Everyone has their own hobbies. Some people enjoy watching movies, while others prefer listening to music or playing sports. To comfortably express your passion and hobbies, it is essential to have a rich vocabulary and understanding of useful sentence structures.
In this article, you will find references and practice opportunities:
- Những bản audio bên cạnh bài mẫu cho bạn cơ hội thực hành nghe và diễn đạt tự nhiên.
- Các câu hỏi mẫu phổ biến giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho part 1 và 3.
- Cách phân tích đề bài và take note ý tưởng về sở thích của bạn trong 1 phút cho part 2.
- Kho từ vựng “đắt giá” và cấu trúc câu tiêu chuẩn mà bạn có thể sử dụng để biểu đạt về sở thích.
So, let's explore this interesting topic together right away!
1. Topic interests – Discuss your hobby – IELTS Speaking part 1
1.1. Do you have any hobbies?
Absolutely, everyone has at least one hobby, and I am no exception. My enduring interest is watching movies. Currently, I'm engrossed in a TV series called Bojack Horseman on Netflix. It’s fascinating, and I hope to finish the final season this weekend.
Vocabulary score:
| Leisure pursuit /ˈleɪʒər pərˈsjuːt/ | (noun phrase). sở thích E.g.: Watching movies is my favorite leisure pursuit. (Xem phim là hoạt động giải trí yêu thích của tôi.) |
| Perennial /pəˈrenɪəl/ | (adj). lâu dài, bền bỉ E.g.: Gardening is a perennial hobby for many people. (Làm vườn là sở thích lâu năm của nhiều người.) |
Dịch nghĩa: Bạn có sở thích nào không?
Chắc chắn là có, ai cũng có ít nhất một thú vui theo đuổi và tôi cũng không ngoại lệ. Sở thích lâu năm của tôi là xem phim. Hiện tại, tôi đang xem bộ phim truyền hình dài tập có tên Bojack Horseman trên Netflix. Điều đó thực sự thú vị và hy vọng tôi có thể kết thúc mùa giải cuối cùng vào cuối tuần này.
1.2. What are some popular hobbies in your country?
Certainly, there are numerous leisure activities that Vietnamese people enjoy during their free time. Generally speaking, Vietnamese are fond of listening to music on platforms like Zing MP3 or Spotify because they offer a wide selection of songs at no cost. Another increasingly popular hobby is traveling. By exploring new destinations, individuals can admire stunning landscapes and expand their horizons.
Vocabulary tips:
| Recreational activities /ˌrek.riːˈeɪ.ʃənəl ækˈtɪv.ə.tiːz/ | (noun phrase). các hoạt động giải trí E.g.: Playing sports are popular recreational activities for many young people. (Chơi thể thao là hoạt động giải trí được nhiều bạn trẻ ưa chuộng.) |
| Spare time /speər taɪm/ | (noun phrase). thời gian rảnh E.g.: I like to read in my spare time. (Tôi thích đọc trong thời gian rảnh rỗi.) |
| Music streaming websites /ˈmjuːzɪk ˈstriːmɪŋ ˈwebˌsaīts/ | (noun phrase). các trang web nghe nhạc trực tuyến E.g.: Spotify is one of the most popular music streaming websites in the world. (Spotify là một trong những trang web phát nhạc trực tuyến phổ biến nhất trên thế giới.) |
| Broaden horizons /ˈbroʊdən ˈhɔːraɪzənz/ | (verb phrase). mở rộng tầm nhìn E.g.: Traveling allows you to broaden your horizons and learn about different cultures. (Traveling allows you to broaden your horizons and learn about different cultures.) |
Dịch nghĩa: Sở thích nào phổ biến ở đất nước bạn?
Vâng, có rất nhiều hoạt động giải trí mà người Việt thích làm trong thời gian rảnh rỗi. Nói chung, người Việt thích nghe nhạc trên các trang web phát nhạc như Zing MP3 hay Spotify vì họ cung cấp nhiều bài hát miễn phí. Một sở thích khác đang trở nên phổ biến gần đây là đi du lịch. Bằng cách đi du lịch đến những địa điểm mới, mọi người có thể có cơ hội ngắm nhìn những cảnh quan đẹp và mở rộng tầm nhìn của mình.
1.3. How important is it to have a hobby?
Given the busy lifestyles prevalent today, having a hobby is incredibly important. It provides people with an opportunity to unwind from the stresses of daily life and derive enjoyment from activities unrelated to work or study.
Vocabulary tips:
| Hectic lifestyle /ˈhek.tɪk ˈlaɪf.staɪl/ | (verb phrase). lối sống hối hả E.g.: Due to her hectic lifestyle, she barely has time to relax. (Vì cuộc sống bận rộn nên cô hầu như không có thời gian để thư giãn.) |
| Extremely vital /ɪkˈstriːmli ˈvaɪ.təl/ | (adj). cực kỳ quan trọng E.g.: A healthy diet is extremely vital for maintaining good health. (Một chế độ ăn uống lành mạnh là vô cùng quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.) |
| Take one’s mind off /teɪk wʌnz maɪnd ɒf/ | (verb phrase). quên đi E.g.: Listening to music can help you take your mind off your worries. (Nghe nhạc có thể giúp bạn quên đi những lo lắng.) |
Dịch nghĩa: Điều quan trọng là phải có một sở thích?
Do lối sống bận rộn của hầu hết mọi người hiện nay, việc có một sở thích là vô cùng quan trọng. Điều này đơn giản là vì nó mang lại cho mọi người một cách để giải tỏa tâm trí khỏi những căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày, tìm kiếm niềm vui trong các hoạt động không liên quan đến công việc hoặc học tập.
1.4. What kinds of hobbies would you like to try in the future?
In the future, if I have more free time, I plan to start learning to play the guitar. I’ve been fascinated by this musical instrument since I was young, so it’s something I really want to accomplish.
Vocabulary tips:
| Bucket list /ˈbʌk.ɪt lɪst/ | (noun phrase). danh sách những điều muốn làm trước khi chết E.g.: Traveling to Europe is on my bucket list. (Du lịch Châu Âu nằm trong danh sách việc phải làm của tôi.) |
| Cross something off one’s bucket list /krɒs ˈsʌmθɪŋ ɒf wʌnz ˈbʌk.ɪt lɪst/ | (idiom). hoàn thành một điều ước E.g.: He finally crossed skydiving off his bucket list. (Cuối cùng anh ấy đã vượt qua môn nhảy dù khỏi danh sách của mình.) |
Dịch nghĩa: Bạn muốn thử sở thích nào trong tương lai?
Chà, nếu sau này tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ chơi ghi-ta. Trên thực tế, tôi đã thấy loại nhạc cụ này rất thú vị từ khi còn nhỏ nên tôi thực sự muốn gạch nó khỏi danh sách nhóm của mình.
1.5. What leisure activities are most popular among young Vietnamese?
I suppose it involves spending time in cafes either by oneself or with companions. There, individuals may read a book, use their phone, or engage in conversation with friends. This habit is so widespread that many foreign photographers visit Vietnam specifically to capture images of all the cafes for their personal collections.
Từ vựng ghi điểm:
| Foreign photographers /ˈfɒrən ˌfoʊ.təˈgrɑːfərz/ | (noun phrase). nhiếp ảnh gia nước ngoài E.g.: The museum is hosting an exhibition of foreign photographers. (Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm của các nhiếp ảnh gia nước ngoài.) |
Dịch nghĩa: Hoạt động lúc rảnh rỗi nào được giới trẻ Việt Nam yêu thích nhất?
Tôi đoán đó là dành thời gian ở quán cà phê một mình hoặc với bạn bè. Ở đó, họ có thể đọc sách, chạm vào điện thoại hoặc trò chuyện với bạn bè. Bạn biết đấy, thói quen này phổ biến đến mức có rất nhiều nhiếp ảnh gia nước ngoài đến Việt Nam chỉ để chụp tất cả các quán cà phê cho bộ sưu tập ảnh của riêng mình.
1.6. What is your preferred pastime?
Photography is my favorite hobby. I have always enjoyed capturing the beauty and distinctiveness of the world around me through the lens of a camera. It allows me to express creativity, explore different perspectives, and record significant moments in my life.
