Ở Việt Nam, việc trở thành giáo sư là một danh hiệu được nhà nước hoặc hội đồng chức danh Giáo sư VN bổ nhiệm cho những người đáp ứng điều kiện (Quyết định số 37/2018/QĐ-TTg). Tuy nhiên, ở các quốc gia khác, giảng viên đại học thường được gọi là giáo sư (professor). Trên thế giới, có nhiều người đã tốt nghiệp đại học trước khi đạt tuổi teen và trở thành giáo sư, dạy học đại học cho những người cùng trang lứa. Dưới đây là danh sách 10 giáo sư trẻ nhất thế giới hiện nay, hãy xem họ là ai:1. Alia Sabur
- Sinh ngày: 22/2/1989
- Tuổi khi trở thành giáo sư: 18 tuổi 11 tháng 28 ngày
- Ngày bắt đầu giảng dạy đại học: 19/2/2008
- Nơi giảng dạy: Đại học Konkuk ở Seoul, Hàn Quốc
- Chuyên ngành: Khoa Công nghệ Fusion Tiên tiến
- Quê quán: Thành phố New York, Mỹ

Alia Sabur được bổ nhiệm giáo sư chỉ 3 ngày trước khi tròn 19 tuổi, trở thành giáo sư đại học trẻ nhất thế giới. Cô cũng giành danh hiệu giáo sư trẻ nhất thế giới được công nhận bởi sách Kỷ lục Guinness Thế giới và hiện vẫn chưa có ai phá kỷ lục này của Alia.
Ngoài ra, Alia Sabur cũng là người tốt nghiệp đại học trẻ thứ 6 trên thế giới. Cô tốt nghiệp Đại học Stony Brook ở New York, Mỹ vào tuổi 14, chuyên ngành Toán học ứng dụng. Ở tuổi 17, cô đã nhận bằng thạc sĩ tại Đại học Drexel ở Philadelphia, tiểu bang Pennsylvania, chuyên ngành Khoa học vật liệu & kỹ thuật.
Tuy nhiên, giáo sư Alia Sabur chỉ giảng dạy tại Đại học Konkuk trong 1 năm, sau đó quay về Mỹ và làm việc tại Văn phòng Bằng sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO) với vị trí luật sư sở hữu trí tuệ.
2. Colin Maclaurin
- Sinh: 2/1698, qua đời ngày 14/6/1746
- Tuổi khi trở thành giáo sư: 19 tuổi
- Năm bắt đầu giảng dạy đại học: 1717
- Nơi giảng dạy: Đại học Aberdeen
- Chuyên ngành: Toán học
- Quê quán: Kilmodan, Argyll, Scotland

Colin Maclaurin giữ kỷ lục giáo sư trẻ nhất thế giới trong 3 thế kỉ, cho đến khi Alia Sabur phá vỡ kỷ lục của ông. Ông là một thiên tài toán học, bắt đầu học đại học khi chỉ mới 11 tuổi. Ông đã tham gia kỳ thi kéo dài 10 ngày liên tục và đạt vị trí hàng đầu trong môn toán cao cấp, trở thành giáo sư ở tuổi 19.
Ở tuổi 21, ông đã quen biết với nhà vật lý nổi tiếng Isaac Newton và được Newton mời về giảng dạy tại Đại học Edinburgh, nơi ông được trả lương bởi Newton.
3. Erik Demaine
- Sinh ngày: 28/2/1981
- Tuổi khi trở thành giáo sư: 20 tuổi
- Năm bắt đầu giảng dạy đại học: 2001
- Nơi giảng dạy: MIT (Massachusetts Institute of Technology)
- Chuyên ngành: Khoa học máy tính
- Quê quán: Halifax, Nova Scotia, Canada

Erik được coi là thiên tài từ khi mới 7 tuổi. Thay vì học các môn thông thường, ông được cha dạy và dẫn đi du lịch khắp Bắc Mỹ. Ước tính 12 tuổi, Erik đã bắt đầu học đại học tại Dalhousie (Canada), và tốt nghiệp khi chỉ mới 14 tuổi. Sau đó, anh tiếp tục đào tạo và nhận bằng thạc sĩ tại đại học Waterloo (Mỹ).
Từ năm 2001, Erik làm trợ giảng tại MIT và từ năm 2011, anh trở thành giáo sư toàn thời gian. Hiện nay, Erik vẫn hoạt động tại MIT và tên ông vẫn được ghi trong lịch sử của trường là giáo sư trẻ nhất trong lịch sử của MIT.
Một trong những lĩnh vực mà Erik nổi tiếng nhất là Origami tính toán, hoặc còn gọi là Hình học gấp giấy. Ông đã xuất bản cuốn sách về các thuật toán trong Origami vào năm 2007.
4. Charles Homer Haskins
- Sinh ngày: 21/12/1870 - mất ngày 14/5/1937
- Tuổi khi trở thành giáo sư: 20 tuổi
- Năm bắt đầu giảng dạy đại học: 1890
- Nơi giảng dạy: trường ĐH Wisconsin (Mỹ)
- Chuyên ngành: Lịch sử
- Quê quán: Meadville, Pennsylvania, Mỹ

