NVIDIA GeForce RTX 3050 là một lựa chọn đồ họa rời phổ thông dựa trên kiến trúc Ampere, với thiết kế mới nhằm tăng cường hiệu năng và trang bị các tính năng hữu ích cho game thủ. Không có RTX 3050 Founder Edition, nhưng GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle 8G sẽ là điểm tập trung chính của chúng ta.Kiến trúc Ampere và dòng RTX 3000 Series - Sự tiên tiến vượt bậcKiến trúc Ampere đã được cải tiến với SM (Streaming Multiprocessor), mỗi SM chứa các bộ xử lý đổ bóng (Shader processor). RTX 3000 Series bao gồm 3 loại GPU: GA102 (RTX 3080, RTX 3090), GA104 (RTX 3060 Ti, RTX 3070) và GA106 (RTX 3050, RTX 3060), sản xuất trên tiến trình 8 nm. Có 3 loại nhân xử lý chính trong kiến trúc này là:
Tổng thể, Ampere được xây dựng trên GPC (Graphics Processing Cluster), TPC (Texture Processing Cluster), SM (Streaming Multiprocessor), ROP (Raster Operator) và bộ điều khiển bộ nhớ. Tất cả các đơn vị xử lý đồ họa quan trọng nằm trong GPC, mỗi GPC được trang bị 1 Raster Engine riêng. Một thay đổi so với kiến trúc trước đó là GPU GA10x có 2 phân vùng ROP, mỗi phân vùng chứa 8 đơn vị ROP. GPC bao gồm 6 TPC, mỗi TPC có 2 SM và 1 PolyMorph Engine. SM có 128 Shading Core, 4 Tensor Core thế hệ 3, Register File dung lượng 256 KB, 4 Texture Unit, 1 RT Core thế hệ 2 và 128 KB L1/Share memory, linh hoạt điều chỉnh tùy theo khối lượng công việc.
Ampere đem lại sự cải tiến đáng kể với thiết kế đường dẫn dữ liệu (datapath) mới cho các phép tính FP32 và INT32. Mỗi phân vùng bây giờ sẽ có 1 datapath chứa 16 nhân đổ bóng (shader core) FP32, có thể thực hiện 16 phép tính FP32 mỗi clock; cùng với 1 datapath khác bao gồm 16 nhân đổ bóng FP32 và 16 nhân INT32. Điều này mang lại khả năng thực hiện 32 phép tính FP32 mỗi clock hoặc 16 phép tính FP32 + 16 phép tính INT32 mỗi clock, gấp đôi thông lượng shading. Với Ampere, mỗi SM có thể đạt được hiệu suất tính toán lên đến 128 phép tính FP32 mỗi clock, gấp đôi so với SM trên Turing.DLSS, NVIDIA ReFlex và AV1 decode - Công nghệ dành cho mọi người
Deep Learning Super Sampling (DLSS) là công nghệ cho phép NVIDIA sử dụng sức mạnh của trí tuệ nhân tạo (Tensor Core) để cải thiện quá trình kết xuất (render), tạo ra hình ảnh siêu phân giải mà không cần tài nguyên phần cứng lớn. DLSS chỉ cần kết xuất một phần nhỏ các điểm ảnh thông thường, sau đó áp dụng trí tuệ nhân tạo để tạo ra hình ảnh chất lượng cao tương đương hoặc tốt hơn so với độ phân giải gốc. Điều này cho phép người dùng tận hưởng đồ họa ở độ phân giải cao và kích hoạt ray tracing mà vẫn giữ được hiệu suất ổn định.
NVIDIA Reflex giúp giảm độ trễ hiển thị hình ảnh trên màn hình game sau khi thao tác, quan trọng đối với game thủ eSport. Độ trễ này bao gồm độ trễ để máy nhận lệnh, render khung hình và hiển thị lên màn hình. Có gần 30 tựa game hỗ trợ NVIDIA Reflex, từ Overwatch, Apex Legend, Valorant đến Call of Duty: Black Ops Cold War, Battlefield 2042 và God of War.
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle 8G
Với thiết kế trầm, đơn giản và an toàn, GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle 8G được trang bị tản nhiệt WINDFORCE với 2 quạt quay ngược chiều nhau nhằm giảm hỗn loạn luồng khí. Card có kích thước gọn gàng với chiều dài 213 mm, độ dày 2 khe PCIe (41 mm) và cao 120 mm, hoàn toàn phù hợp với hệ thống mini-ITX.
