Sau khi mượn 2 chiếc Dell Precision 5550 và 5750, tôi đã tiến hành benchmark và trải nghiệm để mang đến cái nhìn chi tiết hơn về hiệu năng của chúng.Những ai từng sử dụng dòng Dell Precision 55xx trước đây hoặc ai đang tìm kiếm một chiếc máy trạm di động mỏng nhẹ với thiết kế đẹp của Dell sẽ rất quan tâm đến bộ đôi này. Cả 2 máy đều có thiết kế đẹp mắt và cao cấp, khác biệt so với các thế hệ trước.
Precision 5550 khi nhìn từ bên phải chỉ có 1 cổng USB-C.
Dù vẻ ngoài không thể hiện được hiệu năng, nhưng có điều gì đó đặc biệt về Precision mới này. Nhiều người hỏi liệu dòng Precision này có bị Throttle không? Tình trạng này thường gặp ở các laptop mỏng nhẹ khi hệ thống tản nhiệt không đủ mạnh mẽ, làm giảm hiệu suất của CPU. Trải nghiệm của tôi cho thấy Precision 5550 vẫn có dấu hiệu Throttle, trong khi 5750 lại ít hơn.
Precision 5750 bên phải có 2 cổng USB-C.

Nội thất của Precision 5550 được tổ chức gọn gàng, 2 dải loa bên hẹp hơn so với Precision 5750, bàn rê và bàn phím giữ nguyên kích thước.
CPU Core i7-10750H, một lựa chọn phổ biến trên các laptop gaming và hiệu năng cao, không thể đạt mức xung 5 GHz như mong đợi trên cả Precision 5550 và 5750 do hệ thống tản nhiệt không đủ mạnh mẽ để duy trì nhiệt độ thấp. Mức xung cao nhất đạt được là 4,8 GHz Turbo Boost Max 3.0.
Precision 5750 có không gian rộng rãi hơn.Sự khác biệt chính giữa Quadro T1000 và Quadro RTX 3000 nằm ở GPU. T1000 sử dụng GPU TU117 tương đương với GeForce GTX 1650 nhưng có ít nhân CUDA và xung nhịp thấp hơn. Trong khi đó, RTX 3000 dùng GPU TU106 tương đương với GeForce RTX 2070, có ít nhân CUDA nhưng xung nhịp cao hơn. Biến thể Max-Q có mức TGP thấp hơn. Quadro được tối ưu cho đồ họa chuyên nghiệp, vẫn cho hiệu năng tốt hơn dù có ít CUDA hơn hoặc xung nhịp thấp hơn so với GeForce cùng GPU.
Phần còn lại của hai máy như nhau, bao gồm 32 GB DDR4-2933 MHz và SSD M.2 PCIe NVMe 512 GB. Điều này tạo điều kiện lý tưởng để so sánh hiệu năng giữa hai máy. Core i7-10750H trên máy nào thể hiện mạnh mẽ hơn và Quadro RTX 3000 cao cấp sẽ mạnh hơn Quadro T1000.Cùng là Core i7-10750H nhưng hiệu năng khác nhau:
Precision 5550 và 5750 cho hiệu năng khác biệt rõ rệt trong các bài test Cinebench R15 và R20. Trên Precision 5550, CPU sớm chạm ngưỡng nhiệt độ 100 độ C, buộc phải cắt xung toàn nhân và giảm điện để giảm nhiệt. Trong khi đó, Precision 5750 giữ được xung toàn nhân cao hơn, khiến Core i7-10750H đạt hiệu năng cao hơn từ 5 - 7% so với Precision 5550. Mức xung đơn nhân của cả hai đều tương đương, ở tầm 4,7 - 4,8 GHz.Cinebench chỉ ra hành vi của CPU, nhưng trong thực tế, các phần mềm như Corona, Blender và V-RAY thường được sử dụng nhiều hơn. Trong các bài test này, Precision 5750 giữ xung toàn nhân ở mức 4,2 GHz khi chạy Corona Render, sau đó cắt xuống còn 4 GHz để giảm nhiệt độ CPU. Trong khi đó, Precision 5550 có hành vi tương tự nhưng mức xung đa nhân cắt sâu xuống còn 3 - 3,1 GHz, làm tăng thời gian hoàn tất các bài test so với Precision 5750.
Precision 5550 khi chạy bài test Blender Classroom, xung phải cắt xuống còn 3 GHz để đưa CPU package xuống dưới mức nhiệt 84 độ C.
Core i7-10750H trên Precision 5550 hiệu năng thấp hơn 5% so với Precision 5750 khi chạy V-RAY. GPU T1000 trên Precision 5550 xử lý thấp hơn gần 25% so với RTX 3000.
Precision 5750 khi chạy bài test Blender Classroom, xung toàn nhân được giữ ở gần 3,8 GHz, nhiệt được kiểm soát tốt hơn.
Kết luận sau các bài test: Throttle xảy ra trên cả hai máy với cùng một chế độ hiệu năng. Tuy nhiên, Precision 5750 cho hiệu năng tốt hơn đáng kể trên cùng CPU. Core i7-10750H trên Precision 5750 giữ được xung cao hơn, nhân nào quá nóng tự cắt xung xuống nhưng các nhân mát hơn vẫn giữ được xung cao, trái với Core i7-10750H trên Precision 5550.
Hệ thống tản nhiệt của Precision 5550 vẫn dùng ống đồng thông thường với 2 quạt, không tản nhiệt tập trung cho 1 linh kiện riêng lẻ.
Hệ thống tản nhiệt buồng hơi của Precsion 5750 cho thấy hiệu quả tốt hơn đáng kể so với giải pháp ống đồng thông thường.So sánh Quadro T1000 và Quadro RTX 3000 Max-Q:
Hiệu năng của Quadro T1000 và Quadro RTX 3000 Max-Q qua công cụ benchmark Specviewperf 13:Sự chênh lệch về hiệu năng giữa Quadro RTX 3000 Max-Q và Quadro T1000 rất lớn, từ 33% đến 40%, giúp xoay chuyển project mượt mà hơn.
Nhiệt độ tốt nhất của CPU và GPU trên Precision 5750 khi chạy Specviewperf 13, đạt 65 độ C cho Quadro RTX 3000 Max-Q và dưới 90 độ C cho CPU.Các thử nghiệm chưa hoàn thành:
Màn hình FHD+ trên Precision 5550 có độ sáng cao, độ bao phủ màu và tương phản tốt.
Pin của Precision 5550 có dung lượng 86 Wh, chạy PCMark 8 Home độ sáng 50% được khoảng 4 tiếng 15 phút.
Precision 5750 có thời lượng sử dụng lên đến gần 6 tiếng trong cùng điều kiện kiểm tra.
Nhiệt độ trên Precision 5750 ổn định, vùng bàn phím và chiếu nghỉ tay mát mẻ, nhưng có một luồng gió mát bất thường ở viền bên phải và dưới của bàn rê.