1. Ngoại động từ là gì?
Ngoại động từ là những động từ miêu tả hành động tác động đến người hoặc vật nào đó, có tân ngữ đi sau để rõ ràng ngữ nghĩa của câu.
Mytour - 100 Động từ tiếng Anh cơ bản mà ai cũng cần biết (Phần 1) [Học tiếng Anh giao tiếp cơ bản]
Cấu trúc câu:
Subject (Chủ ngữ) + Transitive verb (Ngoại động từ) + Object (tân ngữ)
Ví dụ.
- My father is writing research. (Bố tôi đang viết bài nghiên cứu.)
- My mother is chopping the potatoes. (Mẹ tôi đang thái những củ khoai tây.)
2. Phân loại động từ ngoại
2.1. Động từ ngoại đơn
Động từ ngoại đơn là những động từ chỉ cần một tân ngữ theo sau.
Ví dụ.
- I have bought a car. (Tôi vừa mua một chiếc xe.)
- The boy is throwing the ball. (Cậu bé đang ném bóng.)
- She cuts the shirt. (Cô ấy cắt chiếc áo sơ mi.)
- He is writing a letter. (Anh ấy đang viết một bức thư.)
- Don’t touch the socket. (Không được chạm vào ổ điện.)
Các động từ ngoại đơn thường gặp:
- attack /əˈtæk/ : tấn công
- bomb /bɒm/ : ném bóng
- break /breɪk/ : làm vỡ, bẻ gãy
- bring /brɪŋ/ : mang, cầm
- destroy /dɪsˈtrɔɪ/ : hủy diệt
- eat /iːt/ : ăn
- kill /kɪl/ : giết chết
- like /laɪk/ : thích
- love /lʌv/ : yêu
- murder /ˈmɜːdə/ : giết, tàn sát
- ride /raɪd/ : đi xe
- spend /spɛnd/ : chi tiêu, sử dụng
- trigger /ˈtrɪgə/ : làm nổ
- want /wɒnt/ : muốn
- write /raɪt/ : viết

Động từ ngoại đơn
2.2. Động từ ngoại kép
Động từ ngoại kép là những động từ có hai tân ngữ đi theo sau, bao gồm hai loại:
- Tân ngữ trực tiếp (direct object) : đối tượng chịu tác động trực tiếp của động từ trong câu.
- Tân ngữ gián tiếp (indirect object) : bổ ngữ cho động từ trong câu.
Lưu ý: Tân ngữ gián tiếp chỉ cần thiết nếu hành động được thực hiện cho đối tượng nào đó. Khi sử dụng ngoại động từ bắt buộc phải có tân ngữ trực tiếp, nhưng có thể không cần tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ.
- I sent my sister a gift. (Tôi đã gửi cho em gái một món quà.)
- Please buy me a hat! (Làm ơn mua cho em chiếc mũ đi)
- We painted the door green. (Chúng tôi đã sơn cửa ra vào màu xanh lá.)
- He passed John the cup. (Anh ấy đã vượt qua John giành lấy chiếc cúp.)
- The hotel will serve the guests lunch at 12pm. (Khách sạn sẽ phục vụ khách ăn trưa vào 12 giờ trưa.)
