1. Dấu hiệu của bệnh xơ vữa động mạch
Như đã đề cập trước đây, tình trạng xơ vữa động mạch có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể và gây ra nhiều triệu chứng khác nhau. Việc nhận biết các dấu hiệu đặc trưng là rất cần thiết để xác định đúng vị trí và có phương pháp điều trị thích hợp.
Dấu hiệu xơ vữa động mạch vành
Động mạch vành là khu vực thường xảy ra tình trạng xơ vữa, khiến cơ tim không nhận đủ máu cần thiết. Người bệnh xơ vữa động mạch vành có nguy cơ cao bị suy tim hoặc nhồi máu cơ tim.
Các triệu chứng thường thấy ở bệnh nhân xơ vữa động mạch vành bao gồm đau thắt ngực, với những cơn đau nghiêm trọng kéo dài vài phút và lặp lại nhiều lần. Nếu cơn đau thắt ngực kéo dài, bạn có thể gặp nguy cơ nhồi máu cơ tim cấp và cần được điều trị ngay lập tức. Triệu chứng đau ngực có thể xuất hiện khi người bệnh làm việc quá sức hoặc chịu áp lực, căng thẳng.
Dấu hiệu xơ vữa động mạch chi dưới
Những triệu chứng xơ vữa động mạch chi dưới thường gặp là teo cơ và vùng da ở chi dưới khô hơn bình thường. Điều này xảy ra do sự tắc nghẽn của động mạch, khiến máu không lưu thông tốt ở khu vực này.
Người bệnh cũng thường xuyên cảm thấy đau mỏi ở chi dưới, ngay cả khi chỉ vận động nhẹ nhàng, cảm giác đau nhức vẫn xuất hiện. Để giảm bớt cơn đau, người bệnh thường phải nghỉ ngơi trong một thời gian ngắn, điều này gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Nếu thấy các dấu hiệu này, bạn nên đi khám để xác định vấn đề sức khỏe của mình và tránh việc điều trị không chính xác.
Dấu hiệu xơ vữa động mạch cảnh
Xơ vữa động mạch cảnh là một vấn đề phổ biến và có ảnh hưởng lớn đến hệ tuần hoàn não. Khi mắc bệnh, các triệu chứng có thể bao gồm: giảm sút trí nhớ, ý thức kém, và có nguy cơ bị liệt nửa người. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, người bệnh có thể phải đối mặt với nguy cơ đột quỵ não.
Điều đáng lo ngại là nhiều bệnh nhân xơ vữa động mạch cảnh thường không nhận biết bệnh sớm. Chỉ khi tình trạng trở nên nghiêm trọng, với những cơn tai biến xảy ra, họ mới nhận thức được sức khỏe của mình. Lúc này, việc điều trị sẽ khó khăn hơn và khả năng phục hồi cũng không cao.
Do đó, mọi người nên chú ý đến các dấu hiệu bất thường để xác định vị trí xơ vữa động mạch và thực hiện điều trị theo phác đồ phù hợp.

2. Nguyên nhân gây ra bệnh xơ vữa động mạch
Các nghiên cứu chỉ ra rằng tai biến phát triển bệnh xơ vữa động mạch có liên quan chặt chẽ đến mức cholesterol trong máu, mà mức cholesterol này thực tế phụ thuộc vào chế độ dinh dưỡng và một số yếu tố di truyền.
Do chế độ ăn uống, bệnh xơ vữa động mạch thường thấy ở những người ở các nước Tây Âu, nơi có chế độ ăn với tỷ lệ chất béo cao. Một số bệnh khác như tiểu đường cũng gắn liền với tỷ lệ cholesterol cao trong chế độ ăn. Một số bệnh di truyền cũng có thể dẫn đến tỷ lệ mỡ trong máu cao (bệnh mỡ cao di truyền).
Bên cạnh cholesterol, còn có nhiều yếu tố khác gây bệnh như: hút thuốc lá, lười vận động, tăng huyết áp và thừa cân béo phì. Các chất béo tích tụ dần ở lớp trong của thành động mạch, khiến thành động mạch dày lên và làm hẹp lòng mạch, gây cản trở lưu thông máu.
Người lớn tuổi (nam trên 45, nữ đã mãn kinh, và những người thường xuyên uống rượu) có nguy cơ cao mắc xơ vữa động mạch. Stress cũng có thể làm tăng nhịp tim và huyết áp.

