I. Trạng từ chỉ số lượng là gì?
Trạng từ chỉ số lượng (quantifiers) là loại từ chỉ số lượng của một sự việc, sự vật hay đối tượng cụ thể nào đó. Các từ chỉ số lượng được phân thành 3 loại chính là dành cho các danh từ có thể đếm được, dành cho các danh từ không đếm được, và dành cho cả danh từ có thể đếm được và không đếm được. Trong một số trường hợp, từ chỉ số lượng cũng có thể dùng để thay thế cho các từ xác định.
Trong một câu cụ thể, từ chỉ số lượng thường sẽ đặt trước danh từ và có chức năng làm rõ danh từ đó. Hãy cùng Mytour xem một số ví dụ sau đây:
-
- Maya has some apples in her basket (Maya có một vài quả táo trong rổ của cô ấy)
→ Trạng từ chỉ số lượng “some” bổ nghĩa cho danh từ “apples”. - I have little money left in my bank account (Tôi còn ít tiền trong tài khoản ngân hàng)
→ Trạng từ chỉ số lượng “little” bổ nghĩa cho danh từ “money”.
- Maya has some apples in her basket (Maya có một vài quả táo trong rổ của cô ấy)
II. Cách sử dụng từ chỉ số lượng
1. Trạng từ chỉ số lượng lớn
Các trạng từ chỉ số lượng lớn thường gặp bao gồm many, much, a lot of, lots of, và most. Hãy khám phá ngay cách sử dụng chi tiết của các trạng từ chỉ số lượng lớn này trong bảng dưới đây!
| Trạng từ chỉ số lượng | Trường hợp sử dụng | Ví dụ trong câu |
| Many: nhiều | Sử dụng many với các danh từ đếm được ở dạng số nhiều, động từ theo sau chia ở dạng số nhiều | Many people came to the shelter (Nhiều người đã tới nơi ẩn náu). |
| Sử dụng many trong câu nghi vấn hoặc câu phủ định | How many pencils do you have? (Bạn có bao nhiêu cây bút chì?). | |
| There aren’t many ducks in the lake (Không có nhiều vịt trong hồ). | ||
| Khi trong câu xuất hiện các từ: so, too, how, as thì “many” mang nghĩa nhấn mạnh, khẳng định về số lượng lớn | Lila wants to visit so many countries around the world (Lila muốn đến rất nhiều quốc gia trên thế giới). | |
| Much: nhiều | Sử dụng much với các danh từ không đếm được, động từ theo sau chia ở dạng số ít | I don’t have much water to share with you (Tôi không có nhiều nước để chia sẻ với bạn). |
| Sử dụng much trong câu nghi vấn hoặc phủ định | How much does Trang’s blue bracelet cost? (Vòng đeo tay của Trang có giá bao nhiêu?). | |
| She doesn’t have much milk in her coffee (Cô ấy không có nhiều sữa trong cà phê của mình). | ||
| Sử dụng much trong câu khẳng định với văn phong trang trọng | Much about the minister has been written (Nhiều thông tin về bộ trưởng đã được viết). | |
| Khi trong câu xuất hiện các từ: very, so, too, how, as thì much mang nghĩa nhấn mạnh, khẳng định về số lượng lớn | I appreciate his presence very much (Tôi đánh giá cao sự hiện diện của anh ấy rất nhiều). | |
| A lot of, lots of: nhiều | A lot of và lots of thường được dùng thay thế cho much hoặc many với văn phong trang trọng, để bổ nghĩa cho cả danh từ đếm được và không đếm được | A lot of news has been spread out for 2 days (Nhiều tin tức đã được lan truyền trong 2 ngày). |
| I don’t really want lots of food right now (Tôi thực sự không muốn ăn nhiều ngay bây giờ). | ||
| Most: phần lớn, hầu hết trong số đối tượng được nhắc đến | Sử dụng most bổ nghĩa cho danh từ số nhiều | Most students are on vacation (Hầu hết học sinh đang đi nghỉ). |
| Sử dụng most bổ nghĩa cho danh từ số ít | We spent most time traveling (Chúng tôi đã dành hầu hết thời gian để đi du lịch). | |
| Sử dụng most of để bổ nghĩa cho các danh từ đếm được và không đếm được khi đi kèm với các đại từ chỉ định (this/that), các mạo từ (a/an/the), hoặc các tính từ sở hữu (our, her, his, their, my, your) | We spent most of our time traveling (Chúng tôi đã dành phần lớn thời gian để đi du lịch). | |
| Most of the students are on vacation (Hầu hết các học sinh đang trong kỳ nghỉ). |
2. Trạng từ chỉ số lượng nhỏ
Các trạng từ chỉ số lượng nhỏ phổ biến bao gồm some, any, few/a few, little/a little, no và none. Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng chi tiết của các trạng từ chỉ số lượng nhỏ này trong bảng dưới đây!