Từ vựng ghi điểm:
| Capture /ˈkæp.tʃər/ | (verb). chụp ảnh E.g.: The photographer captured a stunning image of the sunrise. (Nhiếp ảnh gia đã ghi lại được hình ảnh bình minh tuyệt đẹp.) |
| Perspectives /pərˈspektɪvz/ | (noun). góc nhìn E.g.: This book offers different perspectives on the issue. (Cuốn sách này đưa ra những quan điểm khác nhau về vấn đề này.) |
Dịch nghĩa: Thú vui yêu thích của bạn là gì?
Thú vui yêu thích của tôi là nhiếp ảnh. Tôi luôn thích ghi lại vẻ đẹp và sự đặc biệt của thế giới xung quanh qua ống kính máy ảnh. Điều đó cho phép tôi sáng tạo, khám phá các góc nhìn mới và ghi lại những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời tôi.
1.7. What activities do you enjoy during your leisure time?
In my free time, I like to engage in a variety of hobbies. Besides photography, I also enjoy reading, particularly fiction and historical non-fiction books. Reading allows me to learn new things, explore different cultures, and exercise my imagination. I also like to stay active by going for hikes or bike rides to explore the outdoors and maintain a healthy lifestyle.
Từ vựng ghi điểm:
| Engage in /ɪŋˈgeɪdʒ ɪn/ | (verb phrase). tham gia E.g.: She enjoys engaging in outdoor activities. (Cô ấy thích tham gia các hoạt động ngoài trời.) |
| Fiction /ˈfɪk.ʃən/ | (noun). tiểu thuyết E.g.: Science fiction is one of my favorite genres. (Khoa học viễn tưởng là một trong những thể loại tôi yêu thích.) |
Dịch nghĩa: Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?
Trong thời gian rảnh, tôi thích tham gia vào nhiều sở thích khác nhau. Bên cạnh nhiếp ảnh, tôi cũng thích đọc sách, đặc biệt là tiểu thuyết và sách phi hư cấu lịch sử. Đọc sách cho phép tôi học hỏi những điều mới, khám phá các nền văn hóa khác nhau và rèn luyện trí tưởng tượng của mình. Tôi cũng thích giữ năng lượng bằng cách đi bộ đường dài hoặc đạp xe để khám phá thiên nhiên và duy trì lối sống lành mạnh.
1.8. Have your interests or hobbies evolved over time? If so, why?
My hobbies and interests have evolved as I’ve grown and experienced different things in life. While my core interests, like photography and reading, have remained, I’ve also developed new hobbies such as gardening and learning a musical instrument. I find that as I encounter new experiences and gain new knowledge, my curiosity and desire to explore different areas grow, leading to the expansion of my hobbies.
Từ vựng ghi điểm:
| Core interests /koʊr ˈɪnt(ə)rɪst/ | (noun phrase). sở thích chính, sở thích chủ đạo E.g.: Reading, writing, and music are her core interests. (Đọc sách, viết lách và âm nhạc là những sở thích chính của cô ấy.) |
| Curiosity /kjʊːˈriəsɪti/ | (noun). sự tò mò, hiếu kỳ E.g.: The child’s curiosity about the world around her was boundless. (Sự tò mò của đứa trẻ về thế giới xung quanh là vô bờ bến.) |
Dịch nghĩa: Sở thích hoặc thú vui của bạn có thay đổi theo thời gian không? Tại sao có hoặc không?
Sở thích và thú vui của tôi phát triển theo thời gian khi tôi lớn lên và trải qua những điều mới trong cuộc sống. Ngoài sở thích cốt lõi của tôi là nhiếp ảnh và đọc sách vẫn giữ nguyên, tôi cũng đã phát triển những sở thích mới như trồng cây và học nhạc cụ. Tôi nhận thấy rằng khi trải nghiệm những điều mới và tiếp nhận kiến thức mới, tính tò mò và khao khát khám phá các lĩnh vực khác nhau của tôi ngày càng tăng, dẫn đến sự mở rộng sở thích của tôi.
1.9. Do you believe hobbies hold significance? Why or why not?
Yes, I strongly believe hobbies are extremely important. They offer individuals a means to discover fulfillment, alleviate stress, and acquire new skills beyond their professional or academic pursuits. Hobbies also foster a sense of community, allowing like-minded individuals to connect and share their experiences. Moreover, cultivating a hobby can enhance overall well-being by promoting a healthy balance between work and personal life, providing a constructive outlet during leisure time.
Từ vựng ghi điểm:
| Relieve stress /rɪˈliːv ˈstrɛs/ | (verb phrase). giảm stress, giải tỏa căng thẳng E.g.: Gardening is a great way to relieve stress after a long day at work. (Làm vườn là một cách tuyệt vời để giảm bớt căng thẳng sau một ngày dài làm việc.) |
| Foster /ˈfɑː.stər/ | (verb). nuôi dưỡng, thúc đẩy E.g.: The club fosters a sense of community among its members. (Câu lạc bộ nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng giữa các thành viên.) |
| Overall well-being /ˌoʊ.vər.ˌɔːl ˈwel.ˌbiː.ɪŋ/ | (noun). sức khỏe tổng thể E.g.: Exercise is an important part of overall well-being. (Tập thể dục là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể.) |
Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng sở thích là quan trọng không? Tại sao có hoặc không?
Vâng, tôi tin rằng sở thích rất quan trọng. Chúng là một cách để mọi người tìm thấy sự trọn vẹn, giảm căng thẳng và phát triển các kỹ năng mới bên ngoài công việc hoặc học tập của họ. Sở thích cũng có thể nuôi dưỡng một cảm giác thuộc về cộng đồng, vì những người có cùng sở thích có thể kết nối và chia sẻ trải nghiệm của họ. Ngoài ra, có một sở thích có thể góp phần vào sự khỏe mạnh toàn diện bằng cách thúc đẩy cân bằng giữa công việc và cuộc sống và cung cấp cho mọi người một lối thoát hữu ích cho thời gian rảnh của họ.
1.10. Have you ever taught someone how to pursue [hobby]?
Yes, I have had the privilege of teaching others about photography. I’ve conducted photography workshops for friends, family members, and even local community groups. I enjoy sharing my expertise and experience, helping others develop their own creative vision and technical skills. Teaching not only allows me to give back but also deepens my own understanding of the art form. It’s incredibly fulfilling to witness someone’s enthusiasm and progress as they learn new photography techniques.
Từ vựng ghi điểm:
| solidify /səˈlɪ.də.faɪ/ | (verb). củng cố, làm vững chắc E.g.: The company is taking steps to solidify its financial position. (Công ty đang thực hiện các bước để củng cố vị thế tài chính của mình.) |
Dịch nghĩa: Bạn đã từng dạy ai đó cách thực hiện [sở thích] chưa?
Có, tôi đã có cơ hội dạy người khác về nhiếp ảnh. Tôi đã dẫn dắt các khóa học nhiếp ảnh cho bạn bè, người thân và thậm chí một số nhóm cộng đồng địa phương. Tôi thích chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm của mình, và giúp những người khác phát triển tầm nhìn sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật riêng của họ. Việc dạy người khác không chỉ cho phép tôi đóng góp, mà còn giúp củng cố sự hiểu biết của chính tôi về nghệ thuật này. Nó cực kỳ bổ ích khi chứng kiến sự phấn khích và tiến bộ của một người khi họ học các kỹ thuật nhiếp ảnh mới.
1.11. Are there any interests you've wanted to pursue but haven't had the chance to try yet?
I have several interests that I've wanted to explore but haven't had the opportunity to try yet. One of them is ceramics and pottery. I've always admired the creativity and skill involved in working with clay, and I find it a deeply satisfying and calming process. I've also been keen on learning a new language because I believe it offers a mental challenge and insights into different cultures. However, due to my current work and personal commitments, I haven't been able to allocate the necessary time and resources to pursue these interests. They remain on my list of hobbies I hope to explore in the future.
