1. Căn buồng của Mị nằm
- Căn buồng ấy kín mít, có ô vuông bằng bàn tay. Hình ảnh đó giàu sức gợi, khiến người ta liên tưởng đến nhà tù, một thứ ngục thất đang giam hãm đời Mị. Đó là một không gian nhỏ bé, trơ trọi đối lập với cái mênh mông, rộng lớn của đất trời Tây Bắc.
- Chân dung số phận khổ đau của đời Mị được nhà văn khắc họa thật rõ nét: Mị sống câm lặng như đá núi "không nói”, lầm lụi,chậm chạp trợ lì như "con rùa” quẩn quanh nơi có cửa. Nếu ở trên, Mị có lúc tưởng mình là "con trâu Con ngựa” - Nhưng hình ảnh đó mới chỉ gợi nỗi khổ cực vì lao động vất vả thì hình ảnh "con rùa” có sức ám ảnh mang ý nghĩa về thân phận bị đè nén, bị bỏ quên. Mị mất hết ý niệm về không gian, thời gian: chỉ thấy trăng trắng không biết là sương hay là nắng. Cuộc sống của Mị không có sắc màu, âm thanh, không có cả ngắn dài thời gian, không chia biệt đêm ngày.
- Căn buồng ấy là biểu tượng cho ngục thất tinh thần, địa ngục trần gian giam cầm khát vọng sống, khát vọng tự do của đời Mị
- Nhà văn đã tố cáo sâu sắc chế độ cai trị miền núi đã đầy đọa con người, làm tê liệt quyền sống, quyền khao khát hạnh phúc của họ.




3. Sự rơi lệ của A Phủ
- Do sơ ý để bị mất bò, A Phủ bị thống lí Pá Tra trói đứng, bỏ đói và lạnh suốt mấy đêm liền giữa kỳ sương mặn khắc nghiệt ở Hồng Ngài, trong khi Mị sau nhiều năm bị giam cầm cũng đã trở nên lạnh lùng. Những đêm trước đó, mặc dù vẫn thức dậy thắp lửa, sưởi ấm, nhưng khi nhìn thấy A Phủ bị trói, Mị chỉ dừng lại, thờ ơ. Đêm đó, trong tình hình bất lực, tuyệt vọng, A Phủ đã khóc, ngay lúc đó, Mị quay đầu và bắt gặp dòng nước mắt của A Phủ
- Trực tiếp thể hiện những cảm xúc: đau đớn, tuyệt vọng... trong tình trạng khó khăn của A Phủ
- Tạo ra bước ngoặt quan trọng trong tâm lý nhân vật Mị
- Kích thích xung đột truyện lên đến đỉnh điểm, là khởi đầu cho một chuỗi sự kiện bất ngờ làm thay đổi số phận của các nhân vật, tạo động lực phát triển tính cách nhân vật và thay đổi cốt truyện.
- Góp phần thể hiện giá trị thực tế, nhân đạo trong tác phẩm
- Chi tiết này thể hiện sự khéo léo phân tích tâm trạng của nhân vật của Tô Hoài. Giọt nước mắt của A Phủ rơi xuống, đó là giọt nước mắt của một chàng trai mạnh mẽ, một chàng trai có vẻ như không biết sợ hãi nhưng giờ đây lại khóc? “đôi mắt A Phủ mở ra, một giọt nước mắt trườn xuống hai rãnh má đã nhanh chóng đen lại” đó là giọt nước mắt vô cùng hiếm hoi mà ta tưởng như không thể ngờ tới. Giọt nước mắt ấy thể hiện một đau đớn đến cùng, đau đớn không chỉ từ sự trói buộc của những sợi dây mây mà có lẽ còn là sự thương tâm đối với tình cảnh của mình. A Phủ khóc, nhưng đó không chỉ là sự khóc của sự chấp nhận, giọt nước mắt ấy là của một con người có lòng nhân đạo và kiên cường, chiếu sáng lên những hi vọng muốn sống. Đồng thời, đó cũng là sự lên án tội ác của thời kỳ phong kiến.
