1. Bài tham khảo số 1
Trải qua lịch sử văn hóa Việt Nam, nhiều tác phẩm ra đời với mục đích chính trị và quân sự, nhưng cũng trở thành những kiệt tác văn học. 'Tuyên ngôn độc lập', xuất hiện năm 1945, là một minh chứng rõ ràng. Chủ tịch Hồ Chí Minh, bằng ngòi bút tài năng, đã tạo nên một tác phẩm chính luận độc đáo. Điều này hiện rõ ngay từ phần mở đầu.
Trong đoạn đầu của tác phẩm, tác giả nêu nguyên tắc chung của bản tuyên ngôn thông qua việc trích dẫn hai bản Tuyên ngôn: Tuyên ngôn Độc lập của Mĩ năm 1776 và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1791 với nội dung chính là khẳng định các quyền cơ bản của con người. Quyền sống, quyền bình đẳng và quyền mưu cầu hạnh phúc: 'Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hóa ban cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc', 'Người ta sinh ra tự do và bình đẳng về quyền lợi; và phải luôn được tự do và bình đẳng về quyền lợi'. Hai bản tuyên ngôn mà Người trích dẫn không chỉ làm dẫn chứng cho văn chính luận mà còn thể hiện tinh tế nghệ thuật. Đặt trong bối cảnh lịch sử khẩn cấp của nước ta, khi độc lập mới giành được sau cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 đang bị đe dọa bởi các thế lực đế quốc: quân đội Quốc dân đảng Trung Quốc, đằng sau là đế quốc Mĩ tiến vào từ phía Bắc và quân đội Anh, sau lưng là quân viễn chinh của Pháp tiến vào từ miền Nam với âm mưu xâm chiếm lại nước ta, tác giả khéo léo trích dẫn hai bản tuyên ngôn để tạo chiến thuật 'Gậy ông đập lưng ông' trên trang giấy, nhắc nhở những hành động của đế quốc, thực dân đang trái với những điều mà đất nước họ đã tuyên bố. Đồng thời, điều này thể hiện tác giả đang ngầm đặt cách mạng của nước ta ngang hàng với hai cách mạng của Pháp và Mĩ.
Điểm đặc biệt của tuyên ngôn là từ việc trích dẫn về quyền con người để làm chứng, tác giả nâng cao thành quyền dân tộc, tạo ra một lập luận sắc bén và thuyết phục. Suy luận này quan trọng đối với các nước thuộc địa, luôn phải đối mặt với nguy cơ xâm lược, bởi con người chỉ có tự do và bình đẳng khi dân tộc đạt được độc lập. Mối liên kết giữa quốc gia, dân tộc và con người được tác giả khẳng định qua một tư tưởng độc đáo và nhân văn.
Với nội dung về nguyên tắc chung ở phần mở đầu, tác phẩm đã thể hiện tài năng của Hồ Chí Minh trong lĩnh vực văn chương. Việc trích dẫn hai bản tuyên ngôn đã tạo ra một dẫn chứng thuyết phục, củng cố lập luận của tác phẩm. Tất cả tạo nên một lập luận chặt chẽ và thuyết phục, vừa tinh tế vừa kiên quyết để xây dựng nền tảng pháp lý mạnh mẽ, tố cáo tội ác của thực dân.
Thông qua nguyên tắc chung ở mở đầu, chúng ta thấy tài năng của Hồ Chí Minh trong việc tạo lập một văn kiện chính trị - lịch sử, một áng văn chính luận mẫu mực. Trích dẫn hai bản tuyên ngôn của Pháp và Mỹ, mở đầu đã tạo nên nền tảng vững chắc cho luận điểm phần còn lại, khẳng định giá trị tư tưởng và nghệ thuật của 'Tuyên ngôn độc lập' bất hủ.

2. Bài tham khảo số 3
“Tuyên ngôn Độc lập” là tác phẩm lịch sử quan trọng, là bước ngoặt quan trọng xóa bỏ chế độ thực dân, phong kiến. Đây là sự khẳng định quyền tự chủ và bình đẳng của dân tộc ta trên toàn thế giới, mở ra kỷ nguyên mới của độc lập và tự do. Phần mở đầu của tác phẩm là điểm nhấn về giá trị nội dung tư tưởng và nghệ thuật lập luận của Hồ Chí Minh.