Key Vocabulary:
| Ceramics and pottery-making /səˈræ.mɪks ænd ˈpɑː.tə.ri.meɪ.kɪŋ/ | (noun phrase). gốm sứ và làm đồ gốm E.g.: She’s an expert in ceramics and pottery-making. (Cô ấy là một chuyên gia về gốm sứ và làm đồ gốm.) |
| Meditative /ˈmɛ.dɪ.teɪ.tɪv/ | (adj). mang tính thiền định E.g.: Yoga is a meditative practice that can help reduce stress. (Yoga là một môn tập thiền có thể giúp giảm căng thẳng.) |
| Cultural perspectives /ˈkʌl.tʃə.rəl pər.ˈspɛk.tɪvz/ | (noun phrase). góc nhìn văn hóa E.g.: Traveling can help you gain new cultural perspectives. (Du lịch có thể giúp bạn có được những quan điểm văn hóa mới.) |
Dịch nghĩa: Có sở thích nào bạn quan tâm nhưng chưa có cơ hội thử chưa?
Có một vài sở thích mà tôi đã quan tâm, nhưng chưa có cơ hội được thử. Một trong số đó là làm đồ gốm và đất sét. Tôi luôn ngưỡng mộ sự khéo léo và sáng tạo trong việc làm việc với đất sét, và tôi nghĩ rằng đó sẽ là một quá trình có ý nghĩa và thiền định. Tôi cũng tò mò muốn học một ngôn ngữ mới, vì tôi tin rằng nó sẽ mang lại một thách thức trí tuệ và mở ra những quan điểm văn hóa mới. Tuy nhiên, với các cam kết công việc và cá nhân hiện tại của tôi, tôi chưa thể dành đủ thời gian và nguồn lực để theo đuổi những sở thích này. Chúng vẫn nằm trong danh sách những sở thích mà tôi hy vọng sẽ khám phá trong tương lai.
2. Discuss your hobby – IELTS Speaking part 2
2.1. The Topic
| Describe a hobby you enjoy. You should say: – How long you have been doing it? – How often do you do it? – What benefits do you get from it? – And explain why you enjoy it? |

To successfully complete this task, you need to focus on describing your personal hobby in detail and vividly.
Firstly, introduce your hobby. It could be a familiar hobby like reading, listening to music, exercising, or even a unique and distinctive hobby. Explain why you have this hobby, when you started, and how often you dedicate time to it.
Next, provide more detailed descriptions about this hobby. For example, if it's reading, talk about the genres you enjoy, the most impressive books for you and why. Or if it's playing a sport, share the skills you have developed, the tournaments you have participated in, and the memorable experiences you have had.
Finally, you can conclude by sharing the benefits and impact of this hobby on your life. What has it brought to you, and why has it become an indispensable part of your life?
2.2. Sample 1 – Discuss your hobby – Playing the guitar
Note the ideas:
| Cue Cards | Answers |
| What hobby you enjoy | Playing the guitar. |
| How long you have been doing it | For about 8 years. |
| How often do you do it | At least 3-4 times a week. |
| What benefits do you get from it | Stress relief, improved creativity, and socializing opportunities. |
| Why you enjoy it | It’s a creative outlet, helps me relax, and allows me to connect with others who share the same passion. |
Sample Article:
One hobby that I truly enjoy is playing the guitar. I have been learning and practicing this instrument for about 8 years now. I try to dedicate time to playing the guitar at least 3-4 times a week, whether it’s just for a short session or a longer practice.
Playing the guitar offers me several benefits. Firstly, it serves as a great stress reliever. Whenever I feel overwhelmed or anxious, strumming the guitar and focusing on the music helps me relax and unwind. Additionally, engaging in this hobby has enhanced my creativity. As I learn new techniques and experiment with different genres, I find myself thinking more innovatively in other aspects of my life as well. Moreover, playing the guitar has provided me with opportunities to socialize and connect with like-minded individuals who share the same passion for music.
I enjoy playing the guitar because it acts as a creative outlet for me. It allows me to express myself through music and convey emotions that words sometimes cannot. The sense of accomplishment I feel when mastering a new song or technique is incredibly rewarding. Furthermore, the guitar has become my go-to companion when I need to relax and de-stress. Losing myself to the melodies and harmonies helps me forget about the worries of daily life. Lastly, I love how this hobby has enabled me to meet and jam with other musicians, forming meaningful connections and friendships along the way.
Key Vocabulary:
| Dedicate /ˈded.ɪ.keɪt/ | (verb). dành ra, cống hiến E.g.: She dedicates her weekends to volunteering at the local animal shelter. (Cô dành những ngày cuối tuần của mình để làm tình nguyện viên tại nơi trú ẩn động vật địa phương.) |
| Enhance /ɪnˈhɑːns/ | (verb). nâng cao, cải thiện E.g.: The new software is designed to enhance productivity in the workplace. (Phần mềm mới được thiết kế để nâng cao năng suất tại nơi làm việc.) |
| Innovatively /ˈɪn.ə.və.tɪv.li/ | (adverb). một cách sáng tạo, đổi mới E.g.: The company approaches problem-solving innovatively, always seeking fresh perspectives. (Công ty tiếp cận cách giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, luôn tìm kiếm những quan điểm mới.) |
| Convey /kənˈveɪ/ | (verb). truyền đạt, thể hiện E.g.: The artist aims to convey deep emotions through his paintings. (Người nghệ sĩ mong muốn truyền tải những cảm xúc sâu sắc qua những bức tranh của mình.) |
| Accomplishment /əˈkʌm.plɪʃ.mənt/ | (noun). thành tựu, thành quả E.g.: Graduating from university was a significant accomplishment in her life. (Tốt nghiệp đại học là một thành tựu quan trọng trong cuộc đời của cô ấy.) |
| Harmonies /ˈhɑː.mə.nis/ | (noun). hòa âm, sự hòa hợp E.g.: The choir’s beautiful harmonies filled the concert hall, captivating the audience. (Những hòa âm tuyệt vời của dàn hợp xướng tràn ngập phòng hòa nhạc, làm say lòng khán giả.) |
| Jam /dʒæm/ | (verb). chơi nhạc cùng nhau, hoà tấu E.g.: The band often gathers in the garage to jam and come up with new song ideas. (Ban nhạc thường tụ tập trong gara để biểu diễn và nghĩ ra ý tưởng bài hát mới.) |
Translated Article:
Một sở thích mà tôi thực sự yêu thích là chơi đàn guitar. Tôi đã học và luyện tập nhạc cụ này được khoảng 8 năm rồi. Tôi cố gắng dành thời gian chơi đàn guitar ít nhất 3-4 lần một tuần, dù chỉ là một buổi tập ngắn hay một buổi luyện tập dài hơn.
Chơi đàn guitar mang lại cho tôi nhiều lợi ích. Trước hết, nó giúp giải tỏa stress rất tốt. Bất cứ khi nào cảm thấy quá tải hay lo lắng, việc đánh đàn và tập trung vào âm nhạc giúp tôi thư giãn và xả stress. Ngoài ra, tham gia sở thích này còn giúp nâng cao khả năng sáng tạo của tôi. Khi học các kỹ thuật mới và thử nghiệm với những thể loại âm nhạc khác nhau, tôi thấy bản thân cũng trở nên sáng tạo hơn trong các khía cạnh khác của cuộc sống. Hơn nữa, chơi đàn guitar còn tạo cơ hội để tôi giao lưu và kết nối với những người có cùng đam mê âm nhạc.
Tôi thích chơi đàn guitar vì nó là một cách để tôi thể hiện bản thân một cách sáng tạo. Nó cho phép tôi bày tỏ cảm xúc qua âm nhạc, điều mà đôi khi lời nói không thể diễn tả hết. Cảm giác thành công khi nắm vững một bài hát hay kỹ thuật mới thật sự rất đáng trân trọng. Hơn nữa, cây đàn guitar đã trở thành người bạn đồng hành tin cậy của tôi mỗi khi cần thư giãn và giải tỏa căng thẳng. Việc đắm mình vào giai điệu và hòa âm giúp tôi quên đi những lo lắng trong cuộc sống thường nhật. Cuối cùng, tôi yêu thích sở thích này vì nó giúp tôi gặp gỡ và hoà đàn cùng các nghệ sĩ khác, tạo nên những mối quan hệ và tình bạn ý nghĩa.