| Trạng từ chỉ số lượng | Trường hợp sử dụng | Ví dụ trong câu |
| Some: một vài, một chút | Sử dụng với cả danh từ đếm được và không đếm được, trong các câu mang sắc thái khẳng định | Jill have me some water (Jill cho tôi một ít nước). |
| Sử dụng trong các lời mời, lời đề nghị | Would you like some water, Anh? (B có muốn uống nước không, Ánh?) | |
| Sử dụng trong các câu hỏi | Did you read some papers? (Bạn đã đọc một số bài báo?) | |
Sử dụng kèm với giới từ “of” khi trước danh từ là một:
| Lan was excited to meet her husband’s childhood friends (Lan rất hào hứng khi gặp lại những người bạn thời thơ ấu của chồng mình). | |
| Sử dụng trong các câu mang thể hiện nghĩa ước chừng, ước lượng | We spent some 50 dollars a week on entertaining activities (Chúng tôi đã chi khoảng 50 đô la một tuần cho các hoạt động giải trí). | |
| Any: một ít, bất kỳ | Sử dụng trong các câu mang sắc thái phủ định | She doesn’t bring any books with her (Cô ấy không mang theo bất kỳ cuốn sách nào bên mình). |
| Sử dụng trong các câu hỏi, câu nghi vấn | Do you bring any books? (Bạn có mang theo sách nào không?) | |
| Sử dụng để đứng sau các động từ “prevent, ban, forbid, avoid,” | To avoid mistakes, please make sure to proof check before handing in the paper (Để tránh sai sót, vui lòng đảm bảo kiểm tra bằng chứng trước khi nộp bài). | |
| Sử dụng trong các mệnh đề có trạng từ “if, hardly, whether, never…” | She hardly ever done any projects before (Cô ấy hầu như chưa từng thực hiện bất kỳ dự án nào trước đây). | |
Sử dụng kèm với giới từ “of” để thể hiện ý nghĩa là bất kỳ một điều gì đó, khi trước danh từ là một:
| Any of the water flowing in is heavily poisoned so you should be careful (Bất kỳ nguồn nước nào chảy vào đều bị nhiễm độc nặng nên bạn nên cẩn thận). | |
| Few/a few: một ít | Few được sử dụng với các danh từ đếm được ở dạng số nhiều, thể hiện ý nghĩa là có rất ít và không đủ để làm một điều gì đó → Thường mang tính phủ định | Few people attended the lecture, which makes the lecturer feel terrible (Ít người tham dự buổi giảng khiến giảng viên cảm thấy kinh khủng). |
| A few được sử dụng với các danh từ đếm được ở dạng số nhiều, mang ý nghĩa là chỉ có một chút nhưng vẫn đủ để thực hiện điều gì đó | She said to arrive to be with you in a few minutes (Cô ấy nói sẽ đến gặp bạn trong vài phút nữa). | |
| Little/a little: một chút, một ít | Little được sử dụng với các danh từ không đếm được, thể hiện ý nghĩa là rất ít và không đủ đề làm một điều gì đó → Thường có xu hướng thể hiện tính phủ định | I have too little energy left to take a walk with you now (Bây giờ tôi còn quá ít năng lượng để đi dạo với bạn). |
| A little được sử dụng với các danh từ không đếm được, mang ý nghĩa là chỉ có một chút nhưng vẫn đủ để làm điều gì đó | I just need a little water to finish this (Tôi chỉ cần một ít nước để hoàn thành việc này). | |
No
| No được sử dụng trước danh từ không đếm được cũng như danh từ đếm được kể cả số ít và số nhiều | I got no time (Tôi không có nhiều thời gian). |
| None | None được sử dụng như một đại từ được dùng như chủ ngữ và tân ngữ, nó đứng 1 mình và sẽ thay thế cho danh từ đếm được và không đếm được | Who went to school last day? – None. (Ai tới trường ngày hôm qua – Không ai cả). |
III. Bài tập áp dụng trạng từ chỉ số lượng
Bài tập: Sử dụng trạng từ chỉ số lượng some hoặc any để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu một cách phù hợp:
- They don’t have …………… rice.
- Are there …………… materials in the garage?
- Kien bought ……………fruits, but he didn’t have ……………carrots.
- Does the place sell …………… stamps? My father needs two.
- Mai needs …………… powder to make the dish.
- They didn’t have …………… free time last week.
- Are there …………… mangoes in the box?
- There was …………… ink-pot near the apple on the desk.
Đáp án:
- any; 2. some-any; 3. any; 4. some; 5. an; 6. any; 7. some
IV. Tổng Kết
Ở trên, Mytour đã cung cấp cho bạn đọc những thông tin hữu ích về trạng từ chỉ số lượng. Đây là một chủ đề tiếng Anh quan trọng và cần thiết.
Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ những kiến thức này trước khi áp dụng vào thực hành, đặc biệt khi chuẩn bị cho các kỳ thi như IELTS, TOEIC, tiếng anh THPTQG