Charles là một thần đồng nổi tiếng vào cuối thế kỉ 19. Trước khi đến tuổi 10, ông đã thông thạo tiếng Latin và tiếng Hy Lạp. Ở tuổi 19, ông đã bắt đầu nghiên cứu tiến sĩ tại Đại học John Hopkins và cùng lúc đó tham gia giảng dạy tại trường.
Khi hoàn thành bằng tiến sĩ ở tuổi 20, ông đã quay về làm việc tại Đại học Wisconsin.
Vào năm 22 tuổi, Haskins đã trở thành giáo sư toàn thời gian tại trường và đồng thời giữ chức vụ chủ tịch của Hội Lịch sử Châu Âu tại Đại học Wisconsin.
Từ năm 1902 đến 1931, ông làm việc tại Đại học Harvard. Tại đây, ông đã phát triển chương trình nghiên cứu sau đại học cho môn lịch sử, một chương trình vẫn được áp dụng tại Harvard cho đến ngày nay.
5. Terence Tao (Terry Tao)
- Sinh ngày: 17/7/1975
- Tuổi khi trở thành giáo sư: 21 tuổi
- Năm bắt đầu giảng dạy đại học: 1996
- Nơi giảng dạy: trường ĐH California, Los Angeles (UCLA)
- Chuyên ngành: Toán học
- Quê quán: Adelaide, Úc

Terry Tao là một ngôi sao sáng trong thế giới toán học từ khi còn rất trẻ. Ở tuổi 9, anh đã giải được các bài toán cao cấp của đại học. Năm 1992, Terry được nhận học bổng nghiên cứu tiến sĩ Fulbright. Anh đã tốt nghiệp tiến sĩ tại Đại học Princeton vào năm 1996 và bắt đầu sự nghiệp giảng dạy. Vào năm 1999, anh trở thành giáo sư toàn thời gian tại trường và được vinh danh là giáo sư trẻ nhất trong lịch sử của Đại học California, Los Angeles (UCLA).
6. Stephen Wolfram
- Sinh ngày: 29/8/1959
- Tuổi khi trở thành giáo sư: 21 tuổi
- Năm bắt đầu giảng dạy đại học: 1981
- Nơi giảng dạy: Caltech (California Institute of Technology)
- Chuyên ngành: Vật lý, Toán học, Khoa học máy tính
- Quê quán: London, UK

Stephen Wolfram, mặc dù không được đánh giá cao về khả năng toán sơ cấp, nhưng lại tỏ ra xuất sắc khi tiếp cận với toán giải tích và vật lý cao cấp. Ông đã xuất bản nhiều cuốn sách về Vật lý Hạt và nghiên cứu về Vật lý Lượng tử từ khi còn rất trẻ. Sau khi tốt nghiệp đại học ở tuổi 21, ông được mời lại trường Caltech để giảng dạy.
7. Charles Fefferman
- Sinh ngày: 18/4/1949
- Tuổi khi trở thành giáo sư: 22 tuổi
- Năm bắt đầu giảng dạy đại học: 1971
- Nơi giảng dạy: Đại học Chicago
- Chuyên ngành: Toán học
- Quê quán: Washington D.C (Mỹ)

Charles bắt đầu tiếp xúc với toán học từ khi chỉ mới lên 4, sau khi hỏi cha về cách hoạt động của tên lửa. Ông tự học giải tích và nhanh chóng thành thạo vi tích phân chỉ trong vài ngày. Charles nhập học đại học ở tuổi 14 và đã xuất bản bài nghiên cứu khoa học trong cùng năm.
Charles Fefferman được coi là một trong những giáo sư toàn thời gian trẻ nhất, với huy chương Fields vào năm 1978.
8. Murray Gell-Mann
- Sinh ngày: 15/9/1929 - mất ngày 24/5/2019
- Tuổi khi trở thành giáo sư: 23 tuổi
- Năm bắt đầu giảng dạy đại học: 1952
- Nơi bắt đầu giảng dạy: Đại học Urbana-Champaign, Illinois
- Chuyên ngành: Vật lý
- Quê quán: Thành phố New York, Mỹ

Murray Gell-Mann bắt đầu học tại Đại học Yale vào tuổi 14 và tốt nghiệp cử nhân vật lý. Năm 22 tuổi, ông nhận bằng tiến sĩ từ MIT và bắt đầu làm giáo sư thỉnh giảng tại Urbana-Champaign vào năm 1952. Sau đó, ông chuyển sang làm việc tại Caltech từ năm 1955. Năm 1969, ông được trao Giải Nobel Vật lý vì công trình nghiên cứu về Hạt cơ bản và đặt tên cho các hạt hạ nguyên tử.
Ông cũng là một trong những người sáng lập Học viện Santa Fe ở New Mexico, một trong những học viện hàng đầu về vật lý ngày nay.