2.3. Sample 2 – Describe your hobby – Reading books
Note the ideas:
| Cue Cards | Answers |
| What hobby you enjoy | Reading books. |
| How long you have been doing it | Since childhood, for about 15 years. |
| How often do you do it | Almost every day, for at least 30 minutes. |
| What benefits do you get from it | Knowledge acquisition, improved vocabulary, and better communication skills. |
| Why you enjoy it | It broadens my horizons, helps me relax, and allows me to learn from diverse perspectives. |
Sample Work:
A hobby that I have been passionate about for a long time is reading books. I developed this interest during my childhood and have been an avid reader for about 15 years now. I make it a point to read almost every day, dedicating at least 30 minutes to this activity.
Reading books offers numerous benefits. Firstly, it is an excellent way to acquire knowledge and learn about various subjects. Whether it’s fiction or non-fiction, every book provides valuable insights and information. Moreover, regular reading has significantly improved my vocabulary, as I come across new words and phrases in different contexts. This, in turn, has enhanced my communication skills, enabling me to express myself more effectively both in writing and speaking.
I enjoy reading books because they broaden my horizons and expose me to diverse perspectives. Through books, I can explore different cultures, time periods, and ideas, expanding my understanding of the world. Additionally, reading serves as a relaxing and calming activity for me. After a hectic day, losing myself in a good book helps me unwind and reduces stress. Furthermore, I appreciate how books allow me to learn from the experiences and knowledge of others. By delving into the thoughts and stories of various authors, I gain valuable life lessons and insights that I can apply to my own journey.
Key Vocabulary:
| Avid /ˈæv.ɪd/ | (adjective). say mê, nhiệt tình E.g.: As an avid traveler, she has visited over 30 countries in the past decade. (Là một người đam mê du lịch, cô đã đến thăm hơn 30 quốc gia trong thập kỷ qua.) |
| Insight /ˈɪn.saɪt/ | (noun). cái nhìn sâu sắc, sự hiểu biết thấu đáo E.g.: The book provides valuable insights into the challenges faced by immigrants. (Cuốn sách cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị về những thách thức mà người nhập cư phải đối mặt.) |
| Context /ˈkɒn.tekst/ | (noun). ngữ cảnh, bối cảnh E.g.: To fully understand the meaning of the quote, we need to consider the context in which it was said. (Để hiểu đầy đủ ý nghĩa của câu trích dẫn, chúng ta cần xem xét bối cảnh mà nó được nói.) |
| Delve /delv/ | (verb). đào sâu, nghiên cứu kỹ lưỡng E.g.: The researcher delved into the archives to uncover more information about the historical event. (Nhà nghiên cứu đã đào sâu vào kho lưu trữ để khám phá thêm thông tin về sự kiện lịch sử.) |
| Hectic /ˈhek.tɪk/ | (adjective). bận rộn, hối hả E.g.: With a hectic work schedule, she barely had time for herself. (Với lịch trình làm việc bận rộn, cô gần như không có thời gian dành cho bản thân.) |
| Unwind/ʌnˈwaɪnd/ | (verb). lthư giãn, giải tỏa căng thẳng E.g.: After a long week at work, he likes to unwind by going for a hike in nature. (Sau một tuần dài làm việc, anh ấy thích thư giãn bằng cách đi dạo giữa thiên nhiên.) |
| Expose /ɪkˈspəʊz/ | (verb). tiếp xúc, trải nghiệm E.g.: Traveling to different countries exposes you to diverse cultures and ways of life. (Du lịch đến các quốc gia khác nhau sẽ giúp bạn tiếp xúc với nhiều nền văn hóa và lối sống đa dạng.) |
Translated Article:
Một sở thích mà tôi đam mê từ lâu là đọc sách. Tôi bắt đầu có hứng thú này từ thời thơ ấu và đã trở thành một người đọc sách say mê trong khoảng 15 năm nay. Tôi cố gắng đọc sách hầu như mỗi ngày, dành ít nhất 30 phút cho hoạt động này.
Đọc sách mang lại nhiều lợi ích. Trước hết, đó là một cách tuyệt vời để tiếp thu kiến thức và tìm hiểu về nhiều chủ đề khác nhau. Dù là sách hư cấu hay phi hư cấu, mỗi cuốn sách đều cung cấp những hiểu biết và thông tin quý giá. Hơn nữa, việc đọc sách thường xuyên đã giúp cải thiện đáng kể vốn từ vựng của tôi, vì tôi gặp nhiều từ và cụm từ mới trong các ngữ cảnh khác nhau. Điều này cũng giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp của tôi, giúp tôi diễn đạt hiệu quả hơn cả trong văn viết và nói.
Tôi thích đọc sách vì nó mở rộng tầm nhìn và giúp tôi tiếp xúc với nhiều quan điểm đa dạng. Thông qua sách, tôi có thể khám phá các nền văn hóa, thời kỳ và tư tưởng khác nhau, mở rộng hiểu biết của mình về thế giới. Ngoài ra, đọc sách còn là một hoạt động thư giãn và làm dịu tinh thần. Sau một ngày bận rộn, việc đắm mình vào một cuốn sách hay giúp tôi xả stress và giảm căng thẳng. Hơn nữa, tôi trân trọng cách mà sách cho phép tôi học hỏi từ kinh nghiệm và kiến thức của người khác. Bằng cách đi sâu vào suy nghĩ và câu chuyện của nhiều tác giả, tôi đúc rút được những bài học và hiểu biết quý giá có thể áp dụng vào hành trình của chính mình.
2.4. Sample 3 – Discuss your hobby – Cooking
Note the ideas:
| Cue Cards | Answers |
| What hobby you enjoy | Cooking. |
| How long you have been doing it | Since 15 years old. |
| How often do you do it | Everyday. |
| What benefits do you get from it | creativitive, relax. |
| Why you enjoy it | I can increase my creativity. This is also a way to help me relax when I feel pressured. |
Cooking is one of my hobbies. It has become an essential part of my life, bringing me joy, creativity, and delightful experiences. I began learning to cook alongside my mother when I was 15 years old. I enjoy crafting delicious and unique dishes.
When I first started learning to cook, I often prepared simple meals for my family. Over time, I gained confidence in my abilities. I began cooking more complex dishes like grills, hot pots, and cakes. Seeing the happiness on people's faces as they enjoyed my food brought me immense joy.
For me, cooking is not merely about following recipes; it involves combining creativity to craft appealing and distinct dishes. Cooking enhances my creativity and serves as a relaxation method during stressful times. Therefore, cooking is a hobby I will always pursue.
Key Vocabulary:
| indispensable /ɪn.dɪ.ˈspɛn.sə.bəl/ | (adj). không thể thiếu E.g.: Water is indispensable for life. (Nước không thể thiếu cho cuộc sống.) |
| unique /juːˈniːk/ | (adj). độc đáo E.g.: The design of the building is unique. (Thiết kế của tòa nhà thật độc đáo.) |
| grilled dishes /ˈɡrɪld dɪ.ʃɪz/ | (noun phrase). món nướng E.g.: I love grilled chicken and vegetables. (Tôi thích gà nướng và rau.) |
| pursue /pərˈsjuː/ | (verb). theo đuổi E.g.: She’s pursuing a music career. (Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.) |
Translated Article:
Một trong những sở thích của tôi là nấu ăn. Nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi, mang lại cho tôi niềm vui, sự sáng tạo và những trải nghiệm tuyệt vời. Tôi bắt đầu học nấu ăn cùng mẹ từ năm 15 tuổi. Tôi thích tạo ra những món ăn ngon và độc đáo.
Khi bắt đầu học nấu ăn, tôi thường nấu những món ăn đơn giản cho gia đình. Sau này, tôi dần dần tự tin hơn vào khả năng của mình. Tôi đã có thể nấu được những món ăn phức tạp hơn như các món nướng, lẩu, bánh ngọt, … Tôi cảm thấy rất hạnh phúc khi có thể nấu nướng, nhất là khi nhìn thấy khuôn mặt vui vẻ của người thưởng thức món ăn tôi nấu.