Các động từ ngoại kép thường gặp:
- appoint /əˈpɔɪnt/ : chỉ cái gì vào cái gì
- ask /ɑːsk/ : yêu cầu
- buy /baɪ/ : mua
- call /kɔːl/ : gọi điện
- consider /kənˈsɪdə/ : nghĩ về cái gì, cân nhắc
- choose /ʧuːz/ : chọn lựa
- cost /kɒst/ : trả giá cho cái gì
- elect /ɪˈlekt/ : bầu cử
- find /faɪnd/ : tìm kiếm
- give /gɪv/ : cho
- imagine /ɪˈmæʤɪn/ : tưởng tượng
- judge /ˈʤʌʤ/ : xét xử
- keep /kiːp/ : giữ lại
- label /ˈleɪbl/ : gán cho là
- leave /liːv/ : để lại, rời đi
- lend /lend/ : cho mượn
- make /meɪk/ : làm ra, khiến cho
- offer /ˈɒfə/ : tặng, đề nghị
- pay /peɪ/ : thanh toán
- pass /pɑːs/ : vượt qua
- prove /pruːv/ : chứng minh
- sell /sel/ : bán hàng
- serve /sɜːv/ : phục vụ
- show /ʃəʊ/ : cho xem, trưng bày
- take /teɪk/ : cầm,, mang, dẫn dắt
- teach /tiːʧ/ : dạy học
- think /θɪŋk/ : nghĩ
- wish /wɪʃ/ : ước muốn

Các động từ ngoại kép thường gặp
3. Động từ ngoại đặc biệt
Trong tiếng Anh, chúng ta có thể thấy những động từ sẽ thay đổi vai trò như là một nội động từ hay ngoại động từ trong câu dựa trên vị trí của những từ này và ý nghĩa mà chúng thể hiện.
Ví dụ.
- He speaks loudly. (nội động từ) ( Anh ấy nói to.)
He speaks Vietnamese. (ngoại động từ) (Anh ấy nói tiếng Việt.)
- The car is stopped. (nội động từ) (Chiếc ô bị dừng lại.)
The police stopped the car. (ngoại động từ) (Cảnh sát dừng chiếc ô tô lại.)
- France won. (nội động từ) (Đội Pháp đã thắng.)
Pháp đã giành chiến thắng. (ngoại động từ) (Đội Pháp đã thắng trận đấu.)
- He couldn’t read or write. (nội động từ) (Anh ấy không thể đọc hay viết.)
Please write your name here. (ngoại động từ) (Làm ơn viết tên bạn ở đây.)
- He reads at night. (nội động từ) (Anh ấy đọc vào buổi tối.)
I'm currently immersed in a book. (ngoại động từ) (Tôi đang đọc sách.)
- Do not enter. (nội động từ) (Không được vào.)
She came into the room. (ngoại động từ) (Cô ấy đã vào phòng.)
Các động từ đồng thời là nội động từ và ngoại động từ:
- alter /ˈɔːltə/ :thay đổi
- begin /bɪˈgɪn/ :bắt đầu
- bend /bend/ :uốn cong
- boil /bɔɪl/ :luộc, sôi
- break /breɪk/ :vỡ
- burn /bɜːn / :cháy
- change /ʧeɪnʤ :thay đổi
- close /kləʊs/ :đóng
- cook /kʊk/ :nấu ăn
- combine /ˈkɒmbaɪn/ :kết hợp
- continue /kənˈtɪnju(ː)/ :tiếp tục
- crash /kræʃ/ :đâm
- develop /dɪˈveləp/ :phát triển
- divide /dɪˈvaɪd/ :phân chia
- drive /draɪv/ :lái xe
- dry /draɪ/ :làm khô
- end /end/ :kết thúc
- finish /ˈfɪnɪʃ/ :kết thúc
- fly /flaɪ/ :bay
- freeze /friːz/ :đóng băng
- hang /hæŋ/ :treo
- harden /ˈhɑːdn/ :làm cứng lại
- hurt /hɜːt/ :đau
- improve /ɪmˈpruːv/ :nâng cấp, cải thiện
- increase /ˈɪnkriːs/ :tăng
- join /ʤɔɪn/ :tham gia
- melt /melt/ :tan chảy
- mix /mɪks/ :trộn
- move /muːv/ :rời đi
- open /ˈəʊpən/ :mở
- pour /pɔː/ :đổ
- ring /rɪŋ/ :đeo nhẫn, vòng
- roll /rəʊl/ :cuốn
- sail /seɪl/ :chèo thuyền
- separate /ˈsɛprɪt/ :phân chia, tách rời
- shake /ʃeɪk/ :lắc
- shine /ʃaɪn/ :tỏa sáng
- shut /ʃʌt/ :đóng, tắt
- slide /slaɪd/ :trượt
- smash /smæʃ/ :nghiền
- soften /ˈsɒfn/ :làm mềm
- sound /saʊnd/ :nghe
- spread /sprɛd/ :trải rộng
- stand /stænd/ :đứng
- start /stɑːt/ :bắt đầu
- stop /stɒp/ :dừng lại
- strengthen /ˈstrɛŋθən/ :làm cho mạnh
- swing /swɪŋ/ :đu
- turn /tɜːn/ :rẽ
- tear /teə/ :xé, làm rách
- weaken /ˈwiːkən/ :làm cho yếu đi
- unite /juːˈnaɪt/ :hợp lại
4. Phân biệt ngoại động từ và nội động từ
Trước khi phân biệt hai loại động từ, hãy cùng tìm hiểu về nội động từ nhé!
