1. Sốt Rét
Sốt rét không chỉ là căn bệnh phổ biến trong Chiến tranh thế giới thứ nhất mà còn là mối đe dọa đáng kể trong thời đại hiện đại. Đây là một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất, làm mất đi hàng triệu sinh mạng trong các cuộc chiến tranh, trong đó có Chiến tranh thế giới thứ nhất.
Cả quân nhân và dân thường đều phải đối mặt với sốt rét trong thời kỳ đó. Người nằm trong độ tuổi từ 18 đến 48 thường xuyên mắc bệnh, và nhiều người đã hy sinh vì nó. Thống kê chỉ ra rằng quân đội Anh, Pháp và Áo-Hung cùng ghi nhận hơn 20 triệu trường hợp và hàng tháng có đến 80.000 người chết vì căn bệnh này.
Thiếu hụt thuốc men, phương tiện điều trị và điều kiện sống kém chất lượng, cùng với điều kiện vệ sinh kém, tạo điều kiện cho sự lây lan mạnh mẽ của sốt rét và khó khăn trong việc kiểm soát nó. Sau chiến tranh, khi quân đội được chuyển đến các khu vực an toàn và có điều kiện sống tốt hơn, tỷ lệ tử vong giảm đáng kể.

2. Cơn Đại Dịch Cúm
Cúm, một tác nhân gây ra đau khổ, bị ví như thần chết, khiến nhiều người chết đuối hơn cả dưới ánh sáng của súng đạn trong chiến tranh. Còn được biết đến với tên gọi cúm Tây Ban Nha hoặc La Grippe, đại dịch cúm bùng phát mạnh mẽ sau Cuộc Chiến Thế Giới I, lan rộng khắp châu Âu. Trẻ em và những người từ 20 đến 40 tuổi là những nạn nhân chính. Sự kết hợp giữa chế độ dinh dưỡng kém, vệ sinh y tế tệ và môi trường ô nhiễm đã tạo điều kiện cho sự lây lan nhanh chóng và không thể kiểm soát.
Người mắc cúm Tây Ban Nha thường phải đối mặt với viêm phổi độc hại và những triệu chứng đau đầu, đau nhức cơ bắp, ho khan, sốt cao, suy nhược, đau họng và nhiễm độc máu. Khi nhiễm bệnh, họ thường chỉ sống được vài ngày, trải qua những giờ phút đau đớn và cơ thể sưng to.

3. Bệnh Thương Hàn và Sốt Phát Ban
Xếp ngay sau sốt rét về mức độ phổ biến là bệnh thương hàn và sốt phát ban. Trong Thế chiến I, hai căn bệnh này đánh đố nhiều binh lính với sự nguy hiểm của chúng.
Thường người ta nhầm lẫn giữa thương hàn và sốt phát ban, nhưng thực tế, chúng là hai căn bệnh khác nhau. Sốt thương hàn do vi khuẩn Salmonella typhi gây nên và là một trong những nguyên nhân gây tử vong nhanh nhất, nặng nề nhất trong Thế chiến thứ nhất. Triệu chứng bao gồm đổ mồ hôi, tiêu chảy và nhiệt độ cao. Những người mắc sốt thương hàn mất nước cơ động và chịu đựng đau đớn khôn nguôi.
Ngược lại, bệnh sốt phát ban, hay còn gọi là sốt gaol hoặc sốt tàu, lây truyền qua loài rận trên cơ thể có tên Pediculus humanus. Bệnh xuất phát từ vệ sinh kém. Trong chiến tranh, nhiều người chết vì sốt phát ban khi không có kháng sinh, tỷ lệ tử vong dao động từ 10 đến 80 phần trăm.

4. Bệnh Tiểu Đường
Bệnh tiểu đường thường dẫn đến cái chết, vì insulin vẫn còn 20 năm mới được phát hiện. Những người mắc căn bệnh này phải tuân thủ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, hạn chế lượng thức ăn lớn. Không có phương pháp điều trị và sự chết chóc đến ngay sau khi được chẩn đoán.

5. Bệnh Tim
Khi nói đến bệnh tim trong Thế chiến, cơ bản nó có một số dấu hiệu tương tự như bệnh tim hiện đại. Tuy nhiên, mức độ tử vong và nguy hiểm trong Thế chiến lớn hơn và đáng sợ hơn rất nhiều so với ngày nay.
Trong Thế chiến thứ nhất, việc phát hiện dị tật tim là cực kỳ khó khăn và có vẻ như không thể chẩn đoán. Trừ khi xuất hiện dấu hiệu bên ngoài do ảnh hưởng của một số yếu tố như âm thanh ồn ào, va chạm vũ khí, khói thuốc súng,... gây áp lực lên tim. Thường trong Thế chiến I, bệnh tim thường được di truyền từ người lớn sang, gây tổn thương cho 4 van chính của tim, dẫn đến đột quỵ.
Thường thì những binh sĩ có nghi ngờ về vấn đề tim sẽ bị xuất ngũ hoặc không được tham gia chiến đấu trên chiến trường.