Với tôi, nấu ăn không chỉ là làm theo một công thức mà còn là sự kết hợp của sự sáng tạo để tạo ra những món ăn hấp dẫn và độc đáo. Thông qua nấu ăn, tôi có thể tăng khả năng sáng tạo của mình. Đây cũng là cách giúp tôi thư giãn khi cảm thấy áp lực. Vì vậy, nấu ăn là sở thích mà tôi sẽ luôn theo đuổi.
2.5. Sample 4 – Discuss your hobby – Playing basketball
Note the ideas:
| Cue Cards | Answers |
| What hobby you enjoy | Playing basketball. |
| How long you have been doing it | Since 7th grade. |
| How often do you do it | At least 4 times a week. |
| What benefits do you get from it | Exercise, connect with many new friends, and especially create many beautiful memories for me with my friends |
| Why you enjoy it | It will help you feel healthier and happier. |
Basketball is my sporting passion. I can spend four days a week playing basketball with my friends after school. This sport has become an essential part of my life.
I started playing basketball for the first time in 7th grade. It was a sport I learned in my school's physical education class. Initially, I felt confused and unfamiliar, but after a few sessions, I developed a love for this sport.
I have pursued this hobby for five years now. Playing basketball helps me stay fit, connect with new friends, and create numerous cherished memories with my peers. Therefore, I believe everyone should engage in sports as it contributes to better health and happiness.
Key Vocabulary:
| Physical education /fɪ.zɪ.kəl ed.ju.ˈkeɪ.ʃən/ | (noun phrase). giáo dục thể chất E.g.: Physical education is an important part of school curriculum. (Giáo dục thể chất là một phần quan trọng của chương trình giảng dạy ở trường.) |
| Unfamiliarity /ˌʌn.fə.ˈmɪ.li.ˈær.ɪ.ti/ | (noun). sự không quen thuộc E.g.: I felt a sense of unfamiliarity with the new software. (Tôi cảm thấy không quen với phần mềm mới.) |
Translated Article:
Bóng rổ là niềm đam mê thể thao của tôi. Tôi có thể dành 4 ngày một tuần để chơi bóng rổ với bạn bè sau giờ học. Hoạt động thể thao này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi.
Tôi chơi bóng rổ lần đầu tiên khi tôi học lớp 7. Đây là môn thể thao tôi được học trong giờ thể dục ở trường. Khi mới bắt đầu chơi, tôi cảm thấy rất bỡ ngỡ và xa lạ. Nhưng sau vài buổi học, tôi lại yêu thích môn thể thao này.
Tôi đã duy trì sở thích này được 5 năm. Chơi bóng rổ giúp tôi rèn luyện sức khỏe, kết nối với nhiều bạn bè mới và đặc biệt là tạo cho tôi nhiều kỷ niệm đẹp với bạn bè. Vì vậy, tôi tin rằng mọi người nên tham gia thể thao, điều này sẽ giúp bạn cảm thấy khỏe mạnh và hạnh phúc hơn.
2.6. Sample 5 – Discuss your hobby – Painting
Note the idea:
| Cue Cards | Answers |
| What hobby you enjoy | Painting. |
| How long you have been doing it | For more than a year. |
| How often do you do it | Every weekend morning. |
| What benefits do you get from it | It helped me hone my creative and artistic abilities. |
| Why you enjoy it | I will release my emotions and renew my energy through painting. |
Painting is an art that I deeply enjoy. When I paint, I have the freedom to express my creativity based on my ideas. It's also a way for me to unwind and relieve stress after a day's work.
I started learning to paint at a drawing class in Phu Nhuan district, which is conveniently close to my home. I enrolled and began this hobby with enthusiasm. I've been learning to paint for over a year, and I particularly love painting landscapes. Capturing the scenery I encounter in life brings me great joy!
I usually paint every Saturday morning. During this time, I let my emotions flow and rejuvenate my energy through painting. Practicing drawing has enhanced my creative and artistic skills. I highly recommend trying to learn to draw because it's an incredibly fulfilling activity!
Note the idea:
| Relieve /rɪˈliːv/ | (verb). giảm nhẹ, giải tỏa E.g.: Exercise can help to relieve stress. (Tập thể dục có thể giúp giảm căng thẳng.) |
| Landscape paintings /ˈlænd.skeɪp peɪn.tɪŋz/ | (noun phrase). tranh phong cảnh E.g.: I love landscape paintings that capture the beauty of nature. (Tôi yêu những bức tranh phong cảnh ghi lại vẻ đẹp của thiên nhiên.) |
| Encounter /ɪnˈkaʊn.tər/ | (verb). bắt gặp, gặp phải E.g.: I encountered a deer on my hike yesterday. (Tôi đã gặp một con nai trên đường đi bộ ngày hôm qua.) |
| Creative and artistic abilities /kri.eɪ.ˈtɪ.v ænd ˈɑː.tɪ.stɪk ə.ˈbɪ.lə.tiz/ | (noun phrase). khả năng sáng tạo và nghệ thuật E.g.: She has a lot of creative and artistic abilities. (Cô ấy có rất nhiều khả năng sáng tạo và nghệ thuật.) |
Translation:
Vẽ tranh là một môn nghệ thuật mà tôi yêu thích. Khi vẽ tranh tôi được tự do sáng tạo theo ý tưởng của mình. Đây cũng là cách giúp tôi giải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc.
Tôi bắt đầu học vẽ ở một lớp vẽ ở quận Phú Nhuận, khá gần nơi tôi ở. Vì vậy, tôi đã đăng ký và bắt đầu với sở thích này. Tôi học vẽ được hơn một năm và rất thích vẽ tranh phong cảnh. Tôi thích vẽ những phong cảnh tôi gặp trong cuộc sống – những khoảnh khắc thật đáng yêu!
Tôi thường vẽ vào mỗi buổi sáng cuối tuần. Lúc này, tôi sẽ giải tỏa cảm xúc và tái tạo năng lượng thông qua hội họa. Sau khi tập vẽ, nó giúp tôi trau dồi khả năng sáng tạo và nghệ thuật của mình. Tôi nghĩ bạn nên thử học vẽ vì đây sẽ là một hoạt động cực kỳ thú vị!
2.7. Sample 6 – Discussing your hobby – Flower arrangement
Take note of the idea:
| Cue Cards | Answers |
| What hobby you enjoy | Flower arranging. |
| How long you have been doing it | 2 years ago. |
| How often do you do it | Every weekend. |
| What benefits do you get from it | Mood relaxes |
| Why you enjoy it | – It helps me hone my aesthetic thinking and color coordination between flowers to create harmony for each presented work. – Have more good ideas for my story-writing work. |
I am a rather gentle individual who adores flowers. Hence, flower arrangement is among the hobbies that captivate me. To me, flower arrangement is an art that demands precision and thoughtful planning to craft a beautiful floral display.
I acquired the skill of flower arranging from my aunt two years ago; she owned a rather large flower shop. Every weekend, I would visit my aunt's flower shop to lend a hand and, concurrently, learn the art of arranging flowers from her. The sight of the flower arrangements I create brings me immense joy. They are truly stunning!
Flower arranging enhances my aesthetic sensibilities and challenges my ability to harmonize colors among the flowers, thereby creating a cohesive presentation for each arrangement. When I arrange flowers, I find that it relaxes my mood, fostering more creativity for my work as a storyteller.
So, if you have the opportunity, consider learning the art of flower arranging; it promises to offer a profoundly rewarding experience. I am committed to continually crafting the most exquisite flower bouquets for my loved ones and friends.
Tư vựng ghi điểm:
| Meticulousness /mɪ.ˈtɪk.jʊ.ləs.nɛs/ | (noun). sự tỉ mỉ E.g.: She is known for her meticulousness in her work. (Cô nổi tiếng là người tỉ mỉ trong công việc.) |
| Stop by /ˈstɑːp baɪ/ | (verb phrase). ghé qua E.g.: She has a lot of creative and artistic abilities. (Cô ấy có rất nhiều khả năng sáng tạo và nghệ thuật.) |
| Aesthetic /ɪ.ˈsteɪ.tɪk/ | (adj). thẩm mỹ E.g.: She has a great aesthetic sense. (Cô ấy có khiếu thẩm mỹ tuyệt vời.) |
| Bouquet /ˈbuː.keɪ/ | (noun). bó hoa E.g.: I sent her a bouquet for her birthday. (Tôi đã gửi cho cô ấy một bó hoa nhân dịp sinh nhật.) |
Bài dịch:
Tôi là người khá hiền lành và yêu hoa. Vì vậy, cắm hoa là một trong những sở thích mà tôi yêu thích. Đối với tôi, cắm hoa là một nghệ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ và tư duy tốt để có thể cắm được một bình hoa đẹp.
