1. Phương pháp số 1: Hành trình cân bằng
Định huyễn thang là phương pháp được lấy từ 'Trung Quốc Trung y bí phương đại hoàn' có tác dụng giải độc, kiện tỳ, điều trị rối loạn tiền đình.
Các thành phần trong 1 thang bao gồm:
- Bạch tật lê 20g,
- Trạch tả 20g,
- Thiên ma 16g,
- Bán hạ 16g,
- Đạm trúc diệp 12g,
- Phục thần 12g,
- Cát nhân 12g'
- Long cốt 30g (sắc trước).
Cách thực hiện: Cho các nguyên liệu trên vào sắc nước uống trong ngày. Mỗi ngày sắc 1 thang, cần sử dụng liên tục trong vòng 5 - 10 ngày để thấy rõ hiệu quả đối với người bị rối loạn tiền đình.
2. Phương pháp số 3: Tinh hoa thảo dược
Thực nghiệm lâm sàng chứng minh thành phần hóa học của “Kỷ cúc Địa hoàng hoàn” bao gồm :
- Vitamin A và caroten là những chất chống oxi hóa mạnh, bảo vệ và làm chậm sự lão hóa ở người cao tuổi.
- Vitamin C, chất chống oxi hóa mạnh, làm giảm tác động có hại của tia tử ngoại lên mắt.
- Vitamin B2 hỗ trợ giác mạc nhận ánh sáng, tăng cường tổng hợp glutathione chống oxi hóa tại mắt.
- Vitamin B12 cải thiện và ngăn ngừa giảm thị lực ở bệnh nhân glaucoma, ngăn chặn quá trình lão hóa bao myelin của dây thần kinh thị giác.
- Linoleic acid (omega-6) là chất truyền dẫn những xung động thần kinh tại võng mạc, ngăn ngừa lão hóa ở tuổi già.
- Cholin và lecithin là chất truyền dẫn những xung động thần kinh, hỗ trợ truyền dẫn xung động thần kinh từ võng mạc lên não bộ.
Nghiên cứu thực nghiệm hiện đại cũng chứng minh “Kỷ cúc Địa hoàng hoàn” có tác dụng nâng cao năng lực của tế bào lympho T và B, chống mệt mỏi, tăng khả năng chịu đựng của cơ thể trong điều kiện thiếu oxy, tăng trí nhớ, chống viêm, ức chế nhiều loại vi khuẩn và nấm giúp bảo vệ tế bào gan thận, chống xuất huyết, thúc đẩy quá trình tạo hồng cầu, cải thiện hệ tuần hoàn của não, giảm huyết áp và chống ung thư.
Thành phần thảo dược trong bài thuốc “Kỷ cúc Địa hoàng hoàn”: Được chế biến từ Lục vị Địa hoàng hoàn (bao gồm các vị: Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Bạch linh, Trạch tả, Đan bi) kết hợp với hai vị là Kỷ tử và Cúc hoa, nên có tác dụng khá tốt đối với các triệu chứng như mắt mờ, mắt hoa, khô mắt, giảm thị lực, mắt chảy nước dễ khi gặp gió, tai ù, tai điếc...
- Bạch cúc hoa 120g,
- Kỷ tử 120g,
- Đan bì 120g,
- Bạch linh 120g,
- Trạch tả 120g,
- Hoài sơn 160g,
- Sơn thù 160g,
- Thục địa 320g.
Cách chế biến: Tất cả nguyên liệu trên được nghiền thành bột mịn và trộn đều tạo thành viên hoàn. Có thể sử dụng trong khoảng hơn 2 tháng. Mỗi lần sử dụng 8 - 16g pha với nước ấm (khoảng 60 – 70oC), thêm một chút muối. Lưu ý đặc biệt về việc tránh sử dụng Đan bì khi phụ nữ mang thai.

3. Phương pháp số 2: Hành trình chi huyễn trừ vựng
Phương pháp chi huyễn trừ vựng là bài thuốc được lấy từ 'Trung Quốc Trung y bí phương đại toàn' với công dụng làm dịu cổ họng, kích thích tuần hoàn máu giải quyết rối loạn tiền đình
Thành phần trong 1 thang bao gồm:
- Mẫu lệ 40g,
- Xa tiền tử 30g,
- Đan sâm 24g,
- Phục linh 24g,
- Bạch truật 20g,
- Trạch lan 16g,
- Quế chi 16g,
- Bán hạ 12g,
- Ngưu tất 12g,
- Sinh khương 12g,
- Hổ phách 6g.
Cách chế biến: Cho tất cả nguyên liệu trên sắc lấy nước uống trong ngày. Cần uống liên tục trong khoảng 5 - 7 ngày để có kết quả tốt nhất với người mắc bệnh rối loạn tiền đình.