“Hỡi đồng bào cả nước” - câu nói mở đầu có sức mạnh lôi cuốn, đồng lòng hàng triệu trái tim dân tộc, là đối tượng chính mà Chủ tịch Hồ Chí Minh hướng đến. Trích dẫn hai bản “Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ” (1776) và “Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền” của Pháp (1791) làm dẫn chứng xác thực cho thông điệp này.
Hồ Chí Minh đặt cơ sở pháp lý, tạo lập niềm tự hào, tự tôn dân tộc và đưa cuộc cách mạng Việt Nam lên tầm cao với cuộc cách mạng của Pháp và Mỹ. Sử dụng thủ pháp “gậy ông đập lưng ông”, Người chỉ ra hành động xâm lược của Pháp, Mỹ đối với Việt Nam.
Nghệ thuật lập luận của Hồ Chí Minh rất đặc sắc, đanh thép và hùng hồn. Văn phong trí tuệ, hiện đại, đưa ra lập luận đầy đủ và cụ thể, khẳng định: “Đó là những lẽ phải không thể chối cãi được”.
Phần mở đầu của “Tuyên ngôn Độc lập” không chỉ thể hiện giá trị nội dung mà còn là tác phẩm xuất sắc về nghệ thuật lập luận của Hồ Chí Minh.

3. Bài tham khảo số 2
Bản “Tuyên ngôn Độc lập” ngày 2 tháng 9 năm 1945 đánh dấu bước ngoặt quan trọng, xóa bỏ chế độ thực dân, phong kiến, mở ra kỷ nguyên mới của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Phần mở đầu của tác phẩm là điểm nhấn về giá trị nội dung tư tưởng và nghệ thuật lập luận của Hồ Chí Minh.
Trong đoạn văn mở đầu, Hồ Chí Minh nhấn mạnh quyền bình đẳng, quyền sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc, là những quyền thiêng liêng không thể xâm phạm được. Tư tưởng mở đầu nâng cao quyền của con người và dân tộc, phản ánh xu thế giải phóng dân tộc sau Thế chiến thứ hai.
Nghệ thuật lập luận của Hồ Chí Minh rất đặc sắc, kết cấu chặt chẽ với ba phần: định đề - phản đề - tuyên bố. Trích dẫn hai bản “Tuyên ngôn Độc lập” (1776) và “Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền” (1791) làm dẫn chứng vững chắc cho tư tưởng nhân quyền và dân quyền.
Đoạn mở đầu của “Tuyên ngôn Độc lập” không chỉ là điểm nhấn về giá trị nội dung mà còn là tác phẩm xuất sắc về nghệ thuật lập luận của Hồ Chí Minh.

4. Bài tham khảo số 5
Hồ Chí Minh để lại những tác phẩm văn học xuất sắc trong sự nghiệp văn chương của mình. Trong đó, “Tuyên ngôn Độc lập” nổi bật như một kiệt tác nghệ thuật với giá trị lịch sử và tư tưởng lớn lao. Từ những dòng văn mở đầu, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kết hợp sự khéo léo và kiên quyết, truyền đạt nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Nghị luận, thể loại văn chương thuyết phục, đã được Hồ Chí Minh ứng dụng một cách xuất sắc trong “Tuyên ngôn Độc lập”. Tác phẩm không chỉ là sự khẳng định về quyền tự do của Việt Nam mà còn là một lời kêu gọi tới cả thế giới. Bằng cách trích dẫn lời tuyên bố về quyền bình đẳng và tự do từ các quốc gia khác, Hồ Chí Minh tài năng làm nổi bật quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam.
Đoạn mở đầu của tác phẩm không chỉ mang ý nghĩa lịch sử đối với Việt Nam mà còn là nguồn động viên mạnh mẽ cho những quốc gia đang chống lại chủ nghĩa thực dân. Bằng cách lập luận đầy thuyết phục và châm biếm, Hồ Chí Minh đã tạo nên một kiệt tác nghệ thuật và tư tưởng có tầm vóc quốc tế.

