Toyota Corolla đã trải qua những thay đổi độc đáo về hình dáng, kích thước, hệ truyền động và công nghệ trong suốt 55 năm qua.
Ra mắt lần đầu vào năm 1966, Toyota Corolla đã chế tạo được 50 triệu chiếc vào tháng 7 năm nay. Với 12 thế hệ, đây vẫn là mẫu xe bán chạy nhất của Toyota. Hãy cùng khám phá những thay đổi của mẫu xe huyền thoại này từ thời kỳ đầu đến nay.
Thế hệ thứ 1: 1969-1970

Toyota Corolla thế hệ đầu tiên mang lại thiết kế đơn giản, gọn gàng và sắc nét, đặc trưng cho các mẫu coupe, sedan bốn cửa và wagon hai cửa.
Đầu tiên, Corolla thế hệ đầu tiên trang bị động cơ 4 xi-lanh 1.077 cc với các cải tiến như chất liệu nhôm cho đầu xi-lanh, ống dẫn khí nạp, nắp máy và vỏ bộ ly hợp. Với công suất 60 mã lực (tương đương 51 mã lực ngày nay), xe mất khoảng 17 giây để tăng tốc từ 0-96 km/h.
Hiện tại, Toyota Corolla chỉ trang bị mâm xe 12 inch và chỉ có sẵn với hộp số sàn 4 cấp duy nhất. Thông tin cho biết, mức giá khởi điểm của phiên bản sedan 2 cửa là khoảng 1.700 USD (39 triệu đồng). Trong số các tính năng tiêu chuẩn, điều đáng chú ý nhất là ghế trước có khả năng ngả ra sau và nắp bình nhiên liệu được trang bị khóa.
Thế hệ thứ 2: 1971-1974

Doanh số bán của Toyota Corolla thực sự tăng mạnh khi thế hệ thứ 2 xuất hiện vào cuối năm 1973. Điều đáng chú ý, chiếc xe này dài hơn một chút so với phiên bản trước. Ngoài ra, công suất của xe cũng được nâng lên 73 mã lực và đi kèm với hộp số tự động 2 cấp. Vào năm 1972, phiên bản SR-5 coupe có thể đạt công suất 88 mã lực nhờ động cơ 1.6L và hộp số sàn 5 cấp.
Hộp tư vấn mua xe - biên tập viên không chỉnh sửa ở đây!
Thế hệ thứ 3: 1975-1979

Năm 1975, Toyota giới thiệu Corolla thế hệ thứ 3 với các động cơ 1.2L, 1.3L và 1.6L. Thông tin cho biết, thế hệ này cũng bổ sung thêm các phiên bản Coupe và Liftback vào năm 1976 để tăng thêm không gian ở hàng ghế sau. Điều này làm cho chiếc xe trở nên thể thao và đầy tính thực dụng.
Thế hệ thứ 4: 1980-1984

Trong giai đoạn này, Toyota Corolla sở hữu thiết kế góc cạnh, rộng rãi và yên tĩnh hơn so với phiên bản trước. Công suất của động cơ 1.8L bắt đầu từ 75 mã lực và lên đến 90 mã lực cho động cơ OHV 1.6L. Phiên bản 2 cửa được đánh giá cao với tính năng “nhớ ghế” và khả năng ghế trượt tự động để hỗ trợ lên xuống hàng ghế sau.
Xem thêm: Toyota Corolla Altis giảm giá sâu, dọn kho đón phiên bản mới
Thế hệ thứ 5: 1985-1988

Với thế hệ thứ 4, Toyota Corolla chuyển sang sử dụng hệ dẫn động cầu trước, tạo thêm không gian nội thất và khả năng bám đường tốt hơn ở mọi điều kiện thời tiết. Tất cả các động cơ dẫn động cầu trước đều có cấu hình động cơ SOHC.
Bên cạnh đó, có tuỳ chọn hệ dẫn động cầu sau cho phiên bản AE86 ở cả dạng Coupe và Hatchback. Phiên bản GT-S đầu bảng được trang bị động cơ DOHC 1.6L. Sau này, Corolla AE86 GT-S dẫn động cầu sau đã trở thành một huyền thoại trong thực tế và trong các trò chơi điện tử.
Thế hệ thứ 6: 1989-1992

Khác với thế hệ thứ 5, khi bước vào thế hệ thứ 6, Toyota Corolla không còn lựa chọn động cơ cầu sau và tất cả các phiên bản đều được trang bị động cơ cam kép (DOHC) 16 van. Đáng chú ý, xe cũng có hệ thống treo độc lập trên cả bốn bánh.
Thực tế, phiên bản Corolla All-Trac đặc biệt sử dụng hệ thống dẫn động bốn bánh AWD. Trong khi đó, phiên bản GT-S thể thao nhất được trang bị động cơ 4A-GE sản xuất công suất 135 mã lực kèm theo đèn pha có thể lật lên xuống giống như AE86.
Thế hệ thứ 7: 1993-1997