3. Chẩn đoán bệnh xơ vữa động mạch
Trong quá trình kiểm tra sức khỏe, bác sĩ có thể phát hiện các dấu hiệu cho thấy động mạch đang bị thu hẹp, giãn nở hoặc trở nên cứng hơn, bao gồm:
- Mạch yếu hoặc động mạch bị hẹp
- Huyết áp thấp
- Nghe bằng ống nghe thấy tiếng thổi trong động mạch
Thông qua kết quả khám, bác sĩ có thể khuyến nghị một hoặc nhiều xét nghiệm để chẩn đoán xơ vữa động mạch, bao gồm:
- Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm trong phòng lab có thể phát hiện mức cholesterol và đường trong máu tăng, điều này có thể làm tăng nguy cơ mắc xơ vữa động mạch.
- Siêu âm Doppler: Bác sĩ có thể sử dụng thiết bị siêu âm đặc biệt (siêu âm Doppler) để đo tốc độ dòng máu ở các điểm khác nhau trên cánh tay hoặc chân và bất kỳ mạch máu nào có thể kiểm tra.
- Chỉ số mắt cá chân-cánh tay: Xét nghiệm này có thể xác định liệu người bệnh có bị xơ vữa động mạch ở động mạch ngoại biên hay không.
- Điện tâm đồ (ECG): ECG ghi lại các tín hiệu điện khi chúng đi qua tim, thường có thể phát hiện dấu hiệu của một cơn đau tim trước đó.
- Kiểm tra sức bền: Để thu thập thông tin về hoạt động của tim khi gắng sức.
- Đặt ống thông tim và chụp động mạch vành: Thủ thuật này giúp phát hiện các động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn.
- Các xét nghiệm hình ảnh khác: Bác sĩ có thể sử dụng siêu âm, chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) hoặc chụp mạch cộng hưởng từ (MRA) để kiểm tra các động mạch.

4. Điều trị bệnh xơ vữa động mạch
Bệnh xơ vữa động mạch rất khó điều trị hoàn toàn. Tuy nhiên, một số phương pháp có thể giúp ngăn chặn sự phát triển của bệnh hoặc giảm bớt tình trạng xơ vữa, như:
Thay đổi lối sống
Bên cạnh việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh với nhiều chất xơ và hạn chế chất béo xấu, việc tập thể dục thường xuyên và không hút thuốc cũng rất quan trọng. Những thay đổi này giúp hỗ trợ điều trị mà không cần dùng thuốc hay phẫu thuật. Mặc dù không thể loại bỏ tắc nghẽn, chúng vẫn có thể giảm nguy cơ đau tim và đột quỵ.
Thuốc
Những loại thuốc điều trị cholesterol và huyết áp cao có thể làm chậm và thậm chí ngăn ngừa xơ vữa động mạch. Chúng cũng giúp giảm nguy cơ đau tim và đột quỵ. Tuy nhiên, tốt nhất là chỉ sử dụng thuốc này khi có chỉ định và tư vấn từ bác sĩ về các tác dụng phụ có thể xảy ra.
Nong mạch vành và đặt stent
Phương pháp này thường được chỉ định khi động mạch vành bị hẹp từ 70% trở lên trên phim chụp mạch vành. Bác sĩ sẽ đưa một ống thông nhỏ có gắn bóng và giá đỡ kim loại (stent) qua động mạch đùi hoặc động mạch quay ở cổ tay đến vị trí động mạch vành bị xơ vữa. Khi tới vị trí đó, bóng sẽ được thổi phồng để mở rộng lòng mạch và đưa vào giá đỡ kim loại nhằm duy trì lưu thông máu.
Phẫu thuật bắc cầu mạch vành
Bác sĩ sẽ sử dụng một động mạch hoặc tĩnh mạch khỏe mạnh từ cơ thể để kết nối với động mạch vành bị tắc. Phẫu thuật này tạo ra một con đường mới cho máu giàu oxy đến cơ tim. Dù mang lại nhiều lợi ích, không phải tất cả bệnh nhân bị xơ vữa động mạch đều cần thực hiện loại phẫu thuật này.

5. Biện pháp phòng ngừa xơ vữa mạch máu
Không chỉ khó khăn trong việc điều trị, bệnh xơ vữa động mạch còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, việc phòng ngừa là rất cần thiết để giảm thiểu chi phí trong tương lai. Các biện pháp phòng ngừa xơ vữa động mạch bao gồm:
- Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh với ít chất béo bão hòa và cholesterol.
- Tránh xa thực phẩm béo.
- Thêm cá vào thực đơn ít nhất hai lần mỗi tuần.
- Tập thể dục ít nhất 75 phút hoặc 150 phút với cường độ vừa phải mỗi tuần.
- Bỏ thuốc lá.
- Giảm cân nếu bạn đang thừa cân hoặc béo phì.
- Tránh căng thẳng, áp lực.
- Quản lý stress hiệu quả.
- Điều trị các bệnh lý liên quan đến xơ vữa động mạch như tăng huyết áp, cholesterol cao và tiểu đường.
Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, bạn nên tìm đến bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám và tư vấn.

