Dưới đáy đại dương là một kho tàng quý giá về khoáng sản lớn. Liệu chúng có nên được khai thác để hỗ trợ trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu không?
Tổ chức Quốc tế về Đáy biển (International Seabed Authority), một tổ chức quốc tế được thành lập dưới sự bảo trợ của Liên hợp quốc theo Hiến pháp về Luật biển năm 1982, đang nỗ lực thiết lập các quy định cho việc khai thác mỏ dưới biển sâu. Điều này diễn ra trong bối cảnh các doanh nghiệp đang chuyển sang sử dụng năng lượng sạch và cần tìm kiếm thêm nguồn cung khoáng sản. Quá trình chuyển đổi này dự kiến sẽ là một chủ đề quan trọng tại Hội nghị Thượng đỉnh về Khí hậu COP28 của Liên Hợp Quốc, được tổ chức tại Dubai từ ngày 30 tháng 11 đến ngày 12 tháng 12 năm 2023.
Phương pháp nổi bật nhất trong ba phương tiện khai thác mỏ dưới biển sâu đề xuất liên quan đến việc sử dụng một con robot khổng lồ được đưa xuống đáy đại dương từ một tàu hỗ trợ để thu thập các nốt sần giàu kim loại. Hai phương pháp còn lại là khai thác sunfua đa kim, tức khai thác các mỏ sunfua khổng lồ chứa những kim loại quý như bạc, vàng, đồng, mangan, coban và kẽm, và khai thác lớp vỏ sắt-mangan giàu coban, tức là bóc tách lớp vỏ sắt-mangan giàu coban từ những ngọn núi ngầm. Ba phương pháp đều có 3 mục tiêu khai thác khác nhau: nốt sần, miệng thoát sunfua và vỏ sắt-mangan ở núi ngầm, nhưng các nốt sần chính là loại mục tiêu khai thác đáng chú ý nhất.
Một nốt sần chứa chủ yếu là mangan được thu thập dưới đáy Thái Bình Dương năm 1982. Ảnh: Wikipedia.
Chiếc robot này, còn gọi là xe tự hành dưới nước (AUV), di chuyển đến độ sâu khoảng 5,000 mét xuống tận đáy đại dương, nơi ít được khám phá nhất trên hành tinh.
Dưới đáy biển, đặc biệt là ở các khu vực của Thái Bình Dương, được phủ bởi những tảng đá hình củ khoai tây được gọi là các nốt sần đa kim loại. Chúng không chỉ là những khối đá thông thường, mà còn chứa đựng nhiều kim loại quý được sử dụng để chế tạo pin lithium-ion cho xe điện.
Một bãi đầy những nốt sần đa kim loại, phân bố dưới đáy biển ở độ sâu từ 4,000-5,000 mét, chứa đựng mangan, sắt, coban, kẽm và niken. Chúng là mục tiêu săn lùng của các công ty khai thác mỏ. Tuy nằm ở đáy đại dương, nhưng việc khai thác chúng đặt ra nhiều thách thức.
Tuy nhiên, việc lấy đi những nốt sần không hề đơn giản, với nhiều nhà khoa học cảnh báo về nguy cơ tổn hại cho hệ sinh thái đại dương. BMW, Alphabet và cả Rio Tinto đã kêu gọi cần có một lệnh cấm tạm thời đối với hoạt động này.
Công ty Metals của Canada sử dụng robot để lấy mẫu các nốt sần giàu kim loại dưới đáy biển. Sợi cáp gắn vào robot có thể dài vài km để đảm bảo tiếp cận đầy đủ địa điểm khai thác. Ảnh: Quartz.
Chứa mangan, niken, đồng, coban và các khoáng chất vi lượng khác, những nốt sần này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng hiện đại.
Những nốt sần này là nguồn tài nguyên quý giá, đặc biệt chứa nhiều mangan, niken, đồng và coban. Ảnh: Reuters.