4. Bài thuốc số 5: Thiên ma câu đằng ẩm
Thiên ma câu đằng ẩm là bài thuốc được lấy từ 'Tạp bệnh chứng trị tân nghĩa' có tác dụng cân bằng năng lượng, làm dịu âm thanh nhiệt, bình can tức phong, dưỡng huyết an thần, sử dụng để giảm đau đầu, ù tai, hoa mắt, hỗ trợ ngủ hoặc dùng cho những trường hợp bán thân bất ổn, lưỡi đỏ, mạch huyết sắc.
Thành phần trong 1 thang bao gồm:
- Câu đằng 12g,
- Ích mẫu 12g,
- Ngưu tất 12g,
- Phục thần 12g,
- Sơn chi 12g,
- Tang ký sinh 12g
- Dạ giao đằng 10g,
- Đỗ trọng 10g, Hoàng cầm 10g,
- Hà thủ ô trắng 10g,
- Thạch quyết minh sống 20g,
- Thiên ma 8g.
Cách chế biến: Cho tất cả nguyên liệu trên sắc nước uống ngày, 1 thang chia làm 2 – 3 lần uống, uống liên tục khoảng 3 – 5 tháng.

5. Bài thuốc số 4: Nhị căn thang
Nhị căn thang là bài thuốc được trích từ Phúc kiến Trung y dược. Bài thuốc này giúp hoạt huyết, hóa ứ, lợi thấp, khử đờm, trị rối loạn tiền đình.
Thành phần trong 1 thang bao gồm:
- Cát căn 20g,
- Hải đới căn 30g,
- Xuyên khung 12g,
- Bán hạ 10g,
- Thạch xương bồ 16g.
- Đại giả thạch 16g
Cát căn và hải đới căn (Côn bố, rong biển) là hai thành phần chủ vị trong bài thuốc điều trị rối loạn tiền đình “Nhị căn thang”. Có tác dụng lợi thấp, khử đờm, giải nhiệt, thanh nhiệt quy kinh giúp thanh can nhiệt giảm các triệu chứng của bệnh rối loạn tiền đình.
Thạch xương bồ có tác dụng khai khiếu ninh thần, hóa thấp hòa vị. Chủ trị các chứng thần khí hôn mê, hay quên, ù tai, điếc tai (nhĩ minh, nhĩ lung),
Ngoài ra, một thành phần đáng chú ý là Đại giả thạch có tính vị: cay và lạnh, với tác dụng là: Bình Can tiềm dương, giáng khí và cầm nôn, cầm máu, trấn khí nghịch, dưỡng âm huyết. Và có công dụng mạnh trong việc giúp trấn tĩnh tinh thần cho mọi người.
Cách chế biến: Cho tất cả nguyên liệu vào sắc uống ngày 1 thang, chia 2 - 3 lần uống trong ngày. Cần uống 3 - 6 tháng liền để đạt công dụng tốt nhất.

6. Bài thuốc số 7
- Thành phần:
- Hải đới căn 30 gam, cát căn 20 gam, xuyên khung 12 gam,
- Thạch xương bồ 16 gam, bán hạ 10 gam, đại gải thạch 16 gam.
- Cách thực hiện:
- Người bệnh cho tất cả các nguyên liệu trên vào sắc nước uống mỗi ngày khoảng 1 thang.
- Để đảm bảo cho sức khỏe, bệnh nhân có thể chia ra 2 lần uống mỗi ngày.
- Thực hiện kiên trì cách làm này khoảng 2 - 3 tháng liên tục để có thể nhanh chóng cải thiện bệnh.
- Công dụng:
- Cân bằng khí huyết, ngũ tạng, ích tỳ, bổ thận, ích can
- Tăng cường sức khỏe, tăng cường sức đề kháng cho người bệnh.
- Giảm được tình trạng đau nhức đầu, khó chịu, hoa mắt, chóng mặt cho người bệnh.

7. Bài thuốc số 6
- Thành phần:
- Dạ giao đằng, Phục thần, Câu đằng
- Xuyên khung, Cát căn, Thảo thuyết minh, Viễn trí, Bạch truật
- Cách thực hiện:
- Người bệnh cho tất cả các nguyên liệu trên vào sắc nước uống mỗi ngày khoảng 1 thang.
- Để đảm bảo cho sức khỏe, bệnh nhân có thể chia ra 2 lần uống mỗi ngày.
- Thực hiện kiên trì cách làm này khoảng 2 - 3 tháng liên tục để có thể nhanh chóng cải thiện bệnh.
- Công dụng:
- Bổ huyết, an thần, hoạt huyết, hóa ứ, trấn tâm.
- Giảm đau đầu, mất ngủ, chóng mặt, choáng váng, buồn nôn, căng thẳng,…

