
Chỉ vì Ferry đã trình bày một môn khoa học phức tạp, kết hợp với suy tưởng ở mức độ sâu sắc này, môn triết học, như những vấn đề tâm lý thực tế và gần gũi với cuộc sống con người. Và điều này làm cho ông chỉ dừng lại ở một ý nghĩa cụ thể của triết học, mà chưa truyền đạt được cái nhìn toàn diện về môn khoa học liên quan đến mọi khía cạnh của cuộc sống, chưa vượt qua được những phiến diện của các tư tưởng mà ông đã phê phán.
Triết học tìm kiếm nguồn an ủi và 'cách sống'
Triết học được xem như một phương tiện để con người giải tỏa nỗi sợ hãi và hướng tới một cuộc sống hạnh phúc, ngọt ngào, dựa trên cá nhân tự giác và suy luận sáng suốt, không chỉ bằng đức tin không có căn cứ, mà còn dựa trên quan sát và suy luận của bản thân.
Nietszche, như một triết gia vĩ đại của thời kỳ hậu- hiện đại, khiến con người tò mò với bí ẩn nhất, được coi là người đưa ra tư tưởng mới mẻ không giống ai. Với Ferry, Nietszche - kẻ phá vỡ các thần thánh, là biểu hiện của sự tỉnh táo thực tế, quyết định từ chối những ảo tưởng về một “thế giới bên kia” của sự sống, từ chối những điều cao quý hơn bản thân sự sống. Ông cũng mạnh mẽ chống lại việc sử dụng tư tưởng để giải thích, gán ghép ý nghĩa mà thực tế là đang phản đối sự sống. Những nỗ lực thay đổi quan điểm thế giới của Nietszche thực ra tập trung vào việc không hạn chế sự sống trong những quan niệm được khám phá, công bố và chấp nhận, từ trước đến nay về tồn tại, chủ yếu dựa trên những phán đoán của lý trí. Vượt lên trên sự tưởng tượng về các hình thức sống lý tưởng, ưu việt có sẵn, để đến với quan niệm chấp nhận sự sống ở cả hình thức ưu việt và không ưu việt, đó là cơ sở để tiến tới một quan niệm “mở” về cuộc sống.
Một đóng góp thú vị từ Ferry là giúp bạn đọc hình dung về các triết gia như những con người tiên phong, gần gũi, thông qua khả năng suy luận và sáng tạo mạnh mẽ của họ, đại diện cho sự năng động và tỉnh táo của loài người, nhận biết và phá hủy những ảo tưởng, đặc biệt là ảo tưởng duy lý, đưa triết học trở nên gần gũi hơn với bản chất thực có của cuộc sống con người. Chân dung của một Immanuel Kant, người đầu tiên đặt nền móng cho triết học hiện đại với vai trò trung tâm của con người, nơi mà con người, thông qua nhận thức tích cực, thông qua cá nhân của mình chiếu sáng ra thế giới, thiết lập những giới hạn của thế giới phản ánh phản ánh của chủ thể, có thể hoàn toàn “cải tạo” thiên nhiên và cuộc sống theo những ý tưởng chủ quan. Một Nietzsche vĩ đại phê phán tư duy lý tưởng hóa, phê phán sự tạo ra các thần thánh mà mục đích không gì ngoài làm cho sự sống trở nên hoang mang với ảo tưởng về cái tốt đẹp cao hơn chính bản thân sự sống, theo cách thức sử dụng lý trí áp đặt cho sinh vật sống. Chính vì thế ông phê phán cả chủ nghĩa cảm thương bạc nhược, vì “chủ nghĩa” ấy bắt nguồn từ tính nhân văn chủ quan có nguồn gốc lý lẽ, khi cho rằng “tự do, bình đẳng, bác ái” là cái có thể phân phát, chia đều khắp theo một ước nguyện về thế giới tươi đẹp.
Rất ấn tượng với những lời phát biểu chân thành, chính xác mà Ferry, từ những suy luận và trải nghiệm cá nhân, viết về Nietszche:
Trong suy tưởng của Nietszche, một sự bịa đặt (về một thế giới bên kia tốt đẹp hơn thế giới này, tưởng tượng về những giá trị cao cả hơn và bên ngoài sự sống) như vậy luôn mang một ý đồ xấu xa, tất cả, một cách ẩn dật. Mục đích thực sự của nó không phải giúp đỡ nhân loại, mà chỉ là đạt được xét đoán và cuối cùng là kết án sự sống, là phủ định thực tế thực sự nhân danh những thực tế giả dối, thay vì chấp nhận thực tế và chấp nhận nó như nó vốn là.
Giá trị của sự phê bình
Triết học, từ thời kỳ cổ xưa, được hiểu là sự tìm kiếm bản chất, sự ẩn sau của hiện thực vật chất, là khoa học để giải thích về sự tồn tại, bao gồm sự tồn tại của con người trong mối quan hệ với những thứ còn lại, với vũ trụ rộng lớn. Triết học cổ xưa không tách rời khỏi các khoa học thực nghiệm như Toán học, Vật lý, Sinh học... vì nó cùng mục đích nghiên cứu bản chất của thế giới vật chất, và dựa trên sự nghiên cứu về những quy luật phổ quát, tìm ra những định luật phản ánh bản chất hoặc vận động nội tại của vật thể. Nhưng đặc tính của triết học khiến cho nó gần gũi với các khoa học lý thuyết (Toán học, Vật lý lý thuyết) ở chỗ triết học luôn cần đến những giả thiết, thậm chí là những giả thiết hoàn toàn về thế giới và con người.
Triết học không chỉ là việc tìm hiểu về thế giới và cách thức tiếp cận, mà còn là một phần không thể thiếu trong lịch sử con người, liên kết với nghệ thuật và văn học. Triết học không thể giảm bớt mình thành việc chỉ quan tâm đến việc vượt qua cái chết và mất mát, mà phải có một cái nhìn tổng thể về sự sống. Nhìn nhận con người như một phần của vũ trụ, bao gồm cả sự sinh ra và tiêu diệt, là cách tiếp cận đích thực của triết học. Cái đóng góp quý báu của triết học không chỉ là tìm kiếm sự sống vĩnh cửu, mà còn là khám phá ý nghĩa sâu sắc của sự tồn tại.
Mytour (Đọc Station)
Theo Tia Sáng