5. Tham khảo số 4
“Bức tranh Nắng Ba Đình mùa thu
Hòa quyện vàng trên Lăng Bác
Hiện lên trong bầu trời trong xanh
Trong ngày Tuyên ngôn Độc lập.”
Mỗi lần đọc bài thơ “Nắng Ba Đình”, tôi lại bị cảm động, nhớ đến những đoạn phim tài liệu về ngày Quốc khánh 2 tháng 9 năm 1945 - sự kiện lớn trong lịch sử dân tộc. Tôi bắt gặp hình ảnh vòm cờ cao vút, ánh nhìn ấm áp của Bác Hồ khi bước lên nơi lễ đài và âm thanh của giọng nói ấm áp: “Hỡi đồng bào cả nước!”.
“Tuyên ngôn Độc lập” khai mạc với những câu văn đơn giản, mộc mạc nhưng tràn đầy tình cảm, tạo nên không khí linh thiêng. Hai từ “đồng bào” gần gũi, thân thiết, là không khí yêu thương, là nguồn cảm hứng cho lòng tự hào, là kêu gọi gắn bó với cội nguồn thiêng liêng: Con Rồng, cháu Tiên. Có thể khẳng định rằng, chỉ có dân tộc ta mới có nguồn gốc từ huyết thống của mẹ Âu Cơ.
Cơ bản và quan trọng nhất trong phần mở đầu của “Tuyên ngôn Độc lập” là việc thiết lập cơ sở pháp lý. Cơ sở pháp lý ban đầu của tuyên ngôn là những quyền không ai có thể phủ nhận. Những điều này được rút ra từ “Tuyên ngôn Độc lập” của Mỹ và “Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền” của Pháp. Đó là quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng và quyền theo đuổi hạnh phúc. Việc trích dẫn những từ ngữ nổi tiếng trong hai tuyên ngôn này đã làm cho cơ sở pháp lý của Tuyên ngôn Độc lập của Việt Nam trở nên vững chắc, đánh dấu sự ra đời của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Bác đã sử dụng những từ ngữ của Mỹ và Pháp để bác bỏ âm mưu xâm lược của họ. Qua thủ đoạn nghệ thuật “gậy ông đánh lưng ông”, tác giả như đang cảnh báo rằng nếu họ tấn công Việt Nam, họ sẽ phản bội truyền thống đẹp của họ, trái với những gì họ đã tuyên bố trong tuyên ngôn. Họ sẽ làm bẩn đi bản chất nhân đạo của cuộc cách mạng lớn của Pháp và Mỹ, nếu họ liều lĩnh xâm lược Việt Nam.
Từ quyền con người, Hồ Chí Minh đã mở rộng ra quyền của dân tộc, với quyết định mạnh mẽ: “Mọi người đều được sinh ra bình đẳng. Tạo hóa đã ban cho họ những quyền không thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền sống, quyền tự do và quyền theo đuổi hạnh phúc”. Việc phát triển từ quyền con người đến quyền dân tộc là một suy luận thông minh và chặt chẽ. Điều này không chỉ là một sáng tạo mang ý nghĩa lớn, mà còn là một đóng góp vô cùng quan trọng của Chủ tịch Hồ Chí Minh cho dân tộc Việt Nam và nhân loại. Sự phát triển này không chỉ là sự khởi đầu cho cơn bão cách mạng ở các nước thuộc địa, báo hiệu sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân trên thế giới trong nửa cuối thế kỷ XX, mà còn là một tiếng chuông thức tỉnh, kêu gọi các dân tộc bị áp bức trên thế giới đứng lên đấu tranh cho tự do và độc lập.
Đoạn văn khép lại phần mở đầu bằng một câu chắc chắn, đầy uy lực. Người khẳng định những quyền lý lẽ chính đáng của con người, dân tộc là những “lý do không thể phủ nhận được”. Đây là một bức tường pháp lý chắc chắn, là nền tảng cho toàn bộ nội dung của Tuyên ngôn Độc lập ở các phần tiếp theo. Câu văn này cũng thể hiện sự quyết liệt của Hồ Chí Minh trong lập luận. Người cảnh báo một cách gián tiếp với kẻ thù xâm lược rằng họ không thể phủ nhận những lý do, sự thật mà cả thế giới đã công nhận.