I/O panel trang bị 2 cổng DisplayPort 1.4a và 2 cổng HDMI 2.1. HDMI 2.1 hỗ trợ xuất tín hiệu lên màn hình 8K, cho phép chơi game ở độ phân giải 4K 120 Hz hoặc 8K 60 Hz dễ dàng.
GIGABYTE không tập trung vào việc làm đẹp cho RTX 3050 Eagle 8G. Card không có đèn LED, và backplate hoàn toàn bằng nhựa. Tuy nhiên, backplate vẫn giữ vững độ cứng cáp cho PCB và là bệ đỡ cho khung quạt phía trước. Card cần nguồn qua 1 đầu PCIe 8 pin, và PSU đề xuất là 450 W.
Hệ thống tản nhiệt cho GPU RTX 3050 bao gồm 1 heatpipe đồng 6 mm tiếp xúc trực tiếp với GPU và lá nhôm. Chip nhớ và các thành phần cấp điện cũng được tản nhiệt qua thermal pad. Khung quạt được cố định bằng 4 ốc trên heatsink và 2 ốc từ backplate.
GIGABYTE lựa chọn quạt làm mát từ Power Logic, model PLD09210S12HH, công suất 4.8 W (12 V @ 0.4 A). Quạt này được ưa chuộng trong nhiều mẫu card khác nhau, từ nhiều nhà sản xuất, với phần cánh được tinh chỉnh theo yêu cầu cụ thể.
Phần khung quạt của GIGABYTE có thể sử dụng cho nhiều model card khác nhau với 1 chân bắt ốc được cắt bỏ. Tuy vị trí của nó đối với RTX 3050 Eagle 8G không cần thiết (nằm trên heatsink), nhưng vẫn giữ được tính linh hoạt và tái sử dụng.
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle 8G có thể được coi là phiên bản cơ bản của RTX 3050, với GPU GA106, 20 SM, 2560 nhân CUDA, 80 Tensor Core thế hệ 3, và 20 RT Core thế hệ 2. Card hoạt động ở xung 1777 MHz, trang bị 8 GB GDDR6 128 bit, xung 7000 MHz, băng thông nhớ 224 GBps, hỗ trợ DirectX 12 Ultimate và OpenGL 4.6.Kết quả thử nghiệm



RTX 3050 cho thấy khả năng chơi game ổn định ở độ phân giải Full HD, có thể bật tất cả hiệu ứng đồ họa và thậm chí là ray tracing. Tuy nhiên, với một card đồ họa phổ thông nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu, đôi khi cần giảm bớt hiệu ứng để đảm bảo trải nghiệm mượt mà hơn. Nếu không sử dụng ray tracing, RTX 3050 vẫn đủ mạnh để chơi game ở độ phân giải 2560 x 1440 với tốc độ 60 fps (tuy cần tinh chỉnh hiệu ứng đồ họa).
Trải qua các thử nghiệm, card luôn duy trì mức nhiệt độ ổn định và không gây tiếng ồn đáng kể nhờ vào hệ thống làm mát thông minh. Nhiệt độ tối đa chỉ đạt khoảng 79 độ Celsius và khi hoạt động cường độ cao, nhiệt độ có thể đạt gần 90 độ Celsius. Mặc dù card có khả năng ép xung, nhưng việc này có thể gây ra hiện tượng không ổn định do hạn chế về làm mát. Khuyến nghị không nên ép xung quá mức để tránh các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng dài hạn.
Tóm lại, NVIDIA GeForce RTX 3050 là một lựa chọn tốt cho người dùng muốn trải nghiệm game ở độ phân giải Full HD. Với hiệu suất tốt và các tính năng như DLSS, ray tracing, cũng như hỗ trợ HDMI 2.1 và AV1 decode, RTX 3050 thực sự là một sự cải tiến so với các mẫu card dòng GTX 1650/1650 SUPER trước đó. Mặc dù có mức giá khá cao, nhưng hiện tại RTX 3050 vẫn là một trong những sự lựa chọn hàng đầu trên thị trường. Giá bán hiện tại của RTX 3050 ở Việt Nam dao động từ khoảng 13 triệu đến 16 triệu đồng cho bản có sẵn việc ép xung.