Những kim loại có trong các nốt sần có thể được dùng để sản xuất pin cho xe điện, điện thoại di động, tấm pin mặt trời và nhiều thiết bị điện tử khác. Chúng khác biệt với đất hiếm, một nhóm gồm 17 kim loại được sử dụng trong xe điện, vì sự đa dạng về tính chất hóa học và nguồn gốc địa chất của chúng.
Do tình trạng biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, các chính phủ đang phải giảm lượng khí thải, đặc biệt là từ ngành giao thông, một ngành gây ra khoảng 20% lượng khí thải toàn cầu vào năm 2022.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế IEA, đến năm 2040, thế giới sẽ cần sử dụng gấp đôi lượng kim loại đó so với mức đang sử dụng hiện nay để đáp ứng các mục tiêu chuyển đổi năng lượng toàn cầu. Và thế giới sẽ cần ít nhất là gấp bốn lần lượng đang sử dụng ngày nay để giảm phát thải khí nhà kính đến mức bằng không.
Trong những năm gần đây, việc tìm kiếm các loại khoáng chất để sản xuất xe điện trở nên ngày càng khó khăn trên đất liền, dẫn đến việc tăng chi phí khai thác. Điều này đã làm tăng giá các xe điện và các thiết bị điện tử khác sau một thời gian giảm giá cho đến năm 2020. Một chiếc xe điện thông thường cần tổng lượng khoáng chất nhiều gấp sáu lần so với một chiếc xe chạy bằng động cơ đốt trong.
Biểu đồ so sánh nhu cầu bốn kim loại Mn, Cu, Ni, Co giữa các xe điện và xe truyền thống. Ảnh: Reuters.
Ý nghĩa của các khoáng chất quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch.
Tình trạng khan hiếm và nhu cầu tăng cao đã khiến một số chính phủ và công ty muốn mở cửa cho việc khai thác ở các đại dương, nơi chiếm hơn 70% diện tích bề mặt của hành tinh.
Có lẽ được phát hiện lần đầu bởi các thủy thủ người Anh vào năm 1873, những cụm nốt sần giá trị như khoái tây đã mất hàng triệu năm để hình thành, khi các khoáng chất từ nước biển kết tụ trên các mảnh cát, vỏ sò hoặc vật liệu khác. Ban đầu chúng nhỏ như hạt cát, nhưng qua thời gian, chúng tích tụ khoáng chất và trở nên lớn lên đến kích thước như chúng ta thấy ngày nay.
Các khoáng chất cũng được tìm thấy gần các miệng phun thủy nhiệt dưới biển sâu, được gọi là miệng thoát sunfua, cũng như bên trong các núi lửa ngầm, gọi là lớp vỏ ferromanganese (sắt pha mangan). Quá trình khai thác chúng tương tự như trên cạn, nhưng đương nhiên khó khăn hơn dưới nước. Điều này là một phần lý do vì sao những cụm nốt sần trở nên hấp dẫn hơn nhiều, chỉ cần một thiết bị thích hợp để thu thập.
Miệng thoát sunfua ở núi lửa dưới nước Niua thuộc bồn địa ngầm Lau giữa Fiji và Samoa. Ảnh: Geomar.Chống chọi giữa Đất Liền và Đại Dương
Là một lĩnh vực đã lâu, ngành công nghiệp khai thác mỏ trên cạn không được đánh giá cao. Mặc dù nó cung cấp nguyên liệu xây dựng cho cuộc sống hiện đại của chúng ta, nhưng nó cũng góp phần vào việc phá rừng, tạo ra một lượng lớn chất thải độc hại và thậm chí làm tăng lượng lao động trẻ em, đặc biệt là tại các quốc gia nghèo ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Vào năm 2019, một vụ sập đập chứa chất thải - nơi lưu trữ bùn thải từ quá trình khai thác - đã gây ra thảm họa tại một mỏ quặng sắt ở Brazil, khiến hàng trăm người thiệt mạng.
Ảnh từ trên cao của vụ sập đập chứa chất thải Brumadinho, bang Minas Gerais, Brazil năm 2019, làm chết 270 người. Ảnh: Wikipedia.
