1. Tài liệu tham khảo số 1
Nguyễn Trãi, một danh nhân vĩ đại của dân tộc Việt Nam, với tình yêu nước cháy bỏng và đóng góp to lớn trong công cuộc bảo vệ đất nước. Tác phẩm nổi tiếng 'Bình Ngô đại cáo' là minh chứng rõ nét nhất cho tâm huyết và tài năng văn chương của ông.
Trong đoạn 3 của tác phẩm, Nguyễn Trãi khéo léo tái hiện cuộc khởi nghĩa Lam Sơn với hình ảnh chân thực và sống động. Lê Lợi, chủ tướng tài năng, mang theo tinh thần đoàn kết và lòng yêu nước sâu sắc, đã dẫn dắt quân ta vượt qua những khó khăn, giành chiến thắng vẹn tròn.
Từ những trận đánh nghẹt thở đến những chiến công oanh liệt, tác phẩm không chỉ là bức tranh lịch sử hào hùng mà còn là nguồn cảm hứng bất tận cho thế hệ người Việt hiện nay.
Đại cáo bình Ngô là biểu tượng của lòng yêu nước và khát vọng tự do, để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm hồn mỗi người con Việt.

3. Bài tham khảo số 2
Bậc thi hào Nguyễn Trãi, với tác phẩm Bình Ngô Đại Cáo, đã để lại một tác phẩm vĩ đại trong văn hóa Việt Nam. Đặc biệt, đoạn thơ thứ 3 của tác phẩm là một tuyên ngôn hùng tráng về cuộc khởi nghĩa Lam Sơn:
“Ta đây:
Núi Lam Sơn nổi lên với tinh thần
Nơi hoang dã, chúng ta tự lập
Thù lớn gì đây, đâu phải là đối thủ chung sống
Chúng ta thề không cùng sống với kẻ thù
Lòng đau nhức, suy nghĩ chẳng kìm lại mười mấy năm
Nếm trải nghiệm đau đớn, nhưng không khuất phục
Quên ăn vì tức giận, tư duy quân sự được đánh giá cao”
Nguyễn Trãi bắt đầu bài thơ bằng một lời khẳng định mạnh mẽ về tâm hồn của Lê Lợi - người lãnh đạo của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Ông không chỉ là một chỉ huy quân sự xuất sắc, mà còn là một nhà tư tưởng sâu sắc. Ông hiểu rõ cảm giác căm thù đối với kẻ thù, nhưng cũng nhận ra rằng, giữ cho ngọn lửa hận bất diệt không phải là con đường đúng. Lãnh đạo xuất sắc không chỉ đòi hỏi lòng dũng cảm và quyết tâm chiến đấu mà còn đòi hỏi khả năng chiến lược, suy nghĩ sâu sắc về chiến thuật, và đặc biệt là lòng nhân ái đối với binh sĩ. Cuối cùng, thế lực thiên tai không thể chống lại lòng trung hiếu, và cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đã thành công.
“Gươm mài đá, đá núi cũng mòn
Voi uống nước, nước sông phải cạn.
Đánh một trận, không chút ngần ngại
Đánh hai trận, quân địch tan tác như chim muông.”
Những hình ảnh về thiên nhiên trong bốn câu thơ này như là một bức tranh, mô tả chiến công vĩ đại và tinh thần hào hùng của nghĩa quân Lam Sơn. Gươm mài đá và voi uống nước là biểu tượng cho sự kiên trì và sức mạnh của binh sĩ. Ý nghĩa của những hình ảnh này là thể hiện sự kiên nhẫn, sự quyết tâm, và sự hy sinh của những người lính trong cuộc kháng chiến. Cuối cùng, bản lĩnh không chỉ là để đánh bại kẻ thù mà còn để giữ vững tinh thần và lòng dũng cảm trong mọi khó khăn:
“Bị chặn ở Lê Hoa, quân Vân Nam kinh hoảng và bị tiêu diệt!
Thất bại ở Cần Trạm, quân Mộc Thạnh chạy đi để bảo toàn tính mạng.
Suối Lãnh Câu, máu chảy đầm đìa, nước sông chứa đựng tiếng khóc than đau
Thành Đan Xá, địch biến thành núi, cỏ nội đẫm máu đen.
