Trận chiến giữa Dimensity 1100 và Snapdragon 860: Ai là kẻ thắng cuộc?
Nếu bạn đang phân vân giữa Dimensity 1100 và Snapdragon 860 khi mua điện thoại, đừng lo lắng! Bài viết này sẽ cung cấp mọi thông tin bạn cần để đánh giá hai chiếc chipset đến từ Qualcomm và MediaTek. Đọc ngay để có quyết định đúng đắn!
So sánh Dimensity 1100 và Snapdragon 860: Người chiến thắng là ai?
I. Giới thiệu tổng quan
1. Chip Snapdragon 860
Snapdragon 860 - Đối thủ không đội trời chung
Snapdragon 860 - Lựa chọn hoàn hảo cho game thủ tầm trung. Với công nghệ 7nm, chipset giữ năng lượng tốt, đồng thời đảm bảo sức mạnh cho các tựa game nổi tiếng như PUBG Mobile, Tốc Chiến, Liên Quân.
Chipset còn hỗ trợ Snapdragon Elite Gaming, mang đến trải nghiệm đồ họa thông minh và chất lượng ảo cao cấp. Nâng cấp chụp ảnh với nhiều tính năng mới như Chế độ chụp Selfie đêm, ống kính siêu rộng, video kép...
Dimensity 1100 - Sức mạnh xử lý đỉnh cao từ MediaTek. GPU Mali-G77 MC9 và công nghệ 6nm độc đáo tạo nên hiệu suất đồ họa xuất sắc, đưa trải nghiệm giải trí lên tầm mới.
Dimensity 1100, một sáng tạo của MediaTek ra mắt vào tháng 1 năm 2021, đưa gaming lên một tầm cao mới. Tận hưởng hiệu suất mạnh mẽ với bộ nhớ nhanh và công nghệ HyperEngine 3.0, đồng hành cho trải nghiệm gaming đỉnh cao.
Đồng thời, chipset còn hỗ trợ nhiều tính năng ấn tượng như chế độ chụp Selfie đêm, ống kính siêu rộng, video kép...
Hãy chọn ngay Dimensity 1100 để trải nghiệm gaming và giải trí không giới hạn!
Một ưu điểm nổi bật khác của Dimensity 1100 là khả năng kết nối 5G tiên tiến, mang đến trải nghiệm mạng mượt mà nhất cho người dùng.
II. So sánh Snapdragon 860 và Dimensity 1100
Thông tin được lấy từ NANOREVIEW.NET - một nguồn đáng tin cậy về đánh giá và xếp hạng sản phẩm công nghệ, đặc biệt là chip điện thoại. Đánh giá dựa trên thông số kỹ thuật, bài kiểm tra và điểm chuẩn phần mềm, cùng với đánh giá ý kiến người dùng.
1. Thông số kỹ thuật
Điểm Benchmarks là chỉ số quan trọng đo lường hiệu suất của thiết bị. Điểm cao cho thấy hiệu suất mạnh mẽ. Dimensity 1100 với 663,168 điểm Benchmarks tổng thể vượt trội so với Snapdragon 778G có chỉ 565,683 điểm. Dimensity 1100 thể hiện hiệu năng mạnh mẽ hơn khoảng 15% so với Snapdragon 860.
| Tiêu chí | Snapdragon 860 | Dimensity 1100 |
| Thời gian ra mắt | Tháng 4/2019 | Tháng 1/2021 |
| Số nhân | 8 nhân | 8 nhân |
| GPU | Adreno 640 | Mali-G77 MC9 |
| Điểm Benchmarks | 565,683 | 663,168 |
| Điểm Benchmarks CPU | 144,978 | 175,383 |
| Điểm Benchmarks GPU | 206,674 | 231,154 |
Kết luận: Dimensity 1100 vượt trội về hiệu suất so với Snapdragon 860.
Với điểm Benchmarks CPU và GPU, Dimensity 1100 vẫn dẫn đầu với chênh lệch lần lượt là 31,000 và 25,000 điểm. Tuy nhiên, khi trải nghiệm game thực tế, kết quả lại không thể phản ánh rõ sự chênh lệch giữa hai con chip.
2. Trải nghiệm game thực tế
Bảng dưới đây thể hiện sức mạnh của chipset qua chỉ số FPS ở các tựa game. FPS càng cao, trải nghiệm chơi game càng mượt mà và mạnh mẽ.