Lượng khoáng sản trên đất liền đang giảm, khiến các thợ mỏ phải khai thác sâu hơn để đạt được cùng lượng khoáng sản.
Những người ủng hộ khai thác mỏ dưới biển cho biết điều này đã làm cho việc đào sâu dưới biển trở nên hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, các nhà bảo vệ môi trường cho rằng đó là một sai lầm, vì việc khai thác trên đất liền vẫn tiếp tục diễn ra dù có khai thác dưới biển sâu hay không.
Bất kỳ quốc gia nào cũng có thể cho phép khai thác dưới biển sâu trong lãnh hải của mình. ISA, tổ chức quốc tế được Liên Hợp Quốc hậu thuẫn, quản lý hoạt động này ở vùng biển quốc tế. Tuy nhiên, ISA đã bỏ qua một số yêu cầu để thiết lập tiêu chuẩn về tiếng ồn và ảnh hưởng môi trường từ khai thác dưới biển sâu, khiến cho việc nộp đơn xin giấy phép được chấp nhận một cách quá dễ dàng.
Các khu vực và thực thể được ISA cấp phép thăm dò để khai thác dưới biển sâu. Vùng Clarion-Clipperton, giàu nốt sần, là điểm nổi bật, tiếp theo là vùng tây bắc Thái Bình Dương gần khe nứt Mariana và Ấn Độ Dương. Hơn 1.5 triệu km đáy biển quốc tế, gần bằng diện tích Mông Cổ, đã được dành cho hoạt động thăm dò khoáng chất.
Gerard Barron, Giám đốc điều hành của The Metals Co, cho biết: “Nếu không khai thác biển sâu, chúng ta sẽ phải tăng cường khai thác trên đất liền và ảnh hưởng đến các hệ sinh thái nhạy cảm, bao gồm cả rừng nhiệt đới.” Metals là một trong 31 công ty được ISA cấp giấy phép thăm dò, nhưng vẫn chưa thực hiện khai thác thương mại dưới biển sâu.
Ngoài Metals, các công ty khác như Yuzhmorgeologiya của Nga, Blue Minerals Jamaica, China Minmetals và Marawa Research và Exploration của Kiribati cũng được cấp giấy phép thăm dò. Tuy nhiên, tương lai của họ dự kiến sẽ tập trung vào khai thác trên đất liền.
Video miêu tả việc khai thác kim loại từ các nốt sần dưới đáy biển bằng robot. Nguồn: Youtube.Vị trí của các khoáng chất này là ở đâu?
The Metals Co, được sự hậu thuẫn của Glencore, công ty kim loại lớn, đang lên kế hoạch sử dụng robot để thu thập các nốt sần đa kim loại từ Vùng Clarion-Clipperton (CCZ), một khu vực bình nguyên dưới đáy biển Thái Bình Dương nằm giữa Hawaii và Mexico. Công ty này mong muốn ISA thiết lập các tiêu chuẩn khai thác biển sâu, nhưng cho biết họ vẫn giữ quyền xin giấy phép khai thác thương mại sau tháng 7/2024 nếu quá trình quản lý vẫn đình trệ. ISA cho biết công việc lập tiêu chuẩn có thể không hoàn thành trước năm 2025. Các công ty cần sự tài trợ từ các quốc gia thành viên của ISA trước khi họ có thể xin giấy phép thăm dò hoặc thương mại. Quốc đảo Nauru, đang đối diện với nguy cơ bị biển cả nhấn chìm và coi việc khai thác dưới biển sâu là chìa khóa cho quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu, đã hỗ trợ The Metals Co.
Nauru là quốc gia có nền kinh tế suy thoái sau khi khai thác cạn kiệt các mỏ phốt-phát ở vùng trung tâm đảo. Bên cạnh đó, bờ biển của Nauru - nơi có đông dân số nhất - đang bị biển cả xâm lấn. Nauru đặt hy vọng vào các nguồn tài nguyên dưới đáy biển để tái cơ cấu kinh tế. Ảnh: CNN.