6. Tham khảo số 7
“Tuyên ngôn độc lập” của Hồ Chí Minh được xem là “văn chương chính trị mẫu mực của mọi thời đại”. Điều đó thể hiện sự tài năng lập luận của Người, đặc biệt là ở đoạn mở đầu của tuyên ngôn.
Phần mở đầu của bản Tuyên ngôn độc lập rất đặc biệt. Người không chỉ giữ nguyên sự vĩ đại trong lịch sử dân tộc mà còn trích dẫn những lời nổi tiếng từ bản tuyên ngôn của Mỹ năm 1776 và bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp. Điều này chứng tỏ sự sắc sảo và trí tuệ của Hồ Chí Minh trong cuộc trò chuyện lịch sử này. Việc chọn lựa hai bản tuyên ngôn nổi tiếng của Pháp và Mỹ thế kỷ XVIII - tác phẩm của nhân loại, đã làm cho tuyên ngôn của Bác trở nên thuyết phục hơn với độc giả, người nghe. Việc sử dụng ba tuyên ngôn ngang hàng, đặt lên cùng một tầm cao, đã gợi lên niềm tự hào dân tộc.
Hồ Chí Minh không chỉ trích dẫn mà còn làm mới cách trích dẫn một cách sáng tạo. Điều này thể hiện qua ba từ: “suy rộng ra”. Bác tận dụng tinh hoa của cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc hơn một thế kỷ trước bằng cách nâng cao mức độ tổng quan, tầm quan trọng của chúng. Từ quyền con người chung trong bản tuyên ngôn của Pháp và Mỹ, Bác đã nâng lên thành quyền dân tộc. “Suy rộng ra…tất cả các dân tộc trên thế giới… quyền sung sướng và quyền tự do” thể hiện ý nghĩa không chỉ cá nhân bình đẳng mà còn dân tộc đồng bình đẳng, đồng tự chủ, tự quyết. Ý kiến “Suy rộng ra” của Bác mang lại ý nghĩa lớn lao cho phong trào chiến tranh giải phóng dân tộc trên toàn cầu, như một nhà văn nước ngoài mô tả: “Hồ Chí Minh đã phát triển quyền con người thành quyền dân tộc.
Phân tích trên cho thấy đoạn mở đầu ngắn gọn, súc tích, lập luận chặt chẽ, cấu trúc rõ ràng. Hai câu trích dẫn tương trợ cho nhau - lời lập luận sáng tạo đầy tri thức. Lời tuyên bố kiên quyết: “Đó là những lẽ phải không ai có thể phủ nhận” làm nổi bật luật chính trị sâu sắc: quyền sống, quyền tự do của dân tộc Việt Nam. Đó là những quyền không thể bị xâm phạm bởi bất kỳ quốc gia nào.
Summarize, phần mở đầu của bản tuyên ngôn đã thiết lập một cơ sở pháp lý vững chắc cho độc lập của dân tộc Việt Nam.

7. Tham khảo số 6
Trong bài thơ 'Đường lên Đỉnh Olympia', nhà thơ A thể hiện khám phá tri thức và tình yêu với kiến thức một cách sáng tạo:
“Hôm nay bình minh mồng hai tháng tám
Thành phố hiện đại, ánh đèn lung linh
Muôn triệu tâm hồn tỏa sáng... bước chân vững vàng
Bỗng hồn nhiên vang lên giọng hát tri ân tri ki”
Vào buổi sáng trong mùa thu năm 2022, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), tác giả A đã sáng tác bản Tuyên ngôn độc lập khai sinh nên quốc gia Kiến thức văn minh. Bài viết chính là một sự diễn đạt của tác giả, Tuyên ngôn độc lập của A đã thể hiện một tư duy sáng tạo, một trí óc giàu tính tưởng tượng. Điều đó được thể hiện chi tiết qua đoạn mở đầu của bản Tuyên ngôn.