Quân cứu trợ tan tành, quay đầu không kịp,
Quân giặc bị đánh động lòng thương, bóc giáp ra đầu hàng
Tướng giặc bị bắt, xin được sự sống như con hổ đói đuôi vẫy lên
Thần binh không gây hại, bầu trời mở lối cho lòng trung hiếu hy sinh
Mã Kỳ, Phương Chính, cấp một số lượng lớn thuyền, vượt biển với tinh thần lạc quan và tự do,
Vương Thông, Mã Anh, cấp vài nghìn con ngựa, quay về nước với trái tim đập nhanh”
Kết thúc đoạn ba, tác giả tái hiện một cách hùng biện những chiến thắng liên tục của nghĩa quân trong cuộc chiến chống quân Minh xâm lược. Những chiến thắng này không chỉ góp phần lưu danh lịch sử, mà còn tạo nên tâm hồn yêu nước, lòng quả cảm cho các thế hệ sau của dân tộc Việt Nam. Bài cáo Bình Ngô Đại Cáo, như một bản tuyên ngôn độc lập thứ hai của dân tộc, là một tác phẩm vĩ đại, là sự khắc họa toàn cảnh về chiến công hào hùng và tình thần quật cường của những người lính Lam Sơn.

3. Tài liệu tham khảo số 2
Sau khi đánh bại giặc Minh, Nguyễn Trãi đại diện cho Lê Lợi viết bài cáo để thông báo cho cả dân chúng về chiến thắng toàn vẹn. Bài cáo không chỉ xác nhận quyền lực của quê hương, lên án tội ác của giặc Minh mà còn trình bày chi tiết quá trình từ sự đấu tranh không khuất phục đến chiến thắng của dân tộc Đại Việt. Vai trò lãnh đạo và quyết tâm của vua Lê Lợi đều được thể hiện rõ.
Mở đầu phần ba, tác giả nêu bật những khó khăn mà vua Lê Lợi và nhân dân Đại Việt phải đối mặt:
“Ta đây:
Núi Lam Sơn hừng nổi tinh thần
Nơi hoang dã, chúng ta tự phục vụ
Suy nghĩ về thù lớn, không có chung mặt trời
Cầm thù quốc, chúng ta thề không sống chung
Trái tim đau nhức, tư duy chẳng ngừng suy nghĩ trong mười mấy năm
Nếm trải nghiệm đắng cay, nhưng không chịu khuất phục
Quên ăn vì tức giận, sách lược chiến thuật được đánh giá cao
Ngẫm về quá khứ đến nay, bản lĩnh vẫn nguyên giữ không khuất phục càng nhiều.”
Đoạn thơ thể hiện những khó khăn và quyết tâm của vua Lê Lợi. Vì không chấp nhận tình cảnh dân chúng trở thành nô lệ cho bọn quân Minh độc ác, anh hùng Lê Lợi quyết định ẩn nấp ở nơi hoang dã, trải qua những thử thách đắng cay để chuẩn bị cho ngày khởi nghĩa. Vua Lê căm thù giặc, đau lòng đến nhức óc, những giấc mơ mị cũng tràn ngập lo lắng chỉ vì một mục tiêu - đánh bại quân Minh. Giữa thời điểm mà quân Minh đang mạnh mẽ, việc tìm kiếm người tài trí là một thách thức lớn:
“Lại còn khó khăn vì:
Người tài như sao rạng sáng buổi sớm,
Nhân tài như lá cây thuở mùa thu,”
So sánh nghệ thuật càng làm nổi bật tình trạng khó khăn của đất nước. Khó khăn đang chồng lên khó khăn, vua không có bất kỳ ai để tư vấn hoặc chia sẻ gánh nặng. Tuy nhiên, tâm hồn người muốn cứu nước vẫn hướng về phía Đông, mong muốn tiêu diệt giặc. Mặc dù người quả quyết, nhưng không có đồng minh:
“Thỉnh thoảng gặp vấn đề vì:
Nguyên tắc lương thiện như sao sáng sớm,
Người tài trí như lá thu thuở mùa thu,”
So sánh này thể hiện thêm tình hình khó khăn của đất nước. Có lúc lương thực cạn kiệt, binh sĩ tan rã nhưng tinh thần của nhân dân vẫn kiên cường, sử dụng chiến thuật tối ưu để đối phó với một đối thủ mạnh mẽ.