Các mức đồ họa như Low (Thấp), Medium (Bình Thường), High (Cao), Ultra (Cực Cao) đều được so sánh. Mức đồ họa càng cao, đòi hỏi hiệu suất của con chip càng lớn.
Thông tin thêm: FPS là gì? Ảnh hưởng và thông số FPS phù hợp khi chơi game
| Tên game | Snapdragon 860 | Dimensity 1100 |
| PUBG Mobile | 58 FPS - [Ultra] | 58 FPS - [Low] |
| Call of Duty: Mobile | 54 FPS - [Ultra] | 60 FPS - [High] |
| Fortnite | 26 FPS - [Low] | 27 FPS - [High] |
| Shadowgun Legends | 56 FPS - [Ultra] | 68 FPS - [Ultra] |
| World of Tanks Blitz | 98 FPS - [Ultra] | 83 FPS - [Ultra] |
| Genshin Impact | - | 48 FPS - [Ultra] |
| Mobile Legends: Bang Bang | 56 FPS - [Ultra] | 60 FPS - [Ultra] |
| *Ô được tô màu thể hiện con chip đó chơi game tốt hơn. | ||
Tuy kết quả so sánh cho thấy sự chênh lệch giữa hai con chip không rõ ràng, nhưng tổng thể, Snapdragon 860 vẫn giữ sự ưu việt với chênh lệch khoảng 15% ở một số tựa game.
3. Sự lựa chọn của cộng đồng trên trang NANOREVIEW.NET
Ưu đãi từ cộng đồng trên trang NANOREVIEW.NET
Đến ngày 24/07/2022, trang Nanoreview.net đã nhận được 5.761 phiếu bầu về sự mạnh mẽ giữa Snapdragon 860 và Dimensity 1100. Kết quả cho thấy, 3.989 phiếu (tức 69.2%) ủng hộ Snapdragon 860, đánh giá cao hiệu suất gaming hơn Dimensity 1100.
Trái ngược lại, Dimensity 1100 chỉ nhận được 1.772 phiếu (tức 30.8%).
Dòng điện thoại sử dụng chip “Snapdragon 888, 8 Gen 1” - thế hệ sau của Snapdragon 860:
Dòng điện thoại sử dụng chip “Dimensity 1200, 1300” - thế hệ sau của Dimensity 1100:
III. Kết luận
Thực sự, Dimensity 1100 là "đứa con sinh sau đẻ muộn" nhưng đã chứng minh sức mạnh khi ra mắt thị trường vào tháng 1/2021. MediaTek tối ưu hóa độc đáo về hiệu suất CPU và GPU, nổi bật trong cuộc đua với Qualcomm.
Tổng quan, không nên coi thường Snapdragon 860. Mặc dù là đời chip cũ, hiệu suất chơi game vẫn đối đầu mạnh mẽ với Dimensity 1100, thậm chí có phần vượt trội ở một số tựa game.
Tuy nhiên, sản phẩm mới sử dụng chip 860 đã lùi về phía sau, để lại cho những chiếc điện thoại mới hơn với Snapdragon 888 hoặc Snapdragon 8 gen 1. Nếu muốn sở hữu chip 860, bạn chỉ có thể tìm trong các điện thoại cũ, có tuổi đời từ 2 năm trở lên.
Vì vậy, việc tiếp cận Dimensity 1100 sẽ dễ dàng hơn, với nhiều mẫu điện thoại chạy chip này vẫn đang phổ biến trên thị trường. Một chiếc điện thoại mới sẽ đem lại sự an tâm hơn nhiều phải không?
- So sánh MediaTek Dimensity 1200 và Snapdragon 870 - Chip nào mạnh mẽ hơn?
- So sánh MediaTek Dimensity 920 và Snapdragon 865 - Chip nào mạnh mẽ hơn?
- So sánh MediaTek Dimensity 810 và Snapdragon 860 - Chip nào mạnh mẽ hơn?
Cơ hội săn sale: Những smartphone chơi game được giảm giá mạnh!
Dựa trên những thông tin trên, mình tin rằng bạn đã đầy đủ kiến thức về cuộc so sánh giữa Dimensity 1100 và Snapdragon 860. Đừng quên để lại ý kiến của bạn nếu cần hỗ trợ. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết!