Chậm lại tốc độ biến đổi khí hậu sẽ là chìa khóa quan trọng đối với các quốc gia dễ bị tổn thương như Nauru, giúp họ có cơ hội thích ứng với thách thức mới.
Margo Deiye, đại sứ của Nauru tại Liên Hợp Quốc và ISA, nói: “Sự tồn vong của chúng tôi đang đứng trước nguy cơ do khủng hoảng khí hậu toàn cầu. Thời gian không còn nhiều. Ngành công nghiệp này cần có hướng dẫn rõ ràng, bao gồm cả tiêu chuẩn, để hỗ trợ.'
Dữ liệu từ Cơ quan Khảo sát Địa chất Mỹ và các tổ chức khác chỉ ra rằng khu vực CCZ, chiếm khoảng 1.3% diện tích đáy đại dương thế giới, chứa nhiều niken, coban và mangan hơn tất cả các mỏ trên đất liền. Điều này là một nguồn tài nguyên đáng kinh ngạc mà nhiều người ủng hộ cho rằng cần phải được khai thác. Đối với đồng, trữ lượng ở CCZ gần bằng với trữ lượng trên đất liền.
Nhiều công ty đã thử nghiệm thu thập mẫu các nốt sần nhỏ trong dự án robot của họ ở Vùng Vực Sâu, một phần của đại dương nằm ở độ sâu từ 2,000 đến 6,000 mét. Dự kiến một nghiên cứu sẽ được thực hiện vào tháng 11/2023. Nếu được cấp giấy phép thương mại từ ISA, The Metals Co sẽ gửi các mẫu này đến một nhà máy lọc dầu ở Nhật Bản để tinh lọc và xử lý kim loại. Công ty dự kiến bán tất cả các phần của nốt sần và không sản xuất sản phẩm phụ thải, ngoại trừ một lượng nhỏ cát.
Một nghiên cứu do công ty tư vấn kim loại Benchmark Mineral Intelligence thực hiện vào tháng 3/2023 cho thấy kế hoạch của The Metals Co ở vùng CCZ có thể giảm ít nhất 70% lượng khí thải từ hoạt động khai thác mỏ. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc khai thác coban trên đất liền sử dụng ít nước hơn. CEO Gerard Barron của Metals Co nói: “Ở đây, chúng tôi không đề cập đến việc khai thác toàn bộ đại dương. Chúng tôi chỉ đề cập đến một phần nhỏ.”
Lược đồ minh họa phân bố của ba nguồn khoáng chất dưới đáy đại dương. Các nốt sần được coi là nguồn dễ khai thác nhất vì chúng nằm trên các đồng bằng biển tương đối phẳng, trong khi hai nguồn khác tập trung ở những khu vực núi ngầm hoặc dãy núi lửa ngầm. Ảnh: Reuters.
Có ba loại mỏ nốt sần, lớp vỏ và miệng thoát sunfua, không chỉ xuất hiện ở Thái Bình Dương mà còn trên toàn thế giới. Tuy nhiên, chỉ một phần nhỏ trong số chúng mới được khám phá và coi là có tiềm năng kinh tế.
ISA đã cấp tổng cộng 19 hợp đồng cho việc thăm dò các loại mỏ này, trong đó có 7 hợp đồng cho việc khai thác miệng thoát sunfua và 5 hợp đồng cho việc thăm dò lớp vỏ. Công ty Metals Co nắm giữ một trong số các hợp đồng, trong khi các hợp đồng khác do chính phủ hoặc các công ty quốc doanh ở Trung Quốc, Nga, Pháp, Ấn Độ, Ba Lan và Nhật Bản nắm giữ.
Lược đồ cho thấy các vùng biển được ISA cấp phép thăm dò.
Nghiên cứu suốt nhiều thập kỷ đã chỉ ra rằng việc khai thác dưới đáy biển sâu có thể gây tổn hại cho đời sống sinh vật biển và hệ sinh thái. Theo một nghiên cứu được công bố vào tháng 2/2023 trên tạp chí Nature Ocean Sustainability, các đám trầm tích do robot thu thập từ nốt sần có thể làm gián đoạn quá trình di cư của các loài động vật.