6. Xơ vữa động mạch là gì?
Xơ vữa động mạch (còn được gọi là Atherosclerosis hay xơ cứng động mạch) là tình trạng mà các động mạch bị tắc nghẽn do sự tích tụ của mảng bám từ cholesterol, chất béo, chất thải tế bào, canxi và fibrin (chất đông máu). Điều này dẫn đến việc động mạch trở nên cứng và thu hẹp, làm giảm lượng oxy và các dưỡng chất cung cấp cho cơ thể.
Xơ vữa động mạch chỉ xảy ra ở các động mạch lớn và vừa, không xuất hiện ở các động mạch có áp lực thấp như động mạch phổi, cũng như ở các động mạch nhỏ và tĩnh mạch. Tuy nhiên, đây vẫn là nguyên nhân chính gây ra nhiều bệnh tim mạch nghiêm trọng, đặc biệt là đau tim và đột quỵ.
Bệnh này thường phổ biến hơn ở các nước phát triển như châu Âu và Mỹ, trong khi ở các quốc gia đang phát triển như châu Á và châu Phi, tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn. Người cao tuổi là đối tượng dễ mắc bệnh này hơn. Nghiên cứu cho thấy nội tiết tố sinh dục nữ như oestrogen có tác dụng bảo vệ, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh. Do đó, tỷ lệ mắc bệnh ở phụ nữ trước tuổi mãn kinh thấp hơn so với nam giới (theo dữ liệu của Mỹ). Tuy nhiên, phụ nữ từ 60 tuổi trở lên có nguy cơ mắc bệnh tương đương với nam giới. Những phụ nữ đang sử dụng nội tiết tố oestrogen trong điều trị một số bệnh khác có khả năng bảo vệ tốt hơn chống lại bệnh này (theo một số tài liệu của Mỹ).

7. Đối tượng nào có nguy cơ bị xơ vữa động mạch?
Có một số yếu tố hoặc thói quen xấu có thể tăng nguy cơ mắc bệnh xơ vữa động mạch như sau:
- Người lớn tuổi: Từ 40 tuổi trở đi, động mạch bắt đầu có dấu hiệu lão hóa, làm gia tăng nguy cơ xơ vữa. Nam giới có nguy cơ cao hơn sau 45 tuổi, trong khi phụ nữ có nguy cơ tăng lên sau 55 tuổi.
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch: Nếu trong gia đình có người mắc bệnh tim hoặc đột quỵ (nam dưới 55 tuổi và nữ dưới 65 tuổi), nguy cơ mắc bệnh tim mạch sẽ cao hơn so với người khác.
- Người mắc các bệnh huyết áp, cholesterol cao hoặc tiểu đường: Kết hợp với yếu tố tuổi tác, nhóm này có nguy cơ cao bị xơ vữa động mạch và gặp phải nhiều biến chứng nghiêm trọng.
- Người có lối sống không lành mạnh: Thói quen như hút thuốc lá, ít vận động, ăn nhiều thức ăn nhanh… sẽ tích tụ mảng bám trong động mạch.

8. Các loại bệnh xơ vữa động mạch phổ biến?
Xơ vữa động mạch có thể xảy ra ở bất kỳ động mạch nào trong cơ thể (tim, não, thận, tay, chân...). Dưới đây là 4 loại xơ vữa động mạch thường gặp nhất:
Xơ vữa động mạch vành
- Động mạch vành cung cấp máu giàu oxy cho tim.
- Xơ vữa động mạch vành có thể dẫn đến hình thành cục máu đông, gây cản trở hoặc tắc hoàn toàn dòng máu đến tim.
Xơ vữa động mạch cảnh
- Bệnh động mạch cảnh có thể gây ra đột quỵ, dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn.
- Sự tắc nghẽn tạm thời trong động mạch cũng có thể gây cơn thiếu máu não thoáng qua (TIAs): dấu hiệu cảnh báo đột quỵ.
Xơ vữa động mạch ngoại biên
- Xơ vữa động mạch ngoại biên xảy ra khi động mạch ở các chi bị thu hẹp do sự tích tụ mảng bám.
- Nếu tình trạng bệnh nghiêm trọng, có thể dẫn đến cắt cụt chi.
Xơ vữa động mạch thận
- Tình trạng này gây tổn thương thận mạn tính.
- Đây là nguyên nhân chính gây hẹp động mạch thận (90%).