- Chi tiết giọt nước mắt của A Phủ đã cho thấy cuộc sống và hoàn cảnh đáng thương của người dân lúc bấy giờ. Kết luận về chế độ phong kiến và làm nổi bật tư tưởng nhân đạo của Tô Hoài.


4. Đêm Đầy Sáo Huyền Bí
- Những giai điệu sáo này, Mị không nghe trực tiếp, mà là những âm vị mà Mị tự hòa mình vào khi đón nhận tiếng sáo huyền bí. Điều đáng chú ý: đó đều là những giai điệu của những người đang say đắm trong tình yêu hoặc trên hành trình tìm kiếm tình yêu, thể hiện sự khát khao tình yêu - đặc biệt là khát vọng tự do trong tình yêu (hãy lưu ý từ ngữ tích cực: 'ta đi tìm người yêu, cô gái không yêu được quyền từ chối bất kỳ cam kết, cô có quyền lựa chọn: 'em yêu ai, em chọn bao nào”...). Trước khi rời khỏi thế giới ngoại giao, Mị từng có thời kỳ trẻ trung đam mê theo tiếng sáo, theo những giai điệu hòa âm. Và Mị đã từng yêu. Mị rời khỏi thế giới ngoại giao với vai trò con dâu thanh lịch, bị ràng buộc trong một cuộc hôn nhân ép buộc: 'A Sử với Mị, không hề có tình yêu nhưng vẫn phải cùng nhau Chính những giai điệu đẹp cùng với tiếng sáo, không chỉ là âm nhạc của chính tiếng sáo – đã gọi về quá khứ hạnh phúc liên quan đến tình yêu và tuổi trẻ, làm bùng lên khao khát yêu và sống trong tâm hồn Mị. Ngược lại, nếu đó chỉ là những giai điệu buồn, tiếng kêu khóc cho thân phận thì có thể thu hút sự đồng cảm nhưng chưa chắc đã đánh thức khao khát sống trong vai trò nhân vật.
- Về nghệ thuật: cùng với tiếng sáo, những giai điệu đóng góp vào việc thúc đẩy, tạo điểm nhấn trong sự phát triển tâm trạng của Mị. Chúng cũng làm nổi bật không khí lãng mạn, tạo nên bức tranh thơ mộng cho tác phẩm. 'Bản Nghệ Thuật Đặc Biệt” của đôi vợ chồng A Phủ không chỉ phản ánh từ cảnh đẹp thiên nhiên, truyền thống văn hóa, con người... mà còn từ chính những giai điệu như thế.


5. Hòa Âm Đêm Xuân
- Trong truyện ngắn Vợ chồng A Phủ, giai điệu sáo hóa thành một phần quan trọng của cuộc sống văn hóa và tinh thần ở nơi này. Tô Hoài, tác giả tài năng, đã khéo léo đặt tiếng sáo vào tác phẩm ở phần trung tâm. Điều này tạo ra không khí êm đềm, thuần túy thuộc về thế giới tâm hồn tươi đẹp của con người.
- Âm thanh sáo được mô tả từ xa đến gần, với những biểu cảm đa dạng: khi nó vang vọng ngoại ô núi, khi nó vang lên gọi người yêu từ phía đầu làng, khi nó nhẹ nhàng bay bổng qua đường phố, trong tâm trí Mị, tiếng sáo rơi vào tai như là những điệu nhạc, đưa Mị theo những trò chơi
- Chi tiết này thực sự nâng tầm vẻ đẹp văn hóa của vùng núi cao Tây Bắc, khiến chúng ta liên tưởng đến âm thanh thân thuộc, gần gũi của núi rừng trong những đêm xuân ở Hồng Ngài.
- Âm thanh sáo mang đến sự thơ mộng, làm dịu đi cuộc sống tràn đầy khó khăn với số phận đầy cay đắng của những con người ở đây, làm cho mảnh đất Tây Bắc hoang sơ, xa lạ trở nên thân thuộc, lãng mạn.