Hiện tại, sự quan trọng của các nốt sần đối với hệ sinh thái đại dương vẫn chưa được hiểu rõ và việc tái tạo lại chúng có thể mất hàng triệu năm. Các nốt sần cung cấp môi trường sống cho hải quỳ, hà biển, san hô và nhiều loài khác, cũng như là nơi phát triển của vi khuẩn và động vật không xương sống dưới đáy biển.
Beth Orcutt, một nhà hải dương học tại Phòng thí nghiệm Khoa học Đại dương Bigelow ở bang Maine, đã tham gia cuộc tranh luận về tiêu chuẩn của ISA. Bà cho biết: “Những nốt sần này đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc hệ sinh thái. Nếu chúng ta loại bỏ các nốt sần, thì đồng nghĩa với việc phá hủy cấu trúc hỗ trợ cho toàn bộ hệ sinh thái đại dương.'
Các robot khai thác tự hành (AUV) đang được sử dụng để khai thác ba nguồn kim loại khác nhau dưới đáy biển. Đối với các nốt sần, chúng không gặp khó khăn về địa hình, hóa chất hay nhiệt độ. Ảnh: X.Những kho báu quý giá có thể biến mất mãi mãi
Cuộc sống sôi động dưới đáy biển Đáy biển đã từng được coi là một sa mạc không có sự sống, nhưng ngày nay nó được xem là một môi trường có đa dạng sinh học phong phú theo nhiều cách. Một nghiên cứu vào năm 2016 đã phát hiện mối liên hệ ý nghĩa giữa đời sống thủy sinh trong vùng CCZ và sự dồi dào của các nốt sần.
Một con hải sâm sống trên những nốt sần giàu mangan. Ảnh: Geomar.
Biển bụi trầm tích
Khi robot thu thập di chuyển dưới đáy đại dương, các đám bụi trầm tích bị khuấy động và có thể gây tổn hại đến các động vật ăn gạn lọc như san hô và bọt biển, những sinh vật dùng nốt sần làm chỗ ở của chúng.
Đám bụi trầm tích do robot tạo ra. Ảnh: MIT.
Sự phát triển của rạn san hô
Loài san hô tre trên các rặng núi ngầm, giống như tất cả các loài san hô khác, phát triển chậm chỉ vài milimet mỗi năm. Tuy nhiên, các đám bụi trầm tích làm biến dạng môi trường sống và có thể làm gián đoạn quá trình phát triển. Một số nhà khoa học cảnh báo rằng khi san hô bị lớp trầm tích bao phủ, ấu trùng của chúng sẽ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm địa điểm mới để bám vào.
Bụi trầm tích do robot khuấy động có thể ảnh hưởng đến chu trình sinh trưởng của san hô. Trong điều kiện bình thường, quá trình thụ tinh tạo ra các ấu trùng trôi nổi tự do (planulae larvae) và chúng dễ dàng bám lên bề mặt đá, nhưng nếu có đám bụi trầm tích sẽ cản trở hoạt động này.
Các khu vực nuôi bạch tuộc
Bốn khu vực nuôi bạch tuộc đã được phát hiện tại các suối nước nóng xung quanh các dãy núi ngầm ở vài vùng của Thái Bình Dương gần khu vực CCZ. Những suối này chơi vai trò như những 'suối khoáng' tự nhiên, tăng cường sự trao đổi chất của bạch tuộc đang phát triển, từ đó thúc đẩy quá trình phát triển của phôi thai. Orcutt cho biết việc tìm kiếm những dòng suối này rất khó khăn, và hoạt động khai thác mỏ có thể làm hỏng một số dòng suối chưa được khám phá trước khi chúng được bảo tồn.
Một khu vườn bạch tuộc dưới đáy biển sâu, với hơn 1000 con bạch tuộc được phát hiện năm 2018 tại núi đại dương Davidson, ngoài khơi California. Ảnh: Science Alert.