Với cả hai loại động cơ DOHC 1.6L và 1.8L, Toyota Corolla thế hệ thứ 7 đã loại bỏ tất cả các dạng xe khác và chỉ giữ lại phiên bản Sedan và Wagon. Thế hệ này còn giúp Corolla đạt danh hiệu mẫu xe bán chạy nhất mọi thời đại. So với thế hệ trước, Corolla thời điểm này trở nên giống Camry hơn về thiết kế và thực tế nó đã tăng kích thước của cabin.
Thế hệ thứ 8: 1998-2002

Một trong những điểm nổi bật của thế hệ này là sự giới thiệu túi khí bên để nâng cao tính an toàn. Về hiệu suất, động cơ 1.8L sử dụng công nghệ điều khiển van biến thiên, tạo ra công suất mạnh mẽ lên đến 120 mã lực. Kích thước của xe vẫn giữ nguyên trục cơ sở, nhưng Corolla thế hệ thứ 8 đã được cải tiến để có thêm không gian cabin.
Thế hệ thứ 9: 2003-2008

Năm 2003, thế hệ thứ 9 thay thế mẫu xe cũ với ưu điểm là không gian lớn hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn. Cụ thể, Corolla thời điểm này có kích thước dài và cao hơn một chút để tạo ra cabin rộng rãi nhất từ trước đến nay. Tại một số thị trường, Toyota Corolla còn được biết đến với tên gọi Toyota Corolla Altis.
Biến thể Corolla S được trang bị hệ thống treo thể thao và kiểu dáng thân xe độc đáo. Với động cơ 130 mã lực, Corolla dự kiến tiết kiệm nhiên liệu ở mức 7,6 và 8,4L/100km đối với bản số sàn 5 cấp và số tự động 4 cấp.
Biến thể XRS có khả năng tạo ra công suất lên đến 164 mã lực từ động cơ 1.8L và hộp số sàn 6 cấp. Đến năm 2002, số lượng Corolla bán ra trên toàn thế giới đã đạt mốc 25 triệu chiếc.
Xem thêm: Vì sao Toyota Corolla Altis cũ được săn đón hơn Kia Cerato?
Thế hệ thứ 10: 2009-2013

Thế hệ thứ 10 của Toyota Corolla xuất hiện vào năm 2009 và sử dụng động cơ 2.4L từ Camry cho biến thể XRS. Ngoài ra, xe cũng giới thiệu các công nghệ mới như kết nối iPod, Bluetooth và điều khiển trên vô-lăng.
Trong thế hệ này, xe được đánh giá là yên tĩnh nhất trong phân khúc và giảm tiếng ồn của gió. Ưu điểm khác là ngoại thất của xe trở nên bóng bẩy và rộng rãi hơn. Biến thể XLE đặc biệt có cửa sổ trời tự động, hệ thống âm thanh JBL, radio vệ tinh và 8 loa.
Thế hệ thứ 11: 2014-2018

Trong giai đoạn từ 2014 đến 2018, thế hệ thứ 11 của mẫu xe đã đưa vào công nghệ an toàn tiên tiến như phanh khẩn cấp tự động, phát hiện người đi bộ, cảnh báo chệch làn đường và hỗ trợ lái.
Về phần ngoại thất, Corolla thế hệ này mang đến thiết kế góc cạnh hơn. Bên trong, không gian chân hàng ghế sau rộng rãi hơn nhiều so với nhiều mẫu Sedan cỡ trung và lớn. Vật liệu nội thất tiếp tục tạo cảm giác sang trọng và hệ thống âm thanh màn hình cảm ứng tích hợp Bluetooth, USB và iPod theo tiêu chuẩn.
Các biến thể L và S được trang bị hộp số sàn 6 cấp, trong khi hộp số tự động hiện đã được thay thế bằng số CVT để tăng cường tiết kiệm nhiên liệu. Nhờ điều này, Corolla Eco với công nghệ động cơ Valvematic ước tính tiết kiệm nhiên liệu 5,6L/100km trên đường cao tốc và 6,9L/100km khi chạy kết hợp.
Thế hệ thứ 12: 2019-nay

Trong thế hệ này, dáng xe Hatchback đã trở lại và đạt công suất tối đa 169 mã lực từ động cơ 2.0L. Lưu ý rằng xe đã tăng kích thước khi giới thiệu phiên bản Crossover có tên là Toyota Corolla Cross, đóng góp lớn vào doanh số bán hàng cao của Corolla.
Để mở rộng sự lựa chọn cho khách hàng, Corolla Hybrid Sedan lần đầu tiên xuất hiện, trở thành phiên bản Corolla tiết kiệm nhiên liệu nhất, ở mức 4,5L/100km khi chạy kết hợp. Trong khi đó, các mẫu xe sử dụng động cơ 2.0L tiêu tốn 6,7L/100km khi chạy kết hợp.

Tất cả các mẫu xe Corolla thế hệ này đều dựa trên nền tảng Toyota New Global Architecture (TNGA) để cải thiện tính nhanh nhẹn và đảm bảo an toàn. Hơn nữa, xe được trang bị tính năng Toyota Safety Sense 2.0 tiêu chuẩn trên tất cả các biến thể.
Xem thêm: Toyota Corolla Cross 2020 bản “full options” siêu lướt hét giá ngang xe mới
Hình ảnh được cung cấp bởi Toyota
