1. Phân loại viêm phổi ở trẻ và nguyên nhân gây bệnh
Viêm phổi ở trẻ có thể được chia thành 2 loại như sau:
Viêm phổi phế quản: là hiện tượng phổi, phế quản và các mô xung quanh gặp phải nhiễm trùng cấp. Bệnh này diễn biến nhanh chóng, có nguy cơ biến chứng nghiêm trọng và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không phát hiện và điều trị kịp thời. Trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi, là nhóm rủi ro cao nhất mắc bệnh này;
Viêm phổi thùy: là kết quả của viêm trú khu phổi của trẻ xảy ra trong một hoặc nhiều thùy phổi. Bệnh này thường xảy ra ở trẻ có hệ miễn dịch suy yếu như trẻ từng mắc các bệnh về đường hô hấp, trẻ suy dinh dưỡng,... Bệnh thường bùng phát vào mùa đông và xuân, thời điểm mà các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp tăng cao, đặc biệt là ở những nơi có nhiều người như trường học, nhà trẻ, khu dân cư đông đúc,...

Trẻ sơ sinh thường dễ mắc bệnh viêm phổi
Nguyên nhân gây viêm phổi ở trẻ là gì?
Viêm phổi ở trẻ có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, nhưng nguyên nhân phổ biến và nguy hiểm nhất thường là do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (phế cầu). Vi khuẩn này lây lan qua đường hô hấp (qua tiếp xúc với giọt bắn khi ho, hắt hơi), hoặc tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiễm bệnh, thậm chí là từ người khỏe mạnh mang vi khuẩn phế cầu.
Còn một số nguyên nhân khác cũng có thể gây viêm phổi ở trẻ bao gồm môi trường ô nhiễm, virus khác, trẻ tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc lá,...
2. Các triệu chứng của viêm phổi ở trẻ
Dấu hiệu thường gặp ở trẻ sơ sinh bao gồm:
Mệt mỏi, ngủ li bì và không ngủ đủ;
Sốt cao, có thể lên đến 39 độ C;
Ban đầu có thể xuất hiện ho khan, sau đó ho có đờm màu trắng, chuyển sang màu xanh hoặc vàng;
Khó thở, thở nhanh, thở gấp để lấy nhiều oxy hơn mỗi lần;
Tiêu chảy hoặc nôn trớ;
Môi và da dẻ nhợt nhạt, xanh xao;
Đau bụng, đau ngực;
Ít bú hoặc không chịu bú.
Còn ở trẻ nhỏ, các dấu hiệu bao gồm:
Thở nhanh, thở khò khè, đau ngực;
Nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng;
Sốt, cảm lạnh, mệt mỏi;
Chán ăn, ăn kém;
Móng tay xanh xám, môi xanh xao;
Ho, nghẹt mũi.
Cha mẹ có thể theo dõi dấu hiệu thở nhanh ở trẻ để phát hiện sớm, có thể quan sát tại nhà:
Trẻ sơ sinh dưới 2 tháng được coi là thở nhanh nếu nhịp thở từ 60 lần/phút trở lên;
Trẻ từ 2 tháng - 12 tháng được coi là thở nhanh nếu nhịp thở từ 50 lần/phút trở lên;
Trẻ từ 12 tháng - dưới 5 tuổi được coi là thở nhanh nếu nhịp thở từ 40 lần/phút trở lên.