Và thực tế chứng minh rằng với sự nỗ lực vượt qua khó khăn và tâm hồn mạnh mẽ, Lê Lợi đã lãnh đạo nhân dân đạt được chiến thắng và đuổi quân Minh ra khỏi biên giới:
“Tất cả nhờ vào:
Đặt quyết tâm lớn để đánh bại hung thần,
Chấp nhận tinh thần nhân đạo để thắng bạo lực.
Trận Bồ Đằng rung chuyển với âm thanh sấm chớp,
Miền Trà Lân trải qua đám mây tro bay
……..
Suối Lãnh Câu, máu chảy thành dòng sông, nước sông chứa đựng tiếng khóc đau đớn
Thành Đan Xá, quân địch biến thành ngọn núi, cỏ mọc cao nồng máu đen.
Quân đội cứu binh hai hướng, hủy diệt và đẩy lùi đối thủ”
Bằng cách liệt kê các sự kiện từng trận chiến một cách chi tiết, tác giả mô tả lại một cách đầy đủ nhất. Những tên như Trần Trí, Sơn Thọ, Lý An, Phương Chính, Tuyên Đức, Liễu thăng…đều trở thành những nhân vật gây cười cho thiên hạ. Họ chấp nhận sống dưới bóng chúa tể, thù địch mà họ đã tạo ra. “Ngày mười tám” và “ngày hai mươi” thể hiện sự tiến triển của chiến tranh và nỗ lực của vua Lê Lợi cùng đồng đội giành chiến thắng từng bước. Chúng ta sử dụng lương tâm để chống lại tàn bạo, sử dụng chính nghĩa để thắng lợi. Mọi trận chiến đều quyết liệt và kịch tính, tro tàn bay lên. Khi chiến thắng, dù đã giành chiến thắng, quân ta vẫn cung cấp thuyền, ngựa cho kẻ thù để trở về. Theo quan điểm của Lê Lợi, họ muốn thể hiện lòng nhân đạo thực sự, nên chúng ta giữ lại toàn bộ quân đội để nhân dân có thể nghỉ ngơi.”
Đó là một cuộc chiến đấu đầy gian khổ để đạt được chiến thắng như ngày hôm nay. Chiến tranh của nhân dân Đại Việt là chiến tranh theo đúng lẽ phải, sử dụng lương tâm để đối mặt với bạo ngược tàn ác, và kết quả là lẽ phải giành chiến thắng. Chúng ta tự hào về vua Lê Lợi - một người tài trí xuất chúng đã dẫn dắt nhân dân xua đuổi quân Minh khỏi biên giới. Đặc biệt, không thể không nhắc đến tài năng và đóng góp của Nguyễn Trãi khi viết nên kiệt tác văn học này.

4. Tài liệu tham khảo số 5
Bình Ngô đại cáo không chỉ là văn bản tuyên bố độc lập của Đại Việt mà còn là bản hùng ca về cuộc kháng chiến Lam Sơn chống quân Minh xâm lược. Trong đó, Lê Lợi - chủ soái kiên trì và dũng cảm, đã đưa quân dân đánh bại giặc ngoại xâm, mở ra trang sử hào hùng của dân tộc. Chiến thắng đã đến nhờ lòng quyết tâm cao cả, sự đoàn kết của nhân dân và tài năng lãnh đạo của Lê Lợi.
Lịch sử ghi lại những trận chiến đẹp đẽ, như Bồ Đằng, Trà Lân, nơi nghĩa quân ta với lòng nhân nghĩa và chính nghĩa đã đánh bại giặc. Dù khó khăn, thiếu về mọi mặt, nhưng với tình yêu nước sâu sắc, quân dân đã vượt qua mọi thử thách, chiến thắng không chỉ ở sĩ khí mà còn ở tinh thần và lòng kiên trì bền bỉ.
Bình Ngô đại cáo là biểu tượng của lòng dũng cảm và tình yêu quê hương. Nó không chỉ kể về quá khứ hào hùng mà còn là nguồn động viên, gợi lên niềm tự hào dân tộc, khẳng định rằng chỉ cần đoàn kết, chúng ta có thể vượt qua mọi gian khó, bảo vệ đất đai và giữ gìn bản sắc văn hóa.