- Mô tả vẻ đẹp tâm hồn của Mị trong đêm xuân tình yêu. Tiếng sáo làm cho tâm hồn Mị hứng khởi, tràn ngập, hát những bản nhạc êm dịu của người thổi sáo. Tiếng sáo đưa Mị trở lại những ký ức đẹp và sâu sắc của cô gái trở về. Tiếng sáo đã thúc đẩy khát vọng sống trong Mị. Lần đầu tiên, tiếng sáo xuất hiện trong tác phẩm, cũng là lần đầu tiên sau nhiều ngày ở nhà thống lí. 'Mị nghe tiếng sáo vang lên, hồn thiết tha, ngồi nhẩm nhạc của người thổi sáo.'
- Chi tiết về tiếng sáo như một yếu tố kích thích, làm thay đổi tâm trạng của nhân vật Mị, giúp người đọc nhận ra sức sống tiềm ẩn trong Mị, một sức sống mạnh mẽ không thể bị hủy hoại. Mị như được hồi sinh, và một sợi dây cảm xúc mới, sống cùng giai điệu và ý nghĩa bài hát của người thổi sáo.
- Chi tiết về âm thanh sáo trong đêm xuân là một đỉnh cao thơ mộng, để lại ấn tượng sâu sắc về tâm hồn người. Đây là chi tiết quý giá giúp Tô Hoài khám phá vẻ đẹp tâm hồn của Mị. Tình huống của nhân vật Mị cũng gợi nhớ đến quá trình thức tỉnh của Chí Phèo trong tác phẩm cùng tên của nhà văn Nam Cao. Những nhà văn tài năng thường là những nhà nhân văn lớn.


6. Nghi Lễ Cầu May Ma Quỷ
- Hành trình thực tế của Tô Hoài cùng bộ đội vào giải phóng Tây Bắc năm 1952 đã tạo nên cuộc sống khốn nạn, u ám của những người dân Tây Bắc, hiện diện rõ nét trong phần mở đầu của tác phẩm.
- Cuộc sống khó khăn của Mị và A Phủ ở nhà thống lí Pá Tra thực sự là cuộc sống như nô lệ. Bên cạnh gánh nặng về cảm thân, lao động vất vả, họ còn phải đối mặt với sự quấy rối tinh thần từ hồn ma nhà thống lí.
- Vì tội đánh A Sử, A Phủ bị bắt và đưa ra xử kiện. Cuộc xử kiện lạ lùng này kéo dài từ sáng đến trưa, mấy chục người hút thuốc liên tục, từ sáng đến tận đêm. Những người làng bắt A Phủ quỳ giữa nhà và đánh hắn. Một số người đánh, một số khác quỳ lạy, những câu chuyện và lời chửi rối bời, thuốc lá cứ cháy, hút... Mỗi lần hút là một hồi tỉnh, mỗi lần đánh là một lời chửi, mỗi lần hút là một tỉnh táo mới. Đến sáng hôm sau, cuộc xử kiện mới kết thúc.
- Thống lí Pá Tra bày tỏ số tiền mà A Phủ phải nộp, rồi lấy một trăm đồng bạc hoa xòe trên mặt bàn, nói về các khoản tiền mà A Phủ phải chi trả: tiền vạ cho người bị hắn đánh là hai mươi đồng, mỗi chỗ bị xéo là hai đồng, mỗi người làm việc hầu kiện phải nhận năm hào. A Phủ còn phải chi tiền mời các quan hút thuốc từ hôm qua cho đến nay. Hắn còn phải mất con lợn hai mươi cân, một nửa lợn sẽ được mổ để làm bữa ăn cho các quan.
- Sau đó, thống lí bảo A Phủ quỳ sám hối trước đồng bạc, trong khi hắn tự mình đốt hương khấn ma để 'chấp nhận' mặt nợ của người vay. Pá Tra kết thúc lễ cúng trình, A Phủ nhặt lên đồng bạc, nhưng thay vì giữ nó, hắn để nó rơi xuống mặt bàn. Sau đó, Pá Tra đổ toàn bộ số bạc vào trong cái đồ đựng hương.