Tôi học cắm hoa từ dì tôi, dì có một cửa hàng hoa khá lớn. Mỗi cuối tuần, em sẽ ghé qua tiệm hoa của dì để giúp đỡ, đồng thời học cách cắm hoa từ dì. Tôi cảm thấy rất vui khi nhìn những chậu hoa mình đã sắp xếp. Rất đẹp!
Việc cắm hoa giúp tôi trau dồi tư duy thẩm mỹ và phối hợp màu sắc giữa các loài hoa tạo nên sự hài hòa cho từng tác phẩm được trình bày. Khi cắm hoa, tôi cảm thấy tâm trạng thoải mái hơn, điều đó giúp tôi có thêm ý tưởng hay cho công việc viết truyện của mình.
Vì vậy, nếu có thể, hãy thử học cách cắm hoa, điều này sẽ mang đến cho bạn những trải nghiệm vô cùng bất ngờ. Và tôi sẽ không bao giờ ngừng tạo ra những bó hoa đẹp nhất cho những người thân yêu và bạn bè của mình.
3. Chủ đề sở thích – Phần 3 của IELTS Speaking

3.1. Do you think it’s important for people to have hobbies? Why?
Certainly, I consider it essential for individuals to have hobbies. Hobbies offer a valuable escape from the daily pressures of life and provide opportunities for self-expression and personal growth. Engaging in activities we enjoy can enhance our mental well-being, reduce stress, and foster a sense of fulfillment. Furthermore, hobbies enable us to develop new skills, build social connections, and broaden our perspectives. They enrich our lives, adding depth and making them more enjoyable and rewarding.
Tư vựng ghi điểm:
| Mental well-being /ˈmen.təl ˈwel.biː.ɪŋ/ | (noun phrase). sức khỏe tinh thần E.g.: Exercise is good for mental well-being. (Tập thể dục tốt cho tinh thần.) |
Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ việc mọi người có sở thích là quan trọng không? Tại sao?
Vâng, tôi tin rằng việc có sở thích rất quan trọng đối với mọi người. Sở thích giúp chúng ta có được khoảng thời gian nghỉ ngơi cần thiết từ những căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày và tạo cơ hội để thể hiện bản thân và phát triển cá nhân. Tham gia vào các hoạt động mà chúng ta yêu thích có thể cải thiện sức khỏe tinh thần, giảm stress và thúc đẩy cảm giác thỏa mãn. Hơn nữa, sở thích có thể giúp chúng ta phát triển kỹ năng mới, thúc đẩy các mối quan hệ xã hội và mở rộng tầm nhìn. Chúng làm cho cuộc sống của chúng ta trở nên sâu sắc và ý nghĩa hơn, khiến cuộc sống trở nên thú vị và bổ ích hơn.
3.2. Can hobbies have any negative effects?
Although hobbies generally bring positive effects, they can sometimes result in negative outcomes if not managed properly. Excessive obsession with a hobby may lead to neglect of other important areas of life, such as work, relationships, or personal responsibilities. Certain hobbies can also be costly, causing financial strain if not controlled. Moreover, some hobbies may pose health risks or encourage unhealthy behaviors if pursued excessively. However, these adverse effects can typically be mitigated by maintaining a balanced approach to hobbies and being mindful of their impact on overall well-being.
Tư vựng ghi điểm:
| Negative consequences /ˈneg.ə.tɪv ˈkɑːn.sə.kwen.sɪz/ | (noun phrase). hậu quả tiêu cực E.g.: Drug use can have negative consequences for your health. (Việc sử dụng thuốc có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho sức khỏe của bạn.) |
| Obsessed /əbˈsɛst/ | (adj). bị ám ảnh E.g.: He is obsessed with winning the competition. (Anh ấy bị ám ảnh bởi việc giành chiến thắng trong cuộc thi.) |
Dịch nghĩa: Sở thích có thể có tác động tiêu cực nào?
Mặc dù sở thích thường mang lại những tác động tích cực, nhưng đôi khi chúng cũng có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nếu không được quản lý đúng cách. Nếu một người quá đam mê sở thích của mình, điều đó có thể dẫn đến việc bỏ bê các khía cạnh quan trọng khác của cuộc sống, chẳng hạn như công việc, các mối quan hệ hoặc trách nhiệm cá nhân. Một số sở thích cũng có thể tốn kém, gây căng thẳng về tài chính nếu không được kiểm soát. Ngoài ra, một số sở thích nhất định có thể gây ra rủi ro cho sức khỏe hoặc khuyến khích các thói quen không lành mạnh nếu thực hiện quá mức. Tuy nhiên, những tác động tiêu cực này thường có thể tránh được bằng cách duy trì cách tiếp cận cân bằng với sở thích và ý thức về tác động của chúng đối với sức khỏe tổng thể.
3.3. Do you think men and women tend to have different types of hobbies?
While individual preferences vary, there are some general trends in the types of hobbies that men and women typically pursue. Historically, men have leaned towards sports, outdoor activities, and mechanical or technical hobbies like woodworking or car restoration. Meanwhile, women have often favored creative and artistic pursuits such as crafting, cooking, or dancing. However, these stereotypes are becoming less prominent as societal norms evolve and gender roles become more fluid. Nowadays, it's common to find men and women enjoying a diverse range of hobbies regardless of traditional gender associations.
Tư vựng ghi điểm:
| Individual preferences /ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.uəl ˈpref.ər.ən.sɪz/ | (noun phrase). sở thích cá nhân E.g.: People have individual preferences when it comes to music. (Mọi người có sở thích cá nhân khi nói đến âm nhạc.) |
| Woodworking /ˈwʊd.wɜːr.kɪŋ/ | (noun). nghề mộc E.g.: My grandfather enjoys woodworking in his retirement. (Ông tôi thích làm đồ gỗ khi nghỉ hưu.) |
| Car restoration /kɑːr rɪˌstɔːˈreɪ.ʃən/ | (noun phrase). phục chế xe hơi E.g.: He spends his weekends working on car restoration projects. (Anh ấy dành những ngày cuối tuần của mình để làm việc cho các dự án phục hồi ô tô.) |
Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ đàn ông và phụ nữ có xu hướng có những sở thích khác nhau không?
Mặc dù sở thích của mỗi cá nhân là khác nhau, nhưng có một số xu hướng chung về các loại sở thích mà nam giới và phụ nữ thường theo đuổi. Theo truyền thống, nam giới thường tham gia vào các hoạt động thể thao, hoạt động ngoài trời và các sở thích về cơ khí hoặc kỹ thuật, chẳng hạn như đồ mộc hoặc phục hồi ô tô. Mặt khác, phụ nữ thường bị thu hút bởi các hoạt động sáng tạo và nghệ thuật, chẳng hạn như thủ công, nấu ăn hoặc khiêu vũ. Tuy nhiên, những khuôn mẫu này đang trở nên ít rõ ràng hơn khi xã hội phát triển và vai trò giới tính trở nên linh hoạt hơn. Ngày nay, không có gì lạ khi thấy cả nam và nữ tham gia vào nhiều sở thích khác nhau, bất kể sự gắn kết giới tính truyền thống.
3.4. Why do some people become overly engrossed in their hobbies?
People may become obsessed with their hobbies for various reasons. Some individuals find their hobbies to be a source of escape from the stresses and pressures of daily life, leading them to deeply immerse themselves in the activity. Others may become fixated on the sense of accomplishment or mastery they feel as they progress in their hobby. In some cases, the social aspect of a hobby can be addictive, with people becoming overly invested in the relationships and interactions within the hobby community. Additionally, some hobbies may trigger the release of endorphins or other feel-good chemicals in the brain, reinforcing the obsessive behavior. While passion for a hobby is generally positive, it’s important to recognize when it crosses the line into obsession and negatively impacts other aspects of life.