5. Bài tham khảo số 4
Bức tranh về lãnh tụ cuộc khởi nghĩa Lam Sơn và những thách thức ban đầu. Nguyễn Trãi đã mô tả độ chân thực của giai đoạn đầu tiên của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn bằng cách kết hợp tự sự và trữ tình. Lê Lợi, như một nhân vật đầy đau khổ, được hình dung một cách thành công:
Ta đây:
Núi Lam Sơn dấy nghĩa,
Chốn hoang dã nương mình.
Trong hình ảnh của Lê Lợi, sự kết hợp hài hòa giữa con người thông thường và người lãnh đạo quân sự xuất sắc. Lê Lợi không chỉ là linh hồn của cuộc khởi nghĩa mà còn là người có khả năng tập hợp, đoàn kết và lãnh đạo tài ba. Ông mang trong mình tình yêu nước sâu sắc và quyết tâm cao cả:
Ngẫm thù lớn há đội trời chung,
Căm giặc nước thề không cùng sống.
Đau lòng nhức óc, chốc đà mười mấy năm trời;
Nếm mật nằm gai, há phải một hai sớm tối.
Quên ăn vì giận, sách lược thao suy xét đã tinh;
Ngẫm trước đến nay, lễ hưng phế đắn đo càng kỹ.
Những đêm thức trắng trong cơn mộng mị,
Chỉ băn khoăn một nỗi đồ hồi.
“Ngẫm thù lớn há đội trời chung, Căm giặc nước thề không cùng sống” là thái độ và chí hướng của nhà lãnh đạo. Đau lòng nhức óc, nếm mật nằm gai, quên ăn vì giận… là sự kiên trì và sự rèn luyện, là những thử thách không ngừng cho bản thân. Không chỉ trong một khoảnh khắc mà suốt mười mấy năm. Bởi vì tâm trí luôn đặt nặng mối lo lắng cứu nước, cứu dân, Lê Lợi luôn sống trong tâm trạng: Chỉ băn khoăn một nỗi đồ hồi.
Qua hình ảnh của Lê Lợi, Nguyễn Trãi đã truyền đạt bản chất nhân dân của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Ban đầu, khi so sánh sức mạnh giữa hai bên, nghĩa quân ta yếu hơn giặc rất nhiều:
Vừa khi cờ nghĩa dấy lên,
Chính lúc quân thù đương mạnh.
Gian khó đầu tiên của cuộc khởi nghĩa thật sự khó khăn, thiếu thốn. Lê Lợi và nghĩa quân đã vượt qua mọi khó khăn, gian khổ: Tuấn kiệt như sao buổi sớm, Nhân tài như lá mùa thu. Thiếu quân, thiếu lương nhưng nhờ tấm lòng cứu nước, nhờ tướng sĩ một lòng phụ tử mà cuộc khởi nghĩa đã vượt qua những khó khăn thử thách và trở nên mạnh mẽ hơn, đủ sức tổng phản công giành chiến thắng.
Vậy, yếu tố nào đã giúp nghĩa quân Lam Sơn vượt qua những khó khăn trên? Trước hết, nghĩa quân có sức mạnh của tư tưởng nhân nghĩa, của ý thức dân tộc, và mục đích chiến đấu để mang lại hạnh phúc cho nhân dân, bảo vệ độc lập và truyền thống văn hiến của Đại Việt. Sau đó, yếu tố quan trọng quyết định chiến thắng là tài trí chiến lược, phẩm chất anh hùng của Lê Lợi. Ông đã thể hiện rõ vai trò của một nhà lãnh đạo: căm thù sâu sắc, tự tin, và tự nguyện đảm nhận trách nhiệm vận mệnh quốc gia và dân tộc.

6. Bài tham khảo số 7
Trong tương tác lịch sử và văn học, chúng ta gặp những giai đoạn lịch sử cũng là những khoảnh khắc vinh quang của văn hóa. Ví dụ cụ thể như Nam quốc sơn hà với chiến thắng tại sông Như Nguyệt, Hịch tướng sĩ trong cuộc chiến chống quân Nguyên mông lần thứ hai và Bình ngô đại cáo kết thúc chiến thắng hoành tráng.
Tuy nhiên, Bình ngô đại cáo là một trường hợp đặc biệt, một 'thiên cổ hùng văn' không gì sánh kịp. Cảm hứng về độc lập dân tộc và tương lai nước nhà đã kết tinh thành sức mạnh trong khổ thơ thứ ba.