Khi bị viêm phổi, trẻ thường có biểu hiện sốt cao, ngủ li bì, ho khan và thậm chí là không chịu bú
Nếu trẻ bắt đầu có những biểu hiện sau đây, hãy đưa trẻ vào viện ngay lập tức để được cấp cứu kịp thời:
Trẻ mắc phải sốt cao và kéo dài: sốt cao có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh khác, nhưng nếu trẻ sốt cao kéo dài từ 2 - 3 ngày thì có khả năng cao là do bị viêm phổi;
Cơ thể tái màu xanh: da mặt, tay, chân hoặc toàn bộ cơ thể trở nên nhợt nhạt và xanh xao. Nếu không được xử trí kịp thời có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng và có nguy cơ tử vong cao;
Co rút ngực: xảy ra ở trẻ mắc phải viêm phổi nặng. Khi trẻ hít vào, một phần lớn lồng ngực có thể bị lõm sâu vào. Nếu vị trí lõm nằm ở phần trên của xương ức hoặc giữa xương ức và dây chằng, đó không phải là hiện tượng co lõm lồng ngực;
Các dấu hiệu khác: trẻ thở khò khè, khó thở, đau ngực, khô môi, chán ăn, mệt mỏi,...
3. Trẻ mắc viêm phổi có thể gặp những biến chứng gì?
Trẻ em mắc viêm phổi có thể gặp những biến chứng từ nhẹ đến nặng. Nếu không được điều trị kịp thời, trẻ có thể phải đối mặt với những biến chứng nguy hiểm sau:
Tràn mủ phổi: sự tăng cường của bạch cầu, khó thở và cơ thể có dấu hiệu kháng thuốc;
Tràn dịch màng phổi, viêm phổi;
Nhiễm trùng máu: vi khuẩn xâm nhập hệ tuần hoàn gây sốc nhiễm trùng, khó điều trị và có tỷ lệ tử vong cao;
Viêm màng não: gây rối loạn thần kinh, tổn thương não vĩnh viễn, thậm chí là tử vong;
Hội chứng suy hô hấp cấp: dẫn đến viêm phổi mạn tính, áp xe phổi, suy giảm sức đề kháng;
Biến chứng khác: viêm phúc mạc, viêm nội tâm mạc, viêm khớp,...
4. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị cho trẻ mắc viêm phổi
Hàng năm, nhiều trẻ em không được điều trị kịp thời cho bệnh viêm phổi, dẫn đến tỷ lệ tử vong không nhỏ. Cha mẹ cần nhận biết các triệu chứng của viêm phổi và đưa trẻ đi khám sớm để tiến hành chụp X-quang phổi, từ đó bác sĩ có thể đánh giá chức năng phổi chính xác và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp cho trẻ.
Ngoài chụp X-quang, tùy vào mức độ của bệnh, các xét nghiệm khác như cấy dịch tiết hô hấp, xét nghiệm máu,... có thể được thực hiện để tìm ra nguyên nhân gây bệnh.

Khi trẻ có dấu hiệu của viêm phổi, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay càng sớm càng tốt
Tùy thuộc vào nguyên nhân và giai đoạn của bệnh viêm phổi, sẽ có những phương pháp điều trị khác nhau cho trẻ:
Trẻ mắc viêm phổi do virus: cần nghỉ ngơi và uống đủ nước;
Trẻ mắc viêm phổi do vi khuẩn và mycoplasma: điều trị theo chỉ định của bác sĩ sử dụng kháng sinh;
Trẻ mắc viêm phổi do nấm: sử dụng thuốc chống nấm trong quá trình điều trị.
5. Cha mẹ hãy nhớ những cách để phòng ngừa viêm phổi cho trẻ
Mặc dù viêm phổi ở trẻ là căn bệnh nguy hiểm, nhưng hoàn toàn có thể ngăn ngừa và giảm thiểu rủi ro biến chứng bằng những cách sau:
Tiêm vắc xin phòng các tác nhân gây bệnh như:
Virus cúm mùa: trẻ nên được tiêm từ khi đủ 6 tháng tuổi, đặc biệt là trẻ bị hen suyễn hoặc mắc bệnh tim phổi vì nguy cơ biến chứng nặng là rất cao;
Vi khuẩn phế cầu: phòng ngừa bằng vắc xin cho trẻ từ 2 tháng tuổi;
Vi khuẩn Haemophilus influenzae týp B và vi khuẩn ho gà Bordetella pertussis: tiêm vắc xin cho trẻ từ 2 tháng tuổi;
Virus sởi: trẻ từ 9 tháng tuổi được tiêm vắc xin phòng bệnh sởi;
Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mầm bệnh: tránh trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá, đám đông (đặc biệt là những người bị ho, đau họng, sổ mũi, hắt hơi,...), người chăm sóc trẻ cần rửa tay sạch sẽ trước khi tiếp xúc và cho trẻ ăn uống;
Chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ: nếu là trẻ sơ sinh thì cần cho trẻ tiếp tục bú sữa mẹ ít nhất đến 6 tháng tuổi; đối với trẻ lớn hơn, đảm bảo cung cấp đủ chất dinh dưỡng hàng ngày, bổ sung hoa quả, rau xanh vào khẩu phần ăn, tăng cường protein từ thịt cá, omega-3,... Đồng thời, trẻ cần ăn đúng giờ và không tự y ý cho trẻ uống thuốc khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