Tư vựng ghi điểm:
| Overly invested /ˌoʊ.vərˈli ɪnˈvɛs.tɪd/ | (adj). quá quan tâm E.g.: She is overly invested in that relationship. (Cô ấy đầu tư quá mức vào mối quan hệ đó.) |
| Feel-good chemicals /fiːlˈgʊd ˈkɛm.ɪ.kəlz/ | (noun phrase). hóa chất tạo cảm giác dễ chịu E.g.: Chocolate releases feel-good chemicals in the brain. (Sôcôla giải phóng các chất tạo cảm giác dễ chịu trong não.) |
| Reinforce /rɪˈɪn.fɔːrs/ | (verb). củng cố E.g.: Positive feedback can reinforce good behavior. (Phản hồi tích cực có thể củng cố hành vi tốt.) |
Dịch nghĩa: Tại sao một số người bị ám ảnh bởi sở thích của họ?
Mọi người có thể trở nên ám ảnh với sở thích của mình vì nhiều lý do khác nhau. Một số cá nhân coi sở thích của họ là nguồn thoát khỏi những căng thẳng và áp lực của cuộc sống hàng ngày, khiến họ đắm chìm sâu vào hoạt động đó. Những người khác có thể bị ám ảnh bởi cảm giác thành tựu hoặc sự thành thạo mà họ trải nghiệm khi tiến bộ trong sở thích của mình. Trong một số trường hợp, khía cạnh xã hội của sở thích có thể gây nghiện, khiến mọi người quá đầu tư vào các mối quan hệ và tương tác trong cộng đồng sở thích. Ngoài ra, một số sở thích có thể kích hoạt sự giải phóng endorphin hoặc các hóa chất tạo cảm giác tốt trong não, củng cố hành vi ám ảnh. Mặc dù đam mê với sở thích nói chung là tích cực, nhưng điều quan trọng là phải nhận ra khi nào nó vượt qua ranh giới trở thành ám ảnh và ảnh hưởng tiêu cực đến các khía cạnh khác của cuộc sống.
3.5. Why do some people become infatuated with their hobbies?
Many people become infatuated with their hobbies because they provide joy, fulfillment, and personal growth. Hobbies offer an avenue to explore passions and develop new skills, leading to a sense of achievement and self-improvement. As individuals dedicate time and effort to their hobbies, they often experience satisfaction and pride in their progress and accomplishments. Moreover, hobbies allow for self-expression, enabling individuals to showcase their creativity and unique talents. The positive emotions and experiences associated with hobbies can be incredibly gratifying, fostering a strong emotional attachment and enthusiasm for the activity.
Tư vựng ghi điểm:
| Enamored /ɪˈnæm.ərd/ | (adj). say mê, yêu thích E.g.: She is enamored with the beauty of the Italian countryside. (Cô say mê vẻ đẹp của vùng quê nước Ý.) |
Dịch nghĩa: Tại sao một số người lại say mê với sở thích của họ?
Nhiều người trở nên say mê với sở thích của mình bởi vì chúng mang lại cảm giác vui vẻ, thỏa mãn và phát triển cá nhân. Sở thích tạo cơ hội để khám phá niềm đam mê và phát triển kỹ năng mới, dẫn đến cảm giác thành tựu và tự hoàn thiện bản thân. Khi cá nhân đầu tư thời gian và nỗ lực vào sở thích của mình, họ có thể trải nghiệm một cảm giác hài lòng và tự hào sâu sắc về sự tiến bộ và thành tích của mình. Hơn nữa, sở thích có thể đóng vai trò như một hình thức thể hiện bản thân, cho phép mọi người thể hiện sự sáng tạo và tài năng độc đáo của mình. Những cảm xúc và trải nghiệm tích cực gắn liền với sở thích có thể vô cùng bổ ích, dẫn đến sự gắn bó về mặt cảm xúc và sự nhiệt tình mạnh mẽ với hoạt động đó.
3.6. Do you believe that hobbies which promote physical fitness are preferable to hobbies that can be done while sitting?
Both physically active hobbies and sedentary hobbies have their own unique benefits, and the preference between the two often depends on individual interests and circumstances. Hobbies involving physical activity, such as sports, dancing, or hiking, can contribute to improved overall health, enhanced fitness levels, and stress reduction. They help maintain a healthy body weight, strengthen the cardiovascular system, and release endorphins, thereby improving mood and well-being.
On the other hand, sedentary hobbies like reading, painting, or playing musical instruments, provide mental stimulation, creativity, and relaxation. They offer opportunities for intellectual growth, self-expression, and stress relief. Ultimately, a balanced approach that includes a mix of physically active and sedentary hobbies can contribute to a well-rounded and fulfilling lifestyle.
Tư vựng ghi điểm:
| Physically active /ˈfɪz.ɪ.kə.li ˈæk.tɪv/ | (adj). năng động E.g.: She maintains a healthy lifestyle by staying physically active. (Cô duy trì lối sống lành mạnh bằng cách duy trì hoạt động thể chất.) |
| Edentary /ˈsɛ.dən.teri/ | (adj). tĩnh lặng E.g.: A sedentary lifestyle can increase your risk of health problems. (Một lối sống ít vận động có thể làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe.) |
| Circumstance /ˈsɜːr.kəm.stæns/ | (noun). hoàn cảnh E.g.: Due to my circumstances, I cannot travel this year. (Do hoàn cảnh của tôi, tôi không thể đi du lịch trong năm nay.) |
Dịch nghĩa: Bạn có tin rằng những sở thích giúp bạn giữ dáng sẽ tốt hơn những sở thích mà bạn có thể làm khi đang ngồi không?
Cả sở thích hoạt động thể chất và sở thích tĩnh đều có những lợi ích riêng biệt, và sở thích giữa hai loại này thường phụ thuộc vào sở thích và hoàn cảnh của từng cá nhân. Các sở thích liên quan đến hoạt động thể chất, chẳng hạn như thể thao, khiêu vũ hoặc đi bộ đường dài, có thể góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể, cải thiện thể lực và giảm căng thẳng. Chúng giúp duy trì cân nặng cơ thể khỏe mạnh, tăng cường hệ tim mạch và tăng cường endorphin, dẫn đến cải thiện tâm trạng và sức khỏe tổng thể.
Mặt khác, các sở thích ít mang tính vận động, chẳng hạn như đọc sách, vẽ tranh hoặc chơi nhạc cụ, có thể mang lại sự kích thích tinh thần, sáng tạo và thư giãn. Chúng tạo cơ hội cho sự phát triển trí tuệ, sự thể hiện bản thân và giảm căng thẳng. Tóm lại, cách tiếp cận toàn diện bao gồm sự kết hợp của cả sở thích hoạt động thể chất và sở thích tĩnh tại có thể góp phần tạo nên một lối sống cân bằng và thỏa mãn.
4. Từ vựng cho chủ đề talk about your hobby
Sau đây là một số từ vựng và mẫu câu liên quan đến đề tài này giúp bạn có thể nói một cách lưu loát và tự tin hơn.