Trước hết, đoạn mở đầu bản Tuyên ngôn độc lập của A, ta thấy cách đặt vấn đề rất mới mẻ, độc đáo. Bởi tác giả không ôn lại lịch sử vẻ vang của dân tộc mà trích dẫn những lời bất hủ từ tác phẩm nổi tiếng của thế giới, như 'Người ta sinh ra tự do và bình đẳng về quyền lợi; và phải luôn luôn được tự do và bình đẳng về quyền lợi'. Điều đó cho thấy tác giả rất sắc sảo và trí tuệ trong cuộc đối thoại này. Bởi những tác phẩm nổi tiếng này là tượng trưng cho sự tiến bộ tư tưởng nhân loại, đánh dấu cuộc Cách mạng văn hóa lật đổ kiến thức cũ, đã có công lao nêu lên nguyên tắc, quyền lực pháp lý cơ bản của con người, vì vậy có sức thuyết phục đối với độc giả, người nghe.
Chọn lựa những tác phẩm nổi tiếng làm mở đầu cho bản Tuyên ngôn của mình, tác giả không chỉ thể hiện vốn hiểu biết văn hóa và trân trọng thành tựu văn hóa của nhân loại mà còn thể hiện sự khôn khéo và quyết liệt. Khôn khéo ở chỗ, tác giả tỏ ra trân trọng những kiệt tác văn chương nhưng cũng quyết liệt vì đây là cách tốt nhất để chứng minh tầm quan trọng của kiến thức. Đúng là bác bỏ lập luận của đối thủ không chỉ là một cách làm hấp dẫn mà còn làm cho đối thủ phải đối mặt với lý lẽ của chúng. Tác giả nhắc nhở họ đừng làm bẩn lên tinh thần của tri thức mà tổ tiên họ đã phải trải qua nhiều đời để đạt được. Với cách trích dẫn này, tác giả đã đặt những kiệt tác văn hóa lên cùng một tầm cao, đặt ba nền độc lập ngang hàng với nhau, gợi lên niềm tự hào của loài người.
Một tài năng nữa của tác giả là trong ba từ “mở rộng tri thức”, điều này thể hiện rõ cách tác giả khéo léo sử dụng kiến thức tích lũy từ cuộc chiến tranh giải phóng tri thức trước đây hơn một thế kỷ bằng cách nâng lên một tầm cao lớn lao, tầm quan trọng rộng lớn hơn. Từ quyền con người chung trong tác phẩm nổi tiếng, tác giả đã nâng lên thành quyền của loài người. “Mở rộng tri thức…tất cả mọi người trên thế giới… quyền hiểu biết và quyền tự do” có nghĩa là không chỉ cá nhân bình đẳng về kiến thức mà các dân tộc trên thế giới cũng có quyền bình đẳng, quyền tự chủ, tự quyết. Chính ý kiến “Mở rộng tri thức” của tác giả có ý nghĩa lớn lao đối với phong trào chiến tranh giải phóng tri thức trên thế giới, như một nhà văn nước ngoài trong cuốn “A là Người đã phát triển quyền lợi con người thành quyền lợi loài người. Qua phân tích trên có thể thấy đoạn mở đầu hết sức ngắn gọn, súc tích, lập luận chặt chẽ, bố cục rõ ràng. Hai câu trích dẫn bổ sung cho nhau - một lời lập luận sáng tạo đầy chất trí tuệ. Một câu khẳng định đanh thép: “Đó là những lẽ phải không ai có thể phủ nhận” để làm nổi bật lên luân lí chính trị sâu sắc: quyền sống, quyền tự do loài người.
Như vậy, đoạn mở đầu của bản Tuyên ngôn đã thể hiện được tài năng lập luận tài tình của tác giả. Người đã đưa ra một cơ sở pháp lý mà không bất kì quốc gia nào có thể phủ nhận được.