- Từ đây, A Phủ trở thành 'kẻ ma' của nhà thống lí. Hắn không phản kháng, không cố gắng trốn thoát. A Phủ là nạn nhân của sự tàn bạo từ chế độ độc tài và thần quyền. Không chỉ A Phủ, mà cả hồn ma nhà thống lí cũng là nỗi ám ảnh của Mị. Ngay sau khi Mị bị bắt về, A Sử mang hồn ma về cúng trình trong nhà. Từ đây, Mị sống như một thứ cọp. Cuộc sống yên bình, lặng lẽ như con rùa nuôi trong xó nhà, chấp nhận đêm đêm bị trói đứng, cơ thể bị dây trói chặt, đau đớn.
- Đối với người H Mông xưa, ma là sức mạnh thần bí đáng sợ, làm cho con người trở nên sợ hãi, mất ý thức và ý chí sống. Thống lí đã sử dụng sức mạnh tâm linh làm công cụ áp đặt của chế độ độc tài.
- Tô Hoài đã chọn một chi tiết đặc sắc để phản ánh nỗi đau khổ của nhân dân miền núi Tây Bắc dưới bóng áp bức của thực dân chúa đất. Hình ảnh hồn ma nhà thống lí không chỉ làm rơi vào tâm trí của độc giả mà còn trở thành một tượng trưng nghệ thuật. Lễ cúng trình ma trở thành một trong những sợi dây sáng tạo nhất trong truyện ngắn 'Vợ chồng A Phủ'.


7. Đường Hầm Đau Thương
- Ai đến từ xa, bước vào nhà thống lí Pa Tra, thường bắt gặp hình ảnh một cô gái ngồi quay sợi gai trên tảng đá trước cửa, gần tàu ngựa. 'Bất kỳ lúc nào, dù là quay sợi, thái cỏ ngựa, dệt vải, chẻ củi hay mang nước từ khe suối lên, cô ấy luôn hôn mặt xuống, khuôn mặt buồn rười rượi”.
- Người con gái Tây Bắc không chỉ thực hiện những công việc nhẹ nhàng như “quay sợi gai”, dưới sức ép và sự bóc lột tàn nhẫn từ bọn thực dân, chúa đất, người con gái ở đây phải đối mặt với những công việc nặng nhọc, ngang ngửa với những đàn ông. Trong nhà thống lí Pá Tra, Mị không chỉ “quay sợi gai, thái cỏ ngựa, dệt vải, chẻ củi”, mà còn “mang nước từ khe suối lên”. “Mang nước”, hai từ này vẫn thấm đẫm hình ảnh của người phụ nữ uống bát canh ống nước nặng trên lưng. Có lẽ công việc này làm cho đôi vai của người phụ nữ ngày càng còng xuống, bộ dáng trở nên lom khom, vì vậy mà “lúc nào cũng hôn mặt xuống”. Tuy nhiên, điều ám ảnh nhất trong đoạn văn có lẽ là “lúc nào cũng hôn mặt xuống, khuôn mặt buồn rười rượi”.
- Chỉ với hai câu văn giản dị ấy, bản chất của sự vật được làm sáng tỏ. Câu văn không chỉ tường minh mà còn mở ra cho độc giả một cách hiểu sâu sắc. Vị trí của Mị đã đề cập đã thể hiện tất cả: “ngồi quay sợi bên tảng đá, gần tàu ngựa”. Đó không chỉ là sự hiện diện, mà còn là một biểu tượng của sự cân bằng giữa những chủ thể: “người và thú cưng, thú cưng và vô tri”. Hoặc có thể đó chính là ý niệm tác giả muốn diễn đạt về xã hội hiện tại. Sự thực tế u ám này là hậu quả của chế độ thực dân phong kiến đầy thối nát, là kết quả đau lòng của con người thuần khiết. Mị – một cô gái miền cao đang tràn ngập năng lượng trẻ trung – trong đêm tình hội xuân đang dần mất đi những màu hồng của cuộc sống. Cái cúi mặt và vẻ buồn rượi chứa đựng nhiều nỗi đau, khó khăn. Đọc giả không chỉ đồng cảm với nhân vật mà còn muốn khám phá thêm về số phận của người phụ nữ này.