Đại cáo Bình Ngô hứng thú từ cảm hứng chính trị và sự sáng tạo. Cảm hứng chính trị mang đến tuyên ngôn độc lập mạnh mẽ, kiên quyết. Cảm hứng sáng tạo là nguồn cảm xúc cho kiệt tác văn chương. Khi hai nguồn cảm hứng kết hợp, đã tạo ra một kiệt tác văn chương với giá trị tư tưởng và thẩm mỹ cao. Khổ thơ thứ ba với ý chí quyết chiến quyết thắng của nhân dân Đại Việt được nổi bật.
Với cảm hứng phong phú, tác giả đã sử dụng khéo léo để mô tả hình ảnh thắng lợi rực rỡ nhất. Dựa vào sử liệu lịch sử, cuộc khởi nghĩa hiện ra với tất cả sự đa dạng và mạnh mẽ của nó. Nguyễn Trãi đã tái hiện diễn biến trong giai đoạn đầu của cuộc khởi nghĩa, tập trung chủ yếu vào đời sống tinh thần của anh hùng Lê Lợi.
Trong việc vẽ nên hình tượng Lê Lợi, tác giả sử dụng cụm từ 'nếm mật nằm gai' để mô tả cảnh Câu Tiễn, Việt Vương. Cảm hứng của anh hùng dân tộc đã giúp tác giả xây dựng thành công chân dung của Lê Lợi:
Ngẫm thù lớn há đội trời chung,
Căm giặc nước thề không cùng sống.
Đau lòng nhức óc, chốc đà mười mấy năm trời;
Nếm mật nằm gai, há phải một hai sớm tối.
Với lòng đam mê và tình yêu nước, Lê Lợi và các chiến hữu đã vượt qua mọi gian nan, mọi khó khăn như thiếu nhân tài, thiếu lương thực... Nhờ 'tấm lòng cứu nước', nhờ 'nỗ lực vượt qua gian khó' và nhờ 'manh lệ chi đồ tứ lập', 'phụ tử chi binh nhất tâm', cuộc khởi nghĩa đã vượt qua khó khăn để đến cuộc tổng tiến công chiến thắng. Giai đoạn lịch sử từ năm 1418 đến 1424, có sáu năm 'đau khổ' được nhắc đến bằng hai sự kiện:
Khi Linh Sơn lương hết mấy tuần
Khi Khôi Huyện quân không một đội
Điều này không chỉ là biểu tượng cho những gian khổ của cuộc chiến, mà còn thể hiện tinh thần lạc quan của nhân dân: lạc quan ngay cả khi đối mặt với thất bại tạm thời. Chúng ta giữ vững ý chí, tin tưởng vào sức mạnh của nhân dân, đặc biệt là tầng lớp manh lệ:
Yết can vi kì, manh lệ chi đồ tứ lập
Đầu giao hưởng sĩ, phụ tử chi binh nhất tâm
Đó là tư tưởng lớn, mà mãi sau này, Nguyễn Đình Chiểu mới một lần nữa nhìn thấy sự tập trung của nhân dân. Trong bản tuyên ngôn như Bình ngô đại cáo, những người manh lệ được nhắc đến công khai và trang trọng, 'cũng là chưa thấy xưa nay'.
Hai câu thơ có ý nghĩa như bản lề chuyển tiếp:
Đem đại nghĩa để thắng hung tàn
Lấy chí nhân để thay cường bạo
Có thể nói, sau tất cả suy ngẫm, trăn trở, sau tất cả đau khổ, tức giận, sau tất cả lo lắng, tâm trạng của tác giả mới được thả lỏng thành niềm vui, sự thoải mái. Bức tranh với những hình ảnh phong phú, đa dạng được vẽ bằng những diễn biến thiên nhiên hùng vĩ, kì diệu tiếp theo là mô tả chiến thắng 'sấm vang chớp giật', 'trúc trẻ cho bay', 'sạch không kình ngạc', 'tan tác chim muông', 'trút sạch lá khô' khiến 'đá núi cũng mòn', 'nước sông cũng phải cạn'.