6. Bệnh Lao
Bệnh Lao là một căn bệnh độc ác đã cướp đi sinh mạng của nhiều người trong chiến tranh. Bệnh này được gây ra bởi loại vi khuẩn sinh sản chậm có tên là Mycobacterium tuberculosis. Có hai giai đoạn dẫn đến bệnh Lao: giai đoạn chính và giai đoạn thứ phát. Trong giai đoạn chính, khi được chẩn đoán mắc bệnh, họ được xếp vào loại suy phổi. Ngược lại, giai đoạn thứ phát có các triệu chứng như ho, khạc ra máu, sụt cân và sốt cao. Người mắc bệnh Lao giai đoạn thứ hai sẽ được tổ chức để ngăn chặn lây lan cho người khác. Tại thời điểm đó, chưa có loại thuốc nào hiệu quả để điều trị bệnh.
Mặc dù căn bệnh này dần biến mất, nhưng nó để lại những vết sẹo về thể chất và tinh thần cho những người nhiễm bệnh. Các nghiên cứu y tế sau này đã giúp phát triển vắc-xin và ngăn chặn sự bùng phát của bệnh Lao trong các cuộc chiến tranh sau đó.

7. Bệnh Hoa Liễu
Bệnh Hoa Liễu là một trong những căn bệnh phổ biến trong thời chiến tranh thế giới. Bệnh này chủ yếu xuất phát từ quan hệ tình dục không an toàn gây nhiễm trùng. Số lượng các ca nhiễm trùng đã tăng lên đột ngột và lan rộng trong quân đội, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng chiến đấu của binh lính. Việc chữa trị bệnh Hoa Liễu tại thời điểm đó là rất tốn kém, mất nhiều thời gian và hầu hết không hiệu quả. Nhiều quốc gia đã áp đặt các chính sách y tế nghiêm ngặt và thực hiện kiểm tra y tế đối với binh lính và gái mại dâm để kiềm chế bệnh này.

8. Bệnh Chân Rãnh
Chân Rãnh - hay còn gọi là nhiễm trùng bàn chân, là một căn bệnh phổ biến, làm mất đi sinh mạng của nhiều người trong Thế chiến thứ nhất.
Bệnh này khiến bàn chân của binh sĩ chuyển sang màu đỏ hoặc xanh lam. Hầu hết những người mắc bệnh này là do tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, lạnh giá và thiếu vệ sinh. Trong tình trạng nặng, có thể dẫn đến tê chân và thậm chí phải cắt bỏ cụt chi.
Giải pháp duy nhất tại thời điểm đó là binh sĩ phải rửa vết thương bằng nước ấm, lau khô chân và thay tất nhiều lần trong ngày. Số lượng trường hợp mắc bệnh Chân Rãnh đã tăng lên hơn 75.000 người trong Quân đội Anh và khoảng 2.000 binh sĩ trong Quân đội Hoa Kỳ. Tuy nhiên, những cải tiến về chất lượng ủng của binh sĩ đã giảm đáng kể con số đó vào cuối chiến tranh.

9. Bệnh Sốc Vỏ
Vào cuối Chiến tranh thế giới thứ nhất, chỉ riêng Quân đội Anh đã ghi nhận hơn 80.000 trường hợp sốc đạn pháo. Sốc đạn pháo là một thuật ngữ mô tả tình trạng căng thẳng tâm lý sau chấn thương trong chiến tranh. Triệu chứng bao gồm mất ngủ, không thể di chuyển hoặc nói chuyện, và cơn hoảng loạn. Ban đầu, sốc đạn pháo ít gặp. Tuy nhiên, khi chiến tranh tiến triển, số ca mắc tăng lên và bác sĩ không thể xác định chính xác nguyên nhân. Đã có suy đoán rằng vụ nổ bom gây sóng xung kích trong não binh sĩ. Ngoài ra, carbon monoxide từ vụ nổ cũng làm tổn thương mô não.
Bệnh nhân sốc vỏ thường bị coi là những người yếu đuối, nhưng khi số ca tăng, mọi người bắt đầu tìm giải pháp. Cách tiếp cận bao gồm việc nghỉ ngơi và các buổi trò chuyện với sĩ quan về cuộc chiến và gia đình ở quê nhà. Trong các trường hợp nặng, họ có thể được chuyển đến trạm thu dọn thương vong trong nhiều tuần. Nếu không hồi phục, họ sẽ được theo dõi thêm trước khi quay trở lại chiến đấu.