Định nghĩa nội động từ: Nội động từ là những động từ không cần thêm tân ngữ trực tiếp đi theo sau nhưng vẫn diễn tả đầy đủ ý nghĩa của câu. Nội động từ diễn tả hành động nội tại của những chủ thể thực hiện hành động. Hành động này không tác động trực tiếp đến bất cứ đối tượng nào.
Giống nhau: Nội động từ và ngoại động từ đều diễn tả các hoạt động, trạng thái của con người, sự vật và hiện tượng.
Khác nhau:
- Nội động từ:
- Trong câu không có tân ngữ trực tiếp.
- Nội động từ không thể chuyển sang dạng bị động.
- Ngoại động từ:
- Theo sau ngoại động từ là một hoặc nhiều tân ngữ trong câu.
- Ngoại động từ có thể chuyển sang dạng bị động.
5. Bài tập về ngoại động từ có đáp án
Bài 1: Hoàn thành câu bằng cách chọn động từ phù hợp. Chia động từ theo đúng quy tắc
burn win live give
tell drink explain ring
1. Chúng tôi đã ở đây được 30 năm.
2. Anne đã bấm chuông, nhưng không ai trả lời.
3. John đã uống quá nhiều gần đây, điều này làm cho bố mẹ anh ấy lo lắng.
4. Nếu bạn đã chơi với chúng tôi, chúng tôi đã thắng trận đấu.
5. Maris ______________ the situation to me, but I couldn’t understand it at all.
6. The firm ______________ she a gold watch when he retired.
7. The fire ______________ dangerously, but the fire brigade put it out.
8. The truth ______________ to you soon.
Bài 2: Viết lại câu bị động theo từ gợi ý
1. The floor/ not clear/ yet
2. The politician/ interview/ now
3. All tickets/ sell/ before we got there
4. The presents/ wrap/ now
5. Tea/ grow/ India
Bài 3: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
win, live, give, tell, drink, explain, ring
1. My family _____________ here for 5 years.
2. Anna ____________ the bell.
3. Jane _____________ too much, which causes concern for her mother.
4. Iris ______________ the situation to her parents, but they couldn’t comprehend.
5. The truth ______________ to Emma shortly.

Bài tập về ngoại động từ có đáp án
Đáp án
Bài 1:
1. have resided
2. sounded
3. have consumed
4. would have emerged victorious
5. elucidated
6. provided
7. ignited
8. will be informed
Bài 2:
1. The meal will be prepared by the chef. (Thực phẩm sẽ được chuẩn bị bởi đầu bếp.)
2. The politician is currently undergoing an interview. (Chính trị gia đang trải qua một cuộc phỏng vấn.)
3. All tickets were sold before our arrival. (Tất cả vé đã được bán trước khi chúng tôi đến.)
4. The gifts are currently being wrapped. (Những món quà đang được gói lại.)
5. Tea originates from India. (Trà có nguồn gốc từ Ấn Độ.)
Bài 3:
1. have been residing
2. sounded
3. have imbibed
4. elucidated
5. will be informed