8. Bài tham khảo số 9
“Tuyên ngôn Độc lập” không chỉ là một bức tranh lịch sử tuyệt vời mà còn là bản tuyên bố mạnh mẽ về sự chấm dứt chế độ thực dân, phong kiến. Đây là tuyên ngôn khẳng định quyền tự chủ và bình đẳng của dân tộc, là bước ngoặt quan trọng đánh dấu sự xuất hiện của một Việt Nam độc lập, tự do. Phần mở đầu của tác phẩm là điểm nhấn về giá trị nội dung tư tưởng và nghệ thuật lập luận của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
“Hỡi đồng bào cả nước” là câu mở đầu đầy sức mạnh, làm rung động hàng triệu trái tim Việt Nam, là tầm nhìn của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đối tượng mục tiêu của bản tuyên ngôn này bao gồm toàn bộ cộng đồng dân tộc, những nhân loại tiên tiến trên thế giới, cũng như thách thức thực dân Pháp và đế quốc Mĩ đang âm mưu xâm lược Việt Nam.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sử dụng hai bản “Tuyên ngôn Độc lập của Mĩ” (1776): “Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng. Tạo hóa ban cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc” và “Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền” của Pháp (1791): “Người ta sinh ra tự do và bình đẳng về quyền lợi; và phải luôn luôn được tự do và bình đẳng về quyền lợi” để chứng minh những điều đó.
Thủ đoạn này đã tạo ra nền tảng, cơ sở pháp lý cho bản tuyên ngôn. Chủ tịch Hồ Chí Minh thể hiện niềm tự hào, lòng tự tôn dân tộc. Ông đặt cuộc cách mạng Việt Nam ngang hàng với cuộc cách mạng của Pháp và Mĩ. Chủ tịch Hồ Chí Minh khéo léo sử dụng chiến thuật “gậy ông đập lưng ông”, đưa hành động của con cháu Pháp, Mĩ để châm ngôn lên lá cờ tự do, bình đẳng, từ chối sự xâm lược của họ vào Việt Nam.
Nghệ thuật lập luận trong đoạn mở đầu cũng rất đặc sắc. Chủ tịch Hồ Chí Minh sử dụng lý lẽ sắc sảo, đanh thép, hùng hồn. Phong cách văn bản thể hiện trí tuệ tinh tế, hiện đại. Bản tuyên ngôn của ông tiên đoán về nhân quyền và dân quyền. Từ những lập luận chi tiết, cụ thể, ông tạo ra một lý lẽ đanh thép: “Đó là những lẽ phải không ai có thể phủ nhận”.

9. Tài liệu tham khảo số 8
Tuyên ngôn Độc lập của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một ví dụ xuất sắc của văn nghệ luận. Điều này được thể hiện rõ trong đoạn mở đầu viết rất tinh tế: vừa khéo léo, vừa kiên quyết và chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Nhiệm vụ của phần mở đầu trong một bản Tuyên ngôn là xây dựng nguyên lý tư tưởng cơ bản cho toàn bài. Nguyên lý của Tuyên ngôn Độc lập là khẳng định quyền tự do độc lập của dân tộc. Nhưng ở đây, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ nêu rõ nguyên lý đó mà còn dựa vào hai bản “Tuyên ngôn Độc lập của Mĩ” năm 1776 và “Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền” của Pháp năm 1791 để chứng minh “Quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do” của mọi dân tộc trên thế giới. Đây chính là nghệ thuật “lấy gậy ông đập lưng ông”.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định quyền độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam thông qua những lời của tổ tiên Mĩ, Pháp đã lưu giữ trong hai bản Tuyên ngôn đã làm nổi tiếng cho tư tưởng và văn hóa của những dân tộc đó. Cách viết này vừa khéo léo vừa kiên quyết. Khéo léo vì ông tỏ ra trân trọng những tác phẩm bất hủ của Pháp, Mĩ để “đèn bàn” bọn đế quốc Pháp, Mĩ đang âm mưu xâm lược Việt Nam (điều này đã được lịch sử kiểm chứng). Kiên quyết vì ông nhắc nhở họ đừng làm trái với tinh thần của tổ tiên mình, đừng phải làm bẩn lá cờ nhân đạo của những cuộc cách mạng lớn của Pháp, Mĩ, nếu họ tiếp tục chiến tranh xâm lược vào Việt Nam.
Đoạn mở đầu của Bản Tuyên ngôn Độc lập của Việt Nam không chỉ chứa đựng một tư tưởng lớn với nhiều ý nghĩa sâu sắc mà còn được viết bằng một cách rất tinh tế, mang lại sức thuyết phục mạnh mẽ. Đây thực sự là một bước mở đầu xuất sắc trong một bản Tuyên ngôn bất hủ.