Các nguồn nước nóng phun trào
Hoạt động khai thác nhắm vào các giếng phun không hoạt động, nơi có môi trường sống độc đáo và ít được hiểu biết hơn so với hệ sinh thái xung quanh các giếng phun có hoạt động. Ví dụ, ốc sên chân giáp chỉ tồn tại trong một khu vực rộng 300 km vuông ở Ấn Độ Dương gần một số giếng phun cụ thể. Đây là loài động vật đầu tiên được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế xếp vào danh sách nguy cơ tuyệt chủng do nguy cơ từ khai thác dưới biển sâu.
Ba con ốc sên chân giáp sống trong ba khu vực riêng biệt dưới đáy biển Ấn Độ Dương. Mỗi khu vực nằm gần miệng phun nước nóng với hàm lượng sắt khác nhau, tạo ra sự biến đổi màu sắc của vỏ của loài động vật này. Ảnh: Atlas Obscura.
Vi khuẩn quan trọng
Những loài dễ bị tổn thương nhất là những loài phụ thuộc vào tính chất hóa học độc đáo của dòng nước thoát ra từ đáy biển. Các nốt sần đã tiến hóa bằng cách cộng sinh với các vi khuẩn mà có thể chuyển đổi những hóa chất kỳ lạ đó thành thức ăn. Một số nhà khoa học nói rằng việc khai thác cũng đe dọa đến điều kiện sống của những vi khuẩn nhỏ bé này.
Ảnh vi ảnh điện tử của một loại vi khuẩn biển sâu được gọi là “Snot Bug” từ ngọn núi lửa dưới nước Axial Seamount, cách bờ biển bang Oregon khoảng 480 km. Ảnh: Whoi.
Thiệt hại không thể phục hồi
Trên biển sâu, mất khoảng 10,000 năm để lớp trầm tích dưới đáy đại dương dày thêm 1 mm, quá trình này bao gồm cả việc cô lập carbon (hấp thụ và lưu trữ CO₂ từ khí quyển vào đáy đại dương). Nhà sinh vật học hải dương Orcutt nói rằng sự nhiễu loạn từ robot khai thác có thể gây xáo trộn đến 10 cm trong lớp đất đáy biển, 'về cơ bản là đẩy lùi lượng carbon đã tích tụ trong một triệu năm”. Điều này có nghĩa là carbon đã bị cô lập hoặc lưu trữ trong các lớp đáy biển này trong một triệu năm đột nhiên được giải phóng trở lại đại dương.
Cát rắn
Sau khi thu thập, các nốt sần sẽ được rửa sạch và giữ trên tàu, trong khi lượng cát dư thừa sẽ được trả lại biển. Các nhà khoa học lo ngại rằng lượng cát thải này có thể gây hại cho đời sống biển, bao gồm cả sinh vật phù du (plankton) và cá ngừ. Vì vậy, công ty Metals cho biết họ sẽ xả trầm tích ở độ sâu từ 1,000 mét trở xuống để tránh ảnh hưởng lớn tới sinh vật biển.
Thường thì cát không được xả thẳng xuống mặt biển mà thải ra ở độ sâu từ 1,000 mét trở lên để tránh ảnh hưởng đến các sinh vật sống ở vùng biển mở và vùng trung, hai khu vực đại dương có đa dạng sinh học cao nhất. Phần cát này cũng chứa lại các kim loại. Ảnh: Planet tracker.
Âm thanh công nghiệp
Các nghiên cứu chỉ ra rằng tiếng ồn lớn có thể lan rộng xa tới 500 km, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp giữa các loài động vật biển như cá voi và gây ra căng thẳng trong hành vi của chúng.
Ô nhiễm ánh sáng
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng đèn pha của robot khai thác dưới đáy biển có thể gây tổn thương cho ấu trùng của tôm. Trên mặt nước, ánh sáng từ các tàu hỗ trợ cho robot khai thác có thể ảnh hưởng đến loài mực và các sinh vật dưới nước khác, cũng như chim biển. Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tác động tiềm ẩn từ ánh sáng nhân tạo.