Bên cạnh chiến công lẫy lừng của quân đội và nhân dân, có thất bại của tướng quân kẻ thù khi 'máu chảy thành sông', 'máu trôi đỏ nước', 'thây chất đầy nội', 'thây chất đầy đường'. Chiến trường như đắm chìm trong hơi súng, khói bom 'sắc phong vân phải đổi', 'ánh phật nguyệt phải mờ' với những biến động mạnh mẽ, khốc liệt. Các tính từ tận cùng mức độ tạo ra hai phong cách đối lập.
Bức tranh tổng cảnh về thất bại đau lòng của quân địch, mỗi tên một tình huống, mỗi người một cảnh: Trần Hiệp phải chịu trận đánh nhục, và cuối cùng gặp nhau tại điểm yếu nhất, sự ham sống và sợ chết khiến họ trở nên hèn nhát. Qua hình tượng của kẻ thù hèn nhát và được tha tội chết, Nguyễn Trãi càng làm nổi bật tính chất chính nghĩa, nhân đạo của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn:
Voi uống nước, nước sông phải cạn
Đánh một trận, sạch không kinh ngạc
Đánh hai trận, tan tác chim muông.
Quy luật mạnh mẽ này đưa ra hình ảnh về kẻ thù thảm hại, bi thương, nhục nhã, tăng thêm sức mạnh hào hùng của cuộc khởi nghĩa. Qua hình ảnh kẻ thù hèn nhát và được tha tội chết, được ưu ái để sống, Nguyễn Trãi nhấn mạnh tính chất chính nghĩa, tư tưởng nhân nghĩa và nhân đạo sáng người của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.
Đúng vậy, 4000 năm lịch sử đã kể lên trang sử hùng vĩ, đã phản ánh trong văn hóa thông qua những nhà văn, nhà thơ lớn và đồng thời là những anh hùng của dân tộc. Trong lời kết, cảm hứng về độc lập dân tộc và tương lai đất nước kết hợp với cảm hứng về vũ trụ khi 'bỉ', khi 'hối' nhưng vẫn hướng tới sự sáng tươi, xây dựng 'đài xuân dân tộc' khi cơ hội duy tân đã mở ra.

7. Tài liệu tham khảo số 6
Nguyễn Trãi, nhà thơ lớn của dân tộc, để lại dấu ấn vô song trong văn hóa Việt Nam. Bình Ngô Đại Cáo, bức tranh hùng vĩ về cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, không chỉ là di sản lịch sử mà còn là nguồn cảm hứng bất tận cho thế hệ mai sau.
Trong đoạn 3 của bài thuyết trình, Nguyễn Trãi tường minh về tình yêu nước, lòng quyết tâm chiến đấu của chủ tướng Lê Lợi. Bằng những từ ngữ đầy cảm xúc, ông miêu tả những thử thách, gian khổ mà nhân dân Lam Sơn phải trải qua để giữ lấy độc lập, tự do. Những đoạn thơ như là lời hứa, khẳng định sức mạnh tinh thần vô song của họ:
“Ta đây:
Núi Lam sơn dấy nghĩa
Chốn hoang dã nương mình
Ngẫm thù lớn há đội trời chung
Căm giặc nước thề không cùng sống”
Lê Lợi, vị tướng lãnh vĩ đại, hy sinh tất cả vì sự tự do của dân tộc. Trong từng câu thơ, Nguyễn Trãi vẽ nên hình ảnh một chiến lược gia tài ba, một người lãnh đạo quả cảm, đầy trách nhiệm.
Không chỉ dừng lại ở mặt tinh thần, Nguyễn Trãi còn khắc họa chi tiết về cuộc sống khó khăn, gian khổ trong thời kỳ kháng chiến. Những dòng thơ như những trải nghiệm đắng cay, những quyết tâm kiên cường:
“Đau lòng nhức óc, chốc đà mười mấy năm trời
Nếm mật nằm gai, há phải một hai sớm tối.
Quên ăn vì giận, sách lược thao suy xét đã tinh”
Bằng những từ ngữ chân thực, Nguyễn Trãi tận dụng ngôn ngữ để làm cho độc giả cảm nhận được những cảm xúc sâu sắc nhất của nhân dân thời bấy giờ.
Đoạn tiếp theo, tác giả mô tả về những trận đánh lịch sử, những chiến công hùng vĩ của quân Lam Sơn:
“Gươm mài đá, đá núi cũng mòn
Voi uống nước, nước sông phải cạn.
Đánh một trận, sạch không kình ngạc
Đánh hai trận tan tác chim muông.”