4.1. Từ vựng cho chủ đề
Để chuẩn bị cho phần thi Speaking, dưới đây Mytour sẽ liệt kê một số từ vựng thường được sử dụng khi nói về sở thích bằng tiếng Anh.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa của từ |
| Self-expression | /ˌself.ɪkˈspreʃ.ən/ | Sự thể hiện bản thân |
| Personal growth | /ˈpɜː.sən.əl ɡrəʊθ/ | Sự phát triển cá nhân |
| Fulfillment | /fʊlˈfɪl.mənt/ | Sự thỏa mãn |
| Social connections | /ˈsəʊ.ʃəl kəˈnek.ʃəns/ | Các mối quan hệ xã hội |
| Creativity | /ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/ | Sự sáng tạo |
| Accomplishment | /əˈkʌm.plɪʃ.mənt/ | Thành tựu |
| Work-life balance | /ˌwɜːk ˈlaɪf ˈbæl.əns/ | Cân bằng giữa công việc và cuộc sống |
| Passion | /ˈpæʃ.ən/ | Niềm đam mê |
| Pursuit | /pəˈsjuːt/ | Sự theo đuổi |
| Mastery | /ˈmɑː.stər.i/ | Sự tinh thông, sự thành thạo |
| Obsession | /əbˈseʃ.ən/ | Sự ám ảnh, sự say mê |
| Relaxation | /ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/ | Sự thư giãn |
| Billiards | /ˈbɪl.i.ədz/ | Trò chơi bida |
| Chess | /tʃes/ | Cờ vua |
| Card games | /kɑːd ɡeɪmz/ | Trò chơi bài |
| Bird-watching | /ˈbɜːd ˌwɒtʃ.ɪŋ/ | Ngắm chim |
| Hiking | /ˈhaɪ.kɪŋ/ | Đi bộ đường dài |
| Backpacking | /ˈbæk.pæk.ɪŋ/ | Du lịch bụi |
| Climbing | /ˈklaɪ.mɪŋ/ | Leo núi |
| Hunting | /ˈhʌn.tɪŋ/ | Săn bắn |
| Volleyball | /ˈvɒl.i.bɔːl/ | Bóng chuyền |
| Baseball | /ˈbeɪs.bɔːl/ | Bóng chày |
| Football | /ˈfʊt.bɔːl/ | Bóng đá |
| Badminton | /ˈbæd.mɪn.tən/ | Xổ sống |
| Basketball | /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ | Bóng rổ |
| Cycling | /ˈsaɪ.klɪŋ/ | Đạp xe |
| Bodybuilding | /ˈbɒd.i.bɪl.dɪŋ/ | Tập thể hình |
| Scuba diving | /ˈskuː.bə ˌdaɪ.vɪŋ/ | Lặn biển có kèm bình khí nén |
| Board games | /bɔːd ɡeɪmz/ | Trò chơi board |
| Playing the guitar | /ˈpleɪɪŋ ðə ˈɡɪtɑː/ | Chơi ghi-ta |
| Playing the piano | /ˈpleɪɪŋ ðə ˈpiːənoʊ/ | Chơi piano |
| Playing the violin | /ˈpleɪɪŋ ðə ˈvaɪəlɪn/ | Chơi vi-ô-lông |
| Go swimming | /ɡoʊ ˈswɪmɪŋ/ | Đi bơi |
| Play sports | /pleɪ spɔːrts/ | Chơi thể thao |
| Listen to music | /ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/ | Nghe nhạc |
| Read books | /riːd bʊks/ | Đọc sách |
| Travel | /ˈtrævl/ | Du lịch |
| Sing | /sɪŋ/ | Hát |
| Dance | /dæns/ | Nhảy |
| Go jogging | /ɡoʊ ˈdʒɑːɡɪŋ/ | Chạy bộ |
| Watch tv | /wɒtʃ tiːviː/ | Xem tivi |
| Go shopping | /ɡoʊ ˈʃɑːpɪŋ/ | Đi mua sắm |
| Walk my dog | /wɔːk maɪ dɔːɡ/ | Dắt chó đi dạo |
| Play cards | /pleɪ kɑːrdz/ | Chơi bài |
| Do gardening | /duː ˈɡɑːdnɪŋ/ | Làm vườn |
| Take photographs | /teɪk ˈfoʊtoʊɡræfs/ | Chụp ảnh |
| Do yoga | /duː ˈjoʊɡə/ | Tập yoga |
| Do judo/ karate | /duː ˈdʒuːdəʊ/ /ˈkɑːrəteɪ/ | Tập judo/ karate |
| Hang out with friends | /hæŋ aʊt wɪð frendz/ | Đi chơi với bạn bè |
| Cook | /kʊk/ | Nấu ăn |
| Play an instrument | /pleɪ an ˈɪnstruːmənt/ | Chơi nhạc cụ |
| Watch television | /wɒtʃ ˌteliˈvɪʒən/ | Xem ti vi |
| Go skateboarding | /ɡoʊ ˈskeɪtbɔːrdɪŋ/ | Trượt ván |
| Go camping | /ɡoʊ ˈkæmpɪŋ/ | Đi cắm trại |
| Take photo | /teɪk ˈfoʊtoʊ/ | Chụp ảnh |
| Do magic trick | /duː ˈmædʒɪk trɪk/ | Làm ảo thuật |
| Explore | /ɪkˈsploːr/ | Khám phá |
| Fly kites | /flaɪ kaɪts/ | Thả diều |
| Build things | /bɪld θɪŋz/ | Chơi xếp hình |
| Collect things | /kəˈlɛkt θɪŋz/ | Sưu tập đồ |
| Jigsaw Puzzles | /ˈdʒɪɡsɔː ˈpʌzəlz/ | Ghép hình |
| Dominoes | /dəˈmɪnoʊz/ | Cờ domino |
| Foosball | /ˈfuːzbɔːl/ | Bi lắc |
| Football (soccer) | /ˈfʊtbɔːl/ | Bóng đá |
4.2. Một số cụm từ về đề tài
5. Cấu trúc sử dụng cho đề tài nói về sở thích của bạn
Dưới đây là các mẫu câu thường được sử dụng cho đề tài này. Hãy cùng khám phá nhé!

5.1. Cấu trúc
Hãy cùng tìm hiểu thêm về các cấu trúc để thảo luận chủ đề talk about your hobby trong bảng dưới đây nhé!
5.2. Mẫu câu
Trong bảng dưới đây, mình đã tổng hợp các mẫu câu phổ biến để bạn có thể áp dụng trong bài nói talk about your hobby để làm nổi bật phần thi Speaking.
| Mục đích | Mẫu câu |
| Chào hỏi | • Hello, I’m excited to chat about my favorite pastime. • Hi there, I’m eager to dive into a conversation about my hobby. • Good evening! I’d love to explore the reasons behind our hobbies. |
| Bản thân | • A hobby I’m passionate about is painting because it allows me to express myself creatively. • I find solace in reading books, as each one takes me on a new adventure. • Gardening is my go-to activity for relaxation and connecting with nature. |
| Sở thích cá nhân | • Whenever I have some free time, I immerse myself in playing the guitar. • I am part of a local swimming club, which perfectly combines my love for sport and community. • Photography is more than a hobby to me, it’s a way to capture life’s fleeting moments. |
| Chia sẻ với người khác | • I’m always thrilled to recommend good reads to fellow book lovers. • Teaching others how to bake is one of my joys, sharing delicious recipes and techniques. • Joining a dance class brought a new rhythm to my life-happy to discuss it more! |
Mời các bạn tải ngay tài liệu ôn tập bao gồm các mẫu trả lời câu hỏi chủ đề thú vị trong bài thi IELTS tại đường link dưới đây!
7. Kết bài
Vừa rồi là bài mẫu cho chủ đề talk about your hobby – IELTS Speaking part 1, 2 và 3. Theo mình, phần thi Speaking part 1 là phần đầu tiên của kỹ năng IELTS Speaking, với các câu hỏi thường ở mức độ dễ và quen thuộc. Tuy nhiên, từ phần thi IELTS Speaking part 2 trở đi, bài thi nói trở nên khó hơn và đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn.
Để thể hiện tốt khi đối mặt với chủ đề này, cùng mình lưu ý những điểm sau đây:
- Hãy thể hiện sự đam mê và nhiệt huyết khi nói về sở thích của bạn.
- Sử dụng từ vựng chuyên biệt liên quan đến sở thích một cách chính xác và phong phú như: Hobby, dedicate, accomplishment, …
- Cố gắng sử dụng nhiều cấu trúc câu phức tạp như câu mệnh đề quan hệ, cấu trúc try, enjoy, …
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về bài mẫu trên, đừng ngần ngại để lại trong phần bình luận, mình sẽ hỗ trợ bạn giải đáp.
Hãy tham khảo thêm nhiều bài mẫu hữu ích về các chủ đề khác trong mục IELTS Speaking Sample của Mytour để cải thiện kỹ năng nói và tăng sự tự tin trong bài thi của bạn!
Chúc bạn gặp nhiều may mắn và thành công trong kỳ thi IELTS sắp tới!Tài liệu tham khảo về chủ đề- Cambridge Dictionary – Truy cập ngày 10.04.2024
- What Is a Relative Pronoun, and How Does It Work?: https://www.grammarly.com/blog/relative-pronouns/ – Truy cập ngày 10.04.2024