Ánh sáng từ robot khai thác có thể gây tổn thương cho ấu trùng tôm. Ảnh: Dig watch.
Vai trò của loài người
Trong một đề xuất gửi tới ISA vào tháng 3 năm 2023, hơn 1,000 người từ 34 quốc gia và 56 cộng đồng bản địa đã ký tên kêu gọi cấm hoàn toàn hoạt động khai thác dưới biển sâu. Một số cộng đồng bản địa có mối liên hệ sâu sắc với đại dương qua việc đánh bắt cá và các nghi lễ truyền thống đã phản đối việc khai thác dưới biển sâu, gây xung đột với các quốc gia như Nauru, Quần đảo Cook và các quốc gia đảo khác ủng hộ hoạt động này.
Các nhà hoạt động của tổ chức Hòa bình Xanh phản đối tàu khai khoáng biển sâu Hidden Gem. Ảnh: Reuters.Có cách nào tốt hơn không?
Dường như thế giới ngày nay khát khao kim loại và khoáng chất để chuyển sang năng lượng xanh, nhưng nhu cầu này đang xung đột với các vấn đề môi trường gây ra bởi quá trình khai thác, và biển sâu đã trở thành tâm điểm mới nhất của tranh cãi này. Cuối cùng, các nhà sản xuất đặt ra mục tiêu tạo ra một hệ thống 'vòng lặp đóng' hoàn chỉnh, trong đó các thiết bị điện tử cũ được tái chế và kim loại được tách ra để chế tạo các sản phẩm mới. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu đó dự kiến sẽ mất nhiều thập kỷ. Cuộc tranh luận về việc có nên đào xới các hệ sinh thái nhạy cảm trên đất liền đã tạo động lực cho những người ủng hộ khai thác dưới biển sâu. Một số công ty cạnh tranh với Công ty Kim loại Tin tin rằng robot khai thác là giải pháp và đang đề xuất những giải pháp tiềm năng. Công ty mới nổi Impossible Metals đã tạo ra một loại robot có móng vuốt lớn có khả năng thu thập các nốt sần khi vuốt lướt dọc theo đáy biển. Nhờ sử dụng trí tuệ nhân tạo, robot này có thể phân biệt giữa các nốt sần và sinh vật dưới nước.
Robot khai thác biển sâu Eureka 1 của Impossible Metals. Ảnh: IM.
Jason Gillham, Giám đốc Công nghệ của Impossible Metals, nói: “Ngay từ ban đầu, chúng tôi đã tập trung vào việc bảo tồn môi trường.” Tuy nhiên, mặc dù robot của Impossible Metals hoạt động bằng pin, nhưng năng lượng để sạc pin đó lại đến từ máy phát điện diesel trên một con tàu trên mặt biển. Điều này làm cho phương pháp này không hoàn toàn xanh vì vẫn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, góp phần vào lượng khí thải và biến đổi khí hậu.
Một công ty Nhật Bản dự định bắt đầu hoạt động khai thác vào năm tới tại vùng lãnh hải do Tokyo kiểm soát. Trong khi đó, Trung Quốc thừa nhận họ đang kém cỏi so với các quốc gia khác trong lĩnh vực biển sâu nhưng cam kết sẽ cạnh tranh mạnh mẽ ở 'ranh giới mới của cuộc đua quốc tế' này. Na Uy, một quốc gia vốn nổi tiếng về ngành công nghiệp dầu mỏ, đang trên đà trở thành quốc gia đầu tiên cho phép khai thác dưới biển sâu nếu quốc hội của họ chấp thuận kế hoạch này.
Hiện tại, các nước thành viên của ISA đang thảo luận sôi nổi về các tiêu chuẩn tốt nhất đối với khai thác biển sâu.
Joe Carr, một kỹ sư khai thác mỏ của công ty tư vấn kim loại Axora, nói: 'Chẳng có việc gì chúng ta làm mà không gây ra tác động. Chúng ta cần khai thác để chuyển sang năng lượng xanh.'
Theo các nguồn [1], [2], [3].