Bằng hình ảnh tự nhiên, Nguyễn Trãi làm sống động hóa những chiến tích vĩ đại. Sức mạnh của Lam Sơn như là một hiện thân của thiên nhiên hùng vĩ, không ngừng chiến đấu và vươn lên trên mọi khó khăn.
Cuối cùng, ông nhấn mạnh niềm tự hào dân tộc trước chiến thắng lịch sử:
“Xã tắc từ đây vững bền
Giang sơn từ đây đổi mới
…
Xa gần bá cáo
Ai nấy đều hay”
Bằng những lời văn truyền cảm, Nguyễn Trãi làm cho người đọc hiểu rõ hơn về tâm hồn, tinh thần và chiến công của những anh hùng Lam Sơn.

8. Tài liệu tham khảo số 8
Trong số 9 nhà văn lớn của văn hóa Việt Nam, Nguyễn Trãi nổi bật là một trong những người văn hóa trí thức vĩ đại, cuộc đời ông liên quan đến những biến động lớn của ba triều đại là Trần – Hồ – Hậu Lê. Trong đó, ở triều Hậu Lê, Nguyễn Trãi trở thành một danh tướng, nhà quân sự và chính trị gia xuất sắc, góp phần quan trọng vào cuộc khởi nghĩa Lam Sơn của vua Lê Lợi, đánh bại 15 vạn quân Minh xâm lược, mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc, một kỷ nguyên của độc lập vững bền.
Trong lĩnh vực văn chương, đặc biệt là những tác phẩm chính trị của Nguyễn Trãi viết để phục vụ cho sự xây dựng đất nước và các hoạt động ngoại giao, tất cả đều được xem là những kiệt tác chính trị văn chương. Trong số đó, nổi bật nhất là tác phẩm Bình Ngô đại cáo, được sáng tác sau chiến thắng của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Đây được xem là bản tuyên ngôn độc lập thứ hai của dân tộc, một kiệt tác văn chương với giá trị lịch sử lâu dài không thể phai nhạt.
Trong tác phẩm, ngoài việc bày tỏ chính nghĩa, lên án tội ác của quân Minh, ca ngợi sức mạnh của đoàn kết nghĩa quân, kể lại cuộc khởi nghĩa, Nguyễn Trãi còn dành một đoạn thơ khá dài để mô tả hình tượng vua Lê Lợi, một con người tài năng, đức độ, lãnh đạo nghĩa quân từ những ngày khó khăn cho đến khi đánh đuổi quân Minh.
Trong Bình Ngô đại cáo, hình tượng của vua Lê Lợi được Nguyễn Trãi xây dựng từ những ngày khởi nghĩa ban đầu, với những khó khăn chồng chất, dưới hình thức lời thuật của nhân vật.
“Ta đây:
Núi Lam Sơn nổi lên với lòng nghĩa,
Nơi hoang dã, ta đã lựa chọn.
Suy nghĩ về mối thù lớn như trời cao,
Kìm kẹp giặc nước, ta thề không sống chung.”
Cách sử dụng từ ngữ thân thiện như 'ta' thể hiện sự khiêm tốn, gần gũi, đồng thời thể hiện ý thức của nhân vật về vị thế và trách nhiệm của mình trong nghĩa quân, thể hiện dáng vẻ của một lãnh đạo có đức tính và tài năng đủ. Lê Lợi, người con của Lam Sơn, đã ý thức được trách nhiệm bảo vệ đất nước của những người con nam nhi để đền đáp công danh. Ông chọn 'núi Lam Sơn nổi lên với lòng nghĩa' làm điểm xuất phát cho nghĩa quân.
Có thể nói rằng đây là một lựa chọn sáng tạo và đúng đắn, vì Lê Lợi với vai trò là một chúa trại, hiểu rõ địa hình quê hương. Việc luyện binh và nuôi giấu trở nên thuận tiện hơn rất nhiều. Không chỉ vậy, Lam Sơn còn gần với gia đình Lê Lợi, giúp dễ dàng tiếp tế lương thực và nhu yếu phẩm hàng ngày, tạo điều kiện thuận lợi cho việc duy trì nghĩa quân và chuẩn bị cho cuộc chiến tranh.
