- Mang đặc điểm của một bài thơ anh hùng trong lịch sử dân tộc.
III. Kết luận
Nhấn mạnh giá trị nghệ thuật lập luận trong Tuyên ngôn độc lập: Tóm lại, nghệ thuật lập luận trong bản tuyên ngôn thể hiện tài năng lý thuyết xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. “Tuyên ngôn độc lập” nói chung và văn chính luận của ông nói riêng là những tác phẩm lớn trong văn hóa Việt Nam.