Thêm vào đó, ta còn thấy đức hạnh của Lê Lợi. Một chàng trai 21 tuổi, sẵn sàng từ bỏ cuộc sống thoải mái của một chúa trại giàu có, từ chối lời đề nghị của quan tước nhà Minh để 'lựa chọn nơi hoang dã'. Ông chấp nhận cuộc sống khó khăn, nguy hiểm, mất ngủ đêm ngày để nghĩ kế sách diệt giặc, điều này chứng tỏ sự xứng đáng với danh hiệu lãnh đạo kiệt xuất của dân tộc.
Tất cả những hành động và lòng yêu nước, lòng căm thù giặc sâu sắc của Lê Lợi đều bắt nguồn từ một lý do duy nhất: 'Nơi Lam Sơn nổi lên với lòng nghĩa/Nơi hoang dã, ta đã lựa chọn. Suy nghĩ về mối thù lớn như trời cao/Kìm kẹp giặc nước, ta thề không sống chung'. Kết hợp với lý tưởng trả món nợ công danh và lòng quyết tâm mạnh mẽ thực hiện hoài bão, Lê Lợi trở thành một vị lãnh đạo xuất sắc, là anh hùng xuất thân từ tầng lớp nhân dân, xứng đáng đứng đầu của đất nước.
Đặc biệt, tâm huyết và nỗi lòng sâu sắc của chủ soái Lê Lợi được thể hiện rõ trong đoạn thơ sau:
“Lòng đau nhức, chẳng ngớt, đã mười mấy năm,
Nếm mật nằm gai, chẳng ngơi một chút nào.
Quên ăn vì giận, sách lược suy nghĩ đã thông suốt;
Nhìn lại từ trước đến nay, vấn đề quân sự một cách cận kỹ.
Những đêm thức trắng trong cơn mơ mị,
Chỉ lo lắng một nỗi đau âm thầm.'
Đoạn thơ này tả rõ tâm huyết và những nỗi lòng sâu kín của chủ soái Lê Lợi trong những ngày khởi nghĩa mới thành lập. Ông đối mặt với những khó khăn, lo âu, nghĩ kế sách chiến đấu, đồng thời phản ánh sự hiểu biết của ông về trạng thái khẩn cấp và tâm trạng của nhân dân khi đất nước đang bị xâm lược. Những nỗi đau lòng, nhức óc và lòng yêu nước sâu sắc của Lê Lợi được bộc lộ một cách rất chân thực.
Ông biết rằng trong công cuộc khó khăn, quan trọng là không nên hấp tấp, mà phải kiên nhẫn và suy xét kỹ lưỡng. 'Nếu giận quân thù ngang dọc/Nếu lo vận nước khó khăn/Khi lương thực ở Lam Sơn hết vài tuần/Lúc quân Khôi Huyện không có đội ngũ'. Lê Lợi đều cân nhắc cẩn thận, không chỉ để đảm bảo an sinh, mà còn để giữ vững tinh thần nghĩa quân.
Thực tế, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, mặc dù có hậu phương mạnh mẽ, nhưng từng đợt đầu vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Một lực lượng nhỏ nhưng phải đối mặt với một đạo quân Minh lên tới hàng chục vạn, thách thức không khác nào giọt nước trên lá cỏ, châu chấu đấu với bão, nhưng Lê Lợi đã sử dụng tài trí và chiến thuật quân sự thông minh.
Lê Lợi đã vận dụng tốt nhất ưu điểm của nghĩa quân vào chiến đấu. Với địa hình Lam Sơn hiểm trở, nhưng Lê Lợi lại am hiểu địa hình này, từ đó 'dùng quân mai phục', tận dụng địa hình để tấn công địch, đánh bại một quân đội lớn hơn. Điều này chứng minh sự tài năng và chiến thuật của Lê Lợi trong lĩnh vực quân sự.
Như vậy, chỉ thông qua một đoạn thơ ngắn, hình tượng Lê Lợi - người anh hùng áo vải trong lịch sử Việt Nam, đã được biểu hiện rất đầy đủ và sắc nét. Khám phá được những đặc điểm đẹp đẽ từ đức độ, tài năng, đến lòng yêu nước và căm thù giặc sâu sắc. Lê Lợi không chỉ là người chơi vai trò then chốt, quan trọng trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, mà còn là nhân vật quan trọng đóng góp vào sự phồn thịnh của dân tộc giai đoạn 1418-1433.

